10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 41
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 41 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về kế hoạch sự kiện Chuseok

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần phân biệt yêu cầu “chuẩn bị sớm” với điều anh thực sự muốn thay đổi: không lặp lại chương trình cũ mà phải nghĩ ra một sự kiện mới. Câu 22 kiểm tra phản ứng của khách hàng đối với chương trình năm trước và ai là người phải chuẩn bị đề xuất mới.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

남자: 이 과장님, 곧 추석인데요. 추석 행사 기획은 어떻게 됐습니까? 이번 추석은 작년보다 빨라서 미리 준비해야 합니다.

여자: 이번에도 작년처럼 추석 한 달 전부터 선물 세트를 열 개 사면 하나를 더 주는 행사를 진행할까 하는데요. 작년에 고객들의 반응이 꽤 괜찮았거든요.

남자: 그 행사는 작년뿐만 아니라 몇 년째 하고 있는 행사 아닙니까? 올해도 똑같이 하지 말고 새로운 행사를 기획해 보세요.

여자: 네, 알겠습니다. 다음 주까지 준비해서 말씀드리겠습니다.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이 과장님, 곧 추석인데요.

Trưởng phòng Lee, sắp đến Chuseok rồi.

남자: 추석 행사 기획은 어떻게 됐습니까?

Kế hoạch cho sự kiện Chuseok đã tiến triển thế nào rồi?

남자: 이번 추석은 작년보다 빨라서 미리 준비해야 합니다.

Năm nay Chuseok đến sớm hơn năm ngoái nên chúng ta phải chuẩn bị trước.

여자: 이번에도 작년처럼 추석 한 달 전부터 선물 세트를 열 개 사면 하나를 더 주는 행사를 진행할까 하는데요.

Lần này tôi đang nghĩ sẽ tiếp tục như năm ngoái: từ một tháng trước Chuseok, mua mười bộ quà thì được tặng thêm một bộ.

여자: 작년에 고객들의 반응이 꽤 괜찮았거든요.

Vì phản ứng của khách hàng năm ngoái khá tốt.

남자: 그 행사는 작년뿐만 아니라 몇 년째 하고 있는 행사 아닙니까?

Sự kiện đó đâu chỉ làm năm ngoái mà đã làm suốt mấy năm rồi, đúng không?

남자: 올해도 똑같이 하지 말고 새로운 행사를 기획해 보세요.

Năm nay đừng làm y hệt nữa mà hãy thử lên kế hoạch cho một sự kiện mới.

여자: 네, 알겠습니다.

Vâng, tôi hiểu rồi.

여자: 다음 주까지 준비해서 말씀드리겠습니다.

Tôi sẽ chuẩn bị đến tuần sau rồi báo lại.

Từ khóa quan trọng:
  • 추석 행사: sự kiện Chuseok
  • 기획하다: lập kế hoạch
  • 미리 준비하다: chuẩn bị trước
  • 행사를 진행하다: tiến hành sự kiện
  • 반응: phản ứng
  • 똑같이 하다: làm giống hệt
  • 새로운 행사: sự kiện mới
Bản đồ nội dung:
  • Người nam hỏi tiến độ kế hoạch sự kiện Chuseok và nhắc phải chuẩn bị sớm vì Chuseok năm nay đến sớm hơn.
  • Người nữ đề xuất lặp lại chương trình “mua 10 bộ quà tặng thêm 1 bộ” vì phản ứng năm trước khá tốt.
  • Người nam chỉ ra đây là chương trình đã lặp lại nhiều năm, không chỉ riêng năm ngoái.
  • Anh yêu cầu không làm giống cũ mà phải lên kế hoạch cho một sự kiện mới.
  • Người nữ đồng ý và hẹn chuẩn bị phương án mới để báo vào tuần sau.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 매년 고객들의 반응을 살펴야 한다.
② 이벤트 행사 준비는 빠를수록 좋다.
③ 반응이 좋은 행사는 반복하는 것이 좋다.
④ 전과 다른 새로운 행사를 기획해야 한다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam thừa nhận cần chuẩn bị sớm nhưng sau đó trực tiếp bác việc lặp lại chương trình cũ: 올해도 똑같이 하지 말고 새로운 행사를 기획해 보세요 (năm nay đừng làm y hệt nữa mà hãy lên kế hoạch cho một sự kiện mới).

Vì vậy, ý “chuẩn bị sớm” chỉ là bối cảnh thời gian; trọng tâm là phải 기존 행사와 다른 새로운 행사 (một sự kiện mới khác với chương trình trước).

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 전과 다른 새로운 행사를 기획해야 한다.Cần lên kế hoạch cho một sự kiện mới khác với trước đây.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 매년 고객들의 반응을 살펴야 한다.

Dịch: Phải xem xét phản ứng của khách hàng mỗi năm.

Vì sao sai: Phản ứng của khách hàng năm trước chỉ là căn cứ người nữ dùng để bảo vệ chương trình cũ; người nam không nói phải khảo sát phản ứng hằng năm.

② 이벤트 행사 준비는 빠를수록 좋다.

Dịch: Chuẩn bị sự kiện càng sớm càng tốt.

Vì sao sai: Người nam có nói phải chuẩn bị trước vì Chuseok đến sớm, nhưng đây không phải kết luận chính của cuộc trao đổi.

③ 반응이 좋은 행사는 반복하는 것이 좋다.

Dịch: Nên lặp lại những sự kiện có phản ứng tốt.

Vì sao sai: Đây gần với quan điểm của người nữ. Người nam lại phản đối việc chương trình đã lặp suốt nhiều năm và yêu cầu đổi mới.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 여자는 새로운 행사를 기획했다.
② 작년 추석에 한 행사는 효과적이었다.
③ 남자는 다음 주까지 보고를 해야 한다.
④ 올해도 작년과 같은 행사를 할 것이다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ nói 작년에 고객들의 반응이 꽤 괜찮았거든요 (phản ứng của khách hàng năm ngoái khá tốt). Đây là căn cứ cho thấy chương trình Chuseok năm trước có hiệu quả/phản hồi tốt.

Ngược lại, sự kiện mới vẫn chưa được lên kế hoạch xong; người nữ mới nhận nhiệm vụ và nói sẽ 다음 주까지 준비해서 (chuẩn bị đến tuần sau) rồi báo lại.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 작년 추석에 한 행사는 효과적이었다.Sự kiện Chuseok năm ngoái có hiệu quả/phản ứng tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 새로운 행사를 기획했다.

Dịch: Người nữ đã lên kế hoạch cho một sự kiện mới.

Vì sao sai: Cô mới đề xuất lặp lại sự kiện cũ và sau đó mới được yêu cầu chuẩn bị một phương án mới.

③ 남자는 다음 주까지 보고를 해야 한다.

Dịch: Người nam phải báo cáo trước tuần sau.

Vì sao sai: Người nữ mới là người nói sẽ chuẩn bị và báo lại vào tuần sau.

④ 올해도 작년과 같은 행사를 할 것이다.

Dịch: Năm nay cũng sẽ tổ chức sự kiện giống năm ngoái.

Vì sao sai: Người nam yêu cầu rõ ràng không được làm giống cũ mà phải nghĩ sự kiện mới.

2

Câu 23-24: Nghe hỏi thuê phòng họp tại khách sạn

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi hành động giao tiếp của người nam. Hãy gom các câu hỏi về sức chứa, máy tính, micro và việc sử dụng phòng để nhận ra anh đang hỏi nhằm thuê phòng họp. Câu 24 kiểm tra rất kỹ các điều kiện: sức chứa 150 người, trang thiết bị ở tất cả phòng, đồ uống miễn phí và lợi ích của việc đến xem trực tiếp.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Hướng dẫn

남자: (전화벨 소리) 거기 서울호텔이죠? 회의장 좀 예약하려고 하는데요.

여자: 네, 고객님. 어떤 회의장을 찾으세요?

남자: 100명 정도 들어갈 수 있으면 되는데요. 회의장에는 발표할 때 사용할 수 있는 컴퓨터와 마이크가 설치되어 있지요?

여자: 그럼요. 150명까지 들어갈 수 있는 대규모 회의장이 마련되어 있습니다. 그리고 모든 회의장에는 발표에 필요한 시설이 갖춰져 있습니다.

여자: 회의장을 이용하시면 음료는 무료로 제공해 드립니다. 장소를 둘러보실 겸 직접 방문해 주시면 자세하게 상담해 드리겠습니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: (전화벨 소리) 거기 서울호텔이죠?

(Tiếng chuông điện thoại) Alo, đó là khách sạn Seoul phải không ạ?

남자: 회의장예약하려고 하는데요.

Tôi muốn đặt/thuê một phòng họp.

여자: 네, 고객님.

Vâng, thưa quý khách.

여자: 어떤 회의장을 찾으세요?

Quý khách đang tìm loại phòng họp nào ạ?

남자: 100명 정도 들어갈 수 있으면 되는데요.

Chỉ cần phòng có thể chứa khoảng 100 người là được.

남자: 회의장에는 발표할 때 사용할 수 있는 컴퓨터와 마이크가 설치되어 있지요?

Trong phòng họp có lắp máy tính và micro để dùng khi thuyết trình chứ ạ?

여자: 그럼요.

Tất nhiên rồi.

여자: 150명까지 들어갈 수 있는 대규모 회의장이 마련되어 있습니다.

Có phòng họp quy mô lớn có thể chứa tới 150 người.

여자: 그리고 모든 회의장에는 발표에 필요한 시설이 갖춰져 있습니다.

Ngoài ra, tất cả các phòng họp đều được trang bị những thiết bị cần thiết cho việc thuyết trình.

여자: 회의장을 이용하시면 음료는 무료로 제공해 드립니다.

Nếu sử dụng phòng họp, đồ uống sẽ được cung cấp miễn phí.

여자: 장소를 둘러보실 겸 직접 방문해 주시면 자세하게 상담해 드리겠습니다.

Nếu quý khách trực tiếp đến vừa để xem địa điểm, chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 회의장: phòng họp/hội nghị
  • 예약하다: đặt/thuê trước
  • 설치되다: được lắp đặt
  • 대규모: quy mô lớn
  • 시설: trang thiết bị/cơ sở vật chất
  • 갖추다: trang bị đầy đủ
  • 무료로 제공하다: cung cấp miễn phí
  • 둘러보다: đi xem xung quanh
  • 상담하다: tư vấn
Bản đồ nội dung:
  • Người nam gọi đến khách sạn Seoul vì muốn đặt/thuê một phòng họp.
  • Anh cần phòng chứa khoảng 100 người và hỏi về máy tính, micro dùng khi thuyết trình.
  • Khách sạn có phòng lớn chứa tối đa 150 người.
  • Tất cả các phòng họp đều có thiết bị cần thiết; khách sử dụng phòng còn được cung cấp đồ uống miễn phí.
  • Nhân viên khuyên khách đến trực tiếp để xem địa điểm và được tư vấn chi tiết hơn.

Câu 23

Hành động

남자는 무엇을 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.

① 회의 장소를 추천하고 있다.
② 회의장 시설을 점검하고 있다.
③ 호텔 위치에 대해 알아보고 있다.
④ 회의장을 빌리려고 문의하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Ngay đầu cuộc gọi, người nam nói 회의장 좀 예약하려고 하는데요 (tôi muốn đặt/thuê phòng họp). Sau đó anh hỏi sức chứa và thiết bị trong phòng.

Vì vậy toàn bộ hành động giao tiếp là 회의장을 빌리기 위해 문의하다 (liên hệ hỏi để thuê phòng họp), không phải kiểm tra thiết bị hay hỏi đường đến khách sạn.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 회의장을 빌리려고 문의하고 있다.Người nam đang hỏi thông tin để thuê phòng họp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회의 장소를 추천하고 있다.

Dịch: Người nam đang giới thiệu/đề xuất địa điểm họp.

Vì sao sai: Anh là khách đang hỏi nhân viên khách sạn, không phải người giới thiệu địa điểm.

② 회의장 시설을 점검하고 있다.

Dịch: Người nam đang kiểm tra trang thiết bị phòng họp.

Vì sao sai: Anh có hỏi về máy tính và micro, nhưng đó chỉ là một phần trong mục đích lớn hơn là thuê phòng.

③ 호텔 위치에 대해 알아보고 있다.

Dịch: Người nam đang tìm hiểu vị trí của khách sạn.

Vì sao sai: Không có câu nào hỏi địa chỉ hay đường đi; anh gọi đúng đến khách sạn và hỏi phòng họp.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 회의장을 이용하면 음료가 할인된다.
② 대규모 회의장에만 컴퓨터가 설치되어 있다.
③ 100명 이상이 들어갈 수 있는 회의장은 없다.
④ 직접 방문하면 더 자세한 설명을 들을 수 있다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Nhân viên kết thúc bằng 직접 방문해 주시면 자세하게 상담해 드리겠습니다 (nếu trực tiếp đến, chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết hơn). Đây khớp chính xác với phương án ④.

Các chi tiết còn lại đều bị biến đổi: đồ uống là 무료 (miễn phí), không phải giảm giá; thiết bị có ở 모든 회의장 (tất cả phòng); và có phòng chứa tới 150 người.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 직접 방문하면 더 자세한 설명을 들을 수 있다.Nếu đến trực tiếp thì có thể nghe/tư vấn chi tiết hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회의장을 이용하면 음료가 할인된다.

Dịch: Nếu sử dụng phòng họp thì đồ uống được giảm giá.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói đồ uống được cung cấp miễn phí, không phải chỉ giảm giá.

② 대규모 회의장에만 컴퓨터가 설치되어 있다.

Dịch: Chỉ phòng họp quy mô lớn mới có máy tính.

Vì sao sai: Nhân viên nói tất cả các phòng họp đều có thiết bị cần thiết cho thuyết trình.

③ 100명 이상이 들어갈 수 있는 회의장은 없다.

Dịch: Không có phòng họp nào chứa được từ 100 người trở lên.

Vì sao sai: Khách sạn có phòng họp quy mô lớn chứa tới 150 người.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về việc lắp thang trên núi Inju

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam. Hãy chú ý sự đối lập giữa lo ngại “môi trường/cảnh quan bị ảnh hưởng” và tiêu chí anh đặt lên hàng đầu là an toàn của người leo núi. Câu 26 kiểm tra nguyên nhân lắp thang, tình trạng tai nạn trước đây và phản ứng của các nhóm môi trường.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 일부 환경 단체의 반대에도 불구하고 얼마 전 인주산 정상에 사다리를 설치하셨는데요. 서둘러 설치하신 이유가 뭡니까?

남자: 인주산 정상은 바위가 많고 경사가 심해서 미끄럼 사고가 자주 발생하는 곳입니다. 그렇기 때문에 등산객들의 사고 방지를 위해서는 사다리가 반드시 있어야 한다고 판단했어요. 자연 환경이 훼손되고 주변 경관이 나빠진다는 이유로 반대하는 목소리가 있었던 것도 사실입니다. 하지만 저희는 등산객의 안전을 최우선으로 생각했습니다. 앞으로 더욱 많은 등산객들이 인주산을 찾아 줄 것으로 기대하고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 일부 환경 단체의 반대에도 불구하고 얼마 전 인주산 정상에 사다리를 설치하셨는데요.

Bất chấp sự phản đối của một số tổ chức môi trường, gần đây ông đã lắp thang ở đỉnh núi Inju.

여자: 서둘러 설치하신 이유가 뭡니까?

Vì sao ông lại vội vàng lắp đặt như vậy?

남자: 인주산 정상은 바위가 많고 경사가 심해서 미끄럼 사고가 자주 발생하는 곳입니다.

Đỉnh núi Inju có nhiều đá và độ dốc lớn nên là nơi thường xuyên xảy ra tai nạn trượt ngã.

남자: 그렇기 때문에 등산객들의 사고 방지를 위해서는 사다리가 반드시 있어야 한다고 판단했어요.

Vì vậy chúng tôi cho rằng nhất thiết phải có thang để phòng tránh tai nạn cho người leo núi.

남자: 자연 환경이 훼손되고 주변 경관이 나빠진다는 이유로 반대하는 목소리가 있었던 것도 사실입니다.

Đúng là cũng có ý kiến phản đối vì cho rằng môi trường tự nhiên sẽ bị hủy hoại và cảnh quan xung quanh xấu đi.

남자: 하지만 저희는 등산객의 안전을 최우선으로 생각했습니다.

Nhưng chúng tôi đặt sự an toàn của người leo núi lên hàng đầu.

남자: 앞으로 더욱 많은 등산객들이 인주산을 찾아 줄 것으로 기대하고 있습니다.

Chúng tôi kỳ vọng trong tương lai sẽ có nhiều người leo núi tìm đến núi Inju hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 환경 단체: tổ chức môi trường
  • 정상: đỉnh núi
  • 설치하다: lắp đặt
  • 경사: độ dốc
  • 미끄럼 사고: tai nạn trượt ngã
  • 사고 방지: phòng tránh tai nạn
  • 훼손되다: bị hủy hoại
  • 경관: cảnh quan
  • 최우선: ưu tiên hàng đầu
  • 기대하다: kỳ vọng
Bản đồ nội dung:
  • Một số tổ chức môi trường phản đối việc lắp thang trên đỉnh núi Inju.
  • Đỉnh núi nhiều đá, dốc và thường xảy ra tai nạn trượt ngã.
  • Người nam cho rằng thang là cần thiết để phòng ngừa tai nạn cho người leo núi.
  • Anh thừa nhận có lo ngại về tổn hại môi trường và cảnh quan nhưng vẫn ưu tiên an toàn con người.
  • Anh kỳ vọng sau khi tăng độ an toàn sẽ có nhiều người tìm đến núi Inju hơn.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 자연 환경보다 사람의 안전이 우선이다.
② 자연과 사람이 어울려서 살아가야 한다.
③ 안전을 우선하다 보면 환경이 훼손될 수도 있다.
④ 사람이 자연을 즐길 수 있는 방법을 찾아야 한다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam thừa nhận có phản đối vì 자연 환경이 훼손되고 주변 경관이 나빠진다 (môi trường tự nhiên bị hủy hoại và cảnh quan xấu đi), nhưng ngay sau đó khẳng định 등산객의 안전을 최우선으로 생각했습니다 (chúng tôi đặt an toàn của người leo núi lên hàng đầu).

Cấu trúc “thừa nhận lo ngại → nhưng vẫn ưu tiên an toàn” cho thấy trọng tâm rất rõ: khi hai giá trị xung đột, an toàn con người được ưu tiên hơn môi trường/cảnh quan.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 자연 환경보다 사람의 안전이 우선이다.Sự an toàn của con người được ưu tiên hơn môi trường tự nhiên.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 자연과 사람이 어울려서 살아가야 한다.

Dịch: Con người và thiên nhiên phải sống hài hòa với nhau.

Vì sao sai: Đây là một quan điểm chung hợp lý nhưng không phải điều người nam nhấn mạnh trong đoạn nghe.

③ 안전을 우선하다 보면 환경이 훼손될 수도 있다.

Dịch: Nếu ưu tiên an toàn thì môi trường có thể bị hủy hoại.

Vì sao sai: Đây chỉ là lo ngại của phía phản đối; người nam không lấy nó làm kết luận trung tâm.

④ 사람이 자연을 즐길 수 있는 방법을 찾아야 한다.

Dịch: Phải tìm cách để con người có thể tận hưởng thiên nhiên.

Vì sao sai: Đoạn nghe tập trung vào phòng tránh tai nạn chứ không bàn chung về cách thưởng ngoạn thiên nhiên.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 사다리 설치 문제에 모두가 동의했다.
② 과거 인주산에서 안전사고가 발생했다.
③ 경관을 위해 등산을 금지하자는 의견이 있었다.
④ 앞으로 인주산을 찾는 등산객이 감소할 것이다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói đỉnh núi là nơi 미끄럼 사고가 자주 발생하는 곳입니다 (thường xuyên xảy ra tai nạn trượt ngã). Vì vậy có thể xác nhận trong quá khứ đã có tai nạn an toàn tại núi Inju.

Ngoài ra, không phải ai cũng đồng ý lắp thang; phản đối là về môi trường/cảnh quan, không phải cấm leo núi; và người nam còn kỳ vọng lượng khách leo núi tăng chứ không giảm.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 과거 인주산에서 안전사고가 발생했다.Trước đây đã từng xảy ra tai nạn an toàn ở núi Inju.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 사다리 설치 문제에 모두가 동의했다.

Dịch: Mọi người đều đồng ý với việc lắp thang.

Vì sao sai: Ngay câu đầu đã nói có một số tổ chức môi trường phản đối.

③ 경관을 위해 등산을 금지하자는 의견이 있었다.

Dịch: Có ý kiến cấm leo núi để bảo vệ cảnh quan.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói phản đối việc lắp thang vì môi trường và cảnh quan, không nói cấm leo núi.

④ 앞으로 인주산을 찾는 등산객이 감소할 것이다.

Dịch: Trong tương lai số người leo núi đến Inju sẽ giảm.

Vì sao sai: Người nam kỳ vọng ngược lại: ngày càng có nhiều người đến hơn.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về việc quyên tặng âu phục

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nam đối với người nữ. Hãy chú ý câu kết “너도 한번 해 보면 어때?” để xác định đây là lời khuyến khích tham gia quyên tặng. Câu 28 kiểm tra quy trình sau khi nhận đồ: sửa, giặt, cho thuê giá rẻ và dùng tiền để cấp học bổng.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

남자: 정장을 기증받는 단체가 있다고 해서 어제 한 벌 보냈어.

여자: 그런 데가 있어? 나도 안 입는 옷이 있는데 보내 볼까? 근데 유행이 좀 지나서 괜찮을지 모르겠네.

남자: 괜찮아. 사람들이 보내준 옷을 유행에 맞게 고친다고 하니까 정장이면 어떤 것이든 다 기증해도 된대. 우리가 보내면 수선과 세탁을 해서 필요한 사람들에게 저렴하게 대여해 주는 거지.

여자: 무료로 대여해 주면 좋을 텐데 왜 돈을 받는 거지?

남자: 그 돈으로 형편이 어려운 학생들에게 장학금을 준다고 들었어. 좋은 일이니까 너도 한번 해 보면 어때?

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 정장을 기증받는 단체가 있다고 해서 어제 한 벌 보냈어.

Nghe nói có một tổ chức nhận quyên tặng âu phục nên hôm qua anh đã gửi một bộ.

여자: 그런 데가 있어?

Có nơi như vậy à?

여자: 나도 안 입는 옷이 있는데 보내 볼까?

Em cũng có quần áo không mặc nữa, hay gửi thử nhỉ?

여자: 근데 유행이 좀 지나서 괜찮을지 모르겠네.

Nhưng chúng hơi lỗi mốt rồi nên em không biết có được không.

남자: 괜찮아.

Không sao đâu.

남자: 사람들이 보내준 옷을 유행에 맞게 고친다고 하니까 정장이면 어떤 것이든 다 기증해도 된대.

Nghe nói họ sửa quần áo mọi người gửi đến cho hợp xu hướng, nên chỉ cần là âu phục thì loại nào cũng có thể quyên tặng.

남자: 우리가 보내면 수선과 세탁을 해서 필요한 사람들에게 저렴하게 대여해 주는 거지.

Khi chúng ta gửi đồ, họ sẽ sửa và giặt rồi cho những người cần thuê với giá rẻ.

여자: 무료로 대여해 주면 좋을 텐데 왜 돈을 받는 거지?

Nếu cho thuê miễn phí thì tốt hơn, sao họ lại lấy tiền nhỉ?

남자: 그 돈으로 형편이 어려운 학생들에게 장학금을 준다고 들었어.

Anh nghe nói họ dùng số tiền đó để cấp học bổng cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

남자: 좋은 일이니까 너도 한번 해 보면 어때?

Đây là việc tốt, em cũng thử tham gia một lần thì sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 정장: âu phục/com-lê
  • 기증받다: nhận đồ quyên tặng
  • 단체: tổ chức
  • 유행: xu hướng/thời trang
  • 기증하다: quyên tặng
  • 수선: sửa quần áo
  • 세탁: giặt là
  • 저렴하다: rẻ
  • 대여하다: cho thuê
  • 형편: hoàn cảnh
  • 장학금: học bổng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã gửi một bộ âu phục cho tổ chức nhận đồ quyên tặng vào hôm qua.
  • Tổ chức nhận cả những bộ đã lỗi mốt vì họ sẽ sửa lại theo xu hướng.
  • Âu phục được sửa, giặt rồi cho người cần thuê với giá rẻ.
  • Tiền cho thuê được dùng để cấp học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
  • Người nam kết thúc bằng lời khuyên người nữ cũng nên thử tham gia quyên tặng.

Câu 27

Mục đích

남자가 여자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 정장 기증의 중요성을 알리기 위해
② 정장 기증 단체의 활동을 홍보하기 위해
③ 정장 기증에 참여할 것을 권유하기 위해
④ 정장 기증이 필요한 이유를 설명하기 위해
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam giải thích quy trình của tổ chức và lợi ích của tiền cho thuê, nhưng câu quyết định mục đích nằm ở cuối: 좋은 일이니까 너도 한번 해 보면 어때? (đây là việc tốt, em cũng thử làm một lần thì sao?).

Đây là mẫu lời nói dùng để 권유하다 (khuyên/đề nghị người khác tham gia). Vì vậy mục đích của anh là khuyến khích người nữ quyên tặng âu phục.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 정장 기증에 참여할 것을 권유하기 위해Để khuyên người nữ tham gia quyên tặng âu phục.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 정장 기증의 중요성을 알리기 위해

Dịch: Để cho biết tầm quan trọng của việc quyên tặng âu phục.

Vì sao sai: Anh không trình bày một luận điểm chung về “tầm quan trọng”; mục tiêu giao tiếp trực tiếp là rủ người nữ tham gia.

② 정장 기증 단체의 활동을 홍보하기 위해

Dịch: Để quảng bá hoạt động của tổ chức quyên tặng âu phục.

Vì sao sai: Anh có giải thích hoạt động của tổ chức nhưng đang nói chuyện riêng với người nữ, không phải thực hiện hoạt động quảng bá.

④ 정장 기증이 필요한 이유를 설명하기 위해

Dịch: Để giải thích lý do vì sao cần quyên tặng âu phục.

Vì sao sai: Đoạn nghe giải thích cách đồ quyên tặng được xử lý và dùng vào việc tốt; điểm kết là lời khuyên tham gia, không phải phân tích nhu cầu xã hội.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 정장을 기증해 본 적이 있다.
② 기증된 정장은 무료로 빌릴 수 있다.
③ 정장을 기증하기 전에 세탁해야 한다.
④ 여자는 정장이 없어서 빌리려고 한다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Ngay câu đầu người nam nói 어제 한 벌 보냈어 (hôm qua anh đã gửi một bộ), sau khi nói về tổ chức nhận quyên tặng âu phục. Điều này xác nhận anh đã từng quyên tặng.

Âu phục sau khi nhận sẽ được tổ chức sửa và giặt, rồi 저렴하게 대여 (cho thuê giá rẻ), không phải miễn phí. Người nữ có quần áo không mặc chứ không phải đang cần thuê.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 남자는 정장을 기증해 본 적이 있다.Người nam đã từng quyên tặng âu phục.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 기증된 정장은 무료로 빌릴 수 있다.

Dịch: Âu phục được quyên tặng có thể được thuê miễn phí.

Vì sao sai: Người nữ hỏi tại sao không miễn phí; người nam giải thích họ thu tiền để làm học bổng, nên thực tế là cho thuê giá rẻ có thu phí.

③ 정장을 기증하기 전에 세탁해야 한다.

Dịch: Phải giặt âu phục trước khi quyên tặng.

Vì sao sai: Tổ chức sẽ tự sửa và giặt sau khi nhận, không yêu cầu người quyên tặng phải giặt trước.

④ 여자는 정장이 없어서 빌리려고 한다.

Dịch: Người nữ không có âu phục nên muốn thuê.

Vì sao sai: Cô nói mình có quần áo không mặc và đang cân nhắc gửi quyên tặng, không phải đi thuê.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn trọng tài bóng đá

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề/vai trò của người nam qua các nhiệm vụ: chạy theo diễn biến, quan sát cầu thủ, phán đoán và đưa ra hình phạt. Câu 30 kiểm tra yêu cầu cốt lõi của công việc và phân biệt “cảm thấy áp lực” với “cảm thấy có ý nghĩa sau khi trận đấu kết thúc tốt đẹp”.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 경기 내내 운동장을 뛰어다니시던데요. 힘들지 않으신가요?

남자: 네, 정말 힘들지요. 하지만 선수들의 움직임을 정확하게 보고 빨리 판단해야 하기 때문에 뛰어다닐 수밖에 없습니다. 반칙한 선수들에게는 그 자리에서 바로 벌칙을 줘야 경기가 원활하게 진행되니까요.

여자: 체력뿐만 아니라 순간적인 판단도 중요한 일이군요. 부담감이 크시겠어요.

남자: 결승전이나 중요한 국제 경기에 들어갈 때는 부담스러운 게 사실입니다. 중요한 순간에 결정을 잘못 내리면 양 팀의 승패가 바뀔 수도 있으니까요. 하지만 큰 실수 없이 무사히 경기를 마쳤을 때는 보람을 느끼기도 합니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 경기 내내 운동장을 뛰어다니시던데요.

Tôi thấy ông chạy khắp sân suốt cả trận đấu.

여자: 힘들지 않으신가요?

Ông không thấy mệt sao?

남자: 네, 정말 힘들지요.

Vâng, thực sự rất mệt.

남자: 하지만 선수들의 움직임을 정확하게 보고 빨리 판단해야 하기 때문에 뛰어다닐 수밖에 없습니다.

Nhưng vì phải quan sát chính xác chuyển động của các cầu thủ và phán đoán nhanh nên tôi buộc phải chạy khắp sân.

남자: 반칙한 선수들에게는 그 자리에서 바로 벌칙을 줘야 경기가 원활하게 진행되니까요.

Phải xử phạt ngay những cầu thủ phạm lỗi tại chỗ thì trận đấu mới diễn ra suôn sẻ.

여자: 체력뿐만 아니라 순간적인 판단도 중요한 일이군요.

Hóa ra công việc này không chỉ cần thể lực mà khả năng phán đoán trong khoảnh khắc cũng rất quan trọng.

여자: 부담감이 크시겠어요.

Chắc ông chịu áp lực rất lớn.

남자: 결승전이나 중요한 국제 경기에 들어갈 때는 부담스러운 게 사실입니다.

Đúng là khi làm nhiệm vụ ở trận chung kết hoặc trận quốc tế quan trọng thì tôi cảm thấy áp lực.

남자: 중요한 순간에 결정을 잘못 내리면 양 팀의 승패가 바뀔 수도 있으니까요.

Vì nếu đưa ra quyết định sai ở thời điểm quan trọng thì thắng bại của hai đội có thể bị đảo ngược.

남자: 하지만 큰 실수 없이 무사히 경기를 마쳤을 때는 보람을 느끼기도 합니다.

Nhưng khi kết thúc trận đấu an toàn mà không mắc sai lầm lớn, tôi cũng cảm thấy rất có ý nghĩa.

Từ khóa quan trọng:
  • 내내: suốt trong
  • 움직임: chuyển động
  • 정확하다: chính xác
  • 판단하다: phán đoán
  • 반칙하다: phạm lỗi
  • 벌칙: hình phạt
  • 원활하다: suôn sẻ
  • 체력: thể lực
  • 순간적: mang tính tức thời
  • 부담감: áp lực
  • 결승전: trận chung kết
  • 승패: thắng bại
  • 무사히: an toàn/trót lọt
  • 보람: cảm giác ý nghĩa
Bản đồ nội dung:
  • Người nam phải chạy khắp sân để theo sát chuyển động của cầu thủ.
  • Anh phải quan sát chính xác và đưa ra phán đoán nhanh.
  • Khi có cầu thủ phạm lỗi, trọng tài phải xử phạt ngay để trận đấu diễn ra suôn sẻ.
  • Các trận chung kết và quốc tế quan trọng tạo áp lực lớn vì một quyết định sai có thể thay đổi thắng bại.
  • Khi hoàn thành trận đấu không có sai lầm lớn, người nam cảm thấy công việc có ý nghĩa.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 맞는 것을 고르십시오.

① 축구 선수
② 축구 감독
③ 축구 경기 심판
④ 축구 경기 해설가
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam nói phải quan sát cầu thủ, 빨리 판단해야 (phải phán đoán nhanh) và 반칙한 선수들에게 ... 벌칙을 줘야 (phải phạt những cầu thủ phạm lỗi). Đây là nhiệm vụ đặc trưng của trọng tài.

Anh còn nhắc một quyết định sai có thể làm thay đổi 양 팀의 승패 (thắng bại của hai đội), càng xác nhận vai trò là 축구 경기 심판 (trọng tài trận bóng đá).

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 축구 경기 심판Trọng tài bóng đá.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 축구 선수

Dịch: Cầu thủ bóng đá.

Vì sao sai: Cầu thủ không có nhiệm vụ xử phạt cầu thủ khác hay đưa ra quyết định điều hành trận đấu.

② 축구 감독

Dịch: Huấn luyện viên bóng đá.

Vì sao sai: Huấn luyện viên chỉ đạo đội bóng từ khu kỹ thuật, không chạy theo trận đấu để phán lỗi và đưa hình phạt.

④ 축구 경기 해설가

Dịch: Bình luận viên bóng đá.

Vì sao sai: Bình luận viên mô tả/phân tích trận đấu, không trực tiếp quyết định lỗi và hình phạt trên sân.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 벌칙을 주지 않으려고 노력한다.
② 남자는 빠르고 정확한 판단을 해야 한다.
③ 남자는 운동장을 뛰어다니는 것이 부담스럽다.
④ 남자는 중요한 경기에서 뛸 때 보람을 느낀다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam giải thích anh phải 선수들의 움직임을 정확하게 보고 빨리 판단해야 (quan sát chính xác chuyển động của cầu thủ và phán đoán nhanh). Đây là yêu cầu trực tiếp của công việc.

“Áp lực” xuất hiện khi làm nhiệm vụ ở trận quan trọng, còn 보람 (cảm giác có ý nghĩa) xuất hiện sau khi hoàn thành trận đấu mà không mắc sai lầm lớn. Vì vậy ③ và ④ đã tráo điều kiện.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 남자는 빠르고 정확한 판단을 해야 한다.Người nam phải đưa ra phán đoán nhanh và chính xác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 벌칙을 주지 않으려고 노력한다.

Dịch: Người nam cố gắng không đưa ra hình phạt.

Vì sao sai: Ngược lại, anh nói khi cầu thủ phạm lỗi thì phải phạt ngay để trận đấu diễn ra suôn sẻ.

③ 남자는 운동장을 뛰어다니는 것이 부담스럽다.

Dịch: Người nam cảm thấy áp lực vì phải chạy quanh sân.

Vì sao sai: Anh nói chạy quanh sân là mệt; áp lực lớn chủ yếu đến từ trách nhiệm phán đoán trong những trận quan trọng.

④ 남자는 중요한 경기에서 뛸 때 보람을 느낀다.

Dịch: Người nam cảm thấy có ý nghĩa khi chạy trong những trận quan trọng.

Vì sao sai: Ở trận quan trọng anh cảm thấy áp lực; anh chỉ cảm thấy có ý nghĩa khi kết thúc trận đấu an toàn, không mắc sai lầm lớn.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước quan điểm hoặc vai trò của người nói, sau đó đối chiếu các chi tiết được xác nhận trực tiếp. Đặc biệt chú ý những phương án dùng đúng từ khóa nhưng đảo quan hệ nguyên nhân, mục đích hoặc thời điểm.