28/07/2026

TOPIK I kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách nắm mạch đoạn dài, chọn cụm phù hợp, đọc thông báo có hình và suy luận nội dung theo từng từ khóa.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 96 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với đoạn dài cuối đề, hãy đọc toàn đoạn trước. Câu điền chỗ trống thường cần hiểu vai trò của người/vật trong cả đoạn.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 채소를 사 먹지 않습니다. 부모님이 집 마당에서 채소를 키우기 때문입니다. 주말에 저는 부모님 집에 ( ㉠ ) 채소 키우는 것을 도와드립니다. 아이들도 함께 돕습니다. 아이들은 채소가 자라는 모습을 보고 정말 즐거워합니다. 전에는 아이들이 채소를 싫어했지만 지금은 잘 먹습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Phần này nên mở sau khi bạn đã tự chọn đáp án. Mục tiêu là hiểu rõ nội dung của đoạn thông qua hành động của người viết.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 채소를 사 먹지 않습니다.
Tôi không mua rau ăn.

부모님이 집 마당에서 채소를 키우기 때문입니다.
Vì bố mẹ tôi trồng rau ở sân nhà.

주말에 저는 부모님 집에 ( ㉠ ) 채소 키우는 것을 도와드립니다.
Vào cuối tuần, tôi ( ㉠ ) nhà bố mẹ và giúp trồng rau.

아이들도 함께 돕습니다.
Bọn trẻ cũng giúp đỡ cùng.

아이들은 채소가 자라는 모습을 보고 정말 즐거워합니다.
Bọn trẻ rất vui vẻ khi nhìn thấy hình ảnh rau lớn lên.

에는 아이들이 채소를 싫어했지만 지금은 잘 먹습니다.
Trước kia bọn trẻ đã ghét rau nhưng bây giờ thì ăn rất giỏi.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 채소: rau.
  • 마당: sân.
  • 키우다: trồng, nuôi.
  • 돕다 (도와드리다): giúp đỡ.
  • 함께: cùng nhau.
  • 모습: hình dáng, hình ảnh.
  • 자라다: lớn lên, phát triển.
  • 즐거워하다: vui vẻ, thích thú.
  • 싫어하다: ghét.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hoàn cảnh: Người viết không mua rau ăn vì bố mẹ trồng rau ở nhà.
  2. Hành động: Cuối tuần về nhà bố mẹ ( ㉠ ) và giúp trồng rau.
  3. Sự tham gia: Bọn trẻ cũng giúp đỡ và rất vui khi thấy rau lớn lên.
  4. Kết quả: Nhờ vậy mà bọn trẻ trước kia ghét rau nay đã ăn rau rất tốt.

Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 가게
② 가서
③ 가거나
④ 가면서
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Chỗ trống nằm trong câu 주말에 저는 부모님 집에 ( ㉠ ) 채소 키우는 것을 도와드립니다.

Động từ là 가다 (đi). Để nối hành động "đi đến nhà bố mẹ" và "giúp trồng rau" theo trình tự thời gian (đến nơi rồi mới làm việc), ta dùng ngữ pháp -아/어서.

Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là 가서.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 가게 - để điSai vì cấu trúc -게 chỉ mục đích, không phù hợp nối hai hành động tuần tự ở đây.
③ 가거나 - hoặc điSai vì -거나 dùng để lựa chọn hoặc cái này hoặc cái kia.
④ 가면서 - vừa đi vừaSai vì -면서 diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, không thể vừa đi trên đường vừa trồng rau ở nhà được.
Mẹo làm nhanh: Đuôi nối thời gian (làm A rồi mới làm B) thường ưu tiên chọn cấu trúc -아/어서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 가서 Đi đến rồi...

Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 채소를 사 먹습니다.
② 저는 부모님과 같이 삽니다.
③ 아이들은 채소를 잘 못 먹습니다.
④ 아이들이 채소 키우는 것을 돕습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 사 먹다: mua ăn.
  • 같이 살다: sống cùng.
  • 잘 못 먹다: không ăn được tốt/giỏi.
  • 돕다: giúp đỡ.
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn văn viết 아이들도 함께 돕습니다 (Bọn trẻ cũng giúp đỡ). Điều này khớp hoàn toàn với đáp án ④ (아이들이 채소 키우는 것을 돕습니다 - Bọn trẻ giúp đỡ việc trồng rau).

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 채소를 사 먹습니다. - Tôi mua rau ăn.Sai vì câu đầu tiên viết 채소를 사 먹지 않습니다 (Tôi không mua rau ăn).
② 저는 부모님과 같이 삽니다. - Tôi sống cùng bố mẹ.Sai vì người viết bảo "Cuối tuần tôi đến nhà bố mẹ", chứng tỏ họ không sống cùng nhau.
③ 아이들은 채소를 잘 못 먹습니다. - Bọn trẻ không ăn được rau.Sai vì câu cuối nói 지금은 잘 먹습니다 (Bây giờ thì ăn rất giỏi).
Mẹo làm nhanh: Luôn đọc kĩ phần khẳng định/phủ định (chứa đuôi -지 않다, 못). Rất nhiều bẫy nội dung nằm ở đuôi câu!
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아이들이 채소 키우는 것을 돕습니다. Bọn trẻ giúp trồng rau.
2

Câu 63-64: Đọc thông báo trên bảng tin và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng thông báo: Tìm người viết, nội dung thông báo, địa điểm, thời gian bắt đầu sử dụng và lưu ý.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 96 câu 63-64
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
Thông báo dạng hình thường kiểm tra mục đích viết và một chi tiết cụ thể. Hãy đọc theo thứ tự: ai thông báo, thông báo việc gì, thời gian, lưu ý.
Dịch song ngữ nội dung thông báo:

인주수영장 회원 여러분, 안녕하세요?
Xin chào các hội viên của bể bơi Inju.

이번 주말에 수영장 청소를 합니다.
Cuối tuần này sẽ dọn dẹp bể bơi.

청소를 하는 날에는 수영장을 이용할 수 없습니다.
Vào ngày dọn dẹp sẽ không thể sử dụng bể bơi.

이용에 불편을 드려 죄송합니다.
Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho việc sử dụng.

청소 일정: 10월 12일(토) ~ 10월 13일(일)
Lịch dọn dẹp: 12 tháng 10 (Thứ Bảy) ~ 13 tháng 10 (Chủ Nhật).

1층 수영복 가게는 이용할 수 있습니다.
Cửa hàng đồ bơi ở tầng 1 vẫn có thể sử dụng.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thông báo:
  • 수영장: bể bơi.
  • 회원: hội viên.
  • 청소: dọn dẹp.
  • 이용하다: sử dụng.
  • 불편: sự bất tiện.
  • 일정: lịch trình.
  • 수영복: đồ bơi.
Bản đồ nội dung thông báo:
  1. Người thông báo: Bể bơi Inju.
  2. Nội dung chính: Dọn dẹp bể bơi vào cuối tuần.
  3. Ảnh hưởng: Không thể sử dụng bể bơi vào ngày dọn dẹp.
  4. Thời gian: 12/10 (Thứ 7) - 13/10 (Chủ nhật).
  5. Lưu ý: Cửa hàng đồ bơi tầng 1 vẫn mở cửa.

Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 수영장에 많이 오게 하려고
② 수영장 이용 방법을 물어보려고
③ 수영장 청소를 할 사람을 찾으려고
④ 수영장 청소하는 날을 알려 주려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Bài viết có tựa đề là "공지 사항" (Thông báo). Nội dung chính là 이번 주말에 수영장 청소를 합니다 (Cuối tuần này sẽ dọn dẹp bể bơi).

Mục đích là để báo cho hội viên biết về lịch dọn dẹp (từ ngày nào đến ngày nào) và việc không thể sử dụng bể bơi trong thời gian đó. Vì vậy, mục đích viết bài là 수영장 청소하는 날을 알려 주려고.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 수영장에 많이 오게 하려고 - Để bảo mọi người đến bể bơi nhiều vào.Sai vì đây là thông báo không thể dùng hồ bơi.
② 수영장 이용 방법을 물어보려고 - Để hỏi cách dùng hồ bơi.Sai vì thông báo là phía ban quản lý viết để thông tin, không phải để hỏi (hơn nữa đuôi -(으)려고 không hợp với việc tự mình hỏi).
③ 수영장 청소를 할 사람을 찾으려고 - Để tìm người dọn vệ sinh bể bơi.Sai vì đây là thông báo cho hội viên biết về lịch dọn dẹp đã lên, không phải tuyển dụng.
Mẹo làm nhanh: Dạng bài thông báo thường dùng đuôi -려고 (để...) hoặc -기 위해서. Tìm keywords chính (수영장, 청소) và hành động (알려 주려고 - để cho biết).
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 수영장 청소하는 날을 알려 주려고 Để cho biết ngày dọn dẹp bể bơi.

Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 수영장 청소는 토요일에 끝납니다.
② 수영장 청소는 이틀 동안 할 겁니다.
③ 주말에 수영복 가게는 문을 닫을 겁니다.
④ 일요일부터 수영장을 이용할 수 있습니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 끝나다: kết thúc.
  • 이틀 동안: trong hai ngày.
  • 수영복 가게: cửa tiệm bán đồ bơi.
  • 문을 닫다: đóng cửa.
Cách đối chiếu đáp án:

Lịch dọn dẹp được ghi là 10월 12일(토) ~ 10월 13일(일). Tức là Thứ 7 và Chủ nhật, tổng cộng là 2 ngày (이틀 동안). Đáp án ② là chính xác.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 수영장 청소는 토요일에 끝납니다. - Dọn bể bơi kết thúc vào Thứ 7.Sai vì kéo dài đến hết Chủ nhật.
③ 주말에 수영복 가게는 문을 닫을 겁니다. - Cửa hàng đồ bơi đóng cửa vào cuối tuần.Sai vì ghi chú ghi 1층 수영복 가게는 이용할 수 있습니다 (vẫn sử dụng được).
④ 일요일부터 수영장을 이용할 수 있습니다. - Từ Chủ nhật có thể sử dụng bể bơi.Sai vì Chủ nhật vẫn đang dọn dẹp, không thể sử dụng.
Mẹo làm nhanh: Đọc kỹ thông tin ngày tháng, thời lượng (토~일 = 이틀) và những ngoại lệ thường nằm ở dòng cuối (lưu ý: cửa tiệm 1층 vẫn mở).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 수영장 청소는 이틀 동안 할 겁니다. Dọn dẹp bể bơi sẽ diễn ra trong 2 ngày.
3

Câu 65-70: Điền cụm, suy luận và chọn nội dung đúng

Cách làm nhóm cuối: Đọc cả đoạn, xác định chủ đề chính rồi mới làm câu điền. Câu nội dung đúng thường kiểm tra một chi tiết bị đổi nghĩa trong đáp án.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주대학교 앞에 ‘라면세상’이 새로 문을 열었습니다. 그곳에 들어가면 한쪽 벽에 큰 책장이 있습니다. 그 책장에는 라면이 책처럼 정리되어 있습니다. 그래서 다양한 종류의 라면을 한 번에 보고 고를 수 있습니다. 라면을 산 후에는 그곳에서 직접 요리해서 먹을 수도 있습니다. 이렇게 다양한 ( ㉠ ) 수 있어서 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Đoạn này giới thiệu về một cửa hàng đặc biệt. Hãy chú ý đến những đặc điểm nổi bật được nhắc đến.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

인주대학교 앞에 ‘라면세상’이 새로 문을 열었습니다.
Trước trường đại học Inju, 'Thế giới mì gói' đã mới mở cửa.

그곳에 들어가면 한쪽 벽에 큰 책장이 있습니다.
Nếu đi vào đó, ở một bên tường có một tủ sách lớn.

그 책장에는 라면이 책처럼 정리되어 있습니다.
Trên tủ sách đó, mì gói được sắp xếp giống như sách.

그래서 다양한 종류의 라면을 한 번에 보고 고를 수 있습니다.
Vì vậy có thể xem và chọn nhiều loại mì gói đa dạng cùng một lúc.

라면을 산 후에는 그곳에서 직접 요리해서 먹을 수도 있습니다.
Sau khi mua mì gói, cũng có thể trực tiếp nấu và ăn ở đó.

이렇게 다양한 ( ㉠ ) 수 있어서 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾습니다.
Vì có thể ( ㉠ ) đa dạng như thế này nên nhiều người trẻ tuổi tìm đến nơi đây.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 책장: tủ sách.
  • 정리되다: được sắp xếp.
  • 다양하다: đa dạng.
  • 종류: loại, chủng loại.
  • 고르다: chọn lựa.
  • 직접: trực tiếp.
  • 요리하다: nấu ăn.
  • 젊은 사람: người trẻ.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Giới thiệu: Cửa tiệm 'Thế giới mì gói' mới mở trước trường đại học.
  2. Điểm đặc biệt 1: Có tủ sách lớn bên tường trưng bày mì gói như sách.
  3. Ưu điểm 1: Khách có thể xem và chọn nhiều loại cùng lúc.
  4. Điểm đặc biệt 2: Mua xong có thể tự nấu ăn trực tiếp tại đó.
  5. Kết luận: Vì có thể ( ㉠ ) đa dạng nên giới trẻ tìm đến nhiều.

Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 가구를 살
② 수업을 들을
③ 책을 읽어 볼
④ 라면을 먹어 볼
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Bài viết giới thiệu cửa hàng 'Thế giới mì gói' (라면세상). Điểm đặc biệt của cửa hàng là có tủ sách lớn chứa mì gói, giúp khách hàng chọn lựa dễ dàng, sau đó nấu và ăn ngay tại đó.

Câu cuối cùng kết luận lại ưu điểm: Vì có thể làm việc ㉠ một cách đa dạng nên giới trẻ thích. Hành động chính ở đây là mua, nấu và ăn mì gói. Vì vậy 라면을 먹어 볼 là chính xác nhất.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 가구를 살 - mua đồ nội thất.Sai vì tiệm không bán đồ nội thất. Tủ sách chỉ để trưng bày mì.
② 수업을 들을 - nghe giảng / học.Sai vì đây không phải trường học hay trung tâm.
③ 책을 읽어 볼 - đọc sách thử.Sai vì 'tủ sách' ở đây chỉ là cách trưng bày mì gói (라면이 책처럼 정리되어 있습니다), không có sách thật để đọc.
Mẹo làm nhanh: Đọc câu chốt ở đoạn kết: câu đằng trước nói 라면을 산 후에... 요리해서 먹을 수도 있습니다 (sau khi mua có thể nấu ăn), suy ra hoạt động chính là trải nghiệm ăn mì.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 라면을 먹어 볼 Ăn thử mì gói

Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이곳에서 라면을 요리할 수 있습니다.
② ‘라면세상’은 인주대학교 안에 있습니다.
③ ‘라면세상’은 문을 연 지 오래되었습니다.
④ 이곳은 젊은 사람들에게 인기가 없습니다.
Mở phân tích câu 66
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 안에: ở bên trong.
  • 오래되다: lâu đời, lâu rồi.
  • 인기가 없다: không được yêu thích.
  • 요리할 수 있다: có thể nấu ăn.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài viết có câu 그곳에서 직접 요리해서 먹을 수도 있습니다 (có thể trực tiếp nấu và ăn ở đó). Trùng khớp với đáp án ①.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② ‘라면세상’은 인주대학교 안에 있습니다. - 'Thế giới mì gói' nằm bên trong đại học Inju.Sai vì bài ghi 인주대학교 앞에 (nằm trước đại học Inju, không phải bên trong).
③ ‘라면세상’은 문을 연 지 오래되었습니다. - 'Thế giới mì gói' đã mở cửa được lâu rồi.Sai vì câu đầu bài ghi 새로 문을 열었습니다 (vừa mới mở cửa).
④ 이곳은 젊은 사람들에게 인기가 없습니다. - Nơi này không được giới trẻ yêu thích.Sai vì bài ghi 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾습니다 (giới trẻ tìm đến đây rất nhiều).
Mẹo làm nhanh: Quan sát các từ chỉ vị trí và tính từ đối lập (앞 - 안, 새로 - 오래되다, 많이 찾다 - 인기가 없다). Bẫy thường giấu vào những chỗ đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이곳에서 라면을 요리할 수 있습니다. Ở đây có thể nấu mì.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
지하철을 갈아타는 역에서는 안내 방송과 함께 음악이 나옵니다. 예전에는 음악 없이 안내 방송만 나왔습니다. 그런데 안내 방송을 못 듣는 사람들이 많았습니다. 그래서 사람들에게 ( ㉠ ) 잘 알려 주기 위해서 새소리를 함께 사용하게 되었습니다. 이후에 바이올린 음악으로 바뀌었고 지금은 한국 전통 음악을 씁니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Đoạn văn giới thiệu về lịch sử thay đổi của âm thanh phát ra ở ga chuyển tàu.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

지하철을 갈아타는 역에서는 안내 방송과 함께 음악이 나옵니다.
Ở ga chuyển tàu điện ngầm, âm nhạc phát ra cùng với thông báo phát thanh.

예전에는 음악 없이 안내 방송만 나왔습니다.
Trước đây, chỉ có thông báo phát thanh phát ra mà không có âm nhạc.

그런데 안내 방송을 못 듣는 사람들이 많았습니다.
Nhưng đã có nhiều người không thể nghe được thông báo phát thanh.

그래서 사람들에게 ( ㉠ ) 잘 알려 주기 위해서 새소리를 함께 사용하게 되었습니다.
Vì thế, để báo cho mọi người biết rõ ( ㉠ ), họ đã bắt đầu sử dụng thêm tiếng chim hót.

이후에 바이올린 음악으로 바뀌었고 지금은 한국 전통 음악을 씁니다.
Sau đó, nó đã được đổi thành nhạc violin, và bây giờ họ dùng nhạc truyền thống Hàn Quốc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 갈아타다: chuyển (tàu, xe).
  • 안내 방송: phát thanh thông báo.
  • 음악: âm nhạc.
  • 알려 주다: cho biết, báo cho biết.
  • 새소리: tiếng chim hót.
  • 바이올린: đàn violin.
  • 바뀌다: được thay đổi.
  • 전통: truyền thống.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thực trạng: Ga chuyển tàu có cả thông báo và âm nhạc.
  2. Quá khứ 1: Lúc trước chỉ có thông báo, không có nhạc. Nhưng nhiều người không nghe thấy được.
  3. Quá khứ 2: Để giải quyết, người ta thêm tiếng chim hót vào để báo hiệu ( ㉠ ).
  4. Quá khứ 3: Sau đó tiếng chim được thay bằng nhạc violin.
  5. Hiện tại: Bây giờ sử dụng nhạc truyền thống Hàn Quốc.

Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 유명한 장소를
② 갈아타는 역을
③ 출근하는 시간을
④ 한국 전통 음악을
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Câu đầu tiên đã đề cập rõ ràng: 지하철을 갈아타는 역에서는 안내 방송과 함께 음악이 나옵니다. Tức là nhạc và thông báo xuất hiện ở "ga chuyển tàu". Vì nhiều người không nghe được thông báo, nên người ta dùng thêm âm thanh khác để báo hiệu cho hành khách biết đó là "ga chuyển tàu". Vì vậy đáp án phù hợp là 갈아타는 역을.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 유명한 장소를 - địa điểm nổi tiếng.Sai vì nội dung nói về ga tàu, không phải danh lam thắng cảnh.
③ 출근하는 시간을 - thời gian đi làm.Sai vì âm báo dùng ở ga chuyển tàu không liên quan đến giờ giấc đi làm của hành khách.
④ 한국 전통 음악을 - âm nhạc truyền thống Hàn Quốc.Sai vì nhạc truyền thống là âm thanh báo hiệu (phương tiện), không phải nội dung báo hiệu (mục đích). Người ta báo hiệu "đây là ga chuyển tàu", không phải báo hiệu "đây là nhạc Hàn".
Mẹo làm nhanh: Đọc câu đầu tiên sẽ thấy bối cảnh chính của bài: 갈아타는 역. Các giải pháp như tiếng chim, nhạc violin hay nhạc truyền thống đều dùng để báo hiệu địa điểm đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 갈아타는 역을 Ga chuyển tàu

Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 지금 쓰는 지하철 음악은 바이올린 음악입니다.
② 안내 방송을 처음 할 때부터 음악을 사용했습니다.
③ 처음에 지하철 안내 방송에서 전통 음악이 나왔습니다.
④ 예전에는 안내 방송을 잘 듣지 못하는 사람이 많았습니다.
Mở phân tích câu 68
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 지금 쓰는 음악: âm nhạc đang dùng hiện tại.
  • 처음 할 때부터: ngay từ lúc làm lần đầu.
  • 잘 듣지 못하다: không thể nghe rõ.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài viết có câu 그런데 안내 방송을 못 듣는 사람들이 많았습니다 (Nhưng đã có nhiều người không thể nghe được thông báo phát thanh). Trùng khớp với đáp án ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 지금 쓰는 지하철 음악은 바이올린 음악입니다. - Nhạc đang dùng bây giờ là nhạc violin.Sai vì bài ghi 지금은 한국 전통 음악을 씁니다 (bây giờ dùng nhạc truyền thống). Nhạc violin là giai đoạn trước đó.
② 안내 방송을 처음 할 때부터 음악을 사용했습니다. - Đã sử dụng âm nhạc ngay từ lúc bắt đầu làm thông báo.Sai vì bài ghi 예전에는 음악 없이 안내 방송만 나왔습니다 (Lúc trước chỉ có thông báo, không có nhạc).
③ 처음에 지하철 안내 방송에서 전통 음악이 나왔습니다. - Lúc đầu ở thông báo tàu điện đã phát nhạc truyền thống.Sai vì lúc đầu là tiếng chim (새소리), còn nhạc truyền thống là thời điểm hiện tại.
Mẹo làm nhanh: Bài đọc mô tả quá trình lịch sử thường sẽ gài bẫy thứ tự các sự kiện (처음, 예전, 지금...). Bạn nên vạch ra timeline: Không có nhạc ➔ Tiếng chim ➔ Violin ➔ Nhạc truyền thống, để không bị lừa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 예전에는 안내 방송을 잘 듣지 못하는 사람이 많았습니다. Trước đây có nhiều người không nghe được thông báo.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
초등학생이 된 우리 아이는 자전거를 타고 싶어 했습니다. 그래서 저는 아이의 자전거 연습을 도와주기로 했습니다. 우리는 아파트 놀이터에서 자전거 연습을 했습니다. 거기에는 동네 사람들이 많이 있었습니다. 사람들은 아이가 넘어져서 힘들어할 때 응원을 해 주었습니다. 땀을 흘리는 아이에게 시원한 음료수를 주는 사람도 있었습니다. 얼마 뒤 아이는 드디어 혼자서 ( ㉠ ) 수 있게 되었고, 사람들이 크게 박수를 쳐 주었습니다. 아이도 기뻐하며 활짝 웃었습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Đoạn văn kể về quá trình tập xe đạp của một đứa trẻ và sự ủng hộ của những người xung quanh.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

초등학생이 된 우리 아이는 자전거를 타고 싶어 했습니다.
Đứa con đã lên tiểu học của chúng tôi rất muốn đi xe đạp.

그래서 저는 아이의 자전거 연습을 도와주기로 했습니다.
Vì vậy tôi đã quyết định giúp con tập xe đạp.

우리는 아파트 놀이터에서 자전거 연습을 했습니다.
Chúng tôi đã tập xe đạp ở sân chơi chung cư.

거기에는 동네 사람들이 많이 있었습니다.
Ở đó đã có rất nhiều người trong khu phố.

사람들은 아이가 넘어져서 힘들어할 때 응원을 해 주었습니다.
Mọi người đã cổ vũ khi đứa trẻ bị ngã và gặp khó khăn.

을 흘리는 아이에게 시원한 음료수를 주는 사람도 있었습니다.
Cũng có người cho đứa trẻ đang chảy mồ hôi đồ uống mát lạnh.

얼마 뒤 아이는 드디어 혼자서 ( ㉠ ) 수 있게 되었고, 사람들이 크게 박수를 쳐 주었습니다.
Một lúc sau, cuối cùng đứa trẻ cũng có thể tự mình ( ㉠ ), và mọi người đã vỗ tay lớn.

아이도 기뻐하며 활짝 웃었습니다.
Đứa trẻ cũng vui mừng và cười rạng rỡ.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 연습: sự luyện tập.
  • 놀이터: sân chơi.
  • 동네: khu phố, xóm.
  • 넘어지다: ngã.
  • 응원: sự cổ vũ.
  • : mồ hôi.
  • 시원하다: mát mẻ, mát lạnh.
  • 음료수: đồ uống.
  • 박수: tiếng vỗ tay.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Mở đầu: Con vào tiểu học và muốn đi xe đạp. Người viết giúp con tập.
  2. Hoàn cảnh: Hai người ra tập ở sân chơi, xung quanh có đông người.
  3. Sự việc: Con bị ngã, mọi người xung quanh đã cổ vũ và đưa nước.
  4. Kết quả: Cuối cùng con đã ( ㉠ ) thành công, mọi người vỗ tay.
  5. Kết luận: Đứa trẻ vui mừng và cười rất tươi.

Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 자전거를 탈
② 아파트에서 살
③ 좋은 친구를 사귈
④ 동네 사람을 도울
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Toàn bộ đoạn văn kể về việc đứa bé tập xe đạp (자전거 연습). Sau một hồi nỗ lực cùng sự cổ vũ của mọi người, kết quả cuối cùng phải là đứa trẻ đã thành công trong việc "tự mình đi xe đạp". Do đó, 자전거를 탈 (đi xe đạp) là đáp án đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 아파트에서 살 - sống ở chung cư.Sai vì nội dung đoạn văn là quá trình tập xe ở chung cư, không liên quan đến việc "tự mình sống ở chung cư".
③ 좋은 친구를 사귈 - kết bạn tốt.Sai vì mọi người trong sân chơi là láng giềng cổ vũ, bài không kể chuyện kết bạn.
④ 동네 사람을 도울 - giúp đỡ người trong xóm.Sai vì mọi người trong xóm đang giúp đứa trẻ, chứ không phải đứa trẻ tự mình giúp xóm.
Mẹo làm nhanh: Đọc câu chốt 아이는 드디어 혼자서 ( ㉠ ) 수 있게 되었고. Mạch chuyện đang nói về việc tập xe đạp (자전거 연습) thì đương nhiên thành quả phải là biết đi xe đạp (자전거를 타다).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 자전거를 탈 Đi xe đạp

Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 아이는 동네 사람들과 놀고 싶어 했습니다.
② 저는 아이가 다칠 것 같아서 걱정을 했습니다.
③ 동네 사람들이 함께 아이를 축하해 주었습니다.
④ 아이는 자전거 연습을 그만두고 싶어 했습니다.
Mở phân tích câu 70
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 다칠 것 같다: có vẻ sẽ bị thương.
  • 걱정하다: lo lắng.
  • 축하해 주다: chúc mừng cho.
  • 그만두고 싶어 하다: muốn từ bỏ, bỏ cuộc.
Cách đối chiếu đáp án:

Khi đứa trẻ đi được xe đạp, bài viết ghi 사람들이 크게 박수를 쳐 주었습니다 (mọi người đã vỗ tay lớn). Điều này tương đương với việc mọi người đã "chúc mừng" đứa trẻ. Do đó đáp án ③ (동네 사람들이 함께 아이를 축하해 주었습니다) là chính xác.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 아이는 동네 사람들과 놀고 싶어 했습니다. - Đứa bé muốn chơi với người trong xóm.Sai vì đứa trẻ muốn đi xe đạp (자전거를 타고 싶어 했습니다), không phải đi chơi với hàng xóm.
② 저는 아이가 다칠 것 같아서 걱정을 했습니다. - Tôi đã lo lắng vì sợ con sẽ bị thương.Sai vì bài không hề nhắc đến việc người viết (tôi) lo lắng sợ con bị thương.
④ 아이는 자전거 연습을 그만두고 싶어 했습니다. - Đứa trẻ đã muốn từ bỏ việc tập xe đạp.Sai vì đứa trẻ dù ngã nhưng được cổ vũ nên cuối cùng đã đạp được xe và cười rất tươi. Không có chi tiết muốn bỏ cuộc.
Mẹo làm nhanh: Những hành động bộc lộ cảm xúc tích cực ở cuối bài như "vỗ tay" (박수) thường đồng nghĩa với "chúc mừng" (축하하다) hoặc "cổ vũ" (응원하다).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 동네 사람들이 함께 아이를 축하해 주었습니다. Mọi người trong xóm đã cùng nhau chúc mừng bé.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 96