Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề
Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách nắm mạch đoạn dài, chọn cụm phù hợp, đọc thông báo có hình và suy luận nội dung theo từng từ khóa.
Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
저는 채소를 사 먹지 않습니다.
Tôi không mua rau ăn.
부모님이 집 마당에서 채소를 키우기
때문입니다.
Vì bố mẹ tôi trồng rau ở sân nhà.
주말에 저는 부모님 집에 ( ㉠ ) 채소 키우는 것을 도와드립니다.
Vào cuối tuần, tôi ( ㉠ ) nhà bố mẹ và giúp trồng rau.
아이들도 함께 돕습니다.
Bọn trẻ cũng giúp đỡ cùng.
아이들은 채소가 자라는 모습을 보고 정말 즐거워합니다.
Bọn trẻ rất vui vẻ khi nhìn thấy hình ảnh rau lớn lên.
전에는 아이들이 채소를 싫어했지만 지금은 잘 먹습니다.
Trước kia bọn trẻ đã ghét rau nhưng bây giờ thì ăn
rất giỏi.
- 채소: rau.
- 마당: sân.
- 키우다: trồng, nuôi.
- 돕다 (도와드리다): giúp đỡ.
- 함께: cùng nhau.
- 모습: hình dáng, hình ảnh.
- 자라다: lớn lên, phát triển.
- 즐거워하다: vui vẻ, thích thú.
- 싫어하다: ghét.
- Hoàn cảnh: Người viết không mua rau ăn vì bố mẹ trồng rau ở nhà.
- Hành động: Cuối tuần về nhà bố mẹ ( ㉠ ) và giúp trồng rau.
- Sự tham gia: Bọn trẻ cũng giúp đỡ và rất vui khi thấy rau lớn lên.
- Kết quả: Nhờ vậy mà bọn trẻ trước kia ghét rau nay đã ăn rau rất tốt.
Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Chỗ trống nằm trong câu 주말에 저는 부모님 집에 ( ㉠ ) 채소 키우는 것을 도와드립니다.
Động từ là 가다 (đi). Để nối hành động "đi đến nhà bố mẹ" và "giúp trồng rau" theo trình tự thời gian (đến nơi rồi mới làm việc), ta dùng ngữ pháp -아/어서.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là 가서.
Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
- 사 먹다: mua ăn.
- 같이 살다: sống cùng.
- 잘 못 먹다: không ăn được tốt/giỏi.
- 돕다: giúp đỡ.
Đoạn văn viết 아이들도 함께 돕습니다 (Bọn trẻ cũng giúp đỡ). Điều này khớp hoàn toàn với đáp án ④ (아이들이 채소 키우는 것을 돕습니다 - Bọn trẻ giúp đỡ việc trồng rau).
Câu 63-64: Đọc thông báo trên bảng tin và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Thông báo có hình
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
인주수영장
회원 여러분, 안녕하세요?
Xin chào các hội viên của bể bơi Inju.
이번 주말에 수영장 청소를 합니다.
Cuối tuần này sẽ dọn
dẹp bể bơi.
청소를 하는 날에는 수영장을 이용할 수 없습니다.
Vào ngày dọn
dẹp sẽ không thể sử dụng bể bơi.
이용에 불편을 드려 죄송합니다.
Xin lỗi vì đã gây
bất tiện cho việc sử dụng.
청소 일정: 10월 12일(토) ~ 10월 13일(일)
Lịch dọn
dẹp: 12 tháng 10 (Thứ Bảy) ~ 13 tháng 10 (Chủ Nhật).
1층 수영복 가게는 이용할 수 있습니다.
Cửa hàng đồ bơi ở
tầng 1 vẫn có thể sử dụng.
- 수영장: bể bơi.
- 회원: hội viên.
- 청소: dọn dẹp.
- 이용하다: sử dụng.
- 불편: sự bất tiện.
- 일정: lịch trình.
- 수영복: đồ bơi.
- Người thông báo: Bể bơi Inju.
- Nội dung chính: Dọn dẹp bể bơi vào cuối tuần.
- Ảnh hưởng: Không thể sử dụng bể bơi vào ngày dọn dẹp.
- Thời gian: 12/10 (Thứ 7) - 13/10 (Chủ nhật).
- Lưu ý: Cửa hàng đồ bơi tầng 1 vẫn mở cửa.
Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 63
Bài viết có tựa đề là "공지 사항" (Thông báo). Nội dung chính là 이번 주말에 수영장 청소를 합니다 (Cuối tuần này sẽ dọn dẹp bể bơi).
Mục đích là để báo cho hội viên biết về lịch dọn dẹp (từ ngày nào đến ngày nào) và việc không thể sử dụng bể bơi trong thời gian đó. Vì vậy, mục đích viết bài là 수영장 청소하는 날을 알려 주려고.
Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
- 끝나다: kết thúc.
- 이틀 동안: trong hai ngày.
- 수영복 가게: cửa tiệm bán đồ bơi.
- 문을 닫다: đóng cửa.
Lịch dọn dẹp được ghi là 10월 12일(토) ~ 10월 13일(일). Tức là Thứ 7 và Chủ nhật, tổng cộng là 2 ngày (이틀 동안). Đáp án ② là chính xác.
Câu 65-70: Điền cụm, suy luận và chọn nội dung đúng
Câu 65-66
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
인주대학교 앞에 ‘라면세상’이 새로 문을 열었습니다.
Trước trường đại học Inju, 'Thế giới mì gói' đã mới mở cửa.
그곳에 들어가면 한쪽 벽에 큰 책장이 있습니다.
Nếu đi vào đó,
ở một bên tường có một tủ sách lớn.
그 책장에는 라면이 책처럼 정리되어 있습니다.
Trên tủ sách
đó, mì gói được sắp xếp giống như sách.
그래서 다양한
종류의 라면을 한 번에 보고 고를 수
있습니다.
Vì vậy có thể xem và chọn nhiều loại mì gói đa dạng cùng một lúc.
라면을 산 후에는 그곳에서 직접 요리해서 먹을 수도 있습니다.
Sau
khi mua mì gói, cũng có thể trực tiếp nấu và ăn ở đó.
이렇게 다양한 ( ㉠ ) 수 있어서 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾습니다.
Vì có thể ( ㉠ ) đa dạng như thế này nên nhiều người
trẻ tuổi tìm đến nơi đây.
- 책장: tủ sách.
- 정리되다: được sắp xếp.
- 다양하다: đa dạng.
- 종류: loại, chủng loại.
- 고르다: chọn lựa.
- 직접: trực tiếp.
- 요리하다: nấu ăn.
- 젊은 사람: người trẻ.
- Giới thiệu: Cửa tiệm 'Thế giới mì gói' mới mở trước trường đại học.
- Điểm đặc biệt 1: Có tủ sách lớn bên tường trưng bày mì gói như sách.
- Ưu điểm 1: Khách có thể xem và chọn nhiều loại cùng lúc.
- Điểm đặc biệt 2: Mua xong có thể tự nấu ăn trực tiếp tại đó.
- Kết luận: Vì có thể ( ㉠ ) đa dạng nên giới trẻ tìm đến nhiều.
Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Bài viết giới thiệu cửa hàng 'Thế giới mì gói' (라면세상). Điểm đặc biệt của cửa hàng là có tủ sách lớn chứa mì gói, giúp khách hàng chọn lựa dễ dàng, sau đó nấu và ăn ngay tại đó.
Câu cuối cùng kết luận lại ưu điểm: Vì có thể làm việc ㉠ một cách đa dạng nên giới trẻ thích. Hành động chính ở đây là mua, nấu và ăn mì gói. Vì vậy 라면을 먹어 볼 là chính xác nhất.
Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
- 안에: ở bên trong.
- 오래되다: lâu đời, lâu rồi.
- 인기가 없다: không được yêu thích.
- 요리할 수 있다: có thể nấu ăn.
Bài viết có câu 그곳에서 직접 요리해서 먹을 수도 있습니다 (có thể trực tiếp nấu và ăn ở đó). Trùng khớp với đáp án ①.
Câu 67-68
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
지하철을 갈아타는 역에서는 안내 방송과 함께 음악이 나옵니다.
Ở ga
chuyển tàu điện ngầm, âm nhạc phát ra cùng với thông báo phát thanh.
예전에는 음악 없이 안내 방송만 나왔습니다.
Trước đây, chỉ có thông báo phát thanh phát ra mà không có âm nhạc.
그런데 안내 방송을 못 듣는 사람들이 많았습니다.
Nhưng đã có nhiều người không thể nghe được thông báo phát thanh.
그래서 사람들에게 ( ㉠ ) 잘 알려 주기 위해서
새소리를 함께 사용하게 되었습니다.
Vì thế, để báo cho mọi
người biết rõ ( ㉠ ), họ đã bắt đầu sử dụng thêm tiếng chim hót.
이후에 바이올린 음악으로 바뀌었고 지금은 한국 전통 음악을 씁니다.
Sau đó, nó đã được đổi thành nhạc
violin, và bây giờ họ dùng nhạc truyền thống Hàn Quốc.
- 갈아타다: chuyển (tàu, xe).
- 안내 방송: phát thanh thông báo.
- 음악: âm nhạc.
- 알려 주다: cho biết, báo cho biết.
- 새소리: tiếng chim hót.
- 바이올린: đàn violin.
- 바뀌다: được thay đổi.
- 전통: truyền thống.
- Thực trạng: Ga chuyển tàu có cả thông báo và âm nhạc.
- Quá khứ 1: Lúc trước chỉ có thông báo, không có nhạc. Nhưng nhiều người không nghe thấy được.
- Quá khứ 2: Để giải quyết, người ta thêm tiếng chim hót vào để báo hiệu ( ㉠ ).
- Quá khứ 3: Sau đó tiếng chim được thay bằng nhạc violin.
- Hiện tại: Bây giờ sử dụng nhạc truyền thống Hàn Quốc.
Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Câu đầu tiên đã đề cập rõ ràng: 지하철을 갈아타는 역에서는 안내 방송과 함께 음악이 나옵니다. Tức là nhạc và thông báo xuất hiện ở "ga chuyển tàu". Vì nhiều người không nghe được thông báo, nên người ta dùng thêm âm thanh khác để báo hiệu cho hành khách biết đó là "ga chuyển tàu". Vì vậy đáp án phù hợp là 갈아타는 역을.
Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
- 지금 쓰는 음악: âm nhạc đang dùng hiện tại.
- 처음 할 때부터: ngay từ lúc làm lần đầu.
- 잘 듣지 못하다: không thể nghe rõ.
Bài viết có câu 그런데 안내 방송을 못 듣는 사람들이 많았습니다 (Nhưng đã có nhiều người không thể nghe được thông báo phát thanh). Trùng khớp với đáp án ④.
Câu 69-70
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
초등학생이 된 우리 아이는 자전거를 타고 싶어 했습니다.
Đứa con
đã lên tiểu học của chúng tôi rất muốn đi xe đạp.
그래서 저는 아이의 자전거 연습을 도와주기로 했습니다.
Vì vậy tôi
đã quyết định giúp con tập xe đạp.
우리는 아파트 놀이터에서 자전거 연습을 했습니다.
Chúng tôi đã
tập xe đạp ở sân chơi chung cư.
거기에는 동네 사람들이 많이 있었습니다.
Ở đó đã có rất
nhiều người trong khu phố.
사람들은 아이가 넘어져서 힘들어할 때 응원을 해 주었습니다.
Mọi người đã cổ vũ khi đứa trẻ bị ngã và gặp khó khăn.
땀을 흘리는 아이에게 시원한
음료수를 주는 사람도
있었습니다.
Cũng có người cho đứa trẻ đang chảy mồ hôi đồ uống mát lạnh.
얼마 뒤 아이는 드디어 혼자서 ( ㉠ ) 수 있게 되었고, 사람들이 크게 박수를 쳐 주었습니다.
Một lúc sau, cuối cùng đứa trẻ cũng
có thể tự mình ( ㉠ ), và mọi người đã vỗ tay lớn.
아이도 기뻐하며 활짝 웃었습니다.
Đứa trẻ cũng vui mừng và cười rạng rỡ.
- 연습: sự luyện tập.
- 놀이터: sân chơi.
- 동네: khu phố, xóm.
- 넘어지다: ngã.
- 응원: sự cổ vũ.
- 땀: mồ hôi.
- 시원하다: mát mẻ, mát lạnh.
- 음료수: đồ uống.
- 박수: tiếng vỗ tay.
- Mở đầu: Con vào tiểu học và muốn đi xe đạp. Người viết giúp con tập.
- Hoàn cảnh: Hai người ra tập ở sân chơi, xung quanh có đông người.
- Sự việc: Con bị ngã, mọi người xung quanh đã cổ vũ và đưa nước.
- Kết quả: Cuối cùng con đã ( ㉠ ) thành công, mọi người vỗ tay.
- Kết luận: Đứa trẻ vui mừng và cười rất tươi.
Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Toàn bộ đoạn văn kể về việc đứa bé tập xe đạp (자전거 연습). Sau một hồi nỗ lực cùng sự cổ vũ của mọi người, kết quả cuối cùng phải là đứa trẻ đã thành công trong việc "tự mình đi xe đạp". Do đó, 자전거를 탈 (đi xe đạp) là đáp án đúng.
Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 70
- 다칠 것 같다: có vẻ sẽ bị thương.
- 걱정하다: lo lắng.
- 축하해 주다: chúc mừng cho.
- 그만두고 싶어 하다: muốn từ bỏ, bỏ cuộc.
Khi đứa trẻ đi được xe đạp, bài viết ghi 사람들이 크게 박수를 쳐 주었습니다 (mọi người đã vỗ tay lớn). Điều này tương đương với việc mọi người đã "chúc mừng" đứa trẻ. Do đó đáp án ③ (동네 사람들이 함께 아이를 축하해 주었습니다) là chính xác.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



