28/07/2026

TOPIK I kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96
Câu 51-60: Điền từ nối, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt mạch văn logic. Bài viết hướng dẫn bạn kỹ năng phân tích câu trước - sau, nhận diện từ liên kết và sắp xếp trình tự câu chuẩn xác nhất.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 96 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Khi làm câu hỏi điền từ nối, hãy xác định mối quan hệ logic giữa câu trước và câu sau chỗ trống (bổ sung ý, nguyên nhân - kết quả hay đối lập). Đối với câu hỏi chọn chủ đề/nội dung, hãy chọn ý bao quát nhất thay vì một chi tiết nhỏ.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
밀가루는 보통 음식을 만들 때 씁니다. 그런데 밀가루는 빨래를 할 때도 사용할 수 있습니다. 하얀색 옷을 빨 때 밀가루를 조금 넣으면 색깔이 더 하얗게 됩니다. ( ㉠ ) 과일을 씻을 때도 밀가루를 사용하면 깨끗하게 씻을 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

밀가루는 보통 음식을 만들 때 씁니다.
Bột mì thường được sử dụng khi chế biến món ăn.

그런데 밀가루는 빨래를 할 때도 사용할 수 있습니다.
Thế nhưng, bột mì cũng có thể được sử dụng khi giặt quần áo.

하얀색 옷을 빨 때 밀가루를 조금 넣으면 색깔이 더 하얗게 됩니다.
Khi giặt quần áo màu trắng, nếu cho thêm một ít bột mì thì màu sắc sẽ trở nên trắng hơn.

( ㉠ ) 과일씻을 때도 밀가루를 사용하면 깨끗하게 씻을 수 있습니다.
( ㉠ ) Hơn nữa, khi rửa trái cây, nếu dùng bột mì thì cũng có thể rửa rất sạch.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 밀가루: bột mì.
  • 보통: bình thường, thường.
  • 음식을 만들다: chế biến món ăn.
  • 빨래를 하다: giặt quần áo.
  • 사용하다: sử dụng.
  • 하얗다: trắng.
  • 빨다: giặt.
  • 과일을 씻다: rửa trái cây.
  • 깨끗하게: một cách sạch sẽ.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Ứng dụng 1: Bột mì thường dùng để chế biến món ăn.
  2. Ứng dụng 2: Bột mì cũng có thể dùng khi giặt quần áo.
  3. Cụ thể ứng dụng 2: Giúp quần áo trắng trở nên trắng hơn.
  4. ㉠ + ứng dụng 3: Dùng để rửa trái cây sạch sẽ.

Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 또
② 그러면
③ 하지만
④ 그러니까
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Trước ㉠ là một công dụng: Bột mì dùng để giặt quần áo trắng giúp sáng màu hơn. Sau ㉠ lại là một công dụng khác: Bột mì cũng dùng để rửa hoa quả sạch sẽ hơn (chú ý trợ từ trong 과일을 씻을 때도). Hai câu có quan hệ bổ sung thêm công dụng/lợi ích. Do đó từ nối phù hợp nhất là (hơn nữa / ngoài ra / bên cạnh đó).

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그러면 Dịch: nếu vậy thì.
Lý do sai: dùng khi kết quả câu sau phụ thuộc vào giả định ở câu trước. Trong bài là 2 công dụng độc lập.
③ 하지만 Dịch: nhưng.
Lý do sai: dùng cho quan hệ đối lập. Hai công dụng đều tốt nên không đối lập.
④ 그러니까 Dịch: vì thế nên.
Lý do sai: dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc rửa hoa quả không phải là kết quả của việc giặt quần áo.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy câu đằng sau có trợ từ (cũng), thường từ nối đứng đầu câu sẽ là hoặc 그리고 mang ý nghĩa bổ sung thêm thông tin.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 또 Hơn nữa / Ngoài ra

Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오

① 밀가루를 파는 곳
② 밀가루가 들어간 음식
③ 밀가루로 할 수 있는 일
④ 밀가루로 요리하는 방법
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Bài viết giới thiệu hàng loạt công dụng của bột mì trong đời sống: từ việc thường dùng để chế biến món ăn, đến việc dùng khi giặt quần áo và dùng để rửa sạch trái cây. Tất cả các dữ kiện này đều tổng kết lại chủ đề **những việc có thể làm / ứng dụng từ bột mì** (밀가루로 할 수 있는 일).

Dịch đáp án và lý do loại:
① 밀가루를 파는 곳 Dịch: nơi bán bột mì.
Lý do sai: bài viết không đề cập đến nơi bán.
② 밀가루가 들어간 음식 Dịch: thức ăn có chứa bột mì.
Lý do sai: bài có nhắc đến làm đồ ăn nhưng cũng nhắc đến giặt quần áo và rửa hoa quả. Chỉ là 1 chi tiết nhỏ.
④ 밀가루로 요리하는 방법 Dịch: cách nấu ăn bằng bột mì.
Lý do sai: tương tự, chỉ bao hàm được một ý nhỏ, không bao quát toàn đoạn.
Mẹo làm nhanh: Đoạn văn liệt kê nhiều công dụng thực tế của 1 đồ vật ➔ Chọn đáp án chứa mẫu cấu trúc N(으)로 할 수 있는 일 (những việc có thể làm bằng N).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 밀가루로 할 수 있는 일 Những việc có thể làm bằng bột mì

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 언니가 한 명 있습니다. 언니는 외국에 있는 회사에 취직을 했습니다. 다음 달에 외국으로 갈 겁니다. 저는 언니에게 특별한 선물을 주고 싶었습니다. 그래서 요즘 언니에게 줄 지갑을 ( ㉠ ). 언니가 이 지갑을 볼 때마다 저를 생각하면 좋겠습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 언니가 한 명 있습니다.
Tôi có một người chị gái.

언니는 외국에 있는 회사취직을 했습니다.
Chị gái tôi đã xin được việc làm ở một công ty ở nước ngoài.

다음 달에 외국으로 갈 겁니다.
Tháng sau chị ấy sẽ đi sang nước ngoài.

저는 언니에게 특별한 선물주고 싶었습니다.
Tôi đã muốn tặng cho chị gái một món quà đặc biệt.

그래서 요즘 언니에게 줄 지갑을 ( ㉠ ).
Vì thế dạo này tôi ( ㉠ ) một chiếc ví để tặng chị.

언니가 이 지갑을 볼 때마다 저를 생각하면 좋겠습니다.
Ước gì mỗi khi nhìn thấy chiếc ví này, chị ấy sẽ nhớ đến tôi.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 외국: nước ngoài.
  • 회사: công ty.
  • 취직을 하다: xin được việc làm, nhận vào làm việc.
  • 다음 달: tháng sau.
  • 특별한 선물: món quà đặc biệt.
  • 요즘: dạo này. (Dấu hiệu của thì hiện tại).
  • 지갑: chiếc ví.
  • 생각하다: nghĩ, nhớ đến.
  • -면 좋겠다: ước gì, giá mà... (thể hiện mong muốn).
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Hoàn cảnh: Chị gái xin được việc ở nước ngoài và tháng sau đi.
  2. Mục đích: Muốn tặng quà đặc biệt cho chị.
  3. ㉠ + Hành động: Dạo này ( ㉠ ) ví để tặng.
  4. Mong muốn: Mong chị mỗi khi nhìn ví sẽ nhớ đến mình.

Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 만들고 있습니다
② 만들 것 같습니다
③ 만들기 때문입니다
④ 만든 적이 있습니다
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Từ nhận biết thời gian là 요즘 (dạo này). Tác giả muốn làm món quà đặc biệt và hiện tại đang trong quá trình tự làm chiếc ví cho chị. Đuôi tiến hành ở hiện tại -고 있습니다 (đang làm) là chính xác nhất: 지갑을 만들고 있습니다.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 만들 것 같습니다 Dịch: có lẽ sẽ làm.
Lý do sai: phỏng đoán tương lai không phù hợp với trạng từ 요즘 (dạo này).
③ 만들기 때문입니다 Dịch: là vì làm.
Lý do sai: không khớp với 그래서 đứng đầu câu (bởi vì đã có 그래서 rồi nên cuối câu không dùng 때문이다 nữa).
④ 만든 적이 있습니다 Dịch: đã từng làm.
Lý do sai: kinh nghiệm trong quá khứ không đi chung với 요즘.
Mẹo làm nhanh: Thấy trạng từ thời gian 요즘 (dạo này / dạo gần đây) ➔ Thường đi cùng đuôi thì hiện tại tiếp diễn -고 있다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 만들고 있습니다 Đang làm

Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 언니는 지금 외국에서 삽니다.
② 저는 언니가 여러 명 있습니다.
③ 저는 언니에게 지갑을 선물할 겁니다.
④ 언니는 한국에 있는 회사에 다닐 겁니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Bài đọc viết: 언니에게 줄 지갑을 만들고 있습니다 (Tôi đang làm chiếc ví để đưa/tặng cho chị). Việc tự tay làm chiếc ví để trao cho chị đồng nghĩa với ý định tặng ví cho chị gái (언니에게 지갑을 선물할 겁니다).

Dịch đáp án và lý do loại:
① 언니는 지금 외국에서 삽니다. Dịch: Chị đang sống ở nước ngoài.
Lý do sai: Sai bẫy thời gian vì bài bảo tháng sau chị mới đi (다음 달에 갈 겁니다).
② 저는 언니가 여러 명 있습니다. Dịch: Tôi có nhiều chị.
Lý do sai: Sai bẫy số lượng vì bài ghi rõ chỉ có 1 chị (한 명 있습니다).
④ 언니는 한국에 있는 회사에 다닐 겁니다. Dịch: Chị làm ở công ty Hàn Quốc.
Lý do sai: Sai bẫy địa điểm vì công ty chị xin vào nằm ở nước ngoài (외국에 있는 회사).
Mẹo làm nhanh: Cảnh giác bẫy mốc thời gian (hiện tại vs tương lai 다음 달) và bẫy địa điểm (외국한국).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 언니에게 지갑을 선물할 겁니다. Tôi sẽ tặng chiếc ví cho chị gái.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
이번 주 토요일에 인주공원에서 ‘느리게 걷기’ 행사를 합니다. 매달 열리는 이 행사는 천천히 ( ㉠ ) 공원의 경치를 즐기는 행사입니다. 이번 달에는 인주공원의 빨갛고 노란 단풍을 볼 수 있습니다. 공원 입구에서 출발해서 공원 가운데에 있는 호수까지 걷습니다. 호수에 도착하면 모자를 기념품으로 줍니다. 신청은 행사 3일 전까지 홈페이지에서 하면 됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

이번 주 토요일에 인주공원에서 ‘느리게 걷기행사를 합니다.
Vào thứ Bảy tuần này, tại công viên Inju sẽ diễn ra sự kiện 'Đi bộ thong thả'.

매달 열리는 이 행사는 천천히 ( ㉠ ) 공원의 경치즐기는 행사입니다.
Sự kiện được tổ chức hàng tháng này là sự kiện vừa từ tốn ( ㉠ ) vừa thưởng ngoạn phong cảnh công viên.

이번 달에는 인주공원의 빨갛고 노란 단풍을 볼 수 있습니다.
Trong tháng này, bạn có thể ngắm lá đỏ và lá vàng của công viên Inju.

공원 입구에서 출발해서 공원 가운데에 있는 호수까지 걷습니다.
Lộ trình bắt đầu từ cổng vào công viên và đi bộ đến hồ nước nằm ở trung tâm công viên.

호수에 도착하면 모자기념품으로 줍니다.
Khi đến hồ nước, người tham gia sẽ được tặng nón/mũ làm quà kỷ niệm.

신청은 행사 3일 전까지 홈페이지에서 하면 됩니다.
Việc đăng ký có thể thực hiện trên trang web trước ngày diễn ra sự kiện 3 ngày.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 행사: sự kiện.
  • 느리게 걷기: đi bộ thong thả/chậm rãi.
  • 열리다: được mở, được tổ chức.
  • 경치를 즐기다: thưởng ngoạn phong cảnh.
  • 단풍: lá phong/lá thu.
  • 입구: cổng vào.
  • 출발하다: xuất phát.
  • 호수: hồ nước.
  • 도착하다: đến nơi.
  • 기념품: quà lưu niệm.
  • 신청: sự đăng ký.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Giới thiệu sự kiện: 'Đi bộ thong thả' tại công viên Inju.
  2. Tính chất ㉠: Vừa ( ㉠ ) vừa ngắm cảnh.
  3. Điểm nổi bật tháng này: Ngắm lá phong đỏ, vàng.
  4. Lộ trình: Đi từ cổng đến hồ trung tâm.
  5. Quà tặng: Đến hồ được tặng mũ làm kỷ niệm.
  6. Cách đăng ký: Đăng ký trên web trước 3 ngày.

Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 걸은
② 걸으러
③ 걸으면서
④ 걸으려고
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Hành động 1: Đi bộ thong thả (천천히 걷다).

Hành động 2: Thưởng ngoạn phong cảnh công viên (공원의 경치를 즐기다).

Hai hành động này diễn ra **đồng thời/song song** với nhau trong lúc tham gia sự kiện đi bộ. Cấu trúc diễn tả hai hành động làm song song là -(으)면서 (vừa... vừa...): 천천히 걸으면서 공원의 경치를 즐기다.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 걸은 Dịch: đã đi bộ.
Lý do sai: định ngữ quá khứ không hợp lý.
② 걸으러 Dịch: để đi bộ.
Lý do sai: dùng để chỉ mục đích di chuyển, nhưng sau nó không phải là các động từ như 가다/오다.
④ 걸으려고 Dịch: định đi bộ.
Lý do sai: chỉ ý định, không nối với hành động 'ngắm cảnh' phía sau một cách hợp lý.
Mẹo làm nhanh: Hai hành động cùng diễn ra cùng lúc (đi bộ + ngắm cảnh) ➔ Chọn ngay đuôi nối -(으)면서. Lưu ý động từ bất quy tắc ㄷ: 걷다걸으면서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 걸으면서 Vừa đi bộ vừa...

Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 도착 장소에서 모자를 받습니다.
② 공원에 있는 호수에서 출발합니다.
③ 인주공원에 가서 신청해야 합니다.
④ 이 행사는 일 년에 한 번 열립니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Địa điểm đích đến của hành trình đi bộ là hồ nước (호수까지 걷습니다). Bài viết nêu rõ: 호수에 도착하면 모자를 기념품으로 줍니다 (Đến hồ nước thì được tặng nón/mũ làm quà). Từ phía người tham gia, tại điểm đến sẽ nhận được mũ (도착 장소에서 모자를 받습니다).

Dịch đáp án và lý do loại:
② 공원에 있는 호수에서 출발합니다. Dịch: Xuất phát từ hồ ở công viên.
Lý do sai: Sai địa điểm xuất phát vì bài ghi 공원 입구에서 출발해서 (xuất phát từ cổng công viên).
③ 인주공원에 가서 신청해야 합니다. Dịch: Phải đến công viên Inju để đăng ký.
Lý do sai: Sai cách thức đăng ký vì bài ghi 홈페이지에서 하면 됩니다 (đăng ký qua trang web).
④ 이 행사는 일 년에 한 번 열립니다. Dịch: Sự kiện này tổ chức mỗi năm một lần.
Lý do sai: Sai tần suất vì bài ghi 매달 열리는 행사 (sự kiện diễn ra hàng tháng).
Mẹo làm nhanh: Đổi góc nhìn: (tại A) 모자를 줍니다 (tặng mũ tại A) = (tại A) 모자를 받습니다 (nhận mũ tại A).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 도착 장소에서 모자를 받습니다. Nhận nón/mũ tại điểm đến.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Hãy tìm câu mở đầu bao quát (thường chứa chủ đề chính hoặc dòng thời gian tổng thể). Tiếp theo, dựa vào các từ nối liên kết (như 그래서, 최근에, 이 때문에) và dòng thời gian hành động để xếp thứ tự hợp logic nhất.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 수첩에는 그것을 보고 느낀 것을 메모했습니다.
(나) 저는 지금까지 세계 여러 나라를 여행했습니다.
(다) 최근에 그 사진과 메모를 정리해서 책을 썼습니다.
(라) 여행하면서 아름다운 풍경을 볼 때마다 사진을 찍었습니다.
① (나) - (가) - (다) - (라)
② (나) - (라) - (가) - (다)
③ (라) - (나) - (다) - (가)
④ (라) - (다) - (가) - (나)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 수첩에는 그것을 보고 느낀 것을 메모했습니다.
Trong sổ tay tôi đã ghi chép lại những điều mình nhìn thấy và cảm nhận được.

(나) 저는 지금까지 세계 여러 나라여행했습니다.
Cho đến nay tôi đã đi du lịch nhiều quốc gia trên thế giới.

(다) 최근에 그 사진메모정리해서 책을 썼습니다.
Gần đây tôi đã sắp xếp lại những bức ảnh và ghi chép đó để viết thành một cuốn sách.

(라) 여행하면서 아름다운 풍경을 볼 때마다 사진을 찍었습니다.
Mỗi khi ngắm nhìn cảnh đẹp trong chuyến du lịch, tôi đều chụp ảnh lại.

Từ khóa nối mạch:
  • 세계 여러 나라를 여행했습니다: đã đi du lịch nhiều quốc gia. Đây là câu giới thiệu chủ đề tổng thể.
  • 여행하면서: trong khi đi du lịch. Cụm này triển khai hoạt động xảy ra trong hành trình đã nêu.
  • 볼 때마다 사진을 찍었습니다: mỗi khi thấy cảnh đẹp đều chụp ảnh.
  • 그것을 보고 느낀 것: những điều nhìn thấy và cảm nhận từ cảnh vật vừa được nhắc đến.
  • 그 사진과 메모: những bức ảnh và ghi chép đó. Cụm này cần cả câu chụp ảnh và câu ghi chép xuất hiện trước.
  • 최근에: gần đây. Đây là mốc kết thúc chuỗi trải nghiệm và chuyển sang kết quả viết sách.
Cách suy luận từng bước:
  1. Tìm câu mở đầu: (나) giới thiệu người viết đã đi du lịch nhiều quốc gia, nên phù hợp nhất để mở chủ đề.
  2. Tìm hoạt động trong chuyến đi: (라) bắt đầu bằng 여행하면서, trực tiếp nối với hành trình ở (나).
  3. Tìm câu phụ thuộc vào thông tin trước: (가) có 그것, chỉ những cảnh đẹp người viết đã nhìn thấy trong (라), nên phải đứng sau (라).
  4. Tìm câu kết quả cuối cùng: (다) dùng 그 사진과 메모, tổng hợp ảnh ở (라) và ghi chép ở (가) để viết sách, nên đứng cuối.
Dịch mạch đáp án và lý do loại:
① (나) - (가) - (다) - (라) Dịch mạch: Giới thiệu việc đi du lịch -> ghi lại điều đã thấy -> viết sách -> mới nói đến việc chụp ảnh.
Lý do sai: (가) dùng 그것 khi chưa có câu giới thiệu cảnh đẹp; (다) cũng nhắc 그 사진 trước khi hoạt động chụp ảnh xuất hiện.
③ (라) - (나) - (다) - (가) Dịch mạch: Chụp ảnh trong chuyến đi -> giới thiệu đã đi nhiều nước -> viết sách -> ghi chép.
Lý do sai: Câu giới thiệu tổng thể (나) bị đặt sau chi tiết. Ngoài ra (다) nói đến 메모 trước khi câu ghi chép (가) xuất hiện.
④ (라) - (다) - (가) - (나) Dịch mạch: Chụp ảnh -> viết sách -> ghi chép -> cuối cùng mới giới thiệu đã đi du lịch.
Lý do sai: Trình tự bị đảo. (다) là kết quả tổng hợp nên không thể đứng trước (가), còn (나) không thể làm câu kết.
Mẹo làm nhanh: Nhận diện từ chỉ định đại từ: Câu (가) chứa **그것** ➔ Phải đứng sau câu (라); Câu (다) chứa **그 사진과 메모** ➔ Phải đứng sau cả 2 câu có đề cập đến chụp ảnh (라) và viết ghi chép (가).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (나) - (라) - (가) - (다) Đi nhiều nước -> chụp ảnh cảnh đẹp -> ghi lại cảm nhận -> sắp xếp ảnh và ghi chép để viết sách.

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 약은 쓴맛이 나는 것이 대부분입니다.
(나) 그래서 아이들이 자주 먹는 약은 달게 만듭니다.
(다) 이 때문에 아이들은 보통 약 먹는 것을 싫어합니다.
(라) 어린이 감기약이 단맛이 나는 이유가 바로 그것입니다.
① (가) - (다) - (나) - (라)
② (가) - (라) - (다) - (나)
③ (라) - (가) - (나) - (다)
④ (라) - (나) - (다) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 쓴맛이 나는 것이 대부분입니다.
Thuốc hầu hết đều có vị đắng.

(나) 그래서 아이들이 자주 먹는 약은 달게 만듭니다.
Vì thế các loại thuốc trẻ em thường uống được chế biến có vị ngọt.

(다) 이 때문에 아이들은 보통 약 먹는 것을 싫어합니다.
Chính vì lý do này mà trẻ em thường rất ghét việc uống thuốc.

(라) 어린이 감기약단맛이 나는 이유가 바로 그것입니다.
Đó chính là lý do tại sao thuốc cảm của trẻ em có vị ngọt.

Từ khóa nối mạch:
  • 약은 쓴맛이 나는 것이 대부분입니다: phần lớn thuốc có vị đắng. Đây là nguyên nhân ban đầu.
  • 이 때문에: chính vì điều này. Cụm này phải chỉ trực tiếp về vị đắng của thuốc.
  • 약 먹는 것을 싫어합니다: trẻ em ghét uống thuốc. Đây là hệ quả của nguyên nhân phía trước.
  • 그래서: vì vậy. Từ nối này mở ra cách giải quyết vấn đề trẻ không thích uống thuốc.
  • 달게 만듭니다: làm cho thuốc có vị ngọt.
  • 이유가 바로 그것입니다: lý do chính là điều đó. Đây là câu kết luận chỉ lại toàn bộ chuỗi nguyên nhân và giải pháp.
Cách suy luận từng bước:
  1. Tìm câu mở đầu: (가) nêu sự thật phổ biến là phần lớn thuốc có vị đắng.
  2. Tìm hệ quả trực tiếp: (다) bắt đầu bằng 이 때문에, nên phải đứng sau (가): vì thuốc đắng nên trẻ em ghét uống.
  3. Tìm giải pháp: (나) bắt đầu bằng 그래서, nối với việc trẻ ghét thuốc và cho biết thuốc trẻ em được làm ngọt.
  4. Tìm câu kết luận: (라) giải thích đây chính là lý do thuốc cảm trẻ em có vị ngọt, nên đứng cuối.
Dịch mạch đáp án và lý do loại:
② (가) - (라) - (다) - (나) Dịch mạch: Thuốc thường đắng -> đó là lý do thuốc trẻ em ngọt -> vì điều này trẻ ghét thuốc -> nên làm thuốc ngọt.
Lý do sai: (라) kết luận về vị ngọt khi giải pháp làm thuốc ngọt ở (나) chưa xuất hiện. Cụm 이 때문에 trong (다) cũng bị đặt sau một câu không phải nguyên nhân trực tiếp.
③ (라) - (가) - (나) - (다) Dịch mạch: Mở bằng lý do thuốc cảm ngọt -> thuốc thường đắng -> làm thuốc ngọt -> trẻ ghét uống thuốc.
Lý do sai: (라) có 그것 nên không thể đứng đầu. Hệ quả trẻ ghét thuốc phải xuất hiện trước giải pháp làm ngọt.
④ (라) - (나) - (다) - (가) Dịch mạch: Kết luận -> giải pháp -> hệ quả -> nguyên nhân.
Lý do sai: Toàn bộ quan hệ nguyên nhân - kết quả bị đảo ngược; (가) phải đứng đầu và (라) phải đứng cuối.
Mẹo làm nhanh: Dấu hiệu liên kết từ nối: **이 때문에** (do lý do này) ➔ Đứng ngay sau thực tế (가); **그래서** (vì vậy) ➔ Đưa ra giải pháp (나); **이유가 바로 그것이다** (lý do chính là điều đó) ➔ Làm câu kết thúc (라).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (가) - (다) - (나) - (라) Thuốc thường đắng -> trẻ ghét uống thuốc -> thuốc trẻ em được làm ngọt -> giải thích lý do thuốc cảm có vị ngọt.
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc kỹ câu cần chèn và tìm "từ chìa khóa liên kết" (như đại từ , từ nối 하지만, 그러던 어느 날). Sau đó tìm câu phía trước có nhắc đến đối tượng đó để đặt vào ngay đằng sau.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
저는 어렸을 때 성격이 조용했습니다. 사람들 앞에서 부끄러워서 말도 잘 못했습니다. ( ㉠ ) 저는 그 동아리에 들어가서 다양한 연극 공연을 했습니다. ( ㉡ ) 연극 속에서 말이 많은 사람도, 시끄러운 사람도 되어 봤습니다. ( ㉢ ) 이제 저는 성격이 많이 바뀌었습니다. ( ㉣ ) 말도 많아지고 사람들 앞에서도 부끄러워하지 않습니다.
Mở xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn gốc
Dịch song ngữ đoạn văn:

저는 어렸을 때 성격조용했습니다.
Khi còn nhỏ tính cách tôi rất trầm lặng.

사람들 앞에서 부끄러워서 말도 잘 못했습니다.
Đứng trước mọi người tôi rất xấu hổ nên không thể nói chuyện tốt được.

( ㉠ ) 저는 그 동아리들어가서 다양한 연극 공연을 했습니다.
( ㉠ ) Tôi đã gia nhập câu lạc bộ đó và tham gia nhiều buổi biểu diễn kịch.

( ㉡ ) 연극 속에서 말이 많은 사람도, 시끄러운 사람도 되어 봤습니다.
( ㉡ ) Trong các vai diễn kịch, tôi đã thử hóa thân thành người nói nhiều, và cả người ồn ào náo nhiệt.

( ㉢ ) 이제 저는 성격이 많이 바뀌었습니다.
( ㉢ ) Giờ đây tính cách của tôi đã thay đổi rất nhiều.

( ㉣ ) 말도 많아지고 사람들 앞에서도 부끄러워하지 않습니다.
( ㉣ ) Tôi trở nên nói nhiều hơn và cũng không còn xấu hổ khi đứng trước đám đông nữa.

Câu cần chèn: 어느 날 친구가 저에게 연극 동아리를 소개해 주었습니다. (Một ngày nọ, một người bạn đã giới thiệu cho tôi câu lạc bộ kịch nói.)
Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 성격: tính cách.
  • 조용하다: trầm lặng, yên tĩnh.
  • 부끄럽다: xấu hổ, ngại ngùng.
  • 동아리: câu lạc bộ.
  • 연극 공연: buổi biểu diễn kịch.
  • 시끄럽다: ồn ào.
  • -아/어 보다: thử làm việc gì đó (되어 보다 = thử trở thành).
  • 바뀌다: thay đổi.
  • -아/어지다: trở nên... (많아지다 = trở nên nhiều hơn).
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Quá khứ: Tính cách trầm lặng, hay xấu hổ trước đám đông.
  2. ㉠ + Hành động: Vào CLB đó diễn kịch.
  3. Chi tiết: Hóa thân thành người nói nhiều, ồn ào.
  4. Hiện tại: Tính cách thay đổi nhiều.
  5. Kết quả: Nói nhiều hơn, tự tin trước đám đông.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오

어느 날 친구가 저에게 연극 동아리를 소개해 주었습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn: 어느 날 친구가 저에게 연극 동아리를 소개해 주었습니다 (Một ngày nọ, một người bạn đã giới thiệu cho tôi câu lạc bộ kịch nói).

Ngay sau vị trí **㉠**, câu tiếp theo viết: 저는 그 동아리에 들어가서... (Tôi đã tham gia vào câu lạc bộ ĐÓ...).

Từ chỉ định 그 동아리 (câu lạc bộ đó) yêu cầu câu liền trước phải nhắc tên câu lạc bộ đó lần đầu tiên. Câu cần chèn chính là câu giới thiệu 연극 동아리를 소개해 주었습니다 (bạn tôi giới thiệu CLB kịch nói).

Do đó, câu cần chèn bắt buộc phải đặt tại vị trí **㉠**.

Dịch đáp án và lý do loại:
② ㉡ Lý do sai: Nếu chèn vào ㉡, câu phía trước là "Tôi đã gia nhập câu lạc bộ đó" - nhưng chưa biết là câu lạc bộ nào. Ngược thời gian.
③ ㉢, ④ ㉣ Lý do sai: Tương tự, nếu chèn ở đoạn sau thì đại từ "그 동아리" ở đầu bài bị lơ lửng vô nghĩa.
Mẹo làm nhanh: Thấy câu phía sau chứa cụm chỉ định 그 N (cái N đó) ➔ Tìm câu chèn giới thiệu N để đặt ngay vào vị trí trước nó!
Kết luận: Vị trí đúng là ① ㉠.

Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 연극 공연을 한 적이 있습니다.
② 저는 동아리에 들어가지 않았습니다.
③ 저는 어렸을 때 말이 많은 아이였습니다.
④ 저는 어렸을 때보다 성격이 조용해졌습니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Bài đọc viết: 다양한 연극 공연을 했습니다 (Tôi đã tham gia nhiều buổi diễn kịch). Diễn đạt lại bằng ngữ pháp trải nghiệm quá khứ -ㄴ/은 적이 있다 là: "Tôi đã từng diễn kịch" (연극 공연을 한 적이 있습니다).

Dịch đáp án và lý do loại:
② 저는 동아리에 들어가지 않았습니다. Dịch: Tôi không tham gia CLB.
Lý do sai: Sai vì bài ghi 그 동아리에 들어가서 (đã tham gia CLB kịch).
③ 저는 어렸을 때 말이 많은 아이였습니다. Dịch: Hồi nhỏ tôi là một đứa trẻ nói nhiều.
Lý do sai: Sai vì bài ghi 어렸을 때 성격이 조용했습니다 (hồi nhỏ tôi trầm tính, ít nói).
④ 저는 어렸을 때보다 성격이 조용해졌습니다. Dịch: Bây giờ tôi trầm tính hơn hồi nhỏ.
Lý do sai: Sai vì bài ghi 성격이 많이 바뀌었습니다... 말도 많아지고 (tính cách đã thay đổi, trở nên nói nhiều hơn).
Mẹo làm nhanh: Quy đổi ngữ pháp tương đương: V-았/었습니다 (đã từng làm V trong bài) = V-ㄴ/은 적이 있습니다 (có kinh nghiệm từng làm V).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 연극 공연을 한 적이 있습니다. Tôi đã từng tham gia diễn kịch.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 96 phần 3