👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
28/07/2026
New
TOPIK I kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96 Câu 31-42: Bắt từ khóa, chọn đáp án đúng và mẹo xử lý câu hỏi hình ảnh
Bài hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn đọc hiểu câu ngắn, nhận biết ngữ pháp quan trọng, đối chiếu hình ảnh
chính xác và loại trừ đáp án bẫy một cách dễ hiểu nhất.
Cách làm dạng này: Đọc lướt qua đoạn văn ngắn, nhặt ra 2 đến 3 từ khóa chính có
cùng nhóm ý nghĩa rồi suy ra chủ đề bao quát nhất. Tránh chọn đáp án chỉ vì thấy chứa một từ nghe quen quen nhé!
Câu 31
Chọn chủ đề
저는 영국 사람입니다. 친구는 중국 사람입니다.
① 가족
②
날짜
③ 나라
④ 학교
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 영국사람입니다. Tôi
là người Anh.
친구는 중국 사람입니다. Còn
bạn tôi là người Trung Quốc.
Từ khóa đắt giá:
영국 사람: người Anh
중국 사람: người Trung Quốc
친구: bạn bè
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Đoạn văn đang giới thiệu quốc tịch của hai người: bản thân là 영국 사람 (người Anh) và bạn mình là
중국 사람 (người Trung Quốc). Vì cả 영국 (Anh) và 중국 (Trung Quốc) đều là tên quốc gia, nên
chủ đề chung bao quát nhất chính là 나라 (Quốc gia).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가족 (Gia đình): Sai vì bài không nhắc tới người
thân như bố, mẹ, anh, chị.
② 날짜 (Ngày tháng): Sai vì không xuất hiện ngày
tháng hay thời gian.
④ 학교 (Trường học): Sai vì câu không đề cập đến
trường học hay chuyện học tập.
Mẹo làm nhanh: Hễ thấy tên quốc gia kết hợp với từ 사람 (như 영국 사람, 중국 사람,
한국 사람, 베트남 사람...) thì chốt ngay chủ đề là 나라 nhé!
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 나라Quốc gia
Câu 32
Chọn chủ đề
민수 씨는 의사입니다. 병원에서 일합니다.
① 요일
② 여행
③ 취미
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
민수 씨는 의사입니다. Anh Minsu là bác sĩ.
병원에서 일합니다. Anh ấy làm việc ở bệnh viện.
Từ khóa đắt giá:
의사: bác sĩ
병원: bệnh viện
일하다: làm việc
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Bài viết giới thiệu anh Minsu là bác sĩ (의사) và đang làm việc (일합니다) ở bệnh viện. "Bác sĩ"
chính là tên một ngành nghề trong xã hội. Do đó, nội dung đoạn văn xoay quanh chủ đề 직업 (Nghề
nghiệp).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 요일 (Thứ trong tuần): Sai vì không nhắc tới thứ
Hai, thứ Ba...
② 여행 (Du lịch): Sai vì bài không nói gì về việc
đi chơi hay du lịch.
③ 취미 (Sở thích): Sai vì việc làm bác sĩ tại bệnh
viện là công việc hàng ngày, không phải sở thích lúc rảnh rỗi.
Mẹo làm nhanh: Thấy xuất hiện tên nghề nghiệp (의사, 선생님, 경찰, 회사원...) đi cùng nơi
làm việc (병원, 학교, 회사...) thì chọn ngay chủ đề 직업.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 직업Nghề nghiệp
Câu 33
Chọn chủ đề
오늘은 비가 옵니다. 조금 춥습니다.
① 운동
② 날씨
③ 방학
④ 계획
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 비가 옵니다. Hôm nay trời mưa.
조금 춥습니다. Trời hơi lạnh một chút.
Từ khóa đắt giá:
비가 오다: trời mưa
춥다: lạnh
오늘: hôm nay
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Cả hai vế câu "trời mưa" (비가 옵니다) và "trời lạnh" (춥습니다) đều đang miêu tả hiện tượng tự
nhiên và cảm giác nhiệt độ trong ngày. Đây chính là các yếu tố đặc trưng của 날씨 (Thời tiết).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 운동 (Thể thao): Sai vì câu không có môn thể
thao nào.
③ 방학 (Kỳ nghỉ học): Sai vì bài không nhắc đến
việc nghỉ hè hay nghỉ đông của học sinh.
④ 계획 (Kế hoạch): Sai vì câu không nói về kế
hoạch hay dự định tương lai.
Mẹo làm nhanh: Cứ thấy các từ miêu tả hiện tượng tự nhiên như 비 (mưa),
눈 (tuyết), 춥다 (lạnh), 덥다 (nóng), 맑다 (nắng đẹp) thì khoanh ngay 날씨!
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 날씨Thời tiết
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Đừng chỉ nhìn mỗi ô trống! Bạn hãy đọc kỹ cả câu phía trước và
câu phía sau để nắm được mạch logic. Từ đó xác định ô trống đang thiếu loại từ nào (danh từ địa điểm, động từ, tính
từ hay trợ từ).
Câu 34
Điền danh từ địa điểm
( )에 갑니다. 책을 삽니다.
① 은행
② 극장
③ 서점
④ 식당
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
서점에 갑니다. Tôi đi đến (hiệu sách).
책을 삽니다. Tôi mua sách.
Từ khóa đắt giá:
에 갑니다: đi đến (địa điểm)
책을 삽니다: mua sách
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu phía sau nêu rõ mục đích hành động là "mua sách" (책을 삽니다). Trong các lựa chọn địa điểm, nơi
duy nhất người ta đến để chọn mua sách chính là nhà sách / hiệu sách (서점).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 은행 (Ngân hàng): Nơi giao dịch gửi/rút tiền,
không bán sách.
② 극장 (Rạp chiếu phim): Nơi xem phim giải trí.
④ 식당 (Quán ăn / Nhà hàng): Nơi dùng bữa ăn uống.
Mẹo làm nhanh: Cụm từ đi cùng nhau cực kỳ quen thuộc: 책을 사다 (mua sách) ➔
Ghép với địa điểm 서점 (hiệu sách).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 서점Hiệu sách / Nhà sách
Câu 35
Điền tính từ
신발이 ( ). 발이 아픕니다.
① 같습니다
② 좋습니다
③
작습니다
④ 많습니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
신발이 작습니다. Đôi giày bị chật/nhỏ.
발이 아픕니다. Bàn chân tôi bị đau.
Từ khóa đắt giá:
신발: giày dép
발이 아픕니다: bàn chân bị đau
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu phía sau cho biết hậu quả: "bàn chân bị đau" (발이 아픕니다). Trong thực tế, lý do khiến chân bị đau
khi mang giày chính là vì đôi giày bị nhỏ hoặc bị chật (작습니다).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 같습니다 (Giống nhau): Không giải thích được lý do
tại sao đau chân.
② 좋습니다 (Tốt / Đẹp): Giày đi vừa vặn, tốt thì
không gây đau chân.
④ 많습니다 (Nhiều): Có nhiều giày không liên quan
đến cảm giác đau chân khi xỏ giày.
Mẹo làm nhanh: Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rất logic: 신발이 작다 (giày
chật) ➔ 발이 아프다 (đau chân).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 작습니다Chật / Nhỏ
Câu 36
Điền động từ
오후에 약속이 있습니다. 민수 씨를 ( ).
① 찍습니다
② 배웁니다
③ 모릅니다
④ 만납니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
오후에 약속이
있습니다. Chiều nay tôi có hẹn.
민수 씨를 만납니다. Tôi gặp anh Minsu.
Từ khóa đắt giá:
약속이 있습니다: có cuộc hẹn
오후: buổi chiều
민수 씨를: anh Minsu (tân ngữ bị tác động)
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Vì có cuộc hẹn vào buổi chiều (약속이 있습니다), nên hành động tự nhiên nhất diễn ra đối với người mình
đã hẹn (anh Minsu) chính là "gặp mặt" (만납니다).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 찍습니다: Chụp ảnh / đóng dấu (không dùng trong
ngữ cảnh có cuộc hẹn với người).
② 배웁니다: Học tập.
③ 모릅니다: Không biết.
Mẹo làm nhanh: Cụm đi đôi logic trong tiếng Hàn: 약속이 있다 (có cuộc hẹn) ➔
사람을 만나다 (gặp ai đó).
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 만납니다Gặp
Câu 37
Điền trợ từ
이것은 제 가방이 아닙니다. 동생( ) 가방입니다.
① 도
② 만
③ 의
④ 을
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
이것은 제 가방이 아닙니다. Cái này không phải là cặp của tôi.
동생의 가방입니다. Nó là cái cặp của em tôi.
Từ khóa đắt giá:
제 가방이 아닙니다: không phải cái cặp của tôi
동생: em (em trai / em gái)
가방: cái cặp / cái túi
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Vế trước phủ định: "Đây không phải cặp của tôi". Vế sau khẳng định quyền sở hữu: "Đây là cái cặp **của**
em tôi". Để biểu thị quan hệ sở hữu đứng giữa danh từ chỉ người (동생) và danh từ đồ vật (가방),
ta dùng trợ từ sở hữu 의 (của).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 도 (Cũng): "Cái cặp cũng em tôi" ➔ Sai cấu trúc
và vô nghĩa.
② 만 (Chỉ): "Cái cặp chỉ em tôi" ➔ Không thể nối
sở hữu.
④ 을 (Trợ từ tân ngữ): Đứng trước động từ chứ
không đứng giữa 2 danh từ.
Mẹo làm nhanh: Công thức thể hiện quyền sở hữu đơn giản: Danh từ (Người) + 의 +
Danh từ (Đồ vật) = Cái gì CỦA ai.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 의Trợ từ sở hữu (Của)
Câu 38
Điền trạng từ
회사에 일이 많습니다. ( ) 바쁩니다.
① 빨리
② 아까
③ 먼저
④ 아주
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
회사에 일이 많습니다. Ở
công ty có nhiều việc quá.
아주바쁩니다. Tôi rất bận rộn.
Từ khóa đắt giá:
일이 많습니다: có nhiều việc ở công ty
바쁩니다: bận rộn
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Do công ty có nhiều việc (일이 많습니다), nên mức độ bận rộn sẽ rất cao. Để nhấn mạnh mức độ cho tính từ
miêu tả trạng thái 바쁩니다 (bận), ta dùng trạng từ chỉ mức độ 아주 (rất) đứng ngay phía trước:
아주 바쁩니다 (rất bận).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 빨리 (Nhanh chóng): Thường đi với động từ hành
động (như đi nhanh, ăn nhanh, làm nhanh).
② 아까 (Lúc nãy / Vừa rồi): Nhấn mạnh mốc thời
gian quá khứ vừa mới trôi qua.
③ 먼저 (Trước hết / Trước tiên): Chỉ thứ tự làm
việc gì trước việc gì sau.
Mẹo làm nhanh: Muốn bổ nghĩa độ mạnh nhẹ cho tính từ (바쁘다, 크다, 좋다...) ta dùng các
trạng từ chỉ mức độ như 아주, 매우, 너무.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 아주Rất
Câu 39
Điền động từ
오늘은 제 생일입니다. 집에 친구들을 ( ).
① 줍니다
② 말합니다
③ 좋아합니다
④
초대합니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 제 생일입니다. Hôm nay là sinh nhật của tôi.
집에 친구들을 초대합니다. Tôi mời các bạn đến nhà chơi.
Từ khóa đắt giá:
제 생일: sinh nhật của tôi
집에: đến nhà
친구들을: các bạn bè
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hôm nay là dịp sinh nhật của mình (제 생일). Nhân dịp đặc biệt này, hành động thích hợp và ấm áp nhất
đối với bạn bè về nhà mình chính là **mời** các bạn đến tham dự (초대합니다).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 줍니다 (Cho / Tặng): Không thể dùng "cho bạn bè
đến nhà".
② 말합니다 (Nói chuyện): Ngữ nghĩa không hợp tự
nhiên.
③ 좋아합니다 (Thích): Không ghép vừa với từ chỉ hướng
hành động "집에".
Mẹo làm nhanh: Gặp các dịp đặc biệt (생일, 파티) đi kèm với 집에 친구를 ➔ Ghép ngay
động từ **초대하다** (mời bạn đến nhà).
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 초대합니다Mời
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là bạn phải chọn câu có nội dung
SAI so với hình ảnh. Hãy đọc lướt từng thông tin trên hình (mốc thời gian, địa điểm, giá tiền, lời nhắn) rồi
dùng phương pháp loại trừ nhé!
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 천 원에 팝니다.
② 구월까지 합니다.
③ 주말에는 못 먹습니다.
④ 학생 식당에서 먹습니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông báo trên hình (1,000원의 아침밥 - Bữa sáng 1.000 won):
기간 (Thời gian áp dụng): 2024년 9월~12월 (Từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2024)
일시 (Khung giờ): 월~금 08:00~09:00 (Thứ 2 đến thứ 6, từ 8h đến 9h sáng)
장소 (Địa điểm): 학생 식당 (Nhà ăn sinh viên)
가격 (Giá bán): 1,000원 (1.000 won - khoảng 18.000 VNĐ)
Lưu ý (※): 인주대학교 학생만 이용할 수 있습니다 (Chỉ sinh viên trường Đại học Inju mới được sử dụng)
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Đề bài yêu cầu tìm câu 맞지 않는 것 (câu **KHÔNG ĐÚNG** với thông báo):
Bảng thông báo ghi rõ chương trình kéo dài từ tháng 9 đến tháng 12 (9월~12월). Câu ② phát biểu rằng
"Chương trình chỉ phục vụ đến tháng 9 (구월까지 합니다)" là thông tin **SAI** hoàn toàn. Do đó câu ② chính
là đáp án cần chọn!
Giải thích vì sao 3 câu còn lại đều đúng với hình:
① 천 원에 팝니다 (Bán với giá 1.000 won): Thông tin
**ĐÚNG** vì thông báo ghi 가격 1,000원.
③ 주말에는 못 먹습니다 (Cuối tuần không ăn được): Thông
tin **ĐÚNG** vì khung giờ ghi 월~금 (Thứ 2 đến thứ 6).
④ 학생 식당에서 먹습니다 (Ăn ở nhà ăn sinh viên): Thông
tin **ĐÚNG** vì địa điểm ghi 장소: 학생 식당.
Mẹo làm nhanh: Đề hỏi câu KHÔNG ĐÚNG, luôn ưu tiên soi các mốc số (ngày, tháng,
tiền bạc). Thông báo ghi 9월~12월 (đến tận tháng 12) nên câu khẳng định 구월까지 (chỉ đến tháng 9)
là câu sai phát hiện được ngay lập tức!
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 구월까지 합니다.Phục vụ đến tháng 9 - câu sai so với hình
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 두 명이 갑니다.
② 오전에 출발합니다.
③ 인주에 세 시에
도착합니다.
④ 시월 십이 일에 기차를
탑니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên vé tàu KTX (승차권):
날짜 (Ngày đi): 2024년 10월 12일(토) (Thứ Bảy, ngày 12 tháng 10 năm 2024)
노선 (Lịch trình): KTX 서울 (13:30) ➔ 인주 (15:00) (Từ Seoul lúc 13h30 đến Inju lúc 15h00)
인원 (Số hành khách): 2명 (2 người)
좌석 (Số ghế): 3A, 3B
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Đề bài yêu cầu tìm câu 맞지 않는 것 (câu **KHÔNG ĐÚNG** với vé tàu):
Giờ khởi hành từ trạm Seoul được in rõ trên vé là 13:30, tức là 1 giờ 30 phút chiều (buổi chiều -
오후). Câu ② phát biểu rằng "Tàu xuất phát vào buổi sáng (오전에 출발합니다)" là thông tin **SAI**. Do
đó câu ② là câu không đúng cần khoanh.
Giải thích vì sao 3 câu còn lại đều đúng với vé:
① 두 명이 갑니다 (Có 2 người đi): Thông tin **ĐÚNG**
vì vé ghi 인원 2명.
③ 인주에 세 시에 도착합니다 (Đến Inju lúc 3 giờ): Thông tin
**ĐÚNG** vì giờ đến Inju là 15:00 (tức 3 giờ chiều).
④ 시월 십이 일에 기차를 탑니다 (Đi tàu ngày 12/10): Thông
tin **ĐÚNG** vì ngày khởi hành là 10월 12일.
Mẹo làm nhanh: Cực kỳ chú ý bẫy mốc thời gian: 13:30 thuộc buổi chiều
(오후), nếu đáp án viết 오전 (buổi sáng) thì đây chính là bẫy câu sai cần chọn!
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 오전에 출발합니다.Xuất phát vào buổi sáng - câu sai so với vé tàu
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 지영 씨는 바빴습니다.
② 수미 씨는
지영 씨를 만나게 될 겁니다.
③ 수미 씨는 졸업 선물을 샀습니다.
④ 지영 씨는 선물을 사러 갈 겁니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch song ngữ bài đọc:
Sumi (수미): 지영 씨, 안나 씨의 졸업선물샀어요? Chị Jiyoung ơi, chị đã mua quà tốt nghiệp cho Anna chưa?
Jiyoung (지영): 바빠서 아직 못 샀어요. Chị bận
quá nên vẫn chưa mua được em ạ.
Sumi (수미): 저도요. 우리 같이 사러 갈까요? Em cũng chưa mua được
nè. Hay chị em mình cùng đi mua nhé?
Jiyoung (지영): 좋아요. 오늘 수업끝나고 같이 가요. Được đấy! Hôm nay học xong chị em mình cùng đi mua nhé.
Phân tích vai người nói & Suy luận chọn câu SAI:
Đề bài yêu cầu tìm câu 맞지 않는 것 (câu **KHÔNG ĐÚNG** với tin nhắn):
Trong đoạn tin nhắn, khi Jiyoung nói vì bận nên chưa mua quà được, Sumi liền đáp 저도요 ("Em cũng
chưa mua được nè" - tức là cả Sumi và Jiyoung đều **chưa mua** quà tốt nghiệp cho Anna). Sau đó Sumi
rủ Jiyoung cùng đi mua và Jiyoung vui vẻ đồng ý.
Thế nhưng câu ③ lại phát biểu rằng "Sumi đã mua quà tốt nghiệp (수미 씨는 졸업 선물을 샀습니다)" là thông tin
**SAI** hoàn toàn. Do đó chọn ngay câu ③!
Giải thích vì sao 3 câu còn lại đều đúng với tin nhắn:
① 지영 씨는 바빴습니다 (Jiyoung đã bận rộn): Thông tin
**ĐÚNG** vì Jiyoung có nhắn 바빠서 아직 못 샀어요 (Chị bận quá nên chưa mua được).
② 수미 씨는 지영 씨를 만나게 될 겁니다 (Sumi sẽ gặp Jiyoung):
Thông tin **ĐÚNG** vì hai chị em hẹn học xong hôm nay sẽ gặp nhau cùng đi mua quà (오늘 수업 끝나고 같이
가요).
④ 지영 씨는 선물을 사러 갈 겁니다 (Jiyoung sẽ đi mua quà):
Thông tin **ĐÚNG** vì Jiyoung đã đồng ý 좋아요 với lời rủ cùng đi mua quà của Sumi.
Mẹo làm nhanh: Cực kỳ chú ý từ bộc lộ sự đồng tình 저도요 ("Tôi/Em cũng
vậy"). Khi đối phương nói "chưa mua được (못 샀어요)" và người kia đáp "저도요" nghĩa là cả hai người đều
CHƯA MUA!
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 수미 씨는 졸업 선물을 샀습니다.Su-mi đã mua quà tốt nghiệp - câu sai so me với tin nhắn
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.