BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 2: 1과 - 여러분을 알게 되어 기쁩니다
(Rất vui vì được
làm quen với mọi người)
Bắt đầu trình độ trung cấp với chủ đề làm quen trong lớp mới, giới thiệu bản thân, nói về thời gian học tập và giải thích cơ duyên khiến một việc bắt đầu hoặc thay đổi.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 24 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | 여러분 | mọi người | Bài khóa, Hội thoại |
| 2 | 알다 | biết, hiểu | Bài khóa, Đọc hiểu |
| 3 | 알게 되다 | được biết, được làm quen | Ngữ pháp, Hội thoại, Đọc hiểu |
| 4 | 기쁘다 | vui, mừng | Bài khóa, Hội thoại |
| 5 | 반 | lớp học | Bài khóa, Luyện tập |
| 6 | 자기 | bản thân, chính mình | Bài khóa, Ngữ pháp |
| 7 | 소개하다 | giới thiệu | Ngữ pháp, Luyện tập |
| 8 | 가르치다 | dạy | Bài khóa, Ngữ pháp |
| 9 | 배우다 | học một kỹ năng | Bài khóa, Hội thoại |
| 10 | 공부하다 | học, nghiên cứu | Hội thoại, Đọc hiểu |
| 11 | 한국말 | tiếng Hàn | Bài khóa, Luyện tập |
| 12 | 역사 | lịch sử | Bài khóa, Hội thoại |
| 13 | 파리 | Paris | Bài khóa, Luyện tập |
| 14 | 불어 | tiếng Pháp | Từ vựng, Luyện tập |
| 15 | 태권도 | Taekwondo | Từ vựng, Luyện tập |
| 16 | 나라 | đất nước, quốc gia | Từ vựng, Luyện tập |
| 17 | 년 | năm, đơn vị năm | Từ vựng |
| 18 | 달 | tháng | Bài khóa, Luyện tập |
| 19 | 개월 | tháng, đơn vị Hán-Hàn | Từ vựng, Luyện tập |
| 20 | 주일 | tuần | Từ vựng |
| 21 | 주 | tuần, dạng rút gọn | Từ vựng |
| 22 | 시간 | giờ, thời gian | Từ vựng, Đọc hiểu |
| 23 | 고등학생 | học sinh trung học phổ thông | Ngữ pháp, Luyện tập |
| 24 | 중학교 | trường trung học cơ sở | Ngữ pháp, Luyện tập |
1.1 Lớp học và làm quen
여러분
Nhấp để lật ↻mọi người
알다
Nhấp để lật ↻biết, hiểu
알게 되다
Nhấp để lật ↻được biết, được làm quen
기쁘다
Nhấp để lật ↻vui, mừng
반
Nhấp để lật ↻lớp học
자기
Nhấp để lật ↻bản thân, chính mình
소개하다
Nhấp để lật ↻giới thiệu
가르치다
Nhấp để lật ↻dạy
1.2 Học tập, ngôn ngữ và đất nước
배우다
Nhấp để lật ↻học một kỹ năng
공부하다
Nhấp để lật ↻học, nghiên cứu
한국말
Nhấp để lật ↻tiếng Hàn
역사
Nhấp để lật ↻lịch sử
파리
Nhấp để lật ↻Paris
불어
Nhấp để lật ↻tiếng Pháp
태권도
Nhấp để lật ↻Taekwondo
나라
Nhấp để lật ↻đất nước, quốc gia
1.3 Thời gian và trường học
년
Nhấp để lật ↻năm, đơn vị năm
달
Nhấp để lật ↻tháng
개월
Nhấp để lật ↻tháng, đơn vị Hán-Hàn
주일
Nhấp để lật ↻tuần
주
Nhấp để lật ↻tuần, dạng rút gọn
시간
Nhấp để lật ↻giờ, thời gian
고등학생
Nhấp để lật ↻học sinh trung học phổ thông
중학교
Nhấp để lật ↻trường trung học cơ sở
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
V-게 되다Diễn tả kết quả hoặc sự thay đổi xảy ra do hoàn cảnh, cơ duyên hay một quá trình.
Động từ bỏ 다 + 게 되다
Trọng tâm nằm ở kết quả đã hình thành, không nhấn mạnh ý định chủ động ban đầu. 되었습니다 thường rút gọn thành 됐습니다 trong hội thoại.
N을/를 소개하다Giới thiệu một người, địa điểm hoặc sự vật cho người khác biết.
Người/vật được giới thiệu + 을/를 + 소개하다
Có thể nói 소개를 하다. Với 자기소개를 하다, nghĩa là tự giới thiệu bản thân; với N에게, người đứng trước N에게 là người nghe lời giới thiệu.
N부터Đánh dấu điểm bắt đầu về thời gian, thứ tự hoặc phạm vi.
Danh từ chỉ thời gian/thứ tự + 부터
부터 thường đi với 까지 khi muốn nêu trọn khoảng: 3월부터 6월까지. Trong câu chỉ cần nhấn mạnh điểm bắt đầu thì có thể dùng 부터 một mình.
N 동안Diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong một khoảng thời gian.
Danh từ chỉ khoảng thời gian + 동안
동안 đứng sau danh từ chỉ độ dài thời gian. Khác với 부터 đánh dấu điểm bắt đầu, 동안 nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian một việc diễn ra.
N(이)라고 하다Nói tên gọi hoặc giới thiệu một danh từ: được gọi là, tên là.
N có 받침 + 이라고 하다 / N không có 받침 + 라고 하다
Mẫu 저는 ...라고 합니다 là cách tự giới thiệu lịch sự và tự nhiên. Không nhầm với V-다고 하다 dùng để trích dẫn nội dung của động từ.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



