28/07/2026

TOPIK I kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai câu hỏi

Ở phần này, bạn sẽ học cách đối chiếu dữ kiện bài đọc với phương pháp loại trừ bẫy đảo nghĩa, bẫy thời gian và nhận diện ý chính của người viết một cách tự nhiên, dễ hiểu nhất.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 96 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đọc từng câu trong bài đọc rồi đối chiếu trực tiếp với 4 phương án. Hãy đặc biệt cảnh giác với các bẫy đảo ngược động từ (từ thích thành ghét, từ có thành không), bẫy thay đổi thời gian (quá khứ/hiện tại) hoặc thêm thông tin không có trong bài.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
우리 집 근처에 빵집이 하나 있습니다. 그 빵집은 케이크가 싸고 맛있습니다. 저는 케이크를 좋아해서 거기에 자주 갑니다.
① 빵집이 집에서 멉니다.
② 저는 빵집에 자주 갑니다.
③ 저는 케이크를 싫어합니다.
④ 케이크가 비싸지만 맛있습니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리 집 근처빵집이 하나 있습니다.
    Gần nhà tôi có một tiệm bánh mì.
  2. 그 빵집은 케이크싸고 맛있습니다.
    Tiệm bánh đó bánh kem vừa rẻ lại vừa ngon.
  3. 저는 케이크를 좋아해서 거기에 자주 갑니다.
    Tôi thích bánh kem nên thường xuyên đến tiệm đó.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 근처: gần / khu vực lân cận.
  • 빵집: tiệm bánh mì / tiệm bánh.
  • 싸고 맛있습니다: rẻ và ngon (kết hợp tính từ 싸다 + 맛있다).
  • 자주 갑니다: thường xuyên đến.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 빵집이 집에서 멉니다 (Tiệm bánh xa nhà): Sai vì bài nói 근처 (gần nhà).
③ 저는 케이크를 싫어합니다 (Tôi ghét bánh kem): Sai vì bài nói 좋아해서 (vì tôi thích).
④ 케이크가 비싸지만 맛있습니다 (Bánh đắt nhưng ngon): Sai vì bài nói bánh rẻ (싸다) chứ không phải đắt (비싸다).
Mẹo làm nhanh: Đánh dấu các cặp từ trái nghĩa như 근처멀다 (gần ↔ xa), 싸다비싸다 (rẻ ↔ đắt). Các phương án dùng từ trái nghĩa với bài đọc là bẫy sai cần loại ngay!
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 빵집에 자주 갑니다. Tôi thường xuyên đến tiệm bánh mì.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
저는 1년 동안 K-POP 춤을 배웠습니다. 매일 연습해서 지금은 잘 춥니다. 이번 달에는 K-POP 춤 대회에도 나갑니다.
① 저는 K-POP 춤을 잘 춥니다.
② 저는 춤 연습을 못 했습니다.
③ 저는 한 달 동안 춤을 배웠습니다.
④ 저는 다음 달에 춤 대회에 나갑니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 1년 동안 K-POP 배웠습니다.
    Tôi đã học nhảy K-POP trong 1 năm.
  2. 매일 연습해서 지금은 잘 춥니다.
    Nhờ luyện tập mỗi ngày nên bây giờ tôi nhảy rất giỏi.
  3. 이번 달에는 K-POP 춤 대회에도 나갑니다.
    Tháng này tôi còn tham gia cuộc thi nhảy K-POP nữa.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 1년 동안: trong vòng 1 năm.
  • 매일 연습하다: luyện tập mỗi ngày.
  • 지금은 잘 춤니다: bây giờ nhảy giỏi (춤을 추다 = nhảy / múa).
  • 이번 달: tháng này (tránh nhầm với 다음 달 = tháng sau).
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 춤 연습을 못 했습니다 (Không thể luyện nhảy): Sai vì bài bảo ngày nào cũng tập (매일 연습해서).
③ 저는 한 달 동안 춤을 배웠습니다 (Học nhảy trong 1 tháng): Sai vì bài nói học 1 năm (1년 동안).
④ 저는 다음 달에 춤 대회에 나갑니다 (Tháng sau đi thi nhảy): Sai vì bài nói thi vào tháng này (이번 달).
Mẹo làm nhanh: Kiểm tra mốc số lượng và thời gian: 1년 (1 năm) khác với 한 달 (1 tháng); 이번 달 (tháng này) khác với 다음 달 (tháng sau).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 K-POP 춤을 잘 춥니다. Tôi nhảy K-POP giỏi.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
저는 그릇 모으는 것이 취미입니다. 그래서 저는 예쁜 그릇을 볼 때마다 삽니다. 지난 주말에는 백화점에서 꽃 모양 접시를 샀습니다.
① 저는 취미가 없습니다.
② 저는 예쁜 그릇을 보면 삽니다.
③ 저는 백화점에서 컵을 샀습니다.
④ 저는 지난 주말에 밖에 안 나갔습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 그릇 모으는 것이 취미입니다.
    Sở thích của tôi là sưu tầm chén đĩa.
  2. 그래서 저는 예쁜 그릇을 볼 때마다 삽니다.
    Vì vậy mỗi khi nhìn thấy chén đĩa đẹp là tôi lại mua.
  3. 지난 주말에는 백화점에서 모양 접시를 샀습니다.
    Cuối tuần trước tôi đã mua một chiếc đĩa hình bông hoa ở trung tâm thương mại.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 그릇: bát/đĩa/chén (đồ đựng ăn uống).
  • 모으다: thu thập / sưu tầm.
  • V-ㄹ/을 때마다: mỗi khi làm gì đó. Cấu trúc 볼 때마다 삽니다 đồng nghĩa với 보면 삽니다 (hễ thấy là mua).
  • 접시: cái đĩa (khác với là cái ly/cốc).
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 취미가 없습니다 (Tôi không có sở thích): Sai vì bài nói sưu tầm chén đĩa là sở thích.
③ 저는 백화점에서 컵을 샀습니다 (Tôi mua cốc ở TTTM): Sai vì món đồ mua là đĩa hình hoa (꽃 모양 접시) chứ không phải cốc ().
④ 저는 지난 주말에 밖에 안 나갔습니다 (Cuối tuần trước không ra ngoài): Sai vì bài ghi rõ đã đi TTTM (백화점에서).
Mẹo làm nhanh: Chú ý ngữ pháp tương đương: V-ㄹ/을 때마다 (mỗi khi...) = V-(으)면 (hễ/khi... thì...). Sự chuyển đổi từ 볼 때마다 삽니다 thành 보면 삽니다 chính là đáp án chuẩn!
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 예쁜 그릇을 보면 삽니다. Tôi hễ thấy chén đĩa đẹp là mua.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Đề yêu cầu tìm 중심 내용 (ý chính/suy nghĩ trung tâm). Bạn không tìm chi tiết vụn vặt mà hãy tìm câu bộc lộ cảm xúc, đánh giá hoặc mong muốn của tác giả (như 즐겁다, 좋다, 바꿀 겁니다, 마음에 들다). Đáp án đúng luôn bao quát suy nghĩ bao trùm toàn bài.

Câu 46

Chọn ý chính
저는 얼마 전에 테니스를 시작했습니다. 테니스를 치면 즐겁고 기분이 좋습니다. 그래서 매일 테니스를 치러 갑니다.
① 저는 테니스를 배우려고 합니다.
② 저는 테니스 치는 것을 좋아합니다.
③ 저는 테니스 경기를 보고 싶습니다.
④ 저는 친구와 테니스를 치면 좋겠습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 얼마 전테니스시작했습니다.
    Cách đây không lâu tôi đã bắt đầu chơi quần vợt (tennis).
  2. 테니스를 치면 즐겁고 기분이 좋습니다.
    Hễ đánh tennis là tôi thấy vui và tâm trạng rất sảng khoái.
  3. 그래서 매일 테니스를 치러 갑니다.
    Vì thế ngày nào tôi cũng đi đánh tennis.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 얼마 전에: cách đây ít lâu / vừa mới dạo gần đây.
  • 테니스를 치다: đánh tennis / chơi quần vợt.
  • 즐겁다 / 기분이 좋다: vui vẻ / tâm trạng tốt ➜ Thể hiện cảm xúc yêu thích (좋아하다).
Phân tích tìm ý chính (중심 내용):

Bài viết nêu rõ việc tác giả mới bắt đầu tập tennis, sau đó cảm thấy rất vui và ngày nào cũng đi tập. Cảm xúc xuyên suốt và lý do thúc đẩy hành động đi tập mỗi ngày chính là sự yêu thích môn tennis (테니스 치는 것을 좋아합니다).

Dịch và loại trừ phương án sai:
① 저는 테니스를 배우려고 합니다. Nghĩa: Tôi định học tennis.
Lý do sai: Người viết đã bắt đầu chơi tennis rồi (테니스를 시작했습니다), không phải mới có dự định học.
③ 저는 테니스 경기를 보고 싶습니다. Nghĩa: Tôi muốn xem trận tennis.
Lý do sai: Bài nói người viết trực tiếp đi đánh tennis mỗi ngày, không nói muốn xem thi đấu.
④ 저는 친구와 테니스를 치면 좋겠습니다. Nghĩa: Tôi mong có thể đánh tennis với bạn.
Lý do sai: Không có thông tin về bạn bè hay một mong muốn trong tương lai. Ý chính là người viết thích chơi tennis.
Mẹo làm nhanh: Cụm từ biểu cảm 즐겁다 + 기분이 좋다 (vui & sảng khoái) trong bài đọc khi đúc kết lại ý chính sẽ tương đương với động từ 좋아하다 (yêu thích).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 테니스 치는 것을 좋아합니다. Tôi thích việc đánh tennis.

Câu 47

Chọn ý chính
제 방 에어컨은 오래되었습니다. 에어컨에서 소리도 나고 시원하지 않습니다. 이번 여름에는 새 에어컨을 사려고 합니다.
① 저는 에어컨을 바꿀 겁니다.
② 저는 큰 에어컨이 좋습니다.
③ 저는 에어컨이 싸면 좋겠습니다.
④ 저는 에어컨을 오래 쓰고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 제 방 에어컨오래되었습니다.
    Máy lạnh trong phòng tôi đã cũ rồi.
  2. 에어컨에서 소리도 나고 시원하지 않습니다.
    Máy lạnh bị kêu tiếng ồn và không còn mát nữa.
  3. 이번 여름에는 에어컨을 사려고 합니다.
    Mùa hè này tôi định mua một chiếc máy lạnh mới.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 오래되다: cũ kỹ / đã lâu năm.
  • 소리가 나다: phát ra tiếng ồn.
  • 새 에어컨을 사다: mua máy lạnh mới ➜ Đồng nghĩa với việc đổi/thay máy mới (에어컨을 바꾸다).
Phân tích tìm ý chính (중심 내용):

Toàn bộ bài liệt kê các nguyên nhân chiếc máy lạnh hiện tại đã quá cũ, kêu to, không mát và đi đến kết luận "sẽ mua máy lạnh mới" (새 에어컨을 사려고 합니다). Tổng kết ý chính bao quát toàn bộ bài chính là dự định thay máy lạnh (에어컨을 바꿀 겁니다).

Dịch và loại trừ phương án sai:
② 저는 큰 에어컨이 좋습니다. Nghĩa: Tôi thích máy lạnh lớn.
Lý do sai: Bài không nhắc đến kích thước của máy lạnh.
③ 저는 에어컨이 싸면 좋겠습니다. Nghĩa: Tôi mong máy lạnh rẻ.
Lý do sai: Giá tiền không xuất hiện trong bài đọc.
④ 저는 에어컨을 오래 쓰고 싶습니다. Nghĩa: Tôi muốn dùng máy lạnh lâu dài.
Lý do sai: Ý này trái với bài. Máy lạnh hiện tại đã cũ, phát ra tiếng và không mát nên người viết định mua máy mới.
Mẹo làm nhanh: Đổi góc diễn đạt: 새 N을 사다 (mua cái N mới) ➔ Khái quát ý chính là N을 바꾸다 (thay/đổi cái N mới).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 에어컨을 바꿀 겁니다. Tôi sẽ thay máy lạnh mới.

Câu 48

Chọn ý chính
우리 동네에 편의점이 생겼습니다. 거기는 넓고 좋은 물건도 많습니다. 그리고 늦은 시간에도 편하게 이용할 수 있습니다.
① 저는 편의점이 넓으면 좋겠습니다.
② 저는 우리 동네 편의점에서 일할 겁니다.
③ 저는 우리 동네 편의점이 마음에 듭니다.
④ 저는 편의점에서 물건을 많이 사고 싶습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리 동네편의점생겼습니다.
    Ở khu phố chúng tôi mới mở một cửa hàng tiện lợi.
  2. 거기는 넓고 좋은 물건도 많습니다.
    Nơi đó rất rộng rãi và cũng có nhiều đồ tốt.
  3. 그리고 늦은 시간에도 편하게 이용할 수 있습니다.
    Thêm vào đó, dù đến muộn vẫn có thể mua sắm/sử dụng rất tiện lợi.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 편의점: cửa hàng tiện lợi.
  • 생기다: xuất hiện / mới mở.
  • 넓다: rộng rãi.
  • 마음에 들다: ưng ý / vừa lòng / hài lòng ➜ Cụm từ đúc kết thái độ khen ngợi tích cực.
Phân tích tìm ý chính (중심 내용):

Bài viết nêu ra hàng loạt điểm cộng của cửa hàng tiện lợi mới mở: không gian rộng rãi, nhiều hàng hóa tốt, giờ giấc linh hoạt tiện lợi. Tất cả những nhận xét tích cực này khái quát lại thái độ của tác giả là rất hài lòng/ưng ý với cửa hàng đó (편의점이 마음에 듭니다).

Dịch và loại trừ phương án sai:
① 저는 편의점이 넓으면 좋겠습니다. Nghĩa: Tôi mong cửa hàng tiện lợi rộng.
Lý do sai: Cửa hàng đã rộng rồi (거기는 넓고), đây không phải mong muốn chưa xảy ra.
② 저는 우리 동네 편의점에서 일할 겁니다. Nghĩa: Tôi sẽ làm việc tại cửa hàng tiện lợi trong khu phố.
Lý do sai: Bài chỉ đánh giá sự tiện lợi, không nói người viết sẽ làm việc ở đó.
④ 저는 편의점에서 물건을 많이 사고 싶습니다. Nghĩa: Tôi muốn mua nhiều đồ ở cửa hàng tiện lợi.
Lý do sai: Bài nói cửa hàng có nhiều đồ tốt và có thể sử dụng muộn, nhưng không nêu mong muốn mua thật nhiều.
Mẹo làm nhanh: Khi bài đọc khen ngợi các điểm tốt của một địa điểm hay đồ vật (như rộng, đồ tốt, tiện lợi), đáp án ý chính thường đúc kết lại bằng cụm biểu cảm **마음에 들다** (ưng ý / vừa lòng).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 우리 동네 편의점이 마음에 듭니다. Tôi rất ưng ý với cửa hàng tiện lợi ở khu phố tôi.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Đoạn văn gồm 2 câu hỏi đi kèm. Câu 49 thường yêu cầu chọn ngữ pháp nối / từ nối phù hợp với mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hay đối lập. Câu 50 yêu cầu chọn câu có nội dung ĐÚNG với bài.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
저는 주말에 형과 바다낚시를 다녀왔습니다. 우리는 배를 타고 낚시를 했습니다. 저는 낚시가 처음이었습니다. 그래서 형이 낚시하는 방법을 가르쳐 주었습니다. 형은 물고기를 많이 ( ㉠ ) 저는 못 잡았습니다. 다음에는 저도 물고기를 잡고 싶습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 저는 주말에 형과 바다낚시다녀왔습니다.
    Cuối tuần tôi đã cùng anh trai đi câu cá ở biển về.
  2. 우리는 타고 낚시를 했습니다.
    Chúng tôi đã đi thuyền ra biển để câu cá.
  3. 저는 낚시가 처음이었습니다.
    Đây là lần đầu tiên tôi đi câu cá.
  4. 그래서 형이 낚시하는 방법가르쳐 주었습니다.
    Vì thế anh trai đã dạy cho tôi cách câu cá.
  5. 형은 물고기를 많이 ( ㉠ ) 저는 못 잡았습니다.
    Anh trai tôi bắt được nhiều cá, ( ㉠ ) tôi lại không bắt được con nào.
  6. 다음에는 저도 물고기를 잡고 싶습니다.
    Lần sau tôi cũng muốn tự tay bắt được cá.

Câu 49. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 잡으면
② 잡으러
③ 잡았거나
④ 잡았지만
Mở phân tích câu 49
Phân tích mối quan hệ giữa 2 vế câu:

Vế trước: "Anh trai bắt được nhiều cá" (형은 물고기를 많이 잡다).

Vế sau: "Tôi không bắt được con nào" (저는 못 잡았습니다).

Hai vế mang ý nghĩa trái ngược/tương phản hoàn toàn với nhau. Do đó ta cần dùng đuôi liên kết tương phản -지만 (nhưng): 잡았지만 (đã bắt được nhiều nhưng...).

Giải thích chi tiết các đuôi ngữ pháp:
① 잡으면 (Nếu bắt): Ngữ pháp giả định -(으)면 ➔ Không hợp ngữ cảnh quá khứ đã xảy ra.
② 잡으러 (Để bắt): Ngữ pháp mục đích -(으)러 đi với 가다/오다 ➔ Không thể nối 2 mệnh đề đối lập.
③ 잡았거나 (Hoặc là đã bắt): Ngữ pháp lựa chọn -거나 ➔ Không thể hiện sự tương phản.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 잡았지만 Đã bắt được nhưng...

Câu 50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 낚시를 자주 합니다.
② 저는 혼자서 배를 탔습니다.
③ 저는 물고기를 많이 잡았습니다.
④ 저는 형에게서 낚시를 배웠습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 낚시를 자주 합니다 (Tôi hay đi câu cá): Sai vì bài bảo đây mới là lần đầu tiên (처음이었습니다).
② 저는 혼자서 배를 탔습니다 (Tôi đi thuyền một mình): Sai vì bài ghi đi cùng anh trai (형과).
③ 저는 물고기를 많이 잡았습니다 (Tôi bắt được nhiều cá): Sai vì tác giả không bắt được con nào (저는 못 잡았습니다).
Vì sao đáp án ④ chuẩn xác?

Bài đọc nói: 형이 낚시하는 방법을 가르쳐 주었습니다 (Anh trai đã dạy tôi cách câu cá). Khi đổi góc nhìn từ người nghe, hành động được dạy bởi anh trai chính là "Tôi đã học câu cá từ anh trai" (형에게서 낚시를 배웠습니다).

Mẹo làm nhanh: Quy đổi ngữ pháp tương đương: A가 B에게 가르쳐 주다 (A dạy cho B) ➔ B가 A에게서 배우다 (B học từ A).
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 형에게서 낚시를 배웠습니다. Tôi đã học câu cá từ anh trai.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 96 phần 2