Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 96
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai câu
hỏi
Ở phần này, bạn sẽ học cách đối chiếu dữ kiện bài đọc với phương pháp loại trừ bẫy đảo nghĩa, bẫy thời gian và nhận diện ý chính của người viết một cách tự nhiên, dễ hiểu nhất.
Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc
Câu 43
Chọn nội dung đúngMở phân tích câu 43
-
우리 집 근처에 빵집이 하나
있습니다.
Gần nhà tôi có một tiệm bánh mì. -
그 빵집은 케이크가 싸고
맛있습니다.
Tiệm bánh đó bánh kem vừa rẻ lại vừa ngon. -
저는 케이크를 좋아해서 거기에 자주 갑니다.
Tôi thích bánh kem nên thường xuyên đến tiệm đó.
- 근처: gần / khu vực lân cận.
- 빵집: tiệm bánh mì / tiệm bánh.
- 싸고 맛있습니다: rẻ và ngon (kết hợp tính từ 싸다 + 맛있다).
- 자주 갑니다: thường xuyên đến.
Câu 44
Chọn nội dung đúngMở phân tích câu 44
-
저는 1년 동안 K-POP 춤을 배웠습니다.
Tôi đã học nhảy K-POP trong 1 năm. -
매일
연습해서
지금은 잘 춥니다.
Nhờ luyện tập mỗi ngày nên bây giờ tôi nhảy rất giỏi. -
이번 달에는 K-POP 춤 대회에도 나갑니다.
Tháng này tôi còn tham gia cuộc thi nhảy K-POP nữa.
- 1년 동안: trong vòng 1 năm.
- 매일 연습하다: luyện tập mỗi ngày.
- 지금은 잘 춤니다: bây giờ nhảy giỏi (춤을 추다 = nhảy / múa).
- 이번 달: tháng này (tránh nhầm với 다음 달 = tháng sau).
Câu 45
Chọn nội dung đúngMở phân tích câu 45
-
저는 그릇
모으는
것이 취미입니다.
Sở thích của tôi là sưu tầm chén đĩa. -
그래서 저는 예쁜 그릇을 볼 때마다
삽니다.
Vì vậy mỗi khi nhìn thấy chén đĩa đẹp là tôi lại mua. -
지난 주말에는 백화점에서 꽃
모양
접시를 샀습니다.
Cuối tuần trước tôi đã mua một chiếc đĩa hình bông hoa ở trung tâm thương mại.
- 그릇: bát/đĩa/chén (đồ đựng ăn uống).
- 모으다: thu thập / sưu tầm.
- V-ㄹ/을 때마다: mỗi khi làm gì đó. Cấu trúc 볼 때마다 삽니다 đồng nghĩa với 보면 삽니다 (hễ thấy là mua).
- 접시: cái đĩa (khác với 컵 là cái ly/cốc).
Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc
Câu 46
Chọn ý chínhMở phân tích câu 46
-
저는 얼마 전에 테니스를 시작했습니다.
Cách đây không lâu tôi đã bắt đầu chơi quần vợt (tennis). -
테니스를 치면
즐겁고
기분이
좋습니다.
Hễ đánh tennis là tôi thấy vui và tâm trạng rất sảng khoái. -
그래서 매일 테니스를 치러 갑니다.
Vì thế ngày nào tôi cũng đi đánh tennis.
- 얼마 전에: cách đây ít lâu / vừa mới dạo gần đây.
- 테니스를 치다: đánh tennis / chơi quần vợt.
- 즐겁다 / 기분이 좋다: vui vẻ / tâm trạng tốt ➜ Thể hiện cảm xúc yêu thích (좋아하다).
Bài viết nêu rõ việc tác giả mới bắt đầu tập tennis, sau đó cảm thấy rất vui và ngày nào cũng đi tập. Cảm xúc xuyên suốt và lý do thúc đẩy hành động đi tập mỗi ngày chính là sự yêu thích môn tennis (테니스 치는 것을 좋아합니다).
Lý do sai: Người viết đã bắt đầu chơi tennis rồi (테니스를 시작했습니다), không phải mới có dự định học.
Lý do sai: Bài nói người viết trực tiếp đi đánh tennis mỗi ngày, không nói muốn xem thi đấu.
Lý do sai: Không có thông tin về bạn bè hay một mong muốn trong tương lai. Ý chính là người viết thích chơi tennis.
Câu 47
Chọn ý chínhMở phân tích câu 47
-
제 방 에어컨은 오래되었습니다.
Máy lạnh trong phòng tôi đã cũ rồi. -
에어컨에서 소리도 나고
시원하지 않습니다.
Máy lạnh bị kêu tiếng ồn và không còn mát nữa. -
이번 여름에는 새
에어컨을 사려고 합니다.
Mùa hè này tôi định mua một chiếc máy lạnh mới.
- 오래되다: cũ kỹ / đã lâu năm.
- 소리가 나다: phát ra tiếng ồn.
- 새 에어컨을 사다: mua máy lạnh mới ➜ Đồng nghĩa với việc đổi/thay máy mới (에어컨을 바꾸다).
Toàn bộ bài liệt kê các nguyên nhân chiếc máy lạnh hiện tại đã quá cũ, kêu to, không mát và đi đến kết luận "sẽ mua máy lạnh mới" (새 에어컨을 사려고 합니다). Tổng kết ý chính bao quát toàn bộ bài chính là dự định thay máy lạnh (에어컨을 바꿀 겁니다).
Lý do sai: Bài không nhắc đến kích thước của máy lạnh.
Lý do sai: Giá tiền không xuất hiện trong bài đọc.
Lý do sai: Ý này trái với bài. Máy lạnh hiện tại đã cũ, phát ra tiếng và không mát nên người viết định mua máy mới.
Câu 48
Chọn ý chínhMở phân tích câu 48
-
우리 동네에 편의점이 생겼습니다.
Ở khu phố chúng tôi mới mở một cửa hàng tiện lợi. -
거기는 넓고 좋은 물건도 많습니다.
Nơi đó rất rộng rãi và cũng có nhiều đồ tốt. -
그리고 늦은 시간에도 편하게
이용할 수
있습니다.
Thêm vào đó, dù đến muộn vẫn có thể mua sắm/sử dụng rất tiện lợi.
- 편의점: cửa hàng tiện lợi.
- 생기다: xuất hiện / mới mở.
- 넓다: rộng rãi.
- 마음에 들다: ưng ý / vừa lòng / hài lòng ➜ Cụm từ đúc kết thái độ khen ngợi tích cực.
Bài viết nêu ra hàng loạt điểm cộng của cửa hàng tiện lợi mới mở: không gian rộng rãi, nhiều hàng hóa tốt, giờ giấc linh hoạt tiện lợi. Tất cả những nhận xét tích cực này khái quát lại thái độ của tác giả là rất hài lòng/ưng ý với cửa hàng đó (편의점이 마음에 듭니다).
Lý do sai: Cửa hàng đã rộng rồi (거기는 넓고), đây không phải mong muốn chưa xảy ra.
Lý do sai: Bài chỉ đánh giá sự tiện lợi, không nói người viết sẽ làm việc ở đó.
Lý do sai: Bài nói cửa hàng có nhiều đồ tốt và có thể sử dụng muộn, nhưng không nêu mong muốn mua thật nhiều.
Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp
Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)
Đọc hiểu đoạn vănXem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
-
저는 주말에 형과 바다낚시를 다녀왔습니다.
Cuối tuần tôi đã cùng anh trai đi câu cá ở biển về. -
우리는 배를 타고
낚시를 했습니다.
Chúng tôi đã đi thuyền ra biển để câu cá. -
저는 낚시가 처음이었습니다.
Đây là lần đầu tiên tôi đi câu cá. -
그래서 형이 낚시하는 방법을 가르쳐 주었습니다.
Vì thế anh trai đã dạy cho tôi cách câu cá. -
형은 물고기를 많이 ( ㉠ ) 저는 못
잡았습니다.
Anh trai tôi bắt được nhiều cá, ( ㉠ ) tôi lại không bắt được con nào. -
다음에는 저도 물고기를 잡고 싶습니다.
Lần sau tôi cũng muốn tự tay bắt được cá.
Câu 49. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 49
Vế trước: "Anh trai bắt được nhiều cá" (형은 물고기를 많이 잡다).
Vế sau: "Tôi không bắt được con nào" (저는 못 잡았습니다).
Hai vế mang ý nghĩa trái ngược/tương phản hoàn toàn với nhau. Do đó ta cần dùng đuôi liên kết tương phản -지만 (nhưng): 잡았지만 (đã bắt được nhiều nhưng...).
Câu 50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 50
Bài đọc nói: 형이 낚시하는 방법을 가르쳐 주었습니다 (Anh trai đã dạy tôi cách câu cá). Khi đổi góc nhìn từ người nghe, hành động được dạy bởi anh trai chính là "Tôi đã học câu cá từ anh trai" (형에게서 낚시를 배웠습니다).
Luyện tập thêm - Phần 2
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 2.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 2.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 2 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



