LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제39과 - 로봇과 생활
(Robot và cuộc sống)
Đọc bài viết về sự thay đổi của việc nhà từ thời của bà đến thời đại robot giúp việc. Luyện xác định ý chính, tìm bằng chứng, tổng hợp chức năng và suy luận thái độ của người viết.
Khởi động và mục tiêu đọc
Dự đoán nội dung trước khi đọc và xác định kỹ năng cần luyện.
Câu hỏi trước khi đọc
Việc nhà bạn không thích làm nhất là gì?
Nếu robot làm toàn bộ việc nhà, điều gì sẽ thuận tiện?
Cuộc sống cùng robot có thể phát sinh vấn đề gì?
Từ vựng trước khi đọc
Làm quen với các từ và cụm từ cần thiết trước khi khai thác bài đọc chính.
Xem nhanh toàn bộ 29 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Từ loại |
|---|---|---|---|
| 1 | 집안일 | việc nhà | Danh từ |
| 2 | 수도 | nước máy, hệ thống cấp nước | Danh từ |
| 3 | 전기 | điện | Danh từ |
| 4 | 불을 피우다 | nhóm lửa | Cụm từ |
| 5 | 손으로 빨래를 하다 | giặt quần áo bằng tay | Cụm từ |
| 6 | 가전제품 | đồ điện gia dụng | Danh từ |
| 7 | 직접 작동하다 | trực tiếp vận hành | Cụm từ |
| 8 | 가사 로봇 | robot làm việc nhà | Danh từ |
| 9 | 기능 | chức năng | Danh từ |
| 10 | 센서 | cảm biến | Danh từ |
| 11 | 레이저 | tia laser | Danh từ |
| 12 | 광센서 | cảm biến quang học | Danh từ |
| 13 | 나노센서 | cảm biến nano | Danh từ |
| 14 | 프로그램 | chương trình | Danh từ |
| 15 | 추가하다 | bổ sung, thêm vào | Động từ |
| 16 | 알아서 해 주다 | tự hiểu và làm giúp | Cụm từ |
| 17 | 공기를 깨끗하게 하다 | làm sạch không khí | Cụm từ |
| 18 | 옷장을 열다 | mở tủ quần áo | Cụm từ |
| 19 | 요리해 주다 | nấu ăn giúp | Cụm từ |
| 20 | 그릇을 닦다 | rửa, lau bát đĩa | Cụm từ |
| 21 | 주무르다 | xoa bóp, mát-xa | Động từ |
| 22 | 다림질하다 | là quần áo | Động từ |
| 23 | 상태 | trạng thái, tình trạng | Danh từ |
| 24 | 귀찮다 | phiền, ngại làm | Tính từ |
| 25 | 아무 문제 없이 | không gặp bất kỳ vấn đề gì | Cụm từ |
| 26 | 혼자 살다 | sống một mình | Cụm từ |
| 27 | 훨씬 더 | hơn rất nhiều | Phó từ |
| 28 | 생활비를 아끼다 | tiết kiệm chi phí sinh hoạt | Cụm từ |
| 29 | 상상도 할 수 없다 | không thể nào tưởng tượng được | Cụm từ |
1.1 Cuộc sống và việc nhà
집안일
Nhấp để lật ↻việc nhà
수도
Nhấp để lật ↻nước máy, hệ thống cấp nước
전기
Nhấp để lật ↻điện
불을 피우다
Nhấp để lật ↻nhóm lửa
손으로 빨래를 하다
Nhấp để lật ↻giặt quần áo bằng tay
가전제품
Nhấp để lật ↻đồ điện gia dụng
직접 작동하다
Nhấp để lật ↻trực tiếp vận hành
1.2 Robot và công nghệ
가사 로봇
Nhấp để lật ↻robot làm việc nhà
기능
Nhấp để lật ↻chức năng
센서
Nhấp để lật ↻cảm biến
레이저
Nhấp để lật ↻tia laser
광센서
Nhấp để lật ↻cảm biến quang học
나노센서
Nhấp để lật ↻cảm biến nano
프로그램
Nhấp để lật ↻chương trình
추가하다
Nhấp để lật ↻bổ sung, thêm vào
1.3 Hoạt động của robot
알아서 해 주다
Nhấp để lật ↻tự hiểu và làm giúp
공기를 깨끗하게 하다
Nhấp để lật ↻làm sạch không khí
옷장을 열다
Nhấp để lật ↻mở tủ quần áo
요리해 주다
Nhấp để lật ↻nấu ăn giúp
그릇을 닦다
Nhấp để lật ↻rửa, lau bát đĩa
주무르다
Nhấp để lật ↻xoa bóp, mát-xa
다림질하다
Nhấp để lật ↻là quần áo
1.4 Trạng thái và đánh giá
상태
Nhấp để lật ↻trạng thái, tình trạng
귀찮다
Nhấp để lật ↻phiền, ngại làm
아무 문제 없이
Nhấp để lật ↻không gặp bất kỳ vấn đề gì
혼자 살다
Nhấp để lật ↻sống một mình
훨씬 더
Nhấp để lật ↻hơn rất nhiều
생활비를 아끼다
Nhấp để lật ↻tiết kiệm chi phí sinh hoạt
상상도 할 수 없다
Nhấp để lật ↻không thể nào tưởng tượng được
Đọc chính và phân tích từng câu
Đọc toàn bộ từng đoạn trước. Khi mở từng câu, người học có thể xem bản dịch, gợi ý từ vựng và ngữ pháp để đối chiếu cách hiểu.
Đoạn này tạo sự đối chiếu giữa cuộc sống thiếu tiện nghi ngày trước và cuộc sống hiện đại.
Câu 1할머니께서는 가끔 우리 집에 오시는데 오시면 늘 같은 이야기를 하신다. 세상 참 좋아졌다고.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bà thỉnh thoảng đến nhà tôi, và mỗi khi đến bà luôn kể cùng một câu chuyện: cuộc đời bây giờ thật sự đã tốt hơn rất nhiều.
Câu 2할머니께서 어렸을 때는 수도나 전기 같은 것이 없어서 직접 불을 피워서 밥을 하고 강에 가서 손으로 빨래를 했다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bà kể rằng khi bà còn nhỏ, vì không có những thứ như nước máy hay điện nên bà phải tự nhóm lửa nấu cơm và ra sông giặt quần áo bằng tay.
Câu 3그래서 할머니는 하루 종일 집안일을 하셨다고 하는데 나는 그런 할머니의 생활을 상상도 할 수 없다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vì vậy, bà nói rằng bà phải làm việc nhà suốt cả ngày, nhưng tôi thậm chí không thể tưởng tượng nổi cuộc sống như thế của bà.
Đoạn chuyển tiếp cho thấy đồ điện gia dụng từng giúp cuộc sống tiện hơn nhưng chưa hoàn toàn tự động.
Câu 4내가 어렸을 때는 세탁기나 청소기 같은 여러 가지 가전제품이 있어서 편하기는 했지만 사람이 하나하나 직접 작동해야 했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi tôi còn nhỏ, nhờ có nhiều đồ điện gia dụng như máy giặt và máy hút bụi nên đúng là tiện hơn, nhưng con người vẫn phải trực tiếp vận hành từng thiết bị một.
Đây là phần thông tin trọng tâm, trình bày lần lượt các chức năng của robot.
Câu 5그런데 요즘은 모든 기능을 가진 가사 로봇이 집안일을 다 알아서 해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Thế nhưng ngày nay, robot giúp việc có đầy đủ chức năng tự hiểu và làm hết mọi việc nhà.
Câu 6여러 가지 센서를 가진 이 로봇은 청소를 하면서 집안의 공기도 깨끗하게 해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Robot có nhiều loại cảm biến này vừa dọn dẹp vừa làm sạch cả không khí trong nhà.
Câu 7그리고 옷장을 열고 레이저로 물도 없이 더러운 옷을 깨끗하게 세탁한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Ngoài ra, robot mở tủ quần áo rồi dùng tia laser giặt sạch quần áo bẩn mà không cần nước.
Câu 8이 로봇은 내 기분이나 건강 상태를 보고 내가 먹고 싶은 음식을 광센서로 10분 만에 요리해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Robot quan sát tâm trạng và tình trạng sức khỏe của tôi rồi dùng cảm biến quang học nấu món tôi muốn ăn chỉ trong 10 phút.
Câu 9그리고 내가 음식을 다 먹으면 그릇도 나노센서로 닦는다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Và khi tôi ăn xong, robot còn dùng cảm biến nano để rửa bát đĩa.
Robot không cố định chức năng mà có thể được nâng cấp bằng các chương trình mới.
Câu 10몇 주 전에는 새로 나온 마사지 프로그램을 사서 넣었는데 어깨, 팔, 다리도 아주 잘 주무른다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Vài tuần trước tôi mua và cài chương trình mát-xa mới ra mắt, và robot xoa bóp vai, tay, chân rất giỏi.
Câu 11다림질 프로그램도 추가해 보니까 세탁소 아저씨보다 다림질도 더 잘 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Khi thử thêm chương trình là quần áo, robot còn là giỏi hơn cả người thợ ở tiệm giặt.
Câu 12내가 원하는 것을 알아서 해 주는 로봇이 있으니까 귀찮은 집안일을 아무 문제없이 다 할 수 있다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Nhờ có robot tự hiểu và làm những điều tôi muốn nên mọi việc nhà phiền phức đều có thể được hoàn thành mà không gặp vấn đề gì.
Đoạn cuối chuyển từ mô tả chức năng sang đánh giá cá nhân và lựa chọn của người kể.
Câu 13사람들은 이 로봇 때문에 요즘은 혼자 사는 것이 편해졌다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Mọi người nói rằng nhờ robot này, việc sống một mình ngày nay đã trở nên thuận tiện hơn.
Câu 14나는 다른 사람들과 있는 것보다 이 로봇과 있는 것이 훨씬 더 좋다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tôi thích ở cùng robot này hơn rất nhiều so với ở cùng những người khác.
Câu 15다음 달에는 생활비를 아껴서 새로 나온 프로그램을 더 사야겠다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Tháng sau tôi sẽ tiết kiệm chi phí sinh hoạt để mua thêm chương trình mới.
Luyện đọc hiểu tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Ghép ý và thông tin trong bài
3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận
3.3 Hoàn thành bản tóm tắt
Đặc quyền đọc mở rộng
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



