27/07/2026

LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
YONSEI KOREAN READING 2
제39과 - 로봇과 생활
(Robot và cuộc sống)

Đọc bài viết về sự thay đổi của việc nhà từ thời của bà đến thời đại robot giúp việc. Luyện xác định ý chính, tìm bằng chứng, tổng hợp chức năng và suy luận thái độ của người viết.

0

Khởi động và mục tiêu đọc

Dự đoán nội dung trước khi đọc và xác định kỹ năng cần luyện.

Chủ đềRobot giúp việc, cuộc sống một mình và công nghệ gia đình.
Kỹ năng đọcĐối chiếu quá khứ - hiện tại, phân loại chức năng và tìm bằng chứng.
Mục tiêu ngôn ngữHiểu cụm từ về việc nhà, cảm biến, chương trình và đánh giá sự tiện lợi.
Kết quả cần đạtTóm tắt được bài đọc và trình bày quan điểm về việc sống cùng robot.

Câu hỏi trước khi đọc

1. 제일 하기 싫은 집안일은 무엇입니까?

Việc nhà bạn không thích làm nhất là gì?

2. 로봇이 집안일을 모두 해 준다면 어떤 점이 좋을까요?

Nếu robot làm toàn bộ việc nhà, điều gì sẽ thuận tiện?

3. 로봇과 함께 사는 생활에는 어떤 문제가 생길 수 있을까요?

Cuộc sống cùng robot có thể phát sinh vấn đề gì?

1

Từ vựng trước khi đọc

Làm quen với các từ và cụm từ cần thiết trước khi khai thác bài đọc chính.

Xem nhanh toàn bộ 29 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 집안일 việc nhà Danh từ
2 수도 nước máy, hệ thống cấp nước Danh từ
3 전기 điện Danh từ
4 불을 피우다 nhóm lửa Cụm từ
5 손으로 빨래를 하다 giặt quần áo bằng tay Cụm từ
6 가전제품 đồ điện gia dụng Danh từ
7 직접 작동하다 trực tiếp vận hành Cụm từ
8 가사 로봇 robot làm việc nhà Danh từ
9 기능 chức năng Danh từ
10 센서 cảm biến Danh từ
11 레이저 tia laser Danh từ
12 광센서 cảm biến quang học Danh từ
13 나노센서 cảm biến nano Danh từ
14 프로그램 chương trình Danh từ
15 추가하다 bổ sung, thêm vào Động từ
16 알아서 해 주다 tự hiểu và làm giúp Cụm từ
17 공기를 깨끗하게 하다 làm sạch không khí Cụm từ
18 옷장을 열다 mở tủ quần áo Cụm từ
19 요리해 주다 nấu ăn giúp Cụm từ
20 그릇을 닦다 rửa, lau bát đĩa Cụm từ
21 주무르다 xoa bóp, mát-xa Động từ
22 다림질하다 là quần áo Động từ
23 상태 trạng thái, tình trạng Danh từ
24 귀찮다 phiền, ngại làm Tính từ
25 아무 문제 없이 không gặp bất kỳ vấn đề gì Cụm từ
26 혼자 살다 sống một mình Cụm từ
27 훨씬 더 hơn rất nhiều Phó từ
28 생활비를 아끼다 tiết kiệm chi phí sinh hoạt Cụm từ
29 상상도 할 수 없다 không thể nào tưởng tượng được Cụm từ

1.1 Cuộc sống và việc nhà

집안일

Nhấp để lật ↻

việc nhà

수도

Nhấp để lật ↻

nước máy, hệ thống cấp nước

전기

Nhấp để lật ↻

điện

불을 피우다

Nhấp để lật ↻

nhóm lửa

손으로 빨래를 하다

Nhấp để lật ↻

giặt quần áo bằng tay

가전제품

Nhấp để lật ↻

đồ điện gia dụng

직접 작동하다

Nhấp để lật ↻

trực tiếp vận hành

1.2 Robot và công nghệ

가사 로봇

Nhấp để lật ↻

robot làm việc nhà

기능

Nhấp để lật ↻

chức năng

센서

Nhấp để lật ↻

cảm biến

레이저

Nhấp để lật ↻

tia laser

광센서

Nhấp để lật ↻

cảm biến quang học

나노센서

Nhấp để lật ↻

cảm biến nano

프로그램

Nhấp để lật ↻

chương trình

추가하다

Nhấp để lật ↻

bổ sung, thêm vào

1.3 Hoạt động của robot

알아서 해 주다

Nhấp để lật ↻

tự hiểu và làm giúp

공기를 깨끗하게 하다

Nhấp để lật ↻

làm sạch không khí

옷장을 열다

Nhấp để lật ↻

mở tủ quần áo

요리해 주다

Nhấp để lật ↻

nấu ăn giúp

그릇을 닦다

Nhấp để lật ↻

rửa, lau bát đĩa

주무르다

Nhấp để lật ↻

xoa bóp, mát-xa

다림질하다

Nhấp để lật ↻

là quần áo

1.4 Trạng thái và đánh giá

상태

Nhấp để lật ↻

trạng thái, tình trạng

귀찮다

Nhấp để lật ↻

phiền, ngại làm

아무 문제 없이

Nhấp để lật ↻

không gặp bất kỳ vấn đề gì

혼자 살다

Nhấp để lật ↻

sống một mình

훨씬 더

Nhấp để lật ↻

hơn rất nhiều

생활비를 아끼다

Nhấp để lật ↻

tiết kiệm chi phí sinh hoạt

상상도 할 수 없다

Nhấp để lật ↻

không thể nào tưởng tượng được

2

Đọc chính và phân tích từng câu

Đọc toàn bộ từng đoạn trước. Khi mở từng câu, người học có thể xem bản dịch, gợi ý từ vựng và ngữ pháp để đối chiếu cách hiểu.

Đoạn 1 - Việc nhà thời của bà

Đoạn này tạo sự đối chiếu giữa cuộc sống thiếu tiện nghi ngày trước và cuộc sống hiện đại.

할머니께서는 가끔 우리 집에 오시는데 오시면 늘 같은 이야기를 하신다. 세상 참 좋아졌다고. 할머니께서 어렸을 때는 수도나 전기 같은 것이 없어서 직접 불을 피워서 밥을 하고 강에 가서 손으로 빨래를 했다고 한다. 그래서 할머니는 하루 종일 집안일을 하셨다고 하는데 나는 그런 할머니의 생활을 상상도 할 수 없다.
Câu 1할머니께서는 가끔 우리 집에 오시는데 오시면 늘 같은 이야기를 하신다. 세상 참 좋아졌다고.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Bà thỉnh thoảng đến nhà tôi, và mỗi khi đến bà luôn kể cùng một câu chuyện: cuộc đời bây giờ thật sự đã tốt hơn rất nhiều.

Từ vựng가끔: thỉnh thoảng; 늘: luôn luôn; 세상 참 좋아지다: cuộc sống đã trở nên tốt đẹp hơn nhiều.
Ngữ pháp và liên kếtV-는데: nêu bối cảnh; V-(으)시면: khi, nếu người được kính trọng làm; -다고: trích dẫn gián tiếp.
Câu 2할머니께서 어렸을 때는 수도나 전기 같은 것이 없어서 직접 불을 피워서 밥을 하고 강에 가서 손으로 빨래를 했다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Bà kể rằng khi bà còn nhỏ, vì không có những thứ như nước máy hay điện nên bà phải tự nhóm lửa nấu cơm và ra sông giặt quần áo bằng tay.

Từ vựng수도: nước máy; 전기: điện; 불을 피우다: nhóm lửa; 손으로 빨래를 하다: giặt bằng tay.
Ngữ pháp và liên kếtN 같은 것: những thứ như N; -아/어서: vì, rồi; V-았/었다고 하다: kể rằng đã làm.
Câu 3그래서 할머니는 하루 종일 집안일을 하셨다고 하는데 나는 그런 할머니의 생활을 상상도 할 수 없다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vì vậy, bà nói rằng bà phải làm việc nhà suốt cả ngày, nhưng tôi thậm chí không thể tưởng tượng nổi cuộc sống như thế của bà.

Từ vựng하루 종일: suốt cả ngày; 집안일: việc nhà; 상상도 할 수 없다: thậm chí không thể tưởng tượng.
Ngữ pháp và liên kết그래서: vì vậy; -다고 하는데: nói rằng... nhưng / còn; N도 V-(으)ㄹ 수 없다: đến cả N cũng không thể.
Đoạn 2 - Đồ điện gia dụng vẫn cần con người vận hành

Đoạn chuyển tiếp cho thấy đồ điện gia dụng từng giúp cuộc sống tiện hơn nhưng chưa hoàn toàn tự động.

내가 어렸을 때는 세탁기나 청소기 같은 여러 가지 가전제품이 있어서 편하기는 했지만 사람이 하나하나 직접 작동해야 했다.
Câu 4내가 어렸을 때는 세탁기나 청소기 같은 여러 가지 가전제품이 있어서 편하기는 했지만 사람이 하나하나 직접 작동해야 했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Khi tôi còn nhỏ, nhờ có nhiều đồ điện gia dụng như máy giặt và máy hút bụi nên đúng là tiện hơn, nhưng con người vẫn phải trực tiếp vận hành từng thiết bị một.

Từ vựng가전제품: đồ điện gia dụng; 하나하나: từng cái một; 작동하다: vận hành.
Ngữ pháp và liên kếtA-기는 했지만: đúng là... nhưng; V-아/어야 하다: phải làm.
Đoạn 3 - Những chức năng của robot giúp việc

Đây là phần thông tin trọng tâm, trình bày lần lượt các chức năng của robot.

그런데 요즘은 모든 기능을 가진 가사 로봇이 집안일을 다 알아서 해 준다. 여러 가지 센서를 가진 이 로봇은 청소를 하면서 집안의 공기도 깨끗하게 해 준다. 그리고 옷장을 열고 레이저로 물도 없이 더러운 옷을 깨끗하게 세탁한다. 이 로봇은 내 기분이나 건강 상태를 보고 내가 먹고 싶은 음식을 광센서로 10분 만에 요리해 준다. 그리고 내가 음식을 다 먹으면 그릇도 나노센서로 닦는다.
Câu 5그런데 요즘은 모든 기능을 가진 가사 로봇이 집안일을 다 알아서 해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Thế nhưng ngày nay, robot giúp việc có đầy đủ chức năng tự hiểu và làm hết mọi việc nhà.

Từ vựng가사 로봇: robot giúp việc; 모든 기능: mọi chức năng; 알아서 해 주다: tự hiểu và làm giúp.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ N: N có / đã V; V-아/어 주다: làm giúp ai.
Câu 6여러 가지 센서를 가진 이 로봇은 청소를 하면서 집안의 공기도 깨끗하게 해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Robot có nhiều loại cảm biến này vừa dọn dẹp vừa làm sạch cả không khí trong nhà.

Từ vựng센서를 가지다: có cảm biến; 청소하다: dọn dẹp; 공기를 깨끗하게 하다: làm sạch không khí.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)면서: vừa... vừa...; N도: cả N cũng.
Câu 7그리고 옷장을 열고 레이저로 물도 없이 더러운 옷을 깨끗하게 세탁한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ngoài ra, robot mở tủ quần áo rồi dùng tia laser giặt sạch quần áo bẩn mà không cần nước.

Từ vựng옷장을 열다: mở tủ quần áo; 레이저: tia laser; 세탁하다: giặt.
Ngữ pháp và liên kếtN(으)로: bằng, dùng N; N도 없이: không có cả N; V-고: rồi, và.
Câu 8이 로봇은 내 기분이나 건강 상태를 보고 내가 먹고 싶은 음식을 광센서로 10분 만에 요리해 준다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Robot quan sát tâm trạng và tình trạng sức khỏe của tôi rồi dùng cảm biến quang học nấu món tôi muốn ăn chỉ trong 10 phút.

Từ vựng기분: tâm trạng; 건강 상태: tình trạng sức khỏe; 광센서: cảm biến quang học; 10분 만에: chỉ trong 10 phút.
Ngữ pháp và liên kếtN이나 N: N hoặc N; V-고 싶은 N: N muốn làm; N 만에: chỉ trong khoảng thời gian N.
Câu 9그리고 내가 음식을 다 먹으면 그릇도 나노센서로 닦는다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Và khi tôi ăn xong, robot còn dùng cảm biến nano để rửa bát đĩa.

Từ vựng다 먹다: ăn hết; 그릇: bát đĩa; 닦다: lau, rửa sạch.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)면: khi, nếu; N도: N cũng.
Đoạn 4 - Mua thêm chương trình và mở rộng chức năng

Robot không cố định chức năng mà có thể được nâng cấp bằng các chương trình mới.

몇 주 전에는 새로 나온 마사지 프로그램을 사서 넣었는데 어깨, 팔, 다리도 아주 잘 주무른다. 다림질 프로그램도 추가해 보니까 세탁소 아저씨보다 다림질도 더 잘 한다. 내가 원하는 것을 알아서 해 주는 로봇이 있으니까 귀찮은 집안일을 아무 문제없이 다 할 수 있다.
Câu 10몇 주 전에는 새로 나온 마사지 프로그램을 사서 넣었는데 어깨, 팔, 다리도 아주 잘 주무른다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vài tuần trước tôi mua và cài chương trình mát-xa mới ra mắt, và robot xoa bóp vai, tay, chân rất giỏi.

Từ vựng새로 나오다: mới ra mắt; 프로그램을 넣다: cài chương trình; 주무르다: xoa bóp.
Ngữ pháp và liên kếtV-아/어서: làm rồi; V-았/었는데: đã... và / nhưng.
Câu 11다림질 프로그램도 추가해 보니까 세탁소 아저씨보다 다림질도 더 잘 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Khi thử thêm chương trình là quần áo, robot còn là giỏi hơn cả người thợ ở tiệm giặt.

Từ vựng다림질: việc là quần áo; 추가하다: thêm vào; 세탁소: tiệm giặt.
Ngữ pháp và liên kếtV-아/어 보니까: sau khi thử thì nhận thấy; N보다 더: hơn N.
Câu 12내가 원하는 것을 알아서 해 주는 로봇이 있으니까 귀찮은 집안일을 아무 문제없이 다 할 수 있다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Nhờ có robot tự hiểu và làm những điều tôi muốn nên mọi việc nhà phiền phức đều có thể được hoàn thành mà không gặp vấn đề gì.

Từ vựng원하는 것: điều mong muốn; 귀찮은 집안일: việc nhà phiền phức; 아무 문제없이: không gặp vấn đề.
Ngữ pháp và liên kếtV-는 N: N đang / thường V; -(으)니까: vì, nhờ có; V-(으)ㄹ 수 있다: có thể.
Đoạn 5 - Thái độ của người kể

Đoạn cuối chuyển từ mô tả chức năng sang đánh giá cá nhân và lựa chọn của người kể.

사람들은 이 로봇 때문에 요즘은 혼자 사는 것이 편해졌다고 한다. 나는 다른 사람들과 있는 것보다 이 로봇과 있는 것이 훨씬 더 좋다. 다음 달에는 생활비를 아껴서 새로 나온 프로그램을 더 사야겠다.
Câu 13사람들은 이 로봇 때문에 요즘은 혼자 사는 것이 편해졌다고 한다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Mọi người nói rằng nhờ robot này, việc sống một mình ngày nay đã trở nên thuận tiện hơn.

Từ vựng로봇 때문에: nhờ / do robot; 혼자 살다: sống một mình; 편해지다: trở nên thuận tiện.
Ngữ pháp và liên kếtV-는 것이: việc làm; A-아/어지다: trở nên; -다고 하다: nói rằng.
Câu 14나는 다른 사람들과 있는 것보다 이 로봇과 있는 것이 훨씬 더 좋다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tôi thích ở cùng robot này hơn rất nhiều so với ở cùng những người khác.

Từ vựng다른 사람들: những người khác; 훨씬 더: hơn rất nhiều.
Ngữ pháp và liên kếtN보다 N이/가 더 좋다: thích N hơn N; V-는 것: việc làm.
Câu 15다음 달에는 생활비를 아껴서 새로 나온 프로그램을 더 사야겠다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tháng sau tôi sẽ tiết kiệm chi phí sinh hoạt để mua thêm chương trình mới.

Từ vựng생활비: chi phí sinh hoạt; 아끼다: tiết kiệm; 더 사다: mua thêm.
Ngữ pháp và liên kếtV-아/어서: để, rồi; V-아/어야겠다: tự quyết định rằng phải / sẽ làm.
3

Luyện đọc hiểu tương tác

Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Ghép ý và thông tin trong bài

3.2 Câu hỏi đọc hiểu và suy luận

1. 이 글의 중심 내용으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
2. 할머니께서는 어렸을 때 빨래를 어떻게 하셨습니까?
3. 글쓴이가 어렸을 때 사용한 가전제품의 불편한 점은 무엇입니까?
4. 가사 로봇은 청소를 하면서 무엇을 합니까?
5. 로봇은 더러운 옷을 어떻게 세탁합니까?
6. 로봇은 무엇을 보고 음식을 요리해 줍니까?
7. 다림질 프로그램을 추가한 후에 어떻게 되었습니까?
8. 다음 중 글의 내용과 같은 것은 무엇입니까?
9. 글쓴이에 대해 알 수 있는 것은 무엇입니까?
10. 이 글의 제목으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?

3.3 Hoàn thành bản tóm tắt

손으로작동하다레이저주무르다아끼다
Câu 1. 할머니는 강에 가서 ______ 빨래를 했습니다.Điền cụm từ xuất hiện trong bài
Câu 2. 예전의 가전제품은 사람이 하나하나 직접 ______ 했습니다.Điền động từ thích hợp
Câu 3. 로봇은 물 없이 ______로 더러운 옷을 세탁합니다.Điền tên công nghệ
Câu 4. 마사지 프로그램을 넣으면 로봇이 어깨, 팔, 다리를 잘 ______.Biến đổi động từ 주무르다
Câu 5. 글쓴이는 생활비를 ______ 새 프로그램을 더 사려고 합니다.Biến đổi động từ 아끼다
4

Đặc quyền đọc mở rộng

Dành cho thành viên Plus và Pro