Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 91
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo
Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng
Câu 1
Tranh đúng여자: 손님, 마음에 드는 넥타이 있으세요?
남자: 제일 오른쪽에 있는 줄무늬 넥타이가 괜찮아 보이네요.
여자: 그럼 이걸로 꺼내서 보여 드릴까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 손님, 마음에 드는 넥타이 있으세요?
Nữ: Quý khách có chiếc cà vạt nào ưng ý không ạ?
남자: 제일 오른쪽에 있는 줄무늬 넥타이가 괜찮아 보이네요.
Nam: Chiếc cà vạt sọc ở ngoài cùng bên phải trông có vẻ ổn đấy.
여자: 그럼 이걸로 꺼내서 보여 드릴까요?
Nữ: Vậy tôi lấy chiếc này ra cho anh xem nhé?
- 마음에 들다: ưng ý, vừa ý
- 제일 오른쪽: ngoài cùng bên phải
- 줄무늬 넥타이: cà vạt sọc
- 꺼내다: lấy ra
- 보여 드리다: cho khách xem
Người nam không chọn chung chung mà chỉ rõ 제일 오른쪽에 있는 줄무늬 넥타이, tức chiếc cà vạt sọc nằm ngoài cùng bên phải.
Câu cuối của người nữ là 이걸로 꺼내서 보여 드릴까요?, vì vậy tranh đúng phải thể hiện nhân viên đang lấy đúng chiếc cà vạt từ khu trưng bày để đưa cho khách xem.
Dịch hoặc mô tả: Nhân viên đang đặt hoặc trao một túi hàng cho khách.
Vì sao sai: Đoạn nghe mới dừng ở bước lấy cà vạt ra cho xem, chưa nói khách đã mua và nhận túi hàng.
Dịch hoặc mô tả: Nhân viên đứng cách xa khách và đang cầm một vật trên tay.
Vì sao sai: Tranh không thể hiện việc lấy chiếc cà vạt sọc ở ngoài cùng bên phải từ khu trưng bày theo yêu cầu của khách.
Dịch hoặc mô tả: Khách đang thử cà vạt trước gương, còn nhân viên cầm một chiếc khác.
Vì sao sai: Kịch bản chỉ nói nhân viên lấy cà vạt ra cho xem, chưa có thông tin người nam đã đeo thử trước gương.
Câu 2
Tranh đúng남자: 음, 이 사과 정말 달고 맛있네요.
여자: 그러네요. 하나 더 깎을까요?
남자: 네, 좋아요. 수미 씨는 먹고 있어요. 제가 할게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 음, 이 사과 정말 달고 맛있네요.
Nam: Ừm, quả táo này thật ngọt và ngon.
여자: 그러네요. 하나 더 깎을까요?
Nữ: Đúng vậy. Tôi gọt thêm một quả nữa nhé?
남자: 네, 좋아요. 수미 씨는 먹고 있어요. 제가 할게요.
Nam: Vâng, được đấy. Sumi cứ ăn đi. Tôi sẽ làm cho.
- 사과: táo
- 달고 맛있다: ngọt và ngon
- 하나 더: thêm một quả nữa
- 깎다: gọt vỏ
- 제가 할게요: để tôi làm
Người nữ định gọt thêm táo, nhưng người nam nói 수미 씨는 먹고 있어요. 제가 할게요, nghĩa là Sumi cứ tiếp tục ăn còn anh ấy sẽ gọt.
Do đó tranh đúng phải đồng thời có hai chi tiết: người nam gọt táo và người nữ đang ăn. Hình ① thể hiện đúng sự phân công này.
Dịch hoặc mô tả: Người nam đang đưa một túi hoặc gói đồ cho người nữ.
Vì sao sai: Không có hành động gọt táo và cũng không thể hiện lời 제가 할게요 trong ngữ cảnh chuẩn bị thêm táo.
Dịch hoặc mô tả: Người nữ đang rót đồ uống cho người nam.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói về việc gọt thêm một quả táo, không nói rót nước hay đồ uống.
Dịch hoặc mô tả: Người nam đang đưa một hộp hoặc khay đồ cho người nữ.
Vì sao sai: Hành động này không khớp với 깎다 và không thể hiện người nữ đang tiếp tục ăn táo.
Câu 3
Biểu đồ đúng남자: 최근 한 조사에 따르면 성인 독서율이 계속 감소하고 있는 것으로 나타났습니다. 독서를 하지 않는 이유로는 ‘일 때문에 시간이 없어서’라는 응답이 가장 많았고, ‘책 대신 다른 매체를 이용해서’, ‘책 읽는 습관이 안 들어서’가 그 뒤를 이었습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 최근 한 조사에 따르면 성인 독서율이 계속 감소하고 있는 것으로 나타났습니다.
Nam: Theo một cuộc khảo sát gần đây, tỷ lệ đọc sách của người trưởng thành được ghi nhận là đang liên tục giảm.
남자: 독서를 하지 않는 이유로는 ‘일 때문에 시간이 없어서’라는 응답이 가장 많았고, ‘책 대신 다른 매체를 이용해서’, ‘책 읽는 습관이 안 들어서’가 그 뒤를 이었습니다.
Nam: Trong các lý do không đọc sách, câu trả lời “vì không có thời gian do công việc” nhiều nhất; tiếp theo lần lượt là “vì sử dụng phương tiện khác thay cho sách” và “vì chưa hình thành thói quen đọc sách”.
- 성인 독서율: tỷ lệ đọc sách của người trưởng thành
- 계속 감소하다: liên tục giảm
- 응답이 가장 많다: câu trả lời nhiều nhất
- 그 뒤를 잇다: xếp tiếp theo
- 책 대신 다른 매체: phương tiện khác thay cho sách
Đoạn đầu nói 독서율이 계속 감소하고 있다, nhưng hai biểu đồ đường ① và ② đều không biểu diễn xu hướng giảm liên tục: biểu đồ ① tăng trở lại ở năm cuối, còn biểu đồ ② tăng mạnh trước rồi mới giảm.
Đoạn sau nêu đúng thứ tự ba lý do: 1) không có thời gian vì công việc, 2) dùng phương tiện khác thay sách, 3) chưa có thói quen đọc. Chỉ biểu đồ ③ giữ nguyên thứ tự này.
Dịch hoặc mô tả: Tỷ lệ đọc sách giảm đến năm 2021 nhưng tăng trở lại vào năm 2022.
Vì sao sai: Không khớp với 계속 감소하고 있다 vì số liệu không giảm liên tục ở toàn bộ giai đoạn.
Dịch hoặc mô tả: Tỷ lệ đọc sách tăng từ năm 2019 đến 2020 rồi mới giảm.
Vì sao sai: Xu hướng ban đầu là tăng nên trái với thông tin tỷ lệ đọc sách liên tục giảm.
Dịch hoặc mô tả: Lý do thứ hai là chưa có thói quen đọc, lý do thứ ba là dùng phương tiện khác.
Vì sao sai: Hai vị trí thứ hai và thứ ba bị đảo ngược so với thứ tự được người nói nêu.
Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp
Câu 4
Lời tiếp nối남자: 어제 요가 학원에 왜 안 나왔어?
여자: 할머니 생신이라 부모님하고 할머니 댁에 갔다 왔어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
남자: 어제 요가 학원에 왜 안 나왔어?
Nam: Hôm qua sao cậu không đến lớp yoga?
여자: 할머니 생신이라 부모님하고 할머니 댁에 갔다 왔어.
Nữ: Vì là sinh nhật bà nên mình đã cùng bố mẹ đến nhà bà rồi về.
- 왜 안 나오다: tại sao không đến
- 생신: sinh nhật của người lớn tuổi
- 부모님하고: cùng bố mẹ
- 갔다 오다: đi rồi trở về
- 걱정하다: lo lắng
Người nữ giải thích lý do vắng lớp yoga hôm qua. Sau khi nghe lý do, người nam cần phản ứng với việc cô ấy đã không đến lớp.
그래? 안 나와서 걱정했어 vừa tiếp nhận lời giải thích bằng 그래? vừa nói đúng cảm xúc trước sự vắng mặt là đã lo lắng.
Dịch hoặc mô tả: Cậu đang theo học lớp gì vậy?
Vì sao sai: Ngay câu đầu đã nói rõ là 요가 학원, nên hỏi lại loại lớp học là thừa và không nối mạch.
Dịch hoặc mô tả: Vậy à? Khi nào cậu đi nhà bà?
Vì sao sai: Người nữ dùng 갔다 왔어, cho biết việc đó đã xảy ra hôm qua và đã kết thúc.
Dịch hoặc mô tả: Vì mình đã quyết định đi cùng bố mẹ.
Vì sao sai: Đây là lời giải thích ở góc nhìn của người nữ, trong khi chỗ trống là lượt đáp của người nam; nội dung cũng lặp lại thông tin vừa nghe.
Câu 5
Lời tiếp nối여자: 우리가 둘러본 가게들 중에 어느 가게의 소파가 괜찮았어요?
남자: 저는 처음에 갔던 가게의 소파들이 제일 나은 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
여자: 우리가 둘러본 가게들 중에 어느 가게의 소파가 괜찮았어요?
Nữ: Trong những cửa hàng chúng ta đã xem qua, ghế sofa của cửa hàng nào ổn?
남자: 저는 처음에 갔던 가게의 소파들이 제일 나은 것 같아요.
Nam: Tôi thấy ghế sofa ở cửa hàng chúng ta đến đầu tiên là tốt nhất.
- 둘러보다: xem quanh, khảo sát
- 가게들 중에: trong số các cửa hàng
- 처음에 갔던 가게: cửa hàng đã đến đầu tiên
- 제일 낫다: tốt nhất
- 다시 가 보다: thử quay lại
Hai người đã đi xem nhiều cửa hàng và người nam chọn cửa hàng đầu tiên là nơi có sofa tốt nhất. Bước tiếp theo tự nhiên là quay lại chính cửa hàng đó.
거기로 trong đáp án ① thay cho 처음에 갔던 가게, nên vừa liên kết đúng đối tượng vừa đề xuất hành động hợp lý.
Dịch hoặc mô tả: Chúng ta mới chỉ đi xem một nơi thôi mà.
Vì sao sai: Mâu thuẫn với 가게들 중에 và 처음에 갔던 가게, những cách nói cho thấy họ đã xem nhiều cửa hàng.
Dịch hoặc mô tả: Vậy mua chiếc sofa này thì sao?
Vì sao sai: Đoạn nghe đang so sánh theo cửa hàng, không có chiếc sofa cụ thể ở trước mặt được gọi là 이 소파.
Dịch hoặc mô tả: Tôi đã mua ở cửa hàng sofa gần nhà.
Vì sao sai: Câu quá khứ này không phản ứng với việc cùng lựa chọn cửa hàng để quay lại và cũng lệch khỏi kế hoạch hiện tại.
Câu 6
Lời tiếp nối남자: 수미야, 오늘 면접 있지? 면접 잘 봐.
여자: 어쩌지? 벌써부터 너무 떨려서 아무 생각이 안 나.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
남자: 수미야, 오늘 면접 있지? 면접 잘 봐.
Nam: Sumi à, hôm nay cậu có phỏng vấn đúng không? Phỏng vấn tốt nhé.
여자: 어쩌지? 벌써부터 너무 떨려서 아무 생각이 안 나.
Nữ: Làm sao đây? Mình đã run quá từ bây giờ nên đầu óc trống rỗng, không nghĩ được gì cả.
- 면접: phỏng vấn
- 벌써부터: ngay từ bây giờ
- 떨리다: run, hồi hộp
- 아무 생각이 안 나다: đầu óc trống rỗng
- 준비를 많이 하다: chuẩn bị nhiều
Người nữ chưa đi phỏng vấn mà đang lo lắng trước giờ phỏng vấn. Lời tiếp nối phù hợp cần trấn an và khích lệ cô ấy.
준비 많이 했으니까 잘할 수 있을 거야 dựa vào quá trình chuẩn bị để củng cố sự tự tin, đúng thời điểm và đúng cảm xúc của hội thoại.
Dịch hoặc mô tả: Hãy kiểm tra lại ngày phỏng vấn rồi báo cho mình.
Vì sao sai: Ngày phỏng vấn đã rõ là 오늘, nên việc kiểm tra lại ngày không giải quyết sự hồi hộp của người nữ.
Dịch hoặc mô tả: Chưa phỏng vấn mà cậu không run, thật đáng nể.
Vì sao sai: Trái trực tiếp với 너무 떨려서: người nữ nói cô ấy đang rất run.
Dịch hoặc mô tả: Chắc cậu đã rất bất ngờ vì nhận câu hỏi không nghĩ tới.
Vì sao sai: Cách nói này phù hợp sau khi phỏng vấn đã diễn ra, trong khi hiện tại cô ấy còn chưa bước vào phỏng vấn.
Câu 7
Lời tiếp nối남자: 이 드라마 처음 보는데 내용도 좋고 대사도 재미있네요.
여자: 그렇죠? 이 드라마 쓴 작가의 작품들은 다 재미있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 이 드라마 처음 보는데 내용도 좋고 대사도 재미있네요.
Nam: Tôi xem bộ phim này lần đầu, nội dung hay mà lời thoại cũng thú vị.
여자: 그렇죠? 이 드라마 쓴 작가의 작품들은 다 재미있어요.
Nữ: Đúng vậy chứ? Các tác phẩm của biên kịch viết bộ phim này đều thú vị.
- 처음 보다: xem lần đầu
- 내용: nội dung
- 대사: lời thoại
- 작가: tác giả, biên kịch
- 작품들은 다: tất cả các tác phẩm
Người nữ cung cấp thông tin mới rằng những tác phẩm khác của cùng biên kịch cũng đều thú vị. Phản ứng tự nhiên là bày tỏ ý định xem thêm các tác phẩm đó.
Đáp án ② dùng 다른 작품도 봐야겠어요, nối trực tiếp với 작가의 작품들은 다 재미있어요 và vẫn giữ đúng thông tin người nam đang xem bộ phim này lần đầu.
Dịch hoặc mô tả: Đúng vậy. Nội dung tác phẩm trước không được hay lắm.
Vì sao sai: Mâu thuẫn với lời người nữ rằng các tác phẩm của biên kịch này đều thú vị.
Dịch hoặc mô tả: Đúng vậy. Bộ phim này xem lại nhiều lần vẫn thú vị.
Vì sao sai: Người nam vừa nói 처음 보는데, nên không thể biết phim vẫn hay sau nhiều lần xem lại.
Dịch hoặc mô tả: Vậy à? Tôi không biết đây là tác phẩm đầu tay của tác giả này.
Vì sao sai: Không có thông tin đây là tác phẩm đầu tay; người nữ chỉ nói các tác phẩm của tác giả đều thú vị.
Câu 8
Lời tiếp nối여자: 손님, 운동화에 얼룩이 많네요. 생긴 지 꽤 오래된 거 같은데요.
남자: 네. 제가 집에서 해 봤는데 안 지워지더라고요. 깨끗하게 될까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 손님, 운동화에 얼룩이 많네요. 생긴 지 꽤 오래된 거 같은데요.
Nữ: Quý khách ơi, giày thể thao có nhiều vết bẩn nhỉ. Có vẻ các vết này đã xuất hiện khá lâu rồi.
남자: 네. 제가 집에서 해 봤는데 안 지워지더라고요. 깨끗하게 될까요?
Nam: Vâng. Tôi đã thử xử lý ở nhà nhưng không xóa được. Có thể làm sạch được không ạ?
- 얼룩: vết bẩn, vết ố
- 생긴 지 오래되다: xuất hiện đã lâu
- 지워지다: được xóa sạch
- 깨끗하게 되다: trở nên sạch
- 최대한: hết mức có thể
Cách gọi 손님 và việc xem tình trạng giày cho thấy người nữ là nhân viên dịch vụ vệ sinh hoặc sửa giày. Người nam hỏi liệu có thể làm sạch vết bẩn lâu ngày hay không.
해 봐야 알겠지만 thể hiện chưa thể bảo đảm trước khi thử, còn 최대한 없애 볼게요 là lời hứa sẽ cố gắng xử lý. Đây là phản hồi chuyên nghiệp và đúng thực tế nhất.
Dịch hoặc mô tả: Có vẻ các vết bẩn đã được xóa sạch.
Vì sao sai: Việc vệ sinh chưa bắt đầu nên không thể dùng dạng kết quả đã hoàn thành 지워진 것 같아요.
Dịch hoặc mô tả: Anh đã giữ đôi giày rất sạch nhỉ.
Vì sao sai: Trái với thông tin 운동화에 얼룩이 많네요, tức đôi giày có nhiều vết bẩn.
Dịch hoặc mô tả: Tôi định về nhà thử xóa lại một lần nữa.
Vì sao sai: Đây là lời của khách hàng, nhưng chỗ trống cần phản hồi của nhân viên; người nam cũng đã nói thử xử lý ở nhà mà không được.
Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ
Câu 9
Hành động tiếp theo여자: 기차 탈 때까지 시간이 좀 남았네.
남자: 그러네. 저 카페에서 커피 한잔 마시자.
여자: 응. 난 기차에서 먹을 김밥 좀 사서 갈 테니까 먼저 들어가 있어.
남자: 알았어. 카페에 앉아 있을게.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
여자: 기차 탈 때까지 시간이 좀 남았네.
Nữ: Vẫn còn một ít thời gian cho đến lúc lên tàu nhỉ.
남자: 그러네. 저 카페에서 커피 한잔 마시자.
Nam: Đúng vậy. Chúng ta uống một tách cà phê ở quán kia đi.
여자: 응. 난 기차에서 먹을 김밥 좀 사서 갈 테니까 먼저 들어가 있어.
Nữ: Ừ. Mình sẽ mua ít kimbap để ăn trên tàu rồi qua, nên cậu cứ vào trước đi.
남자: 알았어. 카페에 앉아 있을게.
Nam: Được rồi. Mình sẽ ngồi trong quán cà phê.
- 시간이 남다: còn thời gian
- 김밥을 사다: mua kimbap
- 사서 가다: mua rồi đi sang
- 먼저 들어가 있다: vào trước và chờ
- 앉아 있을게: sẽ ngồi chờ
Người nữ nói trực tiếp 난 기차에서 먹을 김밥 좀 사서 갈 테니까, xác định việc cô ấy làm trước khi đến quán cà phê là mua kimbap.
먼저 들어가 있어 là lời cô ấy bảo người nam vào quán trước, còn 카페에 앉아 있을게 là hành động của người nam. Vì câu hỏi hỏi người nữ, phải chọn 김밥을 산다.
Dịch hoặc mô tả: Lên tàu.
Vì sao sai: Vẫn còn thời gian trước giờ tàu chạy và hai người còn định uống cà phê, nên chưa lên tàu ngay.
Dịch hoặc mô tả: Ngồi vào chỗ.
Vì sao sai: Người nói 카페에 앉아 있을게 là người nam; đây không phải hành động kế tiếp của người nữ.
Dịch hoặc mô tả: Đi vào quán cà phê.
Vì sao sai: Người nữ bảo người nam vào trước, còn cô ấy phải mua kimbap rồi mới đến quán.
Câu 10
Hành động tiếp theo여자: 자동차 수리하러 왔는데요. 김수미로 예약했어요.
남자: 네. 차 열쇠 주시고 고객 대기실에서 잠깐 기다려 주세요.
여자: 열쇠는 차 안에 두었어요. 대기실은 이쪽으로 가면 되나요?
남자: 네. 자동차 상태 확인하고 말씀드리겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 자동차 수리하러 왔는데요. 김수미로 예약했어요.
Nữ: Tôi đến để sửa ô tô. Tôi đã đặt lịch dưới tên Kim Sumi.
남자: 네. 차 열쇠 주시고 고객 대기실에서 잠깐 기다려 주세요.
Nam: Vâng. Chị đưa chìa khóa xe rồi vui lòng chờ một lát ở phòng chờ khách hàng.
여자: 열쇠는 차 안에 두었어요. 대기실은 이쪽으로 가면 되나요?
Nữ: Tôi đã để chìa khóa trong xe. Phòng chờ đi về phía này đúng không ạ?
남자: 네. 자동차 상태 확인하고 말씀드리겠습니다.
Nam: Vâng. Tôi sẽ kiểm tra tình trạng xe rồi báo lại cho chị.
- 수리하러 오다: đến để sửa
- 예약하다: đặt lịch
- 열쇠를 두다: để chìa khóa
- 고객 대기실: phòng chờ khách hàng
- 상태를 확인하다: kiểm tra tình trạng
Người nữ đã đặt lịch từ trước và đã để chìa khóa trong xe. Cô ấy hỏi hướng đi đến phòng chờ, người nam xác nhận 네.
Vì vậy hành động ngay sau đó của người nữ là đi đến 고객 대기실. Việc kiểm tra tình trạng xe là phần việc người nam sẽ làm.
Dịch hoặc mô tả: Đưa chìa khóa cho người nam.
Vì sao sai: Cô ấy đã nói rõ 열쇠는 차 안에 두었어요, nên không cầm chìa khóa để đưa trực tiếp.
Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra tình trạng xe.
Vì sao sai: Người nam nói 자동차 상태 확인하고 말씀드리겠습니다; đây là hành động của nhân viên nam.
Dịch hoặc mô tả: Đặt lịch để sửa xe.
Vì sao sai: Việc đặt lịch đã hoàn thành trước khi đến vì cô ấy nói 예약했어요.
Câu 11
Hành động tiếp theo남자: 수미 씨, 미술 연필은 골랐어요. 더 살 게 있어요?
여자: 물감을 사야 하는데 찾는 게 안 보이네요.
남자: 제품 이름 알려 줘요. 직원한테 그 제품이 있는지 물어볼게요.
여자: 아니에요. 제가 물어보고 올 테니까 민수 씨는 여기에서 기다려요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 수미 씨, 미술 연필은 골랐어요. 더 살 게 있어요?
Nam: Sumi, tôi đã chọn xong bút chì mỹ thuật rồi. Còn thứ gì cần mua nữa không?
여자: 물감을 사야 하는데 찾는 게 안 보이네요.
Nữ: Tôi cần mua màu vẽ nhưng không thấy loại mình đang tìm.
남자: 제품 이름 알려 줘요. 직원한테 그 제품이 있는지 물어볼게요.
Nam: Hãy cho tôi biết tên sản phẩm. Tôi sẽ hỏi nhân viên xem có sản phẩm đó không.
여자: 아니에요. 제가 물어보고 올 테니까 민수 씨는 여기에서 기다려요.
Nữ: Không cần đâu. Tôi sẽ đi hỏi rồi quay lại, nên Minsu hãy chờ ở đây.
- 미술 연필: bút chì mỹ thuật
- 물감: màu vẽ
- 찾는 게 안 보이다: không thấy thứ đang tìm
- 직원에게 물어보다: hỏi nhân viên
- 기다리다: chờ
Ban đầu người nam định hỏi nhân viên, nhưng người nữ từ chối bằng 아니에요 rồi tự nhận việc đó: 제가 물어보고 올 테니까.
Cấu trúc -고 오다 trong 물어보고 오다 cho biết cô ấy sẽ đi hỏi rồi quay lại. Vì vậy hành động tiếp theo là hỏi nhân viên.
Dịch hoặc mô tả: Tự tìm màu vẽ.
Vì sao sai: Cô ấy đã tìm nhưng không thấy và quyết định chuyển sang hỏi nhân viên.
Dịch hoặc mô tả: Chọn bút chì mỹ thuật.
Vì sao sai: Người nam nói 미술 연필은 골랐어요, nên việc này đã hoàn thành.
Dịch hoặc mô tả: Nói tên sản phẩm cho người nam.
Vì sao sai: Người nữ không làm theo đề nghị đó mà nói 아니에요 và tự đi hỏi nhân viên.
Câu 12
Hành động tiếp theo여자: 무대 점검 끝났습니다. 이제 무대 연습 진행할까요?
남자: 네. 지금 무대 앞으로 공연팀들을 데리고 와 줄래요? 연습 전에 진행 순서 설명하게요.
여자: 알겠습니다. 촬영팀한테 연습 시작할 거라고 연락할까요?
남자: 그건 제가 할게요. 얼른 다녀오세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 무대 점검 끝났습니다. 이제 무대 연습 진행할까요?
Nữ: Việc kiểm tra sân khấu đã xong. Bây giờ chúng ta tiến hành tập sân khấu nhé?
남자: 네. 지금 무대 앞으로 공연팀들을 데리고 와 줄래요? 연습 전에 진행 순서 설명하게요.
Nam: Vâng. Bây giờ cô có thể dẫn các đội biểu diễn đến trước sân khấu được không? Tôi sẽ giải thích trình tự tiến hành trước khi tập.
여자: 알겠습니다. 촬영팀한테 연습 시작할 거라고 연락할까요?
Nữ: Tôi hiểu rồi. Tôi có cần liên lạc với đội quay phim rằng buổi tập sắp bắt đầu không?
남자: 그건 제가 할게요. 얼른 다녀오세요.
Nam: Việc đó tôi sẽ làm. Cô mau đi rồi quay lại đi.
- 점검이 끝나다: kiểm tra đã xong
- 공연팀을 데리고 오다: dẫn đội biểu diễn đến
- 진행 순서를 설명하다: giải thích trình tự
- 촬영팀에게 연락하다: liên lạc đội quay phim
- 얼른 다녀오다: mau đi rồi quay lại
Người nam giao cho người nữ nhiệm vụ 데리고 와 줄래요?, tức đi dẫn các đội biểu diễn đến trước sân khấu.
Khi người nữ đề nghị liên lạc đội quay phim, người nam nói 그건 제가 할게요, nên việc liên lạc thuộc về người nam. Câu 얼른 다녀오세요 thúc người nữ thực hiện nhiệm vụ đi đón đội biểu diễn.
Dịch hoặc mô tả: Liên lạc với đội quay phim.
Vì sao sai: Người nam nhận làm việc này bằng câu 그건 제가 할게요.
Dịch hoặc mô tả: Giải thích trình tự tiến hành.
Vì sao sai: Người nam nói 설명하게요, cho biết chính anh ấy sẽ giải thích trước buổi tập.
Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra sân khấu biểu diễn.
Vì sao sai: Người nữ mở đầu bằng 무대 점검 끝났습니다, nên việc kiểm tra đã hoàn tất.



