02/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 83Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn xác định cấu trúc kinh nghiệm, mong muốn, quan hệ nguyên nhân - kết quả và chức năng thuật lại; đồng thời cho phép tự làm câu 51-52 với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 83
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành hai chỗ trống theo đúng mạch văn, cấu trúc kinh nghiệm, quan hệ nguyên nhân và văn phong.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự thay đổi số hộ gia đình và cơ cấu hộ theo số thành viên trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về sự cần thiết, thành quả và phương pháp bồi dưỡng năng lực sáng tạo trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 83.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định thường nằm ở cả hai phía của chỗ trống. Câu 51 phải nối trải nghiệm chưa từng có với mong muốn được trải nghiệm lại; câu 52 phải nối âm thanh do kiến tạo ra với tác dụng làm động vật hoảng sợ và kết luận đó là một phương thức tự bảo vệ.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 83 nên lấy dạng do ban tổ chức công bố làm chuẩn, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép nguyên văn vào toàn câu và kiểm tra đủ ý, ngữ pháp, ngữ cảnh.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Hỏi thời gian tổ chức lại Lễ hội Ánh sao Inju

Định hướng nhanh: Đây là bài viết trên bảng tự do của trang thành phố. Cần hoàn chỉnh cấu trúc “chưa từng nhìn thấy nhiều sao như vậy” ở ㄱ và mong muốn “được trải nghiệm lại” ở ㄴ.
자유게시판인주시청
축제 관련 문의인주시 별빛 축제

지난 주말 ‘인주시 별빛 축제’에 갔던 외국인입니다.

지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 한 번도 없었습니다.

이번 축제에서 별도 보고 공연도 볼 수 있어서 정말 좋았습니다.

혹시 축제가 언제 또 있습니까?

있다면 이런 멋진 경험을 다시 .

1Dịch song ngữ để hiểu đề

축제 관련 문의

Thắc mắc liên quan đến lễ hội.

지난 주말 ‘인주시 별빛 축제’에 갔던 외국인입니다.

Tôi là người nước ngoài đã đến “Lễ hội Ánh sao thành phố Inju” vào cuối tuần trước.

지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 한 번도 없었습니다.

Từ trước đến nay, trong cuộc đời tôi chưa từng nhiều ngôi sao như vậy dù chỉ một lần.

이번 축제에서 별도 보고 공연도 볼 수 있어서 정말 좋았습니다.

Tôi rất thích vì tại lễ hội lần này vừa có thể ngắm sao vừa có thể xem biểu diễn.

혹시 축제가 언제 또 있습니까?

Cho tôi hỏi lễ hội sẽ được tổ chức lại vào lúc nào?

있다면 이런 멋진 경험을 다시 .

Nếu có, tôi trải nghiệm tuyệt vời như thế này một lần nữa.

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn viết đi theo mạch giới thiệu người hỏi → nêu trải nghiệm đặc biệt → đánh giá lễ hội → hỏi thời gian tổ chức lại → bày tỏ mong muốn tham gia lần nữa. Hai chỗ trống phải liên kết chính xác giữa trải nghiệm trong quá khứ và mong muốn trong tương lai.
  • Người viết: Một người nước ngoài đã tham dự Lễ hội Ánh sao Inju vào cuối tuần trước.
  • Trải nghiệm nổi bật: Trong đời chưa từng thấy nhiều ngôi sao như vậy.
  • Đánh giá: Người viết hài lòng vì vừa được ngắm sao vừa được xem biểu diễn.
  • Câu hỏi chính: Muốn biết khi nào lễ hội sẽ được tổ chức lại.
  • Mong muốn: Nếu còn lễ hội, người viết muốn có lại trải nghiệm tuyệt vời đó.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Phía trước là tân ngữ 이렇게 많은 별을, còn phía sau là 한 번도 없었습니다. Vì vậy phần điền phải tạo cấu trúc kinh nghiệm phủ định, mang nghĩa chưa từng nhìn thấy nhiều ngôi sao như vậy, đồng thời phải nối hoàn chỉnh với 한 번도 없었습니다.
ㄴ: Phía trước đã có 이런 멋진 경험을 다시. Phần điền phải là vị ngữ kết thúc câu, diễn đạt lịch sự mong muốn được có lại hoặc thử lại trải nghiệm này, không phải nói rằng trải nghiệm đã xảy ra lần nữa.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Bài viết dùng văn phong lịch sự -습니다/-습니까. ㄱ nằm trong cấu trúc hồi tưởng 경험 + 한 번도 없다; ㄴ phải kết thúc bằng dạng bày tỏ mong muốn lịch sự để phù hợp với lời hỏi gửi đến cơ quan thành phố.
  • Với ㄱ: Xác định động từ “nhìn thấy” rồi chuyển sang cấu trúc V-(으)ㄴ 적이, vì phía sau đã có 한 번도 없었습니다.
  • Với ㄴ: Giữ tân ngữ 경험을 đã có sẵn và chọn vị ngữ mang nghĩa “muốn làm/trải nghiệm lại”, kết thúc bằng -습니다.
  • Lỗi cần tránh: Không viết một câu độc lập ở ㄱ; không lặp lại 별을 hoặc 경험을; không biến ㄴ thành quá khứ “đã trải nghiệm lại” hay phủ định “không muốn”.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc liền câu chứa 한 번도 없었습니다 và câu cuối. Một câu phải nói chưa từng có trải nghiệm tương tự trong quá khứ, câu còn lại phải thể hiện mong muốn trong tương lai.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ hoàn chỉnh cấu trúc kinh nghiệm với 한 번도 없었습니다; ㄴ diễn đạt mong muốn được trải nghiệm lại; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn và không lặp phần câu đã có.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 본 적이

Nghĩa: từng nhìn thấy / đã từng thấy.

Khi ghép vào câu sẽ thành 지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 본 적이 한 번도 없었습니다. Cấu trúc V-(으)ㄴ 적이 없다 diễn đạt kinh nghiệm chưa từng xảy ra, còn 본 적이 nối chính xác với tân ngữ 별을 và cụm 한 번도 없었습니다 phía sau.

ㄴ: 하고 싶습니다

Nghĩa: tôi muốn được trải nghiệm lại.

Câu hoàn chỉnh là 있다면 이런 멋진 경험을 다시 하고 싶습니다. Động từ 하다 tiếp nhận trực tiếp tân ngữ 경험을, còn -고 싶습니다 thể hiện mong muốn lịch sự của người viết về một lần tổ chức trong tương lai.
52

Cách cây mây dây leo tự bảo vệ bằng âm thanh của kiến

Định hướng nhanh: Đây là đoạn giải thích cơ chế tự vệ của thực vật. Cần hoàn chỉnh tác động “làm động vật giật mình” ở ㄱ và lời kết luận của các nhà thực vật học ở ㄴ.

식물은 다양한 방법으로 자신을 보호한다. 덩굴성 야자나무는 빈 줄기개미에게 집으로 제공한다. 이 나무에 다른 동물이 다가오면 줄기 속에 있던 개미들은 밖으로 나온다. 이때 개미들의 움직임으로 소리가 생긴다. 이 소리는 동물을 깜짝 . 결국 놀란 동물은 나뭇잎을 먹지 못하고 달아나 버린다. 식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 .

1Dịch song ngữ để hiểu đề

식물은 다양한 방법으로 자신을 보호한다. 덩굴성 야자나무는 빈 줄기를 개미에게 집으로 제공한다.

Thực vật bảo vệ bản thân bằng nhiều cách khác nhau. Cây mây dây leo cung cấp phần thân rỗng cho kiến làm tổ.

이 나무에 다른 동물이 다가오면 줄기 속에 있던 개미들은 밖으로 나온다. 이때 개미들의 움직임으로 소리가 생긴다.

Khi động vật khác tiến lại gần cây, những con kiến ở trong thân cây bò ra ngoài. Lúc này, chuyển động của kiến tạo ra âm thanh.

이 소리는 동물을 깜짝 . 결국 놀란 동물은 나뭇잎을 먹지 못하고 달아나 버린다.

Âm thanh này động vật. Cuối cùng, con vật bị hoảng sợ không thể ăn lá và bỏ chạy.

식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 .

Các nhà thực vật học cho rằng đây chính là mà cây này dùng để tự bảo vệ.

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn văn triển khai theo chuỗi cây cung cấp nơi ở cho kiến → động vật khác đến gần → kiến di chuyển tạo âm thanh → âm thanh làm động vật hoảng sợ → động vật bỏ chạy → cây được bảo vệ. Hai chỗ trống phải hoàn tất đúng quan hệ tác động và kết luận khoa học.
  • Cơ chế cộng sinh: Cây mây dây leo cung cấp thân rỗng để kiến làm nhà.
  • Tình huống kích hoạt: Khi động vật khác đến gần, kiến từ trong thân cây bò ra.
  • Tín hiệu: Chuyển động của đàn kiến tạo ra âm thanh.
  • Kết quả trực tiếp: Âm thanh làm động vật giật mình nên không ăn được lá và bỏ chạy.
  • Kết luận: Các nhà thực vật học xem toàn bộ cơ chế này là cách cây tự bảo vệ.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Chủ ngữ là 이 소리는, tân ngữ là 동물을 và ngay trước chỗ trống có trạng từ 깜짝. Vì vậy phần điền phải dùng cấu trúc sai khiến, tạo nghĩa âm thanh làm cho động vật giật mình; không thể dùng dạng tự động 놀란다 vì chủ thể bị hoảng sợ là động vật.
ㄴ: Chủ đề của câu là 식물학자들은, còn phía trước chỗ trống đã có danh ngữ 이 나무가 자신을 보호하는. Phần điền phải bổ sung danh từ phương pháp/cách thức và chức năng thuật lại “các nhà thực vật học cho rằng”, để hoàn chỉnh toàn câu.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Toàn đoạn dùng văn viết giải thích đuôi 다. ㄱ phải là vị ngữ sai khiến vì âm thanh tác động lên động vật; ㄴ phải hoàn thành cấu trúc N(이)라고 한다 hoặc cách diễn đạt tương đương, phù hợp với chủ đề 식물학자들은.
  • Với ㄱ: Từ 놀라다 cần được chuyển sang dạng “làm cho giật mình”, vì 동물을 mang tiểu từ tân ngữ 을.
  • Với ㄴ: Cụm 이 나무가 자신을 보호하는 cần được danh từ hóa về mặt ý nghĩa bằng “phương pháp”, rồi nối với lời nhận định của các nhà thực vật học.
  • Lỗi cần tránh: Không dùng 놀란다 sau 동물을; không đảo thành “không làm động vật sợ”; không chỉ viết 방법이다 khiến chủ đề 식물학자들은 mất chức năng thuật lại.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc liền từ âm thanh đến việc động vật bỏ chạy và câu kết. Quan hệ phải là âm thanh gây sợ hãi, còn toàn bộ hiện tượng được xác định là phương thức tự bảo vệ của cây.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có cấu trúc sai khiến và đúng đối tượng bị hoảng sợ; ㄴ có đủ nội dung “phương pháp” và chức năng thuật lại; cả hai ô đều nối trọn vẹn với phần câu đã cho.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 놀라게 한다

Nghĩa: làm cho động vật giật mình, hoảng sợ.

Câu hoàn chỉnh là 이 소리는 동물을 깜짝 놀라게 한다. Dạng 놀라게 하다 là cấu trúc sai khiến, biểu thị âm thanh tác động làm động vật hoảng sợ; nó cũng khớp với tân ngữ 동물을 và kết quả 놀란 동물 ở câu sau.

ㄴ: 방법이라고 한다

Nghĩa: các nhà thực vật học cho rằng đó là phương pháp tự bảo vệ.

Khi ghép vào câu sẽ thành 식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 방법이라고 한다. 방법 hoàn chỉnh danh ngữ “cách cây bảo vệ bản thân”, còn -(이)라고 한다 thực hiện đúng chức năng thuật lại nhận định của các nhà thực vật học.

Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định. Câu 51 cần phân biệt kinh nghiệm đã từng xảy ra với mong muốn trong tương lai; câu 52 cần phân biệt chủ thể gây tác động với đối tượng chịu tác động và giữ đúng chức năng thuật lại của câu kết.