Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 83Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn xác định cấu trúc kinh nghiệm, mong muốn, quan hệ nguyên nhân - kết quả và chức năng thuật lại; đồng thời cho phép tự làm câu 51-52 với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 83.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Hỏi thời gian tổ chức lại Lễ hội Ánh sao Inju
지난 주말 ‘인주시 별빛 축제’에 갔던 외국인입니다.
지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 ㄱ 한 번도 없었습니다.
이번 축제에서 별도 보고 공연도 볼 수 있어서 정말 좋았습니다.
혹시 축제가 언제 또 있습니까?
있다면 이런 멋진 경험을 다시 ㄴ.
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
축제 관련 문의
Thắc mắc liên quan đến lễ hội.
지난 주말 ‘인주시 별빛 축제’에 갔던 외국인입니다.
Tôi là người nước ngoài đã đến “Lễ hội Ánh sao thành phố Inju” vào cuối tuần trước.
지금까지 살면서 이렇게 많은 별을 ㄱ 한 번도 없었습니다.
Từ trước đến nay, trong cuộc đời tôi chưa từng ㄱ nhiều ngôi sao như vậy dù chỉ một lần.
이번 축제에서 별도 보고 공연도 볼 수 있어서 정말 좋았습니다.
Tôi rất thích vì tại lễ hội lần này vừa có thể ngắm sao vừa có thể xem biểu diễn.
혹시 축제가 언제 또 있습니까?
Cho tôi hỏi lễ hội sẽ được tổ chức lại vào lúc nào?
있다면 이런 멋진 경험을 다시 ㄴ.
Nếu có, tôi ㄴ trải nghiệm tuyệt vời như thế này một lần nữa.
2Phân tích và giải thích đề
- Người viết: Một người nước ngoài đã tham dự Lễ hội Ánh sao Inju vào cuối tuần trước.
- Trải nghiệm nổi bật: Trong đời chưa từng thấy nhiều ngôi sao như vậy.
- Đánh giá: Người viết hài lòng vì vừa được ngắm sao vừa được xem biểu diễn.
- Câu hỏi chính: Muốn biết khi nào lễ hội sẽ được tổ chức lại.
- Mong muốn: Nếu còn lễ hội, người viết muốn có lại trải nghiệm tuyệt vời đó.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Xác định động từ “nhìn thấy” rồi chuyển sang cấu trúc V-(으)ㄴ 적이, vì phía sau đã có 한 번도 없었습니다.
- Với ㄴ: Giữ tân ngữ 경험을 đã có sẵn và chọn vị ngữ mang nghĩa “muốn làm/trải nghiệm lại”, kết thúc bằng -습니다.
- Lỗi cần tránh: Không viết một câu độc lập ở ㄱ; không lặp lại 별을 hoặc 경험을; không biến ㄴ thành quá khứ “đã trải nghiệm lại” hay phủ định “không muốn”.
- Kiểm tra lần cuối: Đọc liền câu chứa 한 번도 없었습니다 và câu cuối. Một câu phải nói chưa từng có trải nghiệm tương tự trong quá khứ, câu còn lại phải thể hiện mong muốn trong tương lai.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ hoàn chỉnh cấu trúc kinh nghiệm với 한 번도 없었습니다; ㄴ diễn đạt mong muốn được trải nghiệm lại; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn và không lặp phần câu đã có.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 본 적이
Nghĩa: từng nhìn thấy / đã từng thấy.
ㄴ: 하고 싶습니다
Nghĩa: tôi muốn được trải nghiệm lại.
Cách cây mây dây leo tự bảo vệ bằng âm thanh của kiến
식물은 다양한 방법으로 자신을 보호한다. 덩굴성 야자나무는 빈 줄기를 개미에게 집으로 제공한다. 이 나무에 다른 동물이 다가오면 줄기 속에 있던 개미들은 밖으로 나온다. 이때 개미들의 움직임으로 소리가 생긴다. 이 소리는 동물을 깜짝 ㄱ. 결국 놀란 동물은 나뭇잎을 먹지 못하고 달아나 버린다. 식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 ㄴ.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
식물은 다양한 방법으로 자신을 보호한다. 덩굴성 야자나무는 빈 줄기를 개미에게 집으로 제공한다.
Thực vật bảo vệ bản thân bằng nhiều cách khác nhau. Cây mây dây leo cung cấp phần thân rỗng cho kiến làm tổ.
이 나무에 다른 동물이 다가오면 줄기 속에 있던 개미들은 밖으로 나온다. 이때 개미들의 움직임으로 소리가 생긴다.
Khi động vật khác tiến lại gần cây, những con kiến ở trong thân cây bò ra ngoài. Lúc này, chuyển động của kiến tạo ra âm thanh.
이 소리는 동물을 깜짝 ㄱ. 결국 놀란 동물은 나뭇잎을 먹지 못하고 달아나 버린다.
Âm thanh này ㄱ động vật. Cuối cùng, con vật bị hoảng sợ không thể ăn lá và bỏ chạy.
식물학자들은 이것이 바로 이 나무가 자신을 보호하는 ㄴ.
Các nhà thực vật học cho rằng đây chính là ㄴ mà cây này dùng để tự bảo vệ.
2Phân tích và giải thích đề
- Cơ chế cộng sinh: Cây mây dây leo cung cấp thân rỗng để kiến làm nhà.
- Tình huống kích hoạt: Khi động vật khác đến gần, kiến từ trong thân cây bò ra.
- Tín hiệu: Chuyển động của đàn kiến tạo ra âm thanh.
- Kết quả trực tiếp: Âm thanh làm động vật giật mình nên không ăn được lá và bỏ chạy.
- Kết luận: Các nhà thực vật học xem toàn bộ cơ chế này là cách cây tự bảo vệ.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Từ 놀라다 cần được chuyển sang dạng “làm cho giật mình”, vì 동물을 mang tiểu từ tân ngữ 을.
- Với ㄴ: Cụm 이 나무가 자신을 보호하는 cần được danh từ hóa về mặt ý nghĩa bằng “phương pháp”, rồi nối với lời nhận định của các nhà thực vật học.
- Lỗi cần tránh: Không dùng 놀란다 sau 동물을; không đảo thành “không làm động vật sợ”; không chỉ viết 방법이다 khiến chủ đề 식물학자들은 mất chức năng thuật lại.
- Kiểm tra lần cuối: Đọc liền từ âm thanh đến việc động vật bỏ chạy và câu kết. Quan hệ phải là âm thanh gây sợ hãi, còn toàn bộ hiện tượng được xác định là phương thức tự bảo vệ của cây.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có cấu trúc sai khiến và đúng đối tượng bị hoảng sợ; ㄴ có đủ nội dung “phương pháp” và chức năng thuật lại; cả hai ô đều nối trọn vẹn với phần câu đã cho.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 놀라게 한다
Nghĩa: làm cho động vật giật mình, hoảng sợ.
ㄴ: 방법이라고 한다
Nghĩa: các nhà thực vật học cho rằng đó là phương pháp tự bảo vệ.
Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu trước khi quyết định. Câu 51 cần phân biệt kinh nghiệm đã từng xảy ra với mong muốn trong tương lai; câu 52 cần phân biệt chủ thể gây tác động với đối tượng chịu tác động và giữ đúng chức năng thuật lại của câu kết.



