Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 83
Câu 53: Mô tả sự thay đổi số hộ gia đình tại thành phố Inju
Bài học giúp người học đọc đúng tổng số hộ và tỷ lệ theo quy mô hộ, so sánh ba nhóm, giải thích hai nguyên nhân, nêu dự báo năm 2040, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 53
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.
FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?
Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề), được chấm trên thang 30 điểm và không cần viết tiêu đề.
Trọng tâm không nằm ở việc chép hết mọi con số. Người viết cần chọn xu hướng chính, điểm thay đổi nổi bật và nguyên nhân đã được cung cấp để tạo thành một đoạn văn có mạch logic.
FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?
Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.
Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.
FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?
Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.
FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?
Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.
FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?
Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.
Nhóm từ mô tả dữ liệu
Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.
Nhóm cấu trúc triển khai câu
Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.
Viết đúng trên giấy ô vuông
- Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
- Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
- Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
- Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
- Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?
Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.
Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.
Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.
Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.
Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.
Nhập bài hoàn chỉnh và nhận điểm theo cấu trúc 7 + 7 + 16, kèm phân tích nội dung, bố cục, ngôn ngữ và bài chỉnh sửa tham khảo.
Đề thi Viết TOPIK II kỳ 83 câu 53
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
| Nhóm dữ liệu | Nội dung cần ghi nhận | Vai trò trong bài |
|---|---|---|
| Tổng số hộ | 2001: 15만 가구 2021: 21만 가구 1.4배 증가 | Nêu đủ hai mốc và kết luận số hộ tăng 1,4 lần. |
| Hộ một người | 15% → 30% | Nhấn mạnh tỷ lệ tăng mạnh, gấp đôi so với năm 2001. |
| Hộ 2-3 người | 45% → 50% | Nêu tỷ lệ tăng, nhưng mức tăng nhỏ hơn hộ một người. |
| Hộ từ 4 người | 40% → 20% | Dùng quan hệ đối lập để diễn đạt mức giảm mạnh. |
| Nguyên nhân | 20대 독립 증가, 노인 가구 증가 | Chỉ dùng đúng hai nguyên nhân đề cung cấp. |
| Dự báo | 2040년: 1인 가구 43% 이상 | Nêu đây là 전망, không phải số liệu đã xảy ra. |
15만 가구 → 21만 가구, 1.4배 증가하였다.
1인·2~3인 가구 tăng, 4인 이상 가구 giảm mạnh.
Người ở độ tuổi 20 sống độc lập và hộ cao tuổi tăng; năm 2040 hộ một người dự báo đạt từ 43%.
Phần hướng dẫn
1 Viết phần giới thiệu
Tự suy luận trước khi viết
- Cơ quan khảo sát là đơn vị nào?
- Đối tượng được khảo sát là số hộ của thành phố nào?
- Hai mốc năm 2001 và 2021 là bao nhiêu?
- 1.4배 mô tả quan hệ gì giữa hai mốc?
Khung câu để tự hoàn thiện
조사 결과 (kết quả khảo sát), -에서 -으로/로 증가하다 (tăng từ... lên...), 1.4배 증가하다 (tăng 1,4 lần).
Viện nghiên cứu đã khảo sát sự thay đổi số hộ tại thành phố Inju. Kết quả cho thấy số hộ tăng 1,4 lần, từ 150 nghìn hộ năm 2001 lên 210 nghìn hộ năm 2021.
Hãy tự chuyển mạch ý sang tiếng Hàn, không sao chép nguyên văn đáp án tham khảo.2 Viết phần mô tả và so sánh
Trình tự tự suy luận
- Nêu tỷ lệ hộ một người ở hai mốc và nhận xét 크게 증가하다.
- Nêu tỷ lệ hộ 2-3 người tăng từ 45% lên 50%.
- Dùng 반면 để đối lập với hộ từ 4 người giảm mạnh.
- Kiểm tra từng tỷ lệ có gắn đúng nhóm hộ và đúng năm không.
Khung câu để tự hoàn thiện
-에서 -로 증가하다 (tăng từ... lên...), 반면 (trong khi đó), 큰 폭으로 감소하다 (giảm mạnh).
Tỷ lệ hộ một người tăng mạnh từ 15% lên 30%, hộ 2-3 người tăng từ 45% lên 50%, trong khi hộ từ bốn người trở lên giảm mạnh từ 40% xuống 20%.
Không gộp nhầm các tỷ lệ và không bỏ nhóm hộ từ bốn người trở lên.- 15% → 30% có gắn với 1인 가구 không?
- 45% → 50% có gắn với 2~3인 가구 không?
- 40% → 20% có được mô tả là 감소 không?
3 Viết phần nguyên nhân và khép bài
Tự suy luận trước khi viết
- Hai nhóm dân cư nào tăng theo dữ liệu nguyên nhân?
- Nguyên nhân đã được nối với sự thay đổi cơ cấu hộ chưa?
- Dự báo nói về năm nào, nhóm hộ nào và mức bao nhiêu?
- Đã dùng 전망이다/것으로 보이다 để giữ đúng trạng thái dự báo chưa?
Khung câu để tự hoàn thiện
-의 결과로 보이다 (được xem là kết quả của...), -이/가 될 전망이다 (được dự báo sẽ trở thành/đạt...).
Sự thay đổi này được xem là kết quả của việc số người ở độ tuổi 20 sống độc lập và số hộ người cao tuổi tăng. Đến năm 2040, tỷ lệ hộ một người được dự báo sẽ đạt từ 43% trở lên.
Không tự thêm nguyên nhân ngoài đề và không viết dự báo như một số liệu đã xảy ra.TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM
Chấm bài hoàn chỉnh câu 53
Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.
4
Đáp án mẫu chính thức và phân tích
* Nên tự làm trước khi xem
Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học ghi nhớ câu mẫu mà bỏ qua quá trình đọc số liệu, đối chiếu xu hướng và tự tổ chức bài.
인주시 사회연구소에서는 인주시의 가구 수 변화를 조사하였다. 조사 결과 인주시의 가구 수는 2001년에 15만 가구에서 2021년에는 21만 가구로 1.4배 증가하였다. 이는 인원수별 가구의 비율이 1인 가구는 2001년에 15%에서 2021년에는 30%로 크게 증가하였고 2~3인 가구는 45%에서 50%로 증가한 반면, 4인 이상 가구는 40%에서 20%로 큰 폭으로 감소하였기 때문이다. 이러한 변화는 독립한 20대와 노인 가구 증가의 결과로 보인다. 2040년에는 1인 가구가 43% 이상이 될 전망이다.
Bản dịch: Viện Nghiên cứu Xã hội thành phố Inju đã khảo sát sự thay đổi về số hộ gia đình của thành phố. Kết quả cho thấy số hộ tăng 1,4 lần, từ 150 nghìn hộ năm 2001 lên 210 nghìn hộ năm 2021. Xét theo quy mô hộ, tỷ lệ hộ một người tăng mạnh từ 15% lên 30%, tỷ lệ hộ hai đến ba người tăng từ 45% lên 50%, trong khi hộ từ bốn người trở lên giảm mạnh từ 40% xuống 20%. Sự thay đổi này được xem là kết quả của việc số người ở độ tuổi 20 sống độc lập và số hộ người cao tuổi tăng. Đến năm 2040, tỷ lệ hộ một người được dự báo sẽ đạt từ 43% trở lên.
Tổng số hộ tăng 1,4 lần
Hai câu đầu giới thiệu khảo sát và nêu chính xác 15만 가구 → 21만 가구. Cấu trúc -에서 -로 và 1.4배 증가하였다 cho thấy rõ mức tăng tổng thể.
Ba nhóm hộ thay đổi trái chiều
Đáp án lần lượt mô tả hộ một người tăng mạnh, hộ 2-3 người tăng và dùng 반면 để đối lập với hộ từ bốn người trở lên giảm mạnh.
Nguyên nhân và dự báo
-의 결과로 보인다 nối hai nguyên nhân với biến đổi cơ cấu hộ; -이 될 전망이다 xác định rõ 43% 이상 là dự báo cho năm 2040.
Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.



