01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 91
Câu 25-30: Thông báo, hội thoại dài và phỏng vấn

Phần này gồm 3 đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy nghe toàn đoạn trước, xác định mục đích hoặc chủ đề, sau đó đối chiếu chính xác thời gian, hành động, trải nghiệm và kế hoạch để chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 91 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn phỏng vấn cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và nắm mục đích chính

Cách làm dạng này: Trước hết xác định thông báo đang cung cấp loại thông tin nào. Sau đó đối chiếu riêng giờ mở cửa ngày thường và cuối tuần. Đặc biệt không nhầm 오전 아홉 시, 밤 아홉 시밤 열 시.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 주말에도 우리 마트를 찾아 주신 손님 여러분, 감사합니다. 신선한 채소, 맛있는 과일이 있는 인주마트입니다. 마트 이용 시간은 평일 오전 아홉 시부터 밤 아홉 시까지입니다. 주말에는 밤 열 시까지 이용할 수 있으니 편안하게 한 시간 더 쇼핑하십시오. 많은 이용 부탁드리겠습니다. 감사합니다. (댕동댕)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 주말에도 우리 마트를 찾아 주신 손님 여러분, 감사합니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin cảm ơn quý khách đã đến siêu thị của chúng tôi ngay cả vào cuối tuần.

신선한 채소, 맛있는 과일이 있는 인주마트입니다.

Đây là siêu thị Inju, nơi có rau củ tươi và trái cây ngon.

마트 이용 시간평일 오전 아홉 시부터 밤 아홉 시까지입니다.

Giờ sử dụng siêu thị vào ngày thường là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.

주말에는 밤 열 시까지 이용할 수 있으니 편안하게 한 시간 더 쇼핑하십시오.

Vào cuối tuần, quý khách có thể sử dụng đến 10 giờ tối, vì vậy hãy thong thả mua sắm thêm một giờ.

많은 이용 부탁드리겠습니다. 감사합니다. (댕동댕)

Rất mong quý khách sử dụng siêu thị. Xin cảm ơn. (Tiếng chuông)

Từ khóa quan trọng:
  • 마트 이용 시간: thời gian có thể sử dụng siêu thị
  • 평일 오전 아홉 시부터 밤 아홉 시까지: ngày thường từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối
  • 주말에는 밤 열 시까지: cuối tuần đến 10 giờ tối
  • 한 시간 더 쇼핑하십시오: hãy mua sắm thêm một giờ
  • 신선한 채소, 맛있는 과일: rau củ tươi và trái cây ngon
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ cảm ơn những khách hàng đến siêu thị vào cuối tuần.
  • Siêu thị Inju bán rau củ tươi và trái cây ngon.
  • Ngày thường siêu thị hoạt động từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.
  • Cuối tuần siêu thị mở đến 10 giờ tối, muộn hơn ngày thường một giờ.
  • Mục đích chính là hướng dẫn thời gian khách hàng có thể sử dụng siêu thị.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 마트의 위치를 가르쳐 주려고
② 마트의 할인 상품을 소개하려고
③ 마트를 이용할 수 있는 시간을 안내하려고
④ 마트가 새로 문을 여는 것을 알려 주려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Phần trung tâm của thông báo là 마트 이용 시간은, tiếp theo người nữ nêu rõ hai mốc thời gian khác nhau: ngày thường từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, còn cuối tuần đến 10 giờ tối. Vì vậy mục đích chính là hướng dẫn thời gian có thể sử dụng siêu thị, tương ứng với đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 마트를 이용할 수 있는 시간을 안내하려고Để hướng dẫn thời gian khách hàng có thể sử dụng siêu thị.
Vì sao các câu khác sai?
① 마트의 위치를 가르쳐 주려고

Dịch: Để chỉ vị trí của siêu thị.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nhắc đến địa chỉ, đường đi hoặc vị trí của siêu thị. Tên 인주마트 chỉ cho biết tên nơi phát thông báo.

② 마트의 할인 상품을 소개하려고

Dịch: Để giới thiệu các sản phẩm giảm giá của siêu thị.

Vì sao sai: Rau củ và trái cây chỉ được giới thiệu chung là tươi và ngon. Không có giá tiền, mức giảm hoặc sản phẩm khuyến mãi nào.

④ 마트가 새로 문을 여는 것을 알려 주려고

Dịch: Để thông báo siêu thị mới khai trương.

Vì sao sai: Cụm 문을 열다 theo nghĩa khai trương không xuất hiện. Người nữ chỉ nói giờ hoạt động thường ngày và cuối tuần của siêu thị.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 마트는 오늘 이용할 수 없습니다.
② 이 마트에서는 채소를 팔지 않습니다.
③ 이 마트는 매일 오전 열 시에 시작합니다.
④ 이 마트는 주말에 평일보다 늦게 문을 닫습니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Ngày thường siêu thị đóng cửa lúc 밤 아홉 시, còn cuối tuần có thể sử dụng đến 밤 열 시. Như vậy cuối tuần siêu thị đóng cửa muộn hơn ngày thường một giờ. Thông tin này khớp hoàn toàn với đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 마트는 주말에 평일보다 늦게 문을 닫습니다.Siêu thị này đóng cửa vào cuối tuần muộn hơn ngày thường.
Vì sao các câu khác sai?
① 이 마트는 오늘 이용할 수 없습니다.

Dịch: Hôm nay không thể sử dụng siêu thị này.

Vì sao sai: Thông báo đang cảm ơn khách đến siêu thị vào cuối tuần và mời họ mua sắm thêm, nên siêu thị vẫn đang hoạt động.

② 이 마트에서는 채소를 팔지 않습니다.

Dịch: Siêu thị này không bán rau củ.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ 신선한 채소, tức là siêu thị có rau củ tươi.

③ 이 마트는 매일 오전 열 시에 시작합니다.

Dịch: Siêu thị này bắt đầu hoạt động lúc 10 giờ sáng mỗi ngày.

Vì sao sai: Giờ bắt đầu được nêu là 오전 아홉 시, tức 9 giờ sáng. 10 giờ là giờ đóng cửa buổi tối vào cuối tuần.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và trả lời câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy gom các hành động được nhắc xuyên suốt: xem, mua và tự làm đồ bằng giấy. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt rõ đồ người nam tự làm với đồ có thể mua tại bảo tàng và kế hoạch của người nữ vào cuối tuần này.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

남자: 수미 씨, 저 어제 인주시에 있는 종이 미술관에 갔다 왔어요.

여자: 그래요? 저는 못 가 봤는데 어땠어요?

남자: 여러 나라의 종이가 많았어요. 그리고 종이로 만든 옷이나 그릇도 구경했는데 그건 살 수도 있었어요.

여자: 아, 그럼 이 필통도 거기서 산 거예요?

남자: 아니요. 이건 제가 만든 거예요. 거기서 필통이나 인형 같은 것도 만들어 볼 수 있어요.

여자: 재미있었겠네요. 저도 이번 주말에 가 봐야겠어요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 저 어제 인주시에 있는 종이 미술관에 갔다 왔어요.

Nam: Sumi, hôm qua tôi đã đi đến bảo tàng giấy ở thành phố Inju rồi về.

여자: 그래요? 저는 못 가 봤는데 어땠어요?

Nữ: Vậy sao? Tôi chưa từng đến đó. Nơi ấy thế nào?

남자: 여러 나라의 종이가 많았어요.

Nam: Có rất nhiều loại giấy của nhiều quốc gia.

그리고 종이로 만든 이나 그릇도 구경했는데 그건 수도 있었어요.

Tôi còn xem quần áo và bát đĩa làm bằng giấy, và những thứ đó cũng có thể mua được.

여자: 아, 그럼 이 필통도 거기서 산 거예요?

Nữ: À, vậy hộp bút này cũng được mua ở đó sao?

남자: 아니요. 이건 제가 만든 거예요.

Nam: Không. Đây là thứ tôi tự làm.

거기서 필통이나 인형 같은 것도 만들어 볼 수 있어요.

Ở đó cũng có thể thử làm những thứ như hộp bút hoặc búp bê.

여자: 재미있었겠네요. 저도 이번 주말에 가 봐야겠어요.

Nữ: Chắc là thú vị lắm. Cuối tuần này tôi cũng phải thử đến đó mới được.

Từ khóa quan trọng:
  • 어제 종이 미술관에 갔다 왔어요: hôm qua đã đến bảo tàng giấy
  • 종이로 만든 옷이나 그릇: quần áo hoặc bát đĩa làm bằng giấy
  • 그건 살 수도 있었어요: những thứ đó cũng có thể mua
  • 이건 제가 만든 거예요: đây là thứ tôi tự làm
  • 필통이나 인형 같은 것도 만들어 볼 수 있어요: có thể thử làm hộp bút hoặc búp bê
Sơ đồ nội dung:
  • Hôm qua người nam đã đến bảo tàng giấy ở thành phố Inju.
  • Bảo tàng trưng bày giấy của nhiều quốc gia.
  • Khách có thể xem và mua quần áo, bát đĩa làm bằng giấy.
  • Người nam tự làm hộp bút tại bảo tàng; khách cũng có thể thử làm búp bê.
  • Người nữ chưa từng đến và dự định đi vào cuối tuần này.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 미술관이 있는 장소
② 미술관에서 일하는 사람
③ 미술관에 갈 수 있는 날
④ 미술관에서 할 수 있는 일
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam lần lượt giới thiệu những hoạt động tại bảo tàng: xem giấy và đồ vật bằng giấy, mua một số sản phẩm, tự làm hộp bút hoặc búp bê. Các chi tiết này đều trả lời câu hỏi “có thể làm gì ở bảo tàng”, nên chủ đề bao quát nhất là đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 미술관에서 할 수 있는 일Những việc có thể làm tại bảo tàng.
Vì sao các câu khác sai?
① 미술관이 있는 장소

Dịch: Nơi có bảo tàng.

Vì sao sai: 인주시에 있는 chỉ là thông tin giới thiệu vị trí ban đầu. Hai người không trao đổi đường đi hoặc địa chỉ cụ thể.

② 미술관에서 일하는 사람

Dịch: Những người làm việc tại bảo tàng.

Vì sao sai: Không có nhân viên, hướng dẫn viên hay công việc nào tại bảo tàng được nhắc đến.

③ 미술관에 갈 수 있는 날

Dịch: Ngày có thể đến bảo tàng.

Vì sao sai: Cuối tuần chỉ là thời điểm người nữ dự định đi. Đoạn nghe không cung cấp lịch mở cửa hoặc những ngày bảo tàng hoạt động.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 이 미술관에 가 본 적이 있습니다.
② 여자는 이 미술관에서 인형을 만들었습니다.
③ 여자는 이 미술관에서 산 옷을 입고 있습니다.
④ 남자는 이 미술관에서 산 필통을 가지고 있습니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Ngay câu đầu, người nam nói 저 어제 인주시에 있는 종이 미술관에 갔다 왔어요. Cấu trúc 갔다 왔어요 cho biết anh đã trực tiếp đến rồi trở về, nên chắc chắn anh có kinh nghiệm từng đến bảo tàng này. Vì vậy đáp án ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 남자는 이 미술관에 가 본 적이 있습니다.Người nam đã từng đến bảo tàng này.
Vì sao các câu khác sai?
② 여자는 이 미술관에서 인형을 만들었습니다.

Dịch: Người nữ đã làm búp bê tại bảo tàng này.

Vì sao sai: Người nữ nói 저는 못 가 봤는데, tức là chưa từng đến. Người nam chỉ cho biết khách có thể thử làm búp bê ở đó.

③ 여자는 이 미술관에서 산 옷을 입고 있습니다.

Dịch: Người nữ đang mặc bộ quần áo mua tại bảo tàng này.

Vì sao sai: Người nữ chưa đến bảo tàng. Quần áo bằng giấy chỉ là món người nam đã xem và có thể mua, không phải quần áo người nữ đang mặc.

④ 남자는 이 미술관에서 산 필통을 가지고 있습니다.

Dịch: Người nam đang có hộp bút mua tại bảo tàng này.

Vì sao sai: Khi người nữ hỏi có phải hộp bút được mua ở đó không, người nam trả lời 이건 제가 만든 거예요. Anh tự làm hộp bút chứ không mua.

3

Câu 29-30: Nghe đoạn phỏng vấn và chọn lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi ba lớp thời gian: cuộc thi năm ngoái, nguyên nhân bắt đầu học bơi khi còn nhỏ và kế hoạch thi đấu trong tương lai. Câu hỏi lý do được báo hiệu trực tiếp bởi -처럼 되고 싶어서; câu nội dung đúng cần phân biệt 다음 달 với cuộc thi ở nước ngoài diễn ra sau đó.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Phỏng vấn

남자: 김수미 선수, 전국 수영 대회 일등 축하드립니다. 기분이 어떠세요?

여자: 작년에는 팔을 다쳐서 대회에 못 나왔는데 올해는 이렇게 상을 받아서 정말 기쁩니다.

남자: 네. 그런데 김수미 선수는 어떻게 수영을 시작하게 됐어요?

여자: 초등학생 때 수영 경기를 본 적이 있어요. 한 선수가 가장 늦게 출발했는데 끝까지 열심히 해서 마지막에는 일등을 했어요. 그 모습이 너무 멋있었어요. 그 선수처럼 되고 싶어서 그때부터 수영을 배웠어요.

남자: 그렇군요. 다음 달에 열리는 수영 대회에도 참가하시나요?

여자: 그럼요. 그 대회가 끝나면 바로 외국에서 열리는 대회에도 나갈 겁니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 김수미 선수, 전국 수영 대회 일등 축하드립니다. 기분이 어떠세요?

Nam: Vận động viên Kim Sumi, xin chúc mừng bạn đã giành hạng nhất cuộc thi bơi toàn quốc. Bạn cảm thấy thế nào?

여자: 작년에는 팔을 다쳐서 대회에 못 나왔는데 올해는 이렇게 을 받아서 정말 기쁩니다.

Nữ: Năm ngoái tôi bị thương ở tay nên không thể tham gia cuộc thi, nhưng năm nay nhận được giải thưởng như thế này nên tôi thực sự rất vui.

남자: 네. 그런데 김수미 선수는 어떻게 수영을 시작하게 됐어요?

Nam: Vâng. Nhưng cơ duyên nào khiến vận động viên Kim Sumi bắt đầu học bơi?

여자: 초등학생 때 수영 경기를 본 적이 있어요.

Nữ: Khi còn là học sinh tiểu học, tôi từng xem một cuộc thi bơi.

한 선수가 가장 늦게 출발했는데 끝까지 열심히 해서 마지막에는 일등을 했어요.

Một vận động viên xuất phát muộn nhất nhưng đã cố gắng hết sức đến cuối cùng và cuối cùng giành hạng nhất.

모습이 너무 멋있었어요.

Hình ảnh đó rất tuyệt vời.

그 선수처럼 되고 싶어서 그때부터 수영을 배웠어요.

Vì muốn trở thành người giống vận động viên đó nên từ lúc ấy tôi bắt đầu học bơi.

남자: 그렇군요. 다음 달에 열리는 수영 대회에도 참가하시나요?

Nam: Ra là vậy. Bạn cũng tham gia cuộc thi bơi được tổ chức vào tháng sau chứ?

여자: 그럼요. 그 대회가 끝나면 바로 외국에서 열리는 대회에도 나갈 겁니다.

Nữ: Tất nhiên. Khi cuộc thi đó kết thúc, tôi cũng sẽ lập tức tham gia cuộc thi được tổ chức ở nước ngoài.

Từ khóa quan trọng:
  • 전국 수영 대회 일등: hạng nhất cuộc thi bơi toàn quốc
  • 작년에는 팔을 다쳐서 대회에 못 나왔는데: năm ngoái bị thương ở tay nên không thể thi
  • 초등학생 때 수영 경기를 본 적이 있어요: từng xem thi bơi khi còn học tiểu học
  • 그 선수처럼 되고 싶어서: vì muốn trở thành người giống vận động viên đó
  • 다음 달에 열리는 수영 대회: cuộc thi bơi diễn ra vào tháng sau
  • 외국에서 열리는 대회에도 나갈 겁니다: cũng sẽ tham gia cuộc thi ở nước ngoài
Sơ đồ nội dung:
  • Kim Sumi vừa giành hạng nhất cuộc thi bơi toàn quốc.
  • Năm ngoái cô bị thương ở tay nên không thể tham gia cuộc thi.
  • Khi học tiểu học, cô xem một vận động viên xuất phát cuối nhưng nỗ lực và về nhất.
  • Vì muốn trở thành người giống vận động viên đó, cô bắt đầu học bơi.
  • Cô sẽ thi vào tháng sau, rồi tiếp tục tham gia một cuộc thi ở nước ngoài.

Câu 29

Lý do

여자가 수영을 배우게 된 이유를 고르십시오.

① 수영을 가르치고 싶어서
② 수영이 건강에 도움이 돼서
③ 아버지가 유명한 수영 선수라서
④ 어렸을 때 본 선수처럼 되고 싶어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nữ kể rằng khi còn học tiểu học, cô nhìn thấy một vận động viên dù xuất phát muộn nhất nhưng vẫn cố gắng đến cuối và giành hạng nhất. Sau đó cô nói trực tiếp 그 선수처럼 되고 싶어서 그때부터 수영을 배웠어요. Vì vậy lý do học bơi là muốn trở thành người giống vận động viên đã thấy lúc nhỏ.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 어렸을 때 본 선수처럼 되고 싶어서Vì muốn trở thành người giống vận động viên đã nhìn thấy khi còn nhỏ.
Vì sao các câu khác sai?
① 수영을 가르치고 싶어서

Dịch: Vì muốn dạy bơi.

Vì sao sai: Người nữ nói muốn trở thành vận động viên giống người cô đã xem, không nói muốn làm giáo viên hoặc huấn luyện viên bơi.

② 수영이 건강에 도움이 돼서

Dịch: Vì bơi lội có ích cho sức khỏe.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nhắc đến sức khỏe hay tác dụng vận động của môn bơi.

③ 아버지가 유명한 수영 선수라서

Dịch: Vì cha cô là vận động viên bơi nổi tiếng.

Vì sao sai: Không có thông tin nào về cha của người nữ. Vận động viên tạo cảm hứng là người cô nhìn thấy trong một cuộc thi khi còn nhỏ.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 작년에 수영 대회에 나갔습니다.
② 여자는 중학생 때 수영을 시작했습니다.
③ 여자는 다음 달 수영 대회에 참가할 겁니다.
④ 여자는 수영 대회에서 상을 못 받았습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam hỏi 다음 달에 열리는 수영 대회에도 참가하시나요? và người nữ trả lời 그럼요, tức là chắc chắn sẽ tham gia. Sau cuộc thi này cô còn dự định ra nước ngoài thi tiếp. Do đó nội dung đúng là cô sẽ tham gia cuộc thi bơi vào tháng sau.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자는 다음 달 수영 대회에 참가할 겁니다.Người nữ sẽ tham gia cuộc thi bơi vào tháng sau.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 작년에 수영 대회에 나갔습니다.

Dịch: Năm ngoái người nữ đã tham gia cuộc thi bơi.

Vì sao sai: Người nữ nói 작년에는 팔을 다쳐서 대회에 못 나왔는데, nghĩa là năm ngoái bị thương ở tay nên không thể tham gia.

② 여자는 중학생 때 수영을 시작했습니다.

Dịch: Người nữ bắt đầu bơi khi còn là học sinh trung học cơ sở.

Vì sao sai: Cô xem cuộc thi và bắt đầu học bơi từ thời 초등학생 때, tức là khi còn học tiểu học.

④ 여자는 수영 대회에서 상을 못 받았습니다.

Dịch: Người nữ không nhận được giải trong cuộc thi bơi.

Vì sao sai: Đầu đoạn người nam chúc mừng cô giành hạng nhất và người nữ nói 올해는 이렇게 상을 받아서, xác nhận năm nay cô đã nhận giải.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung cần được xử lý theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính. Lượt hai ghi lại thời gian, người thực hiện, việc đã xảy ra và kế hoạch tương lai. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi kiểm tra từng phương án sai xem đã đổi giờ mở cửa, đổi người, đảo quan hệ “mua - tự làm”, đổi giai đoạn cuộc đời hoặc đảo quá khứ với tương lai hay chưa.