10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 41 - 쓰기 - Câu 53

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 41
Câu 53: Khảo sát phương pháp nâng cao năng lực viết

Bài học giúp người học đọc đúng khảo sát 300 giáo viên và 300 học sinh, so sánh sáu tỷ lệ của ba phương pháp nâng cao năng lực viết, tự viết 200-300 ký tự và gửi HAHAVI chấm theo thang điểm 30.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 53 TOPIK II kỳ 41 về khảo sát phương pháp nâng cao năng lực viết
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 41 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành nội dung còn thiếu, giữ đúng mạch văn, ngữ pháp và văn phong của đoạn.

Mở phần 1
Câu 53

Mô tả kết quả khảo sát phương pháp nâng cao năng lực viết, so sánh ba lựa chọn của giáo viên và học sinh.

Đang học phần này
Câu 54

Nghị luận về mục đích học lịch sử và ý nghĩa của lịch sử đối với việc hiểu hiện tại, dự đoán tương lai.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 53

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách làm chung trước khi bước vào đề thi cụ thể.

FAQ 1 - Dạng bài chung của câu 53 là gì?

Câu 53 yêu cầu thí sinh đọc biểu đồ, bảng hoặc dữ liệu cho sẵn rồi viết một đoạn văn mô tả, so sánh và giải thích thông tin. Bài thường dài 200-300자 (200-300 ký tự theo yêu cầu đề) và được chấm trên thang 30 điểm. Riêng đề 41 yêu cầu người viết tập trung so sánh kết quả khảo sát giữa giáo viên và học sinh.

Trọng tâm là đọc đúng sáu tỷ lệ, nhóm dữ liệu theo giáo viên - học sinh và làm rõ điểm khác biệt nổi bật bằng một đoạn văn có mạch logic.

FAQ 2 - Câu 53 được đánh giá theo những tiêu chí nào?

Ban tổ chức công bố tổng điểm của câu 53 là 30 điểm, nhưng không cung cấp một bảng chia điểm chi tiết cố định cho từng tiêu chí trong đề này. Vì vậy, người học không nên xem một cách chia điểm cụ thể là tiêu chí chính thức duy nhất.

Trong hệ thống HAHAVI, bài viết được xem xét theo ba nhóm chính: nội dung và yêu cầu đề, cấu trúc triển khai, cùng khả năng sử dụng ngôn ngữ. Một bài có số liệu đúng nhưng diễn đạt rời rạc vẫn có thể mất điểm; ngược lại, câu văn tự nhiên nhưng thiếu dữ liệu quan trọng cũng không thể đạt điểm cao.

FAQ 3 - Bài viết nên được triển khai theo bố cục nào?

Nên triển khai theo ba phần: giới thiệu xu hướng chung, mô tả và so sánh dữ liệu quan trọng, sau đó giải thích nguyên nhân hoặc khép lại bằng nhận định dựa trên dữ liệu. Các phần phải nối với nhau bằng từ nối phù hợp thay vì đứng thành những câu rời rạc.

FAQ 4 - Có bắt buộc viết giống đáp án mẫu không?

Không. Một bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm tối đa khi số liệu chính xác, đầy đủ ý bắt buộc, bố cục rõ ràng, ngữ pháp đúng và văn phong thống nhất. Không nên học thuộc nguyên văn một đáp án rồi áp dụng máy móc cho mọi đề.

FAQ 5 - Kiến thức nền nào nên chuẩn bị trước?

Phần kiến thức nền dưới đây áp dụng chung cho hầu hết các đề câu 53. Mục tiêu là giúp người học nhận diện nhanh nhóm từ và cấu trúc thường dùng, không giới hạn trong riêng kỳ thi này.

Từ vựng chung

Nhóm từ mô tả dữ liệu

자료 (dữ liệu) 조사 (khảo sát) 결과 (kết quả) 변화 (sự thay đổi) 증가 (sự tăng lên) 감소 (sự giảm xuống) 비율 (tỷ lệ) 수치 (con số, trị số) 순위 (thứ hạng)

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi đề yêu cầu mô tả số lượng, tỷ lệ, thứ hạng hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Ngữ pháp chung

Nhóm cấu trúc triển khai câu

-에 따르면 (theo...) -에서 -으로 증가하다/감소하다 (tăng/giảm từ... xuống hoặc lên...) -에 비해 (so với...) 반면에 (trái lại, trong khi đó) -으로 나타나다 (được thể hiện là...) -기 때문이다 (là vì...)

Không cần dùng tất cả trong một bài. Hãy chọn cấu trúc phù hợp với quan hệ tăng giảm, so sánh, đối lập hoặc nguyên nhân của từng đề.

Nguyên tắc 원고지

Viết đúng trên giấy ô vuông

  • Mỗi âm tiết tiếng Hàn thông thường chiếm một ô.
  • Hai chữ số Ả Rập liên tiếp thường được viết trong một ô.
  • Đầu đoạn mới cần chú ý thụt ô và cách đặt dấu câu.
  • Không để khoảng trắng hoặc xuống dòng tùy tiện làm sai bố cục.
  • Khung mô phỏng trên website chỉ có tính tham khảo.
FAQ 6 - Bạn sẽ học được gì trong bài viết này?

Bài học không chỉ đưa ra đáp án. Toàn bộ quá trình được tổ chức như một lộ trình thực hành để người học tự hình thành bài viết trước khi xem mẫu.

01 Phân tích đề

Xác định đúng yêu cầu, dữ liệu bắt buộc và thông tin không được tự thêm.

02 Đọc biểu đồ

Nhận ra xu hướng, thứ hạng, quan hệ so sánh và nguyên nhân nổi bật.

03 Lập dàn ý

Chuyển dữ liệu thành mạch giới thiệu - mô tả - giải thích.

04 Viết từng phần

Được hướng dẫn tự viết mở bài, thân bài và kết luận mà không chép câu mẫu.

Lộ trình nổi bật: Phân tích đề Đọc biểu đồ Lập dàn ý Tự viết 3 phần HAHAVI chấm 30 điểm
1

Đề thi Viết TOPIK II kỳ 41 câu 53

Yêu cầu đề thi 30 điểm
다음은 ‘글쓰기 능력을 향상시키는 방법’에 대해 교사와 학생을 대상으로 실시한 설문 조사입니다. 그래프를 보고, 조사 결과를 비교하여 200~300자로 쓰십시오. (30점)
Dịch yêu cầu: Dưới đây là khảo sát giáo viên và học sinh về “phương pháp nâng cao năng lực viết”. Hãy xem biểu đồ, so sánh kết quả khảo sát và viết trong 200-300 ký tự.
Biểu đồ câu 53 TOPIK II 41 về phương pháp nâng cao năng lực viết
Đọc biểu đồ và lập dàn ý
Hãy chia dữ liệu thành ba nhóm: khung khảo sát và lựa chọn nổi bật, ba tỷ lệ của giáo viênba tỷ lệ của học sinh. Điểm khó nhất là giữ đúng phương pháp, tỷ lệ và nhóm đối tượng khi so sánh.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi nhận Vai trò trong bài
Khung khảo sát 교사 300명 · 학생 300명 Khảo sát hai nhóm về phương pháp nâng cao năng lực viết.
Giáo viên 책 많이 읽기 45%
좋은 글 따라 쓰기 30%
다양한 주제로 연습하기 25%
Đọc nhiều sách đứng đầu ở nhóm giáo viên.
Học sinh 책 많이 읽기 25%
좋은 글 따라 쓰기 10%
다양한 주제로 연습하기 65%
Luyện với nhiều chủ đề đứng đầu ở nhóm học sinh.
So sánh nổi bật 교사: 책 많이 읽기 45%
학생: 다양한 주제로 연습하기 65%
Hai nhóm có lựa chọn đứng đầu khác nhau rõ rệt.
1Khung khảo sát

교사 300명 · 학생 300명 về 글쓰기 능력을 향상시키는 방법.

2Giáo viên

책 많이 읽기 45% → 좋은 글 따라 쓰기 30% → 다양한 주제로 연습하기 25%.

3Học sinh

다양한 주제로 연습하기 65% → 책 많이 읽기 25% → 좋은 글 따라 쓰기 10%.

Điểm cần tránh: Không đổi tỷ lệ giữa giáo viên và học sinh; không gắn 65% cho giáo viên hoặc 45% cho học sinh; không tự thêm nguyên nhân hay ý kiến cá nhân vì biểu đồ không cung cấp.
2

Phần hướng dẫn

Cách học: Mở từng phần, tự suy luận rồi viết vào khung trống. Các khung câu chỉ cung cấp cấu trúc và mạch ý, không đưa nguyên văn đáp án mẫu.
1Viết khung khảo sát và khác biệt nổi bật
Phần đầu cần giới thiệu khảo sát 교사 300명학생 300명 về 글쓰기 능력을 향상시키는 방법, đồng thời nêu ngay khác biệt nổi bật: giáo viên chọn 책 많이 읽기 45% cao nhất, còn học sinh chọn 다양한 주제로 연습하기 65% cao nhất.

Tự suy luận trước khi viết

  • Khảo sát gồm hai nhóm nào và mỗi nhóm bao nhiêu người?
  • Giáo viên chọn phương pháp nào cao nhất?
  • Học sinh chọn phương pháp nào cao nhất?
  • Có thể dùng cấu trúc nào để thể hiện sự đối lập giữa hai nhóm?

Khung câu để tự hoàn thiện

교사와 학생 [인원]명을 대상으로 [주제]에 대해 설문 조사를 실시하였다.
교사의 경우 [방법]이 [비율]로 가장 높았지만 학생의 경우에는 [방법]이 [비율]로 가장 높았다.

-을/를 대상으로 (lấy... làm đối tượng), -의 경우 (trong trường hợp...), -지만 (nhưng/trong khi...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Khảo sát 300 giáo viên và 300 học sinh cho thấy lựa chọn nổi bật của hai nhóm khác nhau: giáo viên ưu tiên đọc nhiều sách, còn học sinh ưu tiên luyện tập với nhiều chủ đề.

Không đảo 45% và 65% giữa hai nhóm.
Tự kiểm tra: Có đủ 교사 300명, 학생 300명, 교사=책 많이 읽기 45%, 학생=다양한 주제로 연습하기 65% chưa?
Tự viết khung khảo sát và khác biệt nổi bậtNêu hai nhóm và hai lựa chọn đứng đầu bằng tiếng Hàn.
0 ký tự
2Viết kết quả của giáo viên
Phần tiếp theo gom đúng ba tỷ lệ của giáo viên: 책 많이 읽기 45%, 좋은 글 따라 쓰기 30%, 다양한 주제로 연습하기 25%. Có thể sắp theo thứ tự cao xuống thấp để bài dễ đọc.

Trình tự tự suy luận

  1. Đọc đủ ba phần của thanh 교사.
  2. Xác định 45% là cao nhất, 30% đứng tiếp theo và 25% thấp nhất.
  3. Giữ đúng phương pháp đi kèm từng tỷ lệ.
  4. Dùng 다음으로, -를 차지하다 hoặc cấu trúc tương đương.

Khung câu để tự hoàn thiện

교사의 경우 [방법]이 [비율]로 가장 높게 나타났다.
다음으로 [방법]이 [비율], [방법]이 [비율]를 차지하였다.

가장 높게 나타나다 (thể hiện cao nhất), 다음으로 (tiếp theo), -를 차지하다 (chiếm...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Ở nhóm giáo viên, đọc nhiều sách chiếm 45% và cao nhất; tiếp theo là chép theo bài viết hay 30%, còn luyện với nhiều chủ đề 25%.

Không gắn 65% của học sinh vào nhóm giáo viên.
Tự kiểm tra: Nhóm giáo viên đã đúng 45% - 30% - 25% và đúng ba phương pháp chưa?
Tự viết kết quả giáo viênGiữ đúng 45% - 30% - 25% và ba phương pháp.
0 ký tự
3Viết kết quả học sinh và so sánh
Phần cuối trình bày ba tỷ lệ của học sinh: 다양한 주제로 연습하기 65% cao nhất, 책 많이 읽기 25%, và 좋은 글 따라 쓰기 10% thấp nhất. Nên dùng 반면에 để làm rõ khác biệt với giáo viên.

Tự suy luận trước khi viết

  • Học sinh chọn phương pháp nào cao nhất?
  • Hai tỷ lệ còn lại lần lượt là bao nhiêu?
  • Điểm nào trái ngược rõ nhất với giáo viên?
  • Có cần thêm nguyên nhân không? Không, biểu đồ không cung cấp nguyên nhân.

Khung câu để tự hoàn thiện

반면에 학생들은 [방법]이 [비율]로 가장 높게 나타났다.
[방법]은 [비율]였고, [방법]은 [비율]에 그쳤다.

반면에 (trong khi đó), -에 그치다 (chỉ dừng ở...), -으로 나타나다 (được thể hiện là...).

Gợi ý câu tiếng Việt

Trong khi đó, học sinh chọn luyện tập với nhiều chủ đề cao nhất ở 65%; đọc nhiều sách là 25%, còn chép theo bài viết hay chỉ 10%.

Không thêm lý do vì đề chỉ yêu cầu so sánh kết quả khảo sát.
Tự kiểm tra: Nhóm học sinh đã đúng 65% - 25% - 10% và có từ nối đối lập với giáo viên chưa?
Tự viết kết quả học sinh và khép bàiDùng đối lập rõ, không thêm nguyên nhân hay ý kiến cá nhân.
0 ký tự
3

TRỢ LÝ HAHAVI CHẤM ĐIỂM

Chấm bài hoàn chỉnh câu 53

Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho kết quả thực tế của bài thi.

4

Đáp án mẫu chính thức và phân tích

* Nên tự làm trước khi xem
Hãy tự viết và gửi HAHAVI chấm trước khi xem.

Đọc đáp án quá sớm dễ khiến người học bỏ qua quá trình đối chiếu ba phương pháp giữa giáo viên và học sinh.

교사와 학생 300명을 대상으로 글쓰기 능력을 향상시키는 방법에 대해 설문 조사를 실시하였다. 그 결과 교사와 학생의 생각이 다르다는 것을 알 수 있었다. 교사의 경우 글을 잘 쓰려면 책을 많이 읽어야 한다가 45%로 가장 높게 나타났지만 학생의 경우에는 다양한 주제로 연습하기가 65%로 가장 높았다. 다음으로 교사는 좋은 글을 따라 써야 한다가 30%, 다양한 주제로 연습해야 한다가 25%를 차지했다. 반면에 학생들은 책을 많이 읽어야 한다가 25%로 나타났고, 좋은 글을 따라 써야 한다는 10%에 그쳤다.

Bản dịch: Một cuộc khảo sát được thực hiện với 300 giáo viên và 300 học sinh về phương pháp nâng cao năng lực viết. Kết quả cho thấy suy nghĩ của giáo viên và học sinh khác nhau. Với giáo viên, ‘đọc nhiều sách’ cao nhất với 45%, tiếp theo là ‘chép theo bài viết hay’ 30% và ‘luyện tập với nhiều chủ đề’ 25%. Trong khi đó, với học sinh, ‘luyện tập với nhiều chủ đề’ cao nhất với 65%, ‘đọc nhiều sách’ là 25% và ‘chép theo bài viết hay’ chỉ 10%.

Phần 1

Khung khảo sát và lựa chọn đứng đầu

Đáp án giới thiệu đúng 300 giáo viên và 300 học sinh, đồng thời làm rõ giáo viên chọn 책 많이 읽기 45% cao nhất còn học sinh chọn 다양한 주제로 연습하기 65% cao nhất.

Phần 2

Ba tỷ lệ của giáo viên

Nhóm giáo viên được trình bày đúng thứ tự 45% - 30% - 25%, gắn lần lượt với đọc nhiều sách, chép theo bài viết hay và luyện với nhiều chủ đề.

Phần 3

Ba tỷ lệ của học sinh và đối lập

반면에 đánh dấu sự đối lập: học sinh có 65% luyện với nhiều chủ đề, 25% đọc nhiều sách và chỉ 10% chép theo bài viết hay.

Ghi nhớ: Đáp án công bố có 287 ký tự theo chuỗi lưu trong hệ thống và chỉ là mốc tham chiếu. Bài diễn đạt khác vẫn có thể đạt điểm cao khi đúng khung khảo sát, đủ sáu tỷ lệ, so sánh rõ hai nhóm và dùng văn phong -다/-는다 nhất quán.

Gợi ý học câu 53: Đọc đề và lập dàn ý ở mục 1, tự viết ba phần ở mục 2, gửi HAHAVI chấm tại mục 3, sau đó mới mở đáp án ở mục 4.