11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 36
Câu 61-70: Điền cụm, đọc bài đăng và suy luận nội dung cuối đề

Phần cuối yêu cầu theo dõi mục đích của một thay đổi trong thành phố, đọc bài đăng bán sách, đối chiếu thông tin lễ hội, hiểu hoạt động tình nguyện và suy luận cảm xúc từ một câu chuyện gắn bó lâu dài.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 36 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc lịch cá nhân, tin nhắn, quảng cáo lớp học.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, bài đăng, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Tìm mục đích của việc tạo “차 없는 거리”. Cụm ㉠ phải nối trực tiếp với hành động của thành phố: muốn biến con đường phức tạp thành nơi dễ đi bộ. Câu 62 kiểm tra các hoạt động thật sự diễn ra ở con đường này và nhóm người yêu thích nơi đó.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주시청 앞 도로는 주말에 차가 다닐 수 없습니다. 복잡한 길을 걷기 편한 거리로 ( ㉠ ) 인주시가 이곳을 ‘차 없는 거리’로 만든 것입니다. 사람들은 주말마다 이곳에서 자기가 안 쓰는 물건이나 직접 만든 물건을 사고팝니다. 배가 고프면 길에서 김밥이나 아이스크림을 사 먹을 수도 있습니다. 자유롭고 밝은 분위기 때문에 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾고 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Trục ý chính: Cuối tuần xe không được đi trên đường trước Tòa thị chính Inju → thành phố muốn đổi một con đường đông phức tạp thành nơi dễ đi bộ → người dân mua bán đồ cũ/đồ tự làm và ăn nhẹ tại đây → không khí tự do, sáng sủa nên thu hút giới trẻ.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

인주시청 앞 도로는 주말에 차가 다닐 수 없습니다.
Cuối tuần, ô tô không thể đi trên con đường phía trước Tòa thị chính Inju.

복잡한 길을 걷기 편한 거리로 ( ㉠ ) 인주시가 이곳을 ‘차 없는 거리’로 만든 것입니다.
Thành phố Inju đã biến nơi này thành “phố không xe” để (㉠) biến con đường phức tạp thành một con phố dễ đi bộ.

사람들은 주말마다 이곳에서 자기가 안 쓰는 물건이나 직접 만든 물건을 사고팝니다.
Mỗi cuối tuần, mọi người mua bán ở đây những món mình không dùng hoặc những món tự làm.

배가 고프면 길에서 김밥이나 아이스크림을 사 먹을 수도 있습니다.
Nếu đói, họ cũng có thể mua kimbap hoặc kem ăn ngay trên phố.

자유롭고 밝은 분위기 때문에 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾고 있습니다.
Nhờ bầu không khí tự do và tươi sáng, nhiều người trẻ tìm đến nơi này.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 도로: đường.
  • 차가 다닐 수 없다: xe không thể lưu thông.
  • 걷기 편한 거리: con phố thuận tiện để đi bộ.
  • -려고: để/nhằm làm gì.
  • 안 쓰는 물건: đồ không dùng.
  • 직접 만든 물건: đồ tự làm.
  • 사고팔다: mua bán.
  • 분위기: bầu không khí.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Quy định: Cuối tuần xe không được lưu thông trên đoạn đường này.
  2. Mục đích của thành phố: Biến đường phức tạp thành con phố dễ đi bộ.
  3. Hoạt động: Mua bán đồ không dùng và đồ tự làm.
  4. Tiện ích: Có thể mua đồ ăn ngay trên phố.
  5. Đặc điểm: Không khí tự do, sáng sủa nên được người trẻ yêu thích.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 바꾸면
② 바꿔도
③ 바꾸려고
④ 바꾸지만
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Cụm trước ô trống là 복잡한 길을 걷기 편한 거리로, còn sau đó là chủ thể 인주시가 và hành động ‘차 없는 거리’로 만든 것입니다.

Thành phố thực hiện hành động này với một mục đích: biến con đường phức tạp thành nơi đi bộ thuận tiện. Vì vậy cần mẫu V-(으)려고.

Hoàn chỉnh: 복잡한 길을 걷기 편한 거리로 바꾸려고 인주시가 이곳을 ‘차 없는 거리’로 만든 것입니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 바꾸면 - Nếu thay đổi Tạo điều kiện “nếu đổi thì”, không diễn tả mục đích của việc thành phố tạo phố không xe.
② 바꿔도 - Dù có thay đổi Là quan hệ nhượng bộ, không phù hợp mạch mục đích.
④ 바꾸지만 - Tuy thay đổi nhưng Cần một ý đối lập phía sau, trong khi câu sau là hành động nhằm đạt mục tiêu.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau nêu hành động được thực hiện để đạt một mục tiêu, kiểm tra ngay -(으)려고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 바꾸려고 Để thay đổi / nhằm biến thành

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 평일에는 이 도로에 차가 다닐 수 없습니다.
② 배가 고프면 이곳에서 음식을 직접 만듭니다.
③ 사람들이 많아지면서 거리가 더 복잡해졌습니다.
④ 이 도로는 젊은 사람들이 좋아하는 곳이 되었습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 주말: cuối tuần xe không được chạy.
  • 사고팔다: mọi người mua bán đồ.
  • 사 먹다: có thể mua đồ ăn rồi ăn.
  • 젊은 사람들이 많이 찾다: nhiều người trẻ tìm đến.
Cách đối chiếu đáp án:

Câu cuối nói 자유롭고 밝은 분위기 때문에 젊은 사람들이 이곳을 많이 찾고 있습니다. Điều đó tương đương với việc nơi này đã trở thành địa điểm được người trẻ yêu thích. Vì vậy ④ đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 평일에는 이 도로에 차가 다닐 수 없습니다. - Ngày thường xe không thể đi. Sai thời gian; quy định cấm xe là <b>주말</b>.
② 배가 고프면 이곳에서 음식을 직접 만듭니다. - Nếu đói thì tự làm đồ ăn. Bài nói <b>사 먹을 수 있습니다</b>, tức mua đồ ăn để ăn.
③ 사람들이 많아지면서 거리가 더 복잡해졌습니다. - Đông người làm phố phức tạp hơn. Không có thông tin này; mục tiêu ban đầu chính là làm con phố dễ đi bộ hơn.
Mẹo làm nhanh: 많이 찾다 trong ngữ cảnh địa điểm thường được diễn đạt lại thành 좋아하는 곳.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 도로는 젊은 사람들이 좋아하는 곳이 되었습니다. Con đường này đã trở thành nơi được người trẻ yêu thích.
2

Câu 63-64: Đọc bài đăng và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc đồng thời tiêu đề, tình trạng sản phẩm, đối tượng sử dụng, giá và cách liên hệ. Bài đăng có giá cụ thể và yêu cầu người quan tâm liên hệ bằng email, vì vậy mục đích là bán sách, không phải chỉ giới thiệu hay hỏi thông tin.

Câu 63-64

Bài đăng có hình
TOPIK I kỳ thi 36 câu 63-64
Mở phân tích chung của bài đăng 63-64
Điểm quyết định: Bài đăng nêu loại sách, đối tượng đọc, tình trạng sách, giá 15.000 won đã gồm phí giao hàng và yêu cầu người quan tâm liên hệ email. Đây là một bài rao bán sách.
Dịch song ngữ nội dung thư điện tử:

어린이 용품 - 책 게시판
Mục đồ dùng trẻ em - bảng đăng sách.

재미있는 그림책!
Sách tranh thú vị!

김윤미 (yunmi@parang.net)
Người đăng: Kim Yun-mi (yunmi@parang.net).

아이들이 좋아하는 그림책입니다.
Đây là sách tranh mà trẻ em yêu thích.

초등학생들이 읽을 수 있습니다.
Học sinh tiểu học có thể đọc.

한 번밖에 안 읽어서 깨끗합니다.
Sách chỉ được đọc một lần nên còn sạch.

가격은 배달 비용을 포함해서 15,000원입니다.
Giá là 15.000 won, đã bao gồm phí giao hàng.

관심 있으신 분은 이메일로 연락 주십시오.
Ai quan tâm vui lòng liên hệ qua email.

판매를 원하는 사람이 올린 책 게시물입니다.
Đây là bài đăng sách của một người muốn bán sách.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thư điện tử:
  • 그림책: sách tranh.
  • 초등학생: học sinh tiểu học.
  • 한 번밖에 안 읽다: chỉ đọc đúng một lần.
  • 깨끗하다: sạch, còn mới.
  • 가격: giá.
  • 배달 비용: phí giao hàng.
  • 포함하다: bao gồm.
  • 이메일로 연락하다: liên hệ bằng email.
Bản đồ nội dung thư điện tử:
  1. Sản phẩm: Sách tranh dành cho trẻ em.
  2. Đối tượng: Học sinh tiểu học có thể đọc.
  3. Tình trạng: Chỉ đọc một lần nên sạch.
  4. Giá: 15.000 won, đã gồm phí giao hàng.
  5. Liên hệ: Người quan tâm gửi email.

Câu 63. 김윤미 씨는 왜 이 글을 썼습니까?

① 그림책을 팔고 싶어서
② 그림책을 바꾸고 싶어서
③ 그림책을 소개하고 싶어서
④ 그림책에 대해 물어보고 싶어서
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Bài đăng cung cấp đầy đủ thông tin của một món đồ: loại sách, tình trạng, đối tượng đọc và 가격 15,000원.

Cuối bài còn ghi 관심 있으신 분은 이메일로 연락 주십시오. Có giá bán + lời mời người quan tâm liên hệ nên mục đích là 팔고 싶어서.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 그림책을 바꾸고 싶어서 - Muốn đổi sách tranh Không có nội dung đổi sách với người khác.
③ 그림책을 소개하고 싶어서 - Muốn giới thiệu sách tranh Nếu chỉ giới thiệu sẽ không cần ghi giá cụ thể và cách liên hệ mua.
④ 그림책에 대해 물어보고 싶어서 - Muốn hỏi về sách tranh Người đăng đang cung cấp thông tin chứ không đặt câu hỏi.
Mẹo làm nhanh: Trong bài đăng cá nhân, thấy 가격 + 연락 주세요 thì ưu tiên mục đích mua/bán.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그림책을 팔고 싶어서 Vì muốn bán sách tranh

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 그림책은 새 책입니다.
② 여러 번 읽었지만 깨끗합니다.
③ 초등학교 가기 전에 읽는 책입니다.
④ 책값에 배달 비용도 들어 있습니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 한 번밖에 안 읽다: chỉ đọc một lần.
  • 깨끗하다: sạch nhưng không đồng nghĩa với sách mới.
  • 초등학생: học sinh tiểu học.
  • 배달 비용을 포함하다: bao gồm phí giao hàng.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài ghi 가격은 배달 비용을 포함해서 15,000원입니다. Tức giá 15.000 won đã bao gồm chi phí giao hàng, đúng với phương án ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이 그림책은 새 책입니다. - Đây là sách mới. Sai. Sách đã được đọc một lần, chỉ là còn sạch.
② 여러 번 읽었지만 깨끗합니다. - Đã đọc nhiều lần nhưng còn sạch. Sai số lần; bài ghi <b>한 번밖에 안 읽어서</b>.
③ 초등학교 가기 전에 읽는 책입니다. - Là sách đọc trước khi vào tiểu học. Trái với <b>초등학생들이 읽을 수 있습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 깨끗하다 với 새 책; đồ đã dùng vẫn có thể rất sạch.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 책값에 배달 비용도 들어 있습니다. Giá sách đã bao gồm cả phí giao hàng.
3

Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung

Cách làm dạng này: Câu 65-66 kiểm tra trạng thái bị động 준비되어 있다 và chi tiết của lễ hội; câu 67-68 phải hiểu không nhận tiền nhưng đổi lại được ăn và nghe chuyện; câu 69-70 theo dõi sự gắn bó với cái cây và cảm xúc phải chia tay vì chuyển nhà.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
다음 달 15일부터 경기도 부천에서 국제만화축제가 열립니다. 축제에서는 여러 나라의 만화를 볼 수 있습니다. 어릴 때 본 추억의 만화책부터 요즘 유행하는 만화책까지 다양하게 ( ㉠ ). 또 유명한 만화가의 사인도 받을 수 있습니다. 그리고 만화가들이 축제에 참가하는 사람들의 얼굴을 그려 줍니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Mạch thông tin: Lễ hội truyện tranh quốc tế sẽ mở từ ngày 15 tháng sau → có truyện của nhiều nước, từ truyện gợi nhớ tuổi thơ đến truyện đang thịnh hành → còn có chữ ký của họa sĩ truyện tranh và hoạt động vẽ chân dung.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

다음 달 15일부터 경기도 부천에서 국제만화축제가 열립니다.
Từ ngày 15 tháng sau, Lễ hội Truyện tranh Quốc tế sẽ diễn ra tại Bucheon, tỉnh Gyeonggi.

축제에서는 여러 나라의 만화를 볼 수 있습니다.
Tại lễ hội có thể xem truyện tranh của nhiều quốc gia.

어릴 때 본 추억의 만화책부터 요즘 유행하는 만화책까지 다양하게 ( ㉠ ).
Từ truyện tranh gợi nhớ thời thơ ấu đến những truyện đang thịnh hành gần đây đều được (㉠) đa dạng.

또 유명한 만화가사인도 받을 수 있습니다.
Ngoài ra còn có thể nhận chữ ký của họa sĩ truyện tranh nổi tiếng.

그리고 만화가들이 축제에 참가하는 사람들의 얼굴을 그려 줍니다.
Các họa sĩ truyện tranh còn vẽ khuôn mặt cho những người tham gia lễ hội.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 국제만화축제: lễ hội truyện tranh quốc tế.
  • 열리다: được tổ chức, diễn ra.
  • 여러 나라: nhiều quốc gia.
  • 추억의 만화책: truyện tranh gợi nhớ kỷ niệm.
  • 유행하다: thịnh hành.
  • 준비되어 있다: được chuẩn bị sẵn.
  • 사인을 받다: nhận chữ ký.
  • 얼굴을 그려 주다: vẽ chân dung cho.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thời gian: Bắt đầu từ ngày 15 tháng sau.
  2. Địa điểm: Bucheon, Gyeonggi-do.
  3. Nội dung: Có truyện tranh của nhiều quốc gia.
  4. Phạm vi: Từ truyện cũ gợi kỷ niệm đến truyện đang thịnh hành.
  5. Hoạt động: Nhận chữ ký và được họa sĩ vẽ chân dung.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 준비해도 됩니다
② 준비할 수 있습니다
③ 준비되어 있습니다
④ 준비된 적이 있습니다
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Chủ thể ngầm của câu là nhiều loại 만화책, từ sách cũ đến sách đang thịnh hành. Những cuốn sách này là thứ được ban tổ chức chuẩn bị sẵn tại lễ hội.

Vì vậy cần dạng bị động/trạng thái 준비되어 있습니다 - “đã được chuẩn bị/sẵn có”.

Mạch đầy đủ: 추억의 만화책부터 요즘 유행하는 만화책까지 다양하게 준비되어 있습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 준비해도 됩니다 - Có thể chuẩn bị cũng được Diễn tả sự cho phép đối với người thực hiện, không phù hợp với các cuốn sách đã có sẵn.
② 준비할 수 있습니다 - Có thể chuẩn bị Nói khả năng chuẩn bị, không phải trạng thái đã được chuẩn bị tại lễ hội.
④ 준비된 적이 있습니다 - Đã từng được chuẩn bị Dùng cho kinh nghiệm quá khứ, trong khi đoạn giới thiệu lễ hội sắp diễn ra.
Mẹo làm nhanh: Danh từ đồ vật + thông tin “có sẵn tại sự kiện” thường đi với 준비되어 있다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 준비되어 있습니다 Được chuẩn bị sẵn / có sẵn

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 국제만화축제가 지금 열리고 있습니다.
② 이 축제에서 옛날 만화책은 볼 수 없습니다.
③ 이 축제에서 다른 나라의 만화를 볼 수 있습니다.
④ 사람들에게 유명한 만화가의 얼굴을 그려 줍니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ hai nói trực tiếp 축제에서는 여러 나라의 만화를 볼 수 있습니다. Vì vậy ③ “có thể xem truyện tranh của các quốc gia khác” là cách diễn đạt lại chính xác.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 국제만화축제가 지금 열리고 있습니다. - Lễ hội đang diễn ra bây giờ. Sai thời gian; lễ hội bắt đầu <b>다음 달 15일부터</b>.
② 이 축제에서 옛날 만화책은 볼 수 없습니다. - Không thể xem truyện cũ. Trái với <b>어릴 때 본 추억의 만화책부터</b>.
④ 사람들에게 유명한 만화가의 얼굴을 그려 줍니다. - Vẽ mặt họa sĩ nổi tiếng cho mọi người. Đảo đối tượng; <b>만화가들이 참가하는 사람들의 얼굴을</b> vẽ cho khách.
Mẹo làm nhanh: Chú ý bẫy đảo chủ thể - đối tượng trong câu 만화가들이 사람들의 얼굴을 그려 줍니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 축제에서 다른 나라의 만화를 볼 수 있습니다. Có thể xem truyện tranh của các quốc gia khác tại lễ hội.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
김지호 씨는 미용사입니다. 도시의 큰 미용실에서 일하고 있습니다. 손님이 많고 바쁘지만 한 달에 한 번은 시골의 작은 마을을 찾아갑니다. 거기서 사람들의 머리를 예쁘게 잘라 줍니다. 돈은 ( ㉠ ). 그 대신 마을 사람들의 집에서 식사를 하면서 재미있는 이야기를 듣습니다. 김지호 씨는 그곳에 가는 날이 즐겁습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Quan hệ trao đổi: Kim Ji-ho là thợ làm tóc ở thành phố nhưng mỗi tháng một lần đến một làng nhỏ ở nông thôn → cắt tóc đẹp cho người dân mà không lấy tiền → đổi lại ăn cơm tại nhà họ và nghe chuyện thú vị → bản thân rất thích những ngày đến đó.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

김지호 씨는 미용사입니다. 도시의 큰 미용실에서 일하고 있습니다.
Kim Ji-ho là thợ làm tóc và đang làm việc tại một salon lớn ở thành phố.

손님이 많고 바쁘지만 한 달에 한 번은 시골의 작은 마을을 찾아갑니다.
Dù đông khách và bận, mỗi tháng một lần anh vẫn đến một ngôi làng nhỏ ở nông thôn.

거기서 사람들의 머리를 예쁘게 잘라 줍니다.
Ở đó anh cắt tóc đẹp cho người dân.

돈은 ( ㉠ ).
Anh (㉠) tiền.

대신 마을 사람들의 집에서 식사를 하면서 재미있는 이야기를 듣습니다.
Thay vào đó, anh ăn ở nhà người dân trong làng và nghe những câu chuyện thú vị.

김지호 씨는 그곳에 가는 날이 즐겁습니다.
Kim Ji-ho cảm thấy vui vào những ngày đến đó.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 미용사: thợ làm tóc.
  • 미용실: tiệm/salon tóc.
  • 한 달에 한 번: mỗi tháng một lần.
  • 시골 마을: làng quê.
  • 머리를 잘라 주다: cắt tóc cho.
  • 돈을 받다: nhận tiền.
  • 그 대신: thay vào đó.
  • 즐겁다: vui, thích thú.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Nghề nghiệp: Thợ làm tóc ở salon lớn trong thành phố.
  2. Thói quen: Mỗi tháng một lần đến làng quê.
  3. Việc làm: Cắt tóc miễn phí cho người dân.
  4. Đổi lại: Ăn cơm tại nhà dân và nghe chuyện thú vị.
  5. Cảm xúc: Rất vui vào ngày đến làng.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 내야 합니다
② 많이 법니다
③ 별로 없습니다
④ 받지 않습니다
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Ngay sau ô trống là 그 대신 - “thay vào đó”. Nghĩa là Kim Ji-ho không nhận một thứ bình thường khi cắt tóc, rồi đổi lại nhận trải nghiệm khác.

Anh cắt tóc cho người dân, sau đó thay vì nhận tiền, anh ăn cơm cùng họ và nghe chuyện. Vì vậy phải là 돈은 받지 않습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 내야 합니다 - Phải trả tiền Kim Ji-ho là người cung cấp dịch vụ cắt tóc, không phải người phải trả tiền.
② 많이 법니다 - Kiếm được nhiều tiền Trái với cấu trúc <b>그 대신</b> và tinh thần hoạt động ở làng.
③ 별로 없습니다 - Không có bao nhiêu Câu <b>돈은 별로 없습니다</b> chỉ nói anh ít tiền, không liên hệ tự nhiên với việc ăn cơm và nghe chuyện thay cho tiền công.
Mẹo làm nhanh: 그 대신 thường cho biết thứ sau câu này thay thế cho thứ đã không nhận/làm ở câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 받지 않습니다 Không nhận

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 김지호 씨는 바쁠 때 시골에 가지 못합니다.
② 도시보다 시골의 작은 마을에 손님이 더 많습니다.
③ 마을 사람들은 김지호 씨의 이야기를 재미있게 듣습니다.
④ 김지호 씨는 시골 사람들과 함께 있는 시간을 좋아합니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Câu cuối nói 그곳에 가는 날이 즐겁습니다; trước đó anh ăn cùng người dân và nghe những câu chuyện thú vị. Vì vậy có thể hiểu Kim Ji-ho thích thời gian ở bên những người dân nông thôn, đúng với ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 김지호 씨는 바쁠 때 시골에 가지 못합니다. - Khi bận thì không thể về quê. Bài nói dù bận <b>바쁘지만</b> vẫn mỗi tháng đến một lần.
② 도시보다 시골의 작은 마을에 손님이 더 많습니다. - Ở làng đông khách hơn thành phố. Không có phép so sánh số khách giữa hai nơi.
③ 마을 사람들은 김지호 씨의 이야기를 재미있게 듣습니다. - Người làng nghe chuyện của Ji-ho. Đảo chủ thể; chính Ji-ho nghe <b>마을 사람들의 재미있는 이야기</b>.
Mẹo làm nhanh: 즐겁습니다 ở câu cuối thường là chìa khóa cho câu suy luận về sở thích/cảm xúc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 김지호 씨는 시골 사람들과 함께 있는 시간을 좋아합니다. Kim Ji-ho thích khoảng thời gian ở cùng người dân nông thôn.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 집에는 나무가 하나 있습니다. 제가 태어났을 때 우리 아버지가 심으신 것입니다. 그래서 저하고 나이가 같습니다. 어릴 때는 그 나무가 저보다 작았는데 지금은 저보다 큽니다. 제가 물을 주고 키워서 나무와 정이 많이 들었습니다. 그러나 이제 그 나무와 헤어져야 합니다. 다음 주에 우리 가족이 이사를 하기 때문입니다. 저는 그 나무가 무척 ( ㉠ ).
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Trục cảm xúc: Cái cây được bố trồng khi người viết ra đời nên bằng tuổi người viết → người viết tự tưới và chăm cây, trở nên rất gắn bó → tuần sau gia đình chuyển nhà nên phải chia tay → cảm xúc tương lai tự nhiên là sẽ rất nhớ cây.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 집에는 나무가 하나 있습니다.
Nhà tôi có một cái cây.

제가 태어났을 때 우리 아버지가 심으신 것입니다.
Đó là cây bố tôi trồng khi tôi được sinh ra.

그래서 저하고 나이가 같습니다.
Vì vậy nó bằng tuổi tôi.

어릴 때는 그 나무가 저보다 작았는데 지금은 저보다 큽니다.
Khi tôi còn nhỏ, cây thấp hơn tôi nhưng bây giờ đã cao hơn tôi.

제가 물을 주고 키워서 나무와 정이 많이 들었습니다.
Tôi đã tưới nước và chăm cây nên trở nên rất gắn bó với nó.

그러나 이제 그 나무와 헤어져야 합니다.
Nhưng bây giờ tôi phải chia tay cái cây.

다음 주에 우리 가족이 이사를 하기 때문입니다.
Bởi vì tuần sau gia đình tôi sẽ chuyển nhà.

저는 그 나무가 무척 ( ㉠ ).
Tôi sẽ rất (㉠) cái cây đó.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 태어나다: được sinh ra.
  • 심다: trồng.
  • 나이가 같다: bằng tuổi.
  • 키우다: nuôi, chăm cho lớn.
  • 정이 들다: trở nên gắn bó, có tình cảm.
  • 헤어지다: chia tay.
  • 이사하다: chuyển nhà.
  • 보고 싶다: nhớ, muốn gặp.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Nguồn gốc: Bố trồng cây khi người viết sinh ra.
  2. Thời gian: Cây và người viết bằng tuổi.
  3. Gắn bó: Người viết tự tưới và chăm cây lớn lên.
  4. Biến cố: Tuần sau gia đình chuyển nhà nên phải chia tay cây.
  5. Cảm xúc: Sau khi rời đi sẽ rất nhớ cây.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 보고 싶을 겁니다
② 보고 싶었습니다
③ 좋아지고 있습니다
④ 좋아지려고 합니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Gia đình 다음 주에 이사를 하기, tức việc chia tay cây sẽ xảy ra từ bây giờ sang tương lai. Người viết lại đã 정이 많이 들었습니다, nghĩa là rất gắn bó với cây.

Sau khi chuyển nhà, cảm xúc tự nhiên là 그 나무가 보고 싶을 겁니다 - “sẽ rất nhớ cái cây”. Mẫu -(으)ㄹ 겁니다 phù hợp thời điểm tương lai.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 보고 싶었습니다 - Đã nhớ Là quá khứ, nhưng người viết chưa chuyển nhà và chưa chia tay cây.
③ 좋아지고 있습니다 - Đang trở nên thích hơn Tình cảm đã hình thành từ lâu qua <b>정이 많이 들었습니다</b>; đoạn nói về nỗi nhớ khi phải rời xa.
④ 좋아지려고 합니다 - Định trở nên thích Không tự nhiên về nghĩa và không phù hợp tình cảm đã có.
Mẹo làm nhanh: 다음 주 + 헤어져야 하다 khóa thời điểm tương lai → 보고 싶을 겁니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 보고 싶을 겁니다 Sẽ nhớ / sẽ muốn gặp

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것은 무엇입니까?

① 저는 이사를 가서 나무를 심을 겁니다.
② 저는 나무와 헤어지게 되어서 슬픕니다.
③ 저는 나무 때문에 이사를 갈 수 없습니다.
④ 저는 나무가 보고 싶을 때 그 집에 갈 겁니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận:

Người viết đã chăm cây từ nhỏ và nói 나무와 정이 많이 들었습니다, cho thấy mối gắn bó tình cảm rất sâu.

Bây giờ phải 헤어져야 합니다 vì chuyển nhà và dự đoán sẽ rất nhớ cây. Từ các chi tiết đó có thể suy ra người viết buồn vì phải chia tay cái cây, nên ② đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 이사를 가서 나무를 심을 겁니다. - Sau khi chuyển nhà tôi sẽ trồng cây. Không có kế hoạch trồng cây mới.
③ 저는 나무 때문에 이사를 갈 수 없습니다. - Vì cây nên tôi không thể chuyển nhà. Gia đình vẫn sẽ chuyển nhà vào tuần sau.
④ 저는 나무가 보고 싶을 때 그 집에 갈 겁니다. - Khi nhớ cây tôi sẽ quay lại nhà cũ. Không có thông tin về kế hoạch quay lại.
Mẹo làm nhanh: Câu 알 수 있는 것 có thể yêu cầu suy luận cảm xúc từ 정이 들다 + 헤어지다 + 보고 싶다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 나무와 헤어지게 되어서 슬픕니다. Tôi buồn vì phải chia tay cái cây.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 36 phần 4