Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, bài đăng trực tuyến và suy luận nội dung cuối đề
Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi mạch đoạn dài, điền cụm theo quan hệ ngữ nghĩa, đọc bài đăng có hình và đối chiếu những chi tiết dễ bị đổi nghĩa trong đáp án.
Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
지난주에 새 식당이 문을 열었습니다.
Tuần trước, một nhà hàng mới đã khai trương.
이 식당에는 여러 모양의 멋있는 가구들이 있습니다.
Trong nhà hàng này có những món đồ nội thất đẹp với nhiều hình dáng khác nhau.
이 가구들은 모두 사장님이 만든 것인데 손님이 살 수도 있습니다.
Toàn bộ đồ nội thất này đều do chủ quán làm và khách cũng có thể mua.
저는 어제 동생과 그 식당에 처음 갔습니다.
Hôm qua, tôi lần đầu đến nhà hàng đó cùng em.
우리는 꽃 모양 테이블에 앉아서 음식을 먹었습니다.
Chúng tôi ngồi ở chiếc bàn hình bông hoa và dùng bữa.
분위기도 좋고 음식도 맛있어서 우리는 다음에 또 ( ㉠ ).
Vì không khí cũng dễ chịu và đồ ăn cũng ngon nên lần sau chúng tôi lại ( ㉠ ).
- 문을 열다: mở cửa, khai trương.
- 여러 모양: nhiều hình dáng.
- 가구: đồ nội thất.
- 사장님: chủ cửa hàng, chủ quán.
- -(으)ㄴ 것인데: là thứ... và/nhưng, dùng để bổ sung giải thích.
- -(으)ㄹ 수도 있다: cũng có thể...
- 처음 가다: đi lần đầu.
- -아/어서: vì... nên..., nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả.
- -기로 하다: quyết định sẽ làm gì.
- Thông tin mở đầu: Một nhà hàng mới khai trương vào tuần trước.
- Điểm đặc biệt: Có nhiều đồ nội thất đẹp do chủ quán tự làm và khách có thể mua.
- Trải nghiệm: Người viết lần đầu đến cùng em, ngồi ở bàn hình bông hoa và ăn uống.
- Đánh giá: Không khí tốt, thức ăn ngon.
- Kết quả cần điền: Hai người quyết định lần sau sẽ đến lại.
Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Trước chỗ trống có 분위기도 좋고 음식도 맛있어서: vì không khí tốt và thức ăn ngon. Đây là hai lý do tích cực, vì vậy kết quả phải là một hành động tích cực trong tương lai.
Cụm 다음에 또 nghĩa là “lần sau lại...”, cho thấy người viết và em đã thống nhất một kế hoạch. Cấu trúc phù hợp là -기로 하다: quyết định làm gì.
Hoàn chỉnh: 우리는 다음에 또 가기로 했습니다 - Chúng tôi quyết định lần sau sẽ lại đến.
Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
- 오랜만에: sau một thời gian dài mới...
- 처음: lần đầu.
- 가구를 만들다: làm đồ nội thất.
- 손님이 살 수도 있다: khách cũng có thể mua.
- 여러 모양: nhiều hình dạng khác nhau.
Đoạn văn nói 이 가구들은 ... 손님이 살 수도 있습니다: khách có thể mua những món đồ nội thất này. 테이블 là một loại 가구, vì vậy chiếc bàn trong nhà hàng cũng thuộc nhóm đồ có thể mua. Đáp án ③ diễn đạt đúng.
Câu 63-64: Đọc bài đăng trên trang mua sắm và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Bài đăng có hình
Mở phân tích chung của bài đăng 63-64
제목: 청바지를 주문했어요.
Tiêu đề: Tôi đã đặt mua quần jean.
안녕하세요? 이틀 전에 이 인터넷 쇼핑몰에서 청바지를 주문했습니다.
Xin chào. Hai ngày trước, tôi đã đặt một chiếc quần jean tại trung tâm mua sắm trực tuyến này.
제가 주말에 여행을 가는데 그 옷을 입으면 좋겠습니다.
Cuối tuần tôi đi du lịch nên mong có thể mặc chiếc quần đó.
주문한 옷을 언제쯤 받을 수 있을까요?
Khoảng khi nào tôi có thể nhận được món đồ đã đặt?
서비스 센터에 전화했는데 안 받아서 여기에 글을 씁니다.
Tôi đã gọi đến trung tâm dịch vụ nhưng không có người nghe máy nên viết bài ở đây.
답 부탁드립니다.
Mong nhận được câu trả lời.
- 청바지: quần jean.
- 주문하다: đặt hàng.
- 이틀 전: hai ngày trước.
- 인터넷 쇼핑몰: trung tâm/cửa hàng mua sắm trực tuyến.
- 언제쯤: khoảng khi nào.
- 서비스 센터: trung tâm dịch vụ.
- 전화를 안 받다: không nghe điện thoại.
- 답 부탁드립니다: mong nhận được câu trả lời.
- Việc đã làm: Đặt quần jean trên trang mua sắm hai ngày trước.
- Nhu cầu: Muốn mặc quần khi đi du lịch vào cuối tuần.
- Câu hỏi chính: Khoảng khi nào có thể nhận hàng.
- Việc đã thử: Gọi trung tâm dịch vụ nhưng không ai nghe máy.
- Mục đích viết: Hỏi ngày quần jean sẽ được giao đến.
Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 63
Câu hỏi trực tiếp trong bài là 주문한 옷을 언제쯤 받을 수 있을까요? - Khoảng khi nào tôi có thể nhận được món đồ đã đặt?
언제쯤 받을 수 있을까요 hỏi thời điểm nhận hàng, tương đương với việc hỏi 도착 날짜, ngày hàng đến. Vì vậy mục đích viết là đáp án ④.
Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
- 주말: cuối tuần, không đồng nghĩa riêng với thứ Năm.
- 이틀 전에: hai ngày trước, không phải hôm nay.
- 인터넷 쇼핑몰에서 주문하다: đặt mua tại trang mua sắm trực tuyến.
- 전화했는데 안 받다: đã gọi nhưng không ai nghe máy.
Bài viết nêu rõ 이 인터넷 쇼핑몰에서 청바지를 주문했습니다. 주문하다 trong bối cảnh mua sắm là đặt mua, vì vậy nội dung “Tôi mua món đồ này ở trung tâm mua sắm trực tuyến” là đúng.
Câu 65-70: Điền cụm, suy luận nguyên nhân và chọn nội dung đúng
Câu 65-66
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
매월 마지막 주 수요일에 인주시청 앞에서는 ‘책을 읽읍시다!’라는 행사를 합니다.
Vào thứ Tư của tuần cuối mỗi tháng, trước Tòa thị chính Inju diễn ra sự kiện “Hãy đọc sách!”.
이 행사는 ( ㉠ ) 사람들에게 인기가 많습니다.
Sự kiện này được mọi người yêu thích vì ( ㉠ ).
새로 나온 책을 구경할 수도 있고 자기가 읽은 책을 다른 사람에게 싸게 팔 수도 있습니다.
Mọi người có thể xem sách mới và cũng có thể bán rẻ sách mình đã đọc cho người khác.
유명한 작가와 인사를 나누는 프로그램도 있습니다.
Cũng có chương trình gặp gỡ và chào hỏi các nhà văn nổi tiếng.
행사에 다녀와서 느낀 것을 홈페이지에 쓰면 선물도 받을 수 있습니다.
Sau khi tham gia sự kiện, nếu viết cảm nhận lên trang web thì còn có thể nhận quà.
- 매월 마지막 주 수요일: thứ Tư của tuần cuối mỗi tháng.
- 인주시청 앞: phía trước Tòa thị chính Inju.
- 행사: sự kiện.
- 인기가 많다: rất được yêu thích.
- 구경하다: xem, tham quan.
- 싸게 팔다: bán với giá rẻ.
- 인사를 나누다: chào hỏi, trò chuyện gặp gỡ.
- 느낀 것을 쓰다: viết điều mình cảm nhận.
- Thời gian và nơi: Thứ Tư tuần cuối mỗi tháng, trước Tòa thị chính.
- Chủ đề: Sự kiện liên quan đến sách.
- Hoạt động 1: Xem sách mới và bán rẻ sách đã đọc.
- Hoạt động 2: Gặp gỡ nhà văn nổi tiếng.
- Hoạt động 3: Viết cảm nhận trên trang web để có cơ hội nhận quà.
- Kết luận: Nhiều chương trình khác nhau tạo nên sự nổi tiếng của sự kiện.
Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Sau chỗ trống, bài lần lượt nêu ba nhóm hoạt động khác nhau: xem và bán sách, gặp nhà văn, viết cảm nhận để nhận quà.
Các câu này có vai trò đưa ví dụ cho ý 프로그램이 다양하다, chương trình đa dạng. Cấu trúc -아/어서 사람들에게 인기가 많습니다 nêu nguyên nhân được yêu thích.
Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
- 새로 나온 책: sách mới xuất bản.
- 매월 마지막 주 수요일: một ngày cụ thể mỗi tháng, không phải suốt một tháng.
- 유명한 작가와 인사를 나누다: gặp và chào hỏi nhà văn nổi tiếng.
- 홈페이지에 쓰면: nếu viết lên trang web; đây là điều kiện nhận quà.
Câu 유명한 작가와 인사를 나누는 프로그램도 있습니다 cho biết người tham gia có thể trực tiếp gặp gỡ nhà văn nổi tiếng. Vì vậy đáp án ③ đúng.
Câu 67-68
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
최근 특별한
어린이
우산이 나왔습니다.
Gần đây đã xuất hiện một loại ô trẻ em đặc biệt.
이 우산을 펴면 위쪽에서 빛이 납니다.
Khi mở chiếc ô này, ánh sáng phát ra từ phía trên.
그리고 손잡이의 버튼을 누르면 노랫소리가 나옵니다.
Ngoài ra, nếu bấm nút ở tay cầm thì có tiếng nhạc phát ra.
이렇게 ( ㉠ ) 아이들이 좋아합니다.
Vì ( ㉠ ) như vậy nên trẻ em thích chiếc ô này.
보통 우산을 쓰면 아이가 잘 안 보이는데 이 우산을 쓰면 아이가 어디에 있는지 쉽게 알 수 있습니다.
Khi dùng ô thông thường thì khó nhìn thấy trẻ, nhưng dùng ô này có thể dễ dàng biết trẻ đang ở đâu.
또 튼튼해서 오래 쓸 수 있습니다.
Ngoài ra, ô chắc chắn nên có thể dùng lâu.
그래서 다른 우산보다 좀 비싸지만
인기가 있습니다.
Vì vậy dù đắt hơn các loại ô khác một chút nhưng sản phẩm vẫn được ưa chuộng.
- 우산을 펴다: mở ô.
- 빛이 나다: phát sáng.
- 손잡이: tay cầm.
- 버튼을 누르다: bấm nút.
- 노랫소리: tiếng bài hát, tiếng nhạc.
- 어디에 있는지 알다: biết đang ở đâu.
- 튼튼하다: chắc chắn, bền.
- 비싸지만: tuy đắt nhưng...
- Sản phẩm: Một loại ô đặc biệt dành cho trẻ em.
- Tính năng 1: Mở ô thì phía trên phát sáng.
- Tính năng 2: Bấm nút ở tay cầm thì phát nhạc.
- Lợi ích: Trẻ thích; người lớn dễ xác định vị trí của trẻ.
- Độ bền: Chắc chắn, có thể dùng lâu.
- Kết luận: Dù giá cao hơn nhưng vẫn nổi tiếng.
Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Hai câu trước chỗ trống nêu chính xác: 빛이 납니다 và 노랫소리가 나옵니다. Từ 이렇게 có chức năng gom hai thông tin đó lại.
Vì vậy cụm phù hợp phải là 빛과 소리가 나니까 - vì có ánh sáng và âm thanh. Đuôi -(으)니까 nêu nguyên nhân khiến trẻ em thích.
Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
- 약하다: yếu, trái với 튼튼하다.
- 위쪽에서 빛이 나다: ánh sáng phát từ phía trên.
- 다른 우산보다 좀 비싸다: đắt hơn ô khác một chút.
- 어디에 있는지 쉽게 알다: dễ biết vị trí.
Bài viết nói dùng chiếc ô này thì 아이가 어디에 있는지 쉽게 알 수 있습니다. “Dễ biết trẻ đang ở đâu” tương đương với 아이의 위치를 확인하기 쉽습니다. Do đó đáp án ④ đúng.
Câu 69-70
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
우리 가족은 일 년 전에 한국에 왔습니다.
Gia đình chúng tôi đến Hàn Quốc một năm trước.
저와 아내는 회사에 다니면서 아이를 돌보는 것이 힘들었습니다.
Vợ chồng tôi vừa đi làm vừa chăm con nên rất vất vả.
이것을 알고 옆집에 사는 할머니가 아이를 자주 돌봐 주셨습니다.
Biết điều này, bà sống ở nhà bên cạnh thường xuyên chăm giúp đứa trẻ.
아이는 할머니를 좋아했습니다.
Đứa trẻ rất quý bà.
그런데 할머니가 갑자기 ( ㉠ ). 아이는 많이 울었습니다.
Nhưng bà đột nhiên ( ㉠ ). Đứa trẻ đã khóc rất nhiều.
할머니와 헤어지는 날에 아이는 “제가 생각날 때 보세요.”라고 하면서 직접 그린 그림을 선물했습니다.
Vào ngày chia tay bà, đứa trẻ nói “Khi nhớ cháu, bà hãy xem nhé” và tặng bức tranh tự mình vẽ.
그 그림에는 할머니와 아이가 있었습니다.
Trong bức tranh có bà và đứa trẻ.
할머니는 눈물을 흘리셨습니다.
Bà đã rơi nước mắt.
- 아이를 돌보다: chăm trẻ.
- 돌봐 주다: chăm giúp ai.
- 옆집: nhà bên cạnh.
- 갑자기: đột nhiên.
- 헤어지다: chia tay, xa nhau.
- 생각날 때: khi nhớ đến.
- 직접 그리다: tự tay vẽ.
- 눈물을 흘리다: rơi nước mắt.
- -게 되다: trở nên/phải rơi vào hoàn cảnh làm gì.
- Hoàn cảnh: Vợ chồng người viết đi làm nên khó chăm con.
- Sự giúp đỡ: Bà hàng xóm thường chăm đứa trẻ giúp họ.
- Mối quan hệ: Đứa trẻ rất quý bà.
- Biến cố: Bà phải chuyển nhà nên hai người sắp xa nhau.
- Phản ứng: Đứa trẻ khóc và tự vẽ tranh tặng bà.
- Cảm xúc cuối: Bà xúc động đến rơi nước mắt.
Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Sau chỗ trống có ba dấu hiệu: đứa trẻ khóc, có 할머니와 헤어지는 날 - ngày chia tay bà, và đứa trẻ nói “Khi nhớ cháu hãy xem”.
Vì bà sống ở nhà bên cạnh nhưng sắp phải xa đứa trẻ, tình huống tự nhiên nhất là bà 이사를 가시게 되었습니다, phải chuyển nhà.
Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 70
- 아이는 할머니를 좋아했습니다: đứa trẻ quý bà.
- 많이 울었습니다: đã khóc nhiều khi sắp xa bà.
- 직접 그린 그림을 선물하다: tặng bức tranh tự tay vẽ.
- 눈물을 흘리다: trong ngữ cảnh này là xúc động, không phải khó chịu.
Bài nêu trực tiếp đứa trẻ thích bà. Khi bà chuyển đi, trẻ khóc và tặng tranh để bà xem lúc nhớ mình. Những hành động này cho phép suy ra đứa trẻ thích được ở cùng bà. Đáp án ② đúng.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



