01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, bài đăng trực tuyến và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi mạch đoạn dài, điền cụm theo quan hệ ngữ nghĩa, đọc bài đăng có hình và đối chiếu những chi tiết dễ bị đổi nghĩa trong đáp án.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, bài đăng trực tuyến, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc toàn đoạn để xác định trải nghiệm và kết luận của người viết. Ở câu điền, chú ý mốc thời gian 다음에 và cảm xúc tích cực ở câu trước; ở câu nội dung, kiểm tra chính xác người thực hiện hành động và quan hệ bao hàm giữa 가구 với 테이블.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
지난주에 새 식당이 문을 열었습니다. 이 식당에는 여러 모양의 멋있는 가구들이 있습니다. 이 가구들은 모두 사장님이 만든 것인데 손님이 살 수도 있습니다. 저는 어제 동생과 그 식당에 처음 갔습니다. 우리는 꽃 모양 테이블에 앉아서 음식을 먹었습니다. 분위기도 좋고 음식도 맛있어서 우리는 다음에 또 ( ㉠ ).
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Đoạn văn đi theo mạch: giới thiệu nhà hàng mới → điểm đặc biệt của đồ nội thất → trải nghiệm lần đầu → đánh giá tích cực → quyết định cho lần sau. Câu cuối là kết quả trực tiếp của hai lý do 분위기도 좋고 음식도 맛있어서.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

지난주에 새 식당이 문을 열었습니다.
Tuần trước, một nhà hàng mới đã khai trương.

이 식당에는 여러 모양의 멋있는 가구들이 있습니다.
Trong nhà hàng này có những món đồ nội thất đẹp với nhiều hình dáng khác nhau.

이 가구들은 모두 사장님만든 것인데 손님이 수도 있습니다.
Toàn bộ đồ nội thất này đều do chủ quán làm và khách cũng có thể mua.

저는 어제 동생과 그 식당에 처음 갔습니다.
Hôm qua, tôi lần đầu đến nhà hàng đó cùng em.

우리는 꽃 모양 테이블에 앉아서 음식을 먹었습니다.
Chúng tôi ngồi ở chiếc bàn hình bông hoa và dùng bữa.

분위기도 좋고 음식도 맛있어서 우리는 다음에 또 ( ㉠ ).
Vì không khí cũng dễ chịu và đồ ăn cũng ngon nên lần sau chúng tôi lại ( ㉠ ).

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 문을 열다: mở cửa, khai trương.
  • 여러 모양: nhiều hình dáng.
  • 가구: đồ nội thất.
  • 사장님: chủ cửa hàng, chủ quán.
  • -(으)ㄴ 것인데: là thứ... và/nhưng, dùng để bổ sung giải thích.
  • -(으)ㄹ 수도 있다: cũng có thể...
  • 처음 가다: đi lần đầu.
  • -아/어서: vì... nên..., nêu nguyên nhân dẫn đến kết quả.
  • -기로 하다: quyết định sẽ làm gì.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thông tin mở đầu: Một nhà hàng mới khai trương vào tuần trước.
  2. Điểm đặc biệt: Có nhiều đồ nội thất đẹp do chủ quán tự làm và khách có thể mua.
  3. Trải nghiệm: Người viết lần đầu đến cùng em, ngồi ở bàn hình bông hoa và ăn uống.
  4. Đánh giá: Không khí tốt, thức ăn ngon.
  5. Kết quả cần điền: Hai người quyết định lần sau sẽ đến lại.

Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 간 것 같습니다
② 갈 수 없습니다
③ 가면 안 됩니다
④ 가기로 했습니다
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Trước chỗ trống có 분위기도 좋고 음식도 맛있어서: vì không khí tốt và thức ăn ngon. Đây là hai lý do tích cực, vì vậy kết quả phải là một hành động tích cực trong tương lai.

Cụm 다음에 또 nghĩa là “lần sau lại...”, cho thấy người viết và em đã thống nhất một kế hoạch. Cấu trúc phù hợp là -기로 하다: quyết định làm gì.

Hoàn chỉnh: 우리는 다음에 또 가기로 했습니다 - Chúng tôi quyết định lần sau sẽ lại đến.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 간 것 같습니다 - Có vẻ đã đi.Sai vì 다음에 chỉ lần sau, còn 간 것 같습니다 là phỏng đoán về một hành động đã xảy ra.
② 갈 수 없습니다 - Không thể đi.Sai vì đánh giá về nhà hàng hoàn toàn tích cực; không có lý do nào khiến họ không thể quay lại.
③ 가면 안 됩니다 - Không được đi.Sai vì đây là lời cấm đoán, trái với kết quả tự nhiên sau khi thấy không khí tốt và đồ ăn ngon.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 다음에 + hành động tương lai sau một trải nghiệm tốt, hãy kiểm tra các cấu trúc thể hiện ý định hoặc quyết định như -(으)려고 하다, -기로 하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 가기로 했습니다 Đã quyết định sẽ đi.

Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 이 식당에 오랜만에 갔습니다.
② 저는 이 식당의 가구를 만들었습니다.
③ 이 식당에서는 테이블을 살 수 있습니다.
④ 이 식당의 가구는 모두 같은 모양입니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 오랜만에: sau một thời gian dài mới...
  • 처음: lần đầu.
  • 가구를 만들다: làm đồ nội thất.
  • 손님이 살 수도 있다: khách cũng có thể mua.
  • 여러 모양: nhiều hình dạng khác nhau.
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn văn nói 이 가구들은 ... 손님이 살 수도 있습니다: khách có thể mua những món đồ nội thất này. 테이블 là một loại 가구, vì vậy chiếc bàn trong nhà hàng cũng thuộc nhóm đồ có thể mua. Đáp án ③ diễn đạt đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 이 식당에 오랜만에 갔습니다. - Tôi lâu rồi mới đến nhà hàng này.Sai vì bài viết nói 처음 갔습니다, tức là đến lần đầu, không phải lâu ngày quay lại.
② 저는 이 식당의 가구를 만들었습니다. - Tôi đã làm đồ nội thất của nhà hàng.Sai chủ thể. Người làm đồ nội thất là 사장님, không phải người viết.
④ 이 식당의 가구는 모두 같은 모양입니다. - Đồ nội thất đều cùng hình dạng.Sai vì bài nói 여러 모양, nhiều hình dạng.
Mẹo làm nhanh: Câu đúng đôi khi dùng từ cụ thể thay cho từ bao quát: 테이블 thuộc nhóm 가구. Không chỉ tìm câu giống nguyên văn; cần kiểm tra quan hệ loại - nhóm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 식당에서는 테이블을 살 수 있습니다. Ở nhà hàng này có thể mua bàn.
2

Câu 63-64: Đọc bài đăng trên trang mua sắm và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng bài đăng: Xác định người viết đã làm gì, đang gặp vấn đề gì và muốn nhận câu trả lời về điều gì. Các mốc 이틀 전에, 주말, 전화했는데 안 받아서 là chìa khóa để loại bẫy thời gian và hành động.

Câu 63-64

Bài đăng có hình
TOPIK I kỳ thi 91 câu 63-64
Mở phân tích chung của bài đăng 63-64
Người viết không muốn đổi hoặc hủy đơn. Họ đã đặt quần jean, cần mặc khi đi du lịch cuối tuần và muốn biết khi nào hàng đến. Câu hỏi trực tiếp 주문한 옷을 언제쯤 받을 수 있을까요? thể hiện mục đích rõ nhất.
Dịch song ngữ nội dung bài đăng:

제목: 청바지주문했어요.
Tiêu đề: Tôi đã đặt mua quần jean.

안녕하세요? 이틀 전에인터넷 쇼핑몰에서 청바지를 주문했습니다.
Xin chào. Hai ngày trước, tôi đã đặt một chiếc quần jean tại trung tâm mua sắm trực tuyến này.

제가 주말에 여행을 가는데 그 옷을 입으면 좋겠습니다.
Cuối tuần tôi đi du lịch nên mong có thể mặc chiếc quần đó.

주문한 옷을 언제쯤 받을 수 있을까요?
Khoảng khi nào tôi có thể nhận được món đồ đã đặt?

서비스 센터전화했는데 안 받아서 여기에 글을 씁니다.
Tôi đã gọi đến trung tâm dịch vụ nhưng không có người nghe máy nên viết bài ở đây.

부탁드립니다.
Mong nhận được câu trả lời.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của bài đăng:
  • 청바지: quần jean.
  • 주문하다: đặt hàng.
  • 이틀 전: hai ngày trước.
  • 인터넷 쇼핑몰: trung tâm/cửa hàng mua sắm trực tuyến.
  • 언제쯤: khoảng khi nào.
  • 서비스 센터: trung tâm dịch vụ.
  • 전화를 안 받다: không nghe điện thoại.
  • 답 부탁드립니다: mong nhận được câu trả lời.
Bản đồ nội dung bài đăng:
  1. Việc đã làm: Đặt quần jean trên trang mua sắm hai ngày trước.
  2. Nhu cầu: Muốn mặc quần khi đi du lịch vào cuối tuần.
  3. Câu hỏi chính: Khoảng khi nào có thể nhận hàng.
  4. Việc đã thử: Gọi trung tâm dịch vụ nhưng không ai nghe máy.
  5. Mục đích viết: Hỏi ngày quần jean sẽ được giao đến.

Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 다른 청바지로 바꾸려고
② 청바지 주문을 취소하려고
③ 청바지의 값을 확인하려고
④ 청바지 도착 날짜를 물어보려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Câu hỏi trực tiếp trong bài là 주문한 옷을 언제쯤 받을 수 있을까요? - Khoảng khi nào tôi có thể nhận được món đồ đã đặt?

언제쯤 받을 수 있을까요 hỏi thời điểm nhận hàng, tương đương với việc hỏi 도착 날짜, ngày hàng đến. Vì vậy mục đích viết là đáp án ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 다른 청바지로 바꾸려고 - Để đổi sang quần jean khác.Sai vì không có yêu cầu đổi kích cỡ, màu sắc hay sản phẩm.
② 청바지 주문을 취소하려고 - Để hủy đơn quần jean.Sai vì người viết muốn sớm nhận quần để mặc đi du lịch, không muốn hủy.
③ 청바지의 값을 확인하려고 - Để kiểm tra giá quần jean.Sai vì giá không được hỏi; đơn hàng đã được đặt từ hai ngày trước.
Mẹo làm nhanh: Trong bài đăng hỏi đáp, câu có dấu hỏi thường thể hiện trực tiếp mục đích. Hãy đổi 언제 받을 수 있을까요? thành danh từ tương ứng 도착 날짜.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 청바지 도착 날짜를 물어보려고 Để hỏi ngày quần jean được giao đến.

Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 목요일에 여행을 갑니다.
② 저는 오늘 이 청바지를 샀습니다.
③ 저는 인터넷 쇼핑몰에서 이 옷을 샀습니다.
④ 저는 서비스 센터에 전화한 적이 없습니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 주말: cuối tuần, không đồng nghĩa riêng với thứ Năm.
  • 이틀 전에: hai ngày trước, không phải hôm nay.
  • 인터넷 쇼핑몰에서 주문하다: đặt mua tại trang mua sắm trực tuyến.
  • 전화했는데 안 받다: đã gọi nhưng không ai nghe máy.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài viết nêu rõ 이 인터넷 쇼핑몰에서 청바지를 주문했습니다. 주문하다 trong bối cảnh mua sắm là đặt mua, vì vậy nội dung “Tôi mua món đồ này ở trung tâm mua sắm trực tuyến” là đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 목요일에 여행을 갑니다. - Tôi đi du lịch vào thứ Năm.Sai vì bài chỉ nói 주말에, vào cuối tuần; không có thông tin thứ Năm.
② 저는 오늘 이 청바지를 샀습니다. - Hôm nay tôi mua chiếc quần jean này.Sai mốc thời gian. Người viết đặt hàng 이틀 전에, hai ngày trước.
④ 저는 서비스 센터에 전화한 적이 없습니다. - Tôi chưa từng gọi trung tâm dịch vụ.Sai vì người viết đã gọi: 서비스 센터에 전화했는데, nhưng không ai nghe.
Mẹo làm nhanh: Đáp án sai thường thay đổi một chi tiết nhỏ: 주말 → 목요일, 이틀 전 → 오늘, 전화했다 → 전화한 적이 없다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 인터넷 쇼핑몰에서 이 옷을 샀습니다. Tôi mua món đồ này tại trung tâm mua sắm trực tuyến.
3

Câu 65-70: Điền cụm, suy luận nguyên nhân và chọn nội dung đúng

Cách làm nhóm cuối: Ở câu điền, tìm câu giải thích ngay sau chỗ trống và xác định nó đang nêu ví dụ, nguyên nhân hay kết quả. Ở câu nội dung, chú ý các từ giới hạn như 모두, thời gian, vị trí và sắc thái cảm xúc được suy ra từ hành động.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
매월 마지막 주 수요일에 인주시청 앞에서는 ‘책을 읽읍시다!’라는 행사를 합니다. 이 행사는 ( ㉠ ) 사람들에게 인기가 많습니다. 새로 나온 책을 구경할 수도 있고 자기가 읽은 책을 다른 사람에게 싸게 팔 수도 있습니다. 유명한 작가와 인사를 나누는 프로그램도 있습니다. 행사에 다녀와서 느낀 것을 홈페이지에 쓰면 선물도 받을 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Chỗ trống nằm ngay trước một chuỗi hoạt động: xem sách mới, bán sách đã đọc, gặp nhà văn, viết cảm nhận để nhận quà. Đây là các ví dụ chứng minh chương trình của sự kiện đa dạng.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

매월 마지막 주 수요일에 인주시청 앞에서는 ‘책을 읽읍시다!’라는 행사를 합니다.
Vào thứ Tư của tuần cuối mỗi tháng, trước Tòa thị chính Inju diễn ra sự kiện “Hãy đọc sách!”.

이 행사는 ( ㉠ ) 사람들에게 인기가 많습니다.
Sự kiện này được mọi người yêu thích vì ( ㉠ ).

새로 나온 책을 구경할 수도 있고 자기가 읽은 책을 다른 사람에게 싸게 팔 수도 있습니다.
Mọi người có thể xem sách mới và cũng có thể bán rẻ sách mình đã đọc cho người khác.

유명한 작가와 인사를 나누는 프로그램도 있습니다.
Cũng có chương trình gặp gỡ và chào hỏi các nhà văn nổi tiếng.

행사에 다녀와서 느낀 것을 홈페이지에 쓰면 선물도 받을 수 있습니다.
Sau khi tham gia sự kiện, nếu viết cảm nhận lên trang web thì còn có thể nhận quà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 매월 마지막 주 수요일: thứ Tư của tuần cuối mỗi tháng.
  • 인주시청 앞: phía trước Tòa thị chính Inju.
  • 행사: sự kiện.
  • 인기가 많다: rất được yêu thích.
  • 구경하다: xem, tham quan.
  • 싸게 팔다: bán với giá rẻ.
  • 인사를 나누다: chào hỏi, trò chuyện gặp gỡ.
  • 느낀 것을 쓰다: viết điều mình cảm nhận.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thời gian và nơi: Thứ Tư tuần cuối mỗi tháng, trước Tòa thị chính.
  2. Chủ đề: Sự kiện liên quan đến sách.
  3. Hoạt động 1: Xem sách mới và bán rẻ sách đã đọc.
  4. Hoạt động 2: Gặp gỡ nhà văn nổi tiếng.
  5. Hoạt động 3: Viết cảm nhận trên trang web để có cơ hội nhận quà.
  6. Kết luận: Nhiều chương trình khác nhau tạo nên sự nổi tiếng của sự kiện.

Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 참가비가 싸서
② 프로그램이 다양해서
③ 집에서 할 수 있어서
④ 주말에 갈 수 있어서
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Sau chỗ trống, bài lần lượt nêu ba nhóm hoạt động khác nhau: xem và bán sách, gặp nhà văn, viết cảm nhận để nhận quà.

Các câu này có vai trò đưa ví dụ cho ý 프로그램이 다양하다, chương trình đa dạng. Cấu trúc -아/어서 사람들에게 인기가 많습니다 nêu nguyên nhân được yêu thích.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 참가비가 싸서 - Vì phí tham gia rẻ.Sai vì đoạn văn không nói đến phí tham gia hoặc số tiền phải trả.
③ 집에서 할 수 있어서 - Vì có thể làm ở nhà.Sai vì sự kiện diễn ra 인주시청 앞에서, trước Tòa thị chính.
④ 주말에 갈 수 있어서 - Vì có thể đi vào cuối tuần.Sai vì thời gian là 수요일, thứ Tư, không phải cuối tuần.
Mẹo làm nhanh: Khi sau chỗ trống có nhiều câu liệt kê bằng -을 수도 있고, -도 있습니다, hãy nghĩ đến ý bao quát như “nhiều hoạt động/chương trình đa dạng”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 프로그램이 다양해서 Vì chương trình đa dạng.

Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 행사에 있는 책은 모두 오래된 책입니다.
② 이 행사는 인주시청에서 한 달 동안 합니다.
③ 이 행사에서는 유명한 작가를 만날 수 있습니다.
④ 이 행사에 참가한 모든 사람에게는 선물을 줍니다.
Mở phân tích câu 66
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 새로 나온 책: sách mới xuất bản.
  • 매월 마지막 주 수요일: một ngày cụ thể mỗi tháng, không phải suốt một tháng.
  • 유명한 작가와 인사를 나누다: gặp và chào hỏi nhà văn nổi tiếng.
  • 홈페이지에 쓰면: nếu viết lên trang web; đây là điều kiện nhận quà.
Cách đối chiếu đáp án:

Câu 유명한 작가와 인사를 나누는 프로그램도 있습니다 cho biết người tham gia có thể trực tiếp gặp gỡ nhà văn nổi tiếng. Vì vậy đáp án ③ đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이 행사에 있는 책은 모두 오래된 책입니다. - Sách ở sự kiện đều là sách cũ.Sai vì có thể xem 새로 나온 책, sách mới ra; từ 모두 làm đáp án sai hoàn toàn.
② 이 행사는 인주시청에서 한 달 동안 합니다. - Sự kiện diễn ra tại Tòa thị chính trong một tháng.Sai cả vị trí lẫn thời lượng: diễn ra 인주시청 앞 vào thứ Tư của tuần cuối mỗi tháng.
④ 이 행사에 참가한 모든 사람에게는 선물을 줍니다. - Tặng quà cho mọi người tham gia.Sai vì chỉ có thể nhận quà nếu viết cảm nhận lên trang web; không phải tất cả người tham gia đều được tặng.
Mẹo làm nhanh: Cẩn thận với từ tuyệt đối 모두. Trong bài chỉ cần có một điều kiện hoặc một ngoại lệ là phương án chứa “tất cả” có thể sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 행사에서는 유명한 작가를 만날 수 있습니다. Tại sự kiện này có thể gặp nhà văn nổi tiếng.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
최근 특별한 어린이 우산이 나왔습니다. 이 우산을 펴면 위쪽에서 빛이 납니다. 그리고 손잡이의 버튼을 누르면 노랫소리가 나옵니다. 이렇게 ( ㉠ ) 아이들이 좋아합니다. 보통 우산을 쓰면 아이가 잘 안 보이는데 이 우산을 쓰면 아이가 어디에 있는지 쉽게 알 수 있습니다. 또 튼튼해서 오래 쓸 수 있습니다. 그래서 다른 우산보다 좀 비싸지만 인기가 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Từ 이렇게 trong câu có chỗ trống chỉ lại hai đặc điểm ngay trước đó: mở ô thì phát sáng, bấm nút ở tay cầm thì phát nhạc. Sau đó bài giải thích lợi ích an toàn, độ bền và lý do sản phẩm vẫn được ưa chuộng dù đắt hơn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

최근 특별한 어린이 우산이 나왔습니다.
Gần đây đã xuất hiện một loại ô trẻ em đặc biệt.

이 우산을 펴면 위쪽에서 이 납니다.
Khi mở chiếc ô này, ánh sáng phát ra từ phía trên.

그리고 손잡이버튼을 누르면 노랫소리가 나옵니다.
Ngoài ra, nếu bấm nút ở tay cầm thì có tiếng nhạc phát ra.

이렇게 ( ㉠ ) 아이들이 좋아합니다.
Vì ( ㉠ ) như vậy nên trẻ em thích chiếc ô này.

보통 우산을 쓰면 아이가 잘 안 보이는데 이 우산을 쓰면 아이가 어디에 있는지 쉽게 알 수 있습니다.
Khi dùng ô thông thường thì khó nhìn thấy trẻ, nhưng dùng ô này có thể dễ dàng biết trẻ đang ở đâu.

튼튼해서 오래 쓸 수 있습니다.
Ngoài ra, ô chắc chắn nên có thể dùng lâu.

그래서 다른 우산보다 좀 비싸지만 인기가 있습니다.
Vì vậy dù đắt hơn các loại ô khác một chút nhưng sản phẩm vẫn được ưa chuộng.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 우산을 펴다: mở ô.
  • 빛이 나다: phát sáng.
  • 손잡이: tay cầm.
  • 버튼을 누르다: bấm nút.
  • 노랫소리: tiếng bài hát, tiếng nhạc.
  • 어디에 있는지 알다: biết đang ở đâu.
  • 튼튼하다: chắc chắn, bền.
  • 비싸지만: tuy đắt nhưng...
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Sản phẩm: Một loại ô đặc biệt dành cho trẻ em.
  2. Tính năng 1: Mở ô thì phía trên phát sáng.
  3. Tính năng 2: Bấm nút ở tay cầm thì phát nhạc.
  4. Lợi ích: Trẻ thích; người lớn dễ xác định vị trí của trẻ.
  5. Độ bền: Chắc chắn, có thể dùng lâu.
  6. Kết luận: Dù giá cao hơn nhưng vẫn nổi tiếng.

Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 빛과 소리가 나니까
② 여러 색깔로 변하니까
③ 예쁜 그림이 있으니까
④ 크기와 무게가 적당하니까
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Hai câu trước chỗ trống nêu chính xác: 빛이 납니다노랫소리가 나옵니다. Từ 이렇게 có chức năng gom hai thông tin đó lại.

Vì vậy cụm phù hợp phải là 빛과 소리가 나니까 - vì có ánh sáng và âm thanh. Đuôi -(으)니까 nêu nguyên nhân khiến trẻ em thích.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 여러 색깔로 변하니까 - Vì đổi thành nhiều màu.Sai vì bài chỉ nói có ánh sáng; không nói màu của ô thay đổi.
③ 예쁜 그림이 있으니까 - Vì có hình vẽ đẹp.Sai vì không có chi tiết nào về hình vẽ hoặc hoa văn.
④ 크기와 무게가 적당하니까 - Vì kích thước và trọng lượng vừa phải.Sai vì đoạn văn không đề cập kích thước hay cân nặng.
Mẹo làm nhanh: Khi gặp 이렇게, hãy nhìn ngược lại một hoặc hai câu trước để tìm các đặc điểm đang được nhắc lại, không suy đoán thêm thông tin ngoài bài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 빛과 소리가 나니까 Vì có ánh sáng và âm thanh.

Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 우산은 약해서 고장이 잘 납니다.
② 이 우산은 손잡이 쪽에서 빛이 납니다.
③ 이 우산의 가격은 다른 우산과 비슷합니다.
④ 이 우산을 쓰면 아이의 위치를 확인하기 쉽습니다.
Mở phân tích câu 68
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 약하다: yếu, trái với 튼튼하다.
  • 위쪽에서 빛이 나다: ánh sáng phát từ phía trên.
  • 다른 우산보다 좀 비싸다: đắt hơn ô khác một chút.
  • 어디에 있는지 쉽게 알다: dễ biết vị trí.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài viết nói dùng chiếc ô này thì 아이가 어디에 있는지 쉽게 알 수 있습니다. “Dễ biết trẻ đang ở đâu” tương đương với 아이의 위치를 확인하기 쉽습니다. Do đó đáp án ④ đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 이 우산은 약해서 고장이 잘 납니다. - Ô yếu nên dễ hỏng.Sai vì bài nói 튼튼해서 오래 쓸 수 있습니다, chắc chắn và dùng được lâu.
② 이 우산은 손잡이 쪽에서 빛이 납니다. - Ánh sáng phát từ phía tay cầm.Sai vị trí. Ánh sáng phát ở 위쪽; tay cầm là nơi có nút phát nhạc.
③ 이 우산의 가격은 다른 우산과 비슷합니다. - Giá tương tự các ô khác.Sai vì ô này 다른 우산보다 좀 비쌉니다, đắt hơn một chút.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt rõ hai cặp thông tin: 위쪽 → 빛, 손잡이 버튼 → 소리. Đề thường tráo vị trí của hai tính năng để tạo đáp án nhiễu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 우산을 쓰면 아이의 위치를 확인하기 쉽습니다. Dùng chiếc ô này thì dễ xác định vị trí của trẻ.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 가족은 일 년 전에 한국에 왔습니다. 저와 아내는 회사에 다니면서 아이를 돌보는 것이 힘들었습니다. 이것을 알고 옆집에 사는 할머니가 아이를 자주 돌봐 주셨습니다. 아이는 할머니를 좋아했습니다. 그런데 할머니가 갑자기 ( ㉠ ). 아이는 많이 울었습니다. 할머니와 헤어지는 날에 아이는 “제가 생각날 때 보세요.”라고 하면서 직접 그린 그림을 선물했습니다. 그 그림에는 할머니와 아이가 있었습니다. 할머니는 눈물을 흘리셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Chỗ trống phải giải thích vì sao đứa trẻ khóc và vì sao sau đó có “ngày chia tay với bà”. Các chi tiết vẽ tranh tặng, nói “khi nhớ cháu hãy xem” và bà rơi nước mắt cho thấy hai người rất quý mến nhau.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 가족은 일 년 전에 한국에 왔습니다.
Gia đình chúng tôi đến Hàn Quốc một năm trước.

저와 아내는 회사에 다니면서 아이를 돌보는 것이 힘들었습니다.
Vợ chồng tôi vừa đi làm vừa chăm con nên rất vất vả.

이것을 알고 옆집에 사는 할머니가 아이를 자주 돌봐 주셨습니다.
Biết điều này, bà sống ở nhà bên cạnh thường xuyên chăm giúp đứa trẻ.

아이는 할머니를 좋아했습니다.
Đứa trẻ rất quý bà.

그런데 할머니가 갑자기 ( ㉠ ). 아이는 많이 울었습니다.
Nhưng bà đột nhiên ( ㉠ ). Đứa trẻ đã khóc rất nhiều.

할머니와 헤어지는 날에 아이는 “제가 생각날 때 보세요.”라고 하면서 직접 그린 그림을 선물했습니다.
Vào ngày chia tay bà, đứa trẻ nói “Khi nhớ cháu, bà hãy xem nhé” và tặng bức tranh tự mình vẽ.

그 그림에는 할머니와 아이가 있었습니다.
Trong bức tranh có bà và đứa trẻ.

할머니는 눈물을 흘리셨습니다.
Bà đã rơi nước mắt.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 아이를 돌보다: chăm trẻ.
  • 돌봐 주다: chăm giúp ai.
  • 옆집: nhà bên cạnh.
  • 갑자기: đột nhiên.
  • 헤어지다: chia tay, xa nhau.
  • 생각날 때: khi nhớ đến.
  • 직접 그리다: tự tay vẽ.
  • 눈물을 흘리다: rơi nước mắt.
  • -게 되다: trở nên/phải rơi vào hoàn cảnh làm gì.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hoàn cảnh: Vợ chồng người viết đi làm nên khó chăm con.
  2. Sự giúp đỡ: Bà hàng xóm thường chăm đứa trẻ giúp họ.
  3. Mối quan hệ: Đứa trẻ rất quý bà.
  4. Biến cố: Bà phải chuyển nhà nên hai người sắp xa nhau.
  5. Phản ứng: Đứa trẻ khóc và tự vẽ tranh tặng bà.
  6. Cảm xúc cuối: Bà xúc động đến rơi nước mắt.

Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 선물을 받아 보셨습니다
② 이사를 가시게 되었습니다
③ 아이를 데리러 오셨습니다
④ 저를 도와주려고 하셨습니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Sau chỗ trống có ba dấu hiệu: đứa trẻ khóc, có 할머니와 헤어지는 날 - ngày chia tay bà, và đứa trẻ nói “Khi nhớ cháu hãy xem”.

Vì bà sống ở nhà bên cạnh nhưng sắp phải xa đứa trẻ, tình huống tự nhiên nhất là bà 이사를 가시게 되었습니다, phải chuyển nhà.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 선물을 받아 보셨습니다 - Bà đã thử nhận quà.Sai về quan hệ thời gian. Quà được tặng sau đó vào ngày chia tay, không phải nguyên nhân khiến hai người xa nhau.
③ 아이를 데리러 오셨습니다 - Bà đã đến đón đứa trẻ.Sai vì hành động đến đón trẻ không giải thích được “ngày chia tay” và việc trẻ khóc nhiều.
④ 저를 도와주려고 하셨습니다 - Bà đã định giúp tôi.Sai vì bà vốn đã thường xuyên giúp chăm trẻ; ý này không tạo ra sự chia xa.
Mẹo làm nhanh: Hãy tìm quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa chỗ trống và câu sau. 이사하다 → 헤어지다 → 울다 tạo thành chuỗi sự kiện hợp lý nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이사를 가시게 되었습니다 Bà đã phải chuyển nhà.

Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 아이는 우리 부부와 헤어져서 슬펐습니다.
② 아이는 할머니와 함께 있는 것이 좋았습니다.
③ 할머니는 아이와 같은 집에 살아서 편했습니다.
④ 할머니는 아이의 선물을 받고 기분이 나빴습니다.
Mở phân tích câu 70
Từ vựng và chi tiết cần suy luận:
  • 아이는 할머니를 좋아했습니다: đứa trẻ quý bà.
  • 많이 울었습니다: đã khóc nhiều khi sắp xa bà.
  • 직접 그린 그림을 선물하다: tặng bức tranh tự tay vẽ.
  • 눈물을 흘리다: trong ngữ cảnh này là xúc động, không phải khó chịu.
Cách đối chiếu đáp án:

Bài nêu trực tiếp đứa trẻ thích bà. Khi bà chuyển đi, trẻ khóc và tặng tranh để bà xem lúc nhớ mình. Những hành động này cho phép suy ra đứa trẻ thích được ở cùng bà. Đáp án ② đúng.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 아이는 우리 부부와 헤어져서 슬펐습니다. - Trẻ buồn vì phải xa vợ chồng tôi.Sai đối tượng. Người chuyển đi và chia tay đứa trẻ là bà hàng xóm.
③ 할머니는 아이와 같은 집에 살아서 편했습니다. - Bà sống cùng nhà với trẻ nên thuận tiện.Sai vị trí. Bà sống ở 옆집, nhà bên cạnh, không phải cùng một nhà.
④ 할머니는 아이의 선물을 받고 기분이 나빴습니다. - Bà khó chịu khi nhận quà.Sai sắc thái. Bà rơi nước mắt vì xúc động trước lời nói và bức tranh của đứa trẻ.
Mẹo làm nhanh: Dạng 알 수 있는 것 yêu cầu suy luận vừa đủ từ nhiều dấu hiệu. Hãy kết hợp lời kể trực tiếp với phản ứng cảm xúc, nhưng không suy diễn trái ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 아이는 할머니와 함께 있는 것이 좋았습니다. Đứa trẻ thích được ở cùng bà.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 91 phần 4