01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai câu hỏi

Phần này hướng dẫn bạn đối chiếu dữ kiện, nhận diện suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn có hai câu hỏi. Mỗi đáp án được phân tích theo đúng thông tin, mốc thời gian, chủ thể và quan hệ ngữ pháp trong đề thi chính thức.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, sơ đồ, tin nhắn để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đọc từng câu trong bài và đối chiếu trực tiếp với bốn phương án. Đặc biệt chú ý bẫy đổi tần suất, thời gian, chủ thể, địa điểm và các cặp từ trái nghĩa như 같이/혼자, 매일/가끔.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
저는 친구와 함께 삽니다. 우리는 집에서 한국 가수의 노래를 매일 듣습니다. 금요일에는 수업이 끝나고 같이 노래방에 갑니다.
① 친구는 저와 같이 삽니다.
② 저는 금요일에 수업이 없습니다.
③ 우리는 한국 노래를 가끔 듣습니다.
④ 친구는 금요일에 혼자 노래방에 갑니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 친구와 함께 삽니다.
    Tôi sống cùng một người bạn.
  2. 우리는 집에서 한국 가수노래매일 듣습니다.
    Chúng tôi nghe các bài hát của ca sĩ Hàn Quốc ở nhà mỗi ngày.
  3. 금요일에는 수업끝나고 같이 노래방에 갑니다.
    Vào thứ Sáu, sau khi giờ học kết thúc, chúng tôi cùng nhau đến phòng karaoke.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 함께 살다: sống cùng nhau.
  • 매일 듣다: nghe mỗi ngày.
  • 수업이 끝나다: giờ học kết thúc.
  • 같이 ↔ 혼자: cùng nhau ↔ một mình.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 금요일에 수업이 없습니다 (Thứ Sáu tôi không có tiết học): Sai vì bài nói 수업이 끝나고, tức là có tiết học rồi sau khi học xong mới đi hát.
③ 우리는 한국 노래를 가끔 듣습니다 (Chúng tôi thỉnh thoảng nghe nhạc Hàn): Sai vì bài dùng 매일 (mỗi ngày), không phải 가끔 (thỉnh thoảng).
④ 친구는 금요일에 혼자 노래방에 갑니다 (Bạn tôi đi karaoke một mình): Sai vì bài nói 같이 노래방에 갑니다, hai người đi cùng nhau.
Mẹo làm nhanh: Đối chiếu các từ chỉ tần suất và cách thức: 매일 khác 가끔; 같이 trái nghĩa với 혼자.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 친구는 저와 같이 삽니다. Người bạn sống cùng với tôi.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
매년 여름에 한강에서 축제를 합니다. 저는 올해 한강 축제에 처음 갔습니다. 축제에서 춤 공연도 구경하고 맛있는 치킨도 먹었습니다.
① 이 축제는 가을에 합니다.
② 이 축제에서 춤 공연을 봤습니다.
③ 저는 작년에 이 축제에 갔습니다.
④ 저는 이 축제에서 치킨을 못 먹었습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 매년 여름한강에서 축제를 합니다.
    Hằng năm vào mùa hè, người ta tổ chức lễ hội ở sông Hàn.
  2. 저는 올해 한강 축제에 처음 갔습니다.
    Năm nay tôi lần đầu tiên đến lễ hội sông Hàn.
  3. 축제에서 춤 공연구경하고 맛있는 치킨도 먹었습니다.
    Ở lễ hội, tôi vừa xem biểu diễn múa vừa ăn món gà ngon.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 매년 여름: mỗi năm vào mùa hè.
  • 올해 처음: năm nay là lần đầu.
  • 공연을 구경하다: xem một buổi biểu diễn.
  • -도 ... -도: cả việc này lẫn việc kia.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 이 축제는 가을에 합니다 (Lễ hội này tổ chức vào mùa thu): Sai vì bài nói rõ 매년 여름에, tức là tổ chức vào mùa hè.
③ 저는 작년에 이 축제에 갔습니다 (Năm ngoái tôi đã đến lễ hội): Sai vì 올해 ... 처음 갔습니다 nghĩa là năm nay mới đi lần đầu.
④ 저는 이 축제에서 치킨을 못 먹었습니다 (Tôi không ăn được gà ở lễ hội): Sai vì bài nói 치킨도 먹었습니다, người viết đã ăn gà.
Mẹo làm nhanh: Gạch chân ba dấu mốc dễ bị đổi trong đáp án: 여름 (mùa hè), 올해 (năm nay), 처음 (lần đầu).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 축제에서 춤 공연을 봤습니다. Tôi đã xem biểu diễn múa tại lễ hội này.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
저는 자전거가 있지만 잘 못 탑니다. 그래서 저는 주말마다 민수 씨를 만나서 자전거를 배웁니다. 나중에 민수 씨와 자전거 여행을 하고 싶습니다.
① 저는 자전거가 없습니다.
② 저는 지금 자전거를 잘 탑니다.
③ 저는 주말에 민수 씨를 만납니다.
④ 저는 요즘 민수 씨와 자전거 여행을 합니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 자전거있지만 잘 못 탑니다.
    Tôi có xe đạp nhưng đi chưa giỏi.
  2. 그래서 저는 주말마다 민수 씨를 만나서 자전거를 배웁니다.
    Vì vậy, cuối tuần nào tôi cũng gặp anh Minsu để học đi xe đạp.
  3. 나중에 민수 씨와 자전거 여행을 하고 싶습니다.
    Sau này tôi muốn đi du lịch bằng xe đạp cùng anh Minsu.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 있지만: có nhưng...; nối hai ý tương phản.
  • 잘 못 타다: đi/đạp chưa giỏi.
  • 주말마다: mỗi cuối tuần.
  • 나중에 -고 싶다: sau này muốn làm gì.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 자전거가 없습니다 (Tôi không có xe đạp): Sai vì câu đầu nói 자전거가 있지만, tức là người viết có xe đạp.
② 저는 지금 자전거를 잘 탑니다 (Bây giờ tôi đi xe đạp giỏi): Sai vì bài nói 잘 못 탑니다, hiện tại vẫn chưa đi giỏi.
④ 저는 요즘 민수 씨와 자전거 여행을 합니다 (Dạo này tôi đang đi du lịch bằng xe đạp với Minsu): Sai vì đây mới là mong muốn trong tương lai: 나중에 ... 하고 싶습니다.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt việc đang làm với mong muốn tương lai. 배웁니다 là hiện tại đang học; 하고 싶습니다 chỉ điều muốn làm sau này.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 주말에 민수 씨를 만납니다. Tôi gặp anh Minsu vào cuối tuần.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết rời rạc. Hãy xác định mục đích, cảm xúc hoặc mong muốn được lặp lại qua cả đoạn, rồi chọn câu bao quát suy nghĩ của người viết.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 등산을 하러 제주도에 왔습니다. 그런데 오늘 비가 와서 등산을 못 했습니다. 내일은 꼭 산에 가고 싶습니다.
① 저는 제주도에서 등산할 겁니다.
② 저는 등산을 하는 것이 힘듭니다.
③ 저는 비가 오는 날을 좋아합니다.
④ 저는 제주도에 가서 살려고 합니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 등산하러 제주도왔습니다.
    Tôi đã đến đảo Jeju để leo núi.
  2. 그런데 오늘 와서 등산을 못 했습니다.
    Nhưng hôm nay trời mưa nên tôi không thể leo núi.
  3. 내일 산에 가고 싶습니다.
    Ngày mai tôi nhất định muốn lên núi.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • -(으)러 오다: đến để làm gì.
  • 비가 와서: vì trời mưa nên...
  • 못 하다: không thể làm.
  • 꼭 -고 싶다: nhất định muốn làm.
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Người viết đến Jeju với mục đích 등산을 하다. Hôm nay kế hoạch bị hoãn vì mưa, nhưng câu cuối vẫn nhấn mạnh mong muốn ngày mai nhất định lên núi. Vì vậy, ý bao quát là người viết sẽ leo núi ở Jeju.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 등산을 하는 것이 힘듭니다 (Tôi thấy leo núi rất khó): Sai vì bài không đánh giá leo núi khó; nguyên nhân không leo được chỉ là trời mưa.
③ 저는 비가 오는 날을 좋아합니다 (Tôi thích ngày mưa): Sai vì mưa làm người viết không thể thực hiện mục đích leo núi.
④ 저는 제주도에 가서 살려고 합니다 (Tôi định đến Jeju sinh sống): Sai vì mục đích đến Jeju là 등산을 하러, không phải để sống ở đó.
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi ý chính, nối câu đầu và câu cuối: đến để leo núi + ngày mai muốn lên núi → kế hoạch leo núi ở Jeju.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 제주도에서 등산할 겁니다. Tôi sẽ leo núi ở đảo Jeju.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 백화점에서 모자를 하나 샀습니다. 그 모자는 가볍고 예쁩니다. 저는 요즘 밖에 나갈 때 그 모자를 자주 씁니다.
① 저는 모자가 마음에 듭니다.
② 저는 예쁜 모자가 필요합니다.
③ 저는 친구에게 모자를 줄 겁니다.
④ 저는 백화점에서 일하면 좋겠습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 백화점에서 모자를 하나 샀습니다.
    Tôi đã mua một chiếc mũ ở trung tâm thương mại.
  2. 그 모자는 가볍고 예쁩니다.
    Chiếc mũ đó nhẹ và đẹp.
  3. 저는 요즘 밖에 나갈 때 그 모자를 자주 씁니다.
    Dạo này mỗi khi ra ngoài tôi thường đội chiếc mũ đó.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 모자를 쓰다: đội mũ.
  • 가볍고 예쁘다: nhẹ và đẹp.
  • 자주 쓰다: thường xuyên sử dụng/đội.
  • 마음에 들다: ưng ý, thích.
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Ba chi tiết 가볍다 (nhẹ), 예쁘다 (đẹp) và 자주 쓰다 (thường đội) đều thể hiện đánh giá tích cực. Câu bao quát tự nhiên nhất là người viết thích chiếc mũ.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 예쁜 모자가 필요합니다 (Tôi cần một chiếc mũ đẹp): Sai vì người viết đã mua mũ rồi; trọng tâm là đánh giá và sử dụng chiếc mũ đó.
③ 저는 친구에게 모자를 줄 겁니다 (Tôi sẽ tặng mũ cho bạn): Sai vì không có thông tin về việc tặng mũ cho người khác.
④ 저는 백화점에서 일하면 좋겠습니다 (Tôi muốn làm việc ở trung tâm thương mại): Sai vì 백화점 chỉ là nơi mua mũ, không liên quan đến mong muốn làm việc.
Mẹo làm nhanh: Khi không thấy trực tiếp từ 좋아하다, hãy suy ra cảm xúc từ các tính từ tích cực và hành động lặp lại như 자주 씁니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 모자가 마음에 듭니다. Tôi rất ưng chiếc mũ.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 고등학교 졸업 후에 김 선생님을 못 만났습니다. 저는 이번 주말에 김 선생님을 만나러 갈 겁니다. 빨리 주말이 오면 좋겠습니다.
① 저는 선생님이 될 겁니다.
② 저는 김 선생님이 보고 싶습니다.
③ 저는 고등학교를 졸업해야 합니다.
④ 저는 학교에 다니는 것이 즐겁습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 고등학교 졸업 후에 김 선생님을 못 만났습니다.
    Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi chưa gặp được thầy Kim.
  2. 저는 이번 주말에 김 선생님을 만나러 갈 겁니다.
    Cuối tuần này tôi sẽ đi gặp thầy Kim.
  3. 빨리 주말이 오면 좋겠습니다.
    Tôi mong cuối tuần mau đến.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 졸업 후: sau khi tốt nghiệp.
  • 못 만나다: không/chưa gặp được.
  • 만나러 가다: đi để gặp.
  • -(으)면 좋겠다: mong rằng, giá mà...
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Người viết đã lâu không gặp thầy Kim, dự định đi gặp vào cuối tuần này và mong cuối tuần đến nhanh. Tất cả các câu đều hướng đến mong muốn được gặp lại thầy.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 선생님이 될 겁니다 (Tôi sẽ trở thành giáo viên): Sai vì Kim 선생님 là người người viết muốn gặp; không có kế hoạch trở thành giáo viên.
③ 저는 고등학교를 졸업해야 합니다 (Tôi phải tốt nghiệp trung học): Sai vì việc tốt nghiệp đã xảy ra trong quá khứ: 졸업 후에.
④ 저는 학교에 다니는 것이 즐겁습니다 (Tôi thấy việc đi học vui): Sai vì đoạn văn không nói về cảm nhận khi đi học.
Mẹo làm nhanh: Cụm 빨리 주말이 오면 좋겠습니다 cho thấy sự mong chờ. Hãy tìm người hoặc sự việc mà tác giả đang mong chờ trong câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 김 선생님이 보고 싶습니다. Tôi nhớ và muốn gặp thầy Kim.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Với câu điền ngữ pháp, xác định quan hệ giữa hai hành động trước khi nhìn đáp án. Với câu nội dung, đối chiếu lại chủ thể, địa điểm và mốc thời gian trong toàn đoạn.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
지영 씨는 제 친한 친구인데 지난달에 결혼했습니다. 저와 제 남편은 지영 씨의 결혼식에 갔습니다. 그래서 오늘 지영 씨 부부가 저와 남편을 집으로 초대했습니다. 우리는 지영 씨의 집을 ( ㉠ ) 지영 씨 부부가 만든 음식을 맛있게 먹었습니다. 그리고 결혼식 사진도 함께 봤습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 지영 씨는 제 친한 친구인데 지난달결혼했습니다.
    Jiyeong là bạn thân của tôi và cô ấy đã kết hôn vào tháng trước.
  2. 저와 제 남편은 지영 씨의 결혼식갔습니다.
    Tôi và chồng đã đến dự đám cưới của Jiyeong.
  3. 그래서 오늘 지영 씨 부부가 저와 남편을 집으로 초대했습니다.
    Vì vậy hôm nay vợ chồng Jiyeong đã mời tôi và chồng đến nhà.
  4. 우리는 지영 씨의 집을 ( ㉠ ) 지영 씨 부부가 만든 음식맛있게 먹었습니다.
    Chúng tôi tham quan nhà của Jiyeong rồi ăn ngon miệng những món do vợ chồng cô ấy nấu.
  5. 그리고 결혼식 사진함께 봤습니다.
    Sau đó chúng tôi còn cùng nhau xem ảnh cưới.

Câu 49. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 구경하고
② 구경하러
③ 구경하는
④ 구경해도
Mở phân tích câu 49
Phân tích mối quan hệ giữa hai hành động:

Hành động thứ nhất là 지영 씨의 집을 구경하다 (tham quan nhà của Jiyeong).

Hành động tiếp theo là 음식을 맛있게 먹다 (ăn ngon miệng các món ăn).

Hai hành động xảy ra nối tiếp và cùng do chủ ngữ 우리 thực hiện. Vì vậy dùng đuôi nối liệt kê/trình tự -고: 구경하고.

Giải thích chi tiết các phương án:
② 구경하러 (để tham quan): -(으)러 chỉ mục đích và thường phải đi với động từ di chuyển như 가다/오다. Sau chỗ trống không có động từ di chuyển.
③ 구경하는 (đang/thứ dùng để tham quan): -는 biến động từ thành định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nhưng cấu trúc câu ở đây không cần một định ngữ.
④ 구경해도 (dù có tham quan): -아/어도 diễn tả nhượng bộ “dù... cũng...”, không phù hợp với chuỗi hành động tham quan rồi ăn.
Mẹo làm nhanh: Khi hai động từ cùng chủ thể và chỉ các việc lần lượt xảy ra, hãy thử nối bằng -고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 구경하고 Tham quan rồi...

Câu 50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 오늘 지영 씨를 집에 초대했습니다.
② 지영 씨는 오늘 제 남편을 못 만났습니다.
③ 저는 오늘 지영 씨의 결혼식 사진을 봤습니다.
④ 지영 씨는 오늘 저와 식당에서 밥을 먹었습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 오늘 지영 씨를 집에 초대했습니다 (Hôm nay tôi mời Jiyeong đến nhà): Sai vì chủ thể bị đảo. Chính 지영 씨 부부 đã mời tôi và chồng đến nhà họ.
② 지영 씨는 오늘 제 남편을 못 만났습니다 (Hôm nay Jiyeong không gặp được chồng tôi): Sai vì Jiyeong mời cả 저와 남편, sau đó mọi người ăn và xem ảnh cùng nhau.
④ 지영 씨는 오늘 저와 식당에서 밥을 먹었습니다 (Hôm nay Jiyeong ăn với tôi ở nhà hàng): Sai địa điểm. Cuộc gặp diễn ra tại 지영 씨의 집, không phải nhà hàng.
Vì sao đáp án ③ chuẩn xác?

Câu cuối nói trực tiếp 결혼식 사진도 함께 봤습니다. Đám cưới diễn ra tháng trước, nhưng hôm nay người viết đã xem ảnh cưới tại nhà Jiyeong.

Mẹo làm nhanh: Tách rõ thời điểm sự kiệnthời điểm xem ảnh: kết hôn tháng trước, xem ảnh vào hôm nay.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 오늘 지영 씨의 결혼식 사진을 봤습니다. Hôm nay tôi đã xem ảnh đám cưới của Jiyeong.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 91 phần 2