01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 91
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh

Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 91: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 91 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm dạng này: Nghe danh từ hoặc động từ chính trong câu hỏi trước. Sau đó chọn câu đáp đúng loại thông tin: có/không, địa điểm, ngày tháng hoặc hành động.

Câu 1

Nghe đáp lời

남자: 학생이에요?

여자: 네, 학생이에요.

① 네, 학생이에요.
② 네, 학생이 없어요.
③ 아니요, 학생이 와요.
④ 아니요, 학생이 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 학생이에요?

Nam: Bạn là học sinh/sinh viên phải không?

여자: 네, 학생이에요.

Nữ: Vâng, tôi là học sinh/sinh viên.

Từ khóa quan trọng:
  • 학생이에요?: có phải là học sinh/sinh viên không?
  • : vâng, đúng vậy
  • 없어요: không có
  • 와요: đến
Cách suy luận:

Câu hỏi dùng mẫu N이에요? để xác nhận thân phận của người nghe. Vì vậy câu đáp phải trực tiếp xác nhận hoặc phủ định việc người đó có phải là 학생 hay không. Đáp án ① dùng và lặp lại đúng nội dung 학생이에요.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 네, 학생이에요. Vâng, tôi là học sinh/sinh viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 학생이 없어요.

Dịch: Vâng, không có học sinh.

Vì sao sai: Câu này nói về sự tồn tại của học sinh, không trả lời người nghe có phải là học sinh hay không.

③ 아니요, 학생이 와요.

Dịch: Không, học sinh đến.

Vì sao sai: Phía sau chuyển sang hành động “đến”, không trả lời câu hỏi xác nhận thân phận.

④ 아니요, 학생이 좋아요.

Dịch: Không, tôi thích học sinh / học sinh thì tốt.

Vì sao sai: Câu này nói về sự yêu thích hoặc đánh giá, không phù hợp với câu hỏi “có phải là học sinh không?”.

Câu 2

Nghe đáp lời

여자: 과자를 좋아해요?

남자: 아니요, 과자를 안 좋아해요.

① 네, 과자가 비싸요.
② 네, 과자가 아니에요.
③ 아니요, 과자를 먹어요.
④ 아니요, 과자를 안 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 과자좋아해요?

Nữ: Bạn có thích bánh kẹo không?

남자: 아니요, 과자를 안 좋아해요.

Nam: Không, tôi không thích bánh kẹo.

Từ khóa quan trọng:
  • 좋아해요?: có thích không?
  • 안 좋아해요: không thích
  • 비싸요: đắt
  • 먹어요: ăn
Cách suy luận:

Trọng tâm của câu hỏi là động từ 좋아하다. Khi trả lời phủ định, cấu trúc tự nhiên là 아니요, … 안 좋아해요. Đáp án ④ giữ nguyên đối tượng 과자 và phủ định đúng hành động “thích”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아니요, 과자를 안 좋아해요. Không, tôi không thích bánh kẹo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 과자가 비싸요.

Dịch: Vâng, bánh kẹo đắt.

Vì sao sai: Câu này nói về giá cả, không nói thích hay không thích.

② 네, 과자가 아니에요.

Dịch: Vâng, không phải là bánh kẹo.

Vì sao sai: Câu này dùng mẫu nhận diện “không phải là”, sai loại thông tin cần trả lời.

③ 아니요, 과자를 먹어요.

Dịch: Không, tôi ăn bánh kẹo.

Vì sao sai: Dù mở đầu bằng 아니요, phần sau lại nói hành động ăn, không phủ định sở thích.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 지금 무엇을 마셔요?

여자: 우유를 마셔요.

① 매일 마셔요.
② 제가 마셔요.
③ 우유를 마셔요.
④ 집에서 마셔요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지금 무엇마셔요?

Nam: Bây giờ bạn uống gì?

여자: 우유마셔요.

Nữ: Tôi uống sữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 무엇을: cái gì
  • 마셔요: uống
  • 우유: sữa
  • 지금: bây giờ
Cách suy luận:

Từ để hỏi 무엇을 yêu cầu một đồ uống làm tân ngữ. Trong bốn phương án, chỉ ③ đưa ra tên đồ uống cụ thể là 우유. Các phương án còn lại lần lượt trả lời về tần suất, chủ thể và địa điểm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 우유를 마셔요. Tôi uống sữa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 매일 마셔요.

Dịch: Tôi uống mỗi ngày.

Vì sao sai: 매일 trả lời “khi nào/bao lâu một lần”, không trả lời uống gì.

② 제가 마셔요.

Dịch: Tôi là người uống.

Vì sao sai: Câu này trả lời về người thực hiện hành động, không nêu đồ uống.

④ 집에서 마셔요.

Dịch: Tôi uống ở nhà.

Vì sao sai: 집에서 trả lời địa điểm, không trả lời đối tượng được uống.

Câu 4

Nghe đáp lời

여자: 학교에 어떻게 가요?

남자: 지하철로 가요.

① 내일 가요.
② 공원에 가요.
③ 동생이 가요.
④ 지하철로 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 학교어떻게 가요?

Nữ: Bạn đi đến trường bằng cách nào?

남자: 지하철가요.

Nam: Tôi đi bằng tàu điện ngầm.

Từ khóa quan trọng:
  • 어떻게: bằng cách nào
  • 지하철로: bằng tàu điện ngầm
  • 학교에: đến trường
  • 가요: đi
Cách suy luận:

Từ hỏi 어떻게 yêu cầu phương thức di chuyển. Tiểu từ -로 trong 지하철로 biểu thị phương tiện, nên đáp án ④ trả lời đúng “đi bằng cách nào”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 지하철로 가요. Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 내일 가요.

Dịch: Tôi đi ngày mai.

Vì sao sai: 내일 trả lời thời điểm, không trả lời phương tiện.

② 공원에 가요.

Dịch: Tôi đi đến công viên.

Vì sao sai: Câu này thay đổi điểm đến từ trường thành công viên.

③ 동생이 가요.

Dịch: Em tôi đi.

Vì sao sai: Câu này thay đổi chủ thể, không cho biết cách đi đến trường.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Ở nhóm này, cần nghe chức năng giao tiếp của câu trước: cảm ơn, yêu cầu chờ, xin lỗi, chào hỏi... rồi chọn câu đáp tự nhiên nhất.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

남자: 많이 드세요.

여자: 고맙습니다.

① 고맙습니다.
② 반갑습니다.
③ 실례합니다.
④ 환영합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 많이 드세요.

Nam: Hãy ăn nhiều nhé / Mời bạn dùng ngon miệng.

여자: 고맙습니다.

Nữ: Cảm ơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 많이 드세요: hãy ăn nhiều / mời dùng
  • 고맙습니다: cảm ơn
  • 반갑습니다: rất vui được gặp
  • 환영합니다: hoan nghênh
Cách suy luận:

Câu 많이 드세요 là lời mời hoặc lời chúc người khác ăn ngon. Phản ứng tự nhiên nhất là cảm ơn bằng 고맙습니다. Đây là quan hệ “lời mời/lời quan tâm → lời cảm ơn”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 고맙습니다. Cảm ơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 반갑습니다.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

Vì sao sai: Dùng khi gặp gỡ và làm quen, không phải lời đáp khi được mời ăn.

③ 실례합니다.

Dịch: Xin phép / thất lễ.

Vì sao sai: Dùng khi làm phiền hoặc xin phép, không phù hợp với lời mời dùng món.

④ 환영합니다.

Dịch: Hoan nghênh / chào mừng.

Vì sao sai: Đây là lời người đón tiếp nói với khách, không phải lời người được mời ăn đáp lại.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

여자: 여보세요. 수미 씨 좀 바꿔 주세요.

남자: 네, 잠깐만 기다리세요.

① 네, 어서 오세요.
② 네, 잘 다녀오세요.
③ 네, 안녕히 주무세요.
④ 네, 잠깐만 기다리세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보세요. 수미 씨 좀 바꿔 주세요.

Nữ: A lô. Làm ơn cho tôi gặp Sumi.

남자: 네, 잠깐만 기다리세요.

Nam: Vâng, xin hãy chờ một lát.

Từ khóa quan trọng:
  • 여보세요: a lô
  • 바꿔 주세요: hãy chuyển máy cho
  • 잠깐만: một lát
  • 기다리세요: xin hãy chờ
Cách suy luận:

Cụm 수미 씨 좀 바꿔 주세요 là yêu cầu chuyển máy cho Sumi trong cuộc gọi điện thoại. Người nhận điện thoại cần bảo người gọi chờ trong lúc đi gọi hoặc chuyển máy, nên ④ là lời nối tiếp tự nhiên.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 네, 잠깐만 기다리세요. Vâng, xin hãy chờ một lát.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 어서 오세요.

Dịch: Vâng, mời vào.

Vì sao sai: Dùng khi đón khách trực tiếp, không phù hợp với cuộc gọi điện thoại.

② 네, 잘 다녀오세요.

Dịch: Vâng, đi rồi về bình an nhé.

Vì sao sai: Dùng khi tiễn người đi đâu đó, không liên quan đến yêu cầu chuyển máy.

③ 네, 안녕히 주무세요.

Dịch: Vâng, chúc ngủ ngon.

Vì sao sai: Dùng để chào trước khi ngủ, không nối tiếp yêu cầu gặp Sumi qua điện thoại.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần nghe hết từng chữ. Hãy bắt các vật/ngữ cảnh đặc trưng như 바지, 버스, 약, 카메라 để suy ra nơi chốn.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 한 시 영화표 두 장 주세요.

여자: 네, 여기 있습니다.

① 극장
② 병원
③ 은행
④ 식당
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 한 시 영화표 주세요.

Nam: Cho tôi hai vé xem phim suất một giờ.

여자: 네, 여기 있습니다.

Nữ: Vâng, vé ở đây ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 영화표: vé xem phim
  • 두 장: hai tờ/vé
  • 한 시: một giờ
  • 여기 있습니다: ở đây ạ
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 영화표 “vé xem phim”. Việc mua hai vé cho suất một giờ diễn ra tại quầy vé của 극장. Không cần nghe mọi chi tiết; chỉ cần nhận ra “vé xem phim” là đủ xác định địa điểm.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 극장 Rạp chiếu phim.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 병원

Dịch: Bệnh viện.

Vì sao sai: Bệnh viện gắn với khám bệnh, bác sĩ, thuốc; không bán vé xem phim.

③ 은행

Dịch: Ngân hàng.

Vì sao sai: Ngân hàng xử lý tiền, tài khoản hoặc chuyển khoản; không có suất phim và vé phim.

④ 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Nhà hàng gọi món ăn và đồ uống; từ khóa 영화표 không thuộc ngữ cảnh này.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 민수 씨, 삼 번 버스 타요?

남자: 네. 저기 오네요. 저 먼저 갈게요.

① 미용실
② 정류장
③ 우체국
④ 사진관
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 삼 번 버스 타요?

Nữ: Minsu, bạn đi xe buýt số 3 à?

남자: 네. 저기 오네요. 저 먼저 갈게요.

Nam: Vâng. Xe đang đến đằng kia. Tôi đi trước nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 삼 번 버스: xe buýt số 3
  • 타요?: đi/lên xe à?
  • 오네요: đang đến nhỉ
  • 먼저 갈게요: tôi đi trước nhé
Cách suy luận:

Hai người nhìn thấy xe buýt số 3 đang tới và một người chuẩn bị lên xe đi trước. Tình huống chờ xe và quan sát xe đến diễn ra tại 정류장 “trạm xe buýt”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 정류장 Trạm xe buýt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미용실

Dịch: Tiệm làm tóc.

Vì sao sai: Tiệm làm tóc có các từ về cắt, uốn hoặc nhuộm tóc, không phải chờ xe buýt.

③ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Bưu điện liên quan gửi thư, bưu kiện; không phù hợp với việc xe buýt đang đến.

④ 사진관

Dịch: Tiệm chụp ảnh.

Vì sao sai: Tiệm chụp ảnh gắn với chụp và rửa ảnh, không có ngữ cảnh lên xe buýt.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 요리책은 어디 있어요?

여자: 이 층으로 가세요, 손님.

① 꽃집
② 서점
③ 약국
④ 빵집
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요리책어디 있어요?

Nam: Sách nấu ăn ở đâu?

여자:으로 가세요, 손님.

Nữ: Quý khách hãy lên tầng hai.

Từ khóa quan trọng:
  • 요리책: sách nấu ăn
  • 어디 있어요?: ở đâu?
  • 이 층: tầng hai
  • 손님: quý khách
Cách suy luận:

Đồ vật được hỏi là 요리책, một loại sách. Nhân viên gọi người hỏi là 손님 và chỉ khu vực ở tầng hai, cho thấy đây là cửa hàng có các khu sách theo tầng, tức 서점.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 서점 Nhà sách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 꽃집

Dịch: Cửa hàng hoa.

Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa và bó hoa, không phân khu sách nấu ăn.

③ 약국

Dịch: Nhà thuốc.

Vì sao sai: Nhà thuốc bán thuốc và sản phẩm y tế, không phải nơi tìm sách nấu ăn.

④ 빵집

Dịch: Tiệm bánh.

Vì sao sai: Tiệm bánh bán bánh, không phải nơi khách hỏi vị trí của một loại sách.

Câu 10

Xác định địa điểm

여자: 이 운동화 신어 봐도 돼요?

남자: 네. 이쪽에 앉아서 신어 보세요.

① 가구점
② 여행사
③ 신발 가게
④ 안경 가게
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:운동화 신어 봐도 돼요?

Nữ: Tôi thử đôi giày thể thao này được không?

남자: 네. 이쪽앉아서 신어 보세요.

Nam: Vâng. Hãy ngồi bên này và thử đi ạ.

Từ khóa quan trọng:
  • 운동화: giày thể thao
  • 신어 보다: mang/thử giày
  • 앉아서: ngồi rồi
  • 이쪽: phía này
Cách suy luận:

Cả đồ vật 운동화 và động từ 신어 보다 đều trực tiếp chỉ việc thử giày. Nhân viên mời khách ngồi để thử, nên địa điểm chắc chắn là 신발 가게.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 신발 가게 Cửa hàng giày.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가구점

Dịch: Cửa hàng nội thất.

Vì sao sai: Cửa hàng nội thất bán bàn ghế, giường tủ; không thử giày thể thao.

② 여행사

Dịch: Công ty du lịch.

Vì sao sai: Công ty du lịch tư vấn chuyến đi và vé, không có hành động thử giày.

④ 안경 가게

Dịch: Cửa hàng kính.

Vì sao sai: Ở cửa hàng kính người ta thử kính bằng động từ 써 보다, không dùng 신어 보다.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Dạng này hỏi hai người đang nói về điều gì. Hãy tìm danh từ trung tâm lặp lại hoặc nhóm từ cùng trường nghĩa.

Câu 11

Xác định chủ đề

남자: 수미 씨, 떡볶이가 어때요?

여자: 조금 매워요.

① 값
② 맛
③ 주말
④ 시간
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 떡볶이어때요?

Nam: Sumi, món tteokbokki thế nào?

여자: 조금 매워요.

Nữ: Hơi cay.

Từ khóa quan trọng:
  • 떡볶이: món bánh gạo cay
  • 어때요?: thế nào?
  • 매워요: cay
  • 조금: hơi/một chút
Cách suy luận:

Tính từ 맵다 mô tả vị cay của món ăn. Vì vậy nội dung hai người đang nói là “hương vị”, không phải giá hay thời gian.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 맛 Hương vị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 값

Dịch: Giá cả.

Vì sao sai: Nếu nói về giá sẽ xuất hiện các từ như 얼마, 비싸다, 싸다; ở đây họ đánh giá độ cay.

③ 주말

Dịch: Cuối tuần.

Vì sao sai: Hội thoại không có ngày nghỉ hoặc kế hoạch cuối tuần.

④ 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Không có giờ giấc hay thời điểm; trọng tâm là vị của món ăn.

Câu 12

Xác định chủ đề

여자: 우리 내일 카페에서 만날까요?

남자: 좋아요. 인주카페에서 만나요.

① 운동
② 요일
③ 나라
④ 장소
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 내일 카페에서 만날까요?

Nữ: Ngày mai chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé?

남자: 좋아요. 인주카페에서 만나요.

Nam: Được. Gặp nhau ở quán cà phê Inju nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 카페에서: ở quán cà phê
  • 인주카페: quán cà phê Inju
  • 만날까요?: gặp nhau nhé?
  • 내일: ngày mai
Cách suy luận:

Danh từ địa điểm 카페 xuất hiện ở cả hai lượt lời, và người nam xác nhận cụ thể 인주카페에서. Do đó chủ đề nổi bật nhất là 장소 “địa điểm gặp nhau”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 장소 Địa điểm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 운동

Dịch: Vận động/thể thao.

Vì sao sai: Hai người không nói về luyện tập hay môn thể thao.

② 요일

Dịch: Thứ trong tuần.

Vì sao sai: Chỉ có 내일 “ngày mai”, không nêu thứ Hai, thứ Ba…; nội dung được lặp lại là địa điểm quán cà phê.

③ 나라

Dịch: Quốc gia.

Vì sao sai: Không có tên quốc gia hoặc nội dung du lịch nước ngoài.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 오늘 좀 춥네요.

여자: 네, 춥고 바람도 많이 불어요.

① 계획
② 날씨
③ 약속
④ 위치
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘춥네요.

Nam: Hôm nay hơi lạnh nhỉ.

여자: 네, 춥고 바람도 많이 불어요.

Nữ: Vâng, trời lạnh và gió cũng thổi nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 춥다: lạnh
  • 바람: gió
  • 불어요: thổi
  • 오늘: hôm nay
Cách suy luận:

Các từ 춥다바람이 불다 đều là biểu hiện điển hình khi mô tả thời tiết. Vì vậy chủ đề của hội thoại là 날씨.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 날씨 Thời tiết.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 계획

Dịch: Kế hoạch.

Vì sao sai: Không có dự định sẽ làm gì; hai người chỉ nhận xét điều kiện bên ngoài.

③ 약속

Dịch: Cuộc hẹn/lời hứa.

Vì sao sai: Không có nội dung hẹn gặp hoặc cam kết.

④ 위치

Dịch: Vị trí.

Vì sao sai: Không có từ chỉ nơi chốn; lạnh và gió là đặc điểm thời tiết.

Câu 14

Xác định chủ đề

여자: 민수 씨는 부산에서 태어났어요?

남자: 네. 부산에서 고등학생 때까지 살았어요.

① 고향
② 여행
③ 취미
④ 휴일
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 부산에서 태어났어요?

Nữ: Minsu sinh ra ở Busan à?

남자: 네. 부산에서 고등학생 때까지 살았어요.

Nam: Vâng. Tôi đã sống ở Busan cho đến khi còn là học sinh trung học phổ thông.

Từ khóa quan trọng:
  • 태어나다: sinh ra
  • 부산: Busan
  • 살다: sống
  • 때까지: cho đến thời điểm
Cách suy luận:

Nơi một người sinh ra và lớn lên là 고향 “quê hương”. Cả câu hỏi 부산에서 태어났어요? và câu trả lời đã sống ở Busan đến thời trung học đều hướng trực tiếp đến quê quán của Minsu.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 고향 Quê hương.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여행

Dịch: Du lịch.

Vì sao sai: Người nam nói đã sinh sống lâu dài ở Busan, không nói đến chuyến đi ngắn.

③ 취미

Dịch: Sở thích.

Vì sao sai: Không có hoạt động yêu thích hoặc thói quen giải trí.

④ 휴일

Dịch: Ngày nghỉ.

Vì sao sai: Không nói về cuối tuần, ngày lễ hay thời gian nghỉ.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau. Khi nghe, chú ý đồ vật chính, hành động và vị trí.

Câu 15

Chọn tranh đúng

남자: 이것보다 작은 가방 있어요?

여자: 네, 가게 안에 있어요. 들어와서 보세요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 91
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이것보다 작은 가방 있어요?

Nam: Có chiếc túi nào nhỏ hơn cái này không?

여자: 네, 가게 안에 있어요. 들어와서 보세요.

Nữ: Có, ở bên trong cửa hàng. Hãy vào xem nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 이것보다: so với cái này
  • 작은 가방: chiếc túi nhỏ hơn
  • 가게 안: bên trong cửa hàng
  • 들어와서 보세요: hãy vào xem
Cách suy luận:

Cần tìm tranh thể hiện khách đang hỏi về một chiếc túi nhỏ hơn và nhân viên chỉ vào phía bên trong cửa hàng. Tranh ① có người khách đang xem túi ở khu trưng bày, còn nhân viên đứng gần cửa và hướng dẫn vào trong, phù hợp cả đồ vật 가방 lẫn chỉ dẫn 가게 안에 있어요.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① Tranh 1 Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Người đàn ông đang mở cửa đi ra ngoài, không thể hiện việc xem hoặc so sánh một chiếc túi nhỏ hơn ở bên trong.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Hai người đang kéo hành lý rời khỏi cửa hàng; không có tình huống nhân viên chỉ nơi có túi nhỏ.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Người phụ nữ đang đeo thử ba lô trước gương; nhân vật và hành động không khớp với cuộc hỏi đáp giữa khách nam và nhân viên nữ.

Câu 16

Chọn tranh đúng

여자: 책상 위에 물이 있네요.

남자: 그럼 이걸로 닦으세요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 91
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 91
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 책상 위에 이 있네요.

Nữ: Trên bàn có nước nhỉ.

남자: 그럼 이걸로 닦으세요.

Nam: Vậy hãy lau bằng cái này.

Từ khóa quan trọng:
  • 책상 위: trên bàn
  • 물이 있다: có nước
  • 이걸로: bằng cái này
  • 닦으세요: hãy lau
Cách suy luận:

Hai chi tiết phải xuất hiện đồng thời là nước ở trên bàn và một vật dùng để lau. Tranh ① cho thấy người nữ chỉ vào vệt nước trên mặt bàn, còn người nam đang cầm khăn/vật lau, đúng với câu 이걸로 닦으세요.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① Tranh 1 Tranh 1.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Người nữ đang dùng dụng cụ vệ sinh sàn, còn người nam ngồi bên bàn; trọng tâm không phải lau nước trên mặt bàn bằng vật được đưa.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Cả hai cùng dọn sàn nhà bằng máy hút bụi/chổi, không có vệt nước trên bàn.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Hai người đang ngồi uống nước; không ai chỉ vệt nước hay đưa khăn để lau bàn.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 91: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một chi tiết phụ hoặc chọn tranh chỉ giống đồ vật nhưng sai hành động.