Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 91
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 91: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời남자: 학생이에요?
여자: 네, 학생이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
남자: 학생이에요?
Nam: Bạn là học sinh/sinh viên phải không?
여자: 네, 학생이에요.
Nữ: Vâng, tôi là học sinh/sinh viên.
- 학생이에요?: có phải là học sinh/sinh viên không?
- 네: vâng, đúng vậy
- 없어요: không có
- 와요: đến
Câu hỏi dùng mẫu N이에요? để xác nhận thân phận của người nghe. Vì vậy câu đáp phải trực tiếp xác nhận hoặc phủ định việc người đó có phải là 학생 hay không. Đáp án ① dùng 네 và lặp lại đúng nội dung 학생이에요.
Dịch: Vâng, không có học sinh.
Vì sao sai: Câu này nói về sự tồn tại của học sinh, không trả lời người nghe có phải là học sinh hay không.
Dịch: Không, học sinh đến.
Vì sao sai: Phía sau chuyển sang hành động “đến”, không trả lời câu hỏi xác nhận thân phận.
Dịch: Không, tôi thích học sinh / học sinh thì tốt.
Vì sao sai: Câu này nói về sự yêu thích hoặc đánh giá, không phù hợp với câu hỏi “có phải là học sinh không?”.
Câu 2
Nghe đáp lời여자: 과자를 좋아해요?
남자: 아니요, 과자를 안 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 과자를 좋아해요?
Nữ: Bạn có thích bánh kẹo không?
남자: 아니요, 과자를 안 좋아해요.
Nam: Không, tôi không thích bánh kẹo.
- 좋아해요?: có thích không?
- 안 좋아해요: không thích
- 비싸요: đắt
- 먹어요: ăn
Trọng tâm của câu hỏi là động từ 좋아하다. Khi trả lời phủ định, cấu trúc tự nhiên là 아니요, … 안 좋아해요. Đáp án ④ giữ nguyên đối tượng 과자 và phủ định đúng hành động “thích”.
Dịch: Vâng, bánh kẹo đắt.
Vì sao sai: Câu này nói về giá cả, không nói thích hay không thích.
Dịch: Vâng, không phải là bánh kẹo.
Vì sao sai: Câu này dùng mẫu nhận diện “không phải là”, sai loại thông tin cần trả lời.
Dịch: Không, tôi ăn bánh kẹo.
Vì sao sai: Dù mở đầu bằng 아니요, phần sau lại nói hành động ăn, không phủ định sở thích.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 지금 무엇을 마셔요?
여자: 우유를 마셔요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 지금 무엇을 마셔요?
Nam: Bây giờ bạn uống gì?
여자: 우유를 마셔요.
Nữ: Tôi uống sữa.
- 무엇을: cái gì
- 마셔요: uống
- 우유: sữa
- 지금: bây giờ
Từ để hỏi 무엇을 yêu cầu một đồ uống làm tân ngữ. Trong bốn phương án, chỉ ③ đưa ra tên đồ uống cụ thể là 우유. Các phương án còn lại lần lượt trả lời về tần suất, chủ thể và địa điểm.
Dịch: Tôi uống mỗi ngày.
Vì sao sai: 매일 trả lời “khi nào/bao lâu một lần”, không trả lời uống gì.
Dịch: Tôi là người uống.
Vì sao sai: Câu này trả lời về người thực hiện hành động, không nêu đồ uống.
Dịch: Tôi uống ở nhà.
Vì sao sai: 집에서 trả lời địa điểm, không trả lời đối tượng được uống.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 학교에 어떻게 가요?
남자: 지하철로 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 학교에 어떻게 가요?
Nữ: Bạn đi đến trường bằng cách nào?
남자: 지하철로 가요.
Nam: Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
- 어떻게: bằng cách nào
- 지하철로: bằng tàu điện ngầm
- 학교에: đến trường
- 가요: đi
Từ hỏi 어떻게 yêu cầu phương thức di chuyển. Tiểu từ -로 trong 지하철로 biểu thị phương tiện, nên đáp án ④ trả lời đúng “đi bằng cách nào”.
Dịch: Tôi đi ngày mai.
Vì sao sai: 내일 trả lời thời điểm, không trả lời phương tiện.
Dịch: Tôi đi đến công viên.
Vì sao sai: Câu này thay đổi điểm đến từ trường thành công viên.
Dịch: Em tôi đi.
Vì sao sai: Câu này thay đổi chủ thể, không cho biết cách đi đến trường.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại남자: 많이 드세요.
여자: 고맙습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 많이 드세요.
Nam: Hãy ăn nhiều nhé / Mời bạn dùng ngon miệng.
여자: 고맙습니다.
Nữ: Cảm ơn.
- 많이 드세요: hãy ăn nhiều / mời dùng
- 고맙습니다: cảm ơn
- 반갑습니다: rất vui được gặp
- 환영합니다: hoan nghênh
Câu 많이 드세요 là lời mời hoặc lời chúc người khác ăn ngon. Phản ứng tự nhiên nhất là cảm ơn bằng 고맙습니다. Đây là quan hệ “lời mời/lời quan tâm → lời cảm ơn”.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Vì sao sai: Dùng khi gặp gỡ và làm quen, không phải lời đáp khi được mời ăn.
Dịch: Xin phép / thất lễ.
Vì sao sai: Dùng khi làm phiền hoặc xin phép, không phù hợp với lời mời dùng món.
Dịch: Hoan nghênh / chào mừng.
Vì sao sai: Đây là lời người đón tiếp nói với khách, không phải lời người được mời ăn đáp lại.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 여보세요. 수미 씨 좀 바꿔 주세요.
남자: 네, 잠깐만 기다리세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 여보세요. 수미 씨 좀 바꿔 주세요.
Nữ: A lô. Làm ơn cho tôi gặp Sumi.
남자: 네, 잠깐만 기다리세요.
Nam: Vâng, xin hãy chờ một lát.
- 여보세요: a lô
- 바꿔 주세요: hãy chuyển máy cho
- 잠깐만: một lát
- 기다리세요: xin hãy chờ
Cụm 수미 씨 좀 바꿔 주세요 là yêu cầu chuyển máy cho Sumi trong cuộc gọi điện thoại. Người nhận điện thoại cần bảo người gọi chờ trong lúc đi gọi hoặc chuyển máy, nên ④ là lời nối tiếp tự nhiên.
Dịch: Vâng, mời vào.
Vì sao sai: Dùng khi đón khách trực tiếp, không phù hợp với cuộc gọi điện thoại.
Dịch: Vâng, đi rồi về bình an nhé.
Vì sao sai: Dùng khi tiễn người đi đâu đó, không liên quan đến yêu cầu chuyển máy.
Dịch: Vâng, chúc ngủ ngon.
Vì sao sai: Dùng để chào trước khi ngủ, không nối tiếp yêu cầu gặp Sumi qua điện thoại.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 한 시 영화표 두 장 주세요.
여자: 네, 여기 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 한 시 영화표 두 장 주세요.
Nam: Cho tôi hai vé xem phim suất một giờ.
여자: 네, 여기 있습니다.
Nữ: Vâng, vé ở đây ạ.
- 영화표: vé xem phim
- 두 장: hai tờ/vé
- 한 시: một giờ
- 여기 있습니다: ở đây ạ
Từ khóa quyết định là 영화표 “vé xem phim”. Việc mua hai vé cho suất một giờ diễn ra tại quầy vé của 극장. Không cần nghe mọi chi tiết; chỉ cần nhận ra “vé xem phim” là đủ xác định địa điểm.
Dịch: Bệnh viện.
Vì sao sai: Bệnh viện gắn với khám bệnh, bác sĩ, thuốc; không bán vé xem phim.
Dịch: Ngân hàng.
Vì sao sai: Ngân hàng xử lý tiền, tài khoản hoặc chuyển khoản; không có suất phim và vé phim.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Nhà hàng gọi món ăn và đồ uống; từ khóa 영화표 không thuộc ngữ cảnh này.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 민수 씨, 삼 번 버스 타요?
남자: 네. 저기 오네요. 저 먼저 갈게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 민수 씨, 삼 번 버스 타요?
Nữ: Minsu, bạn đi xe buýt số 3 à?
남자: 네. 저기 오네요. 저 먼저 갈게요.
Nam: Vâng. Xe đang đến đằng kia. Tôi đi trước nhé.
- 삼 번 버스: xe buýt số 3
- 타요?: đi/lên xe à?
- 오네요: đang đến nhỉ
- 먼저 갈게요: tôi đi trước nhé
Hai người nhìn thấy xe buýt số 3 đang tới và một người chuẩn bị lên xe đi trước. Tình huống chờ xe và quan sát xe đến diễn ra tại 정류장 “trạm xe buýt”.
Dịch: Tiệm làm tóc.
Vì sao sai: Tiệm làm tóc có các từ về cắt, uốn hoặc nhuộm tóc, không phải chờ xe buýt.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Bưu điện liên quan gửi thư, bưu kiện; không phù hợp với việc xe buýt đang đến.
Dịch: Tiệm chụp ảnh.
Vì sao sai: Tiệm chụp ảnh gắn với chụp và rửa ảnh, không có ngữ cảnh lên xe buýt.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 요리책은 어디 있어요?
여자: 이 층으로 가세요, 손님.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 요리책은 어디 있어요?
Nam: Sách nấu ăn ở đâu?
여자: 이 층으로 가세요, 손님.
Nữ: Quý khách hãy lên tầng hai.
- 요리책: sách nấu ăn
- 어디 있어요?: ở đâu?
- 이 층: tầng hai
- 손님: quý khách
Đồ vật được hỏi là 요리책, một loại sách. Nhân viên gọi người hỏi là 손님 và chỉ khu vực ở tầng hai, cho thấy đây là cửa hàng có các khu sách theo tầng, tức 서점.
Dịch: Cửa hàng hoa.
Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa và bó hoa, không phân khu sách nấu ăn.
Dịch: Nhà thuốc.
Vì sao sai: Nhà thuốc bán thuốc và sản phẩm y tế, không phải nơi tìm sách nấu ăn.
Dịch: Tiệm bánh.
Vì sao sai: Tiệm bánh bán bánh, không phải nơi khách hỏi vị trí của một loại sách.
Câu 10
Xác định địa điểm여자: 이 운동화 신어 봐도 돼요?
남자: 네. 이쪽에 앉아서 신어 보세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 이 운동화 신어 봐도 돼요?
Nữ: Tôi thử đôi giày thể thao này được không?
남자: 네. 이쪽에 앉아서 신어 보세요.
Nam: Vâng. Hãy ngồi bên này và thử đi ạ.
- 운동화: giày thể thao
- 신어 보다: mang/thử giày
- 앉아서: ngồi rồi
- 이쪽: phía này
Cả đồ vật 운동화 và động từ 신어 보다 đều trực tiếp chỉ việc thử giày. Nhân viên mời khách ngồi để thử, nên địa điểm chắc chắn là 신발 가게.
Dịch: Cửa hàng nội thất.
Vì sao sai: Cửa hàng nội thất bán bàn ghế, giường tủ; không thử giày thể thao.
Dịch: Công ty du lịch.
Vì sao sai: Công ty du lịch tư vấn chuyến đi và vé, không có hành động thử giày.
Dịch: Cửa hàng kính.
Vì sao sai: Ở cửa hàng kính người ta thử kính bằng động từ 써 보다, không dùng 신어 보다.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề남자: 수미 씨, 떡볶이가 어때요?
여자: 조금 매워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 수미 씨, 떡볶이가 어때요?
Nam: Sumi, món tteokbokki thế nào?
여자: 조금 매워요.
Nữ: Hơi cay.
- 떡볶이: món bánh gạo cay
- 어때요?: thế nào?
- 매워요: cay
- 조금: hơi/một chút
Tính từ 맵다 mô tả vị cay của món ăn. Vì vậy nội dung hai người đang nói là 맛 “hương vị”, không phải giá hay thời gian.
Dịch: Giá cả.
Vì sao sai: Nếu nói về giá sẽ xuất hiện các từ như 얼마, 비싸다, 싸다; ở đây họ đánh giá độ cay.
Dịch: Cuối tuần.
Vì sao sai: Hội thoại không có ngày nghỉ hoặc kế hoạch cuối tuần.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: Không có giờ giấc hay thời điểm; trọng tâm là vị của món ăn.
Câu 12
Xác định chủ đề여자: 우리 내일 카페에서 만날까요?
남자: 좋아요. 인주카페에서 만나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 우리 내일 카페에서 만날까요?
Nữ: Ngày mai chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé?
남자: 좋아요. 인주카페에서 만나요.
Nam: Được. Gặp nhau ở quán cà phê Inju nhé.
- 카페에서: ở quán cà phê
- 인주카페: quán cà phê Inju
- 만날까요?: gặp nhau nhé?
- 내일: ngày mai
Danh từ địa điểm 카페 xuất hiện ở cả hai lượt lời, và người nam xác nhận cụ thể 인주카페에서. Do đó chủ đề nổi bật nhất là 장소 “địa điểm gặp nhau”.
Dịch: Vận động/thể thao.
Vì sao sai: Hai người không nói về luyện tập hay môn thể thao.
Dịch: Thứ trong tuần.
Vì sao sai: Chỉ có 내일 “ngày mai”, không nêu thứ Hai, thứ Ba…; nội dung được lặp lại là địa điểm quán cà phê.
Dịch: Quốc gia.
Vì sao sai: Không có tên quốc gia hoặc nội dung du lịch nước ngoài.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 오늘 좀 춥네요.
여자: 네, 춥고 바람도 많이 불어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 오늘 좀 춥네요.
Nam: Hôm nay hơi lạnh nhỉ.
여자: 네, 춥고 바람도 많이 불어요.
Nữ: Vâng, trời lạnh và gió cũng thổi nhiều.
- 춥다: lạnh
- 바람: gió
- 불어요: thổi
- 오늘: hôm nay
Các từ 춥다 và 바람이 불다 đều là biểu hiện điển hình khi mô tả thời tiết. Vì vậy chủ đề của hội thoại là 날씨.
Dịch: Kế hoạch.
Vì sao sai: Không có dự định sẽ làm gì; hai người chỉ nhận xét điều kiện bên ngoài.
Dịch: Cuộc hẹn/lời hứa.
Vì sao sai: Không có nội dung hẹn gặp hoặc cam kết.
Dịch: Vị trí.
Vì sao sai: Không có từ chỉ nơi chốn; lạnh và gió là đặc điểm thời tiết.
Câu 14
Xác định chủ đề여자: 민수 씨는 부산에서 태어났어요?
남자: 네. 부산에서 고등학생 때까지 살았어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 민수 씨는 부산에서 태어났어요?
Nữ: Minsu sinh ra ở Busan à?
남자: 네. 부산에서 고등학생 때까지 살았어요.
Nam: Vâng. Tôi đã sống ở Busan cho đến khi còn là học sinh trung học phổ thông.
- 태어나다: sinh ra
- 부산: Busan
- 살다: sống
- 때까지: cho đến thời điểm
Nơi một người sinh ra và lớn lên là 고향 “quê hương”. Cả câu hỏi 부산에서 태어났어요? và câu trả lời đã sống ở Busan đến thời trung học đều hướng trực tiếp đến quê quán của Minsu.
Dịch: Du lịch.
Vì sao sai: Người nam nói đã sinh sống lâu dài ở Busan, không nói đến chuyến đi ngắn.
Dịch: Sở thích.
Vì sao sai: Không có hoạt động yêu thích hoặc thói quen giải trí.
Dịch: Ngày nghỉ.
Vì sao sai: Không nói về cuối tuần, ngày lễ hay thời gian nghỉ.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng남자: 이것보다 작은 가방 있어요?
여자: 네, 가게 안에 있어요. 들어와서 보세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 이것보다 작은 가방 있어요?
Nam: Có chiếc túi nào nhỏ hơn cái này không?
여자: 네, 가게 안에 있어요. 들어와서 보세요.
Nữ: Có, ở bên trong cửa hàng. Hãy vào xem nhé.
- 이것보다: so với cái này
- 작은 가방: chiếc túi nhỏ hơn
- 가게 안: bên trong cửa hàng
- 들어와서 보세요: hãy vào xem
Cần tìm tranh thể hiện khách đang hỏi về một chiếc túi nhỏ hơn và nhân viên chỉ vào phía bên trong cửa hàng. Tranh ① có người khách đang xem túi ở khu trưng bày, còn nhân viên đứng gần cửa và hướng dẫn vào trong, phù hợp cả đồ vật 가방 lẫn chỉ dẫn 가게 안에 있어요.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người đàn ông đang mở cửa đi ra ngoài, không thể hiện việc xem hoặc so sánh một chiếc túi nhỏ hơn ở bên trong.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Hai người đang kéo hành lý rời khỏi cửa hàng; không có tình huống nhân viên chỉ nơi có túi nhỏ.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Người phụ nữ đang đeo thử ba lô trước gương; nhân vật và hành động không khớp với cuộc hỏi đáp giữa khách nam và nhân viên nữ.
Câu 16
Chọn tranh đúng여자: 책상 위에 물이 있네요.
남자: 그럼 이걸로 닦으세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
여자: 책상 위에 물이 있네요.
Nữ: Trên bàn có nước nhỉ.
남자: 그럼 이걸로 닦으세요.
Nam: Vậy hãy lau bằng cái này.
- 책상 위: trên bàn
- 물이 있다: có nước
- 이걸로: bằng cái này
- 닦으세요: hãy lau
Hai chi tiết phải xuất hiện đồng thời là nước ở trên bàn và một vật dùng để lau. Tranh ① cho thấy người nữ chỉ vào vệt nước trên mặt bàn, còn người nam đang cầm khăn/vật lau, đúng với câu 이걸로 닦으세요.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người nữ đang dùng dụng cụ vệ sinh sàn, còn người nam ngồi bên bàn; trọng tâm không phải lau nước trên mặt bàn bằng vật được đưa.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Cả hai cùng dọn sàn nhà bằng máy hút bụi/chổi, không có vệt nước trên bàn.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Hai người đang ngồi uống nước; không ai chỉ vệt nước hay đưa khăn để lau bàn.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 91: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một chi tiết phụ hoặc chọn tranh chỉ giống đồ vật nhưng sai hành động.



