👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
01/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh
Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ pháp, đối chiếu thông tin trên hình và loại trừ đáp án gây nhiễu.
Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, gạch chân những từ cùng trường nghĩa rồi chọn danh từ bao quát chúng. Không chọn một phương án chỉ vì phương án đó có vẻ liên quan đến một từ riêng lẻ.
Câu 31
Chọn chủ đề
사과가 있습니다. 수박은 없습니다.
① 시간
② 과일
③ 운동
④ 가족
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
사과가 있습니다. Có táo.
수박은 없습니다. Không có dưa hấu.
Từ khóa đắt giá:
사과: táo
수박: dưa hấu
있다 / 없다: có / không có
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai danh từ trung tâm là 사과 và 수박. Cả táo và dưa hấu đều thuộc nhóm 과일 (trái cây). Hai vế chỉ đối lập ở trạng thái có và không có, còn chủ đề chung không thay đổi.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 시간 (Thời gian): Sai vì không có giờ, ngày hoặc khoảng thời gian nào.
③ 운동 (Vận động): Sai vì đoạn văn không nhắc đến thể thao hay hoạt động luyện tập.
④ 가족 (Gia đình): Sai vì không xuất hiện người thân như bố, mẹ, anh, chị.
Mẹo làm nhanh: Khi hai câu liệt kê tên đồ vật cùng một nhóm, hãy gọi tên nhóm chung. 사과 + 수박 cùng thuộc nhóm 과일.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 과일Trái cây
Câu 32
Chọn chủ đề
저는 열다섯 살입니다. 언니는 열일곱 살입니다.
① 나이
② 날짜
③ 이름
④ 나라
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 열다섯살입니다. Tôi 15 tuổi.
언니는 열일곱 살입니다. Chị gái tôi 17 tuổi.
Từ khóa đắt giá:
열다섯 살: 15 tuổi
열일곱 살: 17 tuổi
살: tuổi, dùng khi nói tuổi bằng số thuần Hàn
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Cả hai câu đều giới thiệu số tuổi của người nói và chị gái. Dấu hiệu quyết định là danh từ đơn vị 살 đứng sau số đếm. Vì vậy chủ đề bao quát là 나이 (tuổi tác).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 날짜 (Ngày tháng): Sai vì 15 và 17 đi với 살 để chỉ tuổi, không phải ngày trên lịch.
③ 이름 (Tên): Sai vì không có tên riêng của người nói hoặc người chị.
④ 나라 (Quốc gia): Sai vì không đề cập quốc tịch hay tên nước.
Mẹo làm nhanh: Nhìn thấy cấu trúc số thuần Hàn + 살 thì nghĩ ngay đến chủ đề 나이.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 나이Tuổi tác
Câu 33
Chọn chủ đề
수미 씨는 회사원입니다. 컴퓨터 회사에 다닙니다.
① 취미
② 직업
③ 약속
④ 쇼핑
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
수미 씨는 회사원입니다. Chị Sumi là nhân viên công ty.
컴퓨터회사에 다닙니다. Chị ấy làm việc tại một công ty máy tính.
Từ khóa đắt giá:
회사원: nhân viên công ty
회사에 다니다: làm việc / đi làm ở công ty
컴퓨터 회사: công ty máy tính
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nêu trực tiếp nghề của Sumi là 회사원. Câu sau bổ sung nơi cô ấy làm việc là một công ty máy tính. Hai câu cùng tập trung vào công việc, nên chủ đề là 직업.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 취미 (Sở thích): Sai vì làm nhân viên công ty là nghề nghiệp, không phải hoạt động lúc rảnh.
③ 약속 (Cuộc hẹn): Sai vì không có kế hoạch gặp ai hay thời gian hẹn.
④ 쇼핑 (Mua sắm): Sai vì 컴퓨터 회사 là công ty máy tính, không có nghĩa Sumi đang đi mua máy tính.
Mẹo làm nhanh: Tên nghề như 회사원, 선생님, 의사 thường dẫn thẳng tới chủ đề 직업.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 직업Nghề nghiệp
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Đọc toàn bộ hai vế để xác định mối quan hệ về địa điểm, hành động, nguyên nhân hoặc mức độ. Sau đó kiểm tra thêm trợ từ đứng ngay trước và sau ô trống để chọn đúng loại từ.
Câu 34
Điền danh từ địa điểm
친구를 만납니다. ( )에서 야구를 합니다.
① 약국
② 공항
③ 도서관
④ 운동장
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
친구를 만납니다. Tôi gặp bạn.
운동장에서 야구를 합니다. Chúng tôi chơi bóng chày ở sân thể thao.
Từ khóa đắt giá:
야구를 하다: chơi bóng chày
-에서: tại nơi diễn ra hành động
운동장: sân thể thao
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng trước trợ từ 에서, nên cần một danh từ chỉ nơi diễn ra hành động. Hành động phía sau là chơi bóng chày. Trong bốn nơi, 운동장 là địa điểm tự nhiên và phù hợp nhất để chơi bóng.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 약국 (Hiệu thuốc): Là nơi mua thuốc, không phải nơi chơi bóng chày.
② 공항 (Sân bay): Là nơi máy bay khởi hành và đến, không dùng làm sân bóng.
③ 도서관 (Thư viện): Là nơi đọc và mượn sách, cần giữ yên lặng.
Mẹo làm nhanh: Ghép theo cụm quen thuộc: 운동장에서 야구를 하다 - chơi bóng chày ở sân thể thao.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 운동장Sân thể thao
Câu 35
Điền từ nối danh từ
백화점에 갑니다. 바지( ) 치마를 삽니다.
① 도
② 는
③ 하고
④ 에게
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
백화점에 갑니다. Tôi đi đến trung tâm bách hóa.
바지하고 치마를 삽니다. Tôi mua quần và váy.
Từ khóa đắt giá:
바지: quần
치마: váy
하고: và, nối hai danh từ
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Người nói mua hai món đồ là quần và váy. Ô trống phải nối hai danh từ 바지 và 치마, vì vậy cần dùng 하고 với nghĩa “và”. Sau cả cụm danh từ mới gắn trợ từ tân ngữ 를.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 도 (Cũng): Có thể mang nghĩa “cũng”, nhưng không tạo cấu trúc liệt kê hai món đồ tự nhiên trong câu này.
② 는 (Trợ từ chủ đề): Không thể dùng để nối 바지 với 치마 thành một tân ngữ chung.
④ 에게 (Cho, đối với người): Dùng sau người nhận, không dùng để nối tên quần áo.
Mẹo làm nhanh: Khi gặp mẫu danh từ ( ) danh từ를/을 và nghĩa là “A và B”, hãy nghĩ đến 하고, 와/과.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 하고Và
Câu 36
Điền tính từ
병원이 집에서 ( ). 걸어서 갑니다.
① 큽니다
② 쌉니다
③ 가깝습니다
④ 조용합니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
병원이 집에서 가깝습니다. Bệnh viện ở gần nhà.
걸어서갑니다. Tôi đi bộ đến đó.
Từ khóa đắt giá:
집에서 가깝다: gần nhà
걸어서 가다: đi bộ
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu sau cho biết người nói có thể đi bộ tới bệnh viện. Điều này hợp lý khi bệnh viện cách nhà không xa. Vì vậy tính từ cần điền là 가깝습니다 (gần).
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 큽니다 (To, lớn): Kích thước bệnh viện không giải thích việc đi bộ.
② 쌉니다 (Rẻ): Giá cả không liên quan đến khoảng cách từ nhà.
④ 조용합니다 (Yên tĩnh): Mức độ yên tĩnh cũng không phải lý do có thể đi bộ.
Mẹo làm nhanh: Câu sau có 걸어서 갑니다 thì thường câu trước sẽ nói địa điểm 가깝다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 가깝습니다Gần
Câu 37
Điền trạng từ
저는 케이크를 ( ) 좋아합니다. 매일 먹습니다.
① 아주
② 아까
③ 먼저
④ 어서
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 케이크를 아주좋아합니다. Tôi rất thích bánh kem.
매일먹습니다. Ngày nào tôi cũng ăn.
Từ khóa đắt giá:
아주 좋아하다: rất thích
매일 먹다: ăn mỗi ngày
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng ngay trước động từ 좋아합니다, nên cần một trạng từ chỉ mức độ. Câu sau nói người nói ăn bánh mỗi ngày, cho thấy mức độ yêu thích rất cao. 아주 có nghĩa là “rất”, phù hợp hoàn toàn.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 아까 (Lúc nãy): Là trạng từ thời gian, không dùng để tăng mức độ thích.
③ 먼저 (Trước tiên): Chỉ thứ tự hành động, không đi tự nhiên với 좋아하다 trong câu này.
④ 어서 (Mau lên): Thường dùng để thúc giục, không biểu thị mức độ.
Mẹo làm nhanh: Cụm cố định rất quen thuộc ở sơ cấp là 아주 좋아합니다 - rất thích.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 아주Rất
Câu 38
Điền động từ
비가 옵니다. 그래서 창문을 ( ).
① 삽니다
② 좁습니다
③ 닫습니다
④ 읽습니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
비가 옵니다. Trời mưa.
그래서 창문을 닫습니다. Vì vậy tôi đóng cửa sổ.
Từ khóa đắt giá:
비가 오다: trời mưa
그래서: vì vậy
창문을 닫다: đóng cửa sổ
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
그래서 nối nguyên nhân và kết quả. Vì trời mưa, hành động hợp lý là đóng cửa sổ để nước mưa không hắt vào. Động từ đúng là 닫습니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 삽니다 (Mua / sống): Không thể kết hợp tự nhiên thành “mua cửa sổ” trong ngữ cảnh này.
② 좁습니다 (Chật, hẹp): Là tính từ, trong khi 창문을 cần một động từ tác động lên cửa sổ.
④ 읽습니다 (Đọc): Đọc dùng với sách, báo, thư; không dùng với cửa sổ.
Mẹo làm nhanh: Học theo cặp đối lập: 창문을 열다 (mở cửa sổ) và 창문을 닫다 (đóng cửa sổ).
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 닫습니다Đóng
Câu 39
Điền động từ
오늘 많이 피곤합니다. 집에서 ( ).
① 쉽니다
② 됩니다
③ 자릅니다
④ 찾습니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘많이피곤합니다. Hôm nay tôi rất mệt.
집에서 쉽니다. Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
Từ khóa đắt giá:
많이 피곤하다: rất mệt
집에서 쉬다: nghỉ ở nhà
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nêu trạng thái mệt mỏi. Hành động tự nhiên tiếp theo là nghỉ ngơi ở nhà. Động từ 쉬다 chia thành 쉽니다, vừa đúng nghĩa vừa kết hợp đúng với 집에서.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 됩니다 (Trở thành / được): Không có bổ ngữ phù hợp và không diễn tả hành động nghỉ ngơi.
③ 자릅니다 (Cắt): Cần một tân ngữ như giấy, tóc; câu không có đối tượng để cắt.
④ 찾습니다 (Tìm): Cũng cần đối tượng cần tìm, không phù hợp với trạng thái mệt.
Mẹo làm nhanh: Quan hệ quen thuộc: 피곤하다 (mệt) dẫn đến 쉬다 (nghỉ).
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 쉽니다Nghỉ ngơi
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu SAI so với hình. Với nhãn sản phẩm hãy soi tên, giá và thời hạn; với sơ đồ hãy kiểm tra vị trí; với tin nhắn hãy đối chiếu người gửi, nơi chốn và thời gian.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 김밥입니다.
② 천오백 원입니다.
③ 불고기 맛입니다.
④ 십이월까지 팝니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
불고기김밥: cơm cuộn vị thịt bò bulgogi
2023년 11월 30일까지: bán / sử dụng đến ngày 30 tháng 11 năm 2023
1,500원: 1.500 won
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Nhãn ghi rõ đây là 불고기 김밥, giá 1,500원, thời hạn đến 11월 30일. Câu ④ nói sản phẩm được bán đến tháng 12, trái với mốc tháng 11 trên hình. Vì đề hỏi câu không đúng, phải chọn ④.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 김밥입니다 (Đây là cơm cuộn): Đúng vì tên sản phẩm có từ 김밥.
② 천오백 원입니다 (Giá 1.500 won): Đúng vì nhãn in 1,500원.
③ 불고기 맛입니다 (Có vị bulgogi): Đúng vì tên sản phẩm là 불고기 김밥.
Mẹo làm nhanh: Khi gặp số, hãy đổi ngay sang cách đọc tiếng Hàn: 1,500원 = 천오백 원, 11월 = 십일월. Bẫy thường đổi chỉ một con số.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 십이월까지 팝니다.Bán đến tháng 12 - câu sai so với nhãn
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 주차장은 공원 안에 있습니다.
② 카페 옆에 화장실이 있습니다.
③ 공원에 입구가 한 개 있습니다.
④ 이곳에서 농구를 할 수 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa các ký hiệu và vị trí trên sơ đồ:
인주공원: Công viên Inju
카페 옆 화장실: nhà vệ sinh ở bên cạnh quán cà phê
농구장: sân bóng rổ nằm trong công viên
입구: một lối vào ở phía dưới sơ đồ
주차장: bãi đỗ xe nằm bên ngoài ranh giới công viên
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Biểu tượng 주차장 nằm phía ngoài đường viền bao quanh công viên, gần lối vào. Vì vậy câu ① “Bãi đỗ xe ở trong công viên” không đúng với sơ đồ. Đây là đáp án cần chọn.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với sơ đồ:
② 카페 옆에 화장실이 있습니다: Đúng vì ký hiệu 화장실 nằm ngay cạnh 카페.
③ 공원에 입구가 한 개 있습니다: Đúng vì sơ đồ chỉ đánh dấu một vị trí 입구.
④ 이곳에서 농구를 할 수 있습니다: Đúng vì trong công viên có 농구장.
Mẹo làm nhanh: Với sơ đồ, hãy quan sát đường ranh giới trước. “Ở trong” là nằm phía trong đường viền; “ở ngoài” là nằm ngoài đường viền dù ở rất gần lối vào.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 주차장은 공원 안에 있습니다.Bãi đỗ xe ở trong công viên - câu sai so với sơ đồ
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 수미 씨는 오늘 바빴습니다.
② 수미 씨는 메시지를 보냈습니다.
③ 수미 씨는 지금 회사에 있습니다.
④ 수미 씨는 십 분 후에 출발할 겁니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch song ngữ tin nhắn:
지윤 씨, Chị Jiyun ơi,
저는 오늘 일이 많아서 아직 회사에 있어요. Hôm nay tôi có nhiều việc nên vẫn đang ở công ty.
5분 후에 출발할 거예요. Tôi sẽ xuất phát sau 5 phút nữa.
조금 늦을 거예요. 미안해요. Tôi sẽ đến hơi muộn. Xin lỗi chị.
수미 Sumi.
Phân tích vai người gửi & Suy luận chọn câu SAI:
Người gửi là Sumi. Cô ấy nói đang ở công ty vì hôm nay nhiều việc và sẽ xuất phát sau 5 phút. Câu ④ đổi thời gian thành 10 phút, nên không đúng với tin nhắn.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 수미 씨는 오늘 바빴습니다: Đúng vì Sumi nói hôm nay có nhiều việc và vẫn ở công ty.
② 수미 씨는 메시지를 보냈습니다: Đúng vì nội dung trên hình là tin nhắn do Sumi gửi cho Jiyun.
③ 수미 씨는 지금 회사에 있습니다: Đúng vì cô ấy viết 아직 회사에 있어요.
Mẹo làm nhanh: Trong tin nhắn, khoanh tròn mốc thời gian. Chỉ cần đối chiếu 5분 후 với 십 분 후 là phát hiện ngay câu sai.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 수미 씨는 십 분 후에 출발할 겁니다.Sumi sẽ xuất phát sau 10 phút - câu sai so với tin nhắn
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.