01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91
Câu 51-60: Điền từ nối, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng theo dõi mạch văn qua từ nối, cấu trúc tương phản, quan hệ nguyên nhân - kết quả và trình tự thời gian. Bài viết hướng dẫn bạn phân tích từng câu, loại bẫy và đối chiếu đáp án theo đúng đề thi chính thức.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ/câu phù hợp và đọc thông báo/tin nhắn để chọn câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền từ hoặc cấu trúc, hãy đọc trọn câu chứa chỗ trống rồi xác định quan hệ logic và thành phần ngữ pháp còn thiếu. Với câu chọn chủ đề/nội dung đúng, hãy đối chiếu toàn đoạn, đặc biệt chú ý địa điểm, thời gian, tần suất và trạng thái khẳng định - phủ định.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
한국대학교에서는 외국인 학생들에게 한복을 빌려주는 서비스를 시작했습니다. 요즘 외국인 학생들은 명절이나 학교에서 행사가 있을 때 한복을 자주 입기 때문입니다. 한복은 1층에 있는 사무실에서 빌릴 수 있습니다. 마음에 드는 한복을 고르고 이름과 전화번호를 써서 냅니다. ( ㉠ ) 3일 동안 무료로 한복을 빌릴 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

한국대학교에서는 외국인 학생들에게 한복빌려주는 서비스시작했습니다.
Trường Đại học Hanguk đã bắt đầu dịch vụ cho sinh viên nước ngoài mượn hanbok.

요즘 외국인 학생들은 명절이나 학교에서 행사가 있을 때 한복을 자주 입기 때문입니다.
Đó là vì gần đây sinh viên nước ngoài thường mặc hanbok vào dịp lễ truyền thống hoặc khi trường có sự kiện.

한복은 1층에 있는 사무실에서 빌릴 수 있습니다.
Có thể mượn hanbok tại văn phòng ở tầng một.

마음에 드는 한복을 고르고 이름과 전화번호를 써서 냅니다.
Chọn bộ hanbok mình thích, viết tên và số điện thoại rồi nộp.

( ㉠ ) 3일 동안 무료로 한복을 빌릴 수 있습니다.
( ㉠ ) Sau đó có thể mượn hanbok miễn phí trong ba ngày.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 한복을 빌려주다: cho mượn hanbok.
  • 명절이나 행사가 있을 때: vào dịp lễ hoặc khi có sự kiện.
  • 마음에 들다: vừa ý, ưng ý.
  • 이름과 전화번호를 써서 내다: viết tên và số điện thoại rồi nộp.
  • 3일 동안 무료로: miễn phí trong ba ngày.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Dịch vụ mới: Trường bắt đầu cho sinh viên nước ngoài mượn hanbok.
  2. Lý do: Sinh viên thường mặc hanbok vào dịp lễ hoặc sự kiện của trường.
  3. Nơi mượn: Văn phòng ở tầng một.
  4. Thủ tục: Chọn hanbok, ghi tên và số điện thoại rồi nộp.
  5. ㉠ + kết quả: Có thể mượn miễn phí trong ba ngày.

Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 그러면
② 그래도
③ 그러나
④ 그렇지만
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Câu trước nêu thủ tục cần làm: chọn hanbok, viết tên và số điện thoại rồi nộp. Câu sau nêu kết quả nhận được sau khi hoàn tất thủ tục: có thể mượn miễn phí trong ba ngày. Quan hệ là “làm như vậy thì sẽ có kết quả này”, nên 그러면 phù hợp nhất.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그래도 Dịch: dù vậy / tuy thế.
Lý do sai: dùng khi vẫn thực hiện điều gì đó bất chấp hoàn cảnh trước; đoạn văn không có ý nhượng bộ.
③ 그러나 Dịch: tuy nhiên / nhưng.
Lý do sai: không có quan hệ đối lập giữa thủ tục và việc được mượn.
④ 그렇지만 Dịch: tuy vậy / nhưng mà.
Lý do sai: cũng là từ nối đối lập, trong khi câu sau là kết quả trực tiếp của câu trước.
Mẹo làm nhanh: Khi câu trước là hướng dẫn “hãy làm A” và câu sau là kết quả “có thể B”, hãy ưu tiên từ nối 그러면 = “nếu vậy / làm thế thì”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그러면 Nếu vậy / Làm như vậy thì

Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오

① 한복을 사는 이유
② 한복을 빌리는 방법
③ 한복을 입으면 좋은 점
④ 한복을 싸게 살 수 있는 장소
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn văn cho biết mượn ở đâu, chọn hanbok thế nào, phải ghi thông tin gì, được mượn trong bao lâucó mất phí hay không. Toàn bộ thông tin đều xoay quanh cách mượn hanbok.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 한복을 사는 이유 Dịch: lý do mua hanbok.
Lý do sai: đoạn văn nói về mượn, không nói mua.
③ 한복을 입으면 좋은 점 Dịch: điểm tốt khi mặc hanbok.
Lý do sai: không liệt kê lợi ích của việc mặc hanbok.
④ 한복을 싸게 살 수 있는 장소 Dịch: nơi có thể mua hanbok giá rẻ.
Lý do sai: văn phòng tầng một là nơi mượn miễn phí, không phải nơi bán giá rẻ.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn văn có chuỗi thông tin “địa điểm → thủ tục → thời hạn → chi phí”, chủ đề thường là 방법 (cách thức).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 한복을 빌리는 방법 Cách mượn hanbok

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 퇴근 후에 친구들과 매일 배드민턴 모임을 합니다. 우리는 오후 8시에 모여서 배드민턴을 칩니다. 일 끝나고 매일 모이는 것이 ( ㉠ ) 친구들과 같이 하니까 재미있습니다. 처음에는 다음 날 아침에 너무 피곤했는데 지금은 괜찮습니다. 몸도 더 건강해지는 것 같습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 퇴근 후에 친구들과 매일 배드민턴 모임을 합니다.
Sau khi tan làm, ngày nào tôi cũng tham gia buổi chơi cầu lông với bạn bè.

우리는 오후 8시에 모여서 배드민턴을 칩니다.
Chúng tôi tập trung lúc 8 giờ tối rồi chơi cầu lông.

일 끝나고 매일 모이는 것이 ( ㉠ ) 친구들과 같이 하니까 재미있습니다.
Việc ngày nào cũng tụ tập sau khi làm xong ( ㉠ ), nhưng vì làm cùng bạn bè nên rất vui.

처음에는 다음 날 아침에 너무 피곤했는데 지금은 괜찮습니다.
Lúc đầu, sáng hôm sau tôi rất mệt nhưng bây giờ đã ổn.

몸도 더 건강해지는 것 같습니다.
Tôi cảm thấy cơ thể cũng khỏe hơn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 퇴근 후: sau khi tan làm.
  • 모여서 배드민턴을 치다: tập trung rồi chơi cầu lông.
  • A-지만: tuy A nhưng...
  • -니까: vì, do...
  • -아/어지는 것 같다: có vẻ đang trở nên...
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Hoạt động: Chơi cầu lông cùng bạn bè sau giờ làm.
  2. Thời gian: 8 giờ tối mỗi ngày.
  3. ㉠ + đánh giá: Việc tụ tập hằng ngày có một khó khăn, nhưng chơi cùng bạn bè rất vui.
  4. Thay đổi: Ban đầu mệt vào sáng hôm sau, hiện nay đã quen.
  5. Kết quả: Cơ thể có vẻ khỏe hơn.

Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 힘들면
② 힘들게
③ 힘들거나
④ 힘들지만
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Vế trước nói việc tụ tập mỗi ngày sau giờ làm là 힘들다 (vất vả). Vế sau lại nói 친구들과 같이 하니까 재미있습니다 (vì chơi cùng bạn bè nên vui). Hai vế trái chiều “vất vả nhưng vui”, nên cần đuôi đối lập -지만.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 힘들면 Dịch: nếu vất vả.
Lý do sai: tạo điều kiện giả định, không thể hiện sự đối lập với “vui”.
② 힘들게 Dịch: một cách vất vả.
Lý do sai: dạng trạng từ, cần đi kèm động từ; không nối được hai mệnh đề hoàn chỉnh.
③ 힘들거나 Dịch: hoặc vất vả.
Lý do sai: -거나 dùng để lựa chọn/liệt kê, không phù hợp với quan hệ “tuy... nhưng...”.
Mẹo làm nhanh: Khi trước chỗ trống là điểm bất lợi và sau chỗ trống là đánh giá tích cực, hãy kiểm tra -지만.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 힘들지만 Tuy vất vả nhưng...

Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 퇴근하고 혼자 운동을 합니다.
② 저는 요즘 아침에 계속 피곤합니다.
③ 배드민턴 모임은 오후 여덟 시에 합니다.
④ 배드민턴 모임은 일주일에 한 번 있습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Câu thứ hai ghi rõ 우리는 오후 8시에 모여서 배드민턴을 칩니다, nên buổi chơi cầu lông diễn ra lúc 8 giờ tối.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 저는 퇴근하고 혼자 운동을 합니다 Dịch: Tôi tập thể dục một mình sau khi tan làm.
Lý do sai: người viết chơi cùng bạn bè, không phải một mình.
② 저는 요즘 아침에 계속 피곤합니다 Dịch: Dạo này sáng nào tôi cũng vẫn mệt.
Lý do sai: ban đầu mệt, nhưng 지금은 괜찮습니다 = bây giờ đã ổn.
④ 배드민턴 모임은 일주일에 한 번 있습니다 Dịch: Buổi cầu lông có một lần mỗi tuần.
Lý do sai: bài dùng 매일, tức mỗi ngày.
Mẹo làm nhanh: Gạch chân các từ chỉ tần suất và thời gian như 매일, 오후 8시, 처음에는, 지금은.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 배드민턴 모임은 오후 여덟 시에 합니다. Buổi cầu lông diễn ra lúc 8 giờ tối.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
사람들은 여러 종류의 차를 마십니다. 그중에서 ( ㉠ ) 때 마시면 좋은 차가 있습니다. ‘인삼차’는 배가 아플 때 마시면 도움이 됩니다. 또 잠을 못 잘 때는 ‘장미차’를 마시면 좋습니다. 감기에는 ‘유자차’가 좋습니다. 이런 차들은 맛도 좋고 가게에서 쉽게 사 먹을 수 있어서 편합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

사람들은 여러 종류의 차를 마십니다.
Mọi người uống nhiều loại trà khác nhau.

그중에서 ( ㉠ ) 때 마시면 좋은 차가 있습니다.
Trong số đó có những loại trà tốt nếu uống khi ( ㉠ ).

인삼차’는 배가 아플 때 마시면 도움이 됩니다.
Trà nhân sâm sẽ có ích nếu uống khi đau bụng.

또 잠을 못 잘 때는 ‘장미차’를 마시면 좋습니다.
Ngoài ra, khi không ngủ được thì uống trà hoa hồng sẽ tốt.

감기에는 ‘유자차’가 좋습니다.
Khi bị cảm, trà yuzu rất tốt.

이런 차들은 맛도 좋고 가게에서 쉽게 사 먹을 수 있어서 편합니다.
Những loại trà này vừa ngon vừa có thể dễ dàng mua uống ở cửa hàng nên rất tiện.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 몸이 안 좋다: cơ thể không khỏe.
  • 배가 아프다: đau bụng.
  • 잠을 못 자다: không ngủ được.
  • 감기에 좋다: tốt cho bệnh cảm.
  • 쉽게 사 먹을 수 있다: có thể dễ dàng mua để uống.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Chủ đề chung: Có các loại trà phù hợp với từng tình trạng.
  2. Ví dụ 1: Đau bụng → trà nhân sâm.
  3. Ví dụ 2: Không ngủ được → trà hoa hồng.
  4. Ví dụ 3: Bị cảm → trà yuzu.
  5. Đặc điểm chung: Ngon, dễ mua và tiện.

Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 일이 바쁠
② 가게에 갈
③ 음식을 만들
④ 몸이 안 좋을
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Các câu sau đều nêu tình trạng sức khỏe không tốt: đau bụng, không ngủ được, bị cảm. Vì vậy cụm bao quát đứng trước phải là 몸이 안 좋을 = “khi cơ thể không khỏe”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 일이 바쁠 Dịch: khi công việc bận.
Lý do sai: các ví dụ không liên quan đến công việc.
② 가게에 갈 Dịch: khi đi cửa hàng.
Lý do sai: cửa hàng chỉ là nơi có thể mua trà, không phải tình trạng cần uống trà.
③ 음식을 만들 Dịch: khi làm thức ăn.
Lý do sai: đoạn văn không nói dùng trà khi nấu ăn.
Mẹo làm nhanh: Đọc các ví dụ sau chỗ trống trước, rồi tìm một cụm khái quát bao phủ tất cả ví dụ.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 몸이 안 좋을 Khi cơ thể không khỏe

Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 유자차는 맛이 안 좋아서 먹기 불편합니다.
② 잠을 자지 못할 때 장미차가 도움이 됩니다.
③ 배가 아플 때 인삼차를 마시면 좋지 않습니다.
④ 장미차는 팔지 않기 때문에 만들어 먹어야 합니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Đoạn văn nói trực tiếp 잠을 못 잘 때는 장미차를 마시면 좋습니다, tương đương với “khi không ngủ được, trà hoa hồng có ích”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 유자차는 맛이 안 좋아서 먹기 불편합니다 Dịch: Trà yuzu không ngon nên khó uống.
Lý do sai: bài nói các loại trà này 맛도 좋고 = cũng ngon.
③ 배가 아플 때 인삼차를 마시면 좋지 않습니다 Dịch: Uống trà nhân sâm khi đau bụng thì không tốt.
Lý do sai: bài nói ngược lại: 도움이 됩니다 = có ích.
④ 장미차는 팔지 않기 때문에 만들어 먹어야 합니다 Dịch: Vì không bán trà hoa hồng nên phải tự làm uống.
Lý do sai: bài nói có thể dễ dàng mua ở cửa hàng.
Mẹo làm nhanh: Lập cặp “tình trạng → loại trà”: đau bụng → 인삼차, mất ngủ → 장미차, cảm → 유자차.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 잠을 자지 못할 때 장미차가 도움이 됩니다. Trà hoa hồng có ích khi không ngủ được.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu có nội dung khái quát và không chứa từ chỉ lại. Sau đó theo dõi các dấu hiệu như 그중에서, 지금까지는, 다음에는, 그렇게 하면, -기 때문입니다 để xác định quan hệ trước - sau.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 저는 여행을 가면 기념품을 꼭 삽니다.
(나) 다음에는 산이나 바다 그림이 있는 컵을 사고 싶습니다.
(다) 지금까지는 유명한 건물 그림이 있는 컵을 많이 샀습니다.
(라) 기념품 중에서 여행한 장소의 그림이 있는 컵을 주로 삽니다.
① (가) - (나) - (다) - (라)
② (가) - (라) - (다) - (나)
③ (라) - (가) - (나) - (다)
④ (라) - (나) - (다) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 저는 여행을 가면 기념품을 꼭 삽니다.
(가) Khi đi du lịch, tôi nhất định mua quà lưu niệm.

(나) 다음에는 산이나 바다 그림이 있는 컵을 사고 싶습니다.
(나) Lần tới tôi muốn mua chiếc cốc có hình núi hoặc biển.

(다) 지금까지는 유명한 건물 그림이 있는 컵을 많이 샀습니다.
(다) Cho đến nay tôi đã mua nhiều chiếc cốc có hình các tòa nhà nổi tiếng.

(라) 기념품 중에서 여행한 장소의 그림이 있는 컵을 주로 삽니다.
(라) Trong các món quà lưu niệm, tôi chủ yếu mua cốc có hình địa điểm đã du lịch.

Từ khóa liên kết:
  • 기념품 중에서: cần đứng sau câu đã giới thiệu 기념품.
  • 지금까지는: nói về lựa chọn cho đến hiện tại.
  • 다음에는: nói về dự định lần tới, phù hợp làm ý kết.
Trình tự suy luận:
  1. (가): mở đầu bằng thói quen chung khi đi du lịch.
  2. (라): thu hẹp từ “quà lưu niệm” sang loại thường mua là cốc.
  3. (다): nói cụ thể những chiếc cốc đã mua cho đến nay.
  4. (나): chuyển sang dự định cho lần tiếp theo.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (나) - (다) - (라)Đưa dự định tương lai 다음에는 lên trước kinh nghiệm quá khứ 지금까지는, làm mạch thời gian đảo.
③ (라) - (가) - (나) - (다)(라) dùng 기념품 중에서 khi chưa giới thiệu thói quen mua quà lưu niệm; phần tương lai cũng đứng trước phần quá khứ.
④ (라) - (나) - (다) - (가)Mở đầu bằng ý cụ thể, sau đó đảo tương lai - quá khứ và đặt câu khái quát ở cuối.
Mẹo làm nhanh: Cặp thời gian 지금까지는 → 다음에는 gần như cố định theo thứ tự “đến nay → lần tới”.
Kết luận: Đáp án đúng là .(가) - (라) - (다) - (나) Thói quen chung → loại quà thường mua → quá khứ → dự định tương lai

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그렇게 하면 실수를 줄일 수 있습니다.
(나) 미리 할 일을 써 보는 것도 좋은 방법입니다.
(다) 계획을 세우지 않고 일을 하면 좋지 않습니다.
(라) 일을 할 때 실수를 자주 할 수 있기 때문입니다.
① (나) - (다) - (가) - (라)
② (나) - (라) - (다) - (가)
③ (다) - (가) - (나) - (라)
④ (다) - (라) - (나) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그렇게 하면 실수를 줄일 수 있습니다.
(가) Làm như vậy thì có thể giảm sai sót.

(나) 미리 할 일을 써 보는 것도 좋은 방법입니다.
(나) Viết trước những việc cần làm cũng là một phương pháp tốt.

(다) 계획을 세우지 않고 일을 하면 좋지 않습니다.
(다) Làm việc mà không lập kế hoạch thì không tốt.

(라) 일을 할 때 실수를 자주 할 수 있기 때문입니다.
(라) Vì khi làm việc có thể thường xuyên mắc lỗi.

Từ khóa liên kết:
  • -기 때문입니다: đưa ra nguyên nhân cho nhận định ngay trước.
  • 좋은 방법입니다: đưa ra giải pháp sau khi nêu vấn đề.
  • 그렇게 하면: “làm như vậy” phải chỉ lại phương pháp ở câu trước.
Trình tự suy luận:
  1. (다): nêu nhận định/vấn đề: làm việc không có kế hoạch là không tốt.
  2. (라): giải thích nguyên nhân bằng -기 때문입니다.
  3. (나): đề xuất cách khắc phục: viết trước việc cần làm.
  4. (가): chỉ lại cách đó bằng 그렇게 하면 và nêu kết quả.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (다) - (가) - (라) 그렇게 하면 không chỉ trực tiếp vào phương pháp vì bị câu (다) chen giữa; (라) cũng không đứng ngay sau nhận định cần giải thích.
② (나) - (라) - (다) - (가)(라) là nguyên nhân nhưng câu trước (나) là phương pháp, không phải nhận định “không tốt” cần lý giải.
③ (다) - (가) - (나) - (라)(가) dùng 그렇게 khi chưa có phương pháp cụ thể; (라) bị tách khỏi câu (다).
Mẹo làm nhanh: Ghép hai cặp chắc chắn trước: (다) → (라) vì “không tốt → vì...”; (나) → (가) vì “phương pháp → làm như vậy”.
Kết luận: Đáp án đúng là .(다) - (라) - (나) - (가) Nêu vấn đề → giải thích nguyên nhân → đưa phương pháp → nêu kết quả
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Xác định sự kiện trong câu cần chèn xảy ra trước hay sau từng hành động của đoạn văn. Chú ý các từ chỉ thời gian như 잠시 후에, từ chỉ lại và câu đánh giá kết quả ở phía sau.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
저는 태국 친구하고 인주 역사 박물관에 갔습니다. ( ㉠ ) 친구는 한국어를 잘 못합니다. ( ㉡ ) 그런데 그 박물관에는 외국어로 설명해 주는 서비스가 있었습니다. ( ㉢ ) 친구는 태국어 설명 서비스를 신청했습니다. ( ㉣ ) 설명이 쉽고 재미있어서 친구가 정말 좋아했습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

저는 태국 친구하고 인주 역사 박물관에 갔습니다. ( ㉠ )
Tôi đã đến Bảo tàng Lịch sử Inju cùng một người bạn Thái Lan. ( ㉠ )

친구는 한국어를 잘 못합니다. ( ㉡ )
Bạn tôi không giỏi tiếng Hàn. ( ㉡ )

그런데 그 박물관에는 외국어설명해 주는 서비스가 있었습니다. ( ㉢ )
Nhưng bảo tàng đó có dịch vụ thuyết minh bằng ngoại ngữ. ( ㉢ )

친구는 태국어 설명 서비스를 신청했습니다. ( ㉣ )
Người bạn đã đăng ký dịch vụ thuyết minh bằng tiếng Thái. ( ㉣ )

설명이 쉽고 재미있어서 친구가 정말 좋아했습니다.
Phần thuyết minh dễ hiểu và thú vị nên người bạn rất thích.

Câu cần chèn: 잠시 후에 태국 사람이 와서 태국어로 역사를 설명해 줬습니다.
Một lúc sau, một người Thái Lan đến và thuyết minh lịch sử bằng tiếng Thái.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 한국어를 잘 못하다: không giỏi tiếng Hàn.
  • 외국어로 설명해 주다: thuyết minh bằng ngoại ngữ.
  • 서비스를 신청하다: đăng ký dịch vụ.
  • 잠시 후에: một lúc sau.
  • 설명이 쉽고 재미있다: phần giải thích dễ hiểu và thú vị.
Bản đồ diễn biến:
  1. Đến bảo tàng cùng bạn Thái.
  2. Bạn không giỏi tiếng Hàn.
  3. Phát hiện có dịch vụ thuyết minh ngoại ngữ.
  4. Bạn đăng ký dịch vụ tiếng Thái.
  5. Sự kiện cần chèn: người thuyết minh tiếng Thái đến và giải thích.
  6. Bạn thấy phần thuyết minh dễ hiểu, thú vị và rất thích.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오

잠시 후에 태국 사람이 와서 태국어로 역사를 설명해 줬습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn bắt đầu bằng 잠시 후에, nên phải đứng sau một hành động làm mốc. Ngay trước ㉣, người bạn đã đăng ký dịch vụ thuyết minh tiếng Thái. Sau đó người Thái đến thuyết minh là diễn biến tự nhiên. Câu tiếp theo đánh giá 설명이 쉽고 재미있어서, nên phần thuyết minh phải xuất hiện ngay trước đó.

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠Câu thuyết minh xuất hiện ngay sau khi đến bảo tàng, trước khi nêu vấn đề bạn không biết tiếng Hàn và trước khi giới thiệu dịch vụ; trình tự thiếu nguyên nhân.
② ㉡Người thuyết minh đến trước khi đoạn văn nói bảo tàng có dịch vụ ngoại ngữ và trước khi người bạn đăng ký.
③ ㉢Dịch vụ đã được giới thiệu nhưng người bạn chưa đăng ký tiếng Thái; “một lúc sau có người đến” vẫn quá sớm.
Mẹo làm nhanh: Tìm chuỗi hành động dịch vụ: có dịch vụ → đăng ký → nhân viên đến phục vụ → đánh giá dịch vụ.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ ㉣ Sau câu người bạn đăng ký dịch vụ thuyết minh tiếng Thái

Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 제 친구는 한국어를 잘합니다.
② 태국어 설명은 조금 어려웠습니다.
③ 제 친구는 태국어로 설명을 들었습니다.
④ 저는 외국어 설명 서비스를 신청했습니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Người bạn đăng ký dịch vụ tiếng Thái, sau đó một người Thái đến thuyết minh lịch sử bằng tiếng Thái. Vì vậy người bạn đã nghe phần giải thích bằng tiếng Thái.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 제 친구는 한국어를 잘합니다 Dịch: Bạn tôi giỏi tiếng Hàn.
Lý do sai: bài nói 한국어를 잘 못합니다.
② 태국어 설명은 조금 어려웠습니다 Dịch: Phần thuyết minh tiếng Thái hơi khó.
Lý do sai: bài nói phần thuyết minh 쉽고 재미있었습니다.
④ 저는 외국어 설명 서비스를 신청했습니다 Dịch: Tôi đã đăng ký dịch vụ thuyết minh ngoại ngữ.
Lý do sai: chủ thể đăng ký là 친구, không phải người kể.
Mẹo làm nhanh: Chú ý bẫy đổi chủ thể 저 ↔ 친구 và đổi đánh giá 쉽다 ↔ 어렵다.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 제 친구는 태국어로 설명을 들었습니다. Bạn tôi đã nghe thuyết minh bằng tiếng Thái.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 91 phần 3