Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 91
Câu 51-60: Điền từ nối, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào
đoạn
văn
Phần này kiểm tra khả năng theo dõi mạch văn qua từ nối, cấu trúc tương phản, quan hệ nguyên nhân - kết quả và trình tự thời gian. Bài viết hướng dẫn bạn phân tích từng câu, loại bẫy và đối chiếu đáp án theo đúng đề thi chính thức.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
한국대학교에서는 외국인 학생들에게 한복을 빌려주는
서비스를 시작했습니다.
Trường Đại học Hanguk đã bắt đầu dịch vụ
cho sinh viên nước ngoài mượn hanbok.
요즘 외국인 학생들은 명절이나 학교에서 행사가 있을 때 한복을 자주 입기 때문입니다.
Đó
là vì gần đây sinh viên nước ngoài thường mặc hanbok vào dịp lễ truyền thống hoặc khi trường
có sự kiện.
한복은 1층에 있는 사무실에서 빌릴 수 있습니다.
Có thể mượn hanbok
tại văn phòng ở tầng một.
마음에 드는 한복을 고르고 이름과 전화번호를 써서 냅니다.
Chọn bộ hanbok
mình thích, viết tên và số điện thoại rồi nộp.
( ㉠ ) 3일 동안 무료로 한복을 빌릴 수
있습니다.
( ㉠ ) Sau đó có thể mượn hanbok miễn phí trong ba ngày.
- 한복을 빌려주다: cho mượn hanbok.
- 명절이나 행사가 있을 때: vào dịp lễ hoặc khi có sự kiện.
- 마음에 들다: vừa ý, ưng ý.
- 이름과 전화번호를 써서 내다: viết tên và số điện thoại rồi nộp.
- 3일 동안 무료로: miễn phí trong ba ngày.
- Dịch vụ mới: Trường bắt đầu cho sinh viên nước ngoài mượn hanbok.
- Lý do: Sinh viên thường mặc hanbok vào dịp lễ hoặc sự kiện của trường.
- Nơi mượn: Văn phòng ở tầng một.
- Thủ tục: Chọn hanbok, ghi tên và số điện thoại rồi nộp.
- ㉠ + kết quả: Có thể mượn miễn phí trong ba ngày.
Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Câu trước nêu thủ tục cần làm: chọn hanbok, viết tên và số điện thoại rồi nộp. Câu sau nêu kết quả nhận được sau khi hoàn tất thủ tục: có thể mượn miễn phí trong ba ngày. Quan hệ là “làm như vậy thì sẽ có kết quả này”, nên 그러면 phù hợp nhất.
Lý do sai: dùng khi vẫn thực hiện điều gì đó bất chấp hoàn cảnh trước; đoạn văn không có ý nhượng bộ.
Lý do sai: không có quan hệ đối lập giữa thủ tục và việc được mượn.
Lý do sai: cũng là từ nối đối lập, trong khi câu sau là kết quả trực tiếp của câu trước.
Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Đoạn văn cho biết mượn ở đâu, chọn hanbok thế nào, phải ghi thông tin gì, được mượn trong bao lâu và có mất phí hay không. Toàn bộ thông tin đều xoay quanh cách mượn hanbok.
Lý do sai: đoạn văn nói về mượn, không nói mua.
Lý do sai: không liệt kê lợi ích của việc mặc hanbok.
Lý do sai: văn phòng tầng một là nơi mượn miễn phí, không phải nơi bán giá rẻ.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
저는 퇴근 후에 친구들과 매일 배드민턴 모임을 합니다.
Sau khi tan
làm, ngày nào tôi cũng tham gia buổi chơi cầu lông với bạn bè.
우리는 오후 8시에 모여서 배드민턴을
칩니다.
Chúng tôi tập trung lúc 8 giờ tối rồi chơi cầu lông.
일 끝나고 매일 모이는 것이 ( ㉠ ) 친구들과 같이 하니까 재미있습니다.
Việc ngày nào cũng tụ tập sau khi làm xong
( ㉠ ), nhưng vì làm cùng bạn bè nên rất vui.
처음에는 다음 날 아침에 너무 피곤했는데 지금은
괜찮습니다.
Lúc đầu, sáng hôm sau tôi rất mệt nhưng bây giờ đã ổn.
몸도 더 건강해지는 것 같습니다.
Tôi cảm
thấy cơ thể cũng khỏe hơn.
- 퇴근 후: sau khi tan làm.
- 모여서 배드민턴을 치다: tập trung rồi chơi cầu lông.
- A-지만: tuy A nhưng...
- -니까: vì, do...
- -아/어지는 것 같다: có vẻ đang trở nên...
- Hoạt động: Chơi cầu lông cùng bạn bè sau giờ làm.
- Thời gian: 8 giờ tối mỗi ngày.
- ㉠ + đánh giá: Việc tụ tập hằng ngày có một khó khăn, nhưng chơi cùng bạn bè rất vui.
- Thay đổi: Ban đầu mệt vào sáng hôm sau, hiện nay đã quen.
- Kết quả: Cơ thể có vẻ khỏe hơn.
Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Vế trước nói việc tụ tập mỗi ngày sau giờ làm là 힘들다 (vất vả). Vế sau lại nói 친구들과 같이 하니까 재미있습니다 (vì chơi cùng bạn bè nên vui). Hai vế trái chiều “vất vả nhưng vui”, nên cần đuôi đối lập -지만.
Lý do sai: tạo điều kiện giả định, không thể hiện sự đối lập với “vui”.
Lý do sai: dạng trạng từ, cần đi kèm động từ; không nối được hai mệnh đề hoàn chỉnh.
Lý do sai: -거나 dùng để lựa chọn/liệt kê, không phù hợp với quan hệ “tuy... nhưng...”.
Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Câu thứ hai ghi rõ 우리는 오후 8시에 모여서 배드민턴을 칩니다, nên buổi chơi cầu lông diễn ra lúc 8 giờ tối.
Lý do sai: người viết chơi cùng bạn bè, không phải một mình.
Lý do sai: ban đầu mệt, nhưng 지금은 괜찮습니다 = bây giờ đã ổn.
Lý do sai: bài dùng 매일, tức mỗi ngày.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
사람들은 여러 종류의 차를 마십니다.
Mọi người
uống nhiều loại trà khác nhau.
그중에서 ( ㉠ ) 때 마시면 좋은 차가 있습니다.
Trong số đó có những loại trà tốt nếu uống khi ( ㉠
).
‘인삼차’는 배가 아플 때 마시면 도움이 됩니다.
Trà nhân sâm sẽ có
ích nếu uống khi đau bụng.
또 잠을 못 잘 때는 ‘장미차’를 마시면
좋습니다.
Ngoài ra, khi không ngủ được thì uống trà hoa hồng sẽ tốt.
감기에는 ‘유자차’가 좋습니다.
Khi bị cảm, trà yuzu rất tốt.
이런 차들은 맛도 좋고 가게에서 쉽게 사 먹을 수 있어서
편합니다.
Những loại trà này vừa ngon vừa có thể dễ dàng mua uống ở cửa hàng nên
rất tiện.
- 몸이 안 좋다: cơ thể không khỏe.
- 배가 아프다: đau bụng.
- 잠을 못 자다: không ngủ được.
- 감기에 좋다: tốt cho bệnh cảm.
- 쉽게 사 먹을 수 있다: có thể dễ dàng mua để uống.
- Chủ đề chung: Có các loại trà phù hợp với từng tình trạng.
- Ví dụ 1: Đau bụng → trà nhân sâm.
- Ví dụ 2: Không ngủ được → trà hoa hồng.
- Ví dụ 3: Bị cảm → trà yuzu.
- Đặc điểm chung: Ngon, dễ mua và tiện.
Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Các câu sau đều nêu tình trạng sức khỏe không tốt: đau bụng, không ngủ được, bị cảm. Vì vậy cụm bao quát đứng trước 때 phải là 몸이 안 좋을 = “khi cơ thể không khỏe”.
Lý do sai: các ví dụ không liên quan đến công việc.
Lý do sai: cửa hàng chỉ là nơi có thể mua trà, không phải tình trạng cần uống trà.
Lý do sai: đoạn văn không nói dùng trà khi nấu ăn.
Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Đoạn văn nói trực tiếp 잠을 못 잘 때는 장미차를 마시면 좋습니다, tương đương với “khi không ngủ được, trà hoa hồng có ích”.
Lý do sai: bài nói các loại trà này 맛도 좋고 = cũng ngon.
Lý do sai: bài nói ngược lại: 도움이 됩니다 = có ích.
Lý do sai: bài nói có thể dễ dàng mua ở cửa hàng.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câu(나) 다음에는 산이나 바다 그림이 있는 컵을 사고 싶습니다.
(다) 지금까지는 유명한 건물 그림이 있는 컵을 많이 샀습니다.
(라) 기념품 중에서 여행한 장소의 그림이 있는 컵을 주로 삽니다.
Mở phân tích câu 57
(가) 저는 여행을 가면 기념품을 꼭 삽니다.
(가)
Khi đi du lịch, tôi nhất định mua quà lưu niệm.
(나) 다음에는 산이나 바다 그림이 있는 컵을 사고
싶습니다.
(나) Lần tới tôi muốn mua chiếc cốc có hình núi hoặc biển.
(다) 지금까지는 유명한 건물 그림이 있는 컵을 많이
샀습니다.
(다) Cho đến nay tôi đã mua nhiều chiếc cốc có hình các tòa nhà nổi tiếng.
(라) 기념품 중에서 여행한 장소의 그림이 있는 컵을 주로
삽니다.
(라) Trong các món quà lưu niệm, tôi chủ yếu mua cốc có hình địa điểm đã du
lịch.
- 기념품 중에서: cần đứng sau câu đã giới thiệu 기념품.
- 지금까지는: nói về lựa chọn cho đến hiện tại.
- 다음에는: nói về dự định lần tới, phù hợp làm ý kết.
- (가): mở đầu bằng thói quen chung khi đi du lịch.
- (라): thu hẹp từ “quà lưu niệm” sang loại thường mua là cốc.
- (다): nói cụ thể những chiếc cốc đã mua cho đến nay.
- (나): chuyển sang dự định cho lần tiếp theo.
Câu 58
Sắp xếp câu(나) 미리 할 일을 써 보는 것도 좋은 방법입니다.
(다) 계획을 세우지 않고 일을 하면 좋지 않습니다.
(라) 일을 할 때 실수를 자주 할 수 있기 때문입니다.
Mở phân tích câu 58
(가) 그렇게 하면 실수를 줄일 수 있습니다.
(가)
Làm như vậy thì có thể giảm sai sót.
(나) 미리 할 일을 써 보는 것도 좋은 방법입니다.
(나) Viết trước những việc cần làm cũng là một
phương pháp tốt.
(다) 계획을 세우지 않고 일을 하면 좋지
않습니다.
(다) Làm việc mà không lập kế hoạch thì không tốt.
(라) 일을 할 때 실수를 자주 할 수 있기 때문입니다.
(라) Vì khi làm việc có thể thường xuyên mắc lỗi.
- -기 때문입니다: đưa ra nguyên nhân cho nhận định ngay trước.
- 좋은 방법입니다: đưa ra giải pháp sau khi nêu vấn đề.
- 그렇게 하면: “làm như vậy” phải chỉ lại phương pháp ở câu trước.
- (다): nêu nhận định/vấn đề: làm việc không có kế hoạch là không tốt.
- (라): giải thích nguyên nhân bằng -기 때문입니다.
- (나): đề xuất cách khắc phục: viết trước việc cần làm.
- (가): chỉ lại cách đó bằng 그렇게 하면 và nêu kết quả.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
저는 태국 친구하고 인주 역사 박물관에 갔습니다. ( ㉠
)
Tôi đã đến Bảo tàng Lịch sử Inju cùng một người bạn Thái Lan. ( ㉠ )
친구는 한국어를 잘 못합니다. ( ㉡ )
Bạn tôi không giỏi tiếng Hàn. ( ㉡ )
그런데 그 박물관에는 외국어로 설명해 주는 서비스가 있었습니다. ( ㉢
)
Nhưng bảo tàng đó có dịch vụ thuyết minh bằng ngoại ngữ. ( ㉢ )
친구는 태국어 설명 서비스를 신청했습니다. ( ㉣
)
Người bạn đã đăng ký dịch vụ thuyết minh bằng tiếng Thái. ( ㉣ )
설명이 쉽고 재미있어서 친구가 정말
좋아했습니다.
Phần thuyết minh dễ hiểu và thú vị nên người bạn rất thích.
Một lúc sau, một người Thái Lan đến và thuyết minh lịch sử bằng tiếng Thái.
- 한국어를 잘 못하다: không giỏi tiếng Hàn.
- 외국어로 설명해 주다: thuyết minh bằng ngoại ngữ.
- 서비스를 신청하다: đăng ký dịch vụ.
- 잠시 후에: một lúc sau.
- 설명이 쉽고 재미있다: phần giải thích dễ hiểu và thú vị.
- Đến bảo tàng cùng bạn Thái.
- Bạn không giỏi tiếng Hàn.
- Phát hiện có dịch vụ thuyết minh ngoại ngữ.
- Bạn đăng ký dịch vụ tiếng Thái.
- Sự kiện cần chèn: người thuyết minh tiếng Thái đến và giải thích.
- Bạn thấy phần thuyết minh dễ hiểu, thú vị và rất thích.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Câu cần chèn bắt đầu bằng 잠시 후에, nên phải đứng sau một hành động làm mốc. Ngay trước ㉣, người bạn đã đăng ký dịch vụ thuyết minh tiếng Thái. Sau đó người Thái đến thuyết minh là diễn biến tự nhiên. Câu tiếp theo đánh giá 설명이 쉽고 재미있어서, nên phần thuyết minh phải xuất hiện ngay trước đó.
Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Người bạn đăng ký dịch vụ tiếng Thái, sau đó một người Thái đến thuyết minh lịch sử bằng tiếng Thái. Vì vậy người bạn đã nghe phần giải thích bằng tiếng Thái.
Lý do sai: bài nói 한국어를 잘 못합니다.
Lý do sai: bài nói phần thuyết minh 쉽고 재미있었습니다.
Lý do sai: chủ thể đăng ký là 친구, không phải người kể.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



