01/08/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 41-50

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 91
Câu 41-50: Đoạn nghe dài cuối đề và suy luận học thuật

Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài khó nhất của đề. Bài học tập trung vào cách xác định chủ đề, phân tích cấu trúc lập luận, nhận diện thái độ và loại các phương án chỉ lặp lại từ khóa nhưng làm sai quan hệ nội dung.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 91 phần 5
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Đang học phần này
1

Câu 41-42: Nghe bài giảng về sự kết hợp giữa sản xuất và dịch vụ

Cách làm dạng này: Câu 41 hỏi nội dung trung tâm nên cần theo dõi ý khái quát ở đầu và cuối: doanh nghiệp sản xuất mở rộng sang dịch vụ để phát triển. Câu 42 hỏi chi tiết đúng, vì vậy hãy phân biệt tình hình bán động cơ, nguồn thu và hệ thống kiểm tra động cơ theo thời gian thực.

Đoạn nghe chung cho câu 41-42

Bài giảng

여자: 제조업체들이 서비스업을 병행하며 사업 영역을 확장해 나가고 있습니다. 즉, 고객에게 직접 서비스를 제공하면서 변화를 도모하고 있는 건데요. 선박 엔진을 생산하는 한 업체를 예로 들어 볼까요? 조선업계 경기가 살아나면서 엔진 판매가 활발해졌는데요. 이 업체는 엔진 판매와 함께 엔진 상태를 실시간으로 점검해 주는 서비스 사업도 하고 있습니다. 서비스 시스템 구축에 많은 비용이 들어갔지만 이 서비스가 부품 판매와 수리 작업으로 이어져 안정적인 수입원이 되고 있죠. 이러한 방식을 통해 제조업이 한 단계 진화하고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 41-42
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 제조업체들이 서비스업을 병행하며 사업 영역을 확장해 나가고 있습니다.

Nữ: Các doanh nghiệp sản xuất đang đồng thời kinh doanh dịch vụ và tiếp tục mở rộng lĩnh vực hoạt động.

즉, 고객에게 직접 서비스를 제공하면서 변화를 도모하고 있는 건데요.

Nói cách khác, họ đang tạo ra sự thay đổi bằng cách trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

선박 엔진을 생산하는 한 업체를 예로 들어 볼까요?

Chúng ta thử xem ví dụ về một doanh nghiệp sản xuất động cơ tàu thủy nhé?

조선업계 경기가 살아나면서 엔진 판매가 활발해졌는데요.

Khi tình hình ngành đóng tàu hồi phục, hoạt động bán động cơ trở nên sôi động.

이 업체는 엔진 판매와 함께 엔진 상태를 실시간으로 점검해 주는 서비스 사업도 하고 있습니다.

Cùng với việc bán động cơ, doanh nghiệp này còn kinh doanh dịch vụ kiểm tra tình trạng động cơ theo thời gian thực.

서비스 시스템 구축에 많은 비용이 들어갔지만 이 서비스가 부품 판매와 수리 작업으로 이어져 안정적인 수입원이 되고 있죠.

Tuy việc xây dựng hệ thống dịch vụ tốn nhiều chi phí, dịch vụ này dẫn đến hoạt động bán linh kiện và sửa chữa, nhờ đó trở thành một nguồn thu ổn định.

이러한 방식을 통해 제조업이 한 단계 진화하고 있습니다.

Thông qua phương thức như vậy, ngành sản xuất đang tiến hóa lên một bước mới.

Từ khóa quan trọng:
  • 서비스업을 병행하다: đồng thời kinh doanh dịch vụ
  • 사업 영역을 확장하다: mở rộng lĩnh vực hoạt động
  • 고객에게 직접 서비스를 제공하다: trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách hàng
  • 조선업계 경기가 살아나다: tình hình ngành đóng tàu hồi phục
  • 실시간으로 점검하다: kiểm tra theo thời gian thực
  • 안정적인 수입원이 되다: trở thành nguồn thu ổn định
  • 제조업이 한 단계 진화하다: ngành sản xuất tiến lên một bước mới
Bản đồ nội dung:
  • Người nói mở đầu bằng xu hướng doanh nghiệp sản xuất đồng thời triển khai dịch vụ và mở rộng phạm vi kinh doanh.
  • Mục đích của việc kết hợp này là trực tiếp phục vụ khách hàng và tạo ra sự thay đổi trong mô hình hoạt động.
  • Doanh nghiệp sản xuất động cơ tàu thủy được đưa ra làm ví dụ cụ thể.
  • Khi ngành đóng tàu phục hồi, việc bán động cơ trở nên sôi động.
  • Ngoài bán sản phẩm, doanh nghiệp còn thiết lập hệ thống kiểm tra tình trạng động cơ theo thời gian thực.
  • Dịch vụ kiểm tra kéo theo nhu cầu mua linh kiện và sửa chữa, từ đó tạo nguồn thu ổn định.
  • Câu cuối khái quát rằng sự mở rộng sang dịch vụ giúp ngành sản xuất phát triển lên một giai đoạn mới.

Câu 41

Trọng tâm

이 강연의 중심 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 제품의 품질은 부품의 질에 의해 결정된다.
② 제조업은 일자리 창출에 크게 기여하고 있다.
③ 제품에 대한 고객의 의견을 반영하는 것이 중요하다.
④ 제조업은 사업 영역 확장을 통해 발전을 도모하고 있다.
Mở phân tích câu 41
Suy luận:

Phần đầu nêu trực tiếp xu hướng 서비스업을 병행하며 사업 영역을 확장하다. Toàn bộ ví dụ về doanh nghiệp động cơ tàu thủy dùng để chứng minh cho xu hướng này.

Đoạn cuối kết luận 이러한 방식을 통해 제조업이 한 단계 진화하고 있습니다. Vì vậy trọng tâm không phải chất lượng sản phẩm, việc làm hay phản hồi khách hàng, mà là sự phát triển của ngành sản xuất thông qua mở rộng lĩnh vực kinh doanh.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 제조업은 사업 영역 확장을 통해 발전을 도모하고 있다.Ngành sản xuất đang tìm cách phát triển thông qua việc mở rộng lĩnh vực kinh doanh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 제품의 품질은 부품의 질에 의해 결정된다.

Dịch: Chất lượng sản phẩm được quyết định bởi chất lượng linh kiện.

Vì sao sai: Đoạn nghe có nhắc đến bán linh kiện nhưng không bàn về quan hệ giữa chất lượng linh kiện và chất lượng sản phẩm.

② 제조업은 일자리 창출에 크게 기여하고 있다.

Dịch: Ngành sản xuất đóng góp lớn vào việc tạo việc làm.

Vì sao sai: Không có thông tin nào về tuyển dụng, việc làm hoặc đóng góp của ngành sản xuất đối với thị trường lao động.

③ 제품에 대한 고객의 의견을 반영하는 것이 중요하다.

Dịch: Việc phản ánh ý kiến của khách hàng về sản phẩm là quan trọng.

Vì sao sai: Người nói nhắc đến cung cấp dịch vụ trực tiếp cho khách hàng, nhưng không nói đến việc thu thập hoặc phản ánh ý kiến khách hàng.

Câu 42

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 업체는 엔진 판매에 어려움을 겪고 있다.
② 조선업이 경제적으로 힘든 상황에 놓여 있다.
③ 이 업체는 안정적인 수입을 얻지 못하고 있다.
④ 이 업체는 실시간 엔진 점검 서비스 시스템을 마련했다.
Mở phân tích câu 42
Suy luận:

Người nói nêu rõ doanh nghiệp này ngoài bán động cơ còn thực hiện dịch vụ 엔진 상태를 실시간으로 점검해 주다. Điều đó tương ứng trực tiếp với phương án ④.

Ba phương án còn lại đều đảo ngược nội dung: doanh số động cơ đang sôi động, ngành đóng tàu đang hồi phục và hệ thống dịch vụ đã tạo ra nguồn thu ổn định.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 업체는 실시간 엔진 점검 서비스 시스템을 마련했다.Doanh nghiệp này đã xây dựng hệ thống dịch vụ kiểm tra động cơ theo thời gian thực.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 업체는 엔진 판매에 어려움을 겪고 있다.

Dịch: Doanh nghiệp này đang gặp khó khăn trong việc bán động cơ.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 엔진 판매가 활발해졌다, tức hoạt động bán động cơ đã trở nên sôi động.

② 조선업이 경제적으로 힘든 상황에 놓여 있다.

Dịch: Ngành đóng tàu đang rơi vào tình trạng khó khăn về kinh tế.

Vì sao sai: Người nói cho biết 조선업계 경기가 살아나다, nghĩa là tình hình ngành đóng tàu đang hồi phục.

③ 이 업체는 안정적인 수입을 얻지 못하고 있다.

Dịch: Doanh nghiệp này không thu được nguồn thu ổn định.

Vì sao sai: Dịch vụ kiểm tra dẫn đến bán linh kiện và sửa chữa, nên được nói rõ là đã trở thành 안정적인 수입원.

2

Câu 43-44: Nghe thuyết minh về vẻ đẹp kiến trúc của chính điện Jongmyo

Cách làm dạng này: Câu 43 hỏi chủ đề nên cần gom các chi tiết về mái, tính đối xứng, hàng cột và vẻ đẹp tiết chế. Câu 44 hỏi chi tiết đúng, vì vậy hãy phân biệt mái thẳng với mái cong, cột đơn sắc với màu sắc rực rỡ và vị trí trung tâm Seoul với nơi xa đô thị.

Đoạn nghe chung cho câu 43-44

Thuyết minh

남자: 서울 도심 한가운데, 다른 세상 같은 공간이 존재한다. 조선의 역대 왕과 왕비의 제사를 모시는 종묘의 정전이다. 낮은 담장을 지나 정전을 정면으로 마주한 순간 크기와 위엄에 압도된다. 그중 단연 눈에 띄는 것은 지붕이다. 가로길이만 101미터다. 수평선처럼 일직선으로 길게 뻗은 지붕은 마치 바닥까지 덮을 듯 아래로 내려와 있다. 좌우가 완벽하게 대칭을 이룬 모습에 감탄이 절로 나온다. 지붕 아래엔 화려한 색깔 하나 없는 단아한 기둥들이 절묘한 균형을 이루며 줄지어 서 있다. 이렇듯 종묘 정전은 제사를 드리는 엄숙한 곳답게 절제된 아름다움으로 신성하고 장엄한 분위기를 자아낸다.

Mở phân tích chung câu 43-44
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 서울 도심 한가운데, 다른 세상 같은 공간이 존재한다.

Nam: Ngay giữa trung tâm Seoul tồn tại một không gian như thuộc về một thế giới khác.

조선의 역대 왕과 왕비의 제사를 모시는 종묘정전이다.

Đó là chính điện Jongmyo, nơi thờ phụng và tổ chức tế lễ cho các vị vua và hoàng hậu qua các triều đại Joseon.

낮은 담장을 지나 정전을 정면으로 마주한 순간 크기와 위엄에 압도된다.

Sau khi đi qua bức tường thấp và đối diện chính điện từ phía trước, người ta lập tức bị choáng ngợp bởi quy mô và vẻ uy nghiêm.

그중 단연 눈에 띄는 것은 지붕이다. 가로길이만 101미터다.

Trong số đó, thứ nổi bật nhất chính là mái nhà. Chỉ riêng chiều ngang đã dài 101 mét.

수평선처럼 일직선으로 길게 뻗은 지붕은 마치 바닥까지 덮을 듯 아래로 내려와 있다.

Mái nhà kéo dài theo một đường thẳng như đường chân trời và hạ thấp xuống như thể sắp phủ tới mặt đất.

좌우가 완벽하게 대칭을 이룬 모습에 감탄이 절로 나온다.

Hình dáng đối xứng hoàn hảo hai bên khiến người xem tự nhiên phải trầm trồ.

지붕 아래엔 화려한 색깔 하나 없는 단아한 기둥들이 절묘한 균형을 이루며 줄지어 서 있다.

Bên dưới mái là những hàng cột thanh nhã, không có lấy một màu sắc rực rỡ, đứng nối tiếp nhau trong thế cân bằng tinh tế.

이렇듯 종묘 정전은 제사를 드리는 엄숙한 곳답게 절제된 아름다움으로 신성하고 장엄한 분위기를 자아낸다.

Như vậy, đúng với tính chất của một nơi tế lễ trang nghiêm, chính điện Jongmyo tạo nên bầu không khí linh thiêng và hùng vĩ bằng vẻ đẹp tiết chế.

Từ khóa quan trọng:
  • 서울 도심 한가운데: ngay giữa trung tâm Seoul
  • 크기와 위엄에 압도되다: bị choáng ngợp bởi quy mô và vẻ uy nghiêm
  • 가로길이 101미터: chiều ngang dài 101 mét
  • 수평선처럼 일직선으로 뻗다: kéo dài thẳng như đường chân trời
  • 좌우가 완벽하게 대칭을 이루다: hai bên hoàn toàn đối xứng
  • 단아한 기둥: những hàng cột thanh nhã
  • 절제된 아름다움: vẻ đẹp tiết chế
Bản đồ nội dung:
  • Người nói xác định chính điện Jongmyo nằm ngay giữa trung tâm Seoul và là nơi tế lễ các vua, hoàng hậu Joseon.
  • Ấn tượng đầu tiên là quy mô lớn và vẻ uy nghiêm của công trình.
  • Mái nhà dài 101 mét, chạy thành một đường thẳng giống đường chân trời.
  • Toàn bộ công trình tạo thành thế đối xứng hoàn hảo ở hai bên.
  • Các hàng cột không dùng màu sắc rực rỡ mà thể hiện vẻ thanh nhã và cân bằng.
  • Những đặc điểm trên được dùng để làm nổi bật vẻ đẹp kiến trúc tiết chế, linh thiêng và trang nghiêm của chính điện.

Câu 43

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.

① 종묘 정전의 건축미
② 종묘 정전의 건립 과정
③ 종묘 정전의 관리 방법
④ 종묘 정전의 현대적 기능
Mở phân tích câu 43
Suy luận:

Hầu hết nội dung mô tả trực tiếp các yếu tố tạo nên vẻ đẹp của công trình: mái thẳng dài, tính đối xứng, hàng cột thanh nhã, sự cân bằng và vẻ đẹp tiết chế.

Đoạn nghe không trình bày quá trình xây dựng, cách quản lý hay chức năng hiện đại. Vì vậy chủ đề chính là 종묘 정전의 건축미, tức vẻ đẹp kiến trúc của chính điện Jongmyo.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 종묘 정전의 건축미Đoạn nghe nói về vẻ đẹp kiến trúc của chính điện Jongmyo.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 종묘 정전의 건립 과정

Dịch: Quá trình xây dựng chính điện Jongmyo.

Vì sao sai: Không có mốc thời gian, người xây dựng hay các giai đoạn thi công của công trình.

③ 종묘 정전의 관리 방법

Dịch: Phương pháp quản lý chính điện Jongmyo.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập việc bảo tồn, sửa chữa, vận hành hoặc quản lý di tích.

④ 종묘 정전의 현대적 기능

Dịch: Chức năng hiện đại của chính điện Jongmyo.

Vì sao sai: Người nói chỉ nêu chức năng tế lễ truyền thống và tập trung vào vẻ đẹp kiến trúc, không bàn về công năng hiện đại.

Câu 44

Nội dung đúng

종묘 정전에 대한 설명으로 맞는 것을 고르십시오.

① 지붕이 곡선 형태로 휘어 있다.
② 기둥에 화려한 색이 사용되었다.
③ 도심에서 멀리 떨어진 곳에 있다.
④ 왕과 왕비의 제사를 지내는 공간이다.
Mở phân tích câu 44
Suy luận:

Ngay đầu đoạn, người nói xác định đây là nơi 조선의 역대 왕과 왕비의 제사를 모시다. Phương án ④ diễn đạt đúng chức năng này.

Các phương án còn lại trái với mô tả: mái kéo dài theo đường thẳng, cột không dùng màu rực rỡ và công trình nằm ngay giữa trung tâm Seoul.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 왕과 왕비의 제사를 지내는 공간이다.Đây là không gian tổ chức tế lễ cho các vị vua và hoàng hậu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 지붕이 곡선 형태로 휘어 있다.

Dịch: Mái nhà uốn cong theo hình đường cong.

Vì sao sai: Mái được mô tả là 수평선처럼 일직선으로 길게 뻗다, tức kéo dài thẳng như đường chân trời.

② 기둥에 화려한 색이 사용되었다.

Dịch: Màu sắc rực rỡ được sử dụng trên các cột.

Vì sao sai: Người nói nhấn mạnh các cột 화려한 색깔 하나 없는, hoàn toàn không có màu sắc rực rỡ.

③ 도심에서 멀리 떨어진 곳에 있다.

Dịch: Công trình nằm ở nơi cách xa trung tâm thành phố.

Vì sao sai: Câu mở đầu cho biết công trình nằm 서울 도심 한가운데, ngay giữa trung tâm Seoul.

3

Câu 45-46: Nghe giải thích về chức năng miễn dịch của ruột thừa

Cách làm dạng này: Câu 45 hỏi nội dung đúng nên cần phân biệt quan niệm cũ với phát hiện mới về ruột thừa. Câu 46 hỏi cách trình bày, hãy nhận ra người nói đang giải thích một chức năng mới được phát hiện chứ không so sánh nhiều trường hợp hay suy đoán nguyên nhân bệnh.

Đoạn nghe chung cho câu 45-46

Khoa học

여자: 여기 오른쪽 아랫배, 대장이 시작되는 부분에 주머니처럼 생긴 기관이 맹장인데요. 이 맹장 끝에 꼬리처럼 붙어 있는 게 충수입니다. 충수는 소화 과정에 전혀 관여하지 않고 걸핏하면 염증을 일으켜 쓸모없는 기관으로 여겨졌습니다. 그래서 충수에 염증이 생기면 제거해 버렸죠. 그런데 충수가 면역 기능을 강화하는 데 기여한다는 사실이 밝혀졌습니다. 충수가 장내 미생물들을 비축해 두는 창고 역할을 한다는 것이죠. 대장에 탈이 나면 충수에 담겨 있는 유산균 같은 미생물들이 대장으로 이동해 회복을 돕습니다. 그래서 최근에 충수염이 생겼을 때 충수를 보존하며 치료하는 방법이 연구되고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 45-46
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여기 오른쪽 아랫배, 대장이 시작되는 부분에 주머니처럼 생긴 기관이 맹장인데요.

Nữ: Ở vùng bụng dưới bên phải, cơ quan có hình dạng như một chiếc túi tại nơi bắt đầu của đại tràng là manh tràng.

이 맹장 끝에 꼬리처럼 붙어 있는 게 충수입니다.

Phần gắn ở cuối manh tràng giống như một chiếc đuôi chính là ruột thừa.

충수는 소화 과정에 전혀 관여하지 않고 걸핏하면 염증을 일으켜 쓸모없는 기관으로 여겨졌습니다.

Ruột thừa từng bị xem là cơ quan vô dụng vì hoàn toàn không tham gia vào quá trình tiêu hóa và thường xuyên gây viêm.

그래서 충수에 염증이 생기면 제거해 버렸죠.

Vì thế, khi ruột thừa bị viêm, người ta thường cắt bỏ nó.

그런데 충수가 면역 기능을 강화하는 데 기여한다는 사실이 밝혀졌습니다.

Tuy nhiên, người ta đã phát hiện ruột thừa góp phần tăng cường chức năng miễn dịch.

충수가 장내 미생물들을 비축해 두는 창고 역할을 한다는 것이죠.

Nói cách khác, ruột thừa đóng vai trò như một kho dự trữ các vi sinh vật đường ruột.

대장에 탈이 나면 충수에 담겨 있는 유산균 같은 미생물들이 대장으로 이동해 회복을 돕습니다.

Khi đại tràng gặp vấn đề, các vi sinh vật như lợi khuẩn được chứa trong ruột thừa sẽ di chuyển đến đại tràng và hỗ trợ phục hồi.

그래서 최근에 충수염이 생겼을 때 충수를 보존하며 치료하는 방법이 연구되고 있습니다.

Vì vậy, gần đây các phương pháp điều trị viêm ruột thừa mà vẫn bảo tồn ruột thừa đang được nghiên cứu.

Từ khóa quan trọng:
  • 맹장 끝에 붙어 있는 충수: ruột thừa gắn ở cuối manh tràng
  • 소화 과정에 관여하지 않다: không tham gia quá trình tiêu hóa
  • 쓸모없는 기관으로 여기다: coi là cơ quan vô dụng
  • 면역 기능을 강화하다: tăng cường chức năng miễn dịch
  • 장내 미생물을 비축하다: dự trữ vi sinh vật đường ruột
  • 대장의 회복을 돕다: hỗ trợ sự phục hồi của đại tràng
  • 충수를 보존하며 치료하다: điều trị trong khi bảo tồn ruột thừa
Bản đồ nội dung:
  • Người nói xác định vị trí của manh tràng và ruột thừa trong vùng bụng dưới bên phải.
  • Trước đây ruột thừa bị xem là cơ quan vô dụng vì không tham gia tiêu hóa và dễ viêm.
  • Do quan niệm đó, ruột thừa thường bị cắt bỏ khi viêm.
  • Nghiên cứu mới phát hiện ruột thừa góp phần tăng cường chức năng miễn dịch.
  • Ruột thừa lưu trữ các vi sinh vật có lợi giống như một kho dự phòng.
  • Khi đại tràng gặp vấn đề, các vi sinh vật này di chuyển đến đó và hỗ trợ phục hồi.
  • Từ phát hiện mới, phương pháp điều trị bảo tồn ruột thừa đang được nghiên cứu.

Câu 45

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 충수에는 염증이 잘 생기지 않는다.
② 충수는 소화가 잘되도록 돕는 일을 한다.
③ 충수에는 유익한 미생물이 서식하고 있다.
④ 충수를 제거하는 수술이 최근에 가능해졌다.
Mở phân tích câu 45
Suy luận:

Người nói giải thích ruột thừa là nơi 장내 미생물들을 비축해 두는 창고 và chứa các vi sinh vật như 유산균 để hỗ trợ đại tràng phục hồi.

Vì vậy có thể xác định trong ruột thừa tồn tại các vi sinh vật có lợi. Đây chính là nội dung của phương án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 충수에는 유익한 미생물이 서식하고 있다.Trong ruột thừa có các vi sinh vật có lợi sinh sống.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 충수에는 염증이 잘 생기지 않는다.

Dịch: Ruột thừa không dễ bị viêm.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói ruột thừa 걸핏하면 염증을 일으키다, tức thường xuyên hoặc rất dễ gây viêm.

② 충수는 소화가 잘되도록 돕는 일을 한다.

Dịch: Ruột thừa giúp quá trình tiêu hóa diễn ra tốt.

Vì sao sai: Người nói nêu rõ ruột thừa 소화 과정에 전혀 관여하지 않다, hoàn toàn không tham gia tiêu hóa.

④ 충수를 제거하는 수술이 최근에 가능해졌다.

Dịch: Gần đây phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa mới trở nên khả thi.

Vì sao sai: Cắt bỏ ruột thừa đã là cách xử lý trước đây. Điều đang được nghiên cứu gần đây là phương pháp điều trị mà vẫn bảo tồn ruột thừa.

Câu 46

Cách trình bày

여자가 말하는 방식으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 유사한 사례들을 묶어 비교 분석하고 있다.
② 대상이 가진 문제의 주요 원인을 유추하고 있다.
③ 대상의 역할에 대해 밝혀진 사실을 설명하고 있다.
④ 다양한 연구를 바탕으로 자신만의 기준을 제시하고 있다.
Mở phân tích câu 46
Suy luận:

Người nói đối chiếu quan niệm cũ với một phát hiện mới, sau đó giải thích cụ thể ruột thừa dự trữ vi sinh vật và hỗ trợ đại tràng hồi phục.

Cấu trúc này là trình bày một sự thật đã được phát hiện về vai trò của đối tượng, đúng với 대상의 역할에 대해 밝혀진 사실을 설명하다.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 대상의 역할에 대해 밝혀진 사실을 설명하고 있다.Người nữ đang giải thích một sự thật đã được phát hiện về vai trò của ruột thừa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 유사한 사례들을 묶어 비교 분석하고 있다.

Dịch: Đang nhóm các trường hợp tương tự để so sánh và phân tích.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ tập trung vào một đối tượng là ruột thừa, không đưa ra nhiều trường hợp tương tự để so sánh.

② 대상이 가진 문제의 주요 원인을 유추하고 있다.

Dịch: Đang suy đoán nguyên nhân chính của vấn đề mà đối tượng gặp phải.

Vì sao sai: Người nói không suy đoán nguyên nhân gây viêm ruột thừa mà giải thích chức năng miễn dịch đã được phát hiện.

④ 다양한 연구를 바탕으로 자신만의 기준을 제시하고 있다.

Dịch: Đang đưa ra tiêu chuẩn riêng dựa trên nhiều nghiên cứu khác nhau.

Vì sao sai: Không có nhiều nghiên cứu được liệt kê và người nói cũng không đề xuất một tiêu chuẩn cá nhân nào.

4

Câu 47-48: Nghe đề xuất chính sách hỗ trợ tiểu thương

Cách làm dạng này: Câu 47 hỏi chi tiết đúng nên phải theo dõi nguyên nhân nợ, loại chi phí cố định và nguyên tắc hỗ trợ theo từng hoàn cảnh. Câu 48 hỏi thái độ, hãy chú ý các đề xuất cụ thể và câu kết thúc giục sớm xây dựng chính sách hỗ trợ thực chất.

Đoạn nghe chung cho câu 47-48

Chính sách

여자: 수익이 줄면서 부족해진 영업 비용을 메우려고 불가피하게 빚을 내는 소상공인이 늘고 있습니다. 어떤 대책이 필요할까요?

남자: 경영에 어려움을 겪는 소상공인에게는 금융 지원이 시급합니다. 이때 중요한 건 그들이 처한 상황에 따라 지원 방식이 달라야 한다는 겁니다. 가령 대출 의존도가 높은 사업체는 이자율을 낮추거나 대출금을 나눠 갚는 식으로 채무를 조정해 줘야 합니다. 또 매출액이 적은 사업체는 영업 비용을 줄일 수 있도록 인건비나 임대료 등의 고정 비용을 지원하는 게 효과적이고요. 이처럼 경영난을 해소하는 데 실질적인 도움이 되는 지원책이 하루빨리 마련되면 좋겠습니다.

Mở phân tích chung câu 47-48
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 수익이 줄면서 부족해진 영업 비용을 메우려고 불가피하게 빚을 내는 소상공인이 늘고 있습니다.

Nữ: Khi lợi nhuận giảm, số tiểu thương buộc phải vay nợ để bù vào chi phí kinh doanh bị thiếu hụt đang tăng lên.

어떤 대책이 필요할까요?

Cần có biện pháp nào để giải quyết tình trạng này?

남자: 경영에 어려움을 겪는 소상공인에게는 금융 지원이 시급합니다.

Nam: Việc hỗ trợ tài chính cho các tiểu thương đang gặp khó khăn trong kinh doanh là rất cấp thiết.

이때 중요한 건 그들이 처한 상황에 따라 지원 방식이 달라야 한다는 겁니다.

Điều quan trọng là phương thức hỗ trợ phải khác nhau tùy theo hoàn cảnh mà họ đang gặp phải.

가령 대출 의존도가 높은 사업체는 이자율을 낮추거나 대출금을 나눠 갚는 식으로 채무를 조정해 줘야 합니다.

Chẳng hạn, với doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay, cần điều chỉnh nợ bằng cách hạ lãi suất hoặc cho phép trả khoản vay thành nhiều đợt.

또 매출액이 적은 사업체는 영업 비용을 줄일 수 있도록 인건비나 임대료 등의 고정 비용을 지원하는 게 효과적이고요.

Còn với doanh nghiệp có doanh thu thấp, hỗ trợ các chi phí cố định như tiền nhân công và tiền thuê để giảm chi phí kinh doanh sẽ có hiệu quả.

이처럼 경영난을 해소하는 데 실질적인 도움이 되는 지원책이 하루빨리 마련되면 좋겠습니다.

Tôi mong những chính sách hỗ trợ mang lại sự giúp đỡ thực chất trong việc giải quyết khó khăn kinh doanh sẽ sớm được xây dựng.

Từ khóa quan trọng:
  • 영업 비용을 메우다: bù đắp chi phí kinh doanh
  • 불가피하게 빚을 내다: buộc phải vay nợ
  • 금융 지원이 시급하다: hỗ trợ tài chính là cấp thiết
  • 상황에 따라 지원 방식을 달리하다: thay đổi cách hỗ trợ theo từng hoàn cảnh
  • 채무를 조정하다: điều chỉnh khoản nợ
  • 고정 비용을 지원하다: hỗ trợ chi phí cố định
  • 경영난을 해소하다: giải quyết khó khăn kinh doanh
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nêu thực trạng lợi nhuận giảm khiến nhiều tiểu thương phải vay nợ để trang trải chi phí kinh doanh.
  • Người nam cho rằng hỗ trợ tài chính là việc cấp thiết.
  • Nguyên tắc trung tâm là cách hỗ trợ phải thay đổi tùy theo tình trạng của từng doanh nghiệp.
  • Với doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay, cần hạ lãi suất hoặc cho trả nợ thành nhiều đợt.
  • Với doanh nghiệp có doanh thu thấp, nên hỗ trợ tiền nhân công, tiền thuê và các chi phí cố định.
  • Người nam kết thúc bằng việc thúc giục sớm xây dựng chính sách có tác dụng thực chất đối với khó khăn kinh doanh.

Câu 47

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 인건비와 임대료는 고정 비용에 포함되지 않는다.
② 소상공인의 경영난은 일률적 방식으로 해결할 수 있다.
③ 대출 의존도가 높은 경우 채무를 조정해 주면 안 된다.
④ 영업 비용 때문에 빚을 지는 소상공인이 많아지고 있다.
Mở phân tích câu 47
Suy luận:

Người nữ nói lợi nhuận giảm khiến nhiều tiểu thương phải 부족해진 영업 비용을 메우려고 불가피하게 빚을 내다. Đây chính là việc số tiểu thương mắc nợ vì chi phí kinh doanh đang tăng.

Người nam còn khẳng định hỗ trợ phải khác nhau theo hoàn cảnh, tiền nhân công và tiền thuê thuộc chi phí cố định, đồng thời doanh nghiệp phụ thuộc vay vốn cần được điều chỉnh nợ.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 영업 비용 때문에 빚을 지는 소상공인이 많아지고 있다.Số tiểu thương mắc nợ vì chi phí kinh doanh đang tăng lên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 인건비와 임대료는 고정 비용에 포함되지 않는다.

Dịch: Tiền nhân công và tiền thuê không nằm trong chi phí cố định.

Vì sao sai: Người nam liệt kê trực tiếp 인건비나 임대료 등의 고정 비용, xác định hai khoản này là chi phí cố định.

② 소상공인의 경영난은 일률적 방식으로 해결할 수 있다.

Dịch: Khó khăn kinh doanh của tiểu thương có thể được giải quyết bằng một phương thức đồng loạt.

Vì sao sai: Người nam nhấn mạnh phương thức hỗ trợ phải khác nhau tùy theo hoàn cảnh của từng đối tượng.

③ 대출 의존도가 높은 경우 채무를 조정해 주면 안 된다.

Dịch: Không nên điều chỉnh nợ khi mức độ phụ thuộc vào khoản vay cao.

Vì sao sai: Đoạn nghe đề xuất điều ngược lại: cần hạ lãi suất hoặc chia nhỏ khoản vay để điều chỉnh nợ cho nhóm này.

Câu 48

Thái độ

남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 소상공업계의 태도 변화를 기대하고 있다.
② 경제 위기 극복을 위한 소상공인의 노력에 감탄하고 있다.
③ 소상공인에 대한 실효성 있는 지원 방안을 제안하고 있다.
④ 소상공업의 활성화가 가져올 경제적 효과를 낙관하고 있다.
Mở phân tích câu 48
Suy luận:

Người nam không chỉ nói cần hỗ trợ chung chung mà đưa ra hai phương án cụ thể theo từng nhóm: điều chỉnh nợ cho doanh nghiệp phụ thuộc vốn vay và hỗ trợ chi phí cố định cho doanh nghiệp doanh thu thấp.

Câu kết yêu cầu sớm xây dựng 실질적인 도움이 되는 지원책. Do đó thái độ đúng là đề xuất những biện pháp hỗ trợ có hiệu quả thực tế cho tiểu thương.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 소상공인에 대한 실효성 있는 지원 방안을 제안하고 있다.Người nam đang đề xuất các phương án hỗ trợ có hiệu quả thực tế dành cho tiểu thương.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 소상공업계의 태도 변화를 기대하고 있다.

Dịch: Đang kỳ vọng sự thay đổi thái độ của giới tiểu thương.

Vì sao sai: Đoạn nghe không yêu cầu tiểu thương thay đổi thái độ mà tập trung vào việc chính sách hỗ trợ phải phù hợp với hoàn cảnh của họ.

② 경제 위기 극복을 위한 소상공인의 노력에 감탄하고 있다.

Dịch: Đang cảm phục nỗ lực của tiểu thương trong việc vượt qua khủng hoảng kinh tế.

Vì sao sai: Không có lời khen hay biểu hiện cảm phục; người nam chỉ phân tích khó khăn và đề xuất hỗ trợ.

④ 소상공업의 활성화가 가져올 경제적 효과를 낙관하고 있다.

Dịch: Đang lạc quan về hiệu quả kinh tế mà việc thúc đẩy kinh doanh nhỏ sẽ mang lại.

Vì sao sai: Người nam không dự báo hiệu quả kinh tế vĩ mô mà thúc giục các chính sách giúp giải quyết khó khăn hiện tại.

5

Câu 49-50: Nghe bình luận về tiêu chuẩn phán xét đạo đức

Cách làm dạng này: Câu 49 hỏi nội dung đúng nên cần phân biệt tiêu chuẩn của nhà triết học với quan niệm thông thường. Câu 50 hỏi thái độ, hãy chú ý câu kết cho rằng không nên nhìn một mặt rồi vội phán xét đạo đức của người khác.

Đoạn nghe chung cho câu 49-50

Triết học

남자: 한 철학자는 행위의 결과와는 무관하게 인간이 지켜야 할 도덕적 의무만을 기준으로 도덕성을 판단해야 한다고 주장했는데요. 보편적 견해와 달리 동정심과 같은 행위자의 감정은 배제한 거죠. 예를 들어 연민의 감정에 이끌려 채권자에게 갚아야 할 돈으로 경제적 어려움에 빠진 이웃을 도와주는 것은 도덕적으로 정당한 행위가 아니라는 겁니다. 이 철학자의 기준에 따르면 도움을 청하는 사람을 외면하고 출근 시간을 지켜 회사에 간 사람이 도덕적으로 선한 사람이 됩니다. 물론 이 철학자의 견해는 인간의 감정을 고려하지 않았다는 점에서 이견이 있을 순 있지만 어느 한 면만을 보고 누군가의 도덕성을 판단하는 걸 자제해야 한다는 점을 다시 생각하게 합니다.

Mở phân tích chung câu 49-50
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 한 철학자는 행위의 결과와는 무관하게 인간이 지켜야 할 도덕적 의무만을 기준으로 도덕성을 판단해야 한다고 주장했는데요.

Nam: Một nhà triết học cho rằng phải đánh giá tính đạo đức chỉ dựa trên nghĩa vụ đạo đức mà con người phải tuân thủ, bất kể kết quả của hành vi.

보편적 견해와 달리 동정심과 같은 행위자의 감정은 배제한 거죠.

Khác với quan điểm phổ biến, ông loại trừ cảm xúc của người hành động như lòng trắc ẩn.

예를 들어 연민의 감정에 이끌려 채권자에게 갚아야 할 돈으로 경제적 어려움에 빠진 이웃을 도와주는 것은 도덕적으로 정당한 행위가 아니라는 겁니다.

Ví dụ, theo quan điểm này, dùng số tiền phải trả cho chủ nợ để giúp một người hàng xóm gặp khó khăn kinh tế vì bị lòng thương cảm thúc đẩy không phải là hành vi chính đáng về mặt đạo đức.

이 철학자의 기준에 따르면 도움을 청하는 사람을 외면하고 출근 시간을 지켜 회사에 간 사람이 도덕적으로 선한 사람이 됩니다.

Theo tiêu chuẩn của nhà triết học này, người từ chối người đang cầu cứu để đến công ty đúng giờ lại trở thành người tốt về mặt đạo đức.

물론 이 철학자의 견해는 인간의 감정을 고려하지 않았다는 점에서 이견이 있을 순 있지만 어느 한 면만을 보고 누군가의 도덕성을 판단하는 걸 자제해야 한다는 점을 다시 생각하게 합니다.

Tất nhiên, quan điểm này có thể gây tranh luận vì không xem xét cảm xúc con người, nhưng nó khiến chúng ta suy nghĩ lại rằng nên kiềm chế việc chỉ nhìn một mặt rồi phán xét đạo đức của người khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 행위의 결과와 무관하다: không phụ thuộc vào kết quả hành vi
  • 도덕적 의무를 기준으로 판단하다: đánh giá dựa trên nghĩa vụ đạo đức
  • 행위자의 감정을 배제하다: loại trừ cảm xúc của người hành động
  • 연민의 감정에 이끌리다: bị dẫn dắt bởi lòng thương cảm
  • 채권자에게 갚아야 할 돈: tiền phải trả cho chủ nợ
  • 출근 시간을 지키다: tuân thủ giờ đi làm
  • 도덕성 판단을 자제하다: kiềm chế việc phán xét đạo đức
Bản đồ nội dung:
  • Nhà triết học được giới thiệu đánh giá đạo đức dựa trên nghĩa vụ, không dựa vào kết quả của hành vi.
  • Ông loại trừ cảm xúc như lòng thương cảm khỏi tiêu chuẩn đánh giá.
  • Ví dụ thứ nhất cho thấy giúp hàng xóm bằng số tiền phải trả chủ nợ không được xem là hành vi đạo đức.
  • Ví dụ thứ hai cho thấy giữ đúng nghĩa vụ đi làm có thể được xem là đạo đức dù người đó từ chối người cầu cứu.
  • Người nói thừa nhận quan điểm này có thể gây tranh luận vì không xét đến cảm xúc con người.
  • Kết luận thực tế là không nên chỉ nhìn một khía cạnh rồi vội phán xét đạo đức của người khác.

Câu 49

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 철학자는 도덕성에 대해 일반적인 견해를 따르고 있다.
② 이 철학자는 도덕성을 평가하는 기준에서 감정을 배제했다.
③ 이 철학자에 따르면 출근 시간을 지키는 것은 도덕적 의무가 아니다.
④ 이 철학자에 따르면 어떤 상황에서도 다른 사람을 돕는 것이 최우선이다.
Mở phân tích câu 49
Suy luận:

Người nói nêu trực tiếp nhà triết học này 행위자의 감정은 배제하다 và chỉ dùng nghĩa vụ đạo đức làm tiêu chuẩn đánh giá.

Vì vậy phương án ② diễn đạt đúng. Quan điểm của ông khác quan điểm phổ biến, xem việc đúng giờ đi làm là nghĩa vụ và không coi giúp người khác là ưu tiên trong mọi hoàn cảnh.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 철학자는 도덕성을 평가하는 기준에서 감정을 배제했다.Nhà triết học này đã loại trừ cảm xúc khỏi tiêu chuẩn đánh giá tính đạo đức.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 철학자는 도덕성에 대해 일반적인 견해를 따르고 있다.

Dịch: Nhà triết học này tuân theo quan điểm thông thường về đạo đức.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói rõ 보편적 견해와 달리, tức quan điểm của ông khác với quan điểm phổ biến.

③ 이 철학자에 따르면 출근 시간을 지키는 것은 도덕적 의무가 아니다.

Dịch: Theo nhà triết học này, tuân thủ giờ đi làm không phải là nghĩa vụ đạo đức.

Vì sao sai: Ví dụ cho thấy người giữ giờ đi làm và hoàn thành nghĩa vụ lại được xem là người tốt về mặt đạo đức.

④ 이 철학자에 따르면 어떤 상황에서도 다른 사람을 돕는 것이 최우선이다.

Dịch: Theo nhà triết học này, giúp người khác là ưu tiên cao nhất trong mọi tình huống.

Vì sao sai: Ví dụ về việc dùng tiền trả nợ để giúp hàng xóm cho thấy ông không xem hành vi giúp người khác là đúng nếu nó vi phạm nghĩa vụ phải thực hiện.

Câu 50

Thái độ

남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 도덕적 행위의 당위성을 강조하고 있다.
② 도덕적 행위의 가치를 과대평가하고 있다.
③ 도덕성에 대한 섣부른 판단을 경계하고 있다.
④ 도덕성에 대한 연구의 필요성을 제기하고 있다.
Mở phân tích câu 50
Suy luận:

Người nam không hoàn toàn tán thành nhà triết học; anh thừa nhận quan điểm này có thể gây tranh luận vì không xét cảm xúc con người.

Điều anh rút ra ở câu cuối là 어느 한 면만을 보고 누군가의 도덕성을 판단하는 걸 자제해야 한다. Đây là thái độ cảnh giác trước việc phán xét đạo đức một cách vội vàng.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 도덕성에 대한 섣부른 판단을 경계하고 있다.Người nam đang cảnh báo không nên vội vàng phán xét đạo đức của người khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 도덕적 행위의 당위성을 강조하고 있다.

Dịch: Đang nhấn mạnh tính tất yếu và đúng đắn phải có của hành vi đạo đức.

Vì sao sai: Người nói giới thiệu một tiêu chuẩn triết học rồi rút ra bài học về sự thận trọng khi phán xét, không yêu cầu phải thực hiện một hành vi đạo đức cụ thể.

② 도덕적 행위의 가치를 과대평가하고 있다.

Dịch: Đang đánh giá quá cao giá trị của hành vi đạo đức.

Vì sao sai: Không có nhận xét cho rằng đạo đức bị đánh giá quá cao; trọng tâm là sự phức tạp của tiêu chuẩn phán xét.

④ 도덕성에 대한 연구의 필요성을 제기하고 있다.

Dịch: Đang nêu lên sự cần thiết của nghiên cứu về đạo đức.

Vì sao sai: Người nói không đề xuất nghiên cứu mới mà khuyên con người tránh nhìn một chiều và phán xét vội vàng.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 5: Với các đoạn cuối đề, hãy ghi nhanh ba tầng: chủ đề chung, luận cứ hoặc ví dụ và kết luận của người nói. Đặc biệt chú ý các từ chuyển hướng như 그런데, 가령, 물론 và câu kết để xác định thái độ, đồng thời kiểm tra xem đáp án có giữ đúng quan hệ nguyên nhân, đối lập và điều kiện trong kịch bản hay không.