Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề
Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi mạch đoạn dài, điền cụm theo quan hệ ngữ nghĩa, đọc thư điện tử có hình và đối chiếu những chi tiết dễ bị đổi nghĩa trong đáp án.
Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
저는 오랫동안 다닌 회사를 그만두었습니다.
Tôi
đã nghỉ công ty mà mình làm việc trong một thời gian dài.
내년부터는 다른 회사에서 일할 겁니다.
Từ năm
sau, tôi sẽ làm việc tại một công ty khác.
그때까지 시간이 생겨서 지금은 해외여행을 하고 있습니다.
Vì có thời
gian rảnh cho đến lúc đó nên hiện giờ tôi đang đi du lịch nước ngoài.
자유롭게 여행하고 싶어서 ( ㉠ ) 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고
있습니다.
Vì muốn du lịch tự do nên tôi ( ㉠ ) và đi đây đó đến những nơi mình muốn
đến.
저에게는 지금 이 시간이 정말 소중하고
행복합니다.
Đối với tôi, khoảng
thời gian hiện tại thật sự quý giá và hạnh phúc.
- 회사를 그만두다: nghỉ việc, thôi làm ở công ty.
- 내년부터: bắt đầu từ năm sau.
- 그때까지: cho đến thời điểm đó.
- 시간이 생기다: có thời gian rảnh.
- 해외여행을 하다: đi du lịch nước ngoài.
- 자유롭게: một cách tự do.
- 계획을 세우다: lập kế hoạch.
- 여기저기 다니다: đi chỗ này chỗ kia.
- Quá khứ: Người viết đã nghỉ công ty làm lâu năm.
- Tương lai: Từ năm sau sẽ làm tại một công ty khác.
- Hiện tại: Có thời gian trống nên đang du lịch nước ngoài.
- Cách du lịch: Muốn tự do, đi đến những nơi mình thích.
- Cảm xúc: Trân trọng và cảm thấy hạnh phúc với thời gian hiện tại.
Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Câu trước nêu mục đích 자유롭게 여행하고 싶어서: vì muốn du lịch một cách tự do. Câu sau cho biết người viết đang đi 여기저기 đến những nơi mình muốn.
Để giữ được sự tự do đó, người viết không lập lịch trình cố định từ trước. Cụm 계획을 세우지 않고 nghĩa là “không lập kế hoạch mà...”, nối tự nhiên với hành động đi khắp nơi.
Hoàn chỉnh: 계획을 세우지 않고 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다 - Tôi không lập kế hoạch mà đang đi đây đó đến những nơi mình muốn đến.
Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
- 다른 회사에서 일할 겁니다: sẽ làm ở công ty khác, chưa bắt đầu.
- 지금은 해외여행을 하고 있습니다: hiện tại đang du lịch nước ngoài.
- 내년부터: từ năm sau.
- 소중하고 행복합니다: quý giá và hạnh phúc.
Câu cuối nêu trực tiếp 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다. Vì vậy có thể diễn đạt lại là “Dạo này tôi đang trải qua một khoảng thời gian hạnh phúc”.
Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Thư điện tử có hình
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
받는 사람: 직원 여러분
Người nhận: Toàn thể nhân viên.
보낸 사람: mskim@hankuk.com
Người gửi: mskim@hankuk.com.
제목: 직원 여러분, 안녕하십니까?
Tiêu đề: Kính chào toàn thể nhân viên.
직원 여러분께
Gửi toàn thể nhân viên.
안녕하십니까? 우리 회사의 영어 수업이 다음과 같이
열립니다.
Xin chào. Lớp tiếng Anh của công ty chúng ta được mở như dưới đây.
많은 분들의 관심을 바랍니다.
Mong nhận
được sự quan tâm của đông đảo mọi người.
수업 기간: 8월 1일~8월 31일(화, 목 19시~21시)
Thời gian học: từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 8,
thứ Ba và thứ Năm, từ 19 giờ đến 21 giờ.
수업료: 무료
Học phí: miễn phí.
신청 방법: 7월 22일(금)까지 이메일로
신청
Cách đăng ký: đăng ký qua thư điện tử trước ngày 22 tháng 7, thứ Sáu.
- 직원 여러분께: gửi toàn thể nhân viên.
- 수업이 열리다: lớp học được mở.
- 관심을 바라다: mong nhận được sự quan tâm.
- 수업 기간: thời gian diễn ra khóa học.
- 수업료: học phí.
- 무료: miễn phí.
- 신청 방법: cách đăng ký.
- -까지: cho đến, trước thời hạn.
- Đối tượng: Nhân viên trong công ty.
- Nội dung: Công ty mở lớp tiếng Anh.
- Thời gian: Trong tháng 8, học thứ Ba và thứ Năm.
- Chi phí: Miễn phí.
- Việc cần làm: Gửi thư điện tử đăng ký trước ngày 22 tháng 7.
Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 63
Người viết thông báo lớp tiếng Anh, nêu rõ thời gian, học phí và đặc biệt là 신청 방법. Dòng cuối yêu cầu nhân viên 이메일로 신청, đăng ký bằng thư điện tử.
Vì vậy mục đích của thư là nhận đăng ký tham gia lớp học, tương ứng với 수업 신청을 받으려고.
Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
- 8월 1일~8월 31일: từ đầu đến cuối tháng 8, khoảng một tháng.
- 화, 목: thứ Ba và thứ Năm, không phải mỗi ngày.
- 7월 22일까지 신청: thời hạn đăng ký trong tháng 7.
- 수업료 무료: học phí miễn phí.
Khóa học diễn ra từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 8, tức trong khoảng một tháng. Do đó phương án ③ diễn đạt đúng nội dung.
Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung
Câu 65-66
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다.
Sô-cô-la có vị
ngọt nên làm tâm trạng con người tốt hơn.
그래서 사람들이 초콜릿을 자주 먹습니다.
Vì vậy mọi người thường ăn sô-cô-la.
그런데 말을 많이 할 때나 발표를 해야 할 때는 초콜릿을 먹지 않는
것이 좋습니다.
Tuy nhiên, khi phải nói nhiều hoặc phải thuyết trình thì tốt hơn là
không ăn sô-cô-la.
초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서 목소리가 잘 안 ( ㉠ ).
Nếu ăn
sô-cô-la, cổ họng sẽ bị khô nên giọng nói không ( ㉠ ) tốt.
그래서 가수들도 공연 전에는 초콜릿을 먹지
않습니다.
Vì vậy các ca sĩ cũng không ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.
- 기분을 좋게 하다: làm tâm trạng tốt hơn.
- 말을 많이 하다: nói nhiều.
- 발표를 하다: thuyết trình.
- 먹지 않는 것이 좋다: tốt hơn là không ăn.
- 목이 마르다: khô cổ, khát nước.
- 목소리가 나오다: giọng phát ra.
- -기 때문이다: là vì...
- 공연 전: trước buổi biểu diễn.
- Ưu điểm: Vị ngọt của sô-cô-la giúp tâm trạng tốt hơn.
- Trường hợp cần tránh: Khi phải nói nhiều hoặc thuyết trình.
- Nguyên nhân: Ăn sô-cô-la làm cổ họng khô.
- Kết quả: Giọng nói khó phát ra rõ ràng.
- Ví dụ: Ca sĩ không ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.
Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Phần đầu câu nêu 초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서: nếu ăn sô-cô-la thì cổ họng bị khô. Đây là nguyên nhân.
Phần sau phải giải thích kết quả “giọng khó phát ra”. Cấu trúc -기 때문입니다 hoàn chỉnh ý giải thích: “là vì giọng nói không phát ra tốt”.
Toàn câu: 목소리가 잘 안 나오기 때문입니다 - là vì giọng nói không phát ra tốt.
Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
Câu đầu nêu trực tiếp 초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다. Vì vậy đáp án ① giữ nguyên quan hệ “ăn sô-cô-la → tâm trạng tốt hơn”.
Câu 67-68
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
봄에는 몸에 힘이 없고 자주 피곤해집니다.
Vào
mùa xuân, cơ thể thiếu sức và thường dễ mệt mỏi.
그것은 낮과 밤의 ( ㉠ ) 생기는 일입니다.
Đó là hiện tượng xảy ra vì ban ngày và ban đêm ( ㉠ ).
봄에는 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은
낮습니다.
Vào mùa xuân, nhiệt độ ban ngày cao nhưng nhiệt độ buổi sáng và ban đêm
thấp.
사람의 몸은 이 온도 차이를 잘 따라가지 못해서 쉽게
피곤해집니다.
Cơ thể con người không thích nghi tốt với sự chênh lệch nhiệt độ này
nên dễ mệt mỏi.
이럴 때는 햇빛을 보면서 산책을 하면 좋습니다.
Những lúc như
vậy, đi dạo dưới ánh nắng là tốt.
물을 많이 마시는 것도 도움이 됩니다.
Uống
nhiều nước cũng có ích.
- 몸에 힘이 없다: cơ thể không có sức.
- 피곤해지다: trở nên mệt mỏi.
- 기온이 높다/낮다: nhiệt độ cao/thấp.
- 온도 차이: sự chênh lệch nhiệt độ.
- 따라가지 못하다: không theo kịp, không thích nghi được.
- 햇빛을 보다: tiếp xúc với ánh nắng.
- 산책을 하다: đi dạo.
- 도움이 되다: có ích.
- Hiện tượng: Mùa xuân cơ thể thường thiếu sức và dễ mệt.
- Nguyên nhân: Chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày, buổi sáng và ban đêm.
- Cơ chế: Cơ thể không thích nghi kịp với thay đổi nhiệt độ.
- Cách hỗ trợ 1: Đi dạo dưới ánh nắng.
- Cách hỗ trợ 2: Uống nhiều nước.
Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Câu sau nêu sự đối lập rõ ràng: 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다. Nghĩa là nhiệt độ thay đổi lớn theo thời điểm trong ngày.
Câu tiếp theo gọi lại thông tin này bằng 이 온도 차이. Do đó chỗ trống phải là 기온이 크게 달라서: vì nhiệt độ khác nhau nhiều.
Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
Đầu đoạn và giữa đoạn đều nêu cơ thể dễ mệt vào mùa xuân: 자주 피곤해집니다, 쉽게 피곤해집니다. Vì vậy đáp án ① là thông tin được lặp lại trực tiếp.
Câu 69-70
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
제가 초등학생이었을 때의 일입니다.
Đây là
chuyện xảy ra khi tôi còn là học sinh tiểu học.
그날은 아버지의 생일이었고 저는 아버지를 기쁘게 해 드리고
싶었습니다.
Hôm đó là sinh nhật bố và tôi muốn làm bố vui.
그래서 제가 아기 때부터 매일 안고 잔 고양이 인형을 선물로 드리기로
했습니다.
Vì vậy, tôi quyết định tặng bố con búp bê mèo mà từ khi còn bé tôi vẫn ôm
ngủ mỗi ngày.
저는 아버지가 기뻐할 것 같았습니다.
Tôi nghĩ bố sẽ vui.
그런데 ( ㉠ ) 아버지는 아무 말도 하지 않았습니다.
Nhưng sau khi ( ㉠ ), bố không nói lời nào.
잠시 후 아버지는 웃으면서 저를 꼭 안아 주셨습니다.
Một lúc sau, bố vừa cười vừa ôm chặt tôi.
시간이 흘러 저는 결혼을 하고 딸을
낳았습니다.
Thời gian trôi qua, tôi kết hôn và sinh con gái.
제 딸의 첫 번째 생일에 아버지는 예쁘게 포장한 그 고양이 인형을
제 딸에게 주셨습니다.
Vào sinh nhật đầu tiên của con gái tôi, bố đã tặng con bé chính
con búp bê mèo ấy được gói đẹp.
- 기쁘게 해 드리다: làm cho người lớn vui.
- 안고 자다: ôm khi ngủ.
- 선물로 드리다: kính tặng làm quà.
- 아무 말도 하지 않다: không nói gì cả.
- 꼭 안아 주다: ôm thật chặt.
- 시간이 흐르다: thời gian trôi qua.
- 딸을 낳다: sinh con gái.
- 예쁘게 포장하다: gói đẹp.
- Khi còn nhỏ: Người viết muốn làm bố vui vào ngày sinh nhật.
- Món quà: Con búp bê mèo rất thân thiết từ khi còn bé.
- Phản ứng của bố: Ban đầu im lặng, sau đó cười và ôm con.
- Nhiều năm sau: Người viết kết hôn và sinh con gái.
- Kết thúc: Bố gói đẹp con búp bê đã giữ và tặng lại cho cháu ngoại.
Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Người viết là người tặng quà, còn bố là người nhận. Sau khi nhận và nhìn thấy món quà, bố không nói gì ngay.
Cụm đứng trước danh từ 아버지 phải mô tả hành động của bố: 선물을 본 아버지 - người bố đã nhìn thấy món quà.
Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 70
Người viết tặng búp bê cho bố khi còn học tiểu học. Nhiều năm sau, sau khi người viết đã kết hôn và có con, bố vẫn có chính 그 고양이 인형 và tặng lại cho cháu.
Muốn làm được như vậy, bố phải giữ món quà trong suốt một thời gian dài. Đây là suy luận trực tiếp, vừa đủ từ hai mốc thời gian.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



