04/08/2026

TOPIK I kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi mạch đoạn dài, điền cụm theo quan hệ ngữ nghĩa, đọc thư điện tử có hình và đối chiếu những chi tiết dễ bị đổi nghĩa trong đáp án.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 83 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư điện tử, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc toàn đoạn để xác định tình trạng hiện tại và cảm xúc của người viết. Ở câu điền, liên kết 자유롭게 여행하고 싶어서 với cách đi lại phía sau; ở câu nội dung, phân biệt rõ công việc cũ, kế hoạch năm sau và hoạt động đang diễn ra.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 오랫동안 다닌 회사를 그만두었습니다. 내년부터는 다른 회사에서 일할 겁니다. 그때까지 시간이 생겨서 지금은 해외여행을 하고 있습니다. 자유롭게 여행하고 싶어서 ( ㉠ ) 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다. 저에게는 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Đoạn văn đi theo mạch: nghỉ công ty cũ → năm sau làm ở công ty khác → có khoảng thời gian trống → đi du lịch tự do → cảm thấy thời gian hiện tại quý giá và hạnh phúc. Chỗ trống phải diễn tả cách du lịch không bị ràng buộc bởi kế hoạch.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 오랫동안 다닌 회사를 그만두었습니다.
Tôi đã nghỉ công ty mà mình làm việc trong một thời gian dài.

내년부터는 다른 회사에서 일할 겁니다.
Từ năm sau, tôi sẽ làm việc tại một công ty khác.

그때까지 시간이 생겨서 지금은 해외여행을 하고 있습니다.
Vì có thời gian rảnh cho đến lúc đó nên hiện giờ tôi đang đi du lịch nước ngoài.

자유롭게 여행하고 싶어서 ( ㉠ ) 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다.
Vì muốn du lịch tự do nên tôi ( ㉠ ) và đi đây đó đến những nơi mình muốn đến.

저에게는 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다.
Đối với tôi, khoảng thời gian hiện tại thật sự quý giá và hạnh phúc.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 회사를 그만두다: nghỉ việc, thôi làm ở công ty.
  • 내년부터: bắt đầu từ năm sau.
  • 그때까지: cho đến thời điểm đó.
  • 시간이 생기다: có thời gian rảnh.
  • 해외여행을 하다: đi du lịch nước ngoài.
  • 자유롭게: một cách tự do.
  • 계획을 세우다: lập kế hoạch.
  • 여기저기 다니다: đi chỗ này chỗ kia.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Quá khứ: Người viết đã nghỉ công ty làm lâu năm.
  2. Tương lai: Từ năm sau sẽ làm tại một công ty khác.
  3. Hiện tại: Có thời gian trống nên đang du lịch nước ngoài.
  4. Cách du lịch: Muốn tự do, đi đến những nơi mình thích.
  5. Cảm xúc: Trân trọng và cảm thấy hạnh phúc với thời gian hiện tại.

Câu 61. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 회사에서 일하고
② 장소를 못 바꾸고
③ 약속 시간을 지키고
④ 계획을 세우지 않고
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Câu trước nêu mục đích 자유롭게 여행하고 싶어서: vì muốn du lịch một cách tự do. Câu sau cho biết người viết đang đi 여기저기 đến những nơi mình muốn.

Để giữ được sự tự do đó, người viết không lập lịch trình cố định từ trước. Cụm 계획을 세우지 않고 nghĩa là “không lập kế hoạch mà...”, nối tự nhiên với hành động đi khắp nơi.

Hoàn chỉnh: 계획을 세우지 않고 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다 - Tôi không lập kế hoạch mà đang đi đây đó đến những nơi mình muốn đến.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 회사에서 일하고 - Làm việc ở công ty rồi...Sai vì hiện tại người viết đã nghỉ công ty cũ và đang đi du lịch, chưa bắt đầu công việc mới.
② 장소를 못 바꾸고 - Không thể thay đổi địa điểm rồi...Sai vì người viết đang đi 여기저기, tức liên tục thay đổi địa điểm.
③ 약속 시간을 지키고 - Giữ đúng giờ hẹn rồi...Sai vì đoạn văn không nhắc đến cuộc hẹn hay thời gian phải tuân thủ; ý chính là du lịch tự do.
Mẹo làm nhanh: Ghép từ khóa trái nghĩa: 자유롭게 thường đi với việc không bị ràng buộc bởi 계획, 시간 hoặc 장소. Sau đó kiểm tra câu phía sau có phù hợp không.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 계획을 세우지 않고 Không lập kế hoạch mà...

Câu 62. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 여행사에서 일합니다.
② 저는 내년부터 여행을 다닐 겁니다.
③ 저는 지금 새 회사에 다니고 있습니다.
④ 저는 요즘 행복한 시간을 보내고 있습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 다른 회사에서 일할 겁니다: sẽ làm ở công ty khác, chưa bắt đầu.
  • 지금은 해외여행을 하고 있습니다: hiện tại đang du lịch nước ngoài.
  • 내년부터: từ năm sau.
  • 소중하고 행복합니다: quý giá và hạnh phúc.
Cách đối chiếu đáp án:

Câu cuối nêu trực tiếp 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다. Vì vậy có thể diễn đạt lại là “Dạo này tôi đang trải qua một khoảng thời gian hạnh phúc”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 여행사에서 일합니다. - Tôi làm việc tại công ty du lịch.Sai vì 해외여행을 하다 là đi du lịch nước ngoài, không phải làm việc ở công ty du lịch.
② 저는 내년부터 여행을 다닐 겁니다. - Từ năm sau tôi sẽ đi du lịch.Sai mốc thời gian. Người viết đang du lịch ngay bây giờ; từ năm sau sẽ làm ở công ty khác.
③ 저는 지금 새 회사에 다니고 있습니다. - Hiện giờ tôi đang làm ở công ty mới.Sai vì công việc mới bắt đầu từ năm sau, chưa phải hiện tại.
Mẹo làm nhanh: Lập trục thời gian: đã nghỉ việc → hiện đang du lịch → năm sau đi làm công ty khác. Các đáp án đổi mốc thời gian sẽ bị loại ngay.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 요즘 행복한 시간을 보내고 있습니다. Dạo này tôi đang trải qua khoảng thời gian hạnh phúc.
2

Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng thư điện tử: Xác định người gửi, người nhận và hành động mà người viết mong người nhận thực hiện. Với bảng thông tin, tách riêng thời gian học, học phícách đăng ký để tránh nhầm ngày đăng ký với ngày bắt đầu khóa học.

Câu 63-64

Thư điện tử có hình
TOPIK I kỳ thi 83 câu 63-64
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
Thư được gửi cho nhân viên công ty để thông báo lớp tiếng Anh và nhận đăng ký. Câu 많은 분들의 관심을 바랍니다 cùng dòng 이메일로 신청 cho thấy mục đích không phải đổi giờ hay giải thích phương pháp học.
Dịch song ngữ nội dung thư điện tử:

받는 사람: 직원 여러분
Người nhận: Toàn thể nhân viên.

보낸 사람: mskim@hankuk.com
Người gửi: mskim@hankuk.com.

제목: 직원 여러분, 안녕하십니까?
Tiêu đề: Kính chào toàn thể nhân viên.

직원 여러분께
Gửi toàn thể nhân viên.

안녕하십니까? 우리 회사의 영어 수업이 다음과 같이 열립니다.
Xin chào. Lớp tiếng Anh của công ty chúng ta được mở như dưới đây.

많은 분들의 관심을 바랍니다.
Mong nhận được sự quan tâm của đông đảo mọi người.

수업 기간: 8월 1일~8월 31일(화, 목 19시~21시)
Thời gian học: từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 8, thứ Ba và thứ Năm, từ 19 giờ đến 21 giờ.

수업료: 무료
Học phí: miễn phí.

신청 방법: 7월 22일(금)까지 이메일로 신청
Cách đăng ký: đăng ký qua thư điện tử trước ngày 22 tháng 7, thứ Sáu.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thư điện tử:
  • 직원 여러분께: gửi toàn thể nhân viên.
  • 수업이 열리다: lớp học được mở.
  • 관심을 바라다: mong nhận được sự quan tâm.
  • 수업 기간: thời gian diễn ra khóa học.
  • 수업료: học phí.
  • 무료: miễn phí.
  • 신청 방법: cách đăng ký.
  • -까지: cho đến, trước thời hạn.
Bản đồ nội dung thư điện tử:
  1. Đối tượng: Nhân viên trong công ty.
  2. Nội dung: Công ty mở lớp tiếng Anh.
  3. Thời gian: Trong tháng 8, học thứ Ba và thứ Năm.
  4. Chi phí: Miễn phí.
  5. Việc cần làm: Gửi thư điện tử đăng ký trước ngày 22 tháng 7.

Câu 63. 왜 윗글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 수업 시간을 바꾸려고
② 수업 신청을 받으려고
③ 수업 방법을 설명하려고
④ 수업 장소를 안내하려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Người viết thông báo lớp tiếng Anh, nêu rõ thời gian, học phí và đặc biệt là 신청 방법. Dòng cuối yêu cầu nhân viên 이메일로 신청, đăng ký bằng thư điện tử.

Vì vậy mục đích của thư là nhận đăng ký tham gia lớp học, tương ứng với 수업 신청을 받으려고.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 수업 시간을 바꾸려고 - Để thay đổi thời gian học.Sai vì thư chỉ thông báo lịch học đã được ấn định, không yêu cầu thay đổi.
③ 수업 방법을 설명하려고 - Để giải thích phương pháp học.Sai vì không có nội dung về giáo trình, cách giảng hay hoạt động trong lớp.
④ 수업 장소를 안내하려고 - Để hướng dẫn địa điểm học.Sai vì thư không hề nêu địa điểm; trọng tâm là thông báo và nhận đăng ký.
Mẹo làm nhanh: Trong thư thông báo, mục có động từ yêu cầu người nhận thực hiện thường chỉ ra mục đích. Ở đây đó là 이메일로 신청.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 수업 신청을 받으려고 Để nhận đăng ký tham gia lớp học.

Câu 64. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 칠월에 수업을 시작합니다.
② 영어 수업은 매일 있습니다.
③ 영어 수업은 한 달 동안 합니다.
④ 수업을 들을 때 돈을 내야 합니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 8월 1일~8월 31일: từ đầu đến cuối tháng 8, khoảng một tháng.
  • 화, 목: thứ Ba và thứ Năm, không phải mỗi ngày.
  • 7월 22일까지 신청: thời hạn đăng ký trong tháng 7.
  • 수업료 무료: học phí miễn phí.
Cách đối chiếu đáp án:

Khóa học diễn ra từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 8, tức trong khoảng một tháng. Do đó phương án ③ diễn đạt đúng nội dung.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 칠월에 수업을 시작합니다. - Lớp học bắt đầu vào tháng 7.Sai vì tháng 7 chỉ là thời hạn đăng ký; lớp bắt đầu ngày 1 tháng 8.
② 영어 수업은 매일 있습니다. - Lớp tiếng Anh có mỗi ngày.Sai vì chỉ học vào thứ Ba và thứ Năm.
④ 수업을 들을 때 돈을 내야 합니다. - Phải trả tiền khi học.Sai vì 수업료: 무료, học phí hoàn toàn miễn phí.
Mẹo làm nhanh: Không nhầm 신청 마감일 với 수업 시작일. Hãy gạch riêng các mốc ngày và ghi chức năng của từng mốc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 영어 수업은 한 달 동안 합니다. Lớp tiếng Anh diễn ra trong một tháng.
3

Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung

Cách làm nhóm cuối: Ở câu điền, tìm quan hệ nguyên nhân - kết quả ngay quanh chỗ trống. Ở câu nội dung, chú ý phủ định, thời điểm và chủ thể. Với câu suy luận cuối đề, kết hợp hành động ở quá khứ với kết quả xuất hiện nhiều năm sau nhưng không suy diễn vượt quá văn bản.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다. 그래서 사람들이 초콜릿을 자주 먹습니다. 그런데 말을 많이 할 때나 발표를 해야 할 때는 초콜릿을 먹지 않는 것이 좋습니다. 초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서 목소리가 잘 안 ( ㉠ ). 그래서 가수들도 공연 전에는 초콜릿을 먹지 않습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Đoạn văn trình bày hai mặt: sô-cô-la giúp tâm trạng tốt hơn nhưng không phù hợp trước khi phải nói nhiều. Chỗ trống nằm trong phần giải thích nguyên nhân khiến ca sĩ tránh ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다.
Sô-cô-la có vị ngọt nên làm tâm trạng con người tốt hơn.

그래서 사람들이 초콜릿을 자주 먹습니다.
Vì vậy mọi người thường ăn sô-cô-la.

그런데 말을 많이 할 때나 발표를 해야 할 때는 초콜릿을 먹지 않는 것이 좋습니다.
Tuy nhiên, khi phải nói nhiều hoặc phải thuyết trình thì tốt hơn là không ăn sô-cô-la.

초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서 목소리가 잘 안 ( ㉠ ).
Nếu ăn sô-cô-la, cổ họng sẽ bị khô nên giọng nói không ( ㉠ ) tốt.

그래서 가수들도 공연 전에는 초콜릿을 먹지 않습니다.
Vì vậy các ca sĩ cũng không ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 기분을 좋게 하다: làm tâm trạng tốt hơn.
  • 말을 많이 하다: nói nhiều.
  • 발표를 하다: thuyết trình.
  • 먹지 않는 것이 좋다: tốt hơn là không ăn.
  • 목이 마르다: khô cổ, khát nước.
  • 목소리가 나오다: giọng phát ra.
  • -기 때문이다: là vì...
  • 공연 전: trước buổi biểu diễn.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Ưu điểm: Vị ngọt của sô-cô-la giúp tâm trạng tốt hơn.
  2. Trường hợp cần tránh: Khi phải nói nhiều hoặc thuyết trình.
  3. Nguyên nhân: Ăn sô-cô-la làm cổ họng khô.
  4. Kết quả: Giọng nói khó phát ra rõ ràng.
  5. Ví dụ: Ca sĩ không ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.

Câu 65. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 나와도 됩니다
② 나와야 합니다
③ 나오기로 합니다
④ 나오기 때문입니다
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Phần đầu câu nêu 초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서: nếu ăn sô-cô-la thì cổ họng bị khô. Đây là nguyên nhân.

Phần sau phải giải thích kết quả “giọng khó phát ra”. Cấu trúc -기 때문입니다 hoàn chỉnh ý giải thích: “là vì giọng nói không phát ra tốt”.

Toàn câu: 목소리가 잘 안 나오기 때문입니다 - là vì giọng nói không phát ra tốt.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 나와도 됩니다 - Có phát ra cũng được.Sai vì -아/어도 되다 diễn tả sự cho phép, không giải thích nguyên nhân.
② 나와야 합니다 - Phải phát ra.Sai vì -아/어야 하다 diễn tả nghĩa vụ; đoạn văn đang mô tả vấn đề của giọng nói.
③ 나오기로 합니다 - Quyết định sẽ phát ra.Sai vì giọng nói không phải chủ thể có thể tự quyết định; cấu trúc này cũng không nối với quan hệ nguyên nhân.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau dùng 그래서 để đưa ra hành động phòng tránh, phần trước thường chứa một nguyên nhân bất lợi với -기 때문이다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 나오기 때문입니다 Là vì giọng nói không phát ra tốt.

Câu 66. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 초콜릿을 먹으면 기분이 좋아집니다.
② 목이 마를 때 초콜릿을 먹는 것이 좋습니다.
③ 가수들은 보통 공연 전에 초콜릿을 먹습니다.
④ 말을 많이 해야 할 때 초콜릿을 먹으면 좋습니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Câu đầu nêu trực tiếp 초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다. Vì vậy đáp án ① giữ nguyên quan hệ “ăn sô-cô-la → tâm trạng tốt hơn”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 목이 마를 때 초콜릿을 먹는 것이 좋습니다. - Khi khô cổ thì nên ăn sô-cô-la.Sai vì sô-cô-la làm cổ họng khô hơn, không phải cách giải quyết.
③ 가수들은 보통 공연 전에 초콜릿을 먹습니다. - Ca sĩ thường ăn sô-cô-la trước buổi biểu diễn.Sai vì bài nói họ 먹지 않습니다, không ăn.
④ 말을 많이 해야 할 때 초콜릿을 먹으면 좋습니다. - Khi phải nói nhiều thì ăn sô-cô-la là tốt.Sai vì bài khuyên ngược lại: 먹지 않는 것이 좋습니다.
Mẹo làm nhanh: Đặc biệt chú ý các đáp án đảo phủ định: 먹지 않는 것이 좋다 rất dễ bị đổi thành 먹으면 좋다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 초콜릿을 먹으면 기분이 좋아집니다. Ăn sô-cô-la giúp tâm trạng tốt hơn.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
봄에는 몸에 힘이 없고 자주 피곤해집니다. 그것은 낮과 밤의 ( ㉠ ) 생기는 일입니다. 봄에는 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다. 사람의 몸은 이 온도 차이를 잘 따라가지 못해서 쉽게 피곤해집니다. 이럴 때는 햇빛을 보면서 산책을 하면 좋습니다. 물을 많이 마시는 것도 도움이 됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Câu ngay sau chỗ trống giải thích rõ: ban ngày nhiệt độ cao nhưng sáng và đêm thấp. Vì vậy chỗ trống phải khái quát “nhiệt độ ngày và đêm khác nhau nhiều”, không phải ánh nắng mạnh hay nước nóng.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

봄에는 몸에 힘이 없고 자주 피곤해집니다.
Vào mùa xuân, cơ thể thiếu sức và thường dễ mệt mỏi.

그것은 낮과 밤의 ( ㉠ ) 생기는 일입니다.
Đó là hiện tượng xảy ra vì ban ngày và ban đêm ( ㉠ ).

봄에는 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다.
Vào mùa xuân, nhiệt độ ban ngày cao nhưng nhiệt độ buổi sáng và ban đêm thấp.

사람의 몸은 이 온도 차이를 잘 따라가지 못해서 쉽게 피곤해집니다.
Cơ thể con người không thích nghi tốt với sự chênh lệch nhiệt độ này nên dễ mệt mỏi.

이럴 때는 햇빛을 보면서 산책을 하면 좋습니다.
Những lúc như vậy, đi dạo dưới ánh nắng là tốt.

물을 많이 마시는 것도 도움이 됩니다.
Uống nhiều nước cũng có ích.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 몸에 힘이 없다: cơ thể không có sức.
  • 피곤해지다: trở nên mệt mỏi.
  • 기온이 높다/낮다: nhiệt độ cao/thấp.
  • 온도 차이: sự chênh lệch nhiệt độ.
  • 따라가지 못하다: không theo kịp, không thích nghi được.
  • 햇빛을 보다: tiếp xúc với ánh nắng.
  • 산책을 하다: đi dạo.
  • 도움이 되다: có ích.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Hiện tượng: Mùa xuân cơ thể thường thiếu sức và dễ mệt.
  2. Nguyên nhân: Chênh lệch nhiệt độ giữa ban ngày, buổi sáng và ban đêm.
  3. Cơ chế: Cơ thể không thích nghi kịp với thay đổi nhiệt độ.
  4. Cách hỗ trợ 1: Đi dạo dưới ánh nắng.
  5. Cách hỗ trợ 2: Uống nhiều nước.

Câu 67. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 물이 뜨거워져서
② 햇빛이 아주 강해서
③ 기온이 크게 달라서
④ 온도 차이가 적어져서
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Câu sau nêu sự đối lập rõ ràng: 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다. Nghĩa là nhiệt độ thay đổi lớn theo thời điểm trong ngày.

Câu tiếp theo gọi lại thông tin này bằng 이 온도 차이. Do đó chỗ trống phải là 기온이 크게 달라서: vì nhiệt độ khác nhau nhiều.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 물이 뜨거워져서 - Vì nước trở nên nóng.Sai vì đoạn văn chưa nói đến nước ở phần nguyên nhân; nước chỉ xuất hiện như một cách hỗ trợ ở cuối.
② 햇빛이 아주 강해서 - Vì ánh nắng rất mạnh.Sai vì ánh nắng được đề xuất như điều có lợi khi đi dạo, không phải nguyên nhân gây mệt.
④ 온도 차이가 적어져서 - Vì chênh lệch nhiệt độ giảm.Sai vì bài nói ngược lại: nhiệt độ ngày và đêm khác nhau lớn.
Mẹo làm nhanh: Từ chỉ lại 이 온도 차이 thường tóm tắt câu ngay trước. Hãy dùng nó để xác nhận đáp án điền.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 기온이 크게 달라서 Vì nhiệt độ khác nhau nhiều.

Câu 68. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 봄에는 몸이 쉽게 피곤해집니다.
② 봄에는 아침과 낮의 기온이 비슷합니다.
③ 봄에는 물을 많이 마시면 건강에 나쁩니다.
④ 봄에는 밤에 산책을 하는 것이 도움이 됩니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Đầu đoạn và giữa đoạn đều nêu cơ thể dễ mệt vào mùa xuân: 자주 피곤해집니다, 쉽게 피곤해집니다. Vì vậy đáp án ① là thông tin được lặp lại trực tiếp.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 봄에는 아침과 낮의 기온이 비슷합니다. - Mùa xuân nhiệt độ buổi sáng và ban ngày giống nhau.Sai vì ban ngày cao, sáng và đêm thấp; chúng không giống nhau.
③ 봄에는 물을 많이 마시면 건강에 나쁩니다. - Mùa xuân uống nhiều nước có hại cho sức khỏe.Sai vì bài nói uống nhiều nước 도움이 됩니다, có ích.
④ 봄에는 밤에 산책을 하는 것이 도움이 됩니다. - Mùa xuân đi dạo ban đêm có ích.Sai vì bài khuyên đi dạo 햇빛을 보면서, dưới ánh nắng, không phải ban đêm.
Mẹo làm nhanh: Đáp án sai thường đổi một điều kiện nhỏ: 햇빛을 보면서 bị đổi thành 밤에, hoặc 도움이 된다 bị đổi thành 건강에 나쁘다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 봄에는 몸이 쉽게 피곤해집니다. Vào mùa xuân, cơ thể dễ mệt mỏi.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
제가 초등학생이었을 때의 일입니다. 그날은 아버지의 생일이었고 저는 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶었습니다. 그래서 제가 아기 때부터 매일 안고 잔 고양이 인형을 선물로 드리기로 했습니다. 저는 아버지가 기뻐할 것 같았습니다. 그런데 ( ㉠ ) 아버지는 아무 말도 하지 않았습니다. 잠시 후 아버지는 웃으면서 저를 꼭 안아 주셨습니다. 시간이 흘러 저는 결혼을 하고 딸을 낳았습니다. 제 딸의 첫 번째 생일에 아버지는 예쁘게 포장한 그 고양이 인형을 제 딸에게 주셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Đoạn văn nối hai thời điểm cách xa nhau: khi người viết còn học tiểu học và khi con gái người viết tròn một tuổi. Chi tiết món búp bê mèo xuất hiện ở cả hai thời điểm là chìa khóa để điền câu và suy luận.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

제가 초등학생이었을 때의 일입니다.
Đây là chuyện xảy ra khi tôi còn là học sinh tiểu học.

그날은 아버지의 생일이었고 저는 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶었습니다.
Hôm đó là sinh nhật bố và tôi muốn làm bố vui.

그래서 제가 아기 때부터 매일 안고 잔 고양이 인형을 선물로 드리기로 했습니다.
Vì vậy, tôi quyết định tặng bố con búp bê mèo mà từ khi còn bé tôi vẫn ôm ngủ mỗi ngày.

저는 아버지가 기뻐할 것 같았습니다.
Tôi nghĩ bố sẽ vui.

그런데 ( ㉠ ) 아버지는 아무 말도 하지 않았습니다.
Nhưng sau khi ( ㉠ ), bố không nói lời nào.

잠시 후 아버지는 웃으면서 저를 꼭 안아 주셨습니다.
Một lúc sau, bố vừa cười vừa ôm chặt tôi.

시간이 흘러 저는 결혼을 하고 딸을 낳았습니다.
Thời gian trôi qua, tôi kết hôn và sinh con gái.

제 딸의 첫 번째 생일에 아버지는 예쁘게 포장한 그 고양이 인형을 제 딸에게 주셨습니다.
Vào sinh nhật đầu tiên của con gái tôi, bố đã tặng con bé chính con búp bê mèo ấy được gói đẹp.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 기쁘게 해 드리다: làm cho người lớn vui.
  • 안고 자다: ôm khi ngủ.
  • 선물로 드리다: kính tặng làm quà.
  • 아무 말도 하지 않다: không nói gì cả.
  • 꼭 안아 주다: ôm thật chặt.
  • 시간이 흐르다: thời gian trôi qua.
  • 딸을 낳다: sinh con gái.
  • 예쁘게 포장하다: gói đẹp.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Khi còn nhỏ: Người viết muốn làm bố vui vào ngày sinh nhật.
  2. Món quà: Con búp bê mèo rất thân thiết từ khi còn bé.
  3. Phản ứng của bố: Ban đầu im lặng, sau đó cười và ôm con.
  4. Nhiều năm sau: Người viết kết hôn và sinh con gái.
  5. Kết thúc: Bố gói đẹp con búp bê đã giữ và tặng lại cho cháu ngoại.

Câu 69. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 선물을 본
② 인형을 준
③ 인형을 산
④ 선물을 포장한
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Người viết là người tặng quà, còn bố là người nhận. Sau khi nhận và nhìn thấy món quà, bố không nói gì ngay.

Cụm đứng trước danh từ 아버지 phải mô tả hành động của bố: 선물을 본 아버지 - người bố đã nhìn thấy món quà.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 인형을 준 - Đã tặng búp bê.Sai chủ thể. Khi đó người tặng búp bê là người viết, không phải bố.
③ 인형을 산 - Đã mua búp bê.Sai vì búp bê không phải món mới mua; đó là búp bê người viết đã ôm từ khi còn bé.
④ 선물을 포장한 - Đã gói quà.Sai thời điểm. Việc bố gói búp bê xảy ra nhiều năm sau, vào sinh nhật con gái người viết.
Mẹo làm nhanh: Xác định chủ thể của mệnh đề định ngữ ngay sau chỗ trống. Ở đây danh từ trung tâm là 아버지, nên hành động phải là điều bố đã làm tại thời điểm đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 선물을 본 Người bố sau khi nhìn thấy món quà...

Câu 70. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 아버지는 제 선물을 받고 슬퍼하셨습니다.
② 제 딸은 새로 산 인형을 선물로 받았습니다.
③ 저는 아버지의 생일에 선물을 사 드렸습니다.
④ 아버지는 오랫동안 제 선물을 가지고 계셨습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận:

Người viết tặng búp bê cho bố khi còn học tiểu học. Nhiều năm sau, sau khi người viết đã kết hôn và có con, bố vẫn có chính 그 고양이 인형 và tặng lại cho cháu.

Muốn làm được như vậy, bố phải giữ món quà trong suốt một thời gian dài. Đây là suy luận trực tiếp, vừa đủ từ hai mốc thời gian.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 아버지는 제 선물을 받고 슬퍼하셨습니다. - Bố buồn sau khi nhận quà của tôi.Sai sắc thái. Bố cười và ôm người viết; không có dấu hiệu cho thấy bố buồn.
② 제 딸은 새로 산 인형을 선물로 받았습니다. - Con gái tôi nhận một con búp bê mới mua.Sai vì đó là 그 고양이 인형, chính con búp bê cũ người viết từng tặng bố.
③ 저는 아버지의 생일에 선물을 사 드렸습니다. - Tôi mua quà tặng bố vào sinh nhật.Sai vì người viết tặng con búp bê đã có từ khi còn bé, không mua món quà mới.
Mẹo làm nhanh: Với câu 알 수 있는 것, hãy tìm chi tiết lặp lại qua hai thời điểm. Một vật xuất hiện nguyên vẹn nhiều năm sau cho phép suy ra người nhận đã giữ nó lâu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 아버지는 오랫동안 제 선물을 가지고 계셨습니다. Bố đã giữ món quà của tôi trong một thời gian dài.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 83 phần 4