👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
04/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 43-50
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83 Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai
câu hỏi
Phần này hướng dẫn bạn đối chiếu từng dữ kiện, xác định suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn có hai câu hỏi.
Mỗi phương án được phân tích theo đúng chủ thể, thời gian, địa điểm, quan hệ ngữ pháp và đáp án chính thức
của kỳ thi 83.
Cách làm dạng này: Đọc lần lượt từng câu rồi đối chiếu trực tiếp với bốn phương án.
Hãy gạch chân các dấu hiệu về thời gian, địa điểm, chủ thể, nguyên nhân và trạng thái đã hoàn thành; đặc biệt
cảnh giác với bẫy đổi 오늘/어제, 집/식당 và 일찍/늦게.
Câu 43
Chọn nội dung đúng
저는 요리를 잘 못합니다. 그래서 음식을 보통 사 먹습니다. 오늘 저녁은 집 근처 식당에서 불고기를 먹을 겁니다.
① 저는 요리를 자주
합니다.
② 집 근처에 식당이
없습니다.
③ 저는 오늘 불고기를 먹을
겁니다.
④ 저는 오늘 집에서
저녁을 먹습니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 요리를 잘 못합니다. Tôi nấu ăn không
giỏi.
그래서음식을 보통
사 먹습니다. Vì vậy tôi
thường mua đồ ăn sẵn để ăn.
오늘저녁은 집 근처식당에서
불고기를 먹을 겁니다. Tối nay
tôi sẽ ăn bulgogi tại một nhà hàng gần nhà.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
요리를 잘 못하다: nấu ăn không giỏi
사 먹다: mua đồ ăn sẵn để ăn
집 근처: gần nhà
-(으)ㄹ 겁니다: sẽ, dự định sẽ
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Câu cuối nêu rõ kế hoạch của tối nay: người viết sẽ ăn 불고기 tại một nhà hàng gần nhà.
Phương án ③ giữ nguyên món ăn và thời điểm, nên trùng khớp trực tiếp với bài.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 요리를 자주 합니다 (Tôi thường xuyên nấu
ăn): Sai vì người viết nói 요리를 잘 못합니다 và thường mua thức ăn sẵn, không
nói thường nấu ăn.
② 집 근처에 식당이 없습니다 (Gần nhà không có nhà
hàng): Sai vì bài nhắc trực tiếp 집 근처 식당, tức có một nhà hàng gần nhà.
④ 저는 오늘 집에서 저녁을 먹습니다 (Hôm nay tôi ăn tối
ở nhà): Sai địa điểm. Người viết sẽ ăn ở 식당에서, không phải ở nhà.
Mẹo làm nhanh: Ưu tiên đối chiếu câu có kế hoạch tương lai. 오늘 저녁 +
불고기 + 먹을 겁니다 khớp hoàn toàn với phương án ③.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 오늘 불고기를 먹을 겁니다.Hôm nay tôi sẽ ăn bulgogi.
Câu 44
Chọn nội dung đúng
어제 친구가 한국에 왔습니다. 오늘 우리 집에 놀러 올 겁니다. 저는 집을 깨끗하게 청소했습니다.
① 저는 친구 집에 갈
겁니다.
② 저는 오늘 친구를
만납니다.
③ 친구가 오늘 한국에
왔습니다.
④ 친구하고 집을 청소할
겁니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
어제친구가 한국에
왔습니다. Hôm qua người bạn
đã đến Hàn Quốc.
오늘 우리 집에 놀러 올 겁니다. Hôm nay người
bạn sẽ đến nhà tôi chơi.
저는 집을 깨끗하게청소했습니다. Tôi đã dọn dẹp
nhà cửa sạch sẽ.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
어제 ↔ 오늘: hôm qua ↔ hôm nay
놀러 오다: đến chơi
깨끗하게: một cách sạch sẽ
청소하다: dọn dẹp
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Người bạn đã đến Hàn Quốc vào hôm qua và hôm nay sẽ đến nhà người viết chơi. Khi người bạn
đến nhà, hai người sẽ gặp nhau, vì vậy phương án ② là kết luận đúng từ thông tin trong bài.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 친구 집에 갈 겁니다 (Tôi sẽ đến nhà
bạn): Sai vì hướng di chuyển bị đảo. Người bạn sẽ đến 우리 집, không phải
người viết đến nhà bạn.
③ 친구가 오늘 한국에 왔습니다 (Hôm nay bạn tôi đến
Hàn Quốc): Sai mốc thời gian. Người bạn đến Hàn Quốc vào 어제.
④ 친구하고 집을 청소할 겁니다 (Tôi sẽ dọn nhà cùng
bạn): Sai vì người viết đã tự dọn nhà xong: 청소했습니다. Bài không nói hai
người sẽ cùng dọn.
Mẹo làm nhanh: Theo dõi hướng di chuyển: 친구가 우리 집에 오다 đồng nghĩa
hôm nay người viết sẽ gặp bạn.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 저는 오늘 친구를 만납니다.Hôm nay tôi gặp người bạn.
Câu 45
Chọn nội dung đúng
명동에서 약속이 있었습니다. 저는 집에서 일찍 나왔지만 차가 많아서 길이 막혔습니다. 그래서 약속 장소에 늦게 도착했습니다.
① 저는 명동에 못
갔습니다.
② 길에 차가 많지
않았습니다.
③ 저는 약속 시간에
늦었습니다.
④ 저는 집에서 늦게
출발했습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
명동에서 약속이 있었습니다. Tôi có một cuộc hẹn ở Myeongdong.
저는 집에서 일찍 나왔지만 차가 많아서 길이 막혔습니다. Tôi rời nhà sớm nhưng vì có nhiều xe nên
đường bị tắc.
그래서 약속 장소에 늦게도착했습니다. Vì vậy tôi đã đến địa điểm hẹn muộn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
약속 장소: địa điểm hẹn
일찍 나오다: rời đi sớm
길이 막히다: đường bị tắc
늦게 도착하다: đến muộn
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Chuỗi nguyên nhân rất rõ: rời nhà sớm → xe đông và tắc đường → đến địa điểm hẹn muộn. Vì đến
nơi muộn nên người viết đã trễ giờ hẹn, đúng với phương án ③.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 명동에 못 갔습니다 (Tôi không thể đến
Myeongdong): Sai vì người viết vẫn 도착했습니다; chỉ đến muộn chứ không phải
không đến được.
② 길에 차가 많지 않았습니다 (Trên đường không có
nhiều xe): Sai vì bài nói ngược lại: 차가 많아서 đường bị tắc.
④ 저는 집에서 늦게 출발했습니다 (Tôi xuất phát muộn từ
nhà): Sai vì bài nói 일찍 나왔지만, người viết đã rời nhà sớm.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 출발 và 도착: xuất phát sớm nhưng
vẫn đến muộn do tắc đường.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 약속 시간에 늦었습니다.Tôi đã trễ giờ hẹn.
2
Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc
Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết riêng lẻ. Hãy nối nguyên nhân, cảm xúc và
mong muốn ở câu cuối để xác định điều người viết thực sự muốn làm hoặc dự định thực hiện.
Câu 46
Chọn suy nghĩ trung tâm
제 동생은 빵을 잘 만듭니다. 동생이 만든 빵은 아주 맛있습니다. 저도 빵 만드는 방법을 배우고 싶습니다.
① 저는 빵집에서 일하고
싶습니다.
② 저는 맛있는 빵을 사고
싶습니다.
③ 저는 동생에게 빵을
주고 싶습니다.
④ 저는 맛있는 빵을 만들고
싶습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
제 동생은 빵을 잘 만듭니다. Em tôi làm bánh mì rất giỏi.
동생이 만든 빵은 아주 맛있습니다. Bánh
mì do em tôi làm rất ngon.
저도 빵 만드는 방법을 배우고 싶습니다. Tôi cũng muốn
học cách làm bánh mì.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
빵을 만들다: làm bánh mì
만든 빵: bánh mì đã làm
방법을 배우다: học phương pháp/cách làm
-고 싶다: muốn làm
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Cả ba câu đều hướng về việc làm bánh: em làm bánh giỏi, bánh rất ngon và người viết muốn học
cách làm. Mục tiêu cuối cùng của người viết là tự làm được bánh ngon, nên phương án ④ bao
quát toàn đoạn.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 빵집에서 일하고 싶습니다 (Tôi muốn làm việc ở
tiệm bánh): Sai vì bài không nói đến nghề nghiệp hay mong muốn làm việc tại
tiệm bánh.
② 저는 맛있는 빵을 사고 싶습니다 (Tôi muốn mua bánh
ngon): Sai vì người viết muốn 배우고 싶습니다, tức học cách làm, không phải
mua.
③ 저는 동생에게 빵을 주고 싶습니다 (Tôi muốn tặng bánh
cho em): Sai vì hướng hành động không xuất hiện. Chính em là người đang làm
bánh.
Mẹo làm nhanh: Nối 방법을 배우고 싶다 với mục tiêu của kỹ năng: học cách
làm bánh → muốn làm được bánh ngon.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 저는 맛있는 빵을 만들고 싶습니다.Tôi muốn làm bánh mì ngon.
Câu 47
Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 바다에서 수영하는 것을 좋아합니다. 여름에는 수영을 하러 바다에 자주 갑니다. 빨리 여름이 오면 좋겠습니다.
① 저는 여름을 제일
좋아합니다.
② 저는 수영을 잘하면
좋겠습니다.
③ 저는 여름 바다에 가
보고 싶습니다.
④ 저는 빨리 바다에서
수영하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 바다에서 수영하는 것을 좋아합니다. Tôi thích bơi ở
biển.
여름에는 수영을 하러 바다에 자주 갑니다. Vào mùa hè tôi
thường đến biển để bơi.
빨리 여름이 오면 좋겠습니다. Tôi mong mùa hè mau
đến.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
바다에서 수영하다: bơi ở biển
수영을 하러 가다: đi để bơi
자주 가다: thường xuyên đi
-(으)면 좋겠다: mong rằng... thì tốt
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Người viết thích bơi ở biển, thường đi biển vào mùa hè và mong mùa hè đến nhanh. Mong muốn
trung tâm không chỉ là thích mùa hè mà là sớm được bơi ở biển, vì vậy phương án ④ chính xác
nhất.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 여름을 제일 좋아합니다 (Tôi thích mùa hè
nhất): Sai vì bài không so sánh các mùa và không có từ 제일. Mùa hè quan
trọng vì có thể đi bơi.
② 저는 수영을 잘하면 좋겠습니다 (Tôi mong mình bơi
giỏi): Sai vì người viết không nói kỹ năng bơi kém hay muốn bơi giỏi hơn.
③ 저는 여름 바다에 가 보고 싶습니다 (Tôi muốn thử đến
biển vào mùa hè): Chưa bao quát bằng đáp án ④. Người viết đã thường xuyên đi
biển vào mùa hè, không phải chưa từng đi và muốn thử.
Mẹo làm nhanh: Khi câu cuối mong một mùa đến nhanh, hãy hỏi “để làm
gì?”. Ở đây là để 바다에서 수영하다.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 저는 빨리 바다에서 수영하고 싶습니다.Tôi muốn sớm được bơi ở biển.
Câu 48
Chọn suy nghĩ trung tâm
옷장에 옷이 너무 많습니다. 그래서 옷장에서 옷을 찾기가 힘듭니다. 내일은 옷장을 정리할 겁니다.
① 저는 옷장이 더
필요합니다.
② 저는 옷을 많이 찾을
겁니다.
③ 저는 옷을 정리하려고
합니다.
④ 저는 내일 옷을 사려고
합니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
옷장에 옷이 너무 많습니다. Trong tủ có quá nhiều quần áo.
그래서 옷장에서 옷을 찾기가힘듭니다. Vì vậy việc tìm quần áo trong tủ rất khó.
내일은 옷장을 정리할 겁니다. Ngày mai tôi sẽ
sắp xếp lại tủ quần áo.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
옷이 많다: có nhiều quần áo
-기가 힘들다: việc làm gì đó khó
옷장을 정리하다: sắp xếp tủ quần áo
-(으)ㄹ 겁니다: sẽ, dự định
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Quá nhiều quần áo làm người viết khó tìm đồ, nên người viết quyết định ngày mai sắp xếp lại
tủ. Phương án ③ chuyển kế hoạch 정리할 겁니다 thành ý định 정리하려고 합니다 mà không đổi
nghĩa.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 옷장이 더 필요합니다 (Tôi cần thêm tủ quần
áo): Sai vì bài không nói sẽ mua hoặc cần thêm tủ; giải pháp được chọn là sắp
xếp tủ hiện có.
② 저는 옷을 많이 찾을 겁니다 (Tôi sẽ tìm nhiều quần
áo): Sai vì 옷을 찾기가 힘들다 mô tả khó tìm đồ, không phải kế hoạch tìm thật
nhiều quần áo.
④ 저는 내일 옷을 사려고 합니다 (Ngày mai tôi định mua
quần áo): Sai vì quần áo đã quá nhiều; ngày mai người viết sẽ 정리하다,
không phải mua thêm.
Mẹo làm nhanh: Nhận ra hai cách diễn đạt kế hoạch tương đương: 정리할
겁니다 = 정리하려고 합니다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 저는 옷을 정리하려고 합니다.Tôi định sắp xếp quần áo.
3
Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp
Cách làm dạng này: Với câu điền từ nối, xác định hai vế đang bổ sung, nguyên nhân hay
đối lập. Với câu nội dung, kiểm tra lại số lượng, mức độ khó, thời gian về nhà và cảm xúc của người viết đối với
công việc.
Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)
Đọc hiểu đoạn văn
저는 유치원 선생님입니다. 저는 아이들을 좋아해서 유치원 선생님이 되었습니다. 우리 유치원에는 아이들이 많아서 일이 조금 힘듭니다. 또 집에
늦게 가는 날도 많습니다. ( ㉠ ) 아이들이 정말 귀엽고 예뻐서 저는 제 일을 좋아합니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
저는 유치원선생님입니다. Tôi là giáo viên mầm non.
저는 아이들을 좋아해서 유치원 선생님이 되었습니다. Vì thích trẻ em nên tôi đã trở thành giáo viên
mầm non.
우리 유치원에는 아이들이 많아서일이 조금힘듭니다. Trường mầm non của chúng tôi có nhiều trẻ nên
công việc hơi vất vả.
또 집에 늦게가는 날도 많습니다. Ngoài ra cũng có nhiều ngày tôi về nhà muộn.
( ㉠ ) 아이들이 정말 귀엽고예뻐서 저는 제 일을 좋아합니다. Tuy nhiên, vì các em
thật đáng yêu và xinh xắn nên tôi yêu thích công việc của mình.
Câu 49. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
① 그러면
② 하지만
③ 그래서
④ 그리고
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ giữa hai phần của đoạn văn:
Phía trước ô trống là những điểm khó của công việc: trường có nhiều trẻ nên công việc hơi vất
vả và người viết thường về nhà muộn.
Phía sau ô trống lại chuyển sang mặt tích cực: các em nhỏ rất đáng yêu nên người viết vẫn yêu
thích công việc.
Hai phần có quan hệ đối lập, vì vậy cần dùng 하지만 (nhưng/tuy nhiên).
Giải thích chi tiết các phương án:
① 그러면 (nếu vậy/thế thì): Dùng khi
nêu kết quả hoặc phản ứng dựa trên điều kiện trước đó, không phù hợp với sự chuyển hướng
đối lập.
③ 그래서 (vì vậy): Diễn tả kết quả.
Việc trẻ đáng yêu không phải kết quả của việc công việc vất vả và về muộn.
④ 그리고 (và/rồi): Chỉ bổ sung thông
tin cùng chiều, trong khi đoạn chuyển từ khó khăn sang lý do tích cực khiến người viết
yêu nghề.
Mẹo làm nhanh: Gặp cấu trúc “công việc vất vả, thường về muộn” nhưng
“vẫn yêu thích công việc”, hãy chọn từ nối đối lập 하지만.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 하지만Nhưng / Tuy nhiên
Câu 50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
① 저는 아이들이 좋습니다.
② 저는 보통 일찍 집에
갑니다.
③ 유치원 일은 힘들지
않습니다.
④ 유치원에는 아이들이
많지 않습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 보통 일찍 집에 갑니다 (Tôi thường về nhà
sớm): Sai vì bài nói 집에 늦게 가는 날도 많습니다, có nhiều ngày người viết về
muộn.
③ 유치원 일은 힘들지 않습니다 (Công việc ở trường mầm
non không vất vả): Sai vì người viết nói rõ công việc 조금 힘듭니다.
④ 유치원에는 아이들이 많지 않습니다 (Trường mầm non
không có nhiều trẻ): Sai vì bài nói 아이들이 많아서, có nhiều trẻ.
Vì sao đáp án ① chuẩn xác?
Người viết nói ngay từ đầu rằng mình trở thành giáo viên mầm non vì 아이들을 좋아해서. Câu
cuối tiếp tục khẳng định các em đáng yêu và người viết thích công việc. Vì vậy 저는 아이들이
좋습니다 tóm đúng nội dung.
Mẹo làm nhanh: Khi một ý xuất hiện ở cả đầu và cuối đoạn, đó thường là
dữ kiện trung tâm: 아이들을 좋아하다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 저는 아이들이 좋습니다.Tôi thích trẻ em.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 2
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 2.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.