Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83
Câu 51-60: Điền cấu trúc, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn
Phần này kiểm tra khả năng xác định quan hệ ngữ pháp trong câu, nắm nội dung chính của đoạn văn, sắp xếp các sự kiện theo trình tự hợp lý và tìm vị trí chèn câu. Bài viết phân tích từng dữ kiện, từng dấu hiệu liên kết và từng phương án theo đúng đề thi chính thức kỳ 83.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
인주시에서는 매년 5월 '인주 꽃 축제'를 엽니다.
Tại thành phố Inju, Lễ hội Hoa Inju được tổ chức vào tháng 5 hằng năm.
이 축제에서는 세계 여러 나라의 꽃을 볼 수 있습니다.
Tại lễ hội này, người tham dự có thể ngắm hoa của nhiều quốc gia trên thế giới.
특히 올해 축제에서는 많은 사람이 모여서 꽃으로 세계 지도 만들기를 합니다.
Đặc biệt, tại lễ hội năm nay, nhiều người cùng tụ họp để làm bản đồ thế giới bằng hoa.
또 평일 오전에 가면 무료로
꽃다발을 ( ㉠ ) 꽃 그림 그리기를 할 수 있습니다.
Ngoài ra, nếu đến vào buổi sáng ngày thường, người tham dự có thể miễn phí ( ㉠ ) bó hoa và vẽ tranh hoa.
- 축제를 열다: tổ chức, mở lễ hội.
- 세계 여러 나라의 꽃: hoa của nhiều nước trên thế giới.
- 꽃으로 지도를 만들다: làm bản đồ bằng hoa.
- 평일 오전에 가면: nếu đến vào buổi sáng ngày thường.
- V-거나: hoặc làm V; nối các hoạt động có thể lựa chọn.
- Thời gian: tháng 5 hằng năm.
- Điểm nổi bật: có thể xem hoa từ nhiều quốc gia.
- Hoạt động đặc biệt năm nay: cùng làm bản đồ thế giới bằng hoa.
- Ưu đãi ngày thường: buổi sáng được tham gia miễn phí hai hoạt động.
- ㉠: phải nối hoạt động “làm bó hoa” với “vẽ tranh hoa”.
Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Sau chỗ trống còn có hoạt động 꽃 그림 그리기를 할 수 있습니다. Câu đang liệt kê hai hoạt động miễn phí mà người tham dự có thể làm: 꽃다발을 만들다 và 꽃 그림 그리기를 하다. Vì vậy cần đuôi -거나 để nối hai lựa chọn “làm bó hoa hoặc vẽ tranh hoa”.
Lý do sai: -는데 dùng để đưa bối cảnh hoặc tạo quan hệ đối chiếu, không dùng để liệt kê hai hoạt động lựa chọn ngang hàng.
Lý do sai: đoạn văn không nêu quan hệ nguyên nhân giữa việc làm bó hoa và việc vẽ tranh.
Lý do sai: -(으)려고 phải diễn tả mục đích của hành động sau, trong khi hai hoạt động ở đây là những lựa chọn có thể tham gia.
Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Phần lớn đoạn văn giới thiệu những việc người tham dự có thể làm tại lễ hội: xem hoa của nhiều nước, làm bản đồ thế giới bằng hoa, làm bó hoa và vẽ tranh hoa. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 꽃 축제에서 할 수 있는 일.
Lý do sai: bài không giải thích vì sao thành phố mở lễ hội.
Lý do sai: chỉ biết lễ hội ở thành phố Inju; đoạn văn không tập trung mô tả địa điểm.
Lý do sai: không có hướng dẫn mua vé, đăng ký hay đường đi vào lễ hội.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
저는 감기에 걸려서 오늘 학교에 못 갔습니다.
Tôi bị cảm nên hôm nay không thể đến trường.
병원에 가고 싶었지만 한국어를 잘 못해서 그냥 기숙사에 있었습니다.
Tôi muốn đi bệnh viện nhưng vì không giỏi tiếng Hàn nên chỉ ở trong ký túc xá.
그때 친구가 기숙사에 와서 저를 데리고 병원에 갔습니다.
Lúc đó, một người bạn đến ký túc xá rồi đưa tôi đi bệnh viện.
기숙사로 ( ㉠ ) 친구가 밥도 사 주었습니다.
( ㉠ ) về ký túc xá, người bạn còn mua cơm cho tôi.
정말 고마웠습니다.
Tôi thực sự rất biết ơn.
- 감기에 걸리다: bị cảm.
- 학교에 못 가다: không thể đến trường.
- 사람을 데리고 가다: đưa/dẫn ai đó đi.
- 밥을 사 주다: mua cơm cho người khác.
- V-기 전에: trước khi làm V.
- Bị cảm nên không đi học.
- Muốn đi bệnh viện nhưng ở lại ký túc xá vì tiếng Hàn chưa tốt.
- Bạn đến, đưa người viết đến bệnh viện.
- ㉠: xác định thời điểm người bạn mua cơm.
- Người viết cảm thấy rất biết ơn.
Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Sau khi đi bệnh viện, hai người sẽ quay lại ký túc xá. Việc người bạn mua cơm xảy ra trước khi họ trở về, nên cụm đúng là 기숙사로 돌아오기 전에 = “trước khi quay về ký túc xá”.
Lý do sai: không có nội dung tương phản giữa việc trở về và việc mua cơm.
Lý do sai: -(으)려면 đưa ra điều kiện cần để đạt mục đích, nhưng mua cơm không phải điều kiện để về ký túc xá.
Lý do sai: đoạn văn không có lời khuyên cấm quay về; cuối cùng người viết vẫn trở lại ký túc xá.
Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Đoạn văn nói rõ người bạn đến ký túc xá, 저를 데리고 병원에 갔습니다 = đưa tôi đi bệnh viện. Vì vậy người viết đã đi bệnh viện cùng bạn trong ngày hôm nay.
Lý do sai: người bạn đã mua cơm cho người viết; bài không nói người viết không ăn.
Lý do sai: bạn đến ký túc xá của người viết, không phải người viết đến phòng của bạn.
Lý do sai: người viết bị cảm nên 학교에 못 갔습니다.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
얼마 전 만화
박물관이 문을 열었습니다.
Cách đây không lâu, một bảo tàng truyện tranh đã mở cửa.
이 박물관에는 1960년부터 지금까지 나온 여러 가지 만화책이 많이 있습니다.
Bảo tàng này có nhiều loại truyện tranh được xuất bản từ năm 1960 đến nay.
유명한 만화 영화도 즐길 수 있어서 특히 아이들이 좋아합니다.
Vì còn có thể thưởng thức các bộ phim hoạt hình nổi tiếng nên trẻ em đặc biệt yêu thích nơi này.
그리고 이 만화 박물관에는 ( ㉠ ) 만화책을 오랜만에 다시 읽으러 오는 어른들도 많습니다.
Ngoài ra, cũng có nhiều người lớn đến bảo tàng truyện tranh này để đọc lại sau một thời gian dài những cuốn truyện đã ( ㉠ ).
- 문을 열다: mở cửa, bắt đầu hoạt động.
- 1960년부터 지금까지: từ năm 1960 đến nay.
- 만화 영화를 즐기다: thưởng thức phim hoạt hình.
- 오랜만에 다시 읽다: đọc lại sau một thời gian dài.
- V-(으)러 오다: đến để làm V.
- Bảo tàng truyện tranh mới mở.
- Có truyện tranh từ năm 1960 đến hiện tại.
- Trẻ em thích vì có thể xem phim hoạt hình nổi tiếng.
- Nhiều người lớn cũng đến đọc lại truyện.
- ㉠: phải giải thích vì sao “đọc lại sau một thời gian dài”.
Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Chủ thể là 어른들, và họ đến để 오랜만에 다시 읽다. Cụm này hợp nhất với những cuốn truyện họ từng đọc khi còn nhỏ. Vì vậy 어릴 때 읽은 만화책 tạo mạch nghĩa tự nhiên: “truyện tranh đã đọc lúc nhỏ”.
Lý do sai: truyện mới xuất bản không phù hợp với ý “đọc lại sau một thời gian dài”.
Lý do sai: đoạn văn nói trẻ em thích bảo tàng, không nói trẻ em sáng tác truyện.
Lý do sai: người lớn đang đến bảo tàng để đọc; không có thông tin họ từng mượn sách từ đây.
Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Câu cuối nêu trực tiếp 어른들도 많습니다, tức cũng có nhiều người lớn đến bảo tàng. Phương án ① diễn đạt lại chính xác thông tin này.
Lý do sai: bài nói có thể thưởng thức 유명한 만화 영화.
Lý do sai: bảo tàng mới mở gần đây; năm 1960 là mốc xuất bản của các truyện được trưng bày.
Lý do sai: cả trẻ em và người lớn đều đến; bài không giới hạn đối tượng.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câu(나) 지난 주말에 채소를 사러 시장에 갔습니다.
(다) 아주머니가 주신 토마토 때문에 기분이 좋았습니다.
(라) 채소 가게 아주머니가 토마토를 하나 더 주셨습니다.
Mở phân tích câu 57
(가) 채소가 싸고 좋아서 많이 샀습니다.
(가) Rau vừa rẻ vừa ngon nên tôi đã mua nhiều.
(나) 지난 주말에 채소를 사러 시장에 갔습니다.
(나) Cuối tuần trước tôi đã đi chợ để mua rau.
(다) 아주머니가 주신 토마토 때문에 기분이 좋았습니다.
(다) Tôi vui vì quả cà chua mà cô bán hàng đã cho.
(라) 채소 가게 아주머니가 토마토를 하나 더 주셨습니다.
(라) Cô bán hàng rau đã cho thêm một quả cà chua.
- 사러 시장에 가다: đi chợ là hành động mở đầu.
- 채소가 싸고 좋다: lý do mua nhiều sau khi đến chợ.
- 토마토를 주다: sự việc xảy ra tại quầy rau.
- 주신 토마토 때문에: phải đứng sau câu đã nói cô bán hàng cho cà chua.
- (나): nêu thời gian, mục đích và địa điểm.
- (가): sau khi đến chợ, thấy rau rẻ và ngon nên mua nhiều.
- (라): cô bán hàng cho thêm một quả cà chua.
- (다): người viết vui vì quả cà chua được cho.
Câu 58
Sắp xếp câu(나) 또 우체국에서는 여러 가지 펭귄 기념품도 팝니다.
(다) 여기에서는 관광객들이 쓴 편지를 전 세계로 보내 줍니다.
(라) 펭귄 우체국에서 이렇게 번 돈은 남극의 펭귄을 위해서 사용합니다.
Mở phân tích câu 58
(가) 남극에는 펭귄 우체국이 있습니다.
(가) Ở Nam Cực có một bưu điện chim cánh cụt.
(나) 또 우체국에서는 여러 가지 펭귄 기념품도 팝니다.
(나) Ngoài ra, bưu điện còn bán nhiều loại quà lưu niệm về chim cánh cụt.
(다) 여기에서는 관광객들이 쓴 편지를 전 세계로 보내 줍니다.
(다) Tại đây, bưu điện gửi những bức thư do du khách viết đi khắp thế giới.
(라) 펭귄 우체국에서 이렇게 번 돈은 남극의 펭귄을 위해서 사용합니다.
(라) Số tiền kiếm được theo cách này tại bưu điện chim cánh cụt được sử dụng cho chim cánh cụt ở Nam Cực.
- 여기에서는: “tại đây” phải chỉ lại bưu điện ở câu trước.
- 또: bổ sung thêm một hoạt động khác của bưu điện.
- 이렇게 번 돈: “số tiền kiếm được như vậy” phải đứng sau các hoạt động tạo ra tiền.
- (가): giới thiệu bưu điện chim cánh cụt.
- (다): dùng 여기 để nói dịch vụ gửi thư tại bưu điện.
- (나): dùng 또 để bổ sung việc bán quà lưu niệm.
- (라): kết luận tiền kiếm từ các hoạt động trên được dùng cho chim cánh cụt.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
저는 요즘 자전거를 타고 학교에 갑니다. ( ㉠ )
Dạo này tôi đi xe đạp đến trường. ( ㉠ )
전에는 지하철을 타고 다녔습니다. ( ㉡ )
Trước đây tôi thường đi tàu điện ngầm. ( ㉡ )
그때는 학교까지 삼십 분이 걸렸지만 지금은 한 시간쯤 걸립니다. ( ㉢ )
Khi đó đến trường mất 30 phút, nhưng bây giờ mất khoảng một giờ. ( ㉢ )
아침에 일찍 일어나는 것은 싫지만 운동을 할 수 있어서 좋습니다. ( ㉣ )
Tôi không thích dậy sớm vào buổi sáng, nhưng thấy tốt vì có thể tập thể dục. ( ㉣ )
Vì vậy tôi phải ra khỏi nhà sớm hơn so với khi đi tàu điện ngầm.
- 자전거를 타고 가다: đi bằng xe đạp.
- 전에는: trước đây.
- 시간이 걸리다: mất thời gian.
- N보다: so với N.
- 일찍 나와야 하다: phải ra khỏi nhà sớm.
- Hiện nay: đi xe đạp đến trường.
- Trước đây: đi tàu điện ngầm.
- So sánh thời gian: 30 phút trước đây ↔ khoảng một giờ hiện nay.
- Câu cần chèn: vì mất nhiều thời gian hơn nên phải ra khỏi nhà sớm hơn.
- Đánh giá: không thích dậy sớm nhưng có thể tập thể dục.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Câu cần chèn bắt đầu bằng 그래서, nên phải đứng sau nguyên nhân. Nguyên nhân nằm ngay trước ㉢: đi xe đạp mất khoảng một giờ, lâu hơn 30 phút khi đi tàu điện ngầm. Vì mất nhiều thời gian hơn nên người viết phải ra khỏi nhà sớm hơn. Câu sau tiếp tục nói về việc dậy sớm, vì vậy vị trí ㉢ tạo mạch văn hoàn chỉnh.
Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Câu đầu nói trực tiếp 저는 요즘 자전거를 타고 학교에 갑니다. Vì vậy phương án ③ “Tôi đi học bằng xe đạp” hoàn toàn đúng với nội dung.
Lý do sai: người viết không thích dậy sớm nhưng thấy tốt vì có thể vận động.
Lý do sai: đi xe đạp lâu hơn nên phải dậy và ra khỏi nhà sớm hơn.
Lý do sai: một giờ là thời gian đi xe đạp hiện nay; tàu điện ngầm trước đây chỉ mất 30 phút.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



