04/08/2026

TOPIK I kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83
Câu 51-60: Điền cấu trúc, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng xác định quan hệ ngữ pháp trong câu, nắm nội dung chính của đoạn văn, sắp xếp các sự kiện theo trình tự hợp lý và tìm vị trí chèn câu. Bài viết phân tích từng dữ kiện, từng dấu hiệu liên kết và từng phương án theo đúng đề thi chính thức kỳ 83.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 83 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền vào chỗ trống, hãy xác định phần phía sau cần một từ nối, một đuôi liên kết hay một cụm định ngữ. Với câu hỏi nội dung, hãy đối chiếu toàn đoạn theo đúng hoạt động, thời gian, địa điểm và chủ thể; không chọn phương án chỉ đúng một chi tiết nhỏ nhưng sai chủ đề chung.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
인주시에서는 매년 5월 '인주 꽃 축제'를 엽니다. 이 축제에서는 세계 여러 나라의 꽃을 볼 수 있습니다. 특히 올해 축제에서는 많은 사람이 모여서 꽃으로 세계 지도 만들기를 합니다. 또 평일 오전에 가면 무료로 꽃다발을 ( ㉠ ) 꽃 그림 그리기를 할 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

인주시에서는 매년 5월 '인주 꽃 축제'를 엽니다.
Tại thành phố Inju, Lễ hội Hoa Inju được tổ chức vào tháng 5 hằng năm.

이 축제에서는 세계 여러 나라의 꽃을 볼 수 있습니다.
Tại lễ hội này, người tham dự có thể ngắm hoa của nhiều quốc gia trên thế giới.

특히 올해 축제에서는 많은 사람이 모여서 꽃으로 세계 지도 만들기를 합니다.
Đặc biệt, tại lễ hội năm nay, nhiều người cùng tụ họp để làm bản đồ thế giới bằng hoa.

평일 오전에 가면 무료로 꽃다발을 ( ㉠ ) 꽃 그림 그리기를 할 수 있습니다.
Ngoài ra, nếu đến vào buổi sáng ngày thường, người tham dự có thể miễn phí ( ㉠ ) bó hoa và vẽ tranh hoa.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 축제를 열다: tổ chức, mở lễ hội.
  • 세계 여러 나라의 꽃: hoa của nhiều nước trên thế giới.
  • 꽃으로 지도를 만들다: làm bản đồ bằng hoa.
  • 평일 오전에 가면: nếu đến vào buổi sáng ngày thường.
  • V-거나: hoặc làm V; nối các hoạt động có thể lựa chọn.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Thời gian: tháng 5 hằng năm.
  2. Điểm nổi bật: có thể xem hoa từ nhiều quốc gia.
  3. Hoạt động đặc biệt năm nay: cùng làm bản đồ thế giới bằng hoa.
  4. Ưu đãi ngày thường: buổi sáng được tham gia miễn phí hai hoạt động.
  5. ㉠: phải nối hoạt động “làm bó hoa” với “vẽ tranh hoa”.

Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 만드는데
② 만드니까
③ 만들거나
④ 만들려고
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Sau chỗ trống còn có hoạt động 꽃 그림 그리기를 할 수 있습니다. Câu đang liệt kê hai hoạt động miễn phí mà người tham dự có thể làm: 꽃다발을 만들다꽃 그림 그리기를 하다. Vì vậy cần đuôi -거나 để nối hai lựa chọn “làm bó hoa hoặc vẽ tranh hoa”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 만드는데 Dịch: làm... nhưng/mà...
Lý do sai: -는데 dùng để đưa bối cảnh hoặc tạo quan hệ đối chiếu, không dùng để liệt kê hai hoạt động lựa chọn ngang hàng.
② 만드니까 Dịch: vì làm / làm rồi thì.
Lý do sai: đoạn văn không nêu quan hệ nguyên nhân giữa việc làm bó hoa và việc vẽ tranh.
④ 만들려고 Dịch: để/định làm.
Lý do sai: -(으)려고 phải diễn tả mục đích của hành động sau, trong khi hai hoạt động ở đây là những lựa chọn có thể tham gia.
Mẹo làm nhanh: Khi trước và sau chỗ trống đều là các hoạt động đi với cùng một vị ngữ như 할 수 있습니다, hãy kiểm tra đuôi liệt kê -거나.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 만들거나 Làm bó hoa hoặc...

Câu 52. 무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오

① 꽃 축제를 여는 이유
② 꽃 축제가 열리는 장소
③ 꽃 축제에 들어가는 방법
④ 꽃 축제에서 할 수 있는 일
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Phần lớn đoạn văn giới thiệu những việc người tham dự có thể làm tại lễ hội: xem hoa của nhiều nước, làm bản đồ thế giới bằng hoa, làm bó hoa và vẽ tranh hoa. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 꽃 축제에서 할 수 있는 일.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 꽃 축제를 여는 이유 Dịch: lý do tổ chức lễ hội hoa.
Lý do sai: bài không giải thích vì sao thành phố mở lễ hội.
② 꽃 축제가 열리는 장소 Dịch: địa điểm tổ chức lễ hội hoa.
Lý do sai: chỉ biết lễ hội ở thành phố Inju; đoạn văn không tập trung mô tả địa điểm.
③ 꽃 축제에 들어가는 방법 Dịch: cách vào lễ hội hoa.
Lý do sai: không có hướng dẫn mua vé, đăng ký hay đường đi vào lễ hội.
Mẹo làm nhanh: Đếm các động từ chính. Khi đoạn văn liên tục xuất hiện 볼 수 있다, 만들다, 그리다, chủ đề thường là “những việc có thể làm”.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 꽃 축제에서 할 수 있는 일 Những việc có thể làm tại lễ hội hoa

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 감기에 걸려서 오늘 학교에 못 갔습니다. 병원에 가고 싶었지만 한국어를 잘 못해서 그냥 기숙사에 있었습니다. 그때 친구가 기숙사에 와서 저를 데리고 병원에 갔습니다. 기숙사로 ( ㉠ ) 친구가 밥도 사 주었습니다. 정말 고마웠습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 감기걸려서 오늘 학교에 못 갔습니다.
Tôi bị cảm nên hôm nay không thể đến trường.

병원에 가고 싶었지만 한국어를 잘 못해서 그냥 기숙사에 있었습니다.
Tôi muốn đi bệnh viện nhưng vì không giỏi tiếng Hàn nên chỉ ở trong ký túc xá.

그때 친구가 기숙사에 와서 저를 데리고 병원에 갔습니다.
Lúc đó, một người bạn đến ký túc xá rồi đưa tôi đi bệnh viện.

기숙사로 ( ㉠ ) 친구가 밥도 사 주었습니다.
( ㉠ ) về ký túc xá, người bạn còn mua cơm cho tôi.

정말 고마웠습니다.
Tôi thực sự rất biết ơn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 감기에 걸리다: bị cảm.
  • 학교에 못 가다: không thể đến trường.
  • 사람을 데리고 가다: đưa/dẫn ai đó đi.
  • 밥을 사 주다: mua cơm cho người khác.
  • V-기 전에: trước khi làm V.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Bị cảm nên không đi học.
  2. Muốn đi bệnh viện nhưng ở lại ký túc xá vì tiếng Hàn chưa tốt.
  3. Bạn đến, đưa người viết đến bệnh viện.
  4. ㉠: xác định thời điểm người bạn mua cơm.
  5. Người viết cảm thấy rất biết ơn.

Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 돌아오지만
② 돌아오려면
③ 돌아오지 말고
④ 돌아오기 전에
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Sau khi đi bệnh viện, hai người sẽ quay lại ký túc xá. Việc người bạn mua cơm xảy ra trước khi họ trở về, nên cụm đúng là 기숙사로 돌아오기 전에 = “trước khi quay về ký túc xá”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 돌아오지만 Dịch: quay về nhưng...
Lý do sai: không có nội dung tương phản giữa việc trở về và việc mua cơm.
② 돌아오려면 Dịch: nếu muốn quay về...
Lý do sai: -(으)려면 đưa ra điều kiện cần để đạt mục đích, nhưng mua cơm không phải điều kiện để về ký túc xá.
③ 돌아오지 말고 Dịch: đừng quay về mà hãy...
Lý do sai: đoạn văn không có lời khuyên cấm quay về; cuối cùng người viết vẫn trở lại ký túc xá.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy một hành động phụ xảy ra trên đường từ địa điểm A trở về địa điểm B, hãy kiểm tra cấu trúc V-기 전에.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 돌아오기 전에 Trước khi quay về

Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 오늘 밥을 못 먹었습니다.
② 저는 오늘 친구하고 병원에 갔습니다.
③ 저는 오늘 친구의 기숙사 방에 갔습니다.
④ 저는 오늘 학교에 가서 친구를 만났습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Đoạn văn nói rõ người bạn đến ký túc xá, 저를 데리고 병원에 갔습니다 = đưa tôi đi bệnh viện. Vì vậy người viết đã đi bệnh viện cùng bạn trong ngày hôm nay.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 저는 오늘 밥을 못 먹었습니다 Dịch: Hôm nay tôi không ăn được cơm.
Lý do sai: người bạn đã mua cơm cho người viết; bài không nói người viết không ăn.
③ 저는 오늘 친구의 기숙사 방에 갔습니다 Dịch: Hôm nay tôi đã đến phòng ký túc xá của bạn.
Lý do sai: bạn đến ký túc xá của người viết, không phải người viết đến phòng của bạn.
④ 저는 오늘 학교에 가서 친구를 만났습니다 Dịch: Hôm nay tôi đến trường và gặp bạn.
Lý do sai: người viết bị cảm nên 학교에 못 갔습니다.
Mẹo làm nhanh: Chú ý hướng di chuyển và chủ thể: 친구가 기숙사에 오다 → 저를 데리고 병원에 가다.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 저는 오늘 친구하고 병원에 갔습니다. Hôm nay tôi đã đi bệnh viện cùng bạn.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
얼마 전 만화 박물관이 문을 열었습니다. 이 박물관에는 1960년부터 지금까지 나온 여러 가지 만화책이 많이 있습니다. 유명한 만화 영화도 즐길 수 있어서 특히 아이들이 좋아합니다. 그리고 이 만화 박물관에는 ( ㉠ ) 만화책을 오랜만에 다시 읽으러 오는 어른들도 많습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

얼마 전 만화 박물관이 문을 열었습니다.
Cách đây không lâu, một bảo tàng truyện tranh đã mở cửa.

이 박물관에는 1960년부터 지금까지 나온 여러 가지 만화책이 많이 있습니다.
Bảo tàng này có nhiều loại truyện tranh được xuất bản từ năm 1960 đến nay.

유명한 만화 영화도 즐길 수 있어서 특히 아이들이 좋아합니다.
Vì còn có thể thưởng thức các bộ phim hoạt hình nổi tiếng nên trẻ em đặc biệt yêu thích nơi này.

그리고 이 만화 박물관에는 ( ㉠ ) 만화책을 오랜만에 다시 읽으러 오는 어른들도 많습니다.
Ngoài ra, cũng có nhiều người lớn đến bảo tàng truyện tranh này để đọc lại sau một thời gian dài những cuốn truyện đã ( ㉠ ).

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 문을 열다: mở cửa, bắt đầu hoạt động.
  • 1960년부터 지금까지: từ năm 1960 đến nay.
  • 만화 영화를 즐기다: thưởng thức phim hoạt hình.
  • 오랜만에 다시 읽다: đọc lại sau một thời gian dài.
  • V-(으)러 오다: đến để làm V.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Bảo tàng truyện tranh mới mở.
  2. Có truyện tranh từ năm 1960 đến hiện tại.
  3. Trẻ em thích vì có thể xem phim hoạt hình nổi tiếng.
  4. Nhiều người lớn cũng đến đọc lại truyện.
  5. ㉠: phải giải thích vì sao “đọc lại sau một thời gian dài”.

Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 요즘에 나온
② 어릴 때 읽은
③ 아이들이 만든
④ 박물관에서 빌려 온
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Chủ thể là 어른들, và họ đến để 오랜만에 다시 읽다. Cụm này hợp nhất với những cuốn truyện họ từng đọc khi còn nhỏ. Vì vậy 어릴 때 읽은 만화책 tạo mạch nghĩa tự nhiên: “truyện tranh đã đọc lúc nhỏ”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 요즘에 나온 Dịch: được xuất bản gần đây.
Lý do sai: truyện mới xuất bản không phù hợp với ý “đọc lại sau một thời gian dài”.
③ 아이들이 만든 Dịch: do trẻ em làm.
Lý do sai: đoạn văn nói trẻ em thích bảo tàng, không nói trẻ em sáng tác truyện.
④ 박물관에서 빌려 온 Dịch: đã mượn từ bảo tàng mang về.
Lý do sai: người lớn đang đến bảo tàng để đọc; không có thông tin họ từng mượn sách từ đây.
Mẹo làm nhanh: Ghép cặp từ khóa 어른들 + 오랜만에 + 다시. Ba dấu hiệu này thường hướng đến một trải nghiệm trong quá khứ, ở đây là 어릴 때.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 어릴 때 읽은 Đã đọc khi còn nhỏ

Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 박물관에는 어른들도 많이 옵니다.
② 이 박물관에는 만화 영화가 없습니다.
③ 이 박물관은 1960년에 문을 열었습니다.
④ 이 박물관은 어린이 만화 박물관입니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Câu cuối nêu trực tiếp 어른들도 많습니다, tức cũng có nhiều người lớn đến bảo tàng. Phương án ① diễn đạt lại chính xác thông tin này.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 이 박물관에는 만화 영화가 없습니다 Dịch: Bảo tàng này không có phim hoạt hình.
Lý do sai: bài nói có thể thưởng thức 유명한 만화 영화.
③ 이 박물관은 1960년에 문을 열었습니다 Dịch: Bảo tàng mở cửa vào năm 1960.
Lý do sai: bảo tàng mới mở gần đây; năm 1960 là mốc xuất bản của các truyện được trưng bày.
④ 이 박물관은 어린이 만화 박물관입니다 Dịch: Đây là bảo tàng truyện tranh dành cho trẻ em.
Lý do sai: cả trẻ em và người lớn đều đến; bài không giới hạn đối tượng.
Mẹo làm nhanh: Cẩn thận với bẫy chuyển mốc thời gian: 1960년부터 나온 만화책 không có nghĩa bảo tàng mở từ năm 1960.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 박물관에는 어른들도 많이 옵니다. Cũng có nhiều người lớn đến bảo tàng này.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu không có từ chỉ lại, sau đó ghép các câu bằng quan hệ thời gian, nguyên nhân và từ thay thế. Trong đề 83, hãy chú ý các cặp phụ thuộc như 시장에 가다 → 채소를 사다, 토마토를 주다 → 기분이 좋다, 우체국 → 여기돈을 벌다 → 이렇게 번 돈.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 채소가 싸고 좋아서 많이 샀습니다.
(나) 지난 주말에 채소를 사러 시장에 갔습니다.
(다) 아주머니가 주신 토마토 때문에 기분이 좋았습니다.
(라) 채소 가게 아주머니가 토마토를 하나 더 주셨습니다.
① (가) - (나) - (라) - (다)
② (가) - (다) - (나) - (라)
③ (나) - (가) - (라) - (다)
④ (나) - (다) - (라) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 채소가 싸고 좋아서 많이 샀습니다.
(가) Rau vừa rẻ vừa ngon nên tôi đã mua nhiều.

(나) 지난 주말에 채소를 사러 시장에 갔습니다.
(나) Cuối tuần trước tôi đã đi chợ để mua rau.

(다) 아주머니가 주신 토마토 때문에 기분이 좋았습니다.
(다) Tôi vui vì quả cà chua mà cô bán hàng đã cho.

(라) 채소 가게 아주머니가 토마토를 하나 더 주셨습니다.
(라) Cô bán hàng rau đã cho thêm một quả cà chua.

Từ khóa liên kết:
  • 사러 시장에 가다: đi chợ là hành động mở đầu.
  • 채소가 싸고 좋다: lý do mua nhiều sau khi đến chợ.
  • 토마토를 주다: sự việc xảy ra tại quầy rau.
  • 주신 토마토 때문에: phải đứng sau câu đã nói cô bán hàng cho cà chua.
Trình tự suy luận:
  1. (나): nêu thời gian, mục đích và địa điểm.
  2. (가): sau khi đến chợ, thấy rau rẻ và ngon nên mua nhiều.
  3. (라): cô bán hàng cho thêm một quả cà chua.
  4. (다): người viết vui vì quả cà chua được cho.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (나) - (라) - (다)Mở đầu bằng kết quả mua nhiều trước khi nói đã đi chợ để mua rau, nên trình tự sự kiện bị đảo.
② (가) - (다) - (나) - (라)Câu (다) nhắc “quả cà chua cô đã cho” trước khi câu (라) giới thiệu hành động cho cà chua.
④ (나) - (다) - (라) - (가)Cảm xúc vì được cho cà chua xuất hiện trước chính sự kiện nhận cà chua; câu mua rau cũng bị đẩy xuống cuối.
Mẹo làm nhanh: Ghép chắc chắn (라) → (다) nhờ cặp 토마토를 주셨습니다 → 주신 토마토 때문에.
Kết luận: Đáp án đúng là .(나) - (가) - (라) - (다) Đi chợ → mua rau → được cho thêm cà chua → cảm thấy vui

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 남극에는 펭귄 우체국이 있습니다.
(나) 또 우체국에서는 여러 가지 펭귄 기념품도 팝니다.
(다) 여기에서는 관광객들이 쓴 편지를 전 세계로 보내 줍니다.
(라) 펭귄 우체국에서 이렇게 번 돈은 남극의 펭귄을 위해서 사용합니다.
① (가) - (다) - (나) - (라)
② (가) - (라) - (나) - (다)
③ (라) - (나) - (가) - (다)
④ (라) - (다) - (나) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 남극에는 펭귄 우체국이 있습니다.
(가) Ở Nam Cực có một bưu điện chim cánh cụt.

(나) 또 우체국에서는 여러 가지 펭귄 기념품도 팝니다.
(나) Ngoài ra, bưu điện còn bán nhiều loại quà lưu niệm về chim cánh cụt.

(다) 여기에서는 관광객들이편지를 전 세계로 보내 줍니다.
(다) Tại đây, bưu điện gửi những bức thư do du khách viết đi khắp thế giới.

(라) 펭귄 우체국에서 이렇게 번 돈은 남극의 펭귄을 위해서 사용합니다.
(라) Số tiền kiếm được theo cách này tại bưu điện chim cánh cụt được sử dụng cho chim cánh cụt ở Nam Cực.

Từ khóa liên kết:
  • 여기에서는: “tại đây” phải chỉ lại bưu điện ở câu trước.
  • 또: bổ sung thêm một hoạt động khác của bưu điện.
  • 이렇게 번 돈: “số tiền kiếm được như vậy” phải đứng sau các hoạt động tạo ra tiền.
Trình tự suy luận:
  1. (가): giới thiệu bưu điện chim cánh cụt.
  2. (다): dùng 여기 để nói dịch vụ gửi thư tại bưu điện.
  3. (나): dùng để bổ sung việc bán quà lưu niệm.
  4. (라): kết luận tiền kiếm từ các hoạt động trên được dùng cho chim cánh cụt.
Vì sao các phương án khác sai:
② (가) - (라) - (나) - (다) 이렇게 번 돈 xuất hiện trước khi nói bưu điện làm gì để kiếm tiền.
③ (라) - (나) - (가) - (다)Mở đầu bằng tiền kiếm được khi chưa giới thiệu bưu điện; cũng không có nội dung trước để bổ sung.
④ (라) - (다) - (나) - (가)Cả 이렇게여기 đều không có đối tượng chỉ lại; câu giới thiệu bưu điện bị đặt cuối.
Mẹo làm nhanh: Với câu sắp xếp, các từ chỉ lại như 여기, 이렇게 không thể đứng đầu. Hãy tìm danh từ hoặc hành động mà chúng thay thế.
Kết luận: Đáp án đúng là .(가) - (다) - (나) - (라) Giới thiệu bưu điện → gửi thư → bán quà → sử dụng tiền
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc câu cần chèn trước, xác định từ nối và quan hệ nguyên nhân - kết quả. Sau đó tìm câu đứng trước cung cấp nguyên nhân và câu đứng sau tiếp tục đúng chủ đề. Với đề 83, câu cần chèn giải thích hệ quả của việc đi xe đạp lâu hơn tàu điện ngầm.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
저는 요즘 자전거를 타고 학교에 갑니다. ( ㉠ ) 전에는 지하철을 타고 다녔습니다. ( ㉡ ) 그때는 학교까지 삼십 분이 걸렸지만 지금은 한 시간쯤 걸립니다. ( ㉢ ) 아침에 일찍 일어나는 것은 싫지만 운동을 할 수 있어서 좋습니다. ( ㉣ )
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

저는 요즘 자전거를 타고 학교에 갑니다. ( ㉠ )
Dạo này tôi đi xe đạp đến trường. ( ㉠ )

전에는 지하철을 타고 다녔습니다. ( ㉡ )
Trước đây tôi thường đi tàu điện ngầm. ( ㉡ )

그때는 학교까지 삼십 분이 걸렸지만 지금은 한 시간쯤 걸립니다. ( ㉢ )
Khi đó đến trường mất 30 phút, nhưng bây giờ mất khoảng một giờ. ( ㉢ )

아침에 일찍 일어나는 것은 싫지만 운동을 할 수 있어서 좋습니다. ( ㉣ )
Tôi không thích dậy sớm vào buổi sáng, nhưng thấy tốt vì có thể tập thể dục. ( ㉣ )

Câu cần chèn: 그래서 지하철을 탈 때보다 집에서 일찍 나와야 합니다.
Vì vậy tôi phải ra khỏi nhà sớm hơn so với khi đi tàu điện ngầm.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 자전거를 타고 가다: đi bằng xe đạp.
  • 전에는: trước đây.
  • 시간이 걸리다: mất thời gian.
  • N보다: so với N.
  • 일찍 나와야 하다: phải ra khỏi nhà sớm.
Bản đồ diễn biến:
  1. Hiện nay: đi xe đạp đến trường.
  2. Trước đây: đi tàu điện ngầm.
  3. So sánh thời gian: 30 phút trước đây ↔ khoảng một giờ hiện nay.
  4. Câu cần chèn: vì mất nhiều thời gian hơn nên phải ra khỏi nhà sớm hơn.
  5. Đánh giá: không thích dậy sớm nhưng có thể tập thể dục.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오

그래서 지하철을 탈 때보다 집에서 일찍 나와야 합니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn bắt đầu bằng 그래서, nên phải đứng sau nguyên nhân. Nguyên nhân nằm ngay trước ㉢: đi xe đạp mất khoảng một giờ, lâu hơn 30 phút khi đi tàu điện ngầm. Vì mất nhiều thời gian hơn nên người viết phải ra khỏi nhà sớm hơn. Câu sau tiếp tục nói về việc dậy sớm, vì vậy vị trí ㉢ tạo mạch văn hoàn chỉnh.

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠Ngay sau câu “dạo này đi xe đạp” chưa có thông tin so sánh thời gian để giải thích vì sao phải ra khỏi nhà sớm hơn khi đi tàu điện ngầm.
② ㉡Sau câu “trước đây đi tàu điện ngầm” vẫn chưa nêu thời gian 30 phút và một giờ; quan hệ nguyên nhân của 그래서 chưa đầy đủ.
④ ㉣Đặt ở cuối sẽ tách kết quả “phải ra sớm” khỏi nguyên nhân thời gian và đặt sau câu đánh giá việc dậy sớm, làm trình tự ngược.
Mẹo làm nhanh: Ghép chuỗi 한 시간쯤 걸리다 → 그래서 일찍 나오다 → 일찍 일어나는 것은 싫다.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ ㉢ Sau câu so sánh thời gian đi học

Câu 60. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 운동하는 것을 싫어합니다.
② 저는 요즘 아침에 늦게 일어납니다.
③ 저는 자전거를 타고 학교에 다닙니다.
④ 저는 매일 한 시간 동안 지하철을 탑니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Câu đầu nói trực tiếp 저는 요즘 자전거를 타고 학교에 갑니다. Vì vậy phương án ③ “Tôi đi học bằng xe đạp” hoàn toàn đúng với nội dung.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 저는 운동하는 것을 싫어합니다 Dịch: Tôi ghét tập thể dục.
Lý do sai: người viết không thích dậy sớm nhưng thấy tốt vì có thể vận động.
② 저는 요즘 아침에 늦게 일어납니다 Dịch: Dạo này tôi dậy muộn vào buổi sáng.
Lý do sai: đi xe đạp lâu hơn nên phải dậy và ra khỏi nhà sớm hơn.
④ 저는 매일 한 시간 동안 지하철을 탑니다 Dịch: Mỗi ngày tôi đi tàu điện ngầm trong một giờ.
Lý do sai: một giờ là thời gian đi xe đạp hiện nay; tàu điện ngầm trước đây chỉ mất 30 phút.
Mẹo làm nhanh: Tách rõ hai phương tiện và hai mốc thời gian: 전에는 지하철 30분, 요즘은 자전거 1시간.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 저는 자전거를 타고 학교에 다닙니다. Tôi đi học bằng xe đạp.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 83 phần 3