Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 83
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 83: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời남자: 학생이에요?
여자: 네, 학생이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
남자: 학생이에요?
Nam: Bạn là học sinh/sinh viên phải không?
여자: 네, 학생이에요.
Nữ: Vâng, tôi là học sinh/sinh viên.
- 학생이에요?: có phải là học sinh/sinh viên không?
- 네: vâng, đúng vậy
- 없어요: không có
- 많아요: có nhiều
Câu hỏi dùng mẫu N이에요? (có phải là N không?) để xác nhận thân phận của người nghe. Vì vậy câu trả lời phải trực tiếp xác nhận hoặc phủ định việc người đó có phải là 학생 (học sinh/sinh viên) hay không. Đáp án ① dùng 네 (vâng) và lặp lại đúng nội dung 학생이에요 (tôi là học sinh/sinh viên).
Dịch: Vâng, không có học sinh.
Vì sao sai: Câu này nói về sự tồn tại của học sinh, không trả lời người nghe có phải là học sinh hay không.
Dịch: Không, học sinh đến.
Vì sao sai: Phía sau chuyển sang hành động “đến”, không trả lời câu hỏi xác nhận thân phận.
Dịch: Không, có nhiều học sinh.
Vì sao sai: Câu này nói về số lượng học sinh, không liên quan đến thân phận của người nghe.
Câu 2
Nghe đáp lời여자: 책을 읽어요?
남자: 아니요, 책을 안 읽어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 책을 읽어요?
Nữ: Bạn có đọc sách không?
남자: 아니요, 책을 안 읽어요.
Nam: Không, tôi không đọc sách.
- 책을 읽어요?: có đọc sách không?
- 아니요: không
- 안 읽어요: không đọc
- 싫어해요: ghét, không thích
Động từ chính của câu hỏi là 읽다 (đọc). Khi trả lời phủ định, cần giữ nguyên hành động này và thêm 안 (không) trước động từ. Đáp án ④ đáp lại đúng cấu trúc hỏi - đáp: 책을 읽어요? (có đọc sách không?) - 책을 안 읽어요 (không đọc sách).
Dịch: Vâng, tôi ghét sách.
Vì sao sai: Câu hỏi hỏi có đọc sách hay không, còn đáp án chuyển sang cảm xúc thích/ghét sách.
Dịch: Vâng, đây không phải là sách.
Vì sao sai: Câu này phủ định danh tính của đồ vật, không trả lời hành động đọc sách.
Dịch: Không, tôi có sách.
Vì sao sai: Việc có sách không đồng nghĩa với việc có đọc sách hay không.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 우리 어디에서 이야기해요?
여자: 카페에서 해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 우리 어디에서 이야기해요?
Nam: Chúng ta nói chuyện ở đâu?
여자: 카페에서 해요.
Nữ: Chúng ta nói chuyện ở quán cà phê.
- 어디에서: ở đâu
- 이야기해요?: nói chuyện à?
- 카페에서: ở quán cà phê
- -하고: với, cùng với
Từ để hỏi 어디에서 (ở đâu) yêu cầu một địa điểm. Trong bốn phương án, chỉ đáp án ③ có danh từ chỉ nơi chốn 카페 (quán cà phê) đi với trợ từ -에서 (tại, ở nơi diễn ra hành động).
Dịch: Làm/nói chuyện bây giờ.
Vì sao sai: Đáp án trả lời về thời gian, trong khi câu hỏi hỏi địa điểm.
Dịch: Chúng ta làm/nói chuyện.
Vì sao sai: Đáp án nói về chủ thể thực hiện, không cho biết nói chuyện ở đâu.
Dịch: Làm/nói chuyện cùng em.
Vì sao sai: Đáp án trả lời về người cùng tham gia, không phải địa điểm.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 공항에 어떻게 갔어요?
남자: 지하철로 갔어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 공항에 어떻게 갔어요?
Nữ: Bạn đã đi đến sân bay bằng cách nào?
남자: 지하철로 갔어요.
Nam: Tôi đã đi bằng tàu điện ngầm.
- 공항에: đến sân bay
- 어떻게: bằng cách nào
- 지하철로: bằng tàu điện ngầm
- -로: bằng, bằng phương tiện
Câu hỏi có 어떻게 (bằng cách nào) nên cần nghe phương tiện hoặc cách thức di chuyển. Đáp án ④ dùng 지하철로 (bằng tàu điện ngầm), trong đó -로 biểu thị phương tiện.
Dịch: Tôi đã đi hôm qua.
Vì sao sai: Đáp án trả lời về thời gian, không phải cách thức di chuyển.
Dịch: Tôi thường xuyên đi.
Vì sao sai: Đáp án nói về tần suất, không trả lời đi bằng phương tiện gì.
Dịch: Bạn tôi đã đi.
Vì sao sai: Đáp án thay đổi chủ thể, không trả lời câu hỏi “đi bằng cách nào?”.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại남자: 미안해요.
여자: 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 미안해요.
Nam: Tôi xin lỗi.
여자: 아니에요.
Nữ: Không sao đâu.
- 미안해요: xin lỗi
- 아니에요: không sao đâu
- 축하해요: chúc mừng
- 반가워요: rất vui được gặp
Sau lời xin lỗi 미안해요 (tôi xin lỗi), phản ứng tự nhiên là 아니에요 (không sao đâu). Trong tình huống này, 아니에요 không mang nghĩa phủ định một danh từ mà dùng để giảm nhẹ lời xin lỗi của đối phương.
Dịch: Chúc mừng.
Vì sao sai: Lời chúc mừng không phù hợp sau khi đối phương xin lỗi.
Dịch: Cảm ơn.
Vì sao sai: Lời cảm ơn thường đáp lại sự giúp đỡ hoặc quà tặng, không phải lời xin lỗi trong tình huống này.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Vì sao sai: Câu này dùng khi gặp gỡ, không nối tiếp tự nhiên với lời xin lỗi.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 잠깐만 기다리세요.
남자: 네, 알겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 잠깐만 기다리세요.
Nữ: Xin hãy chờ một lát.
남자: 네, 알겠습니다.
Nam: Vâng, tôi hiểu rồi.
- 잠깐만: chỉ một lát
- 기다리세요: xin hãy chờ
- 알겠습니다: tôi hiểu rồi, tôi sẽ làm theo
- 그렇습니다: đúng là như vậy
Người nữ đưa ra yêu cầu 잠깐만 기다리세요 (xin hãy chờ một lát). Người nghe cần thể hiện đã hiểu và đồng ý làm theo. Đáp án ③ 네, 알겠습니다 (vâng, tôi hiểu rồi) phù hợp nhất.
Dịch: Tôi xin ăn ngon / Tôi sẽ ăn ngon.
Vì sao sai: Câu này nói trước khi ăn, không liên quan đến yêu cầu chờ đợi.
Dịch: Tôi đã sống khỏe/tốt.
Vì sao sai: Câu này thường trả lời lời hỏi thăm, không phải lời yêu cầu.
Dịch: Vâng, đúng là như vậy.
Vì sao sai: Câu này xác nhận một thông tin, trong khi người nữ đang yêu cầu người nam chờ.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 어서 오세요. 뭘 드릴까요?
여자: 오렌지 열 개 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 어서 오세요. 뭘 드릴까요?
Nam: Xin chào, mời vào. Tôi lấy gì cho bạn?
여자: 오렌지 열 개 주세요.
Nữ: Cho tôi mười quả cam.
- 어서 오세요: xin mời vào
- 뭘 드릴까요?: tôi lấy gì cho bạn?
- 오렌지 열 개: mười quả cam
- 시장: chợ
Cụm 오렌지 열 개 주세요 (cho tôi mười quả cam) cho thấy người nữ đang mua trái cây. Trong các địa điểm được cho, 시장 (chợ) là nơi phù hợp nhất. Câu 뭘 드릴까요? (tôi lấy gì cho bạn?) cũng là lời của người bán hàng.
Dịch: Cửa hàng hoa.
Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa, không phù hợp với việc mua mười quả cam.
Dịch: Rạp hát/rạp chiếu phim.
Vì sao sai: Tại rạp không diễn ra cuộc mua bán trái cây theo cách này.
Dịch: Trường học.
Vì sao sai: Lời mời mua hàng và yêu cầu mười quả cam không phù hợp với bối cảnh trường học.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 여기는 비빔밥이 맛있어요.
남자: 그럼, 우리 비빔밥을 먹어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 여기는 비빔밥이 맛있어요.
Nữ: Ở đây món bibimbap ngon.
남자: 그럼, 우리 비빔밥을 먹어요.
Nam: Vậy chúng ta ăn bibimbap nhé.
- 비빔밥: cơm trộn bibimbap
- 맛있어요: ngon
- 먹어요: ăn
- 식당: nhà hàng, quán ăn
Cả hai người đều nói về món 비빔밥 (cơm trộn) và hành động 먹어요 (ăn). Vì vậy địa điểm là 식당 (nhà hàng/quán ăn).
Dịch: Ngân hàng.
Vì sao sai: Ngân hàng không phải nơi gọi và ăn món bibimbap.
Dịch: Thư viện.
Vì sao sai: Thư viện là nơi đọc và mượn sách, không phù hợp với hội thoại về món ăn.
Dịch: Cửa hàng văn phòng phẩm.
Vì sao sai: Cửa hàng văn phòng phẩm bán đồ dùng học tập, không phải nơi ăn bibimbap.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 이 구두를 신어 보고 싶어요.
여자: 네, 이쪽으로 오세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 이 구두를 신어 보고 싶어요.
Nam: Tôi muốn thử đôi giày này.
여자: 네, 이쪽으로 오세요.
Nữ: Vâng, xin hãy qua phía này.
- 구두: giày da/giày
- 신어 보고 싶어요: muốn thử mang
- 이쪽으로 오세요: xin hãy qua phía này
- 백화점: trung tâm bách hóa
Động từ 신어 보다 (thử mang giày) cho thấy người nam đang xem và thử một đôi giày. Trong các lựa chọn, 백화점 (trung tâm bách hóa) là nơi có quầy bán giày phù hợp nhất.
Dịch: Công ty du lịch.
Vì sao sai: Công ty du lịch bán tour và vé, không phải nơi thử giày.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Bưu điện xử lý thư từ và bưu kiện, không có hoạt động thử giày.
Dịch: Bảo tàng.
Vì sao sai: Bảo tàng là nơi tham quan hiện vật, không phải nơi bán và thử giày.
Câu 10
Xác định địa điểm여자: 식사 후에 이 약을 드세요.
남자: 감사합니다. 얼마예요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
여자: 식사 후에 이 약을 드세요.
Nữ: Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.
남자: 감사합니다. 얼마예요?
Nam: Cảm ơn. Bao nhiêu tiền vậy?
- 식사 후에: sau bữa ăn
- 약을 드세요: hãy uống thuốc
- 얼마예요?: bao nhiêu tiền?
- 약국: nhà thuốc
Từ khóa quyết định là 약 (thuốc) và lời hướng dẫn 식사 후에 드세요 (hãy uống sau bữa ăn). Người nam còn hỏi giá tiền, nên đây là tình huống mua thuốc tại 약국 (nhà thuốc).
Dịch: Hiệu sách.
Vì sao sai: Hiệu sách bán sách, không hướng dẫn cách uống thuốc.
Dịch: Tiệm làm tóc.
Vì sao sai: Tiệm làm tóc không bán thuốc kèm hướng dẫn uống sau bữa ăn.
Dịch: Tiệm chụp ảnh.
Vì sao sai: Tiệm chụp ảnh không phù hợp với việc mua thuốc và hỏi giá thuốc.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề남자: 수미 씨, 오빠가 있어요?
여자: 아니요. 언니가 있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 수미 씨, 오빠가 있어요?
Nam: Sumi, bạn có anh trai không?
여자: 아니요. 언니가 있어요.
Nữ: Không. Tôi có chị gái.
- 오빠: anh trai của nữ
- 언니: chị gái của nữ
- 있어요?: có không?
- 가족: gia đình
Hai danh từ trung tâm là 오빠 (anh trai) và 언니 (chị gái). Đây đều là thành viên trong gia đình, nên chủ đề của hội thoại là 가족 (gia đình).
Dịch: Đất nước.
Vì sao sai: Hội thoại không nhắc đến quốc gia hoặc quốc tịch.
Dịch: Tên.
Vì sao sai: Tên “수미” chỉ dùng để gọi người nghe; nội dung chính là anh trai và chị gái.
Dịch: Cuối tuần.
Vì sao sai: Không có thông tin nào về hoạt động hoặc thời gian cuối tuần.
Câu 12
Xác định chủ đề여자: 내일 시험이 몇 시예요?
남자: 두 시예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 내일 시험이 몇 시예요?
Nữ: Kỳ thi ngày mai lúc mấy giờ?
남자: 두 시예요.
Nam: Lúc hai giờ.
- 몇 시예요?: mấy giờ?
- 두 시예요: lúc hai giờ
- 내일: ngày mai
- 시간: thời gian
Câu hỏi 몇 시예요? (mấy giờ?) và câu trả lời 두 시예요 (lúc hai giờ) đều tập trung vào giờ giấc. Vì vậy chủ đề là 시간 (thời gian).
Dịch: Sở thích.
Vì sao sai: Không có hoạt động yêu thích nào được nhắc đến.
Dịch: Thời tiết.
Vì sao sai: Hội thoại không nói nóng, lạnh, mưa hay nắng.
Dịch: Món ăn/thức ăn.
Vì sao sai: Không có tên món ăn hoặc hành động ăn uống.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 저는 농구를 좋아해요. 수미 씨는요?
여자: 저는 테니스를 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 저는 농구를 좋아해요. 수미 씨는요?
Nam: Tôi thích bóng rổ. Còn Sumi thì sao?
여자: 저는 테니스를 좋아해요.
Nữ: Tôi thích quần vợt.
- 농구: bóng rổ
- 테니스: quần vợt
- 좋아해요: thích
- 운동: thể thao/vận động
농구 (bóng rổ) và 테니스 (quần vợt) đều là các môn thể thao. Hai người đang nói về môn thể thao mình thích, nên chủ đề là 운동 (thể thao).
Dịch: Nghề nghiệp.
Vì sao sai: Không có tên nghề hay nơi làm việc trong hội thoại.
Dịch: Ngày tháng.
Vì sao sai: Không có ngày, tháng hoặc lịch hẹn nào được nhắc đến.
Dịch: Quê hương.
Vì sao sai: Hai người không nói về nơi sinh hoặc quê quán.
Câu 14
Xác định chủ đề여자: 그 가방 좋네요. 비싼 거예요?
남자: 아니요. 비싸지 않아요. 이만 원이에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 그 가방 좋네요. 비싼 거예요?
Nữ: Chiếc túi đó đẹp nhỉ. Nó có đắt không?
남자: 아니요. 비싸지 않아요. 이만 원이에요.
Nam: Không. Nó không đắt. Giá là hai mươi nghìn won.
- 비싼 거예요?: có đắt không?
- 비싸지 않아요: không đắt
- 이만 원: 20.000 won
- 값: giá tiền
Người nữ hỏi chiếc túi có đắt không và người nam trả lời bằng số tiền 이만 원 (20.000 won). Nội dung tập trung hoàn toàn vào giá cả, nên đáp án là 값 (giá tiền).
Dịch: Mùi vị.
Vì sao sai: Mùi vị dùng cho thức ăn, không liên quan đến chiếc túi.
Dịch: Vị trí.
Vì sao sai: Hội thoại không hỏi chiếc túi ở đâu.
Dịch: Mùa.
Vì sao sai: Không có thông tin về mùa xuân, hạ, thu hoặc đông.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng남자: 저, 우산은 어디에 있어요?
여자: 저기 창문 밑에 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 저, 우산은 어디에 있어요?
Nam: Xin hỏi, ô ở đâu vậy?
여자: 저기 창문 밑에 있습니다.
Nữ: Nó ở đằng kia, phía dưới cửa sổ.
- 우산: ô/dù
- 어디에 있어요?: ở đâu?
- 창문 밑: phía dưới cửa sổ
- 저기: đằng kia
Cần tìm bức tranh đồng thời có 우산 (ô/dù) và vị trí 창문 밑 (phía dưới cửa sổ). Tranh ① cho thấy nhiều chiếc ô được treo ngay bên dưới cửa sổ, còn người bán đang chỉ về phía đó.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người nữ đang cầm một chiếc ô và đứng cạnh giá ô; trọng tâm là lấy/giới thiệu chiếc ô, không phải chỉ vị trí dưới cửa sổ.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Người nam đang cầm ô và đứng gần cửa ra vào; bức tranh không thể hiện ô được đặt dưới cửa sổ.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Người bán và khách đang trao đổi một chiếc ô ngay tại quầy thanh toán, không có chi tiết ô ở dưới cửa sổ.
Câu 16
Chọn tranh đúng여자: 우리 15번 버스를 타지요?
남자: 네. 이 정류장에서 탈 수 있네요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
여자: 우리 15번 버스를 타지요?
Nữ: Chúng ta đi xe buýt số 15 đúng không?
남자: 네. 이 정류장에서 탈 수 있네요.
Nam: Vâng. Có thể lên xe ở trạm này.
- 15번 버스: xe buýt số 15
- 타지요?: chúng ta đi/lên đúng không?
- 정류장에서: tại trạm xe buýt
- 탈 수 있네요: có thể lên xe
Hội thoại diễn ra trước khi lên xe: hai người xác nhận số xe buýt và biết rằng có thể lên tại 이 정류장 (trạm này). Tranh ④ cho thấy cả hai đang đứng ở trạm xe buýt cạnh biển báo và bảng tuyến, đúng với bối cảnh.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Hai người đang ở bên trong xe buýt gần cửa, không phải đang đứng tại trạm để chờ lên xe.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Bức tranh cho thấy họ đã ở trên một chiếc xe buýt đông người, trong khi hội thoại nói có thể lên xe tại trạm này.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Người nữ đang bước lên xe còn người nam đứng bên ngoài vẫy tay, không thể hiện hai người cùng đi xe buýt số 15.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 83: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một chi tiết phụ hoặc chọn tranh chỉ giống đồ vật nhưng sai vị trí và hành động.



