Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề
Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi sự thay đổi trong đoạn dài, đọc chính xác ngày giờ trong thông báo, nhận diện quan hệ ngữ pháp ở chỗ trống và tổng hợp nhiều chi tiết để suy luận đáp án.
Câu 61-62: Điền cảm xúc phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
저는 조금 전에 텔레비전을 보고 깜짝 놀랐습니다.
Tôi vừa xem ti vi cách đây không lâu và đã vô
cùng bất ngờ.
텔레비전에 제 동생이 크게 나왔기 때문입니다.
Đó
là vì em tôi xuất hiện rất lớn trên màn hình ti vi.
동생은 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었는데 박수를 치면서 웃고 있었습니다.
Em tôi đang
xem trận đấu tại sân quần vợt, vừa vỗ tay vừa cười.
동생의 모습을 텔레비전에서 본 것은 처음이었습니다.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy hình ảnh của em
mình trên ti vi.
매일 보는 동생이지만 동생의 얼굴을 텔레비전에서 보니까 ( ㉠ ) 새로운 기분이 들었습니다.
Tuy ngày nào tôi cũng gặp em, nhưng
khi nhìn thấy khuôn mặt em trên ti vi, tôi cảm thấy ( ㉠ ) và có một cảm giác mới lạ.
- 깜짝 놀라다: giật mình, vô cùng bất ngờ.
- 크게 나오다: xuất hiện với hình ảnh lớn trên màn hình.
- 경기장에서 경기를 보다: xem trận đấu tại sân vận động.
- 박수를 치다: vỗ tay.
- 모습을 보다: nhìn thấy dáng vẻ, hình ảnh.
- 새로운 기분이 들다: có cảm giác mới lạ.
- Tình huống mở đầu: Người viết bất ngờ khi xem ti vi.
- Nguyên nhân: Em của người viết xuất hiện trên màn hình khi đang xem quần vợt.
- Chi tiết quan sát: Người em vừa vỗ tay vừa cười tại sân đấu.
- Điểm mới: Đây là lần đầu người viết nhìn thấy em mình trên ti vi.
- Cảm xúc kết thúc: Vừa thân quen, vui mừng vừa có cảm giác mới lạ.
Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Người viết ngày nào cũng gặp em, nhưng đây là lần đầu nhìn thấy em trên ti vi. Trong tình huống bất ngờ nhìn thấy người thân xuất hiện trên màn hình, cảm xúc tự nhiên nhất là 반갑다 – vui mừng, mừng rỡ khi gặp hoặc nhìn thấy một người quen.
Cụm hoàn chỉnh là 반갑고 새로운 기분이 들었습니다: “tôi cảm thấy vui mừng và có một cảm giác mới lạ”. Hai tính từ đều mô tả cảm xúc tích cực của người viết.
Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
Câu thứ ba nói rõ 동생은 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었습니다. Điều này tương ứng trực tiếp với phương án “Em tôi đã đến sân thi đấu để xem quần vợt”.
Cần tách đúng chủ thể: người em là người ở sân thi đấu, vỗ tay và cười; người viết chỉ xem em qua ti vi.
- 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었습니다: đang xem trận đấu tại sân quần vợt.
- 박수를 치면서 웃고 있었습니다: người em vừa vỗ tay vừa cười.
- 처음이었습니다: đây là lần đầu tiên.
- 텔레비전에서 보니까: nhìn thấy qua ti vi, không phải gặp trực tiếp.
Câu 63-64: Đọc thông báo và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Thông báo có hình
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
지하 주차장 물청소를 다음 주 월요일과 화요일에 할 예정입니다.
Việc vệ sinh bằng nước
tại bãi đỗ xe ngầm dự kiến được thực hiện vào thứ Hai và thứ Ba tuần sau.
청소를 하는 날에는 주차를 할 수 없습니다.
Vào
ngày vệ sinh, không thể đỗ xe tại đó.
아파트의 다른 주차장을 이용하시기 바랍니다.
Vui
lòng sử dụng bãi đỗ xe khác của chung cư.
청소 일정: 301동·302동은 7월 29일, 303동·304동은 7월
30일입니다.
Lịch vệ sinh: tòa 301 và 302 vào ngày 29 tháng 7; tòa 303 và 304 vào
ngày 30 tháng 7.
청소 시간은 09:00부터 18:00까지이며 한국아파트 관리실에서
알린 글입니다.
Thời gian vệ sinh từ 09:00 đến 18:00; đây là thông báo của ban quản lý
chung cư Hanguk.
- 지하 주차장: bãi đỗ xe ngầm.
- 물청소를 하다: vệ sinh, rửa bằng nước.
- 예정이다: dự kiến.
- 주차를 할 수 없다: không thể đỗ xe.
- 다른 주차장을 이용하다: sử dụng bãi đỗ xe khác.
- 청소 일정과 시간: lịch và thời gian vệ sinh.
- Mục đích: Thông báo lịch vệ sinh bãi đỗ xe ngầm.
- Đối tượng ảnh hưởng: Cư dân cần đỗ xe tại các tòa 301-304.
- Ngày thứ nhất: Tòa 301, 302 được vệ sinh ngày 29/7, thứ Hai.
- Ngày thứ hai: Tòa 303, 304 được vệ sinh ngày 30/7, thứ Ba.
- Yêu cầu: Trong ngày vệ sinh, cư dân phải dùng bãi đỗ xe khác.
Câu 63. 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 63
Tiêu đề là 지하 주차장 청소 안내. Phần thân bài không hỏi ý kiến, không đổi địa điểm vệ sinh và cũng không giải thích nguyên nhân; nội dung chính là công bố 청소 일정 và 청소 시간.
Vì vậy mục đích của thông báo là cho cư dân biết ngày và giờ vệ sinh bãi đỗ xe.
Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
Lịch được chia thành hai ngày: ngày 29/7 cho tòa 301-302 và ngày 30/7 cho tòa 303-304. Vì vậy việc vệ sinh bãi đỗ xe diễn ra trong tổng cộng hai ngày.
Phương án đúng diễn đạt tổng quát toàn bộ lịch, không giới hạn riêng một tòa nhà.
- 7월 22일: ngày ban quản lý viết thông báo.
- 7월 29일과 30일: hai ngày thực hiện vệ sinh.
- 09:00~18:00: từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
- 청소를 하는 날: chỉ trong ngày vệ sinh mới không thể đỗ xe ở khu đó.
Câu 65-70: Điền cụm, đọc thông tin và suy luận nội dung
Câu 65-66
Đoạn giải thích hiện tượngMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
얼음 음료는 여름철 인기 메뉴입니다.
Đồ uống
có đá là món được ưa chuộng vào mùa hè.
그런데 얼음이 녹아서 물이 되면 음료의 맛이
없어집니다.
Nhưng khi đá tan thành nước, hương vị của đồ uống sẽ nhạt đi.
그래서 얼음 음료를 만들 때는 천천히 녹는 얼음을 넣으면 좋습니다.
Vì vậy khi làm
đồ uống có đá, nên cho loại đá tan chậm vào.
큰 얼음은 작은 얼음보다 천천히 녹고, 오래 얼린 얼음도 잠깐 얼린
얼음보다 천천히 녹습니다.
Đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ; đá được đông lâu cũng tan chậm hơn
đá chỉ được đông trong thời gian ngắn.
이런 얼음을 넣으면 ( ㉠ ) 처음 음료의 맛을 오래 즐길 수
있습니다.
Nếu cho loại đá như vậy vào, trong khi ( ㉠ ), ta có thể thưởng thức hương
vị ban đầu của đồ uống lâu hơn.
- 얼음 음료: đồ uống có đá.
- 얼음이 녹다: đá tan.
- 맛이 없어지다: hương vị nhạt hoặc mất đi.
- 천천히 녹다: tan chậm.
- 오래 얼리다: đông lạnh trong thời gian dài.
- 맛을 오래 즐기다: thưởng thức hương vị lâu.
- Vấn đề: Đá tan làm đồ uống bị nhạt.
- Giải pháp: Dùng loại đá tan chậm.
- So sánh kích thước: Đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ.
- So sánh thời gian đông: Đá đông lâu tan chậm hơn đá đông ngắn.
- Kết quả: Giữ được hương vị ban đầu trong lúc uống.
Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Sau chỗ trống là 처음 음료의 맛을 오래 즐길 수 있습니다. Ý nghĩa cần có là “trong khi uống, có thể giữ và thưởng thức hương vị ban đầu lâu”.
V-는 동안에 diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian một hành động khác diễn ra. 마시는 동안에 nghĩa là “trong lúc uống”.
Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
Đoạn văn nêu trực tiếp 큰 얼음은 작은 얼음보다 천천히 녹고: đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ. Đảo lại cùng một quan hệ, ta có “đá nhỏ tan nhanh hơn đá lớn”.
Đây là phép diễn đạt tương đương, không thay đổi ý nghĩa so sánh.
Câu 67-68
Đoạn thông tin xã hộiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
태풍은 보통 7월부터 9월까지 많이 생깁니다.
Bão thường xuất hiện
nhiều từ tháng 7 đến tháng 9.
이런 태풍들도 이름이 있는데 그 중에는 한국어로 된 이름도
있습니다.
Những cơn bão này cũng có tên; trong số đó có cả tên bằng tiếng Hàn.
태풍의 이름은 태풍이 지나가는 곳에 있는 열네 개 나라에서 만들고
있습니다.
Tên bão được tạo ra bởi mười bốn quốc gia nằm trong khu vực bão đi qua.
한국도 2000년부터 태풍의 이름을 ( ㉠ ).
Hàn Quốc cũng ( ㉠ ) tên bão từ năm 2000.
한국어로 이름을 만들 때는 다른 나라 사람들도 발음하기 쉬운 단어를
고릅니다.
Khi tạo tên bằng tiếng Hàn, người ta chọn những từ mà người nước khác
cũng dễ phát âm.
- 태풍이 생기다: bão hình thành, xuất hiện.
- 한국어로 된 이름: tên được đặt bằng tiếng Hàn.
- 열네 개 나라: mười bốn quốc gia.
- 2000년부터: bắt đầu từ năm 2000.
- 이름을 만들다: tạo, đặt tên.
- 발음하기 쉬운 단어: từ dễ phát âm.
- Thời gian: Bão xuất hiện nhiều từ tháng 7 đến tháng 9.
- Đặc điểm: Bão có tên, trong đó có tên tiếng Hàn.
- Chủ thể đặt tên: 14 quốc gia trong khu vực bão đi qua.
- Mốc của Hàn Quốc: Tham gia tạo tên từ năm 2000.
- Tiêu chí: Chọn từ tiếng Hàn dễ phát âm với người nước khác.
Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Cụm 2000년부터 nghĩa là “từ năm 2000”, đánh dấu thời điểm một hoạt động được bắt đầu. Câu sau tiếp tục nói về cách tạo tên bằng tiếng Hàn, chứng tỏ Hàn Quốc đã bắt đầu tham gia việc tạo tên bão.
만들기 시작했습니다 vừa đúng ý “bắt đầu tạo” vừa phù hợp với mốc thời gian -부터.
Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
Câu thứ ba nói thẳng rằng tên bão được tạo tại 열네 개 나라, tức mười bốn quốc gia nơi bão đi qua. Phương án ③ giữ nguyên cả số lượng lẫn nội dung.
Câu cuối còn cho biết tên tiếng Hàn được chọn sao cho người nước ngoài dễ phát âm, giúp loại phương án đảo nghĩa.
Câu 69-70
Đoạn kể chuyện và suy luậnMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
몇 달 전, 우리 집 앞에서 떨고 있는 작고 마른 강아지를 보았습니다.
Vài tháng
trước, tôi nhìn thấy một chú chó nhỏ gầy đang run trước nhà.
저는 그 강아지가 너무 불쌍해 보였습니다.
Tôi
thấy chú chó ấy rất đáng thương.
저는 강아지를 집으로 데려와 먹을 것을 주고 잠도 재워
주었습니다.
Tôi đưa chú chó về nhà, cho ăn và cho ngủ lại.
그때부터 주인을 찾고 있는데 아직도 주인이 나타나지 않습니다.
Từ đó đến nay tôi
vẫn tìm chủ cho nó nhưng chủ vẫn chưa xuất hiện.
그 강아지는 이제 ( ㉠ ) 저의 좋은 친구가 되었습니다.
Bây giờ chú chó đã ( ㉠ ) và trở thành người bạn
tốt của tôi.
강아지와 헤어지기 싫습니다.
Tôi không muốn phải chia tay chú chó.
- 떨고 있다: đang run.
- 작고 마른 강아지: chú chó nhỏ và gầy.
- 불쌍해 보이다: trông đáng thương.
- 집으로 데려오다: đưa về nhà.
- 주인을 찾다: tìm chủ.
- 헤어지기 싫다: không muốn chia tay.
- Ban đầu: Chú chó nhỏ, gầy và đang run ngoài đường.
- Hành động: Người viết đưa về nhà, cho ăn và cho ngủ.
- Trong thời gian sau: Người viết tiếp tục tìm chủ nhưng chưa thấy.
- Sự thay đổi: Chú chó lớn lên và khỏe mạnh.
- Hiện tại: Hai bên trở thành bạn; người viết không muốn chia tay.
Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Ban đầu chú chó được miêu tả là 작고 마른 – nhỏ và gầy. Sau vài tháng được cho ăn và chăm sóc, sự thay đổi hợp lý là trở nên lớn hơn và khỏe mạnh hơn.
Cấu trúc 크고 건강해져서 좋은 친구가 되었습니다 cho thấy nguyên nhân/trạng thái dẫn đến kết quả: chú chó khỏe mạnh lên và trở thành bạn tốt của người viết.
Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 70
Người viết gặp chó trước nhà, đưa về, cho ăn, cho ngủ và tiếp tục chăm sóc trong khi tìm chủ. Chủ vẫn chưa xuất hiện, còn người viết không muốn chia tay. Từ đó có thể suy ra người viết đang nuôi chú chó được đưa từ ngoài đường về.
Phương án ④ tổng hợp toàn bộ chuỗi hành động và tình trạng hiện tại.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



