06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài đọc. Bài hướng dẫn cách theo dõi sự thay đổi trong đoạn dài, đọc chính xác ngày giờ trong thông báo, nhận diện quan hệ ngữ pháp ở chỗ trống và tổng hợp nhiều chi tiết để suy luận đáp án.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cảm xúc phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi sự khác biệt giữa điều quen thuộc và tình huống mới. Ở câu điền, xác định loại từ cần thiết và sắc thái cảm xúc; ở câu nội dung, tách rõ người xem ti vi với người xuất hiện tại sân thi đấu.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 조금 전에 텔레비전을 보고 깜짝 놀랐습니다. 텔레비전에 제 동생이 크게 나왔기 때문입니다. 동생은 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었는데 박수를 치면서 웃고 있었습니다. 동생의 모습을 텔레비전에서 본 것은 처음이었습니다. 매일 보는 동생이지만 동생의 얼굴을 텔레비전에서 보니까 ( ㉠ ) 새로운 기분이 들었습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Đoạn văn xoay quanh phản ứng của người viết khi lần đầu nhìn thấy em mình trên ti vi. Chỗ trống đứng trước 새로운 기분이 들었습니다, vì vậy phải chọn một cảm xúc tích cực, tự nhiên khi gặp người thân ở một hoàn cảnh bất ngờ.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 조금 전에 텔레비전을 보고 깜짝 놀랐습니다.
Tôi vừa xem ti vi cách đây không lâu và đã vô cùng bất ngờ.

텔레비전에 제 동생이 크게 나왔기 때문입니다.
Đó là vì em tôi xuất hiện rất lớn trên màn hình ti vi.

동생은 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었는데 박수를 치면서 웃고 있었습니다.
Em tôi đang xem trận đấu tại sân quần vợt, vừa vỗ tay vừa cười.

동생의 모습을 텔레비전에서 본 것은 처음이었습니다.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy hình ảnh của em mình trên ti vi.

매일 보는 동생이지만 동생의 얼굴을 텔레비전에서 보니까 ( ㉠ ) 새로운 기분이 들었습니다.
Tuy ngày nào tôi cũng gặp em, nhưng khi nhìn thấy khuôn mặt em trên ti vi, tôi cảm thấy ( ㉠ ) và có một cảm giác mới lạ.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 깜짝 놀라다: giật mình, vô cùng bất ngờ.
  • 크게 나오다: xuất hiện với hình ảnh lớn trên màn hình.
  • 경기장에서 경기를 보다: xem trận đấu tại sân vận động.
  • 박수를 치다: vỗ tay.
  • 모습을 보다: nhìn thấy dáng vẻ, hình ảnh.
  • 새로운 기분이 들다: có cảm giác mới lạ.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Tình huống mở đầu: Người viết bất ngờ khi xem ti vi.
  2. Nguyên nhân: Em của người viết xuất hiện trên màn hình khi đang xem quần vợt.
  3. Chi tiết quan sát: Người em vừa vỗ tay vừa cười tại sân đấu.
  4. Điểm mới: Đây là lần đầu người viết nhìn thấy em mình trên ti vi.
  5. Cảm xúc kết thúc: Vừa thân quen, vui mừng vừa có cảm giác mới lạ.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 편하고
② 반갑고
③ 복잡하고
④ 비슷하고
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Người viết ngày nào cũng gặp em, nhưng đây là lần đầu nhìn thấy em trên ti vi. Trong tình huống bất ngờ nhìn thấy người thân xuất hiện trên màn hình, cảm xúc tự nhiên nhất là 반갑다 – vui mừng, mừng rỡ khi gặp hoặc nhìn thấy một người quen.

Cụm hoàn chỉnh là 반갑고 새로운 기분이 들었습니다: “tôi cảm thấy vui mừng và có một cảm giác mới lạ”. Hai tính từ đều mô tả cảm xúc tích cực của người viết.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 편하고 - thoải mái và... 편하다 có thể diễn tả sự dễ chịu, nhưng không thể hiện niềm vui bất ngờ khi nhìn thấy người thân trên ti vi.
③ 복잡하고 - phức tạp và...Đoạn văn không nói tâm trạng rối bời hay nhiều suy nghĩ; toàn bộ tình huống mang sắc thái vui và mới lạ.
④ 비슷하고 - giống nhau và... 비슷하다 dùng để so sánh hai sự vật, không phù hợp để mô tả cảm xúc của người viết.
Mẹo làm nhanh: Nhìn từ đứng sau chỗ trống: 새로운 기분 là cảm xúc. Trong bốn đáp án, chỉ 반갑다 diễn tả đúng phản ứng khi bất ngờ nhìn thấy người thân.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 반갑고 Vui mừng và...

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 동생은 테니스를 보러 경기장에 갔습니다.
② 저는 박수를 치면서 동생의 모습을 보았습니다.
③ 전에도 텔레비전에서 동생의 얼굴을 보았습니다.
④ 저는 오늘 테니스 경기장에서 동생을 만났습니다.
Mở phân tích câu 62
Cách suy luận từng bước:

Câu thứ ba nói rõ 동생은 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었습니다. Điều này tương ứng trực tiếp với phương án “Em tôi đã đến sân thi đấu để xem quần vợt”.

Cần tách đúng chủ thể: người em là người ở sân thi đấu, vỗ tay và cười; người viết chỉ xem em qua ti vi.

Từ khóa cần đối chiếu:
  • 테니스 경기장에서 경기를 보고 있었습니다: đang xem trận đấu tại sân quần vợt.
  • 박수를 치면서 웃고 있었습니다: người em vừa vỗ tay vừa cười.
  • 처음이었습니다: đây là lần đầu tiên.
  • 텔레비전에서 보니까: nhìn thấy qua ti vi, không phải gặp trực tiếp.
Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 저는 박수를 치면서 동생의 모습을 보았습니다. - Tôi vừa vỗ tay vừa nhìn hình ảnh của em.Sai chủ thể. Người vỗ tay là em của người viết ở sân thi đấu, không phải người viết trước ti vi.
③ 전에도 텔레비전에서 동생의 얼굴을 보았습니다. - Trước đây tôi cũng từng thấy khuôn mặt em trên ti vi.Trái với 처음이었습니다: đây là lần đầu người viết nhìn thấy em trên ti vi.
④ 저는 오늘 테니스 경기장에서 동생을 만났습니다. - Hôm nay tôi gặp em tại sân quần vợt.Người viết không đến sân và cũng không gặp trực tiếp; chỉ nhìn thấy em qua ti vi.
Mẹo làm nhanh: Với câu nội dung, lập bảng “ai – ở đâu – làm gì”: em ở sân quần vợt và xem trận đấu; người viết ở nơi khác và xem ti vi.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 동생은 테니스를 보러 경기장에 갔습니다. Em tôi đã đến sân thi đấu để xem quần vợt.
2

Câu 63-64: Đọc thông báo và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng thông báo: Đọc tiêu đề để xác định mục đích, sau đó chia các con số thành ba nhóm: ngày viết thông báo, ngày diễn ra sự kiện và thời gian bắt đầu-kết thúc. Không suy diễn một ngày áp dụng cho tất cả các tòa nhà nếu bảng đã chia lịch riêng.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 64 câu 63-64
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
Tiêu đề đã nêu trực tiếp chủ đề là vệ sinh bãi đỗ xe ngầm. Khi đọc bảng, cần phân biệt ngày ban hành thông báo 7/22 với ngày vệ sinh 7/29 và 7/30, đồng thời hiểu 09:00 là giờ bắt đầu chứ không phải giờ kết thúc.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

지하 주차장 물청소를 다음 주 월요일과 화요일에 할 예정입니다.
Việc vệ sinh bằng nước tại bãi đỗ xe ngầm dự kiến được thực hiện vào thứ Hai và thứ Ba tuần sau.

청소를 하는 날에는 주차를 할 수 없습니다.
Vào ngày vệ sinh, không thể đỗ xe tại đó.

아파트의 다른 주차장을 이용하시기 바랍니다.
Vui lòng sử dụng bãi đỗ xe khác của chung cư.

청소 일정: 301동·302동은 7월 29일, 303동·304동은 7월 30일입니다.
Lịch vệ sinh: tòa 301 và 302 vào ngày 29 tháng 7; tòa 303 và 304 vào ngày 30 tháng 7.

청소 시간은 09:00부터 18:00까지이며 한국아파트 관리실에서 알린 글입니다.
Thời gian vệ sinh từ 09:00 đến 18:00; đây là thông báo của ban quản lý chung cư Hanguk.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 지하 주차장: bãi đỗ xe ngầm.
  • 물청소를 하다: vệ sinh, rửa bằng nước.
  • 예정이다: dự kiến.
  • 주차를 할 수 없다: không thể đỗ xe.
  • 다른 주차장을 이용하다: sử dụng bãi đỗ xe khác.
  • 청소 일정과 시간: lịch và thời gian vệ sinh.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Mục đích: Thông báo lịch vệ sinh bãi đỗ xe ngầm.
  2. Đối tượng ảnh hưởng: Cư dân cần đỗ xe tại các tòa 301-304.
  3. Ngày thứ nhất: Tòa 301, 302 được vệ sinh ngày 29/7, thứ Hai.
  4. Ngày thứ hai: Tòa 303, 304 được vệ sinh ngày 30/7, thứ Ba.
  5. Yêu cầu: Trong ngày vệ sinh, cư dân phải dùng bãi đỗ xe khác.

Câu 63. 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 청소 장소를 바꾸려고
② 청소 계획을 물어보려고
③ 청소 이유를 설명하려고
④ 청소 날짜와 시간을 알리려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Tiêu đề là 지하 주차장 청소 안내. Phần thân bài không hỏi ý kiến, không đổi địa điểm vệ sinh và cũng không giải thích nguyên nhân; nội dung chính là công bố 청소 일정청소 시간.

Vì vậy mục đích của thông báo là cho cư dân biết ngày và giờ vệ sinh bãi đỗ xe.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 청소 장소를 바꾸려고 - Để thay đổi địa điểm vệ sinh.Địa điểm đã được xác định là bãi đỗ xe ngầm; thông báo không đề nghị đổi nơi.
② 청소 계획을 물어보려고 - Để hỏi về kế hoạch vệ sinh.Đây là thông báo một chiều từ ban quản lý, không phải câu hỏi xin ý kiến.
③ 청소 이유를 설명하려고 - Để giải thích lý do vệ sinh.Bài không nêu vì sao phải vệ sinh; chỉ cho biết lịch, thời gian và yêu cầu sử dụng nơi khác.
Mẹo làm nhanh: Trong dạng hỏi mục đích, hãy đọc tiêu đề và các đề mục in đậm. 청소 일정 / 청소 시간 tương ứng trực tiếp với “thông báo ngày và giờ”.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 청소 날짜와 시간을 알리려고 Để thông báo ngày và thời gian vệ sinh.

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이틀 동안 주차장 청소를 할 겁니다.
② 주차장 청소는 화요일에 시작할 겁니다.
③ 지하 주차장 물청소는 아홉 시까지 합니다.
④ 7월 22일까지 다른 주차장을 이용해야 합니다.
Mở phân tích câu 64
Cách suy luận từng bước:

Lịch được chia thành hai ngày: ngày 29/7 cho tòa 301-302 và ngày 30/7 cho tòa 303-304. Vì vậy việc vệ sinh bãi đỗ xe diễn ra trong tổng cộng hai ngày.

Phương án đúng diễn đạt tổng quát toàn bộ lịch, không giới hạn riêng một tòa nhà.

Dữ kiện cần tách riêng:
  • 7월 22일: ngày ban quản lý viết thông báo.
  • 7월 29일과 30일: hai ngày thực hiện vệ sinh.
  • 09:00~18:00: từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
  • 청소를 하는 날: chỉ trong ngày vệ sinh mới không thể đỗ xe ở khu đó.
Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 주차장 청소는 화요일에 시작할 겁니다. - Việc vệ sinh bãi đỗ xe sẽ bắt đầu vào thứ Ba.Sai vì lịch bắt đầu vào thứ Hai, ngày 29/7; thứ Ba là ngày vệ sinh nhóm tòa thứ hai.
③ 지하 주차장 물청소는 아홉 시까지 합니다. - Việc rửa bãi đỗ xe ngầm được làm đến 9 giờ.Sai cách đọc thời gian. 09:00 là giờ bắt đầu và 18:00 mới là giờ kết thúc.
④ 7월 22일까지 다른 주차장을 이용해야 합니다. - Phải sử dụng bãi đỗ xe khác đến ngày 22/7.7/22 là ngày viết thông báo. Việc dùng bãi khác áp dụng vào ngày vệ sinh 29 hoặc 30/7 tùy tòa.
Mẹo làm nhanh: Gạch chân từng loại số: ngày viết thông báo, ngày diễn ra sự kiện và khung giờ. TOPIK thường tạo đáp án sai bằng cách đổi chức năng của các con số.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 이틀 동안 주차장 청소를 할 겁니다. Việc vệ sinh bãi đỗ xe sẽ được tiến hành trong hai ngày.
3

Câu 65-70: Điền cụm, đọc thông tin và suy luận nội dung

Cách làm các đoạn cuối: Chỗ trống thường được quyết định bởi quan hệ thời gian, nguyên nhân hoặc sự thay đổi trạng thái. Với câu nội dung, cần giữ nguyên chiều so sánh, số lượng, mốc thời gian và chủ thể; với câu suy luận, kết nối nhiều hành động thay vì chỉ tìm một câu giống từ.

Câu 65-66

Đoạn giải thích hiện tượng
얼음 음료는 여름철 인기 메뉴입니다. 그런데 얼음이 녹아서 물이 되면 음료의 맛이 없어집니다. 그래서 얼음 음료를 만들 때는 천천히 녹는 얼음을 넣으면 좋습니다. 큰 얼음은 작은 얼음보다 천천히 녹고, 오래 얼린 얼음도 잠깐 얼린 얼음보다 천천히 녹습니다. 이런 얼음을 넣으면 ( ㉠ ) 처음 음료의 맛을 오래 즐길 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Mạch lập luận là: đá tan thành nước làm thay đổi vị → cần loại đá tan chậm → đá lớn và đá đông lâu tan chậm → nhờ vậy hương vị được giữ trong suốt thời gian uống. Chỗ trống phải chỉ khoảng thời gian hành động uống diễn ra.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

얼음 음료는 여름철 인기 메뉴입니다.
Đồ uống có đá là món được ưa chuộng vào mùa hè.

그런데 얼음이 녹아서 물이 되면 음료의 맛이 없어집니다.
Nhưng khi đá tan thành nước, hương vị của đồ uống sẽ nhạt đi.

그래서 얼음 음료를 만들 때는 천천히 녹는 얼음을 넣으면 좋습니다.
Vì vậy khi làm đồ uống có đá, nên cho loại đá tan chậm vào.

큰 얼음은 작은 얼음보다 천천히 녹고, 오래 얼린 얼음도 잠깐 얼린 얼음보다 천천히 녹습니다.
Đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ; đá được đông lâu cũng tan chậm hơn đá chỉ được đông trong thời gian ngắn.

이런 얼음을 넣으면 ( ㉠ ) 처음 음료의 맛을 오래 즐길 수 있습니다.
Nếu cho loại đá như vậy vào, trong khi ( ㉠ ), ta có thể thưởng thức hương vị ban đầu của đồ uống lâu hơn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 얼음 음료: đồ uống có đá.
  • 얼음이 녹다: đá tan.
  • 맛이 없어지다: hương vị nhạt hoặc mất đi.
  • 천천히 녹다: tan chậm.
  • 오래 얼리다: đông lạnh trong thời gian dài.
  • 맛을 오래 즐기다: thưởng thức hương vị lâu.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Vấn đề: Đá tan làm đồ uống bị nhạt.
  2. Giải pháp: Dùng loại đá tan chậm.
  3. So sánh kích thước: Đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ.
  4. So sánh thời gian đông: Đá đông lâu tan chậm hơn đá đông ngắn.
  5. Kết quả: Giữ được hương vị ban đầu trong lúc uống.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 마시지만
② 마시려고
③ 마시기 때문에
④ 마시는 동안에
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Sau chỗ trống là 처음 음료의 맛을 오래 즐길 수 있습니다. Ý nghĩa cần có là “trong khi uống, có thể giữ và thưởng thức hương vị ban đầu lâu”.

V-는 동안에 diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian một hành động khác diễn ra. 마시는 동안에 nghĩa là “trong lúc uống”.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 마시지만 - uống nhưng...Liên kết tương phản -지만 không phù hợp vì hai vế không đối lập.
② 마시려고 - để uống... -(으)려고 chỉ mục đích, nhưng câu đang cần khoảng thời gian hương vị được duy trì.
③ 마시기 때문에 - vì uống...Việc uống không phải nguyên nhân làm giữ vị lâu; nguyên nhân là dùng đá tan chậm.
Mẹo làm nhanh: Gặp cụm 오래 즐기다, hãy tìm đáp án diễn tả thời gian kéo dài. Trong bốn lựa chọn, chỉ -는 동안에 có chức năng này.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 마시는 동안에 Trong khi uống.

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 오래 얼린 얼음이 더 빨리 녹습니다.
② 작은 얼음은 큰 얼음보다 빨리 녹습니다.
③ 큰 얼음을 음료에 넣으면 맛이 금방 달라집니다.
④ 음료 맛은 작은 얼음을 넣을 때 천천히 변합니다.
Mở phân tích câu 66
Cách suy luận từng bước:

Đoạn văn nêu trực tiếp 큰 얼음은 작은 얼음보다 천천히 녹고: đá lớn tan chậm hơn đá nhỏ. Đảo lại cùng một quan hệ, ta có “đá nhỏ tan nhanh hơn đá lớn”.

Đây là phép diễn đạt tương đương, không thay đổi ý nghĩa so sánh.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 오래 얼린 얼음이 더 빨리 녹습니다. - Đá được đông lâu tan nhanh hơn.Ngược với bài: đá được đông lâu tan chậm hơn đá đông trong thời gian ngắn.
③ 큰 얼음을 음료에 넣으면 맛이 금방 달라집니다. - Cho đá lớn vào thì vị thay đổi ngay.Đá lớn tan chậm nên giúp vị thay đổi chậm, không phải thay đổi ngay.
④ 음료 맛은 작은 얼음을 넣을 때 천천히 변합니다. - Vị đồ uống thay đổi chậm khi cho đá nhỏ.Đá nhỏ tan nhanh hơn, vì vậy không phải lựa chọn giúp vị được giữ lâu.
Mẹo làm nhanh: Đổi câu so sánh một cách chính xác: “A chậm hơn B” tương đương “B nhanh hơn A”. Không được đổi cả đối tượng lẫn chiều so sánh.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 작은 얼음은 큰 얼음보다 빨리 녹습니다. Đá nhỏ tan nhanh hơn đá lớn.

Câu 67-68

Đoạn thông tin xã hội
태풍은 보통 7월부터 9월까지 많이 생깁니다. 이런 태풍들도 이름이 있는데 그 중에는 한국어로 된 이름도 있습니다. 태풍의 이름은 태풍이 지나가는 곳에 있는 열네 개 나라에서 만들고 있습니다. 한국도 2000년부터 태풍의 이름을 ( ㉠ ). 한국어로 이름을 만들 때는 다른 나라 사람들도 발음하기 쉬운 단어를 고릅니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Đoạn văn giới thiệu hệ thống đặt tên bão của 14 quốc gia. Mốc 2000년부터 yêu cầu một hành động bắt đầu từ quá khứ và tiếp tục về sau; câu cuối giải thích tiêu chí chọn tên tiếng Hàn.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

태풍은 보통 7월부터 9월까지 많이 생깁니다.
Bão thường xuất hiện nhiều từ tháng 7 đến tháng 9.

이런 태풍들도 이름이 있는데 그 중에는 한국어로 된 이름도 있습니다.
Những cơn bão này cũng có tên; trong số đó có cả tên bằng tiếng Hàn.

태풍의 이름은 태풍이 지나가는 곳에 있는 열네 개 나라에서 만들고 있습니다.
Tên bão được tạo ra bởi mười bốn quốc gia nằm trong khu vực bão đi qua.

한국도 2000년부터 태풍의 이름을 ( ㉠ ).
Hàn Quốc cũng ( ㉠ ) tên bão từ năm 2000.

한국어로 이름을 만들 때는 다른 나라 사람들도 발음하기 쉬운 단어를 고릅니다.
Khi tạo tên bằng tiếng Hàn, người ta chọn những từ mà người nước khác cũng dễ phát âm.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 태풍이 생기다: bão hình thành, xuất hiện.
  • 한국어로 된 이름: tên được đặt bằng tiếng Hàn.
  • 열네 개 나라: mười bốn quốc gia.
  • 2000년부터: bắt đầu từ năm 2000.
  • 이름을 만들다: tạo, đặt tên.
  • 발음하기 쉬운 단어: từ dễ phát âm.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thời gian: Bão xuất hiện nhiều từ tháng 7 đến tháng 9.
  2. Đặc điểm: Bão có tên, trong đó có tên tiếng Hàn.
  3. Chủ thể đặt tên: 14 quốc gia trong khu vực bão đi qua.
  4. Mốc của Hàn Quốc: Tham gia tạo tên từ năm 2000.
  5. Tiêu chí: Chọn từ tiếng Hàn dễ phát âm với người nước khác.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 부르려고 합니다
② 원하고 있습니다
③ 바꾸기로 했습니다
④ 만들기 시작했습니다
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Cụm 2000년부터 nghĩa là “từ năm 2000”, đánh dấu thời điểm một hoạt động được bắt đầu. Câu sau tiếp tục nói về cách tạo tên bằng tiếng Hàn, chứng tỏ Hàn Quốc đã bắt đầu tham gia việc tạo tên bão.

만들기 시작했습니다 vừa đúng ý “bắt đầu tạo” vừa phù hợp với mốc thời gian -부터.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 부르려고 합니다 - định gọi...Diễn tả dự định trong tương lai, không phù hợp với mốc đã bắt đầu từ năm 2000.
② 원하고 있습니다 - đang mong muốn...Không thể kết hợp tự nhiên thành “mong muốn tên bão”; đoạn văn nói hành động thực tế.
③ 바꾸기로 했습니다 - đã quyết định đổi...Không có tên cũ nào được nhắc đến để đổi; ý bài là Hàn Quốc bắt đầu tạo tên.
Mẹo làm nhanh: Mẫu thường gặp: mốc thời gian + -부터 + V-기 시작하다 = bắt đầu làm gì từ thời điểm đó.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 만들기 시작했습니다 Đã bắt đầu tạo ra.

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 태풍은 보통 겨울과 봄에 생깁니다.
② 한국에는 태풍이 거의 불지 않습니다.
③ 태풍의 이름은 열네 개 나라에서 만듭니다.
④ 태풍의 한국어 이름은 발음이 쉽지 않습니다.
Mở phân tích câu 68
Cách suy luận từng bước:

Câu thứ ba nói thẳng rằng tên bão được tạo tại 열네 개 나라, tức mười bốn quốc gia nơi bão đi qua. Phương án ③ giữ nguyên cả số lượng lẫn nội dung.

Câu cuối còn cho biết tên tiếng Hàn được chọn sao cho người nước ngoài dễ phát âm, giúp loại phương án đảo nghĩa.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 태풍은 보통 겨울과 봄에 생깁니다. - Bão thường xuất hiện vào mùa đông và mùa xuân.Bài nói bão xuất hiện nhiều từ tháng 7 đến tháng 9, tương ứng mùa hè và đầu mùa thu.
② 한국에는 태풍이 거의 불지 않습니다. - Ở Hàn Quốc hầu như không có bão.Đoạn văn không nói tần suất bão tại riêng Hàn Quốc; Hàn Quốc là một nước tham gia đặt tên.
④ 태풍의 한국어 이름은 발음이 쉽지 않습니다. - Tên bão bằng tiếng Hàn không dễ phát âm.Trái với câu cuối: người ta cố ý chọn từ dễ phát âm cho người nước khác.
Mẹo làm nhanh: Các con số trong bài thường là điểm đối chiếu trực tiếp. Gặp 열네 개 나라, hãy tìm phương án giữ đúng “14 quốc gia”, không thay đổi phạm vi.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 태풍의 이름은 열네 개 나라에서 만듭니다. Tên bão được tạo bởi mười bốn quốc gia.

Câu 69-70

Đoạn kể chuyện và suy luận
몇 달 전, 우리 집 앞에서 떨고 있는 작고 마른 강아지를 보았습니다. 저는 그 강아지가 너무 불쌍해 보였습니다. 저는 강아지를 집으로 데려와 먹을 것을 주고 잠도 재워 주었습니다. 그때부터 주인을 찾고 있는데 아직도 주인이 나타나지 않습니다. 그 강아지는 이제 ( ㉠ ) 저의 좋은 친구가 되었습니다. 강아지와 헤어지기 싫습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Đoạn văn kể quá trình từ khi người viết gặp một chú chó gầy yếu ngoài đường đến khi chăm sóc nó trong nhiều tháng. Chỗ trống phải thể hiện sự thay đổi tích cực của chú chó trước khi trở thành người bạn thân thiết.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

몇 달 전, 우리 집 앞에서 떨고 있는 작고 마른 강아지를 보았습니다.
Vài tháng trước, tôi nhìn thấy một chú chó nhỏ gầy đang run trước nhà.

저는 그 강아지가 너무 불쌍해 보였습니다.
Tôi thấy chú chó ấy rất đáng thương.

저는 강아지를 집으로 데려와 먹을 것을 주고 잠도 재워 주었습니다.
Tôi đưa chú chó về nhà, cho ăn và cho ngủ lại.

그때부터 주인을 찾고 있는데 아직도 주인이 나타나지 않습니다.
Từ đó đến nay tôi vẫn tìm chủ cho nó nhưng chủ vẫn chưa xuất hiện.

그 강아지는 이제 ( ㉠ ) 저의 좋은 친구가 되었습니다.
Bây giờ chú chó đã ( ㉠ ) và trở thành người bạn tốt của tôi.

강아지와 헤어지기 싫습니다.
Tôi không muốn phải chia tay chú chó.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 떨고 있다: đang run.
  • 작고 마른 강아지: chú chó nhỏ và gầy.
  • 불쌍해 보이다: trông đáng thương.
  • 집으로 데려오다: đưa về nhà.
  • 주인을 찾다: tìm chủ.
  • 헤어지기 싫다: không muốn chia tay.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Ban đầu: Chú chó nhỏ, gầy và đang run ngoài đường.
  2. Hành động: Người viết đưa về nhà, cho ăn và cho ngủ.
  3. Trong thời gian sau: Người viết tiếp tục tìm chủ nhưng chưa thấy.
  4. Sự thay đổi: Chú chó lớn lên và khỏe mạnh.
  5. Hiện tại: Hai bên trở thành bạn; người viết không muốn chia tay.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 잠이 많아져서
② 주인을 찾아서
③ 크고 건강해져서
④ 계속 떨고 있어서
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Ban đầu chú chó được miêu tả là 작고 마른 – nhỏ và gầy. Sau vài tháng được cho ăn và chăm sóc, sự thay đổi hợp lý là trở nên lớn hơn và khỏe mạnh hơn.

Cấu trúc 크고 건강해져서 좋은 친구가 되었습니다 cho thấy nguyên nhân/trạng thái dẫn đến kết quả: chú chó khỏe mạnh lên và trở thành bạn tốt của người viết.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 잠이 많아져서 - vì ngủ nhiều hơn...Đoạn văn chỉ nói người viết cho chú chó ngủ lại, không nói chú chó trở nên hay ngủ.
② 주인을 찾아서 - vì tìm được chủ...Chủ vẫn chưa xuất hiện. Nếu đã tìm được chủ thì người viết khó tiếp tục sống cùng chú chó.
④ 계속 떨고 있어서 - vì vẫn tiếp tục run...Trái với quá trình được chăm sóc và trở nên khỏe mạnh; cũng không tạo sắc thái tích cực trước “trở thành bạn tốt”.
Mẹo làm nhanh: Đối chiếu trạng thái đầu và cuối: 작고 마른 phải chuyển thành một trạng thái tích cực sau khi được chăm sóc. Đáp án ③ tạo cặp thay đổi rõ nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 크고 건강해져서 Vì đã lớn lên và khỏe mạnh.

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 저는 강아지의 주인을 만났습니다.
② 저는 이 강아지를 잃어버렸습니다.
③ 저는 이 강아지를 키우는 것이 싫습니다.
④ 저는 길에서 데려온 강아지를 키우고 있습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách suy luận từng bước:

Người viết gặp chó trước nhà, đưa về, cho ăn, cho ngủ và tiếp tục chăm sóc trong khi tìm chủ. Chủ vẫn chưa xuất hiện, còn người viết không muốn chia tay. Từ đó có thể suy ra người viết đang nuôi chú chó được đưa từ ngoài đường về.

Phương án ④ tổng hợp toàn bộ chuỗi hành động và tình trạng hiện tại.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 강아지의 주인을 만났습니다. - Tôi đã gặp chủ của chú chó.Bài nói rõ 아직도 주인이 나타나지 않습니다: chủ vẫn chưa xuất hiện.
② 저는 이 강아지를 잃어버렸습니다. - Tôi đã làm mất chú chó này.Người viết tìm thấy và chăm sóc chó, không phải người làm mất nó.
③ 저는 이 강아지를 키우는 것이 싫습니다. - Tôi không thích nuôi chú chó này.Ngược với câu cuối: người viết không muốn chia tay và xem chú chó là bạn tốt.
Mẹo làm nhanh: Câu hỏi 알 수 있는 것 yêu cầu suy luận từ nhiều câu. Ghép “đưa về nhà + cho ăn ngủ + chủ chưa xuất hiện” để suy ra người viết hiện đang nuôi chó.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 저는 길에서 데려온 강아지를 키우고 있습니다. Tôi đang nuôi chú chó được đưa về từ ngoài đường.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 64 phần 4