06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai câu hỏi

Phần này hướng dẫn bạn đối chiếu từng dữ kiện, xác định suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn có hai câu hỏi. Mỗi phương án được phân tích theo đúng chủ thể, thời gian, nguyên nhân, trạng thái và đáp án chính thức của kỳ thi 64.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đọc từng câu rồi đối chiếu trực tiếp với bốn phương án. Hãy gạch chân chủ thể, thời gian, số lượng, tần suất và dạng phủ định; đặc biệt cảnh giác với bẫy đổi 제가/가족들, 오후/밤, 하나/두 개 và 잘하다/잘 못하다.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
우리 집에서는 제가 요리를 합니다. 한국 음식도 잘하고 다른 나라의 음식도 잘 만듭니다. 매일 음식을 해서 가족들과 같이 먹습니다.
① 가족들은 매일 요리를 합니다.
② 저는 한국 음식을 잘 만듭니다.
③ 가족들은 한국 음식을 안 먹습니다.
④ 저는 다른 나라 음식을 잘 못 만듭니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우리 집에서는 제가 요리합니다.
    Ở nhà tôi, tôi là người nấu ăn.
  2. 한국 음식도 잘하고 다른 나라의 음식도 잘 만듭니다.
    Tôi nấu giỏi cả món Hàn Quốc lẫn món của các nước khác.
  3. 매일 음식을 해서 가족들과 같이 먹습니다.
    Mỗi ngày tôi nấu ăn rồi dùng bữa cùng gia đình.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 우리 집에서는: ở nhà chúng tôi; 에서는 nhấn mạnh phạm vi
  • 음식을 잘 만들다: nấu món ăn giỏi
  • 다른 나라: quốc gia khác
  • -아서/어서 같이 먹다: làm rồi cùng ăn
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Câu thứ hai nói trực tiếp người viết nấu giỏi 한국 음식. Vì vậy phương án ② giữ nguyên chủ thể , đối tượng 한국 음식 và khả năng 잘 만들다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 가족들은 매일 요리를 합니다 (Các thành viên trong gia đình nấu ăn mỗi ngày): Sai chủ thể. Người nấu là 제가; gia đình chỉ cùng ăn.
③ 가족들은 한국 음식을 안 먹습니다 (Gia đình không ăn món Hàn): Sai vì bài nói mọi người cùng ăn món người viết nấu, không hề có phủ định 안 먹다.
④ 저는 다른 나라 음식을 잘 못 만듭니다 (Tôi không giỏi nấu món nước khác): Trái với 다른 나라의 음식도 잘 만듭니다.
Mẹo làm nhanh: Gạch chân chủ thể trong câu đầu: 제가 요리를 합니다. Sau đó tìm phương án giữ đúng người thực hiện và không thêm phủ định.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 한국 음식을 잘 만듭니다. Tôi nấu món Hàn Quốc rất giỏi.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
오늘도 인주시에 비가 많이 오겠습니다. 오후부터 비가 오고 밤에는 비가 오지 않겠습니다. 내일은 날씨가 맑겠습니다.
① 내일은 비가 내리지 않을 겁니다.
② 오늘 밤에 비가 많이 올 겁니다.
③ 오늘 오후에 비가 오지 않을 겁니다.
④ 인주시에 오랜만에 비가 내릴 겁니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘도 인주시에 비가 많이 오겠습니다.
    Hôm nay thành phố Inju cũng sẽ có nhiều mưa.
  2. 오후부터 비가 오고 에는 비가 오지 않겠습니다.
    Mưa sẽ bắt đầu từ buổi chiều và đến ban đêm thì sẽ không mưa.
  3. 내일은 날씨가 맑겠습니다.
    Ngày mai thời tiết sẽ quang đãng.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 오늘도: hôm nay cũng
  • 오후부터: từ buổi chiều
  • 비가 오지 않다: không mưa
  • 날씨가 맑다: thời tiết quang đãng
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Câu cuối khẳng định 내일은 날씨가 맑겠습니다. Trời quang đồng nghĩa ngày mai không mưa, nên phương án ① đúng.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 오늘 밤에 비가 많이 올 겁니다 (Tối nay sẽ mưa nhiều): Sai vì bài nói ban đêm 비가 오지 않겠습니다.
③ 오늘 오후에 비가 오지 않을 겁니다 (Chiều nay sẽ không mưa): Trái với 오후부터 비가 오고, mưa bắt đầu từ chiều.
④ 인주시에 오랜만에 비가 내릴 겁니다 (Inju lâu rồi mới có mưa): Từ 오늘도 cho biết hôm nay cũng mưa; bài không nói “lâu rồi mới mưa”.
Mẹo làm nhanh: Lập trục thời gian: 오후 = mưa → 밤 = không mưa → 내일 = trời quang.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 내일은 비가 내리지 않을 겁니다. Ngày mai trời sẽ không mưa.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
제 취미는 가구 만들기입니다. 주말에만 만들어서 하나를 만들 때 시간이 많이 걸립니다. 지금까지 책장 하나와 의자 두 개를 만들었습니다.
① 저는 가구를 빨리 만듭니다.
② 저는 주말에 가구를 만듭니다.
③ 저는 책장을 많이 만들었습니다.
④ 저는 의자를 한 개 만들었습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 취미가구 만들기입니다.
    Sở thích của tôi là làm đồ nội thất.
  2. 주말에만 만들어서 하나를 만들 때 시간이 많이 걸립니다.
    Vì chỉ làm vào cuối tuần nên mỗi món mất rất nhiều thời gian.
  3. 지금까지 책장 하나와 의자 두 개를 만들었습니다.
    Đến nay tôi đã làm một giá sách và hai chiếc ghế.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 가구 만들기: việc làm đồ nội thất
  • 주말에만: chỉ vào cuối tuần
  • 시간이 걸리다: mất thời gian
  • 지금까지: cho đến bây giờ
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:

Người viết nói rõ mình 주말에만 làm đồ nội thất. Phương án ② diễn đạt đúng tần suất này, không thay đổi số lượng sản phẩm hay tốc độ làm.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 가구를 빨리 만듭니다 (Tôi làm đồ nội thất nhanh): Sai vì mỗi món 시간이 많이 걸립니다.
③ 저는 책장을 많이 만들었습니다 (Tôi đã làm nhiều giá sách): Sai số lượng; người viết chỉ làm 책장 하나.
④ 저는 의자를 한 개 만들었습니다 (Tôi đã làm một chiếc ghế): Sai vì bài nói 의자 두 개.
Mẹo làm nhanh: Khi đề có số đếm, phải kiểm tra thật chính xác 하나/두 개. Đừng chọn phương án chỉ cùng chủ đề “가구”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 주말에 가구를 만듭니다. Tôi làm đồ nội thất vào cuối tuần.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết đơn lẻ. Hãy nối đặc điểm, cảm xúc và mong muốn ở câu cuối để xác định thái độ hoặc kế hoạch trung tâm của người viết.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
오늘 자동차 박물관에 갔습니다. 박물관이 작고 자동차도 많지 않았습니다. 재미가 없어서 일찍 나왔습니다.
① 박물관에 다시 가겠습니다.
② 박물관이 더 컸으면 좋겠습니다.
③ 박물관이 마음에 들지 않았습니다.
④ 박물관에 자동차가 너무 적었습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘 자동차 박물관갔습니다.
    Hôm nay tôi đã đến bảo tàng ô tô.
  2. 박물관이 작고 자동차도 많지 않았습니다.
    Bảo tàng nhỏ và cũng không có nhiều ô tô.
  3. 재미가 없어서 일찍 나왔습니다.
    Vì không thú vị nên tôi đã ra về sớm.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 자동차 박물관: bảo tàng ô tô
  • 많지 않다: không nhiều
  • 재미가 없다: không thú vị
  • -아서/어서: vì... nên...
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Hai chi tiết “bảo tàng nhỏ”, “xe không nhiều” dẫn đến cảm xúc 재미가 없어서 và hành động về sớm. Ý bao quát nhất là người viết không thích bảo tàng này, tương ứng phương án ③.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 박물관에 다시 가겠습니다 (Tôi sẽ lại đến bảo tàng): Trái với cảm xúc thất vọng; bài không nêu ý định quay lại.
② 박물관이 더 컸으면 좋겠습니다 (Tôi mong bảo tàng lớn hơn): Đây chỉ có thể là một mong muốn suy đoán từ một chi tiết; đoạn không trực tiếp nêu mong ước.
④ 박물관에 자동차가 너무 적었습니다 (Bảo tàng có quá ít ô tô): Đây là một chi tiết, không bao quát cảm xúc chung và lý do người viết về sớm.
Mẹo làm nhanh: Ở dạng 중심 생각, ưu tiên phương án tóm được cả dữ kiện và cảm xúc cuối đoạn, không chọn một chi tiết riêng lẻ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 박물관이 마음에 들지 않았습니다. Tôi không thích bảo tàng.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 한복을 한번 입어 보고 싶었습니다. 그래서 이번 방학에 한국에 가면 한복을 입어 볼 겁니다. 한복을 입고 사진도 찍을 겁니다.
① 방학에 한국에 가고 싶습니다.
② 한복을 자주 입으면 좋겠습니다.
③ 여러 한복 사진을 찍고 싶습니다.
④ 한국에서 한복을 입어 보려고 합니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 한복을 한번 입어 보고 싶었습니다.
    Tôi đã muốn thử mặc hanbok một lần.
  2. 그래서 이번 방학에 한국에 가면 한복을 입어 볼 겁니다.
    Vì vậy, kỳ nghỉ này nếu đến Hàn Quốc tôi sẽ thử mặc hanbok.
  3. 한복을 입고 사진도 찍을 겁니다.
    Tôi cũng sẽ mặc hanbok và chụp ảnh.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 한번: một lần
  • -아/어 보다: thử làm
  • 방학에 한국에 가다: đến Hàn Quốc vào kỳ nghỉ
  • -(으)ㄹ 겁니다: sẽ, dự định sẽ
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Mong muốn ban đầu là thử mặc hanbok; kế hoạch sau đó cũng là mặc hanbok tại Hàn Quốc và chụp ảnh. Phương án ④ khái quát đúng mục tiêu chính của toàn đoạn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 방학에 한국에 가고 싶습니다 (Tôi muốn đến Hàn Quốc vào kỳ nghỉ): Việc đến Hàn Quốc chỉ là hoàn cảnh để thực hiện mục tiêu mặc hanbok.
② 한복을 자주 입으면 좋겠습니다 (Tôi mong thường xuyên mặc hanbok): Bài chỉ nói thử mặc 한번, không nói thường xuyên.
③ 여러 한복 사진을 찍고 싶습니다 (Tôi muốn chụp nhiều ảnh hanbok): Chụp ảnh là kế hoạch phụ; bài không có “nhiều ảnh”.
Mẹo làm nhanh: Tìm hành động được lặp lại ở nhiều câu. Ở đây 한복을 입어 보다 xuất hiện hai lần và là trọng tâm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한국에서 한복을 입어 보려고 합니다. Tôi định thử mặc hanbok tại Hàn Quốc.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 게임 회사에 다니고 있습니다. 일도 재미있고 회사 사람들도 좋습니다. 저는 이 회사에 오래 다니고 싶습니다.
① 저는 게임을 하는 것이 좋습니다.
② 저는 이 회사의 게임을 좋아합니다.
③ 저는 이 회사에서 계속 일하면 좋겠습니다.
④ 저는 회사에서 같이 일하는 사람들이 좋습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 게임 회사에 다니고 있습니다.
    Tôi đang làm việc tại một công ty trò chơi.
  2. 재미있고 회사 사람들도 좋습니다.
    Công việc thú vị và những người trong công ty cũng tốt.
  3. 저는 이 회사에 오래 다니고 싶습니다.
    Tôi muốn làm việc lâu dài tại công ty này.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 회사에 다니다: làm việc tại công ty
  • 일이 재미있다: công việc thú vị
  • 회사 사람들이 좋다: đồng nghiệp/con người trong công ty tốt
  • 오래 다니고 싶다: muốn làm lâu dài
Xác định suy nghĩ trung tâm:

Người viết hài lòng với cả công việc lẫn đồng nghiệp, nên muốn tiếp tục làm lâu dài. Phương án ③ diễn đạt tương đương trực tiếp với 이 회사에 오래 다니고 싶습니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 게임을 하는 것이 좋습니다 (Tôi thích chơi game): Bài nói làm ở công ty game, không nói sở thích chơi game.
② 저는 이 회사의 게임을 좋아합니다 (Tôi thích trò chơi của công ty này): Không có thông tin đánh giá sản phẩm của công ty.
④ 저는 회사에서 같이 일하는 사람들이 좋습니다 (Tôi thích những người cùng làm việc): Đây là một chi tiết đúng nhưng chưa bao quát mong muốn trung tâm là tiếp tục làm lâu dài.
Mẹo làm nhanh: Câu cuối thường chứa ý chính. 오래 다니고 싶다 có thể đổi thành 계속 일하면 좋겠다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 이 회사에서 계속 일하면 좋겠습니다. Tôi mong có thể tiếp tục làm việc tại công ty này.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Với câu điền cụm từ, đọc câu trước và sau ô trống để xác định thời, khả năng và hành động thực tế. Với câu nội dung, đối chiếu kỹ thời gian rảnh, người đi cùng và cảm xúc sau sự kiện.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
저는 음악 공연 보는 것을 좋아합니다. 하지만 요즘에는 바빠서 공연을 거의 보지 못했습니다. 오늘은 일이 빨리 끝나서 오랜만에 친구와 같이 공연을 ( ㉠ ). 공연은 정말 신나고 좋았습니다. 공연을 보고 나올 때 행복했습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 저는 음악 공연 보는 것을 좋아합니다.
    Tôi thích xem biểu diễn âm nhạc.
  2. 하지만 요즘에는 바빠서 공연을 거의 보지 못했습니다.
    Nhưng dạo gần đây vì bận nên tôi hầu như không thể xem biểu diễn.
  3. 오늘은 일이 빨리 끝나서 오랜만에 친구와 같이 공연을 ( ㉠ ).
    Hôm nay công việc kết thúc sớm nên sau một thời gian dài tôi đã đi xem biểu diễn cùng bạn.
  4. 공연은 정말 신나고 좋았습니다.
    Buổi biểu diễn thật sự sôi động và rất hay.
  5. 공연을 보고 나올 때 행복했습니다.
    Khi xem xong và bước ra, tôi cảm thấy hạnh phúc.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오.

① 보러 갔습니다
② 봐야 했습니다
③ 보지 않았습니다
④ 볼 수 없었습니다
Mở phân tích câu 49
Phân tích ngữ cảnh quanh ô trống:

Hôm nay công việc kết thúc sớm, người viết có thời gian và cùng bạn thực hiện hành động xem biểu diễn. Các câu sau đánh giá buổi diễn rất hay và nói người viết hạnh phúc khi đi ra.

Vì vậy cần cụm chỉ mục đích di chuyển ở quá khứ: 공연을 보러 갔습니다 (đã đi xem biểu diễn).

Giải thích chi tiết các phương án:
② 봐야 했습니다 (đã phải xem): -아/어야 하다 diễn tả nghĩa vụ, không phù hợp với sở thích và cảm xúc vui vẻ.
③ 보지 않았습니다 (đã không xem): Mâu thuẫn với câu sau mô tả buổi biểu diễn và cảm xúc khi xem xong.
④ 볼 수 없었습니다 (đã không thể xem): Trái với việc người viết đã đi cùng bạn và cảm thấy hạnh phúc sau buổi diễn.
Mẹo làm nhanh: Cấu trúc N을/를 보러 가다 nghĩa là “đi để xem N”. Câu sau đã kể trải nghiệm nên phải dùng quá khứ 갔습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 보러 갔습니다 Đã đi xem.

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 저는 요즘 시간이 많습니다.
② 저는 오늘 일을 쉬었습니다.
③ 저는 친구와 공연을 자주 봅니다.
④ 저는 공연을 봐서 기분이 좋았습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 요즘 시간이 많습니다 (Dạo này tôi có nhiều thời gian): Sai vì người viết nói dạo này 바빠서, nên hầu như không xem biểu diễn.
② 저는 오늘 일을 쉬었습니다 (Hôm nay tôi nghỉ làm): Sai vì người viết vẫn làm việc; chỉ là công việc 빨리 끝나서.
③ 저는 친구와 공연을 자주 봅니다 (Tôi thường xem biểu diễn cùng bạn): Sai vì đây là lần đầu sau một thời gian dài: 오랜만에.
Vì sao đáp án ④ chuẩn xác?

Buổi diễn được đánh giá 정말 신나고 좋았습니다, và người viết nói rõ mình 행복했습니다. Vì vậy xem biểu diễn khiến tâm trạng người viết tốt lên.

Mẹo làm nhanh: Các từ cảm xúc ở câu cuối như 행복하다, 기분이 좋다 thường được diễn đạt lại trong đáp án nội dung.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 공연을 봐서 기분이 좋았습니다. Tôi cảm thấy vui vì đã xem biểu diễn.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 64 phần 2