06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64
Câu 51-60: Điền liên kết, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần này kiểm tra khả năng xác định quan hệ ngữ pháp trong câu, nắm nội dung chính của đoạn văn, sắp xếp các sự kiện theo trình tự hợp lý và tìm vị trí chèn câu. Bài viết phân tích từng dữ kiện, từng dấu hiệu liên kết và từng phương án theo đúng đề thi chính thức kỳ 64.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền vào chỗ trống, hãy xác định quan hệ giữa câu trước và câu sau: bổ sung, nguyên nhân - kết quả, tương phản hay trình tự thời gian. Với câu hỏi nội dung, cần đối chiếu toàn đoạn theo đúng chủ thể, thời điểm và sự thay đổi; không chọn phương án chỉ lặp một từ trong bài nhưng làm sai ý chính.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
전에는 문을 열 때 항상 열쇠를 사용했습니다. 그런데 요즘은 꼭 열쇠가 필요한 것은 아닙니다. 자기만 아는 번호를 사용할 수도 있고 카드로 문을 열 수도 있습니다. ( ㉠ ) 사람마다 모두 다른 목소리나 얼굴 모양을 이용하는 방법도 있습니다. 요즘은 이렇게 다양한 방법을 씁니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

전에는 문을 열 때 항상 열쇠사용했습니다.
Trước đây, khi mở cửa người ta luôn sử dụng chìa khóa.

그런데 요즘은 꼭 열쇠가 필요한 것은 아닙니다.
Nhưng ngày nay không nhất thiết lúc nào cũng cần chìa khóa.

자기만 아는 번호를 사용할 수도 있고 카드로 문을 열 수도 있습니다.
Có thể dùng mã số chỉ mình biết, cũng có thể dùng thẻ để mở cửa.

( ㉠ ) 사람마다 모두 다른 목소리나 얼굴 모양을 이용하는 방법도 있습니다.
( ㉠ ) Cũng có phương pháp sử dụng giọng nói hoặc hình dáng khuôn mặt vốn khác nhau ở mỗi người.

요즘은 이렇게 다양한 방법을 씁니다.
Ngày nay người ta sử dụng nhiều phương pháp đa dạng như vậy.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 문을 열다: mở cửa.
  • 꼭 필요한 것은 아니다: không nhất thiết là cần.
  • V-(으)ㄹ 수도 있다: cũng có thể làm V.
  • 목소리나 얼굴 모양: giọng nói hoặc hình dáng khuôn mặt.
  • 방법도 있다: còn có cả phương pháp.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Trước đây: dùng chìa khóa để mở cửa.
  2. Ngày nay: chìa khóa không còn là cách duy nhất.
  3. Cách 1-2: dùng mã số hoặc thẻ.
  4. ㉠: phải nối thêm cách dùng giọng nói hoặc khuôn mặt.
  5. Kết luận: có nhiều phương pháp mở cửa khác nhau.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그리고
② 그래서
③ 그러면
④ 그렇지만
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Câu trước nêu hai cách mở cửa là dùng mã số và dùng thẻ. Câu sau tiếp tục bổ sung một cách khác là dùng giọng nói hoặc khuôn mặt. Hai câu có quan hệ liệt kê, bổ sung ngang hàng nên cần 그리고 = “và, ngoài ra”.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그래서 Dịch: vì vậy.
Lý do sai: cách dùng giọng nói không phải kết quả phát sinh từ việc dùng mã số hoặc thẻ.
③ 그러면 Dịch: nếu vậy, như thế thì.
Lý do sai: câu sau không nêu kết quả của một điều kiện.
④ 그렇지만 Dịch: tuy nhiên.
Lý do sai: các phương pháp không đối lập mà cùng được liệt kê để cho thấy sự đa dạng.
Mẹo làm nhanh: Khi câu trước có -도 있고 và câu sau tiếp tục có -도 있습니다, quan hệ thường là bổ sung bằng 그리고.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 그리고 Và / Ngoài ra

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오

① 열쇠가 사용되는 곳
② 열쇠로 할 수 있는 일
③ 문을 여는 여러 가지 방법
④ 문을 열 때 카드를 쓰는 이유
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn văn lần lượt giới thiệu chìa khóa, mã số, thẻ, giọng nói và khuôn mặt. Câu cuối cũng tổng kết bằng 다양한 방법. Vì vậy chủ đề bao quát là “nhiều phương pháp mở cửa”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 열쇠가 사용되는 곳 Dịch: nơi sử dụng chìa khóa.
Lý do sai: bài không liệt kê địa điểm sử dụng chìa khóa.
② 열쇠로 할 수 있는 일 Dịch: những việc có thể làm bằng chìa khóa.
Lý do sai: chìa khóa chỉ là một phương tiện; trọng tâm nằm ở nhiều cách mở cửa.
④ 문을 열 때 카드를 쓰는 이유 Dịch: lý do dùng thẻ khi mở cửa.
Lý do sai: đoạn văn không giải thích lý do và cũng không chỉ tập trung vào thẻ.
Mẹo làm nhanh: Phương án chủ đề đúng phải bao quát được toàn bộ các từ 열쇠, 번호, 카드, 목소리, 얼굴.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 문을 여는 여러 가지 방법 Nhiều phương pháp mở cửa khác nhau

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 초등학교 때 친하게 지낸 친구가 한 명 있었습니다. 항상 같이 다닌 좋은 친구였습니다. 그런데 초등학교를 ( ㉠ ) 그 친구는 부산으로 이사를 갔습니다. 서로 멀리 떨어져서 만나지 못했고 이제는 연락이 안 됩니다. 그 친구를 찾을 수 있으면 좋겠습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 초등학교 때 친하게 지낸 친구가 한 명 있었습니다.
Khi học tiểu học, tôi có một người bạn rất thân.

항상 같이 다닌 좋은 친구였습니다.
Đó là một người bạn tốt luôn đi cùng tôi.

그런데 초등학교를 ( ㉠ ) 그 친구는 부산으로 이사를 갔습니다.
Nhưng ( ㉠ ) tiểu học, người bạn ấy đã chuyển đến Busan.

서로 멀리 떨어져서 만나지 못했고 이제는 연락이 안 됩니다.
Vì ở xa nhau nên chúng tôi không thể gặp, và bây giờ cũng không còn liên lạc được.

그 친구를 찾을 수 있으면 좋겠습니다.
Tôi mong có thể tìm được người bạn ấy.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 친하게 지내다: sống/chơi thân thiết.
  • 같이 다니다: thường đi cùng nhau.
  • 졸업하고 나서: sau khi tốt nghiệp.
  • 서로 멀리 떨어지다: ở xa nhau.
  • 연락이 안 되다: không liên lạc được.
Bản đồ diễn biến:
  1. Tiểu học: có một người bạn thân.
  2. Hai người luôn đi cùng nhau.
  3. ㉠: sau một mốc thời gian, người bạn chuyển đến Busan.
  4. Khoảng cách xa khiến hai người không gặp và mất liên lạc.
  5. Người viết mong tìm lại bạn.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 졸업해도
② 졸업하거나
③ 졸업하고 나서
④ 졸업하게 되면
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Việc chuyển đến Busan xảy ra sau khi hai người tốt nghiệp tiểu học. Cấu trúc V-고 나서 diễn tả “sau khi làm V rồi thì hành động tiếp theo xảy ra”, vì vậy 졸업하고 나서 phù hợp nhất.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 졸업해도 Dịch: dù tốt nghiệp.
Lý do sai: không có quan hệ nhượng bộ “dù... vẫn...”.
② 졸업하거나 Dịch: tốt nghiệp hoặc...
Lý do sai: không có hành động lựa chọn ngang hàng phía sau.
④ 졸업하게 되면 Dịch: nếu/khi trở thành tốt nghiệp.
Lý do sai: đây là sự việc đã xảy ra trong quá khứ, không phải điều kiện hay dự đoán tương lai.
Mẹo làm nhanh: Hai sự kiện hoàn tất theo thứ tự “tốt nghiệp → chuyển nhà” thường đi với V-고 나서.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 졸업하고 나서 Sau khi tốt nghiệp

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 그 친구와 연락을 할 수 없습니다.
② 저는 초등학교 때부터 부산에 살았습니다.
③ 저는 초등학교에 다닐 때 이사를 갔습니다.
④ 저는 그 친구를 이제 만나고 싶지 않습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Đoạn văn nói rõ 이제는 연락이 안 됩니다, tức là hiện nay người viết không thể liên lạc với người bạn ấy. Phương án ① giữ nguyên nội dung này.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 저는 초등학교 때부터 부산에 살았습니다 Dịch: Tôi sống ở Busan từ thời tiểu học.
Lý do sai: người chuyển đến Busan là người bạn, không phải người viết.
③ 저는 초등학교에 다닐 때 이사를 갔습니다 Dịch: Tôi chuyển nhà khi đang học tiểu học.
Lý do sai: bạn chuyển nhà sau khi tốt nghiệp; chủ thể cũng bị đổi.
④ 저는 그 친구를 이제 만나고 싶지 않습니다 Dịch: Bây giờ tôi không muốn gặp người bạn đó.
Lý do sai: câu cuối cho thấy người viết rất muốn tìm lại bạn.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt 친구는 부산으로 이사저는 친구를 찾고 싶다; đề thường đổi chủ thể để tạo bẫy.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 저는 그 친구와 연락을 할 수 없습니다. Tôi không thể liên lạc với người bạn ấy.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
동문시장은 작고 조용한 시장이었습니다. 이곳에는 70년이 된 작은 국수 가게가 하나 있습니다. 얼마 전 이 국수 가게가 방송에 소개되었습니다. 그 후 동문시장의 분위기는 크게 달라졌습니다. 방송에 나온 후 이 국수 가게에 ( ㉠ ) 동문시장도 함께 유명해졌기 때문입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

동문시장은 작고 조용한 시장이었습니다.
Chợ Dongmun vốn là một khu chợ nhỏ và yên tĩnh.

이곳에는 70년이 된 작은 국수 가게가 하나 있습니다.
Ở đây có một quán mì nhỏ đã tồn tại 70 năm.

얼마 전 이 국수 가게가 방송소개되었습니다.
Cách đây không lâu, quán mì này được giới thiệu trên truyền hình.

그 후 동문시장의 분위기는 크게 달라졌습니다.
Sau đó, không khí của chợ Dongmun đã thay đổi rất nhiều.

방송에 나온 후 이 국수 가게에 ( ㉠ ) 동문시장도 함께 유명해졌기 때문입니다.
Đó là vì sau khi xuất hiện trên truyền hình, ( ㉠ ) quán mì này và chợ Dongmun cũng cùng trở nên nổi tiếng.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 70년이 된 가게: cửa hàng đã 70 năm tuổi.
  • 방송에 소개되다: được giới thiệu trên truyền hình.
  • 분위기가 달라지다: không khí thay đổi.
  • 오는 사람이 많아지다: số người đến tăng lên.
  • -기 때문이다: là bởi vì.
Bản đồ nguyên nhân - kết quả:
  1. Ban đầu: chợ nhỏ và yên tĩnh.
  2. Quán mì 70 năm tuổi được lên truyền hình.
  3. ㉠: lượng khách đến quán phải tăng.
  4. Không khí khu chợ thay đổi.
  5. Cả chợ cũng trở nên nổi tiếng.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 일할 자리가 나서
② 바뀐 것이 없어서
③ 없는 물건이 없어서
④ 오는 사람이 많아져서
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Quán mì được giới thiệu trên truyền hình nên nhiều người biết đến và tìm đến hơn. Sự gia tăng khách của quán khiến cả khu chợ nổi tiếng. Vì vậy cụm đúng là 오는 사람이 많아져서.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 일할 자리가 나서 Dịch: vì xuất hiện chỗ làm việc.
Lý do sai: bài không nói tuyển người hay tạo việc làm.
② 바뀐 것이 없어서 Dịch: vì không có gì thay đổi.
Lý do sai: trái trực tiếp với 분위기는 크게 달라졌습니다.
③ 없는 물건이 없어서 Dịch: vì không thiếu món đồ nào.
Lý do sai: đây là quán mì, không phải khu chợ được mô tả có đủ mọi mặt hàng.
Mẹo làm nhanh: Ghép chuỗi logic 방송 소개 → 손님 증가 → 시장 유명.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 오는 사람이 많아져서 Vì số người đến đã tăng lên

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 시장은 전과 달라진 것이 없습니다.
② 이 시장은 요즘에 사람이 거의 없습니다.
③ 이 가게는 생긴 지 칠십 년이 되었습니다.
④ 이 가게는 방송에 소개된 후 문을 닫았습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Câu thứ hai nói 70년이 된 작은 국수 가게, nghĩa là quán mì đã được 70 năm. Phương án ③ diễn đạt lại đúng dữ kiện này bằng 생긴 지 칠십 년이 되다.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 이 시장은 전과 달라진 것이 없습니다 Dịch: Khu chợ này không có gì khác trước.
Lý do sai: bài nói không khí đã thay đổi rất nhiều.
② 이 시장은 요즘에 사람이 거의 없습니다 Dịch: Dạo này khu chợ hầu như không có người.
Lý do sai: khách đến quán tăng, kéo theo chợ nổi tiếng hơn.
④ 이 가게는 방송에 소개된 후 문을 닫았습니다 Dịch: Quán đóng cửa sau khi được giới thiệu trên truyền hình.
Lý do sai: quán vẫn hoạt động và có nhiều người đến.
Mẹo làm nhanh: 70년이 된 가게생긴 지 70년이 되다 là hai cách diễn đạt cùng một ý.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 가게는 생긴 지 칠십 년이 되었습니다. Quán này đã được thành lập 70 năm.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu không phụ thuộc vào câu khác, sau đó ghép các cặp có từ nối như 그런데, 그래서 hoặc từ chỉ lại như 그 컵, 이런 생활. Không xếp câu có đại từ chỉ lại lên trước câu giới thiệu đối tượng.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 저는 종이컵을 많이 썼습니다.
(나) 이제부터 그 컵을 쓰려고 합니다.
(다) 그래서 가지고 다닐 컵을 샀습니다.
(라) 그런데 종이컵은 바로 쓰레기가 됩니다.
① (가)-(다)-(나)-(라)
② (가)-(라)-(다)-(나)
③ (나)-(다)-(라)-(가)
④ (나)-(라)-(가)-(다)
Mở phân tích câu 57
Ghép các mắt xích:
  1. (가) giới thiệu thói quen dùng nhiều cốc giấy.
  2. (라) mở bằng 그런데, nêu vấn đề trái với thói quen đó.
  3. (다) mở bằng 그래서, nêu giải pháp mua cốc cá nhân.
  4. (나) có 그 컵, phải đứng sau câu đã giới thiệu chiếc cốc.
Dịch song ngữ từng câu:

(가) 저는 종이컵을 많이 썼습니다.
Tôi đã dùng rất nhiều cốc giấy.

(나) 이제부터 그 컵을 쓰려고 합니다.
Từ bây giờ tôi định dùng chiếc cốc đó.

(다) 그래서 가지고 다닐 컵을 샀습니다.
Vì vậy tôi đã mua một chiếc cốc để mang theo bên mình.

(라) 그런데 종이컵은 바로 쓰레기가 됩니다.
Nhưng cốc giấy dùng xong sẽ lập tức trở thành rác.

Cách suy luận:

Mạch tự nhiên là “đã dùng nhiều cốc giấy → nhưng cốc giấy trở thành rác → vì vậy mua cốc mang theo → từ nay dùng chiếc cốc đó”. Chuỗi từ nối 그런데 → 그래서 → 그 컵 khóa thứ tự thành (가)-(라)-(다)-(나).

Lý do loại phương án sai:
Đặt câu mua cốc trước khi nêu vấn đề về rác, khiến 그래서 thiếu nguyên nhân.
Mở đầu bằng 그 컵 khi chiếc cốc chưa được giới thiệu.
Vừa mở đầu bằng từ chỉ lại, vừa đặt câu nêu vấn đề trước câu giới thiệu thói quen.
Mẹo làm nhanh: 그 컵 chắc chắn phải đứng sau 컵을 샀습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là .② (가)-(라)-(다)-(나) Thói quen → vấn đề → giải pháp → kế hoạch

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 회사원들의 이런 생활은 목에 좋지 않습니다.
(나) 그래서 잠깐씩 일어나서 목 운동을 해야 합니다.
(다) 또 목 주위를 따뜻하게 해 주는 것도 도움이 됩니다.
(라) 회사원들은 오랜 시간 앉아서 컴퓨터를 보고 일합니다.
① (가)-(나)-(라)-(다)
② (가)-(다)-(나)-(라)
③ (라)-(가)-(나)-(다)
④ (라)-(다)-(나)-(가)
Mở phân tích câu 58
Ghép các mắt xích:
  1. (라) giới thiệu thói quen làm việc.
  2. (가) có 이런 생활, chỉ lại thói quen vừa nêu.
  3. (나) có 그래서, đưa ra biện pháp thứ nhất.
  4. (다) có 또, bổ sung biện pháp thứ hai.
Dịch song ngữ từng câu:

(가) 회사원들의 이런 생활은 목에 좋지 않습니다.
Lối sinh hoạt như thế này của nhân viên văn phòng không tốt cho cổ.

(나) 그래서 잠깐씩 일어나서 목 운동을 해야 합니다.
Vì vậy cần thỉnh thoảng đứng dậy và tập vận động cổ.

(다) 또 목 주위를 따뜻하게 해 주는 것도 도움이 됩니다.
Ngoài ra, giữ ấm vùng quanh cổ cũng có ích.

(라) 회사원들은 오랜 시간 앉아서 컴퓨터를 보고 일합니다.
Nhân viên văn phòng ngồi lâu và làm việc nhìn vào máy tính.

Cách suy luận:

이런 생활 phải chỉ việc ngồi lâu trước máy tính nên (가) đứng sau (라). Sau khi nêu tác hại, 그래서 mở biện pháp tập cổ, rồi bổ sung việc giữ ấm. Thứ tự là (라)-(가)-(나)-(다).

Lý do loại phương án sai:
Mở đầu bằng 이런 생활 nhưng chưa có nội dung nào để từ này chỉ lại.
Cùng lỗi mở đầu bằng từ chỉ lại; đồng thời biện pháp xuất hiện trước câu giải thích thói quen.
không thể đưa biện pháp bổ sung trước biện pháp đầu tiên, và câu đánh giá tác hại bị đặt cuối.
Mẹo làm nhanh: Khóa hai cặp (라) → 이런 생활그래서 → 또.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ (라)-(가)-(나)-(다) Thói quen → tác hại → giải pháp 1 → giải pháp 2
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc câu cần chèn trước, xác định câu đó giới thiệu thông tin mới hay giải thích cho câu trước. Sau đó kiểm tra cả hai phía của vị trí chèn. Trong đề 64, câu cần chèn nêu tình trạng lúc mới bắt đầu học đàn, nên phải đứng trước câu mở bằng 그렇지만 지금은.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
저는 피아노 학원에 다닌 지 3년이 되었습니다. ( ㉠ ) 그렇지만 지금은 여러 노래들을 잘 칠 수 있게 되었습니다. ( ㉡ ) 피아노를 치면서 좋아하는 가수의 노래를 부르면 정말 즐거워집니다. ( ㉢ ) 피아노를 배우는 것이 정말 좋습니다. ( ㉣ )
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

저는 피아노 학원에 다닌 지 3년이 되었습니다. ( ㉠ )
Tôi đã theo học ở học viện piano được ba năm. ( ㉠ )

그렇지만 지금은 여러 노래들을 잘 칠 수 있게 되었습니다. ( ㉡ )
Nhưng bây giờ tôi đã có thể chơi tốt nhiều bài hát. ( ㉡ )

피아노를 치면서 좋아하는 가수의 노래를 부르면 정말 즐거워집니다. ( ㉢ )
Khi vừa chơi piano vừa hát bài của ca sĩ mình thích, tôi cảm thấy thực sự vui. ( ㉢ )

피아노를 배우는 것이 정말 좋습니다. ( ㉣ )
Tôi thực sự thích việc học piano. ( ㉣ )

Câu cần chèn: 처음에는 피아노를 전혀 치지 못했습니다.
Lúc đầu tôi hoàn toàn không thể chơi piano.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 다닌 지 3년이 되다: đã theo học được ba năm.
  • 처음에는: lúc đầu.
  • 전혀 V-지 못하다: hoàn toàn không thể V.
  • 그렇지만 지금은: nhưng bây giờ.
  • V-(으)ㄹ 수 있게 되다: đã trở nên có thể làm V.
Bản đồ diễn biến:
  1. Đã học piano được ba năm.
  2. Câu chèn: lúc đầu hoàn toàn chưa biết chơi.
  3. Nhưng hiện nay đã chơi được nhiều bài.
  4. Vừa đàn vừa hát khiến người viết vui.
  5. Kết luận: rất thích học piano.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

처음에는 피아노를 전혀 치지 못했습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu chèn có 처음에는 mô tả tình trạng ban đầu. Ngay sau vị trí ㉠ là 그렇지만 지금은, tạo cặp đối chiếu hoàn chỉnh “lúc đầu hoàn toàn không chơi được, nhưng bây giờ chơi được nhiều bài”. Vì vậy câu phải đặt tại ㉠.

Lý do loại từng vị trí:
② ㉡Đặt sau câu “bây giờ đã chơi được” sẽ làm câu 처음에는 quay ngược về quá khứ và tách khỏi từ nối 그렇지만.
③ ㉢Vị trí này đang chuyển từ niềm vui khi đàn hát sang đánh giá yêu thích học đàn; câu nói về lúc đầu không còn phù hợp.
④ ㉣Đặt cuối đoạn làm trình tự thời gian đảo ngược và phá câu kết luận tích cực.
Mẹo làm nhanh: Ghép cặp cố định 처음에는 ... 못했습니다 ↔ 그렇지만 지금은 ... 수 있게 되었습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là .① ㉠ Sau câu giới thiệu đã học piano ba năm

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 피아노를 배우러 다닙니다.
② 저는 피아노 학원을 그만두고 싶습니다.
③ 저는 가수가 되기 위해서 피아노를 배웁니다.
④ 저는 삼 년 전부터 학원에서 일하고 있습니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Đoạn văn mở đầu bằng việc người viết đã đi học ở học viện piano ba năm và kết thúc bằng việc rất thích học piano. Vì vậy phương án ① “Tôi đi học để học piano” đúng với toàn bài.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 저는 피아노 학원을 그만두고 싶습니다 Dịch: Tôi muốn nghỉ học viện piano.
Lý do sai: người viết nói học piano rất vui và rất thích.
③ 저는 가수가 되기 위해서 피아노를 배웁니다 Dịch: Tôi học piano để trở thành ca sĩ.
Lý do sai: người viết chỉ hát theo bài của ca sĩ yêu thích, không nêu mục tiêu trở thành ca sĩ.
④ 저는 삼 년 전부터 학원에서 일하고 있습니다 Dịch: Tôi làm việc ở học viện từ ba năm trước.
Lý do sai: 학원에 다니다 ở đây là theo học, không phải làm việc.
Mẹo làm nhanh: Đừng nhầm 학원에 다니다 với 학원에서 일하다.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 저는 피아노를 배우러 다닙니다. Tôi đi học để học piano.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 64 phần 3