07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 52
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thông báo và suy luận nội dung cuối đề

Đây là phần cuối của bài Đọc TOPIK I kỳ thi 52. Trọng tâm là xác định cụm phù hợp trong ngữ cảnh, đọc thông báo có hình, đối chiếu dữ kiện và suy luận ý nghĩa từ toàn đoạn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 52 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc vé tàu, ghi chú, thông báo để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Xác định quan hệ giữa phần trước và phần sau ô trống rồi kiểm tra cả cấu trúc ngữ pháp. Ở câu 61, hãy chú ý hai dịch vụ được nối bằng -거나. Câu 62 yêu cầu đối chiếu chính xác từng dịch vụ có trong đoạn.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 오랫동안 다닌 회사를 그만두었습니다. 내년부터는 다른 회사에서 일할 겁니다. 그때까지 시간이 생겨서 지금은 해외여행을 하고 있습니다. 자유롭게 여행하고 싶어서 ( ㉠ ) 여기저기 가고 싶은 곳을 다니고 있습니다. 저에게는 지금 이 시간이 정말 소중하고 행복합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Đoạn văn giới thiệu nhiều dịch vụ tiện lợi ở sân bay. Chỗ trống nằm giữa hai hành động liên quan đến hành lý: sửa vali bị hỏng hoặc cho mượn vali. Vì vậy cần cấu trúc nối lựa chọn -거나.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

요즘 공항에서 여러 가지 서비스를 즐길 수 있습니다.
Dạo này ở sân bay có thể tận hưởng nhiều loại dịch vụ.

공항 안에 여행으로 피곤한 사람들이 잘 수 있는 방과 샤워할 수 있는 곳이 있습니다.
Trong sân bay có phòng để những người mệt vì chuyến đi có thể ngủ và nơi có thể tắm.

그리고 여행 가방고장 났을 때 가방을 ( ㉠ ) 빌려주는 서비스도 있습니다.
Ngoài ra, khi vali du lịch bị hỏng còn có dịch vụ (㉠) hoặc cho mượn vali.

겨울에 따뜻한 나라로 가는 사람들을 위해 겨울옷을 맡아 주는 곳도 있습니다.
Cũng có nơi giữ hộ quần áo mùa đông cho người đi đến nước ấm vào mùa đông.

여권을 안 가져온 사람들에게 여권을 만들어 주기도 합니다.
Sân bay còn làm hộ chiếu cho những người không mang hộ chiếu theo.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 공항: sân bay.
  • 서비스를 즐기다: sử dụng/tận hưởng dịch vụ.
  • 여행으로 피곤하다: mệt vì chuyến đi.
  • 샤워할 수 있다: có thể tắm.
  • 가방이 고장 나다: vali/túi bị hỏng.
  • 고쳐 주다: sửa giúp.
  • -거나: hoặc, nối hai lựa chọn.
  • 맡아 주다: giữ hộ.
Bản đồ nội dung:
  1. Chủ đề: Các dịch vụ tiện lợi trong sân bay.
  2. Nghỉ ngơi: Có phòng ngủ và nơi tắm.
  3. Hành lý: Sửa vali hoặc cho mượn vali.
  4. Quần áo: Giữ hộ đồ mùa đông.
  5. Giấy tờ: Có thể hỗ trợ làm hộ chiếu.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 고쳐 주거나
② 고쳐 보려고
③ 고치고 싶지만
④ 고친 것 같아서
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

가방이 고장 났을 때 tạo tình huống: vali bị hỏng. Ngay sau ô trống là 빌려주는 서비스도 있습니다 - cũng có dịch vụ cho mượn vali.

Hai hành động là hai phương án hỗ trợ hành lý: sửa giúp hoặc cho mượn. Vì vậy cần cấu trúc lựa chọn -거나.

Hoàn chỉnh: 가방을 고쳐 주거나 빌려주는 서비스도 있습니다 - có cả dịch vụ sửa vali hoặc cho mượn vali.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 고쳐 보려고 - Để thử sửa <b>-려고</b> biểu thị ý định/mục đích, không nối song song với <b>빌려주는</b> theo nghĩa 'hoặc'.
③ 고치고 싶지만 - Muốn sửa nhưng <b>-지만</b> biểu thị tương phản; đoạn không có quan hệ 'muốn sửa nhưng lại cho mượn'.
④ 고친 것 같아서 - Vì có vẻ đã sửa Không hợp nghĩa: hành lý đang bị hỏng và dịch vụ phải xử lý tình trạng đó.
Mẹo làm nhanh: Khi hai hành động cùng là lựa chọn dịch vụ A hoặc B, nghĩ ngay đến -거나.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 고쳐 주거나 Sửa giúp hoặc...

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 공항에서 여권을 만들 수 없습니다.
② 공항에서 가방을 빌려주기도 합니다.
③ 공항에 편리한 서비스가 별로 없습니다.
④ 공항에 옷을 바꿔 주는 서비스가 있습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 잘 수 있는 방: phòng có thể ngủ.
  • 샤워할 수 있는 곳: nơi có thể tắm.
  • 가방을 빌려주다: cho mượn vali/túi.
  • 겨울옷을 맡아 주다: giữ hộ quần áo mùa đông.
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn văn nói trực tiếp 가방을 ... 빌려주는 서비스도 있습니다. Vì vậy câu “Ở sân bay cũng có dịch vụ cho mượn vali” khớp nguyên văn.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 공항에서 여권을 만들 수 없습니다. - Không thể làm hộ chiếu ở sân bay. Sai vì câu cuối nói sân bay còn <b>여권을 만들어 주기도 합니다</b>.
③ 공항에 편리한 서비스가 별로 없습니다. - Sân bay có rất ít dịch vụ tiện lợi. Sai vì ngay đầu bài nói có <b>여러 가지 서비스</b>.
④ 공항에 옷을 바꿔 주는 서비스가 있습니다. - Có dịch vụ đổi quần áo. Sai vì sân bay <b>맡아 주다</b> - giữ hộ quần áo mùa đông, không phải đổi quần áo.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt động từ: 맡아 주다 = giữ hộ, không phải 바꿔 주다 = đổi giúp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 공항에서 가방을 빌려주기도 합니다. Ở sân bay cũng có dịch vụ cho mượn vali.
2

Câu 63-64: Đọc thông báo và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với thông báo có hình, hãy đọc tên sự kiện, ngày giờ, địa điểm, hoạt động và phí tham gia. Câu hỏi mục đích thường được trả lời bằng nội dung bao quát của toàn thông báo; câu hỏi nội dung cần kiểm tra từng con số và điều kiện.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 52 câu 63-64
Mở phân tích chung của thông báo 63-64
Đây là thông báo giới thiệu 인주시 꽃길 걷기 축제. Nội dung bao gồm thời gian, tuyến đường, các hoạt động và phí tham gia. Vì vậy mục đích chính là thông báo nội dung lễ hội.
Dịch song ngữ nội dung thông báo:

제6회 ‘인주시 꽃길 걷기 축제’가
Lễ hội Đi bộ trên con đường hoa Inju lần thứ 6

이번 달 23일에 열립니다.
sẽ được tổ chức vào ngày 23 tháng này.

사랑하는 사람들과 함께 꽃길을 걸으면서
Hãy cùng những người mình yêu quý đi bộ trên con đường hoa

아름다운 추억을 만들어 보시기 바랍니다.
và tạo nên những kỷ niệm đẹp.

꽃목걸이 만들기, 엽서 쓰기 등 다양한 행사도 준비했으니
Các hoạt động đa dạng như làm vòng cổ hoa, viết bưu thiếp cũng đã được chuẩn bị,

많은 관심 바랍니다.
mong mọi người quan tâm và tham gia.

일시: 2017년 4월 23일(일) 10:00 ~ 17:00
Thời gian: Chủ nhật, 23/04/2017, từ 10:00 đến 17:00.

걷는 길: 인주소공원에서 인주대학교 앞까지
Tuyến đi bộ: từ Công viên Inju So đến trước Đại học Inju.

참가비: 5,000원
Phí tham gia: 5.000 won.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 꽃길 걷기 축제: lễ hội đi bộ trên đường hoa.
  • 열리다: được tổ chức, diễn ra.
  • 추억을 만들다: tạo kỷ niệm.
  • 꽃목걸이: vòng cổ hoa.
  • 엽서를 쓰다: viết bưu thiếp.
  • 일시: ngày giờ tổ chức.
  • 걷는 길: tuyến đường đi bộ.
  • 참가비: phí tham gia.
Bản đồ nội dung:
  1. Sự kiện: Lễ hội đi bộ trên đường hoa Inju lần thứ 6.
  2. Ngày giờ: 23/04/2017, 10:00-17:00.
  3. Hoạt động: Đi bộ ngắm hoa, làm vòng hoa, viết bưu thiếp.
  4. Tuyến đường: Từ công viên đến trước Đại học Inju.
  5. Phí: Người tham gia phải trả 5.000 won.

Câu 63. 왜 이 글을 썼는지 맞는 것을 고르십시오

① 축제 날짜를 확인하려고
② 축제 내용을 알려 주려고
③ 축제에 필요한 돈을 모으려고
④ 축제를 함께 준비할 사람을 찾으려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Thông báo giới thiệu đầy đủ tên lễ hội, ngày tổ chức, hoạt động, tuyến đường và phí tham gia.

Vì vậy mục đích bao quát là 축제 내용을 알려 주려고 - để cho mọi người biết thông tin/nội dung lễ hội.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 축제 날짜를 확인하려고 - Để xác nhận ngày lễ hội Sai vì ngày chỉ là một phần nhỏ; bài còn giới thiệu hoạt động, tuyến đường và phí.
③ 축제에 필요한 돈을 모으려고 - Để quyên góp tiền cho lễ hội Sai vì 5.000 won là <b>참가비</b>, phí người tham gia phải trả, không phải quyên góp.
④ 축제를 함께 준비할 사람을 찾으려고 - Để tìm người cùng chuẩn bị lễ hội Sai vì bài không tuyển người tổ chức; các hoạt động đã được chuẩn bị.
Mẹo làm nhanh: Nếu văn bản cung cấp hàng loạt thông tin về một sự kiện, mục đích thường là 알려 주려고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 축제 내용을 알려 주려고 Để thông báo nội dung/thông tin lễ hội.

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 축제는 오후 열 시까지 합니다.
② 축제는 올해 처음으로 시작됐습니다.
③ 축제에 참가하려면 돈을 내야 합니다.
④ 축제에 참가하려면 엽서를 보내야 합니다.
Mở phân tích câu 64
Từ vựng và chi tiết cần đối chiếu:
  • 10:00~17:00: từ 10 giờ đến 17 giờ.
  • 제6회: lần thứ 6.
  • 참가비 5,000원: phí tham gia 5.000 won.
  • 엽서 쓰기: viết bưu thiếp là một hoạt động tại lễ hội.
Cách đối chiếu đáp án:

Dòng 참가비: 5,000원 cho biết muốn tham gia phải trả phí. Đây chính là nội dung của phương án ③.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 축제는 오후 열 시까지 합니다. - Lễ hội kéo dài đến 10 giờ tối. Sai vì giờ kết thúc là <b>17:00</b>, tức 5 giờ chiều.
② 축제는 올해 처음으로 시작됐습니다. - Năm nay lễ hội mới bắt đầu lần đầu. Sai vì tiêu đề ghi <b>제6회</b>, đây là lần thứ 6.
④ 축제에 참가하려면 엽서를 보내야 합니다. - Muốn tham gia phải gửi bưu thiếp. Sai vì <b>엽서 쓰기</b> chỉ là một hoạt động trong lễ hội, không phải điều kiện tham gia.
Mẹo làm nhanh: Tách rõ 참가비 (phí tham gia) với 행사 (hoạt động). Đề thường đổi hoạt động thành điều kiện để gây nhiễu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 축제에 참가하려면 돈을 내야 합니다. Muốn tham gia lễ hội phải trả tiền.
3

Câu 65-70: Điền cụm phù hợp và suy luận nội dung

Cách làm dạng này: Theo dõi mạch nguyên nhân → hành động → kết quả. Không chỉ nhìn câu chứa ô trống; các câu phía sau thường xác nhận đáp án bằng những từ như 학원에 다니다, 다시 찾아오다, 지금 하는 일이 마음에 들다.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
초콜릿은 달아서 사람의 기분을 좋게 합니다. 그래서 사람들이 초콜릿을 자주 먹습니다. 그런데 말을 많이 할 때나 발표를 해야 할 때는 초콜릿을 먹지 않는 것이 좋습니다. 초콜릿을 먹으면 목이 마르게 되어서 목소리가 잘 안 ( ㉠ ). 그래서 가수들도 공연 전에는 초콜릿을 먹지 않습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Mẹ muốn học piano được thể hiện qua việc thường đứng nghe tiếng đàn trước học viện. Sau ô trống, bài nói mẹ bắt đầu đi học và hiện rất vui. Vì vậy hành động hợp lý của người viết là đăng ký lớp học cho mẹ.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

몇 달 전 우리 동네에 피아노 학원이 생겼습니다.
Vài tháng trước, trong khu phố của chúng tôi có một học viện piano mới mở.

어머니는 그 학원 앞을 지날 때마다 한참 동안 서서 피아노 소리를 들으셨습니다.
Mỗi khi đi qua trước học viện, mẹ thường đứng khá lâu nghe tiếng piano.

어머니가 피아노를 배우고 싶어 하시는 것 같아서 저는 ( ㉠ ).
Tôi thấy có vẻ mẹ muốn học piano nên tôi đã (㉠).

처음에 어머니는 나이가 많아서 학원에 다니는 것을 부끄러워하셨습니다.
Lúc đầu mẹ ngại đi học vì tuổi đã cao.

하지만 요즘은 즐겁게 학원에 다니시고 가끔 가족 모임에서 손녀와 함께 연주도 하십니다.
Nhưng dạo này mẹ vui vẻ đi học và đôi khi còn biểu diễn cùng cháu gái trong buổi họp gia đình.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 학원이 생기다: học viện/lớp học mới mở.
  • 지날 때마다: mỗi khi đi ngang qua.
  • 한참 동안: trong một lúc khá lâu.
  • 배우고 싶어 하다: có vẻ muốn học.
  • 등록하다: đăng ký.
  • -아/어 드리다: làm giúp người lớn một cách kính trọng.
  • 부끄러워하다: ngại, xấu hổ.
  • 연주하다: biểu diễn/chơi nhạc cụ.
Bản đồ nội dung:
  1. Dấu hiệu: Mẹ thường đứng nghe tiếng piano rất lâu.
  2. Suy đoán: Người viết nhận ra mẹ muốn học.
  3. Hành động: Đăng ký học viện cho mẹ.
  4. Ban đầu: Mẹ ngại vì tuổi cao.
  5. Hiện tại: Mẹ học vui vẻ và còn biểu diễn cùng cháu.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 가족 모임에서 말했습니다
② 피아노를 사려고 했습니다
③ 피아노를 함께 연주했습니다
④ 학원에 등록을 해 드렸습니다
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Trước ô trống: mẹ thường đứng nghe piano và người viết nhận ra mẹ 배우고 싶어 하시는 것 같아서 - có vẻ muốn học.

Sau ô trống: 처음에 ... 학원에 다니는 것을 부끄러워하셨습니다 và hiện nay mẹ vui vẻ đi học. Điều này xác nhận mẹ đã được đăng ký vào học viện.

Vì người viết làm việc đó cho mẹ, mẫu kính trọng tự nhiên là 학원에 등록을 해 드렸습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 가족 모임에서 말했습니다 - Đã nói ở buổi họp gia đình Không tạo được quan hệ dẫn đến việc mẹ bắt đầu đi học.
② 피아노를 사려고 했습니다 - Định mua piano Bài không nói mua đàn; kết quả là mẹ <b>학원에 다니시다</b>.
③ 피아노를 함께 연주했습니다 - Đã cùng chơi piano Việc biểu diễn cùng cháu gái xảy ra về sau, sau khi mẹ đã học.
Mẹo làm nhanh: Dùng câu sau để xác nhận ô trống: 학원에 다니다 → trước đó phải có hành động 등록하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 학원에 등록을 해 드렸습니다 Tôi đã đăng ký học viện cho mẹ.

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 어머니는 즐겁게 피아노를 배우십니다.
② 우리 동네에는 피아노 학원이 없습니다.
③ 저는 어머니께 피아노를 가르쳐 드립니다.
④ 어머니는 가족들 앞에서 피아노를 안 치십니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Câu cuối nói 요즘은 즐겁게 학원에 다니시고 - dạo này mẹ vui vẻ đi học. Vì vậy ① diễn đạt đúng trực tiếp.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 우리 동네에는 피아노 학원이 없습니다. - Khu phố không có học viện piano. Sai vì câu đầu nói học viện piano mới mở.
③ 저는 어머니께 피아노를 가르쳐 드립니다. - Tôi dạy piano cho mẹ. Sai vì mẹ học tại <b>학원</b>; người viết chỉ đăng ký cho mẹ.
④ 어머니는 가족들 앞에서 피아노를 안 치십니다. - Mẹ không chơi piano trước gia đình. Sai vì mẹ đôi khi biểu diễn cùng cháu gái trong <b>가족 모임</b>.
Mẹo làm nhanh: Với câu 내용과 같은 것, ưu tiên câu có thể chỉ đúng một dòng trong bài: 즐겁게 학원에 다니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 어머니는 즐겁게 피아노를 배우십니다. Mẹ vui vẻ học piano.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
봄에는 몸에 힘이 없고 자주 피곤해집니다. 그것은 낮과 밤의 ( ㉠ ) 생기는 일입니다. 봄에는 낮 기온은 높지만 아침과 밤 기온은 낮습니다. 사람의 몸은 이 온도 차이를 잘 따라가지 못해서 쉽게 피곤해집니다. 이럴 때는 햇빛을 보면서 산책을 하면 좋습니다. 물을 많이 마시는 것도 도움이 됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Mạch bài là: chợ cũ ít người đến → chủ cửa hàng thay đổi hình ảnh và hàng hóa → chợ thay đổi → người dân quay lại. Ô trống phải diễn tả kết quả tích cực sau khi cải thiện chợ.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

인주시장은 오래된 시장입니다.
Chợ Inju là một khu chợ lâu đời.

그런데 요즘 사람들은 오래된 시장을 별로 좋아하지 않아서 찾는 사람이 적어졌습니다.
Nhưng dạo này mọi người không thích chợ cũ lắm nên số người tìm đến đã giảm.

시장을 새롭게 바꾸기 위해서 가게 주인들은 시장에 재미있는 그림을 전시하고
Để đổi mới khu chợ, các chủ cửa hàng đã trưng bày những bức tranh thú vị trong chợ

가게의 이름도 예쁘게 써서 걸었습니다.
và viết tên cửa hàng đẹp rồi treo lên.

또 이 시장에서만 볼 수 있는 다양한 물건들도 팔기 시작했습니다.
Họ còn bắt đầu bán nhiều món đồ chỉ có thể thấy ở khu chợ này.

시장이 바뀐 후부터 사람들이 다시 ( ㉠ ).
Từ sau khi chợ thay đổi, mọi người lại (㉠).

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 오래된 시장: khu chợ lâu đời/cũ.
  • 찾는 사람이 적어지다: số người tìm đến giảm.
  • 새롭게 바꾸다: đổi mới.
  • 그림을 전시하다: trưng bày tranh.
  • 이름을 써서 걸다: viết tên rồi treo lên.
  • 이 시장에서만: chỉ ở khu chợ này.
  • 팔기 시작하다: bắt đầu bán.
  • 다시 찾아오다: tìm đến/trở lại.
Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề: Chợ cũ nên khách giảm.
  2. Cách 1: Trưng bày tranh và làm biển tên đẹp.
  3. Cách 2: Bán các mặt hàng đặc trưng chỉ có ở đây.
  4. Kết quả: Khu chợ trở nên mới mẻ hơn.
  5. Hệ quả: Mọi người lại tìm đến chợ.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그림을 배우고 있습니다
② 이곳을 찾아오고 있습니다
③ 물건을 전시하고 있습니다
④ 글씨를 예쁘게 쓰고 있습니다
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Trước khi thay đổi, 찾는 사람이 적어졌습니다 - người tìm đến chợ đã giảm. Các chủ cửa hàng sau đó đổi mới khu chợ.

Câu cuối bắt đầu bằng 시장이 바뀐 후부터, nên ô trống phải là kết quả sau cải thiện: mọi người lại tìm đến chợ.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 그림을 배우고 있습니다 - Đang học vẽ Bài nói chủ cửa hàng trưng bày tranh, không nói khách đến học vẽ.
③ 물건을 전시하고 있습니다 - Đang trưng bày đồ vật Hoạt động trưng bày là <b>그림</b>; các mặt hàng đặc trưng được bán.
④ 글씨를 예쁘게 쓰고 있습니다 - Đang viết chữ đẹp Chủ cửa hàng viết tên cửa hàng đẹp để trang trí; đây không phải kết quả chính sau khi chợ thay đổi.
Mẹo làm nhanh: Tìm cặp đối lập xuyên đoạn: 찾는 사람이 적어지다 ↔ 다시 찾아오다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이곳을 찾아오고 있습니다 Đang lại tìm đến nơi này.

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 인주시장은 최근에 새로 생겼습니다.
② 인주시장에서만 살 수 있는 물건이 있습니다.
③ 인주시장에 오는 사람들이 그림을 전시했습니다.
④ 가게 주인들은 시장에 오는 사람들에게 이름을 써 줍니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Bài viết rõ 이 시장에서만 볼 수 있는 다양한 물건들도 팔기 시작했습니다. Vì vậy có những món đồ chỉ có thể mua/tìm thấy ở chợ Inju.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 인주시장은 최근에 새로 생겼습니다. - Chợ Inju mới xuất hiện gần đây. Sai vì câu đầu nói đây là <b>오래된 시장</b>.
③ 인주시장에 오는 사람들이 그림을 전시했습니다. - Khách đến chợ trưng bày tranh. Sai chủ thể: <b>가게 주인들</b> mới là người trưng bày.
④ 가게 주인들은 시장에 오는 사람들에게 이름을 써 줍니다. - Chủ cửa hàng viết tên cho khách. Sai vì họ viết <b>가게의 이름</b>, tên của cửa hàng.
Mẹo làm nhanh: Chú ý -에서만 = chỉ tại nơi đó. Đây là dấu hiệu trực tiếp cho phương án ②.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 인주시장에서만 살 수 있는 물건이 있습니다. Có những món đồ chỉ có thể mua ở chợ Inju.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
제가 초등학생이었을 때의 일입니다. 그날은 아버지의 생일이었고 저는 아버지를 기쁘게 해 드리고 싶었습니다. 그래서 제가 아기 때부터 매일 안고 잔 고양이 인형을 선물로 드리기로 했습니다. 저는 아버지가 기뻐할 것 같았습니다. 그런데 ( ㉠ ) 아버지는 아무 말도 하지 않았습니다. 잠시 후 아버지는 웃으면서 저를 꼭 안아 주셨습니다. 시간이 흘러 저는 결혼을 하고 딸을 낳았습니다. 제 딸의 첫 번째 생일에 아버지는 예쁘게 포장한 그 고양이 인형을 제 딸에게 주셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Ước mơ ban đầu là diễn viên điện ảnh nhưng trở thành diễn viên rất khó. Từ 그래서 báo hiệu người viết chuyển sang một công việc khác. Công việc mới vẫn cho phép người viết diễn xuất khi đọc truyện cho trẻ em và người viết rất hài lòng.
Dịch song ngữ nội dung đoạn văn:

예전에 제 은 유명한 영화배우였습니다.
Trước đây ước mơ của tôi là trở thành diễn viên điện ảnh nổi tiếng.

하지만 배우가 되는 것은 생각보다 어려웠습니다.
Nhưng trở thành diễn viên khó hơn tôi nghĩ.

그래서 저는 ( ㉠ ).
Vì vậy tôi đã (㉠).

아이들에게 동화책을 읽어 주는 일입니다.
Đó là công việc đọc truyện cổ tích cho trẻ em.

배우는 아니지만 저는 책을 읽으면서
Tuy không phải là diễn viên, nhưng trong khi đọc sách

배우처럼 연기를 합니다.
tôi diễn xuất giống như một diễn viên.

아이들은 제 연기를 보고 크게 웃거나 박수를 치면서 좋아합니다.
Trẻ em xem phần diễn của tôi rồi cười lớn hoặc vỗ tay rất thích thú.

배우가 되지는 못했지만 저는 지금 제가 하는 일이 아주 마음에 듭니다.
Tuy không trở thành diễn viên, tôi rất thích công việc hiện tại.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 꿈: ước mơ.
  • 영화배우: diễn viên điện ảnh.
  • 생각보다 어렵다: khó hơn tưởng.
  • 다른 일을 찾다: tìm công việc khác.
  • 동화책을 읽어 주다: đọc truyện cho trẻ em.
  • 배우처럼 연기하다: diễn như diễn viên.
  • 박수를 치다: vỗ tay.
  • 마음에 들다: ưng ý, thích.
Bản đồ nội dung:
  1. Ước mơ cũ: Trở thành diễn viên nổi tiếng.
  2. Khó khăn: Trở thành diễn viên khó hơn dự tính.
  3. Thay đổi: Tìm một công việc khác.
  4. Công việc hiện tại: Đọc truyện và diễn cho trẻ em.
  5. Kết luận: Người viết rất hài lòng với công việc mới.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 배우를 만났습니다
② 금방 유명해졌습니다
③ 다른 일을 찾았습니다
④ 더 열심히 노력했습니다
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Người viết từng mơ làm diễn viên nhưng 배우가 되는 것은 생각보다 어려웠습니다. Sau đó có 그래서, báo hiệu một quyết định do khó khăn này.

Câu ngay sau ô trống giải thích công việc mới: 아이들에게 동화책을 읽어 주는 일입니다. Vì vậy người viết đã 다른 일을 찾았습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 배우를 만났습니다 - Đã gặp diễn viên Không liên quan đến việc chuyển sang công việc đọc truyện cho trẻ em.
② 금방 유명해졌습니다 - Nhanh chóng trở nên nổi tiếng Trái với câu trước: người viết không thể trở thành diễn viên.
④ 더 열심히 노력했습니다 - Đã cố gắng hơn nữa Nếu vẫn tiếp tục theo nghề diễn thì câu sau phải nói về quá trình đó; thực tế bài giới thiệu một công việc khác.
Mẹo làm nhanh: Sau ô trống là câu định nghĩa ...일입니다. Điều đó cho thấy trước ô trống phải là “tìm một công việc khác”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 다른 일을 찾았습니다 Tôi đã tìm một công việc khác.

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오

① 제 직업은 영화배우입니다.
② 저는 직업을 바꾸고 싶습니다.
③ 아이들은 영화를 보면서 크게 웃습니다.
④ 제가 책을 읽어 주면 아이들은 좋아합니다.
Mở phân tích câu 70
Cách đối chiếu đáp án:

Người viết đọc truyện và diễn như diễn viên. Trẻ em 크게 웃거나 박수를 치면서 좋아합니다 - cười lớn hoặc vỗ tay vì thích.

Do đó có thể suy ra khi người viết đọc truyện cho trẻ em thì chúng thích thú. Đây chính là phương án ④.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 제 직업은 영화배우입니다. - Nghề của tôi là diễn viên điện ảnh. Sai vì người viết nói rõ <b>배우는 아니지만</b>.
② 저는 직업을 바꾸고 싶습니다. - Tôi muốn đổi nghề. Sai vì câu cuối nói người viết rất <b>마음에 듭니다</b> với công việc hiện tại.
③ 아이들은 영화를 보면서 크게 웃습니다. - Trẻ em cười lớn khi xem phim. Sai vì trẻ em đang nghe người viết đọc <b>동화책</b> và xem phần diễn, không phải xem phim.
Mẹo làm nhanh: Câu “알 수 있는 것” cho phép diễn đạt lại, nhưng vẫn phải có căn cứ: 아이들은 ... 좋아합니다 → ④.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 제가 책을 읽어 주면 아이들은 좋아합니다. Khi tôi đọc sách cho trẻ em, các em rất thích.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 52 phần 4