👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
07/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 43-50
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 52 Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý bài đọc hai
câu hỏi
Phần này hướng dẫn bạn đối chiếu từng dữ kiện, xác định suy nghĩ trung tâm và xử lý đoạn văn có hai câu hỏi.
Mỗi phương án được phân tích theo đúng chủ thể, thời gian, địa điểm, quan hệ ngữ pháp và đáp án chính thức
của kỳ thi 52.
Cách làm dạng này: Gạch chân chủ thể, thời gian, địa điểm và hành động chính rồi đối
chiếu từng phương án. Một đáp án sai thường chỉ thay đổi một chi tiết nhỏ như 오늘 ↔ 내일, 자전거 ↔ 택시,
hoặc đổi người thực hiện hành động.
저는 친구에게 주려고 과자를 만들었습니다. Tôi đã làm
bánh/kẹo để tặng cho bạn.
내일 친구에게 선물할 겁니다. Ngày
mai tôi sẽ tặng cho bạn.
Từ khóa đắt giá:
내일: ngày mai
친구의 생일: sinh nhật của bạn
주려고: để cho / định cho
과자를 만들다: làm bánh/kẹo
선물하다: tặng quà
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Mạch hành động rất rõ: 내일 친구의 생일 → người viết 과자를 만들었습니다 → mục đích là 친구에게
주려고 → 내일 선물할 겁니다. Vì vậy câu đúng phải giữ đủ ba yếu tố: người viết, ngày mai
và tặng 과자 cho bạn.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 과자를 살 겁니다 (Tôi sẽ mua
bánh/kẹo): Sai vì người viết đã 만들었습니다, tức tự làm.
② 친구가 과자를 만들었습니다 (Bạn tôi đã làm
bánh/kẹo): Sai vì chủ thể của hành động là 저는.
③ 친구가 생일 선물을 주었습니다 (Bạn tôi đã tặng quà
sinh nhật): Sai vì đoạn nói người viết chuẩn bị quà để tặng bạn vào ngày mai.
Mẹo làm nhanh: Đánh dấu chủ thể 저 và hai mốc 만들었습니다 → 선물할
겁니다. Chỉ phương án ④ giữ đúng cả chủ thể lẫn trình tự.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
저는 내일 친구에게 과자를 줄 겁니다.Ngày mai tôi sẽ tặng bánh/kẹo cho
bạn.
Câu 44
Chọn nội dung đúng
오늘 수미 씨와 영화를 보러 갔습니다. 우리는 영화관까지 함께 버스를 타고 갔습니다. 영화를 보고 우리 집에서 같이 저녁을 먹었습니다.
① 저는 수미
씨와 영화를 봤습니다.
② 저는 영화관까지 걸어서 갔습니다.
③ 저는 식당에서 저녁
식사를 했습니다.
④ 저는 영화관에서 수미 씨를 만났습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘 수미 씨와 영화를 보러 갔습니다. Hôm nay tôi
đã đi xem phim với Sumi.
우리는 영화관까지 함께 버스를 타고 갔습니다. Chúng tôi
cùng đi xe buýt đến rạp chiếu phim.
영화를 보고 우리 집에서 같이 저녁을 먹었습니다. Xem phim xong,
chúng tôi cùng ăn tối ở nhà tôi.
Từ khóa đắt giá:
수미 씨와: cùng Sumi
영화를 보다: xem phim
버스를 타고 가다: đi bằng xe buýt
우리 집에서: ở nhà tôi
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Đoạn có ba dữ kiện nối tiếp: xem phim với Sumi → đi xe buýt tới rạp → ăn tối
ở nhà người viết. Phương án ① lặp lại trực tiếp dữ kiện đầu tiên nên đúng.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 영화관까지 걸어서 갔습니다 (Tôi đi bộ đến
rạp): Sai vì bài ghi 버스를 타고 갔습니다.
③ 저는 식당에서 저녁 식사를 했습니다 (Tôi ăn tối ở nhà
hàng): Sai vì địa điểm là 우리 집에서.
④ 저는 영화관에서 수미 씨를 만났습니다 (Tôi gặp Sumi ở
rạp): Sai vì đoạn không nêu địa điểm gặp nhau; chỉ nói hai người cùng đi xem
phim.
Mẹo làm nhanh: Dạng này rất hay đổi phương tiện hoặc địa
điểm. Soi ngay các cặp 버스 ↔ 걸어서, 우리 집 ↔ 식당.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
저는 수미 씨와 영화를 봤습니다.Tôi đã xem phim với Sumi.
Câu 45
Chọn nội dung đúng
저는 보통 자전거를 타고 출근합니다. 자전거를 타면 운동도 할 수 있어서 좋습니다. 그런데 오늘은 다리가 아파서 택시를 타고 출근했습니다.
①
오늘은 회사에 가지 않았습니다.
② 저는 회사에 가서 운동을 합니다.
③ 저는 보통 택시를 타고 회사에
갑니다.
④
오늘은 다리가 아파서 자전거를 못 탔습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 보통 자전거를 타고 출근합니다. Bình thường tôi
đi làm bằng xe đạp.
자전거를 타면 운동도 할 수 있어서
좋습니다. Đi xe đạp còn có thể vận động nên rất tốt.
그런데 오늘은 다리가 아파서택시를 타고 출근했습니다. Nhưng hôm nay vì đau chân nên tôi
đã đi làm bằng taxi.
Từ khóa đắt giá:
보통: bình thường
자전거를 타다: đi xe đạp
그런데 오늘은: nhưng hôm nay thì...
다리가 아프다: đau chân
택시를 타다: đi taxi
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Điểm quan trọng là sự đối lập giữa 보통 và 오늘은. Bình thường người viết đi xe đạp,
nhưng hôm nay 다리가 아파서 nên đi taxi. Từ đó suy ra hôm nay người viết không thể/không đi
xe đạp.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 오늘은 회사에 가지 않았습니다 (Hôm nay không đến
công ty): Sai vì câu cuối ghi rõ 택시를 타고 출근했습니다.
② 저는 회사에 가서 운동을 합니다 (Tôi đến công ty rồi
tập thể dục): Sai vì 운동 là lợi ích của việc đạp xe, không phải hoạt động ở
công ty.
③ 저는 보통 택시를 타고 회사에 갑니다 (Bình thường tôi
đi taxi): Sai vì 보통 자전거를 타고 mới là thói quen thường ngày.
Mẹo làm nhanh: Khi có 보통 ... 그런데 오늘은 ..., đề thường kiểm tra sự
khác nhau giữa thói quen và ngoại lệ hôm nay.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
오늘은 다리가 아파서 자전거를 못 탔습니다.Hôm nay vì đau chân nên tôi không thể
đi xe đạp.
2
Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc
Cách làm dạng này: Không chọn một chi tiết đơn lẻ. Hãy hỏi: “Người viết muốn nói cảm
xúc hoặc mong muốn gì nhất?” Các dấu hiệu như 슬펐습니다, -고 싶습니다, -려고 합니다, -면 좋겠습니다
thường dẫn trực tiếp đến ý chính.
Câu 46
Chọn suy nghĩ trung tâm
제 친구 마리 씨가 오늘 고향으로 돌아갔습니다. 우리는 공항에서 인사를 했습니다. 저는 마리 씨와 헤어져서 눈물이 났습니다.
① 저는
고향에 가려고 했습니다.
②
저는 마리 씨가 떠나서 슬펐습니다.
③ 저는 마리 씨의 고향에
가고 싶었습니다.
④ 저는 공항에서 친구를 만나고 싶었습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
제 친구 마리 씨가 오늘 고향으로 돌아갔습니다. Hôm nay bạn tôi, Marie, đã trở về quê.
우리는 공항에서 인사를 했습니다. Chúng tôi đã
chào nhau ở sân bay.
저는 마리 씨와 헤어져서눈물이 났습니다. Vì chia tay
Marie nên tôi đã rơi nước mắt.
Từ khóa đắt giá:
고향으로 돌아가다: trở về quê
공항에서 인사하다: chào tạm biệt ở sân bay
헤어지다: chia tay, rời nhau
눈물이 나다: rơi nước mắt
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Hai câu đầu tạo bối cảnh chia tay. Câu cuối bộc lộ cảm xúc trực tiếp: 헤어져서 눈물이 났습니다.
Đây không chỉ là hành động “khóc” mà cho thấy người viết buồn vì Marie rời đi. Vì vậy
② là ý chính.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 고향에 가려고 했습니다: Sai chủ thể.
Marie mới là người về quê.
③ 저는 마리 씨의 고향에 가고 싶었습니다: Sai vì
không có ý muốn đi cùng hay đến quê Marie.
④ 저는 공항에서 친구를 만나고 싶었습니다: Sai vì
cuộc gặp ở sân bay đã xảy ra để chào tạm biệt.
Mẹo làm nhanh: Với dạng ý chính, cảm xúc ở câu cuối thường là chìa
khóa. 눈물이 났습니다 → 슬펐습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
저는 마리 씨가 떠나서 슬펐습니다.Tôi buồn vì Marie đã rời đi.
Câu 47
Chọn suy nghĩ trung tâm
아버지의 가방은 오래되었습니다. 저는 아버지의 가방을 바꿔 드리고 싶습니다. 그래서 요즘 아르바이트를 하고 있습니다.
① 저는 아버지의
가방이 좋습니다.
② 저는 아르바이트를 찾으려고
합니다.
③ 저는 아버지께 가방을 사 드리려고 합니다.
④ 저는 가방
만드는 회사에서 일하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
아버지의 가방은 오래된. Chiếc túi của bố tôi đã cũ/lâu rồi.
저는 아버지의 가방을 바꿔 드리고
싶습니다. Tôi muốn đổi túi mới cho bố.
그래서 요즘 아르바이트를 하고
있습니다. Vì vậy dạo này tôi đang làm thêm.
Từ khóa đắt giá:
오래되다: cũ, đã lâu
바꿔 드리다: đổi cho ai một cách kính trọng
-고 싶다: muốn làm
그래서: vì vậy
아르바이트하다: làm thêm
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Mục đích nằm ở câu hai: người viết muốn 바꿔 드리고 싶습니다 - đổi túi mới cho bố. Câu ba giải
thích hành động phục vụ mục tiêu đó: 그래서 đang làm thêm. Phương án ③ diễn đạt tự nhiên
nhất ý định mua một chiếc túi mới tặng bố.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 아버지의 가방이 좋습니다: Sai vì chiếc
túi đã cũ và người viết muốn thay.
② 저는 아르바이트를 찾으려고 합니다: Sai thì. Bài
nói 하고 있습니다, tức đang làm rồi.
④ 저는 가방 만드는 회사에서 일하고 싶습니다: Sai vì
bài không đề cập nơi làm thêm hay nghề sản xuất túi.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 그래서, hãy tìm mục tiêu ở câu trước và
hành động hỗ trợ ở câu sau.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
저는 아버지께 가방을 사 드리려고 합니다.Tôi định mua túi tặng bố.
Câu 48
Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 주말에 항상 민수 씨와 테니스를 칩니다. 그런데 민수 씨가 일 때문에 외국에 갔습니다. 저는 민수 씨가 빨리 오면 좋겠습니다.
① 저는 테니스를
배우려고 합니다.
② 저는
외국에서 일을 하려고 합니다.
③ 저는 민수 씨와 테니스를 치고 싶습니다.
④ 저는 민수 씨와 같이 외국에 가고 싶습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 주말에 항상 민수 씨와 테니스를
칩니다. Cuối tuần tôi luôn chơi tennis với Minsu.
그런데 민수 씨가 일 때문에 외국에 갔습니다. Nhưng Minsu đã
ra nước ngoài vì công việc.
저는 민수 씨가 빨리 오면 좋겠습니다. Tôi
mong Minsu sớm trở về.
Từ khóa đắt giá:
주말에 항상: luôn vào cuối tuần
테니스를 치다: chơi tennis
일 때문에: vì công việc
-면 좋겠습니다: mong rằng / sẽ tốt nếu...
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Thói quen của người viết là chơi tennis với Minsu mỗi cuối tuần. Hiện Minsu đi nước ngoài nên
thói quen bị gián đoạn. Mong muốn 민수 씨가 빨리 오면 좋겠습니다 cho thấy người viết muốn Minsu
sớm về để hai người lại chơi tennis cùng nhau. Vì vậy ③ đúng.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 테니스를 배우려고 합니다: Sai vì người
viết đã chơi tennis thường xuyên.
② 저는 외국에서 일을 하려고 합니다: Sai chủ thể;
Minsu mới là người ra nước ngoài vì việc.
④ 저는 민수 씨와 같이 외국에 가고 싶습니다: Sai
hướng mong muốn; người viết muốn Minsu 오다, trở về.
Mẹo làm nhanh: Ghép câu đầu với câu cuối: 항상 같이 테니스를 치다 → 빨리 오면
좋겠다 → muốn tiếp tục chơi tennis cùng Minsu.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
저는 민수 씨와 테니스를 치고 싶습니다.Tôi muốn chơi tennis với Minsu.
3
Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp
Cách làm dạng này: Câu đầu kiểm tra ngữ pháp trong ngữ cảnh; câu sau kiểm tra thông
tin toàn đoạn. Hãy giải quyết ô trống bằng quan hệ nghĩa trước, sau đó dùng các dữ kiện đã đọc để đối chiếu câu
50. Không suy diễn ngoài bài.
Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)
Đọc hiểu đoạn văn
저는 혼자 여행하는 것을 좋아합니다. 보통 여행 기간이나 장소를 정하지 않고 여행을 떠납니다. 유명한 관광지보다는 작은 마을을 다닙니다. 저는
운전을 하면서 여행하는데 예쁜 경치가 보이면 내려서 구경합니다. 여행하는 곳이 ( ㉠ ) 오랫동안 지낼 때도 있습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
저는 혼자 여행하는 것을 좋아합니다. Tôi thích đi du lịch
một mình.
보통 여행 기간이나 장소를 정하지 않고 여행을 떠납니다. Thông
thường tôi lên đường mà không ấn định thời gian hay địa điểm du lịch.
유명한 관광지보다는 작은 마을을 다닙니다. Tôi thường đi đến
những ngôi làng nhỏ hơn là các địa điểm du lịch nổi tiếng.
저는 운전을 하면서 여행하는데 예쁜 경치가 보이면 내려서 구경합니다. Tôi vừa lái
xe vừa đi du lịch; nếu thấy phong cảnh đẹp thì xuống xe ngắm.
여행하는 곳이 ( ㉠ ) 오랫동안 지낼 때도
있습니다. Nếu nơi đang du lịch tốt/ưng ý thì có khi tôi ở lại lâu.
Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
① 좋으면
② 좋지만
③ 좋아도
④ 좋은데
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ trong câu:
Cấu trúc là 여행하는 곳이 ( ㉠ ) 오랫동안 지낼 때도 있습니다. Ý nghĩa tự nhiên: “Nếu nơi đang du
lịch tốt/ưng ý thì có khi ở lại lâu.” Vì vậy cần dạng điều kiện 좋으면.
좋다 + -(으)면 → 좋으면: nếu tốt / nếu ưng ý.
Giải thích chi tiết các phương án:
② 좋지만 (tốt nhưng):-지만 biểu
thị đối lập, không tạo điều kiện cho việc ở lại lâu.
③ 좋아도 (dù tốt):-아/어도 là
nhượng bộ “dù...”, trái với ý “nếu nơi đó tốt thì ở lâu”.
④ 좋은데 (thì tốt nhưng/mà):-은/는데 thường nêu bối cảnh hoặc tương phản nhẹ; không chính xác bằng mẫu điều kiện
ở đây.
Mẹo làm nhanh: Sau ô trống là kết quả có thể xảy ra 오랫동안 지낼 때도
있습니다. Muốn nói “nếu nơi đó tốt thì...” → chọn -(으)면.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
좋으면Nếu tốt / nếu ưng ý
Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
① 저는 여행할 때 직접 운전을 합니다.
② 저는 여러
사람과 함께 여행을 합니다.
③
저는 여행 기간을 정한 후에 여행합니다.
④ 저는 여행할 때마다 유명한 관광지에 갑니다.
Mở phân tích câu 50
Đối chiếu từng dữ kiện trong đoạn:
② 저는 여러 사람과 함께 여행을 합니다 (Tôi đi du lịch
cùng nhiều người): Sai vì câu đầu là 혼자 여행하는 것을 좋아합니다.
③ 저는 여행 기간을 정한 후에 여행합니다 (Tôi ấn định thời
gian rồi mới đi): Sai vì bài nói 여행 기간이나 장소를 정하지 않고.
④ 저는 여행할 때마다 유명한 관광지에 갑니다 (Mỗi lần du
lịch đều đi nơi nổi tiếng): Sai vì người viết chọn 작은 마을 hơn là 유명한
관광지.
Vì sao đáp án ① chuẩn xác?
Đoạn văn có câu 저는 운전을 하면서 여행하는데, nghĩa là người viết tự lái xe trong khi đi du lịch.
Vì vậy 저는 여행할 때 직접 운전을 합니다 là thông tin trùng khớp trực tiếp.
Mẹo làm nhanh: Ở câu hỏi “내용과 같은 것”, ưu tiên đáp án có thể chỉ ra
nguyên văn trong đoạn. 운전을 하면서 여행하다 → 직접 운전하다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
저는 여행할 때 직접 운전을 합니다.Khi đi du lịch, tôi tự lái xe.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 2
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 2.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.