07/08/2026

TOPIK I kỳ thi 52 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 52
Câu 51-60: Đọc đoạn văn, sắp xếp câu và chèn câu đúng vị trí

Phần này tập trung vào ba kỹ năng quan trọng: điền từ hoặc cấu trúc theo mạch văn, xác định nội dung đúng, sắp xếp câu theo quan hệ liên kết và tìm vị trí thích hợp để chèn một câu vào đoạn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 52 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc vé tàu, ghi chú, thông báo để tìm câu không đúng.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu vào đúng vị trí trong đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Câu thứ nhất thường kiểm tra từ nối, cụm từ hoặc cấu trúc phù hợp với chỗ trống; câu thứ hai kiểm tra chủ đề hoặc một thông tin đúng. Hãy đọc cả đoạn trước khi chọn, vì đáp án ㉠ phải phù hợp với câu trước, câu sau và ý chung của toàn đoạn.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
밀가루는 음식 재료입니다. 그런데 밀가루는 다양한 곳에 사용할 수 있습니다. 포도나 딸기를 씻을 때 밀가루로 씻으면 좋습니다. ( ㉠ ) 냄새가 나는 그릇에 밀가루를 넣고 하루가 지나면 냄새가 나지 않습니다. 밀가루를 사용하면 프라이팬에 남은 기름도 쉽게 닦을 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

밀가루는 음식 재료입니다.
Bột mì là một nguyên liệu thực phẩm.

그런데 밀가루는 다양한 곳에 사용할 수 있습니다.
Nhưng bột mì có thể được sử dụng vào nhiều việc khác nhau.

포도딸기를 씻을 때 밀가루로 씻으면 좋습니다. ( ㉠ )
Khi rửa nho hoặc dâu tây, rửa bằng bột mì thì tốt. ( ㉠ )

냄새가 나는 그릇에 밀가루를 넣고 하루가 지나면 냄새가 나지 않습니다.
Nếu cho bột mì vào chiếc bát có mùi và để qua một ngày thì mùi sẽ biến mất.

밀가루를 사용하면 프라이팬에 남은 기름도 쉽게 닦을 수 있습니다.
Nếu dùng bột mì thì cũng có thể dễ dàng lau sạch dầu mỡ còn lại trên chảo.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 음식 재료: nguyên liệu thực phẩm.
  • 다양한 곳에 사용하다: sử dụng vào nhiều việc/nhiều chỗ khác nhau.
  • 밀가루로 과일을 씻다: rửa trái cây bằng bột mì.
  • 냄새가 나다 / 나지 않다: có mùi / không còn mùi.
  • 기름을 닦다: lau sạch dầu mỡ.
  • 그리고: và, ngoài ra; bổ sung thêm một nội dung cùng hướng.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Mở đầu: bột mì là nguyên liệu thực phẩm nhưng còn có nhiều công dụng khác.
  2. Công dụng 1: dùng khi rửa nho hoặc dâu tây.
  3. ㉠: cần một từ nối để bổ sung thêm công dụng khác, không phải đối lập hay kết quả.
  4. Công dụng 2: khử mùi trong bát/đồ đựng.
  5. Công dụng 3: lau dầu mỡ còn trên chảo.

Câu 51. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 그래서
② 그러면
③ 그리고
④ 그러나
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Câu trước nêu một công dụng của bột mì: rửa nho và dâu tây. Câu sau tiếp tục bổ sung một công dụng khác: khử mùi trong bát. Hai ý cùng hướng và được liệt kê song song, vì vậy cần 그리고 - “và / ngoài ra”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 그래서 (Vì vậy): Sai vì khử mùi trong bát không phải kết quả của việc rửa trái cây.
② 그러면 (Nếu vậy / như vậy thì): Sai vì không có điều kiện ở câu trước.
④ 그러나 (Tuy nhiên): Sai vì hai công dụng không đối lập mà được bổ sung liên tiếp.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn đang liệt kê nhiều công dụng cùng hướng, ưu tiên từ nối bổ sung như 그리고.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그리고 Và / ngoài ra

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오

① 밀가루로 할 수 있는 일
② 밀가루로 그릇을 닦는 순서
③ 밀가루로 과일을 씻는 방법
④ 밀가루로 만들 수 있는 음식
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn lần lượt giới thiệu rửa trái cây → khử mùi → lau dầu mỡ. Điểm chung của toàn bộ thông tin là “những việc có thể làm bằng bột mì”, nên phương án ① bao quát nhất.

Vì sao các phương án khác sai:
② 밀가루로 그릇을 닦는 순서: Sai vì bài không trình bày các bước lau bát theo thứ tự.
③ 밀가루로 과일을 씻는 방법: Sai vì rửa trái cây chỉ là một công dụng.
④ 밀가루로 만들 수 있는 음식: Sai vì bài không giới thiệu món ăn làm từ bột mì.
Mẹo làm nhanh: Với câu hỏi chủ đề, chọn đáp án bao quát được tất cả ví dụ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 밀가루로 할 수 있는 일 Những việc có thể làm bằng bột mì

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 아이는 피부가 좀 약합니다. 가게에서 파는 비누를 쓰면 피부가 안 좋아집니다. 그래서 저는 인터넷을 보고 아이에게 맞는 비누를 ( ㉠ ). 방법이 별로 어렵지 않았습니다. 이 비누는 쌀이나 과일 같은 자연 재료로 만들어서 좋습니다. 제가 만든 비누를 사용하고 아이의 피부가 좋아졌습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 아이는 피부가 좀 약합니다.
Da của con tôi hơi yếu/nhạy cảm.

가게에서 파는 비누를 쓰면 피부가 안 좋아집니다.
Nếu dùng xà phòng bán ở cửa hàng thì da của cháu trở nên không tốt.

그래서 저는 인터넷을 보고 아이에게 맞는 비누를 ( ㉠ ).
Vì vậy tôi xem Internet và ( ㉠ ) loại xà phòng phù hợp với con.

방법이 별로 어렵지 않았습니다. 이 비누는 쌀이나 과일 같은 자연 재료로 만들어서 좋습니다.
Cách làm không khó lắm. Loại xà phòng này tốt vì được làm từ nguyên liệu tự nhiên như gạo hoặc trái cây.

제가 만든 비누를 사용하고 아이의 피부가 좋아졌습니다.
Sau khi dùng xà phòng tôi làm, da của con đã tốt lên.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 피부가 약하다: da yếu/nhạy cảm.
  • 비누를 쓰다: dùng xà phòng.
  • 아이에게 맞다: phù hợp với đứa trẻ.
  • 인터넷을 보고: xem Internet rồi làm việc tiếp theo.
  • 자연 재료: nguyên liệu tự nhiên.
  • 피부가 좋아지다: da trở nên tốt hơn.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Con có làn da yếu.
  2. Xà phòng bán ở cửa hàng làm da không tốt.
  3. ㉠: người viết xem Internet và thực hiện một việc để có xà phòng phù hợp.
  4. Phương pháp không khó; dùng nguyên liệu tự nhiên.
  5. Sau khi dùng loại xà phòng đó, da của con tốt lên.

Câu 53. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 금방 골랐습니다
② 다시 보냈습니다
③ 계속 기다렸습니다
④ 직접 만들었습니다
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Sau ô trống là 방법이 별로 어렵지 않았습니다, tiếp theo nói về nguyên liệu, và cuối đoạn có 제가 만든 비누. Ba dấu hiệu đều xác nhận người viết tự làm xà phòng.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 금방 골랐습니다: Sai vì câu sau nói về cách làm và cuối đoạn nói rõ “xà phòng tôi làm”.
② 다시 보냈습니다: Sai vì không có đối tượng hay nơi nhận để gửi lại.
③ 계속 기다렸습니다: Sai vì không có tình huống chờ đợi.
Mẹo làm nhanh: Từ chỉ lại 제가 만든 비누 ở cuối đoạn là bằng chứng trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 직접 만들었습니다 Đã tự làm

Câu 54. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 비누를 만드는 것이 어렵습니다.
② 저는 인터넷으로 쌀이나 과일을 삽니다.
③ 제 아이는 비누 만드는 방법을 배웁니다.
④ 제가 만든 비누는 아이의 피부에 좋습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Câu cuối nói sau khi dùng xà phòng do người viết làm thì 피부가 좋아졌습니다. Nghĩa là loại xà phòng đó phù hợp và tốt cho da của con, nên ④ đúng.

Vì sao các phương án khác sai:
① 저는 비누를 만드는 것이 어렵습니다: Sai vì bài nói cách làm 별로 어렵지 않았습니다.
② 저는 인터넷으로 쌀이나 과일을 삽니다: Sai vì Internet dùng để xem cách làm, không nói mua nguyên liệu.
③ 제 아이는 비누 만드는 방법을 배웁니다: Sai chủ thể; người viết mới là người làm xà phòng.
Mẹo làm nhanh: Ghép kết quả 비누를 사용하다 → 피부가 좋아지다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 제가 만든 비누는 아이의 피부에 좋습니다. Xà phòng tôi làm tốt cho da của con.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
저와 아내는 시골에서 자랐습니다. 우리는 결혼한 후에 서울에서 살면서 회사에 다녔습니다. 하지만 도시 생활이 행복하지 않았습니다. 우리는 다시 시골로 ( ㉠ ). 그래서 얼마 전에 시골에 집도 사고 땅도 조금 샀습니다. 거기에서 꽃을 키울 겁니다. 내일 드디어 이사를 합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저와 아내시골에서 자랐습니다.
Tôi và vợ đều lớn lên ở vùng quê.

우리는 결혼한 후에 서울에서 살면서 회사에 다녔습니다.
Sau khi kết hôn, chúng tôi sống ở Seoul và đi làm ở công ty.

하지만 도시 생활이 행복하지 않았습니다. 우리는 다시 시골로 ( ㉠ ).
Nhưng cuộc sống thành phố không hạnh phúc. Chúng tôi ( ㉠ ) trở về quê.

그래서 얼마 전에 시골에 집도 사고 땅도 조금 샀습니다. 거기에서 을 키울 겁니다.
Vì vậy cách đây không lâu chúng tôi đã mua nhà và một ít đất ở quê. Chúng tôi sẽ trồng hoa ở đó.

내일 드디어 이사를 합니다.
Ngày mai cuối cùng chúng tôi sẽ chuyển nhà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 시골에서 자라다: lớn lên ở nông thôn.
  • 결혼한 후에: sau khi kết hôn.
  • 회사에 다니다: đi làm ở công ty.
  • 도시 생활: cuộc sống thành phố.
  • 다시 시골로 돌아가다: trở lại vùng quê.
  • 꽃을 키우다: trồng/chăm hoa.
  • 이사를 하다: chuyển nhà.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Hai vợ chồng lớn lên ở quê.
  2. Sau khi kết hôn: sống ở Seoul và làm việc tại công ty.
  3. Không hạnh phúc với cuộc sống thành phố.
  4. ㉠: hình thành mong muốn quay lại quê.
  5. Đã mua nhà và đất ở quê, dự định trồng hoa.
  6. Ngày mai sẽ chuyển nhà.

Câu 55. ㉠에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오

① 돌아가면 안 됩니다
② 돌아갔기 때문입니다
③ 돌아가고 싶었습니다
④ 돌아간 적이 있습니다
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Hai vợ chồng không hạnh phúc với cuộc sống thành phố. Sau ㉠ là 그래서 và chuỗi hành động mua nhà, mua đất ở quê, chuẩn bị chuyển nhà. Vì vậy ㉠ phải là mong muốn 돌아가고 싶었습니다.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 돌아가면 안 됩니다: Sai vì họ thực sự đang chuẩn bị quay về quê.
② 돌아갔기 때문입니다: Sai về thời gian; ngày mai họ mới chuyển nhà.
④ 돌아간 적이 있습니다: Sai vì đoạn cần nêu mong muốn dẫn đến hành động chuẩn bị chuyển về.
Mẹo làm nhanh: Ghép 행복하지 않았다 → 돌아가고 싶었다 → 그래서 집과 땅을 샀다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 돌아가고 싶었습니다 Đã muốn quay trở về

Câu 56. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 제 아내는 도시 생활을 좋아합니다.
② 제 아내는 회사에 다니지 않았습니다.
③ 저는 시골에 가서 꽃을 키우려고 합니다.
④ 저는 어렸을 때부터 서울에서 살았습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Đoạn ghi rõ 거기에서 꽃을 키울 겁니다. “거기” chỉ lại 시골, nơi hai vợ chồng đã mua nhà và đất. Vì vậy ③ đúng.

Vì sao các phương án khác sai:
① 제 아내는 도시 생활을 좋아합니다: Sai vì bài nói cuộc sống thành phố không hạnh phúc.
② 제 아내는 회사에 다니지 않았습니다: Sai vì 우리는 ... 회사에 다녔습니다.
④ 저는 어렸을 때부터 서울에서 살았습니다: Sai vì người viết lớn lên ở quê.
Mẹo làm nhanh: Theo dõi từ chỉ nơi chốn 거기: nó quay lại 시골.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 시골에 가서 꽃을 키우려고 합니다. Tôi định về quê và trồng hoa.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu có thể mở đầu mà không cần đối tượng chỉ lại, sau đó nối các từ như 그런데, 그때부터, 그렇지만 với câu đứng trước. Ngoài từ nối, cần kiểm tra trình tự thời gian và quan hệ nguyên nhân → hành động → kết quả.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 저는 오른손으로 글씨를 썼습니다.
(나) 그때부터 왼손으로 글씨를 쓰기 시작했습니다.
(다) 처음에는 불편했지만 지금은 왼손으로 쓰는 것이 익숙합니다.
(라) 그런데 운동을 할 때 다쳐서 오른손으로 글씨를 쓸 수 없었습니다.
① (가) - (다) - (라) - (나)
② (가) - (라) - (나) - (다)
③ (다) - (라) - (나) - (가)
④ (다) - (나) - (가) - (라)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 저는 오른손으로 글씨를 썼습니다.
(가) Tôi đã viết bằng tay phải.

(나) 그때부터 왼손으로 글씨를 쓰기 시작했습니다.
(나) Từ lúc đó tôi bắt đầu viết bằng tay trái.

(다) 처음에는 불편했지만 지금은 왼손으로 쓰는 것이 익숙합니다.
(다) Ban đầu hơi bất tiện, nhưng bây giờ tôi đã quen viết bằng tay trái.

(라) 그런데 운동을 할 때 다쳐서 오른손으로 글씨를 쓸 수 없었습니다.
(라) Nhưng khi vận động tôi bị thương nên không thể viết bằng tay phải.

Từ khóa liên kết:
  • (가): trạng thái ban đầu - viết bằng tay phải.
  • 그런데: chuyển từ thói quen cũ sang sự cố bị thương.
  • 그때부터: “từ lúc đó” phải chỉ lại sự kiện bị thương ở (라).
  • 처음에는 ... 지금은 ...: quá trình từ chưa quen đến đã quen, phải sau khi bắt đầu dùng tay trái.
Trình tự suy luận:
  1. (가): trước đây viết bằng tay phải.
  2. (라): nhưng bị thương nên không thể dùng tay phải.
  3. (나): từ lúc đó bắt đầu viết bằng tay trái.
  4. (다): ban đầu bất tiện nhưng hiện đã quen.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (다) - (라) - (나): (다) nói đã quen tay trái khi chưa kể lý do đổi tay.
③ (다) - (라) - (나) - (가): Không thể mở đầu bằng trạng thái hiện tại rồi mới kể nguyên nhân.
④ (다) - (나) - (가) - (라): 그때부터 không có sự kiện đứng trước để chỉ lại.
Mẹo làm nhanh: Ghép ba dấu hiệu 그런데 → 그때부터 → 처음에는/지금은.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가) - (라) - (나) - (다) Tay phải → bị thương → bắt đầu dùng tay trái → dần quen

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그렇지만 물 위에 있으면 오래된 달걀입니다.
(나) 소금물이 있는 그릇에 달걀을 넣어 보면 됩니다.
(다) 오래된 달걀과 신선한 달걀을 알 수 있는 방법이 있습니다.
(라) 소금물에 넣었을 때 달걀이 그릇 바닥에 있으면 신선한 것입니다.
① (나) - (라) - (다) - (가)
② (나) - (다) - (가) - (라)
③ (다) - (가) - (나) - (라)
④ (다) - (나) - (라) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그렇지만 물 위에 있으면 오래된 달걀입니다.
(가) Nhưng nếu nổi trên mặt nước thì đó là trứng cũ.

(나) 소금물이 있는 그릇에 달걀을 넣어 보면 됩니다.
(나) Chỉ cần thử cho trứng vào bát nước muối.

(다) 오래된 달걀과 신선한 달걀을 알 수 있는 방법이 있습니다.
(다) Có một cách để biết trứng cũ và trứng tươi.

(라) 소금물에 넣었을 때 달걀이 그릇 바닥에 있으면 신선한 것입니다.
(라) Khi cho vào nước muối, nếu trứng nằm dưới đáy bát thì đó là trứng tươi.

Từ khóa liên kết:
  • (다): câu giới thiệu khái quát “có một cách...”, phù hợp để mở đoạn.
  • (나): giải thích thao tác cụ thể sau khi giới thiệu “cách”.
  • (라): trường hợp thứ nhất - chìm xuống đáy thì tươi.
  • 그렇지만: phải đứng sau (라) để nêu trường hợp đối lập - nổi trên mặt nước thì cũ.
Trình tự suy luận:
  1. (다): giới thiệu phương pháp phân biệt.
  2. (나): cho trứng vào nước muối.
  3. (라): chìm xuống đáy = trứng tươi.
  4. (가): 그렇지만 đối lập: nổi trên nước = trứng cũ.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (라) - (다) - (가): Nêu thao tác trước khi giới thiệu mục đích của phương pháp.
② (나) - (다) - (가) - (라): 그렇지만 ở (가) chưa có trường hợp đối lập ngay trước nó.
③ (다) - (가) - (나) - (라): Nêu kết quả “nổi trên nước” trước khi giải thích cách thử bằng nước muối.
Mẹo làm nhanh: Với cặp kết quả đối lập, thường là trường hợp A → 그렇지만 → trường hợp B.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (다) - (나) - (라) - (가) Giới thiệu cách → thử nước muối → chìm là tươi → nổi là cũ
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc câu cần chèn trước, xác định các từ chỉ lại như 다시, 우리가 놓고 온 것. Sau đó tìm vị trí mà cả câu trước lẫn câu sau đều liên kết tự nhiên. Với câu nội dung đúng, chỉ chọn thông tin được nêu hoặc suy ra trực tiếp từ đoạn.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
우리 동네 산에는 동물들이 많이 살고 있습니다. ( ㉠ ) 그런데 겨울에는 산에 동물들이 먹을 것이 별로 없습니다. ( ㉡ ) 그래서 저와 동네 사람들은 겨울이 되면 산에 가서 먹을 것을 놓고 옵니다. ( ㉢ ) 토끼나 산새들이 다 먹은 것입니다. ( ㉣ ) 추운 겨울에 먹을 것을 가지고 산에 올라가는 것이 힘들지만 우리는 매년 기분 좋게 이 일을 합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

우리 동네 산에는 동물들이 많이 살고 있습니다. ( ㉠ )
Trên ngọn núi ở khu phố chúng tôi có nhiều động vật sinh sống. ( ㉠ )

그런데 겨울에는 산에 동물들이 먹을 것이 별로 없습니다. ( ㉡ )
Nhưng vào mùa đông, trên núi không có nhiều thức ăn cho động vật. ( ㉡ )

그래서 저와 동네 사람들은 겨울이 되면 산에 가서 먹을 것을 놓고 옵니다. ( ㉢ )
Vì vậy, khi mùa đông đến, tôi và người trong khu phố lên núi để lại thức ăn rồi trở về. ( ㉢ )

토끼산새들이 다 먹은 것입니다. ( ㉣ )
Đó là vì thỏ hoặc chim núi đã ăn hết. ( ㉣ )

추운 겨울에 먹을 것을 가지고 산에 올라가는 것이 힘들지만 우리는 매년 기분 좋게 이 일을 합니다.
Dù việc mang thức ăn lên núi vào mùa đông lạnh khá vất vả, chúng tôi vẫn vui vẻ làm việc này mỗi năm.

Câu cần chèn: 며칠 후에 다시 가 보면 우리가 놓고 온 것이 하나도 없습니다.
Vài ngày sau nếu quay lại xem thì không còn chút nào những thứ chúng tôi đã để lại.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 동물이 살다: động vật sinh sống.
  • 먹을 것이 별로 없다: hầu như không có thức ăn.
  • 놓고 오다: để lại rồi quay về.
  • 며칠 후에: vài ngày sau.
  • 하나도 없다: không còn một chút nào.
  • 다 먹은 것입니다: đó là vì đã ăn hết.
Bản đồ diễn biến:
  1. Trên núi có nhiều động vật.
  2. Mùa đông động vật thiếu thức ăn.
  3. Người dân mang thức ăn lên núi và để lại.
  4. Câu cần chèn: vài ngày sau quay lại thì thức ăn không còn.
  5. Câu sau giải thích: thỏ và chim núi đã ăn hết.
  6. Dù vất vả, người dân vẫn vui vẻ làm việc này mỗi năm.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오

며칠 후에 다시 가 보면 우리가 놓고 온 것이 하나도 없습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn có 다시 가 보면 nên trước đó phải có hành động đã đi lên núi. Nó còn có 우리가 놓고 온 것, vì vậy câu trước phải là 먹을 것을 놓고 옵니다. Câu sau 토끼나 산새들이 다 먹은 것입니다 giải thích vì sao thức ăn không còn. Do đó vị trí ㉢ là duy nhất hoàn chỉnh.

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠: Chưa có hành động “để lại thức ăn”, nên 우리가 놓고 온 것 không có đối tượng chỉ lại.
② ㉡: Cũng chưa xuất hiện việc người dân mang thức ăn lên núi.
④ ㉣: Nếu đặt sau câu “thỏ và chim đã ăn hết”, quan hệ quan sát → giải thích sẽ bị đảo.
Mẹo làm nhanh: Ghép chuỗi 놓고 오다 → 다시 가 보다 → 하나도 없다 → 다 먹다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Sau câu nói người dân để thức ăn lại trên núi

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 우리 동네 산에는 토끼가 살지 않습니다.
② 동물들은 우리가 산에 놓고 온 것을 먹습니다.
③ 저는 힘들어서 산에 올라가는 것을 싫어합니다.
④ 동물들은 먹을 것을 찾으려고 산에서 내려옵니다.
Mở phân tích câu 60
Đối chiếu từng dữ kiện:
① 우리 동네 산에는 토끼가 살지 않습니다: Sai vì đoạn nhắc trực tiếp 토끼나 산새들이 다 먹은 것입니다.
③ 저는 힘들어서 산에 올라가는 것을 싫어합니다: Sai vì dù vất vả, người viết nói 매년 기분 좋게 làm việc này.
④ 동물들은 먹을 것을 찾으려고 산에서 내려옵니다: Sai vì người dân mang thức ăn lên núi; không nói động vật xuống núi.
Vì sao đáp án ② đúng?

Người dân 산에 가서 먹을 것을 놓고 옵니다. Vài ngày sau thức ăn không còn và câu sau giải thích 토끼나 산새들이 다 먹은 것입니다. Vì vậy động vật ăn những thứ người dân để lại trên núi.

Mẹo làm nhanh: Đáp án đúng là cách diễn đạt lại hai câu liền nhau: 놓고 오다 + 다 먹다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 동물들은 우리가 산에 놓고 온 것을 먹습니다. Động vật ăn những thứ chúng tôi để lại trên núi.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 52 phần 3