10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Phần 1 tập trung vào ba dạng cơ bản của TOPIK I: xác định chủ đề chung, chọn từ/trợ từ phù hợp trong câu và đọc bảng giờ, sơ đồ tòa nhà, tin nhắn quảng cáo để tìm câu không đúng.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 47 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bảng giờ, sơ đồ tòa nhà, tin nhắn quảng cáo.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với hai câu

Cách làm dạng này: Không chọn theo một từ riêng lẻ. Hãy tìm điểm chung của cả hai câu và gọi tên chủ đề bao quát. Ở đề 47, dấu hiệu chính lần lượt là 비빔밥·불고기 → 음식, 학생을 가르치다·선생님 → 직업, 운동·농구 → 취미.

Câu 31

Chọn chủ đề
비빔밥이 맛있습니다. 불고기도 맛있습니다.
① 나라
② 요일
③ 시간
④ 음식
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 비빔밥맛있습니다.
    Bibimbap ngon.
  2. 불고기맛있습니다.
    Bulgogi cũng ngon.
Từ khóa đắt giá:
  • 비빔밥: cơm trộn Hàn Quốc.
  • 불고기: thịt bò nướng/xào kiểu Hàn.
  • 맛있다: ngon.
  • 음식: món ăn, thức ăn.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai danh từ trung tâm là 비빔밥불고기. Đây đều là tên món ăn Hàn Quốc. Cả hai câu cùng đánh giá chúng là 맛있습니다, nên chủ đề bao quát nhất là 음식.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나라 (Quốc gia): Sai vì bài không giới thiệu Hàn Quốc hay một nước nào.
② 요일 (Thứ trong tuần): Sai vì không xuất hiện 월요일, 화요일...
③ 시간 (Thời gian): Sai vì không có giờ hoặc mốc thời gian.
Mẹo làm nhanh: Khi hai câu đưa ra hai món cụ thể, hãy tìm danh từ nhóm chung: 비빔밥 + 불고기 = 음식.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 음식 Đồ ăn / món ăn

Câu 32

Chọn chủ đề
민수 씨는 학생을 가르칩니다. 영어 선생님입니다.
① 가족
② 나이
③ 이름
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 민수 씨는 학생가르칩니다.
    Minsu dạy học sinh.
  2. 영어 선생님입니다.
    Anh ấy là giáo viên tiếng Anh.
Từ khóa đắt giá:
  • 학생: học sinh.
  • 가르치다: dạy.
  • 영어 선생님: giáo viên tiếng Anh.
  • 직업: nghề nghiệp.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu nêu hành động nghề nghiệp 학생을 가르치다; câu sau gọi trực tiếp người đó là 영어 선생님. Vì vậy hai câu cùng nói về 직업.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가족 (Gia đình): Sai vì không giới thiệu bố mẹ, anh chị em hay quan hệ họ hàng.
② 나이 (Tuổi): Sai vì không có số đếm đi với 살.
③ 이름 (Tên): Sai vì dù có tên 민수, nội dung chính là anh ấy làm nghề gì.
Mẹo làm nhanh: Đừng chọn 이름 chỉ vì thấy tên người. Hãy hỏi hai câu đang cung cấp thông tin gì về người đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 직업 Nghề nghiệp

Câu 33

Chọn chủ đề
운동을 좋아합니다. 농구를 자주 합니다.
① 날씨
② 장소
③ 취미
④ 쇼핑
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 운동좋아합니다.
    Tôi thích vận động/thể thao.
  2. 농구자주 합니다.
    Tôi thường chơi bóng rổ.
Từ khóa đắt giá:
  • 운동: vận động, thể thao.
  • 좋아하다: thích.
  • 농구: bóng rổ.
  • 취미: sở thích.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu nói người viết thích thể thao; câu sau đưa ví dụ cụ thể là thường chơi bóng rổ. Đây là thông tin điển hình để nói về 취미 - sở thích.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 날씨 (Thời tiết): Sai vì không có nóng, lạnh, mưa hay nắng.
② 장소 (Địa điểm): Sai vì không nêu nơi chơi bóng rổ.
④ 쇼핑 (Mua sắm): Sai vì không có cửa hàng, giá tiền hoặc hành động mua đồ.
Mẹo làm nhanh: Các cấu trúc 좋아하다, 자주 하다 thường là dấu hiệu mạnh của chủ đề 취미.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 취미 Sở thích
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra kết hợp tự nhiên của cả câu. Học theo cụm: 우체국에 가다 / 소포를 보내다 / 머리가 아프다 / 고기와 채소 / 아주 덥다 / 친구를 초대하다 / 춤을 추다.

Câu 34

Điền từ phù hợp
(    )에 갑니다. 소포를 보냅니다.
① 극장
② 식당
③ 도서관
④ 우체국
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 우체국에 갑니다.
    Tôi đi đến bưu điện.
  2. 소포보냅니다.
    Tôi gửi bưu kiện.
Từ khóa đắt giá:
  • 우체국: bưu điện.
  • 소포: bưu kiện.
  • 보내다: gửi.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng trước -에 갑니다, nên cần một địa điểm. Câu sau là 소포를 보냅니다 - gửi bưu kiện. Địa điểm phù hợp trực tiếp là 우체국.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 극장 (Rạp chiếu phim): Sai vì nơi này dùng để xem phim.
② 식당 (Nhà hàng): Sai vì nơi này dùng để ăn uống.
③ 도서관 (Thư viện): Sai vì nơi này chủ yếu để đọc hoặc mượn sách.
Mẹo làm nhanh: Học theo cặp địa điểm - hành động: 우체국 → 소포를 보내다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 우체국 Bưu điện

Câu 35

Điền từ phù hợp
머리가 (    ). 그래서 약을 먹습니다.
① 아픕니다
② 짧습니다
③ 예쁩니다
④ 좋습니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 머리아픕니다.
    Tôi bị đau đầu.
  2. 그래서 먹습니다.
    Vì vậy tôi uống thuốc.
Từ khóa đắt giá:
  • 머리가 아프다: đau đầu.
  • 아프다: đau, bị đau.
  • 그래서: vì vậy.
  • 약을 먹다: uống thuốc.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau có 그래서, nghĩa là kết quả xuất phát từ câu trước. Vì người nói uống thuốc nên trạng thái hợp lý là 머리가 아픕니다 - bị đau đầu.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 짧습니다 (Ngắn): Sai vì 'tóc ngắn' không tạo quan hệ nguyên nhân dẫn đến uống thuốc.
③ 예쁩니다 (Đẹp): Sai vì không liên quan đến việc dùng thuốc.
④ 좋습니다 (Tốt): Sai vì nếu trạng thái tốt thì không có lý do tự nhiên để uống thuốc trong ngữ cảnh này.
Mẹo làm nhanh: Nhìn câu sau để suy ngược nguyên nhân: 약을 먹다 → 아프다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 아픕니다 Đau

Câu 36

Điền từ phù hợp
시장에 갑니다. 고기(    ) 채소를 삽니다.
① 와
② 만
③ 까지
④ 에서
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 시장에 갑니다.
    Tôi đi chợ.
  2. 고기채소삽니다.
    Tôi mua thịt và rau.
Từ khóa đắt giá:
  • 시장: chợ.
  • 고기: thịt.
  • 채소: rau củ.
  • N와 N: N và N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống nằm giữa hai danh từ 고기채소. Câu cần nối hai món đều được mua, nên dùng : 고기와 채소를 삽니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 만 (Chỉ): Sai vì sẽ tạo nghĩa 'chỉ thịt...' và không nối được 채소 tự nhiên.
③ 까지 (Đến/cả): Sai vì không có mốc phạm vi cần nhấn mạnh.
④ 에서 (Tại): Sai vì vị trí này không phải danh từ chỉ địa điểm của hành động.
Mẹo làm nhanh: Danh từ có patchim như 고기? 고기 không có patchim nên dùng ; mẫu cần nhớ là N와 N.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 와

Câu 37

Điền từ phù hợp
여름입니다. 날씨가 (    ) 덥습니다.
① 아까
② 아주
③ 먼저
④ 어서
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 여름입니다.
    Đang là mùa hè.
  2. 날씨아주 덥습니다.
    Thời tiết rất nóng.
Từ khóa đắt giá:
  • 여름: mùa hè.
  • 아주: rất.
  • 덥다: nóng (thời tiết).
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng ngay trước tính từ 덥습니다, nên cần trạng từ chỉ mức độ. 아주 덥습니다 là kết hợp cơ bản: 'rất nóng'.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 아까 (Lúc nãy): Sai vì đây là trạng từ thời gian, không bổ nghĩa mức độ cho 덥다.
③ 먼저 (Trước tiên): Sai vì không có thứ tự hành động.
④ 어서 (Mau lên): Sai vì không phải trạng từ mức độ trong câu miêu tả thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Gặp tính từ miêu tả trạng thái như 덥다, 춥다, 좋다, hãy kiểm tra các trạng từ mức độ như 아주.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 아주 Rất

Câu 38

Điền từ phù hợp
오늘은 제 생일입니다. 친구들을 (    ).
① 좋아했습니다
② 초대했습니다
③ 가르쳤습니다
④ 구경했습니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘은 제 생일입니다.
    Hôm nay là sinh nhật của tôi.
  2. 친구들초대했습니다.
    Tôi đã mời các bạn.
Từ khóa đắt giá:
  • 생일: sinh nhật.
  • 초대하다: mời.
  • 친구들을 초대하다: mời bạn bè.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Sinh nhật là bối cảnh tự nhiên để mời bạn bè. Tân ngữ 친구들을 kết hợp trực tiếp với 초대하다, tạo thành 친구들을 초대했습니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 좋아했습니다 (Đã thích): Sai vì không diễn tả hành động chuẩn bị cho sinh nhật.
③ 가르쳤습니다 (Đã dạy): Sai vì không có bài học hoặc hoạt động dạy học.
④ 구경했습니다 (Đã tham quan/xem): Sai vì 구경하다 thường đi với địa điểm, cảnh vật, sự kiện chứ không phù hợp ở đây.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm tình huống: 생일 → 친구를 초대하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 초대했습니다 Đã mời

Câu 39

Điền từ phù hợp
언니는 춤을 배웠습니다. 춤을 잘 (    ).
① 춥니다
② 씁니다
③ 탑니다
④ 칩니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 언니는 춤을 배웠습니다.
    Chị tôi đã học nhảy.
  2. 을 잘 춥니다.
    Chị ấy nhảy giỏi.
Từ khóa đắt giá:
  • 춤: điệu nhảy, việc nhảy.
  • 배우다: học.
  • 춤을 추다: nhảy, múa.
  • 잘: giỏi, tốt.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Động từ cố định đi với 춤을추다. Dạng lịch sự hiện tại của 추다춥니다, nên hoàn chỉnh thành 춤을 잘 춥니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 씁니다 (Viết/dùng): Sai vì không tạo thành cụm với 춤.
③ 탑니다 (Đi/cưỡi): Sai vì thường đi với xe, tàu, ngựa...
④ 칩니다 (Đánh/chơi): Sai vì dùng với 테니스를 치다, 피아노를 치다... chứ không nói 춤을 치다.
Mẹo làm nhanh: Ghi nhớ nguyên cụm: 춤을 추다. Khi chia theo đuôi -ㅂ니다: 춥니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 춥니다 Nhảy / múa
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, vì vậy đáp án là câu SAI. Hãy kiểm tra lần lượt giờ mở cửa, vị trí theo tầng và các con số trong thông báo giảm giá. Chỉ một chi tiết bị đổi cũng đủ làm phương án sai.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 47 câu 40
① 일요일에 문을 안 엽니다.
② 토요일은 네 시에 끝납니다.
③ 점심시간은 두 시까지입니다.
④ 수요일은 열 시에 시작합니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
  • 월요일~금요일 09:00~19:00: thứ Hai-thứ Sáu, 9:00-19:00.
  • 토요일 10:00~16:00 / 점심시간 12:30~14:00: thứ Bảy 10:00-16:00; nghỉ trưa 12:30-14:00.
  • ※ 일요일은 쉽니다: Chủ nhật nghỉ.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Bảng 우리병원 진료 안내 ghi thứ Hai đến thứ Sáu mở từ 09:00. Thứ Tư nằm trong nhóm này, vì vậy câu ④ nói thứ Tư bắt đầu lúc 10 giờ là sai. Ba câu còn lại đều trùng với giờ thứ Bảy, giờ nghỉ trưa và ngày nghỉ Chủ nhật.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 일요일에 문을 안 엽니다 (Chủ nhật không mở cửa): Đúng vì thông báo ghi <b>일요일은 쉽니다</b>.
② 토요일은 네 시에 끝납니다 (Thứ Bảy kết thúc lúc 4 giờ): Đúng vì giờ thứ Bảy là <b>10:00~16:00</b>.
③ 점심시간은 두 시까지입니다 (Giờ nghỉ trưa đến 2 giờ): Đúng vì <b>12:30~14:00</b>.
Mẹo làm nhanh: Với bảng giờ, hãy xác định đúng nhóm ngày. Thứ Tư thuộc 월요일~금요일 nên áp dụng giờ 09:00~19:00.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 수요일은 열 시에 시작합니다. Thứ Tư bắt đầu lúc 10 giờ - câu sai

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 47 câu 41
① 꽃집은 일 층에 있습니다.
② 커피숍 옆에 서점이 있습니다.
③ 은행 아래에 빵집이 있습니다.
④ 병원과 약국은 같은 층에 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
  • 1층: 꽃집 · 약국 · 빵집 - tầng 1: cửa hàng hoa, hiệu thuốc, tiệm bánh.
  • 3층: 서점 · 커피숍 - tầng 3: hiệu sách và quán cà phê.
  • 서점: hiệu sách.
  • 은행 아래에 빵집: tiệm bánh ở dưới ngân hàng.
  • 병원 2층 / 약국 1층: bệnh viện tầng 2, hiệu thuốc tầng 1.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Sơ đồ tòa nhà cho thấy 병원 nằm ở tầng 2, còn 약국 nằm ở tầng 1. Vì thế hai nơi này không ở cùng tầng. Câu ④ là câu không đúng.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với sơ đồ:
① 꽃집은 일 층에 있습니다 (Cửa hàng hoa ở tầng 1): Đúng vì 꽃집 được ghi trong hàng 1층.
② 커피숍 옆에 서점이 있습니다 (Bên cạnh quán cà phê có hiệu sách): Đúng vì hai ô 서점 và 커피숍 nằm cạnh nhau ở tầng 3.
③ 은행 아래에 빵집이 있습니다 (Dưới ngân hàng có tiệm bánh): Đúng vì ngân hàng ở cột bên phải tầng 2, ngay dưới là 빵집 tầng 1.
Mẹo làm nhanh: Với sơ đồ tầng, kiểm tra cả trái-phải lẫn trên-dưới. Đừng chỉ nhìn tên địa điểm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 병원과 약국은 같은 층에 있습니다. Bệnh viện và hiệu thuốc ở cùng tầng - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 47 câu 42
① 일주일 동안 할인합니다.
② 옷장은 30% 할인합니다.
③ 세 가지 가구를 할인합니다.
④ 대한가구에서 보낸 메시지입니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung bài đăng và bình luận:
  • [가구 할인] - giảm giá đồ nội thất.
  • 침대 20%, 옷장 30% - giường giảm 20%, tủ quần áo giảm 30%.
  • 8/1(월)~8/7(일): kéo dài 일주일.
  • -대한가구- - người gửi: Daehan Furniture.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Tin nhắn chỉ liệt kê hai mặt hàng được giảm giá: 침대 20%옷장 30%. Không có mặt hàng thứ ba. Vì vậy câu ③ 'giảm giá ba loại đồ nội thất' là sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 일주일 동안 할인합니다 (Giảm giá trong một tuần): Đúng vì thời gian từ 8/1 đến 8/7.
② 옷장은 30% 할인합니다 (Tủ quần áo giảm 30%): Đúng, trùng nguyên văn <b>옷장 30%</b>.
④ 대한가구에서 보낸 메시지입니다 (Tin nhắn do Daehan Furniture gửi): Đúng vì cuối tin nhắn ký <b>-대한가구-</b>.
Mẹo làm nhanh: Quảng cáo giảm giá thường gài bẫy bằng số lượng mặt hàng, phần trăm hoặc thời gian. Hãy đếm từng dòng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 세 가지 가구를 할인합니다. Giảm giá ba loại đồ nội thất - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 47 phần 1