👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
10/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình
ảnh
Phần 1 tập trung vào ba dạng cơ bản của TOPIK I: xác định chủ đề chung, chọn từ/trợ từ phù hợp trong câu và
đọc bảng giờ, sơ đồ tòa nhà, tin nhắn quảng cáo để tìm câu không đúng.
Cách làm dạng này: Không chọn theo một từ riêng lẻ. Hãy tìm điểm chung của cả hai câu
và gọi tên chủ đề bao quát. Ở đề 47, dấu hiệu chính lần lượt là 비빔밥·불고기 → 음식, 학생을 가르치다·선생님 → 직업,
운동·농구 → 취미.
Câu 31
Chọn chủ đề
비빔밥이 맛있습니다. 불고기도 맛있습니다.
① 나라
② 요일
③ 시간
④ 음식
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
비빔밥이 맛있습니다. Bibimbap ngon.
불고기도 맛있습니다. Bulgogi cũng ngon.
Từ khóa đắt giá:
비빔밥: cơm trộn Hàn Quốc.
불고기: thịt bò nướng/xào kiểu Hàn.
맛있다: ngon.
음식: món ăn, thức ăn.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai danh từ trung tâm là 비빔밥 và 불고기. Đây đều là tên món ăn Hàn Quốc. Cả hai câu
cùng đánh giá chúng là 맛있습니다, nên chủ đề bao quát nhất là 음식.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나라 (Quốc gia): Sai vì bài không
giới thiệu Hàn Quốc hay một nước nào.
② 요일 (Thứ trong tuần): Sai vì
không xuất hiện 월요일, 화요일...
③ 시간 (Thời gian): Sai vì không có
giờ hoặc mốc thời gian.
Mẹo làm nhanh: Khi hai câu đưa ra hai món cụ thể, hãy tìm danh từ nhóm
chung: 비빔밥 + 불고기 = 음식.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
음식Đồ ăn / món ăn
Câu 32
Chọn chủ đề
민수 씨는 학생을 가르칩니다. 영어 선생님입니다.
① 가족
② 나이
③ 이름
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
민수 씨는 학생을 가르칩니다. Minsu dạy học
sinh.
영어선생님입니다. Anh ấy là giáo viên tiếng Anh.
Từ khóa đắt giá:
학생: học sinh.
가르치다: dạy.
영어 선생님: giáo viên tiếng Anh.
직업: nghề nghiệp.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nêu hành động nghề nghiệp 학생을 가르치다; câu sau gọi trực tiếp người đó là 영어
선생님. Vì vậy hai câu cùng nói về 직업.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가족 (Gia đình): Sai vì không giới
thiệu bố mẹ, anh chị em hay quan hệ họ hàng.
② 나이 (Tuổi): Sai vì không có số
đếm đi với 살.
③ 이름 (Tên): Sai vì dù có tên 민수,
nội dung chính là anh ấy làm nghề gì.
Mẹo làm nhanh: Đừng chọn 이름 chỉ vì thấy tên người. Hãy hỏi hai
câu đang cung cấp thông tin gì về người đó.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
직업Nghề nghiệp
Câu 33
Chọn chủ đề
운동을 좋아합니다. 농구를 자주 합니다.
① 날씨
② 장소
③ 취미
④ 쇼핑
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
운동을 좋아합니다. Tôi thích vận động/thể thao.
농구를 자주 합니다. Tôi thường chơi bóng rổ.
Từ khóa đắt giá:
운동: vận động, thể thao.
좋아하다: thích.
농구: bóng rổ.
취미: sở thích.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nói người viết thích thể thao; câu sau đưa ví dụ cụ thể là thường chơi bóng rổ. Đây
là thông tin điển hình để nói về 취미 - sở thích.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 날씨 (Thời tiết): Sai vì không có
nóng, lạnh, mưa hay nắng.
② 장소 (Địa điểm): Sai vì không nêu
nơi chơi bóng rổ.
④ 쇼핑 (Mua sắm): Sai vì không có
cửa hàng, giá tiền hoặc hành động mua đồ.
Mẹo làm nhanh: Các cấu trúc 좋아하다, 자주 하다 thường là dấu
hiệu mạnh của chủ đề 취미.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
취미Sở thích
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra kết hợp tự nhiên của cả
câu. Học theo cụm: 우체국에 가다 / 소포를 보내다 / 머리가 아프다 / 고기와 채소 / 아주 덥다 / 친구를 초대하다 / 춤을 추다.
Câu 34
Điền từ phù hợp
( )에 갑니다. 소포를 보냅니다.
① 극장
② 식당
③ 도서관
④ 우체국
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
우체국에 갑니다. Tôi đi đến bưu
điện.
소포를 보냅니다. Tôi gửi bưu kiện.
Từ khóa đắt giá:
우체국: bưu điện.
소포: bưu kiện.
보내다: gửi.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng trước -에 갑니다, nên cần một địa điểm. Câu sau là 소포를 보냅니다 - gửi bưu
kiện. Địa điểm phù hợp trực tiếp là 우체국.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 극장 (Rạp chiếu phim): Sai vì nơi
này dùng để xem phim.
② 식당 (Nhà hàng): Sai vì nơi này
dùng để ăn uống.
③ 도서관 (Thư viện): Sai vì nơi này
chủ yếu để đọc hoặc mượn sách.
Mẹo làm nhanh: Học theo cặp địa điểm - hành động: 우체국 → 소포를 보내다.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
우체국Bưu điện
Câu 35
Điền từ phù hợp
머리가 ( ). 그래서 약을 먹습니다.
① 아픕니다
② 짧습니다
③ 예쁩니다
④ 좋습니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
머리가 아픕니다. Tôi bị đau đầu.
그래서약을 먹습니다. Vì vậy tôi uống thuốc.
Từ khóa đắt giá:
머리가 아프다: đau đầu.
아프다: đau, bị đau.
그래서: vì vậy.
약을 먹다: uống thuốc.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu sau có 그래서, nghĩa là kết quả xuất phát từ câu trước. Vì người nói uống thuốc nên
trạng thái hợp lý là 머리가 아픕니다 - bị đau đầu.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 짧습니다 (Ngắn): Sai vì 'tóc ngắn'
không tạo quan hệ nguyên nhân dẫn đến uống thuốc.
③ 예쁩니다 (Đẹp): Sai vì không liên
quan đến việc dùng thuốc.
④ 좋습니다 (Tốt): Sai vì nếu trạng
thái tốt thì không có lý do tự nhiên để uống thuốc trong ngữ cảnh này.
Mẹo làm nhanh: Nhìn câu sau để suy ngược nguyên nhân: 약을 먹다 →
아프다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
아픕니다Đau
Câu 36
Điền từ phù hợp
시장에 갑니다. 고기( ) 채소를 삽니다.
① 와
② 만
③ 까지
④ 에서
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
시장에 갑니다. Tôi đi chợ.
고기와 채소를 삽니다. Tôi mua thịt và rau.
Từ khóa đắt giá:
시장: chợ.
고기: thịt.
채소: rau củ.
N와 N: N và N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống nằm giữa hai danh từ 고기 và 채소. Câu cần nối hai món đều được mua, nên
dùng 와: 고기와 채소를 삽니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 만 (Chỉ): Sai vì sẽ tạo nghĩa
'chỉ thịt...' và không nối được 채소 tự nhiên.
③ 까지 (Đến/cả): Sai vì không có mốc
phạm vi cần nhấn mạnh.
④ 에서 (Tại): Sai vì vị trí này
không phải danh từ chỉ địa điểm của hành động.
Mẹo làm nhanh: Danh từ có patchim như 고기? 고기 không có patchim
nên dùng 와; mẫu cần nhớ là N와 N.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
와Và
Câu 37
Điền từ phù hợp
여름입니다. 날씨가 ( ) 덥습니다.
① 아까
② 아주
③ 먼저
④ 어서
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
여름입니다. Đang là mùa hè.
날씨가 아주덥습니다. Thời tiết rất nóng.
Từ khóa đắt giá:
여름: mùa hè.
아주: rất.
덥다: nóng (thời tiết).
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng ngay trước tính từ 덥습니다, nên cần trạng từ chỉ mức độ. 아주 덥습니다 là
kết hợp cơ bản: 'rất nóng'.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 아까 (Lúc nãy): Sai vì đây là
trạng từ thời gian, không bổ nghĩa mức độ cho 덥다.
③ 먼저 (Trước tiên): Sai vì không có
thứ tự hành động.
④ 어서 (Mau lên): Sai vì không phải
trạng từ mức độ trong câu miêu tả thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Gặp tính từ miêu tả trạng thái như 덥다, 춥다, 좋다,
hãy kiểm tra các trạng từ mức độ như 아주.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
아주Rất
Câu 38
Điền từ phù hợp
오늘은 제 생일입니다. 친구들을 ( ).
① 좋아했습니다
② 초대했습니다
③ 가르쳤습니다
④ 구경했습니다
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 제 생일입니다. Hôm nay là sinh nhật của tôi.
친구들을 초대했습니다. Tôi đã mời các bạn.
Từ khóa đắt giá:
생일: sinh nhật.
초대하다: mời.
친구들을 초대하다: mời bạn bè.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Sinh nhật là bối cảnh tự nhiên để mời bạn bè. Tân ngữ 친구들을 kết hợp trực tiếp với
초대하다, tạo thành 친구들을 초대했습니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 좋아했습니다 (Đã thích): Sai vì không
diễn tả hành động chuẩn bị cho sinh nhật.
③ 가르쳤습니다 (Đã dạy): Sai vì không có
bài học hoặc hoạt động dạy học.
④ 구경했습니다 (Đã tham quan/xem): Sai
vì 구경하다 thường đi với địa điểm, cảnh vật, sự kiện chứ không phù hợp ở đây.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm tình huống: 생일 → 친구를 초대하다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
초대했습니다Đã mời
Câu 39
Điền từ phù hợp
언니는 춤을 배웠습니다. 춤을 잘 ( ).
① 춥니다
② 씁니다
③ 탑니다
④ 칩니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
언니는 춤을 배웠습니다. Chị tôi đã học
nhảy.
춤을 잘 춥니다. Chị ấy nhảy giỏi.
Từ khóa đắt giá:
춤: điệu nhảy, việc nhảy.
배우다: học.
춤을 추다: nhảy, múa.
잘: giỏi, tốt.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Động từ cố định đi với 춤을 là 추다. Dạng lịch sự hiện tại của 추다 là
춥니다, nên hoàn chỉnh thành 춤을 잘 춥니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 씁니다 (Viết/dùng): Sai vì không
tạo thành cụm với 춤.
③ 탑니다 (Đi/cưỡi): Sai vì thường đi
với xe, tàu, ngựa...
④ 칩니다 (Đánh/chơi): Sai vì dùng với
테니스를 치다, 피아노를 치다... chứ không nói 춤을 치다.
Mẹo làm nhanh: Ghi nhớ nguyên cụm: 춤을 추다. Khi chia theo đuôi
-ㅂ니다: 춥니다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
춥니다Nhảy / múa
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, vì vậy đáp án là câu SAI. Hãy kiểm tra lần
lượt giờ mở cửa, vị trí theo tầng và các con số trong thông báo giảm giá. Chỉ một chi tiết bị đổi cũng đủ làm
phương án sai.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 일요일에 문을 안 엽니다.
② 토요일은 네 시에 끝납니다.
③ 점심시간은 두 시까지입니다.
④ 수요일은 열 시에 시작합니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
월요일~금요일 09:00~19:00: thứ Hai-thứ Sáu, 9:00-19:00.
토요일 10:00~16:00 / 점심시간
12:30~14:00: thứ Bảy 10:00-16:00; nghỉ trưa 12:30-14:00.
※ 일요일은 쉽니다: Chủ nhật nghỉ.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Bảng 우리병원 진료 안내 ghi thứ Hai đến thứ Sáu mở từ 09:00. Thứ Tư nằm trong nhóm này,
vì vậy câu ④ nói thứ Tư bắt đầu lúc 10 giờ là sai. Ba câu còn lại đều trùng với giờ thứ Bảy,
giờ nghỉ trưa và ngày nghỉ Chủ nhật.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 일요일에 문을 안 엽니다 (Chủ nhật không mở
cửa): Đúng vì thông báo ghi <b>일요일은 쉽니다</b>.
② 토요일은 네 시에 끝납니다 (Thứ Bảy kết thúc lúc 4
giờ): Đúng vì giờ thứ Bảy là <b>10:00~16:00</b>.
③ 점심시간은 두 시까지입니다 (Giờ nghỉ trưa đến 2
giờ): Đúng vì <b>12:30~14:00</b>.
Mẹo làm nhanh: Với bảng giờ, hãy xác định đúng nhóm ngày. Thứ Tư
thuộc 월요일~금요일 nên áp dụng giờ 09:00~19:00.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
수요일은 열 시에 시작합니다.Thứ Tư bắt đầu lúc 10 giờ - câu sai
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 꽃집은 일 층에 있습니다.
② 커피숍 옆에 서점이 있습니다.
③ 은행 아래에
빵집이 있습니다.
④ 병원과 약국은 같은 층에 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
1층: 꽃집 · 약국 · 빵집 - tầng 1: cửa
hàng hoa, hiệu thuốc, tiệm bánh.
3층: 서점 · 커피숍 - tầng 3: hiệu
sách và quán cà phê.
서점: hiệu sách.
은행 아래에 빵집: tiệm bánh ở dưới ngân hàng.
병원 2층 / 약국 1층: bệnh viện tầng 2, hiệu
thuốc tầng 1.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Sơ đồ tòa nhà cho thấy 병원 nằm ở tầng 2, còn 약국 nằm ở tầng 1. Vì thế hai nơi này
không ở cùng tầng. Câu ④ là câu không đúng.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với sơ đồ:
① 꽃집은 일 층에 있습니다 (Cửa hàng hoa ở tầng
1): Đúng vì 꽃집 được ghi trong hàng 1층.
② 커피숍 옆에 서점이 있습니다 (Bên cạnh quán cà phê
có hiệu sách): Đúng vì hai ô 서점 và 커피숍 nằm cạnh nhau ở tầng 3.
③ 은행 아래에 빵집이 있습니다 (Dưới ngân hàng có tiệm
bánh): Đúng vì ngân hàng ở cột bên phải tầng 2, ngay dưới là 빵집 tầng 1.
Mẹo làm nhanh: Với sơ đồ tầng, kiểm tra cả trái-phải lẫn
trên-dưới. Đừng chỉ nhìn tên địa điểm.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
병원과 약국은 같은 층에 있습니다.Bệnh viện và hiệu thuốc ở cùng tầng - câu
sai