👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
10/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 43-50
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47 Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và đọc đoạn văn hai câu
hỏi
Phần này luyện cách đối chiếu dữ kiện, xác định suy nghĩ trung tâm và xử lý một đoạn văn chung cho hai câu
hỏi. Phân tích bám sát đề và đáp án chính thức kỳ thi 47.
Cách làm dạng này: Đánh dấu chủ thể, thời gian, nguyên nhân và địa điểm. Mỗi phương
án sai thường chỉ đổi một chi tiết: 누가 / 언제 / 어디서 / 왜.
Câu 43
Chọn nội dung đúng
저는 오늘 이사를 했습니다. 친구가 도와줘서 이사가 금방 끝났습니다. 새집에서 친구와 저녁을 먹었습니다.
① 친구가
이사를 했습니다.
② 제가 친구를 도와줬습니다.
③ 지난주에 이사를 했습니다.
④ 이사한 집에서 식사를 했습니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 오늘이사를했습니다. Hôm nay tôi đã chuyển nhà.
친구가 도와줘서이사가금방끝났습니다. Nhờ bạn giúp nên
việc chuyển nhà đã xong rất nhanh.
새집에서 친구와 저녁을
먹었습니다. Tôi đã ăn tối với bạn ở ngôi nhà mới.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
이사하다: chuyển nhà.
도와주다: giúp đỡ.
금방: nhanh chóng, chẳng mấy chốc.
새집: nhà mới.
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Trình tự là hôm nay chuyển nhà → bạn giúp → việc chuyển nhanh xong → ăn tối ở nhà mới.
Phương án ④ diễn đạt đúng dữ kiện cuối: người viết dùng bữa tại ngôi nhà vừa chuyển đến.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 친구가 이사를 했습니다 (Bạn tôi chuyển
nhà): Sai chủ thể. <b>저는 오늘 이사를 했습니다</b>.
② 제가 친구를 도와줬습니다 (Tôi giúp bạn):
Sai chiều hành động. <b>친구가 도와줘서</b> = bạn đã giúp tôi.
③ 지난주에 이사를 했습니다 (Tôi chuyển nhà tuần
trước): Sai thời gian. Bài ghi rõ <b>오늘</b>.
Mẹo làm nhanh: Dạng này thường tráo chủ thể hoặc thời
gian. Gạch chân ngay 저는 오늘 và 친구가 도와줘서.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
이사한 집에서 식사를 했습니다.Tôi đã dùng bữa tại ngôi nhà vừa chuyển
đến.
Câu 44
Chọn nội dung đúng
오후부터 비가 왔습니다. 저는 우산이 없어서 걱정을 했습니다. 그런데 언니가 우산을 가지고 학교 앞에서 기다리고 있었습니다.
① 아침에 비가 내렸습니다.
② 저는 언니를 기다렸습니다.
③ 학교 앞에 언니가
있었습니다.
④ 저는 학교에
우산을 가지고 왔습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
오후부터 비가 왔습니다. Trời bắt đầu mưa từ buổi chiều.
저는 우산이 없어서 걱정을 했습니다. Tôi lo lắng vì
không có ô.
그런데언니가 우산을 가지고 학교 앞에서 기다리고 있었습니다. Nhưng chị gái đã mang ô và đang đợi
trước trường.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
-부터: từ (mốc bắt đầu).
우산이 없다: không có ô.
걱정하다: lo lắng.
기다리고 있다: đang chờ.
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Câu cuối cung cấp dữ kiện quyết định: 언니가 ... 학교 앞에서 기다리고 있었습니다. Vì vậy chị gái có mặt
trước trường và đang chờ người viết.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 아침에 비가 내렸습니다 (Trời mưa vào buổi
sáng): Sai vì mưa bắt đầu <b>오후부터</b>.
② 저는 언니를 기다렸습니다 (Tôi đợi chị gái):
Sai chủ thể. Người đợi là <b>언니</b>.
④ 저는 학교에 우산을 가지고 왔습니다 (Tôi mang ô đến
trường): Sai vì người viết nói rõ <b>우산이 없어서</b>; chị gái mới
mang ô.
Mẹo làm nhanh: Nhìn -부터 để xác định mốc thời gian và xác định rõ
ai là chủ ngữ của 기다리고 있었습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
학교 앞에 언니가 있었습니다.Chị gái có mặt ở trước trường.
Câu 45
Chọn nội dung đúng
오늘 동생과 약속이 있었습니다. 그런데 지하철을 잘못 타서 약속 장소에 늦게 도착했습니다. 동생은 화가 많이 났습니다.
①
저는 동생을 못 만났습니다.
② 저는 약속 시간에 늦었습니다.
③ 저는 약속 장소를
몰랐습니다.
④ 저는
동생을 많이 기다렸습니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘 동생과 약속이 있었습니다. Hôm nay tôi có
hẹn với em.
그런데 지하철을 잘못 타서 약속 장소에 늦게도착했습니다. Nhưng vì đi nhầm tàu điện ngầm nên tôi
đến địa điểm hẹn muộn.
동생은 화가 많이 났습니다. Em tôi đã rất tức
giận.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
약속이 있다: có cuộc hẹn.
잘못 타다: đi/lên nhầm phương tiện.
늦게 도착하다: đến muộn.
화가 나다: tức giận.
Phân tích & Đối chiếu dữ kiện:
Nguyên nhân được nêu trực tiếp: 지하철을 잘못 타서. Kết quả: 약속 장소에 늦게 도착했습니다. Vì vậy
người viết đã trễ giờ hẹn.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 동생을 못 만났습니다 (Tôi không gặp được
em): Bài không nói cuộc gặp bị hủy; chỉ nói <b>늦게 도착했습니다</b>.
③ 저는 약속 장소를 몰랐습니다 (Tôi không biết địa
điểm hẹn): Sai nguyên nhân. Người viết biết địa điểm nhưng <b>지하철을 잘못
탔습니다</b>.
④ 저는 동생을 많이 기다렸습니다 (Tôi đợi em
lâu): Không có dữ kiện này; em mới là người tức vì người viết đến muộn.
Mẹo làm nhanh: Đọc theo chuỗi nguyên nhân → kết quả: đi nhầm tàu
→ đến muộn → em tức giận.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
저는 약속 시간에 늦었습니다.Tôi đã đến muộn giờ hẹn.
2
Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính
Cách làm dạng này: Tìm câu thể hiện cảm xúc hoặc mong muốn rõ nhất. Các biểu hiện như
-고 싶다, 마음에 들다, 보고 싶다 thường là chìa khóa của ý chính.
Câu 46
Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 노래를 못합니다. 그런데 제 친구는 노래를 정말 잘합니다. 저도 그 친구처럼 되고 싶습니다.
① 저는 가수가 되고 싶습니다.
② 저는 노래를
잘하고 싶습니다.
③ 저는 친구의 노래를 듣고
싶습니다.
④ 저는 친구와 노래를 부르고 싶습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 노래를 못합니다. Tôi hát không giỏi.
그런데 제 친구는 노래를 정말 잘합니다. Nhưng bạn tôi hát
thật sự rất giỏi.
저도 그 친구처럼 되고 싶습니다. Tôi
cũng muốn trở nên giống người bạn đó.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
노래를 못하다: hát không giỏi.
노래를 잘하다: hát giỏi.
N처럼: giống như N.
-고 싶다: muốn làm.
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Người viết đối chiếu bản thân hát không giỏi với người bạn hát rất giỏi, rồi nói 그 친구처럼 되고
싶습니다. Điều người viết muốn là hát giỏi như bạn.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 가수가 되고 싶습니다 (Tôi muốn trở thành ca
sĩ): Suy diễn quá mức; bài chỉ nói muốn giống người bạn về khả năng hát.
③ 저는 친구의 노래를 듣고 싶습니다 (Tôi muốn nghe bạn
hát): Không có mong muốn “nghe”; trọng tâm là năng lực của bản thân.
④ 저는 친구와 노래를 부르고 싶습니다 (Tôi muốn hát cùng
bạn): Không nói đến hoạt động cùng hát.
Mẹo làm nhanh:N처럼 되고 싶다 thường phải quay lại đặc điểm nổi bật
của N ngay trước đó: ở đây là 노래를 잘하다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
저는 노래를 잘하고 싶습니다.Tôi muốn hát giỏi.
Câu 47
Chọn suy nghĩ trung tâm
오늘 옷 가게에서 치마를 하나 샀습니다. 치마의 디자인이 정말 멋있습니다. 길이도 짧지 않아서 좋습니다.
① 요즘 짧은 치마가 유행입니다.
② 저는 그 옷
가게에 자주 갈 겁니다.
③ 저는 오늘 산 치마가 마음에 듭니다.
④ 치마의
디자인은 중요하지 않습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘 옷가게에서 치마를 하나 샀습니다. Hôm nay tôi mua một chiếc váy ở cửa
hàng quần áo.
치마의 디자인이 정말 멋있습니다. Thiết kế của chiếc
váy thật sự rất đẹp/phong cách.
길이도 짧지 않아서 좋습니다. Tôi cũng thích vì độ dài của váy
không ngắn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
치마: váy.
디자인: thiết kế.
멋있다: đẹp, phong cách.
마음에 들다: ưng ý, thích.
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Hai câu sau đều là đánh giá tích cực về chiếc váy vừa mua: thiết kế đẹp và không quá ngắn. Ý
trung tâm là người viết rất ưng chiếc váy.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 요즘 짧은 치마가 유행입니다 (Dạo này váy ngắn đang
thịnh hành): Không có thông tin về xu hướng; thậm chí người viết thích vì váy
<b>짧지 않아서</b>.
② 저는 그 옷 가게에 자주 갈 겁니다 (Tôi sẽ thường
xuyên đến cửa hàng đó): Không có kế hoạch tương lai này.
④ 치마의 디자인은 중요하지 않습니다 (Thiết kế váy không
quan trọng): Trái với câu <b>디자인이 정말 멋있습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Khi các câu liên tục khen cùng một đồ vật, ý chính
thường là 마음에 들다 - rất ưng/thích đồ vật đó.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
저는 오늘 산 치마가 마음에 듭니다.Tôi rất ưng chiếc váy mua hôm nay.
Câu 48
Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 오랜만에 고등학교 졸업 사진을 봤습니다. 사진을 보는 동안 친한 친구가 많이 생각났습니다. 오늘 그 친구에게 전화할 겁니다.
① 저는 친구가 보고 싶습니다.
② 저는 친구의 전화를 받고
싶습니다.
③ 저는 친구와 학교에
가려고 합니다.
④ 저는
친구와 사진을 찍으려고 합니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 오랜만에고등학교졸업사진을
봤습니다. Sau một thời gian dài, tôi đã xem ảnh tốt nghiệp cấp ba.
사진을 보는동안친한 친구가 많이 생각났습니다. Trong lúc xem ảnh, tôi nhớ rất nhiều
đến một người bạn thân.
오늘 그 친구에게 전화할 겁니다. Hôm nay tôi sẽ gọi điện cho người bạn đó.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
오랜만에: sau một thời gian dài.
졸업 사진: ảnh tốt nghiệp.
생각나다: nhớ đến, chợt nghĩ đến.
보고 싶다: nhớ ai, muốn gặp ai.
Xác định suy nghĩ trung tâm:
Việc xem ảnh tốt nghiệp khiến người viết 친한 친구가 많이 생각났습니다, sau đó quyết định gọi điện.
Từ mạch cảm xúc đó có thể suy ra người viết nhớ và muốn gặp bạn.
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 친구의 전화를 받고 싶습니다 (Tôi muốn nhận điện
thoại của bạn): Sai chiều hành động. Người viết nói <b>친구에게 전화할
겁니다</b>.
③ 저는 친구와 학교에 가려고 합니다 (Tôi định đi trường
cùng bạn): Không có kế hoạch này.
④ 저는 친구와 사진을 찍으려고 합니다 (Tôi định chụp ảnh
với bạn): Bài chỉ nói xem ảnh tốt nghiệp cũ.
Mẹo làm nhanh: Trong tiếng Hàn, 친구가 생각나다 trong ngữ cảnh lâu
không gặp thường dẫn đến ý 친구가 보고 싶다.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
저는 친구가 보고 싶습니다.Tôi nhớ và muốn gặp người bạn.
3
Câu 49-50: Đọc một đoạn văn và trả lời hai câu hỏi
Cách làm dạng này: Câu 49 yêu cầu suy ra hành động phù hợp từ câu sau; câu 50 đối
chiếu thông tin toàn đoạn. Hãy tận dụng các từ chỉ lại như 그것 để xác định chính xác vật/hành động trước
đó.
Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)
Đọc hiểu đoạn văn
우리 형은 혼자 여행을 자주 갑니다. 여행하면서 아름다운 경치를 보면 ( ㉠ ). 그리고 그것을 가족이나 친구들에게 선물합니다. 형이 그린
곳은 모두 멋있습니다. 형은 오늘 저에게 예쁜 바다 그림을 주었습니다. 저도 그곳에 한번 가 보고 싶습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
우리 형은 혼자여행을 자주
갑니다. Anh trai tôi thường đi du lịch một mình.
여행하면서 아름다운경치를보면 ( ㉠ ). Khi đi du lịch, nếu nhìn thấy phong cảnh
đẹp thì anh ấy (㉠).
그리고 그것을 가족이나 친구들에게 선물합니다. Sau đó anh tặng nó cho gia đình hoặc bạn bè.
형이 그린 곳은 모두 멋있습니다. 형은 오늘 저에게 Những nơi anh vẽ đều rất đẹp. Hôm nay anh đã
cho tôi
예쁜 바다그림을 주었습니다. 저도 그곳에 한번 가 보고 싶습니다. một bức tranh biển đẹp. Tôi cũng muốn
thử đến nơi đó một lần.
Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
① 글을
씁니다
② 엽서를
삽니다
③ 그림을 그립니다
④ 사진을 찍습니다
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ giữa các câu trong đoạn:
Sau ô trống có 그리고 그것을 ... 선물합니다: anh trai tặng “nó” cho gia đình hoặc bạn bè.
Câu tiếp theo dùng 형이 그린 곳 - “những nơi anh đã vẽ”. Từ 그린 xác nhận hành động
trước đó là 그림을 그리다.
Vì vậy ㉠ phải là 그림을 그립니다: khi thấy phong cảnh đẹp, anh trai vẽ tranh.
Giải thích chi tiết các phương án:
① 글을 씁니다 (Viết bài/chữ): Không
khớp với <b>그린 곳</b> và <b>바다 그림</b> ở phần sau.
② 엽서를 삽니다 (Mua bưu thiếp): Nếu mua
bưu thiếp thì không thể gọi các nơi đó là <b>형이 그린 곳</b>.
④ 사진을 찍습니다 (Chụp ảnh): Bài không
dùng 사진; sản phẩm được tặng là <b>그림</b>.
Mẹo làm nhanh: Từ chỉ lại 그것 và động từ 그린 ở câu sau là
bằng chứng mạnh nhất để suy ra 그림을 그리다.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
그림을 그립니다Vẽ tranh.
Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
① 형은 보통 가족과 여행을
갑니다.
② 저는 오늘 형에게 선물을 받았습니다.
③ 저는
이번에 바다로 여행을 갔습니다.
④ 형은
여행을 가서 가족의 선물을 삽니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 형은 보통 가족과 여행을 갑니다 (Anh thường đi du
lịch cùng gia đình): Sai vì câu đầu là <b>혼자 여행을 자주 갑니다</b>.
③ 저는 이번에 바다로 여행을 갔습니다 (Lần này tôi đã đi
biển): Sai. Người viết nhận tranh và nói <b>가 보고 싶습니다</b>, tức
mới muốn đi.
④ 형은 여행을 가서 가족의 선물을 삽니다 (Anh mua quà cho
gia đình khi du lịch): Sai vì anh <b>그림을 그려서</b> tặng, không mua
quà.
Vì sao đáp án ② chuẩn xác?
Câu 형은 오늘 저에게 예쁜 바다 그림을 주었습니다 nghĩa là hôm nay anh trai đã cho/tặng người viết một bức
tranh biển đẹp. Vì vậy người viết đã nhận quà từ anh trai hôm nay.
Mẹo làm nhanh:N에게 주다 nhìn từ phía người nhận có thể diễn đạt là
N에게 선물을 받다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
저는 오늘 형에게 선물을 받았습니다.Hôm nay tôi đã nhận quà từ anh
trai.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 2
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 2.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.