10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47
Câu 51-60: Điền biểu hiện, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn

Phần 3 tập trung vào đọc hiểu theo mạch logic: xác định biểu hiện phù hợp trong ngữ cảnh, chọn nội dung đúng, sắp xếp câu theo từ nối và chèn câu vào vị trí hợp lý.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 47 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc bảng giờ, sơ đồ, tin nhắn quảng cáo.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền vào chỗ trống, hãy đọc cả câu trước và câu sau để xác định quan hệ ngữ pháp, thời gian hoặc kết quả. Với câu hỏi nội dung/chủ đề, cần đối chiếu toàn đoạn theo đúng chủ thể và hành động. Trong đề 47, câu 51-52 xoay quanh công dụng của chanh; câu 53-54 đối chiếu trải nghiệm xem bóng chày trực tiếp với xem qua ti vi; câu 55-56 theo dõi sự thay đổi của con mèo từ lúc mới được mang về đến hiện tại.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
레몬은 요리에 많이 사용됩니다. 사람들은 레몬으로 차를 만들어서 마시기도 합니다. 레몬은 하얀 옷을 ( ㉠ ) 사용할 수도 있습니다. 레몬을 쓰면 옷이 더 하얗게 됩니다. 레몬은 이렇게 우리 생활에서 다양하게 사용됩니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

레몬요리에 많이 사용됩니다.
Chanh được sử dụng nhiều trong nấu ăn.

사람들은 레몬으로 만들어서 마시기도 합니다.
Mọi người cũng pha trà bằng chanh để uống.

레몬은 하얀 을 ( ㉠ ) 사용할 수도 있습니다.
Chanh cũng có thể được dùng khi giặt quần áo trắng.

레몬을 쓰면 옷이 더 하얗게 됩니다. 레몬은 이렇게 우리 생활에서 다양하게 사용됩니다.
Nếu dùng chanh, quần áo sẽ trắng hơn. Chanh được dùng đa dạng như vậy trong đời sống.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 레몬: chanh.
  • 요리에 사용되다: được dùng trong nấu ăn.
  • 차를 만들어서 마시다: pha trà rồi uống.
  • 하얀 옷: quần áo trắng.
  • 다양하게 사용되다: được sử dụng đa dạng.
Bản đồ nội dung:
  1. Công dụng 1: dùng trong nấu ăn.
  2. Công dụng 2: pha trà để uống.
  3. Công dụng 3: dùng khi giặt quần áo trắng.
  4. Kết quả: quần áo trắng hơn.
  5. Chủ đề: những việc/công dụng có thể làm với chanh.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 빨고
② 빨 때
③ 빨아서
④ 빤 후에
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận từng bước:

Ô trống nằm giữa 하얀 옷을사용할 수도 있습니다. Ý nghĩa cần là “có thể dùng chanh khi giặt quần áo trắng”.

빨다 + -(으)ㄹ 때 → 빨 때. Câu hoàn chỉnh: 레몬은 하얀 옷을 빨 때 사용할 수도 있습니다.

Vì sao các phương án khác sai:
① 빨고 -고 chỉ nối hai hành động, không tạo quan hệ thời điểm “khi giặt”.
③ 빨아서 -아서 thường biểu thị nguyên nhân hoặc trình tự; không phù hợp với ý “dùng khi giặt”.
④ 빤 후에 Nghĩa là “sau khi giặt”, nhưng muốn làm quần áo trắng hơn thì chanh phải được dùng trong lúc giặt.
Mẹo làm nhanh: Gặp mẫu N을/를 ___ 사용할 수 있다 và nghĩa là “khi làm N”, hãy kiểm tra -(으)ㄹ 때.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 빨 때 Khi giặt

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오

① 레몬의 맛과 색
② 레몬을 먹는 이유
③ 레몬으로 할 수 있는 일
④ 레몬으로 차를 만드는 방법
Mở phân tích câu 52
Cách xác định chủ đề:

Đoạn lần lượt nói chanh dùng trong 요리, pha và giặt 하얀 옷. Câu cuối tổng kết là được sử dụng đa dạng trong đời sống.

Vì vậy tiêu đề bao quát phải là 레몬으로 할 수 있는 일, không phải chỉ một công dụng riêng lẻ.

Vì sao các phương án khác sai:
① 레몬의 맛과 색 Không có nội dung mô tả chua, vàng hay màu sắc.
② 레몬을 먹는 이유 Không nói lý do ăn chanh.
④ 레몬으로 차를 만드는 방법 Trà chanh chỉ xuất hiện ở một câu, không bao quát cả đoạn.
Mẹo làm nhanh: Khi câu cuối dùng từ tổng kết như 다양하게, đáp án chủ đề cũng phải đủ rộng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 레몬으로 할 수 있는 일 Những việc có thể làm với chanh

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
지난 주말에 친구들과 같이 야구장에 갔습니다. 집에서 텔레비전으로 야구를 본 적은 많았지만 야구장에 간 것은 처음이었습니다. 그곳에는 사람들이 정말 많았습니다. 우리는 경기를 보면서 치킨도 먹고 함께 노래도 불렀습니다. 텔레비전으로 경기를 보는 것보다 ( ㉠ ) 더 재미있었습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

지난 주말에 친구들과 같이 야구장에 갔습니다.
Cuối tuần trước tôi đã đến sân bóng chày cùng bạn bè.

집에서 텔레비전으로 야구를 본 적은 많았지만 야구장에 간 것은 처음이었습니다.
Tôi đã nhiều lần xem bóng chày trên TV ở nhà nhưng đây là lần đầu đến sân.

그곳에는 사람들이 정말 많았습니다. 우리는 경기를 보면서 치킨도 먹고 함께 노래도 불렀습니다.
Ở đó có rất nhiều người. Chúng tôi vừa xem trận đấu vừa ăn gà và hát cùng nhau.

텔레비전으로 경기를 보는 것보다 ( ㉠ ) 더 재미있어습니다.
So với xem trận đấu trên TV, (㉠) thú vị hơn.

→ 비교의 기준은 “텔레비전으로 보기”와 “야구장에서 보기”입니다.
→ Điểm so sánh là xem trên TV và xem trực tiếp tại sân bóng.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 야구장: sân bóng chày.
  • 본 적이 많다: đã từng xem nhiều lần.
  • 처음이다: là lần đầu.
  • 경기를 보면서: vừa xem trận đấu vừa...
  • N보다 더: hơn so với N.
Bản đồ nội dung:
  1. Thời gian: cuối tuần trước.
  2. Địa điểm: sân bóng chày.
  3. Trải nghiệm: lần đầu xem trực tiếp tại sân.
  4. Hoạt động: xem trận đấu, ăn gà, hát cùng nhau.
  5. Đánh giá: xem tại sân thú vị hơn xem TV.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 주말에 잠자는 것이
② 경기를 해 보는 것이
③ 친구 집에 가는 것이
④ 야구장에서 보는 것이
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận từng bước:

Phần trước ô trống là 텔레비전으로 경기를 보는 것보다 - “so với việc xem trận đấu trên TV”. Phần sau là 더 재미있었습니다 - thú vị hơn.

Đối tượng được đem ra so sánh trong toàn đoạn là trải nghiệm trực tiếp tại sân. Vì vậy cần 야구장에서 보는 것이.

Vì sao các phương án khác sai:
① 주말에 잠자는 것이 Không liên quan đến trải nghiệm xem bóng chày.
② 경기를 해 보는 것이 Người viết không chơi bóng chày mà chỉ xem.
③ 친구 집에 가는 것이 Không có sự kiện đi nhà bạn; địa điểm là 야구장.
Mẹo làm nhanh: Sau -보다, tìm yếu tố đối lập đã xuất hiện nhiều lần trong đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 야구장에서 보는 것이 Việc xem tại sân bóng chày

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 야구장에 처음 가 봤습니다.
② 야구장에서는 음식을 먹을 수 없습니다.
③ 경기를 본 후에 치킨을 먹으러 갔습니다.
④ 야구를 보러 온 사람이 별로 없었습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ hai nói rõ 야구장에 간 것은 처음이었습니다, nên ① “Tôi đã lần đầu đến sân bóng chày” khớp trực tiếp.

Các chi tiết khác đều bị đảo: có ăn gà, có rất nhiều người và ăn trong lúc xem trận đấu.

Vì sao các phương án khác sai:
② 야구장에서는 음식을 먹을 수 없습니다. Sai vì người viết đã ăn 치킨 tại sân.
③ 경기를 본 후에 치킨을 먹으러 갔습니다. Sai vì <b>보면서</b> nghĩa là ăn trong khi xem.
④ 야구를 보러 온 사람이 별로 없었습니다. Sai vì bài nói <b>사람들이 정말 많았습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Chú ý các biểu hiện thời gian như -면서 và lượng như 정말 많다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 야구장에 처음 가 봤습니다. Tôi đã lần đầu đến sân bóng chày.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
우리 집 고양이 이름은 미미입니다. 6개월 전에 제가 퇴근해서 집에 돌아올 때 길에서 만났습니다. 그때 미미는 다리를 다쳐서 힘들어 보였습니다. 그리고 배도 고픈 것 같았습니다. 저는 미미를 집으로 데려와서 밥을 주고 약도 발라 주었습니다. 처음에 미미는 저한테 가까이 오지 않았습니다. 하지만 이제는 ( ㉠ ).
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

우리 집 고양이 이름은 미미입니다. 6개월 전에 퇴근해서 집에 돌아올 때 길에서 만났습니다.
Con mèo nhà tôi tên Mimi. Sáu tháng trước tôi gặp nó trên đường khi tan làm về nhà.

그때 미미는 다리를 다쳐서 힘들어 보였습니다. 그리고 배도 고픈 것 같았습니다.
Khi đó Mimi bị thương ở chân, trông rất mệt và có vẻ cũng đói.

저는 미미를 집으로 데려와서 밥을 주고 발라 주었습니다.
Tôi đưa Mimi về nhà, cho ăn và bôi thuốc.

처음에 미미는 저한테 가까이 오지 않았습니다. 하지만 이제는 ( ㉠ ).
Ban đầu Mimi không đến gần tôi. Nhưng bây giờ thì (㉠).

Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 고양이: mèo.
  • 다치다: bị thương.
  • 힘들어 보이다: trông mệt/khó chịu.
  • 데려오다: đưa/dẫn về.
  • 약을 발라 주다: bôi thuốc giúp.
Bản đồ nội dung:
  1. 6 tháng trước: gặp Mimi trên đường.
  2. Tình trạng: chân bị thương và đói.
  3. Hành động: đưa về nhà, cho ăn và bôi thuốc.
  4. Lúc đầu: Mimi không đến gần người viết.
  5. Bây giờ: quan hệ đã thân thiết hơn.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 밥을 잘 먹습니다
② 새 이름이 생겼습니다
③ 집으로 돌아갔습니다
④ 저와 있는 것을 좋아합니다
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận từng bước:

Câu trước ô trống: 처음에 미미는 저한테 가까이 오지 않았습니다 - ban đầu Mimi không đến gần tôi.

하지만 이제는 yêu cầu một trạng thái trái ngược ở hiện tại. Sau khi được chăm sóc, hợp lý nhất là Mimi thích ở cùng người viết.

Vì sao các phương án khác sai:
① 밥을 잘 먹습니다 Không tạo đối lập trực tiếp với “không đến gần tôi”.
② 새 이름이 생겼습니다 Tên Mimi đã được nêu từ câu đầu.
③ 집으로 돌아갔습니다 Mimi không có “nhà cũ” được nhắc đến; hiện đang sống với người viết.
Mẹo làm nhanh: Gặp 처음에 ... 하지만 이제는, hãy tìm đáp án diễn tả thay đổi trái ngược.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저와 있는 것을 좋아합니다 Thích ở cùng tôi

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 다친 고양이를 도와주었습니다.
② 저는 여섯 달 전에 고양이를 샀습니다.
③ 저는 길에서 고양이를 잃어버렸습니다.
④ 저는 처음부터 고양이와 친하게 지냈습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách đối chiếu đáp án:

Người viết gặp một con mèo 다리를 다쳐서, đưa về nhà, cho ăn và 약도 발라 주었습니다. Đây chính là giúp một con mèo bị thương.

Vì vậy ① là câu diễn đạt lại đúng nhất.

Vì sao các phương án khác sai:
② 저는 여섯 달 전에 고양이를 샀습니다. Không mua mèo; gặp nó trên đường.
③ 저는 길에서 고양이를 잃어버렸습니다. Không làm mất mèo; người viết gặp/tìm thấy nó.
④ 저는 처음부터 고양이와 친하게 지냈습니다. Trái với câu <b>처음에 ... 가까이 오지 않았습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Chuỗi 다치다 → 데려오다 → 밥을 주다 → 약을 바르다 = giúp con vật bị thương.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 다친 고양이를 도와주었습니다. Tôi đã giúp con mèo bị thương.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu mở đầu có thể đứng độc lập, sau đó nối các câu bằng quan hệ thời gian, nguyên nhân - kết quả và từ chỉ lại. Ở đề 47, câu 57 cần theo mạch giới thiệu công việc → lúc đầu khó → lý do → hiện nay thấy thú vị; câu 58 cần chú ý 이 중, số lượng địa điểm cho thuê và điều kiện khi không có giấy tờ tùy thân.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 하지만 지금은 이 일이 아주 재미있습니다. (나) 처음 이 일을 시작했을 때는 힘들었습니다. (다) 저는 작년부터 자동차 파는 일을 하고 있습니다. (라) 손님들과 이야기하는 것이 부끄러웠기 때문입니다.
① (나) - (다) - (가) - (라)
② (나) - (라) - (가) - (다)
③ (다) - (가) - (나) - (라)
④ (다) - (나) - (라) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 하지만 지금은 이 일이 아주 재미있습니다.
(ga) Nhưng bây giờ công việc này rất thú vị.

(나) 처음 이 일을 시작했을 때는 힘들었습니다.
(na) Lúc mới bắt đầu công việc này thì rất khó khăn.

(다) 저는 작년부터 자동차 파는 일을 하고 있습니다.
(da) Tôi làm công việc bán ô tô từ năm ngoái.

(라) 손님들과 이야기하는 것이 부끄러웠기 때문입니다.
(ra) Vì tôi ngại nói chuyện với khách hàng.

Từ khóa liên kết:
  • 작년부터 ... 하고 있습니다: câu giới thiệu công việc, thích hợp mở đầu.
  • 처음 ... 때는: chuyển sang giai đoạn ban đầu.
  • -기 때문입니다: giải thích nguyên nhân cho câu trước.
  • 하지만 지금은: đối lập quá khứ khó khăn với hiện tại.
Trình tự suy luận:
  1. (다): giới thiệu công việc bán ô tô từ năm ngoái.
  2. (나): nói lúc mới bắt đầu thì khó khăn.
  3. (라): giải thích vì ngại nói chuyện với khách.
  4. (가): kết luận đối lập: nhưng bây giờ công việc rất thú vị.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (다) - (가) - (라) Mở đầu bằng “công việc này” khi chưa giới thiệu công việc; (라) là nguyên nhân nhưng bị đặt sau kết luận hiện tại.
② (나) - (라) - (가) - (다) Câu giới thiệu nghề nghiệp bị đẩy xuống cuối, làm các từ “이 일” mất đối tượng chỉ lại.
③ (다) - (가) - (나) - (라) <b>하지만 지금은</b> phải đứng sau phần nói quá khứ khó khăn, không thể đứng trước.
Mẹo làm nhanh: Ghép cặp cố định 힘들었습니다 → ... 때문입니다, rồi đặt 하지만 지금은 ở sau cặp này.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (다) - (나) - (라) - (가) Giới thiệu công việc → lúc đầu khó → nguyên nhân → hiện tại thấy thú vị

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 자전거를 빌려 주는 곳은 모두 열두 곳입니다. (나) 신분증이 없으면 전화번호를 알려 주면 됩니다. (다) 한강공원에서는 자전거를 빌려서 탈 수 있습니다. (라) 이 중 한 곳에 가서 신분증을 내면 자전거를 빌릴 수 있습니다.
① (가) - (나) - (다) - (라)
② (가) - (다) - (라) - (나)
③ (다) - (가) - (라) - (나)
④ (다) - (나) - (가) - (라)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 자전거빌려 주는 곳은 모두 열두 곳입니다.
(ga) Có tổng cộng 12 nơi cho thuê xe đạp.

(나) 신분증이 없으면 전화번호를 알려 주면 됩니다.
(na) Nếu không có giấy tờ tùy thân thì chỉ cần cho biết số điện thoại.

(다) 한강공원에서는 자전거를 빌려서 탈 수 있습니다.
(da) Ở công viên sông Hàn có thể thuê xe đạp để đi.

(라) 이 중 한 곳에 가서 신분증을 내면 자전거를 빌릴 수 있습니다.
(ra) Đến một trong số các nơi này và nộp giấy tờ thì có thể thuê xe đạp.

Từ khóa liên kết:
  • 한강공원에서는: câu giới thiệu chung về dịch vụ thuê xe.
  • 모두 열두 곳: bổ sung số lượng nơi cho thuê.
  • 이 중 한 곳: “một trong số này” phải chỉ lại 12 nơi vừa nêu.
Trình tự suy luận:
  1. (다): giới thiệu ở công viên sông Hàn có thể thuê xe đạp.
  2. (가): cho biết có tổng cộng 12 điểm cho thuê.
  3. (라): hướng dẫn cách thuê thông thường bằng giấy tờ tùy thân.
  4. (나): bổ sung trường hợp không có giấy tờ: cung cấp số điện thoại.
Vì sao các phương án khác sai:
① (가) - (나) - (다) - (라) Mở đầu bằng số lượng điểm thuê khi chưa giới thiệu dịch vụ; câu không có giấy tờ cũng xuất hiện quá sớm.
② (가) - (다) - (라) - (나) Thông tin số lượng 12 nơi nên đứng sau câu giới thiệu chung (다).
④ (다) - (나) - (가) - (라) Trường hợp ngoại lệ “không có giấy tờ” phải đứng sau cách thuê cơ bản có giấy tờ.
Mẹo làm nhanh: Từ chỉ lại 이 중 bắt buộc phải đứng sau câu đã nêu một tập hợp cụ thể - ở đây là 열두 곳.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (다) - (가) - (라) - (나) Giới thiệu dịch vụ → 12 điểm → cách thuê → trường hợp không có ID
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Đọc câu cần chèn trước, xác định từ nối hoặc đối tượng được nhắc lại, rồi tìm vị trí mà câu trước tạo đủ tiền đề và câu sau tiếp tục đúng mạch. Ở câu 59, hãy theo dõi chuỗi học 3 tháng → ngày mai tốt nghiệp → chuẩn bị thư cảm ơn. Câu 60 yêu cầu đối chiếu lại toàn đoạn, không suy diễn ngoài dữ kiện đã cho.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
우리 할머니는 ‘한글 공부방’에 다니십니다. ( ㉠ ) ‘한글 공부방’은 한글을 모르는 노인들이 다니는 곳입니다. ( ㉡ ) 할머니는 이곳에서 3달 동안 한글을 배우셨습니다. ( ㉢ ) 할머니는 내일 선생님께 감사의 편지를 드리려고 합니다. ( ㉣ ) 그래서 오늘 열심히 편지를 쓰셨습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

우리 할머니는 ‘한글 공부방’에 다니십니다.
Bà tôi đang học tại “Lớp học Hangeul”.

‘한글 공부방’은 한글을 모르는 노인들이 다니는 곳입니다.
Đây là nơi những người cao tuổi không biết chữ Hangeul đến học.

할머니는 이곳에서 3달 동안 한글을 배우셨습니다.
Bà đã học Hangeul ở đây trong 3 tháng.

할머니는 내일 선생님께 감사의 편지를 드리려고 합니다. 그래서 오늘 열심히 편지를 쓰셨습니다.
Ngày mai bà định tặng giáo viên một lá thư cảm ơn. Vì vậy hôm nay bà đã chăm chỉ viết thư.

Câu cần chèn: 그래서 지하철을 탈 때보다 집에서 일찍 나와야 합니다.
Vì vậy tôi phải ra khỏi nhà sớm hơn so với khi đi tàu điện ngầm.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 한글 공부방: lớp học chữ Hangeul.
  • 노인: người cao tuổi.
  • 3달 동안: trong 3 tháng.
  • 감사의 편지: thư cảm ơn.
  • -려고 하다: định làm.
Bản đồ nội dung:
  1. Nhân vật: bà của người viết.
  2. Nơi học: lớp Hangeul dành cho người cao tuổi.
  3. Thời gian học: 3 tháng.
  4. Sự kiện ngày mai: lễ tốt nghiệp.
  5. Việc chuẩn bị: viết thư cảm ơn cho giáo viên.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

그래서 지하철을 탈 때보다 집에서 일찍 나와야 합니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận từng bước:

Ngay trước ㉢ là câu 3달 동안 한글을 배우셨습니다. Sau ㉢ là 할머니는 내일 선생님께....

Câu chèn 내일은 공부방의 졸업식이 있는 날입니다 nối hoàn hảo: học 3 tháng → ngày mai tốt nghiệp → ngày mai tặng thư cảm ơn.

Vì sao các vị trí khác không phù hợp:
① ㉠ Quá sớm: chưa giới thiệu lớp là nơi nào và bà đã học bao lâu.
② ㉡ Vẫn chưa có câu “học 3 tháng”, nên thông tin tốt nghiệp đến hơi đột ngột.
④ ㉣ Đặt sau kế hoạch tặng thư làm yếu quan hệ nguyên nhân giữa tốt nghiệp và thư cảm ơn.
Mẹo làm nhanh: Câu chèn có 내일; hãy tìm ngay câu bên cạnh cũng dùng 내일 và kiểm tra quan hệ nguyên nhân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 할머니는 이제 한글을 쓸 줄 아십니다.
② 할머니는 감사의 편지를 받으셨습니다.
③ 할머니는 ‘한글 공부방’ 선생님이십니다.
④ 할머니는 졸업식 날 편지를 읽으셨습니다.
Mở phân tích câu 60
Cách đối chiếu đáp án:

Bà đã học Hangeul trong 3 tháng và 오늘 열심히 편지를 쓰셨습니다. Việc tự viết thư cho thấy bà hiện biết viết Hangeul.

Vì vậy ① là suy luận trực tiếp và có căn cứ nhất.

Vì sao các phương án khác sai:
② 할머니는 감사의 편지를 받으셨습니다. Sai hướng hành động: bà sẽ <b>드리려고 합니다</b>, tức tặng thư cho giáo viên.
③ 할머니는 ‘한글 공부방’ 선생님이십니다. Sai vai trò: bà <b>다니십니다</b>, là học viên.
④ 할머니는 졸업식 날 편지를 읽으셨습니다. Sai thời gian và hành động: lễ tốt nghiệp là ngày mai; hôm nay bà viết thư.
Mẹo làm nhanh: 편지를 쓰다 là bằng chứng trực tiếp cho khả năng 한글을 쓸 줄 알다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 할머니는 이제 한글을 쓸 줄 아십니다. Bà hiện đã biết viết chữ Hangeul.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 47 phần 3