Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 47
Câu 51-60: Điền biểu hiện, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn
Phần 3 tập trung vào đọc hiểu theo mạch logic: xác định biểu hiện phù hợp trong ngữ cảnh, chọn nội dung đúng, sắp xếp câu theo từ nối và chèn câu vào vị trí hợp lý.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
레몬은 요리에 많이 사용됩니다.
Chanh được sử dụng nhiều trong nấu ăn.
사람들은 레몬으로 차를 만들어서 마시기도 합니다.
Mọi người cũng
pha trà bằng chanh để uống.
레몬은 하얀 옷을 ( ㉠ ) 사용할 수도
있습니다.
Chanh cũng có thể được dùng khi giặt quần áo trắng.
레몬을 쓰면 옷이 더 하얗게 됩니다. 레몬은 이렇게 우리 생활에서 다양하게 사용됩니다.
Nếu dùng chanh, quần áo sẽ trắng hơn.
Chanh được dùng đa dạng như vậy trong đời sống.
- 레몬: chanh.
- 요리에 사용되다: được dùng trong nấu ăn.
- 차를 만들어서 마시다: pha trà rồi uống.
- 하얀 옷: quần áo trắng.
- 다양하게 사용되다: được sử dụng đa dạng.
- Công dụng 1: dùng trong nấu ăn.
- Công dụng 2: pha trà để uống.
- Công dụng 3: dùng khi giặt quần áo trắng.
- Kết quả: quần áo trắng hơn.
- Chủ đề: những việc/công dụng có thể làm với chanh.
Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Ô trống nằm giữa 하얀 옷을 và 사용할 수도 있습니다. Ý nghĩa cần là “có thể dùng chanh khi giặt quần áo trắng”.
빨다 + -(으)ㄹ 때 → 빨 때. Câu hoàn chỉnh: 레몬은 하얀 옷을 빨 때 사용할 수도 있습니다.
Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 맞는 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Đoạn lần lượt nói chanh dùng trong 요리, pha 차 và giặt 하얀 옷. Câu cuối tổng kết là được sử dụng đa dạng trong đời sống.
Vì vậy tiêu đề bao quát phải là 레몬으로 할 수 있는 일, không phải chỉ một công dụng riêng lẻ.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
지난 주말에 친구들과 같이 야구장에
갔습니다.
Cuối tuần trước tôi đã đến sân bóng chày cùng bạn bè.
집에서 텔레비전으로 야구를 본 적은 많았지만 야구장에 간 것은
처음이었습니다.
Tôi đã nhiều lần
xem bóng chày trên TV ở nhà nhưng đây là lần đầu đến sân.
그곳에는 사람들이 정말 많았습니다. 우리는 경기를 보면서 치킨도 먹고 함께 노래도 불렀습니다.
Ở đó có
rất nhiều người. Chúng tôi vừa xem trận đấu vừa ăn gà và hát cùng nhau.
텔레비전으로 경기를 보는 것보다 ( ㉠ ) 더 재미있어습니다.
So với xem trận đấu trên TV, (㉠) thú vị
hơn.
→ 비교의 기준은 “텔레비전으로 보기”와 “야구장에서 보기”입니다.
→ Điểm so sánh là xem trên TV và xem trực
tiếp tại sân bóng.
- 야구장: sân bóng chày.
- 본 적이 많다: đã từng xem nhiều lần.
- 처음이다: là lần đầu.
- 경기를 보면서: vừa xem trận đấu vừa...
- N보다 더: hơn so với N.
- Thời gian: cuối tuần trước.
- Địa điểm: sân bóng chày.
- Trải nghiệm: lần đầu xem trực tiếp tại sân.
- Hoạt động: xem trận đấu, ăn gà, hát cùng nhau.
- Đánh giá: xem tại sân thú vị hơn xem TV.
Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Phần trước ô trống là 텔레비전으로 경기를 보는 것보다 - “so với việc xem trận đấu trên TV”. Phần sau là 더 재미있었습니다 - thú vị hơn.
Đối tượng được đem ra so sánh trong toàn đoạn là trải nghiệm trực tiếp tại sân. Vì vậy cần 야구장에서 보는 것이.
Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Câu thứ hai nói rõ 야구장에 간 것은 처음이었습니다, nên ① “Tôi đã lần đầu đến sân bóng chày” khớp trực tiếp.
Các chi tiết khác đều bị đảo: có ăn gà, có rất nhiều người và ăn trong lúc xem trận đấu.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
우리 집 고양이 이름은 미미입니다. 6개월 전에 퇴근해서 집에 돌아올 때 길에서 만났습니다.
Con
mèo nhà tôi tên Mimi. Sáu tháng trước tôi gặp nó trên đường khi tan làm về nhà.
그때 미미는 다리를 다쳐서
힘들어 보였습니다. 그리고 배도 고픈 것 같았습니다.
Khi đó Mimi bị
thương ở chân, trông rất mệt và có vẻ cũng đói.
저는 미미를 집으로 데려와서 밥을 주고 약도 발라 주었습니다.
Tôi đưa Mimi về nhà, cho ăn và bôi thuốc.
처음에 미미는 저한테 가까이 오지 않았습니다. 하지만 이제는 ( ㉠
).
Ban đầu Mimi không đến gần tôi. Nhưng bây giờ thì (㉠).
- 고양이: mèo.
- 다치다: bị thương.
- 힘들어 보이다: trông mệt/khó chịu.
- 데려오다: đưa/dẫn về.
- 약을 발라 주다: bôi thuốc giúp.
- 6 tháng trước: gặp Mimi trên đường.
- Tình trạng: chân bị thương và đói.
- Hành động: đưa về nhà, cho ăn và bôi thuốc.
- Lúc đầu: Mimi không đến gần người viết.
- Bây giờ: quan hệ đã thân thiết hơn.
Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Câu trước ô trống: 처음에 미미는 저한테 가까이 오지 않았습니다 - ban đầu Mimi không đến gần tôi.
하지만 이제는 yêu cầu một trạng thái trái ngược ở hiện tại. Sau khi được chăm sóc, hợp lý nhất là Mimi thích ở cùng người viết.
Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Người viết gặp một con mèo 다리를 다쳐서, đưa về nhà, cho ăn và 약도 발라 주었습니다. Đây chính là giúp một con mèo bị thương.
Vì vậy ① là câu diễn đạt lại đúng nhất.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câuMở phân tích câu 57
(가) 하지만 지금은 이 일이 아주 재미있습니다.
(ga) Nhưng bây giờ công việc này rất thú
vị.
(나) 처음 이 일을 시작했을 때는
힘들었습니다.
(na) Lúc mới bắt đầu công việc này thì rất khó khăn.
(다) 저는 작년부터 자동차 파는 일을 하고
있습니다.
(da) Tôi làm công việc bán ô tô từ năm ngoái.
(라) 손님들과 이야기하는 것이 부끄러웠기 때문입니다.
(ra) Vì tôi
ngại nói chuyện với khách hàng.
- 작년부터 ... 하고 있습니다: câu giới thiệu công việc, thích hợp mở đầu.
- 처음 ... 때는: chuyển sang giai đoạn ban đầu.
- -기 때문입니다: giải thích nguyên nhân cho câu trước.
- 하지만 지금은: đối lập quá khứ khó khăn với hiện tại.
- (다): giới thiệu công việc bán ô tô từ năm ngoái.
- (나): nói lúc mới bắt đầu thì khó khăn.
- (라): giải thích vì ngại nói chuyện với khách.
- (가): kết luận đối lập: nhưng bây giờ công việc rất thú vị.
Câu 58
Sắp xếp câuMở phân tích câu 58
(가) 자전거를 빌려 주는 곳은 모두 열두 곳입니다.
(ga) Có tổng cộng 12 nơi cho
thuê xe đạp.
(나) 신분증이 없으면 전화번호를 알려 주면 됩니다.
(na) Nếu
không có giấy tờ tùy thân thì chỉ cần cho biết số điện thoại.
(다) 한강공원에서는 자전거를 빌려서 탈 수
있습니다.
(da) Ở công viên sông Hàn có thể thuê xe đạp để đi.
(라) 이 중 한 곳에 가서 신분증을 내면 자전거를 빌릴 수
있습니다.
(ra) Đến một trong số các nơi này và nộp giấy tờ thì có thể thuê xe đạp.
- 한강공원에서는: câu giới thiệu chung về dịch vụ thuê xe.
- 모두 열두 곳: bổ sung số lượng nơi cho thuê.
- 이 중 한 곳: “một trong số này” phải chỉ lại 12 nơi vừa nêu.
- (다): giới thiệu ở công viên sông Hàn có thể thuê xe đạp.
- (가): cho biết có tổng cộng 12 điểm cho thuê.
- (라): hướng dẫn cách thuê thông thường bằng giấy tờ tùy thân.
- (나): bổ sung trường hợp không có giấy tờ: cung cấp số điện thoại.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
우리 할머니는 ‘한글 공부방’에 다니십니다.
Bà
tôi đang học tại “Lớp học Hangeul”.
‘한글 공부방’은 한글을 모르는 노인들이 다니는
곳입니다.
Đây là nơi những người cao tuổi không biết chữ Hangeul đến học.
할머니는 이곳에서 3달 동안 한글을 배우셨습니다.
Bà đã học Hangeul ở đây trong 3 tháng.
할머니는 내일 선생님께 감사의 편지를 드리려고 합니다. 그래서 오늘
열심히 편지를 쓰셨습니다.
Ngày mai bà
định tặng giáo viên một lá thư cảm ơn. Vì vậy hôm nay bà đã chăm chỉ viết thư.
Vì vậy tôi phải ra khỏi nhà sớm hơn so với khi đi tàu điện ngầm.
- 한글 공부방: lớp học chữ Hangeul.
- 노인: người cao tuổi.
- 3달 동안: trong 3 tháng.
- 감사의 편지: thư cảm ơn.
- -려고 하다: định làm.
- Nhân vật: bà của người viết.
- Nơi học: lớp Hangeul dành cho người cao tuổi.
- Thời gian học: 3 tháng.
- Sự kiện ngày mai: lễ tốt nghiệp.
- Việc chuẩn bị: viết thư cảm ơn cho giáo viên.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Ngay trước ㉢ là câu 3달 동안 한글을 배우셨습니다. Sau ㉢ là 할머니는 내일 선생님께....
Câu chèn 내일은 공부방의 졸업식이 있는 날입니다 nối hoàn hảo: học 3 tháng → ngày mai tốt nghiệp → ngày mai tặng thư cảm ơn.
Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Bà đã học Hangeul trong 3 tháng và 오늘 열심히 편지를 쓰셨습니다. Việc tự viết thư cho thấy bà hiện biết viết Hangeul.
Vì vậy ① là suy luận trực tiếp và có căn cứ nhất.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



