10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 47
Câu 25-30: Thông báo và hội thoại dài cuối đề

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Hãy xác định mục đích hoặc chủ đề của toàn đoạn trước, sau đó kiểm tra chính xác thời gian, địa điểm, kế hoạch và lý do được nêu trong từng phương án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 47 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 47 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo và hai hội thoại dài cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Với thông báo, hãy nghe câu nêu việc sắp diễn ra rồi ghi riêng thời gian và yêu cầu đối với người nghe. Ở đoạn này, từ khóa trung tâm là 기숙사 건물 계단을 청소하려고 합니다 (sẽ dọn vệ sinh cầu thang của tòa ký túc xá). Sau đó cần giữ chính xác ba dữ kiện: chiều thứ Sáu từ 1 giờ đến 6 giờ, trong thời gian đó không được đi cầu thang và đồ để ở cầu thang phải được mang đi trước tối thứ Năm.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: (딩동댕) 알립니다. 기숙사 건물 계단을 청소하려고 합니다. 청소 시간은 이번 주 금요일 오후 1시부터 6시까지입니다. 이 시간 동안 학생들은 계단으로 다닐 수 없습니다. 엘리베이터를 이용해 주십시오. 그리고 계단에 둔 자기 물건은 목요일 밤까지 모두 가져가 주시기 바랍니다. 감사합니다. (댕동딩)

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 알립니다. 기숙사 건물 계단을 청소하려고 합니다.

Nữ: (Tiếng chuông) Xin thông báo. Chúng tôi sẽ dọn vệ sinh cầu thang của tòa ký túc xá.

청소 시간이번 주 금요일 오후 1시부터 6시까지입니다.

Thời gian dọn vệ sinh là từ 1 giờ chiều đến 6 giờ chiều thứ Sáu tuần này.

시간 동안 학생들계단으로 다닐없습니다.

Trong khoảng thời gian này, học sinh không thể đi lại bằng cầu thang.

엘리베이터이용해 주십시오.

Xin hãy sử dụng thang máy.

그리고 계단에 둔 자기 물건은 목요일 밤까지 모두 가져가 주시기 바랍니다.

Ngoài ra, xin hãy mang toàn bộ đồ dùng của mình đang để ở cầu thang đi trước tối thứ Năm.

감사합니다. (댕동딩)

Xin cảm ơn. (Tiếng chuông kết thúc)

Từ khóa quan trọng:
  • 기숙사 건물 계단을 청소하려고 합니다 (sẽ dọn vệ sinh cầu thang tòa ký túc xá)
  • 금요일 오후 1시부터 6시까지 (từ 1 giờ đến 6 giờ chiều thứ Sáu)
  • 계단으로 다닐 수 없습니다 (không thể đi lại bằng cầu thang)
  • 엘리베이터를 이용해 주십시오 (xin hãy sử dụng thang máy)
  • 목요일 밤까지 모두 가져가 (mang hết đi trước tối thứ Năm)
Sơ đồ nội dung:
  • Ký túc xá sắp dọn vệ sinh cầu thang.
  • Thời gian dọn là thứ Sáu tuần này, từ 13:00 đến 18:00.
  • Trong thời gian dọn, sinh viên không được sử dụng cầu thang.
  • Mọi người phải dùng thang máy để di chuyển.
  • Đồ cá nhân để ở cầu thang phải được mang đi trước tối thứ Năm.

Câu 25

Mục đích

여자가 왜 이 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 기숙사 청소 방법을 설명하려고
② 기숙사 건물 위치를 안내하려고
③ 기숙사 생활 규칙을 말해 주려고
④ 기숙사 계단 청소를 알려 주려고
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Ngay đầu thông báo, người nữ nói 기숙사 건물 계단을 청소하려고 합니다 (chúng tôi sẽ dọn vệ sinh cầu thang của tòa ký túc xá). Những câu sau chỉ bổ sung thời gian, việc không được dùng cầu thang và yêu cầu chuyển đồ. Vì vậy mục đích chính là thông báo việc dọn cầu thang, tương ứng ④.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 기숙사 계단 청소를 알려 주려고Để thông báo việc dọn vệ sinh cầu thang của ký túc xá.
Vì sao các câu khác sai?
① 기숙사 청소 방법을 설명하려고

Dịch: Để giải thích cách dọn vệ sinh ký túc xá.

Vì sao sai: Đoạn nghe không hướng dẫn các bước hay phương pháp dọn vệ sinh; người nữ chỉ thông báo lịch dọn và những điều sinh viên cần làm.

② 기숙사 건물 위치를 안내하려고

Dịch: Để hướng dẫn vị trí tòa ký túc xá.

Vì sao sai: Không có bất kỳ thông tin nào về đường đi hoặc vị trí của ký túc xá.

③ 기숙사 생활 규칙을 말해 주려고

Dịch: Để nói về nội quy sinh hoạt ký túc xá.

Vì sao sai: Các yêu cầu chỉ áp dụng tạm thời cho thời gian dọn cầu thang, không phải nội quy sinh hoạt chung của ký túc xá.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 청소하는 동안 계단을 이용할 수 없습니다.
② 이번 주에 학생들은 기숙사를 나가야 합니다.
③ 기숙사 계단에 있는 물건을 만지면 안 됩니다.
④ 금요일 하루 종일 기숙사를 청소할 계획입니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói rõ 이 시간 동안 학생들은 계단으로 다닐 수 없습니다 (trong thời gian này, sinh viên không thể đi bằng cầu thang) và yêu cầu dùng thang máy. Điều này khớp trực tiếp với phương án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 청소하는 동안 계단을 이용할 수 없습니다.Trong thời gian dọn vệ sinh không thể sử dụng cầu thang.
Vì sao các câu khác sai?
② 이번 주에 학생들은 기숙사를 나가야 합니다.

Dịch: Tuần này sinh viên phải rời khỏi ký túc xá.

Vì sao sai: Không có yêu cầu rời khỏi ký túc xá; chỉ có yêu cầu không sử dụng cầu thang trong khung giờ dọn vệ sinh.

③ 기숙사 계단에 있는 물건을 만지면 안 됩니다.

Dịch: Không được chạm vào đồ vật ở cầu thang ký túc xá.

Vì sao sai: Thông báo nói người có đồ để ở cầu thang phải 모두 가져가 (mang hết đi) trước tối thứ Năm, không phải cấm chạm vào đồ.

④ 금요일 하루 종일 기숙사를 청소할 계획입니다.

Dịch: Có kế hoạch dọn ký túc xá suốt cả ngày thứ Sáu.

Vì sao sai: Thời gian được nêu cụ thể là 오후 1시부터 6시까지 (từ 1 giờ đến 6 giờ chiều), không phải cả ngày.

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm nội dung được cả hai người cùng nhắc đến thay vì bám vào một chi tiết riêng. Ở đây, toàn bộ cuộc nói chuyện xoay quanh việc nhà ăn công ty bắt đầu phục vụ 아침 (bữa sáng) từ tháng sau và kế hoạch của hai người về việc ăn sáng tại công ty. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt thói quen hiện tại của người nữ với kế hoạch thay đổi từ tháng sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

여자: 민수 씨, 아침에 이메일 봤어요?

남자: 아니요. 아직 못 봤어요. 무슨 이메일인데요?

여자: 다음 달부터 회사 식당이 아침에도 문을 열어요.

남자: 그래요? 이제 회사 식당에서 아침을 먹어야겠네요. 제가 혼자 살아서 아침을 못 먹을 때가 많거든요.

여자: 저는 집에서 먹고 출근하는데 다음 달부터 회사에서 먹으려고 해요. 그러면 시간을 아낄 수 있을 것 같아서요.

남자: 그럼 가끔 식당에서 만날 수 있겠네요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 아침이메일 봤어요?

Nữ: Minsu, sáng nay anh đã xem email chưa?

남자: 아니요. 아직 못 봤어요. 무슨 이메일인데요?

Nam: Chưa, tôi vẫn chưa xem. Email gì vậy?

여자: 다음 달부터 회사 식당이 아침에도 문을 열어요.

Nữ: Từ tháng sau, nhà ăn công ty cũng sẽ mở cửa vào buổi sáng.

남자: 그래요? 이제 회사 식당에서 아침을 먹어야겠네요.

Nam: Vậy sao? Từ giờ chắc tôi phải ăn sáng ở nhà ăn công ty rồi.

제가 혼자 살아서 아침을 못 먹을 때가 많거든요.

Vì tôi sống một mình nên có nhiều khi không ăn được bữa sáng.

여자: 저는 집에서 먹고 출근하는데 다음 달부터 회사에서 먹으려고 해요. 그러면 시간을 아낄 수 있을 것 같아서요.

Nữ: Tôi hiện ăn ở nhà rồi đi làm, nhưng từ tháng sau tôi định ăn ở công ty. Tôi nghĩ như vậy có thể tiết kiệm thời gian.

남자: 그럼 가끔 식당에서 만날 수 있겠네요.

Nam: Vậy thỉnh thoảng chúng ta có thể gặp nhau ở nhà ăn rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 다음 달부터 회사 식당이 아침에도 문을 열어요 (từ tháng sau nhà ăn công ty mở cả buổi sáng)
  • 회사 식당에서 아침을 먹어야겠네요 (chắc sẽ ăn sáng ở nhà ăn công ty)
  • 혼자 살아서 아침을 못 먹을 때가 많아요 (vì sống một mình nên thường bỏ bữa sáng)
  • 저는 집에서 먹고 출근하는데 (hiện tôi ăn ở nhà rồi đi làm)
  • 시간을 아낄 수 있을 것 같아서요 (vì nghĩ có thể tiết kiệm thời gian)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã biết thông tin qua email; người nam vẫn chưa đọc.
  • Từ tháng sau nhà ăn công ty sẽ mở cửa vào buổi sáng.
  • Người nam sống một mình nên thường không ăn sáng.
  • Hiện người nữ ăn sáng ở nhà rồi mới đi làm.
  • Từ tháng sau người nữ cũng muốn ăn sáng ở công ty để tiết kiệm thời gian.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 아침 식사를 하는 시간
② 회사에서 먹는 아침 식사
③ 회사 식당에서 파는 음식
④ 아침 식사를 하면 좋은 이유
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Hai người liên tục nói về việc 회사 식당이 아침에도 문을 열어요 (nhà ăn công ty sẽ mở cả buổi sáng) và việc từ tháng sau họ sẽ ăn sáng tại công ty. Vì vậy chủ đề bao quát nhất là 회사에서 먹는 아침 식사 (bữa sáng ăn tại công ty), đáp án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 회사에서 먹는 아침 식사Bữa sáng ăn tại công ty.
Vì sao các câu khác sai?
① 아침 식사를 하는 시간

Dịch: Thời gian ăn sáng.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về giờ cụ thể ăn sáng; trọng tâm là địa điểm ăn sáng tại nhà ăn công ty.

③ 회사 식당에서 파는 음식

Dịch: Món ăn bán ở nhà ăn công ty.

Vì sao sai: Không có món ăn hay thực đơn nào được nhắc đến.

④ 아침 식사를 하면 좋은 이유

Dịch: Lý do vì sao ăn sáng là tốt.

Vì sao sai: Hai người không nói về lợi ích sức khỏe của bữa sáng; họ nói về việc nhà ăn công ty mở buổi sáng và kế hoạch sử dụng nhà ăn.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 집에서 아침을 먹습니다.
② 남자는 가족과 함께 살고 있습니다.
③ 여자는 아직 이메일을 못 봤습니다.
④ 남자는 매일 아침을 먹고 출근합니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 저는 집에서 먹고 출근하는데 (hiện tôi ăn ở nhà rồi đi làm). Đây là thói quen hiện tại, nên phương án ① đúng. Câu sau 다음 달부터 회사에서 먹으려고 해요 (từ tháng sau tôi định ăn ở công ty) là kế hoạch tương lai và không phủ định thông tin hiện tại.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 여자는 집에서 아침을 먹습니다.Người nữ hiện ăn sáng ở nhà.
Vì sao các câu khác sai?
② 남자는 가족과 함께 살고 있습니다.

Dịch: Người nam sống cùng gia đình.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 제가 혼자 살아서 (vì tôi sống một mình), trái với phương án này.

③ 여자는 아직 이메일을 못 봤습니다.

Dịch: Người nữ vẫn chưa xem email.

Vì sao sai: Chính người nữ hỏi người nam đã xem email chưa và sau đó nói nội dung email. Người chưa xem là người nam.

④ 남자는 매일 아침을 먹고 출근합니다.

Dịch: Người nam ăn sáng rồi đi làm mỗi ngày.

Vì sao sai: Anh nói 아침을 못 먹을 때가 많거든요 (có nhiều khi không ăn được bữa sáng), nên không thể là ngày nào cũng ăn sáng.

3

Câu 29-30: Nghe hội thoại và xác định lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài cuối đề, hãy tách rõ vấn đề hiện tại, lời khuyên và quyết định sau lời khuyên. Ở đoạn này, người nữ không luyện đàn đều vì thường quên, còn người nam khuyên đặt đàn ở nơi dễ nhìn thấy. Câu 30 cần bám vào quyết định cụ thể của người nữ là đặt đàn cạnh ghế sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Hội thoại

남자: 기타 연습 많이 했어요? 그동안 연습한 거 한번 쳐 볼래요?

여자: 죄송해요, 선생님. 연습을 많이 못했어요.

남자: 기타를 잘 치려면 매일 잊지 않고 연습하는 게 중요해요.

여자: 그건 아는데 연습하는 걸 자꾸 잊어버려요.

남자: 그럼 기타를 잘 보이는 곳에 두세요. 그러면 기타가 자꾸 보이니까 연습하는 걸 잊지 않겠지요?

여자: 아, 그럼 저는 기타를 소파 옆에 두어야겠어요. 집에 가면 주로 소파에 앉아서 텔레비전을 보거나 음악을 듣거든요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 기타 연습 많이 했어요?

Nam: Em đã luyện đàn guitar nhiều chưa?

그동안 연습한 거 한번 볼래요?

Em thử đàn phần đã luyện trong thời gian qua nhé?

여자: 죄송해요, 선생님. 연습을 많이 못했어요.

Nữ: Em xin lỗi thầy. Em đã không luyện tập được nhiều.

남자: 기타를 잘 치려면 매일 잊지 않고 연습하는 게 중요해요.

Nam: Muốn chơi guitar giỏi thì điều quan trọng là phải luyện mỗi ngày mà không quên.

여자: 그건 아는데 연습하는 걸 자꾸 잊어버려요.

Nữ: Em biết điều đó, nhưng em cứ hay quên việc luyện tập.

남자: 그럼 기타를 잘 보이는 곳에 두세요.

Nam: Vậy hãy để đàn guitar ở nơi dễ nhìn thấy.

그러면 기타가 자꾸 보이니까 연습하는 걸 잊지 않겠지요?

Như vậy vì cứ nhìn thấy đàn nên chắc em sẽ không quên luyện tập nữa.

여자: 아, 그럼 저는 기타소파 옆에 두어야겠어요.

Nữ: À, vậy thì em sẽ để đàn guitar bên cạnh ghế sofa.

집에 가면 주로 소파에 앉아서

Khi về nhà, em chủ yếu ngồi trên sofa,

텔레비전을 보거나 음악을 듣거든요.

xem tivi hoặc nghe nhạc.

Từ khóa quan trọng:
  • 연습을 많이 못했어요 (đã không luyện tập được nhiều)
  • 매일 잊지 않고 연습하는 게 중요해요 (quan trọng là luyện mỗi ngày mà không quên)
  • 연습하는 걸 자꾸 잊어버려요 (cứ hay quên việc luyện tập)
  • 기타를 잘 보이는 곳에 두세요 (hãy để đàn ở nơi dễ nhìn thấy)
  • 기타를 소파 옆에 두어야겠어요 (sẽ để đàn cạnh sofa)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã không luyện guitar được nhiều.
  • Lý do là cô thường quên việc luyện tập.
  • Người nam nhấn mạnh phải luyện mỗi ngày để chơi giỏi.
  • Anh khuyên cô đặt guitar ở một nơi dễ nhìn thấy.
  • Người nữ quyết định đặt đàn cạnh sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Câu 29

Lý do

여자가 기타 연습을 자주 못하는 이유를 고르십시오.

① 기타 치는 것을 안 좋아해서
② 기타를 연습할 시간이 없어서
③ 기타 연습하는 것을 잊어버려서
④ 기타를 가르쳐 주는 사람이 없어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 연습하는 걸 자꾸 잊어버려요 (tôi cứ hay quên việc luyện tập). Đây là lý do cô không thể luyện guitar thường xuyên, nên đáp án đúng là ③.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 기타 연습하는 것을 잊어버려서Vì thường quên việc luyện tập guitar.
Vì sao các câu khác sai?
① 기타 치는 것을 안 좋아해서

Dịch: Vì không thích chơi guitar.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cô không thích guitar. Cô đang học đàn và trao đổi với giáo viên về cách luyện tốt hơn.

② 기타를 연습할 시간이 없어서

Dịch: Vì không có thời gian luyện guitar.

Vì sao sai: Người nữ không hề nói thiếu thời gian; nguyên nhân được nêu rõ là cô thường quên luyện tập.

④ 기타를 가르쳐 주는 사람이 없어서

Dịch: Vì không có người dạy guitar.

Vì sao sai: Người nam trong đoạn hội thoại chính là giáo viên và đang hướng dẫn cô, nên phương án này trái với tình huống.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 기타를 잘 칠 수 있습니다.
② 여자는 남자에게 기타를 가르칩니다.
③ 여자는 텔레비전을 자주 보지 않습니다.
④ 여자는 기타를 잘 보이는 곳에 둘 겁니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam khuyên 기타를 잘 보이는 곳에 두세요 (hãy để đàn ở nơi dễ nhìn thấy). Người nữ đồng ý và nói 기타를 소파 옆에 두어야겠어요 (tôi sẽ để đàn cạnh sofa). Vì vậy ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 여자는 기타를 잘 보이는 곳에 둘 겁니다.Người nữ sẽ để đàn guitar ở nơi dễ nhìn thấy.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 기타를 잘 칠 수 있습니다.

Dịch: Người nữ có thể chơi guitar giỏi.

Vì sao sai: Cô nói mình 연습을 많이 못했어요 (không luyện được nhiều), và giáo viên đang nhắc cách để luyện đều hơn; không có thông tin cô đã chơi giỏi.

② 여자는 남자에게 기타를 가르칩니다.

Dịch: Người nữ dạy guitar cho người nam.

Vì sao sai: Quan hệ hoàn toàn ngược lại: người nữ gọi người nam là 선생님 (thầy/giáo viên), và người nam là người đưa ra lời khuyên luyện tập.

③ 여자는 텔레비전을 자주 보지 않습니다.

Dịch: Người nữ không thường xem tivi.

Vì sao sai: Cô nói khi về nhà mình thường ngồi ở sofa để 텔레비전을 보거나 음악을 듣거든요 (xem tivi hoặc nghe nhạc), nên phương án này sai.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Mỗi đoạn nghe chung nên làm theo hai lượt. Lượt đầu xác định mục đích, chủ đề hoặc lý do chính; lượt hai ghi riêng các dữ kiện dễ bị đánh tráo như thứ Sáu - thứ Năm, cầu thang - thang máy, hiện tại ăn ở nhà - tháng sau ăn ở công ty, và lý do quên luyện tập - lời khuyên đặt đàn ở nơi dễ thấy. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn cả hai đáp án, rồi đối chiếu từng phương án sai với đúng câu tiếng Hàn đã nghe.