10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 61-70

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề

Phần cuối yêu cầu theo dõi quan hệ thời gian, mục đích của thư điện tử, thói quen ghi chép, cách chăm cây khi đi xa và suy luận từ dịch vụ được cung cấp trong một tình huống thực tế.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông báo, lịch sinh hoạt, phiếu thuốc.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thư điện tử, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi vật được nhắc lại và ý nghĩa lặp lại theo thời gian. Ở đề 37, hai người tự thiết kế cùng một kiểu áo, mặc cùng áo làm người viết cảm thấy bạn quý giá hơn; vì vậy câu cuối phải diễn tả mỗi lần mặc chiếc áo đó thì sẽ nhớ đến bạn.

Câu 61-62

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 어제 친구하고 재미있는 옷 가게에 갔습니다. 그 가게에서는 우리가 티셔츠의 그림을 직접 그릴 수 있습니다. 그림을 그려서 주면 그것을 티셔츠로 만들어 줍니다. 어제 우리는 티셔츠를 하나씩 만들어 입었습니다. 같은 티셔츠를 입으니까 친구가 더 소중하게 느껴졌습니다. 그 옷을 ( ㉠ ) 친구가 생각날 것 같습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 61-62
Hai người cùng tự vẽ và mặc áo giống nhau. Câu cuối nói về chiếc áo như một vật gợi nhớ, nên cần biểu hiện lặp lại mỗi lần mặc.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 어제 친구하고 재미있는 가게에 갔습니다.
Hôm qua tôi đã đến một cửa hàng quần áo thú vị cùng bạn.

그 가게에서는 우리가 티셔츠의 그림을 직접 그릴 수 있습니다.
Ở cửa hàng đó, chúng tôi có thể tự vẽ hình cho áo phông.

그림을 그려서 주면 그것을 티셔츠로 만들어 줍니다.
Nếu vẽ hình rồi đưa cho cửa hàng, họ sẽ làm hình đó thành áo phông.

어제 우리는 티셔츠를 하나씩 만들어 입었습니다. 같은 티셔츠를 입으니까 친구가 더 소중하게 느껴졌습니다.
Hôm qua mỗi người chúng tôi đã làm một chiếc áo rồi mặc. Khi mặc áo giống nhau, tôi cảm thấy người bạn quý giá hơn.

그 옷을 입을 때마다 친구가 생각날 것 같습니다.
Mỗi lần mặc chiếc áo đó, có lẽ tôi sẽ nhớ đến người bạn.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 직접 그림을 그리다: tự tay vẽ hình.
  • 티셔츠로 만들어 주다: làm thành áo phông cho khách.
  • 하나씩: mỗi người/mỗi cái một.
  • 같은 티셔츠: áo giống nhau.
  • 소중하게 느껴지다: cảm thấy quý giá hơn.
  • V-(으)ㄹ 때마다: mỗi lần làm V.
  • 친구가 생각나다: nhớ đến người bạn.
  • 그 옷: chiếc áo vừa được làm và mặc.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Địa điểm: Cửa hàng quần áo có thể tự thiết kế hình.
  2. Cách làm: Khách vẽ hình rồi cửa hàng làm thành áo.
  3. Hôm qua: Hai người làm mỗi người một áo.
  4. Cảm xúc: Mặc cùng kiểu áo khiến bạn trở nên quý giá hơn.
  5. Tương lai: Mỗi lần mặc áo sẽ nhớ đến người bạn.

Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 만든 지
② 만든 후에
③ 입을 때마다
④ 입어 봐서
Mở phân tích câu 61
Cách suy luận từng bước:

Câu trước nói hai người mặc cùng một kiểu áo và người viết cảm thấy bạn 더 소중하게. Chiếc áo vì vậy gắn với ký ức về người bạn.

Câu sau là dự đoán tương lai 친구가 생각날 것 같습니다. Ý tự nhiên nhất là mỗi lần mặc chiếc áo đó, ký ức về bạn sẽ xuất hiện.

Mẫu V-(으)ㄹ 때마다 diễn tả hành động lặp lại 'mỗi khi/mỗi lần'. Hoàn chỉnh: 그 옷을 입을 때마다 친구가 생각날 것 같습니다.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 만든 지 - Kể từ khi làm: Thiếu biểu thức thời gian như 한 달이 되었습니다.
② 만든 후에 - Sau khi làm: Chỉ một mốc sau khi làm áo, không diễn tả sự lặp lại mỗi lần mặc.
④ 입어 봐서 - Vì thử mặc: Không tạo được quan hệ 'mỗi lần mặc → nhớ bạn'.
Mẹo làm nhanh: Có một vật gợi nhớ và kết quả lặp lại trong tương lai → kiểm tra -을 때마다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 입을 때마다 Mỗi lần mặc

Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 어제 친구와 티셔츠를 구경했습니다.
② 저는 친구의 티셔츠를 사러 가게에 갔습니다.
③ 가게에서 우리가 원하는 그림을 그려 주었습니다.
④ 우리는 같은 티셔츠를 입고 더 가깝게 느꼈습니다.
Mở phân tích câu 62
Từ khóa và chi tiết cần đối chiếu:
  • 구경하다: xem/ngắm.
  • 직접 그리다: tự vẽ.
  • 가게가 만들어 주다: cửa hàng làm sản phẩm.
  • 같은 티셔츠를 입다: mặc áo giống nhau.
Cách đối chiếu đáp án:

Đoạn nói trực tiếp 같은 티셔츠를 입으니까 친구가 더 소중하게 느껴졌습니다. Phương án ④ diễn đạt lại cảm giác hai người trở nên gần gũi/quý giá hơn sau khi mặc cùng áo.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 저는 어제 친구와 티셔츠를 구경했습니다. Sai hành động; hai người tự làm áo, không chỉ xem.
② 저는 친구의 티셔츠를 사러 가게에 갔습니다. Sai mục đích; không mua áo cho bạn.
③ 가게에서 우리가 원하는 그림을 그려 주었습니다. Đảo chủ thể; khách tự vẽ hình, cửa hàng làm thành áo.
Mẹo làm nhanh: Cẩn thận bẫy đảo chủ thể: 우리가 그림을 그리다 → 가게가 티셔츠로 만들어 주다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 우리는 같은 티셔츠를 입고 더 가깝게 느꼈습니다. Chúng tôi mặc áo giống nhau và cảm thấy gần gũi hơn.
2

Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng

Cách làm dạng này: Đọc riêng 제목 - người gửi - đối tượng nhận - giờ bắt đầu - giờ phải đến - hoạt động sau chương trình. Thư của khoa tiếng Hàn mời du học sinh đến nghe sinh viên Hàn đang học nhạc truyền thống biểu diễn; sau buổi hòa nhạc mọi người sẽ cùng ăn tối.

Câu 63-64

Thông báo có hình
TOPIK I kỳ thi 37 câu 63-64
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
Đây là thư của 한국대학교 한국어학과 gửi cho du học sinh để mời tham dự buổi hòa nhạc truyền thống Hàn Quốc. Cần phân biệt 3:30 là giờ phải đến, 4:00 mới là giờ bắt đầu.
Dịch song ngữ nội dung thư điện tử:

받는 사람: maria@hanguk.edu; john@hanguk.edu; liming@hanguk.edu; ...
Người nhận: các du học sinh có địa chỉ email được liệt kê.

제목: 유학생을 위한 한국 전통 음악회
Tiêu đề: Buổi hòa nhạc truyền thống Hàn Quốc dành cho du học sinh.

보낸 사람: korean@hanguk.edu
Người gửi: Khoa tiếng Hàn/địa chỉ của trường.

유학생 여러분, 안녕하십니까? 여러분을 위해서 전통 음악을 공부하는 한국 학생들이 공연을 합니다.
Xin chào các bạn du học sinh. Những sinh viên Hàn Quốc đang học âm nhạc truyền thống sẽ biểu diễn cho các bạn.

음악회는 다음 주 금요일에 있습니다.
Buổi hòa nhạc diễn ra vào thứ Sáu tuần sau.

오후 4시에 시작해서 6시까지 합니다.
Chương trình bắt đầu lúc 4 giờ chiều và kéo dài đến 6 giờ.

3시 30분까지 한국대학교 강당으로 오시면 됩니다.
Các bạn hãy đến hội trường Đại học Hanguk trước 3 giờ 30.

음악회가 끝나면 우리를 위해 연주해 준 학생들과 함께 저녁 식사를 할 겁니다.
Sau khi hòa nhạc kết thúc, mọi người sẽ ăn tối cùng những sinh viên đã biểu diễn.

많은 참석 바랍니다. 한국대학교 한국어학과
Mong các bạn tham dự đông đủ. Khoa tiếng Hàn, Đại học Hanguk.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của thư điện tử:
  • 유학생: du học sinh.
  • 전통 음악: âm nhạc truyền thống.
  • 공연을 하다: biểu diễn.
  • 다음 주 금요일: thứ Sáu tuần sau.
  • 오후 4시~6시: thời gian biểu diễn.
  • 3시 30분까지 오다: phải đến trước 3:30.
  • 강당: hội trường.
  • 참석 바랍니다: mong tham dự.
Bản đồ nội dung thư điện tử:
  1. Người nhận: Du học sinh.
  2. Mục đích: Mời đến buổi hòa nhạc truyền thống.
  3. Thời gian: Thứ Sáu tuần sau, 4:00-6:00; đến trước 3:30.
  4. Người biểu diễn: Sinh viên Hàn Quốc học nhạc truyền thống.
  5. Sau chương trình: Ăn tối cùng các sinh viên biểu diễn.

Câu 63. 한국어학과에서는 왜 이 글을 썼습니까?

① 음악회를 계획하려고
② 음악회에 초대하려고
③ 음악회 참석을 확인하려고
④ 음악회 참석에 감사하려고
Mở phân tích câu 63
Cách suy luận từng bước:

Tiêu đề ghi 유학생을 위한 한국 전통 음악회 và nội dung cung cấp ngày, giờ, địa điểm, người biểu diễn.

Câu cuối 많은 참석 바랍니다 nghĩa là 'mong mọi người tham dự đông đủ'. Vì vậy mục đích là mời du học sinh đến buổi hòa nhạc.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 음악회를 계획하려고 - Để lập kế hoạch hòa nhạc: Kế hoạch đã hoàn chỉnh, không phải thư bàn bạc kế hoạch.
③ 음악회 참석을 확인하려고 - Để xác nhận việc tham dự: Không có yêu cầu hồi đáp hay xác nhận.
④ 음악회 참석에 감사하려고 - Để cảm ơn việc tham dự: Buổi hòa nhạc vẫn chưa diễn ra.
Mẹo làm nhanh: Trong thư/thông báo, cụm 참석 바랍니다 thường khóa mục đích 'mời tham dự'.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 음악회에 초대하려고 Để mời đến buổi hòa nhạc

Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 음악회는 세 시 삼십 분에 시작할 겁니다.
② 유학생들이 한국 전통 음악을 연주할 겁니다.
③ 음악을 공부하는 학생들을 위한 음악회입니다.
④ 음악회를 한 후에 다 함께 저녁을 먹을 겁니다.
Mở phân tích câu 64
Từ khóa và chi tiết cần đối chiếu:
  • 3시 30분: giờ phải đến.
  • 4시: giờ bắt đầu.
  • 한국 학생들: người biểu diễn.
  • 유학생: đối tượng được mời.
Cách đối chiếu đáp án:

Câu gần cuối ghi rõ 음악회가 끝나면 ... 함께 저녁 식사를 할 겁니다. Do đó ④ đúng. Bẫy lớn nhất là nhầm 3:30 = giờ đến với 4:00 = giờ bắt đầu.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 음악회는 세 시 삼십 분에 시작할 겁니다. Sai giờ bắt đầu; 3:30 là hạn đến hội trường.
② 유학생들이 한국 전통 음악을 연주할 겁니다. Sai chủ thể; sinh viên Hàn Quốc biểu diễn cho du học sinh.
③ 음악을 공부하는 학생들을 위한 음악회입니다. Sai đối tượng; chương trình dành cho 유학생.
Mẹo làm nhanh: Tách hai mốc giờ: 3:30까지 오다 ≠ 4시에 시작하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 음악회를 한 후에 다 함께 저녁을 먹을 겁니다. Sau buổi hòa nhạc mọi người sẽ cùng ăn tối.
3

Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung

Cách làm dạng này: Câu 65-66 theo trình tự ghi chép trước khi ngủ; câu 67-68 là các biện pháp giữ nước và thông khí cho chậu cây khi đi xa; câu 69-70 yêu cầu hiểu quan hệ dịch vụ chuẩn bị đầy đủ → có thể chụp ảnh đẹp mà khách không cần chuẩn bị riêng.

Câu 65-66

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 자기 전에 하루를 정리하면서 메모를 합니다. 먼저 오늘 일어난 일 중에서 잘 한 일 세 가지를 씁니다. 그렇게 하면 힘든 하루를 조금 잊을 수 있습니다. 그 다음에는 내일 할 일을 ( ㉠ ). 그러면 중요한 일을 잊어버리지 않아서 좋습니다. 이렇게 메모를 하면 생각만 할 때보다 하루하루를 훨씬 더 잘 정리할 수 있습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 65-66
Đoạn mô tả một thói quen có chủ ý: viết ba việc đã làm tốt rồi thử ghi những việc ngày mai cần làm. ㉠ phải là một hành động thực hiện thật, không phải sự thay đổi ngoài ý muốn hay phỏng đoán.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 자기 전에 하루를 정리하면서 메모를 합니다.
Trước khi ngủ, tôi ghi chú trong khi nhìn lại/sắp xếp một ngày.

먼저 오늘 일어난 일 중에서 잘 한 일 세 가지를 씁니다. 그렇게 하면 힘든 하루를 조금 잊을 수 있습니다.
Trước tiên tôi viết ba việc mình đã làm tốt trong ngày. Làm vậy giúp tôi quên bớt một ngày khó khăn.

그 다음에는 내일 할 일을 적어 봅니다.
Sau đó tôi thử ghi ra những việc cần làm vào ngày mai.

그러면 중요한 일을 잊어버리지 않아서 좋습니다.
Như vậy sẽ tốt vì tôi không quên những việc quan trọng.

이렇게 메모를 하면 생각만 할 때보다 하루하루를 훨씬 더 잘 정리할 수 있습니다.
Nếu ghi chú như thế này, tôi có thể sắp xếp từng ngày tốt hơn nhiều so với chỉ nghĩ trong đầu.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 자기 전에: trước khi ngủ.
  • 하루를 정리하다: nhìn lại/sắp xếp một ngày.
  • 잘 한 일: việc đã làm tốt.
  • 세 가지: ba việc.
  • 적어 보다: thử ghi ra.
  • 내일 할 일: việc cần làm ngày mai.
  • 잊어버리지 않다: không quên.
  • 생각만 하다: chỉ nghĩ trong đầu.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Thời điểm: Trước khi ngủ.
  2. Bước 1: Viết ba việc đã làm tốt hôm nay.
  3. Tác dụng 1: Quên bớt sự mệt mỏi của ngày.
  4. Bước 2: Ghi các việc cần làm ngày mai.
  5. Tác dụng 2: Không quên việc quan trọng, sắp xếp ngày tốt hơn.

Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 적어 봅니다
② 적게 됩니다
③ 적을까 합니다
④ 적을 것 같습니다
Mở phân tích câu 65
Cách suy luận từng bước:

Đoạn đang mô tả trình tự thực hiện hằng ngày: 먼저 ... 씁니다 → 그 다음에는 ... → 그러면....

Người viết không 'bị trở thành ghi' hay 'có lẽ ghi', mà chủ động thực hiện một hành động để không quên việc quan trọng.

적어 봅니다 vừa mang nghĩa 'thử ghi ra' vừa phù hợp văn phong mô tả phương pháp/thói quen.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
② 적게 됩니다 - Trở thành/được ghi: Không phù hợp với hành động chủ ý của người viết.
③ 적을까 합니다 - Tôi đang nghĩ có nên ghi: Chỉ là ý định/cân nhắc, không khớp thói quen đã thực hiện.
④ 적을 것 같습니다 - Có lẽ sẽ ghi: Là phỏng đoán, làm mạch hướng dẫn mất chắc chắn.
Mẹo làm nhanh: Chuỗi 먼저 → 그 다음에는 → 그러면 thường yêu cầu một hành động thực tế ở giữa.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 적어 봅니다 Tôi thử ghi ra

Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 하루의 잘못한 일을 써서 정리합니다.
② 아침에 일어나서 오늘 할 일을 씁니다.
③ 잊어버린 일들은 자기 전에 메모합니다.
④ 메모를 하면서 하루의 일을 생각합니다.
Mở phân tích câu 66
Cách đối chiếu đáp án:

Ngay câu đầu 하루를 정리하면서 메모를 합니다 đã cho thấy người viết dùng việc ghi chú để nhìn lại các việc trong ngày. Sau đó còn viết những việc đã làm tốt và việc ngày mai, nên ④ phù hợp nhất.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 하루의 잘못한 일을 써서 정리합니다. Sai vì viết <b>잘 한 일 세 가지</b>, không phải việc làm sai.
② 아침에 일어나서 오늘 할 일을 씁니다. Sai cả thời gian và đối tượng: trước khi ngủ, ghi việc ngày mai.
③ 잊어버린 일들은 자기 전에 메모합니다. Sai quan hệ; ghi trước để <b>잊어버리지 않다</b>.
Mẹo làm nhanh: Đề thường đảo 잘 한 일 ↔ 잘못한 일내일 할 일 ↔ 오늘 할 일.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 메모를 하면서 하루의 일을 생각합니다. Tôi nghĩ lại các việc trong ngày trong khi ghi chú.

Câu 67-68

Đoạn văn 2 câu hỏi
꽃이나 나무가 오래 살려면 물과 공기, 햇빛이 중요합니다. ( ㉠ ) 막으려면 화분을 한곳에 모아 놓아야 합니다. 물에 젖은 수건을 화분 아래에 놓는 것도 좋은 방법입니다. 또 집안에서 공기가 잘 통할 수 있게 방문을 열어 놓으면 좋습니다. 마지막으로, 여행을 오래 할 때는 햇빛이 잘 들어오지 않는 곳에 화분을 놓는 것이 좋습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 67-68
Các biện pháp gom chậu lại và đặt khăn ướt bên dưới đều nhằm giữ độ ẩm, tức ngăn nước mất nhanh. Phần sau tiếp tục nói thông khí và tránh nơi có nắng mạnh khi đi xa.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

이나 나무가 오래 살려면 물과 공기, 햇빛이 중요합니다.
Để hoa hoặc cây sống lâu, nước, không khí và ánh sáng rất quan trọng.

( ㉠ ) 막으려면 화분을 한곳에 모아 놓아야 합니다.
Để ngăn (㉠), phải gom các chậu cây lại một chỗ.

물에 젖은 수건을 화분 아래에 놓는 것도 좋은 방법입니다.
Đặt một chiếc khăn ướt dưới chậu cây cũng là một cách tốt.

또 집안에서 공기가 잘 통할 수 있게 방문을 열어 놓으면 좋습니다.
Ngoài ra, nên mở cửa phòng để không khí trong nhà có thể lưu thông tốt.

마지막으로, 여행을 오래 할 때는 햇빛이 잘 들어오지 않는 곳에 화분을 놓는 것이 좋습니다.
Cuối cùng, khi đi du lịch lâu ngày, nên đặt chậu cây ở nơi không nhận quá nhiều ánh nắng.

이 방법들은 사람이 집을 비운 동안 화분이 너무 빨리 마르는 것을 막고 공기를 통하게 하기 위한 것입니다.
Những cách này giúp chậu cây không bị khô quá nhanh và vẫn có không khí lưu thông khi không có người ở nhà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 오래 살다: sống lâu.
  • 화분: chậu cây.
  • 한곳에 모아 놓다: gom lại một chỗ.
  • 젖은 수건: khăn ướt.
  • 화분 아래: dưới chậu.
  • 공기가 통하다: không khí lưu thông.
  • 방문을 열어 놓다: để cửa phòng mở.
  • 햇빛이 잘 들어오지 않는 곳: nơi ít nắng.
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Mục tiêu: Giữ cây sống khỏe khi người chăm đi xa.
  2. Giữ nước: Gom chậu cây lại một nơi.
  3. Giữ ẩm: Đặt khăn ướt dưới chậu.
  4. Không khí: Mở cửa phòng cho thoáng.
  5. Ánh sáng: Khi đi lâu, tránh đặt chậu ở nơi nắng chiếu mạnh.

Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 햇빛을 보는 것을
② 공기가 들어오는 것을
③ 화분에 꽃이 피는 것을
④ 물이 빨리 없어지는 것을
Mở phân tích câu 67
Cách suy luận từng bước:

Sau ô trống là hai biện pháp liên tiếp: 화분을 한곳에 모아 놓다젖은 수건을 화분 아래에 놓다.

Cả hai đều giúp giữ độ ẩm quanh chậu cây, nên thứ cần 'ngăn' là việc nước mất quá nhanh.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 햇빛을 보는 것을 - Việc nhận ánh sáng: Đoạn chỉ khuyên tránh ánh nắng mạnh khi đi lâu, không phải ngăn hoàn toàn ánh sáng.
② 공기가 들어오는 것을 - Việc không khí đi vào: Trái với câu sau khuyên mở cửa cho không khí lưu thông.
③ 화분에 꽃이 피는 것을 - Việc hoa nở trong chậu: Không phải vấn đề cần ngăn.
Mẹo làm nhanh: Nhìn vào biện pháp cụ thể để suy ngược vấn đề: khăn ướt + gom chậu → giữ nước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 물이 빨리 없어지는 것을 Việc nước mất đi nhanh

Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 수건을 화분 안에 넣어 놓아야 합니다.
② 화분을 여러 방에 나누어 놓아야 합니다.
③ 방문을 열어서 공기가 통하게 해야 합니다.
④ 여행 전에는 화분을 햇빛에 놓고 가야 합니다.
Mở phân tích câu 68
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ tư nói trực tiếp 공기가 잘 통할 수 있게 방문을 열어 놓으면 좋습니다. Phương án ③ diễn đạt lại chính xác bằng 'mở cửa để không khí lưu thông'.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 수건을 화분 안에 넣어 놓아야 합니다. Sai vị trí; khăn ở <b>화분 아래</b>.
② 화분을 여러 방에 나누어 놓아야 합니다. Sai cách bố trí; phải <b>한곳에 모아 놓다</b>.
④ 여행 전에는 화분을 햇빛에 놓고 가야 합니다. Trái với <b>햇빛이 잘 들어오지 않는 곳</b>.
Mẹo làm nhanh: Dạng này thường đổi một giới từ/vị trí: 아래 ↔ 안, 한곳 ↔ 여러 곳.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 방문을 열어서 공기가 통하게 해야 합니다. Phải mở cửa phòng để không khí lưu thông.

Câu 69-70

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 지난 주말에 아주 특별한 사진관에 갔습니다. 그 사진관에는 사진을 찍기 위한 모든 준비가 다 되어 있었습니다. 사진을 찍기 전에 화장도 해 주고 머리도 해 주었습니다. 그리고 저에게 어울리는 옷도 빌려 주었습니다. 거울 속의 제 모습이 마음에 들었습니다. 이렇게 멋진 모습으로 사진을 ( ㉠ ) 친구들에게도 소개할 생각입니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 69-70
Đoạn nêu đầy đủ các dịch vụ chuẩn bị cho khách: trang điểm, làm tóc, cho mượn quần áo. Câu cuối giải thích vì có thể chụp ảnh trong diện mạo đẹp như vậy nên người viết định giới thiệu nơi này cho bạn bè.
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 지난 주말에 아주 특별한 사진관에 갔습니다.
Cuối tuần trước tôi đã đến một studio chụp ảnh rất đặc biệt.

그 사진관에는 사진을 찍기 위한 모든 준비가 다 되어 있었습니다.
Studio đó đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết để chụp ảnh.

사진을 찍기 전에 화장도 해 주고 머리도 해 주었습니다.
Trước khi chụp ảnh, họ trang điểm và làm tóc cho tôi.

그리고 저에게 어울리는 옷도 빌려 주었습니다.
Họ còn cho tôi mượn quần áo phù hợp với mình.

거울 속의 제 모습이 마음에 들었습니다.
Tôi rất ưng hình ảnh của mình trong gương.

이렇게 멋진 모습으로 사진을 ( ㉠ ) 친구들에게도 소개할 생각입니다.
Vì (㉠) chụp ảnh với diện mạo đẹp như thế này nên tôi cũng định giới thiệu nơi này cho bạn bè.

사진관에서 필요한 준비를 해 주기 때문에 손님이 따로 준비해야 할 것이 많지 않습니다.
Vì studio chuẩn bị những thứ cần thiết nên khách không phải tự chuẩn bị nhiều.

이 경험이 만족스러웠기 때문에 친구들에게 사진관을 알려 주고 싶어 합니다.
Vì hài lòng với trải nghiệm này nên người viết muốn giới thiệu studio cho bạn bè.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 특별한 사진관: studio đặc biệt.
  • 모든 준비가 되어 있다: mọi chuẩn bị đã sẵn sàng.
  • 화장을 해 주다: trang điểm cho.
  • 머리를 해 주다: làm tóc cho.
  • 어울리는 옷: quần áo phù hợp.
  • 옷을 빌려 주다: cho mượn quần áo.
  • 마음에 들다: ưng ý.
  • -을 수 있기 때문에: bởi vì có thể...
Bản đồ nội dung đoạn văn:
  1. Trải nghiệm: Cuối tuần trước đến một studio đặc biệt.
  2. Chuẩn bị: Studio có đầy đủ mọi thứ cần cho chụp ảnh.
  3. Dịch vụ: Trang điểm, làm tóc, cho mượn quần áo.
  4. Kết quả: Người viết hài lòng với diện mạo.
  5. Ý định: Vì có thể chụp đẹp nên muốn giới thiệu studio cho bạn.

Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 찍을까 해서
② 찍으려고 해서
③ 찍어야 하기 때문에
④ 찍을 수 있기 때문에
Mở phân tích câu 69
Cách suy luận từng bước:

Trước ô trống là 이렇게 멋진 모습으로 사진을...; sau đó là 친구들에게도 소개할 생각입니다.

Lý do muốn giới thiệu studio là studio giúp người viết có thể chụp ảnh với diện mạo đẹp, nhờ trang điểm, làm tóc và quần áo.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 찍을까 해서 - Vì đang nghĩ có chụp không: Không phù hợp với trải nghiệm đã xảy ra và cảm giác hài lòng.
② 찍으려고 해서 - Vì định chụp: Chỉ nói ý định, không nêu lợi ích đặc biệt của studio.
③ 찍어야 하기 때문에 - Vì phải chụp: Không có nghĩa bắt buộc trong đoạn.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau là hành động giới thiệu vì một lợi ích, tìm mẫu nêu khả năng/lợi ích: -을 수 있기 때문에.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 찍을 수 있기 때문에 Bởi vì có thể chụp

Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것은 무엇입니까?

① 사진관에서 사진 찍는 방법을 배울 수 있습니다.
② 사진이 마음에 들지 않으면 다시 찍어도 됩니다.
③ 손님은 특별한 준비 없이 사진관에 가도 됩니다.
④ 손님은 기다리지 않고 사진을 찍을 수 있습니다.
Mở phân tích câu 70
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ hai nói 사진을 찍기 위한 모든 준비가 다 되어 있었습니다, rồi nêu cụ thể studio làm tóc, trang điểm và cho mượn quần áo..

Vì vậy khách có thể đến mà không cần chuẩn bị đặc biệt trước.

Dịch nghĩa và loại đáp án sai:
① 사진관에서 사진 찍는 방법을 배울 수 있습니다. Không có nội dung dạy cách chụp ảnh.
② 사진이 마음에 들지 않으면 다시 찍어도 됩니다. Không có quy định/chính sách chụp lại.
④ 손님은 기다리지 않고 사진을 찍을 수 있습니다. Không có dữ kiện về việc không phải chờ.
Mẹo làm nhanh: Câu hỏi 알 수 있는 것 cho phép suy luận gần, nhưng phải dựa vào nhiều dữ kiện cụ thể trong bài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 손님은 특별한 준비 없이 사진관에 가도 됩니다. Khách có thể đến studio mà không cần chuẩn bị đặc biệt.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 37 phần 4