Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 61-70: Đọc đoạn dài, thư điện tử và suy luận nội dung cuối đề
Phần cuối yêu cầu theo dõi quan hệ thời gian, mục đích của thư điện tử, thói quen ghi chép, cách chăm cây khi đi xa và suy luận từ dịch vụ được cung cấp trong một tình huống thực tế.
Câu 61-62: Điền cụm phù hợp và chọn nội dung đúng
Câu 61-62
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 61-62
저는 어제 친구하고 재미있는 옷 가게에 갔습니다.
Hôm
qua tôi đã đến một cửa hàng quần áo thú vị cùng bạn.
그 가게에서는 우리가 티셔츠의 그림을 직접 그릴 수 있습니다.
Ở cửa hàng đó,
chúng tôi có thể tự vẽ hình cho áo phông.
그림을 그려서 주면 그것을 티셔츠로 만들어
줍니다.
Nếu vẽ hình rồi đưa cho cửa hàng, họ sẽ làm hình đó thành áo phông.
어제 우리는 티셔츠를 하나씩 만들어 입었습니다. 같은 티셔츠를 입으니까 친구가 더 소중하게 느껴졌습니다.
Hôm qua mỗi người chúng tôi đã làm một
chiếc áo rồi mặc. Khi mặc áo giống nhau, tôi cảm thấy người bạn quý giá hơn.
그 옷을 입을 때마다 친구가 생각날 것 같습니다.
Mỗi lần mặc
chiếc áo đó, có lẽ tôi sẽ nhớ đến người bạn.
- 직접 그림을 그리다: tự tay vẽ hình.
- 티셔츠로 만들어 주다: làm thành áo phông cho khách.
- 하나씩: mỗi người/mỗi cái một.
- 같은 티셔츠: áo giống nhau.
- 소중하게 느껴지다: cảm thấy quý giá hơn.
- V-(으)ㄹ 때마다: mỗi lần làm V.
- 친구가 생각나다: nhớ đến người bạn.
- 그 옷: chiếc áo vừa được làm và mặc.
- Địa điểm: Cửa hàng quần áo có thể tự thiết kế hình.
- Cách làm: Khách vẽ hình rồi cửa hàng làm thành áo.
- Hôm qua: Hai người làm mỗi người một áo.
- Cảm xúc: Mặc cùng kiểu áo khiến bạn trở nên quý giá hơn.
- Tương lai: Mỗi lần mặc áo sẽ nhớ đến người bạn.
Câu 61. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 61
Câu trước nói hai người mặc cùng một kiểu áo và người viết cảm thấy bạn 더 소중하게. Chiếc áo vì vậy gắn với ký ức về người bạn.
Câu sau là dự đoán tương lai 친구가 생각날 것 같습니다. Ý tự nhiên nhất là mỗi lần mặc chiếc áo đó, ký ức về bạn sẽ xuất hiện.
Mẫu V-(으)ㄹ 때마다 diễn tả hành động lặp lại 'mỗi khi/mỗi lần'. Hoàn chỉnh: 그 옷을 입을 때마다 친구가 생각날 것 같습니다.
Câu 62. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 62
- 구경하다: xem/ngắm.
- 직접 그리다: tự vẽ.
- 가게가 만들어 주다: cửa hàng làm sản phẩm.
- 같은 티셔츠를 입다: mặc áo giống nhau.
Đoạn nói trực tiếp 같은 티셔츠를 입으니까 친구가 더 소중하게 느껴졌습니다. Phương án ④ diễn đạt lại cảm giác hai người trở nên gần gũi/quý giá hơn sau khi mặc cùng áo.
Câu 63-64: Đọc thư điện tử và chọn mục đích/nội dung đúng
Câu 63-64
Thông báo có hình
Mở phân tích chung của thư điện tử 63-64
받는 사람: maria@hanguk.edu; john@hanguk.edu; liming@hanguk.edu; ...
Người
nhận: các du học sinh có địa chỉ email được liệt kê.
제목: 유학생을 위한 한국 전통
음악회
Tiêu đề: Buổi hòa nhạc truyền thống Hàn Quốc dành cho du học sinh.
보낸 사람: korean@hanguk.edu
Người gửi: Khoa tiếng Hàn/địa chỉ của trường.
유학생 여러분, 안녕하십니까? 여러분을 위해서 전통 음악을 공부하는 한국 학생들이 공연을 합니다.
Xin chào các bạn du học sinh. Những sinh
viên Hàn Quốc đang học âm nhạc truyền thống sẽ biểu diễn cho các bạn.
음악회는 다음 주 금요일에 있습니다.
Buổi hòa
nhạc diễn ra vào thứ Sáu tuần sau.
오후 4시에 시작해서 6시까지 합니다.
Chương trình bắt đầu lúc 4 giờ chiều và kéo dài đến 6 giờ.
3시 30분까지 한국대학교 강당으로 오시면
됩니다.
Các bạn hãy đến hội trường Đại học Hanguk trước 3 giờ 30.
음악회가 끝나면 우리를 위해 연주해 준 학생들과 함께 저녁 식사를 할 겁니다.
Sau khi hòa nhạc kết thúc, mọi người
sẽ ăn tối cùng những sinh viên đã biểu diễn.
많은 참석 바랍니다. 한국대학교 한국어학과
Mong các bạn tham dự đông đủ. Khoa tiếng Hàn, Đại học
Hanguk.
- 유학생: du học sinh.
- 전통 음악: âm nhạc truyền thống.
- 공연을 하다: biểu diễn.
- 다음 주 금요일: thứ Sáu tuần sau.
- 오후 4시~6시: thời gian biểu diễn.
- 3시 30분까지 오다: phải đến trước 3:30.
- 강당: hội trường.
- 참석 바랍니다: mong tham dự.
- Người nhận: Du học sinh.
- Mục đích: Mời đến buổi hòa nhạc truyền thống.
- Thời gian: Thứ Sáu tuần sau, 4:00-6:00; đến trước 3:30.
- Người biểu diễn: Sinh viên Hàn Quốc học nhạc truyền thống.
- Sau chương trình: Ăn tối cùng các sinh viên biểu diễn.
Câu 63. 한국어학과에서는 왜 이 글을 썼습니까?
Mở phân tích câu 63
Tiêu đề ghi 유학생을 위한 한국 전통 음악회 và nội dung cung cấp ngày, giờ, địa điểm, người biểu diễn.
Câu cuối 많은 참석 바랍니다 nghĩa là 'mong mọi người tham dự đông đủ'. Vì vậy mục đích là mời du học sinh đến buổi hòa nhạc.
Câu 64. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 64
- 3시 30분: giờ phải đến.
- 4시: giờ bắt đầu.
- 한국 학생들: người biểu diễn.
- 유학생: đối tượng được mời.
Câu gần cuối ghi rõ 음악회가 끝나면 ... 함께 저녁 식사를 할 겁니다. Do đó ④ đúng. Bẫy lớn nhất là nhầm 3:30 = giờ đến với 4:00 = giờ bắt đầu.
Câu 65-70: Điền cụm, xác định nguyên nhân và suy luận nội dung
Câu 65-66
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 65-66
저는 자기 전에 하루를 정리하면서 메모를 합니다.
Trước khi ngủ, tôi
ghi chú trong khi nhìn lại/sắp xếp một ngày.
먼저 오늘 일어난 일 중에서 잘 한 일 세 가지를 씁니다. 그렇게 하면 힘든 하루를 조금 잊을 수 있습니다.
Trước tiên tôi viết ba việc mình đã làm
tốt trong ngày. Làm vậy giúp tôi quên bớt một ngày khó khăn.
그 다음에는 내일 할 일을 적어 봅니다.
Sau đó
tôi thử ghi ra những việc cần làm vào ngày mai.
그러면 중요한 일을 잊어버리지 않아서 좋습니다.
Như vậy sẽ
tốt vì tôi không quên những việc quan trọng.
이렇게 메모를 하면 생각만 할 때보다 하루하루를 훨씬 더 잘 정리할 수 있습니다.
Nếu ghi chú như thế này, tôi có thể
sắp xếp từng ngày tốt hơn nhiều so với chỉ nghĩ trong đầu.
- 자기 전에: trước khi ngủ.
- 하루를 정리하다: nhìn lại/sắp xếp một ngày.
- 잘 한 일: việc đã làm tốt.
- 세 가지: ba việc.
- 적어 보다: thử ghi ra.
- 내일 할 일: việc cần làm ngày mai.
- 잊어버리지 않다: không quên.
- 생각만 하다: chỉ nghĩ trong đầu.
- Thời điểm: Trước khi ngủ.
- Bước 1: Viết ba việc đã làm tốt hôm nay.
- Tác dụng 1: Quên bớt sự mệt mỏi của ngày.
- Bước 2: Ghi các việc cần làm ngày mai.
- Tác dụng 2: Không quên việc quan trọng, sắp xếp ngày tốt hơn.
Câu 65. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 65
Đoạn đang mô tả trình tự thực hiện hằng ngày: 먼저 ... 씁니다 → 그 다음에는 ... → 그러면....
Người viết không 'bị trở thành ghi' hay 'có lẽ ghi', mà chủ động thực hiện một hành động để không quên việc quan trọng.
적어 봅니다 vừa mang nghĩa 'thử ghi ra' vừa phù hợp văn phong mô tả phương pháp/thói quen.
Câu 66. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 66
Ngay câu đầu 하루를 정리하면서 메모를 합니다 đã cho thấy người viết dùng việc ghi chú để nhìn lại các việc trong ngày. Sau đó còn viết những việc đã làm tốt và việc ngày mai, nên ④ phù hợp nhất.
Câu 67-68
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 67-68
꽃이나 나무가 오래 살려면 물과 공기, 햇빛이 중요합니다.
Để hoa hoặc cây sống
lâu, nước, không khí và ánh sáng rất quan trọng.
( ㉠ ) 막으려면 화분을 한곳에 모아 놓아야 합니다.
Để ngăn (㉠), phải
gom các chậu cây lại một chỗ.
물에 젖은 수건을 화분 아래에 놓는 것도 좋은
방법입니다.
Đặt một chiếc khăn ướt dưới chậu cây cũng là một cách tốt.
또 집안에서 공기가 잘 통할 수 있게 방문을 열어 놓으면
좋습니다.
Ngoài ra, nên mở cửa phòng để không khí trong nhà có thể lưu thông tốt.
마지막으로, 여행을 오래 할 때는 햇빛이 잘 들어오지 않는 곳에 화분을 놓는 것이 좋습니다.
Cuối cùng, khi đi du lịch lâu
ngày, nên đặt chậu cây ở nơi không nhận quá nhiều ánh nắng.
이 방법들은 사람이 집을 비운 동안 화분이 너무 빨리 마르는 것을 막고 공기를 통하게 하기 위한 것입니다.
Những cách này giúp
chậu cây không bị khô quá nhanh và vẫn có không khí lưu thông khi không có người ở nhà.
- 오래 살다: sống lâu.
- 화분: chậu cây.
- 한곳에 모아 놓다: gom lại một chỗ.
- 젖은 수건: khăn ướt.
- 화분 아래: dưới chậu.
- 공기가 통하다: không khí lưu thông.
- 방문을 열어 놓다: để cửa phòng mở.
- 햇빛이 잘 들어오지 않는 곳: nơi ít nắng.
- Mục tiêu: Giữ cây sống khỏe khi người chăm đi xa.
- Giữ nước: Gom chậu cây lại một nơi.
- Giữ ẩm: Đặt khăn ướt dưới chậu.
- Không khí: Mở cửa phòng cho thoáng.
- Ánh sáng: Khi đi lâu, tránh đặt chậu ở nơi nắng chiếu mạnh.
Câu 67. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 67
Sau ô trống là hai biện pháp liên tiếp: 화분을 한곳에 모아 놓다 và 젖은 수건을 화분 아래에 놓다.
Cả hai đều giúp giữ độ ẩm quanh chậu cây, nên thứ cần 'ngăn' là việc nước mất quá nhanh.
Câu 68. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 68
Câu thứ tư nói trực tiếp 공기가 잘 통할 수 있게 방문을 열어 놓으면 좋습니다. Phương án ③ diễn đạt lại chính xác bằng 'mở cửa để không khí lưu thông'.
Câu 69-70
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 69-70
저는 지난 주말에 아주 특별한 사진관에
갔습니다.
Cuối tuần trước tôi đã đến một studio chụp ảnh rất đặc biệt.
그 사진관에는 사진을 찍기 위한 모든 준비가 다 되어 있었습니다.
Studio đó đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần
thiết để chụp ảnh.
사진을 찍기 전에 화장도 해 주고 머리도 해
주었습니다.
Trước khi chụp ảnh, họ trang điểm và làm tóc cho tôi.
그리고 저에게 어울리는 옷도 빌려 주었습니다.
Họ còn cho tôi mượn
quần áo phù hợp với mình.
거울 속의 제 모습이 마음에 들었습니다.
Tôi rất ưng hình ảnh của mình trong gương.
이렇게 멋진 모습으로 사진을 ( ㉠ ) 친구들에게도 소개할
생각입니다.
Vì (㉠) chụp ảnh với diện mạo đẹp như thế này nên tôi cũng định giới
thiệu nơi này cho bạn bè.
사진관에서 필요한 준비를 해 주기 때문에 손님이 따로 준비해야 할 것이 많지 않습니다.
Vì studio chuẩn bị những thứ cần
thiết nên khách không phải tự chuẩn bị nhiều.
이 경험이 만족스러웠기 때문에 친구들에게 사진관을 알려 주고 싶어 합니다.
Vì hài lòng với trải nghiệm này nên
người viết muốn giới thiệu studio cho bạn bè.
- 특별한 사진관: studio đặc biệt.
- 모든 준비가 되어 있다: mọi chuẩn bị đã sẵn sàng.
- 화장을 해 주다: trang điểm cho.
- 머리를 해 주다: làm tóc cho.
- 어울리는 옷: quần áo phù hợp.
- 옷을 빌려 주다: cho mượn quần áo.
- 마음에 들다: ưng ý.
- -을 수 있기 때문에: bởi vì có thể...
- Trải nghiệm: Cuối tuần trước đến một studio đặc biệt.
- Chuẩn bị: Studio có đầy đủ mọi thứ cần cho chụp ảnh.
- Dịch vụ: Trang điểm, làm tóc, cho mượn quần áo.
- Kết quả: Người viết hài lòng với diện mạo.
- Ý định: Vì có thể chụp đẹp nên muốn giới thiệu studio cho bạn.
Câu 69. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 69
Trước ô trống là 이렇게 멋진 모습으로 사진을...; sau đó là 친구들에게도 소개할 생각입니다.
Lý do muốn giới thiệu studio là studio giúp người viết có thể chụp ảnh với diện mạo đẹp, nhờ trang điểm, làm tóc và quần áo.
Câu 70. 이 글의 내용으로 알 수 있는 것은 무엇입니까?
Mở phân tích câu 70
Câu thứ hai nói 사진을 찍기 위한 모든 준비가 다 되어 있었습니다, rồi nêu cụ thể studio làm tóc, trang điểm và cho mượn quần áo..
Vì vậy khách có thể đến mà không cần chuẩn bị đặc biệt trước.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



