Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 37
Câu 1-16: Đáp lời, địa điểm, chủ đề và chọn tranh
Phần 1 gồm các dạng nghe cơ bản của TOPIK I: chọn câu trả lời phù hợp, chọn lời nói tiếp theo, xác định địa điểm, xác định chủ đề và chọn tranh đúng. Khi làm bài, cần bám sát từ để hỏi, quan hệ khẳng định/phủ định và những danh từ đặc trưng của tình huống.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời여자: 사전이 있어요?
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
여자: 사전이 있어요?
Nữ: Có từ điển không?
남자: 네, 사전이 많아요.
Nam: Vâng, có nhiều từ điển.
- 사전: từ điển
- 있어요?: có không?
- 네: vâng
- 많아요: có nhiều
Câu hỏi 사전이 있어요? (Có từ điển không?) yêu cầu xác nhận sự tồn tại. Phương án ① mở đầu bằng 네 (vâng) và nói 사전이 많아요 (có nhiều từ điển), vừa khẳng định là có, vừa bổ sung số lượng. Vì vậy ① phù hợp nhất.
Dịch: Vâng, không có từ điển.
Vì sao sai: Sai vì 네 (vâng) nhưng nội dung lại phủ định 없어요 (không có), không khớp tự nhiên với câu hỏi.
Dịch: Không, là từ điển.
Vì sao sai: Sai vì câu hỏi hỏi có hay không, còn câu này chuyển sang xác định 'đó là từ điển'.
Dịch: Không, từ điển thì tốt/tôi thích từ điển.
Vì sao sai: Sai vì nói cảm nhận về từ điển, không trả lời việc có từ điển hay không.
Câu 2
Nghe đáp lời남자: 사과가 싸요?
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
남자: 사과가 싸요?
Nam: Táo rẻ phải không?
여자: 아니요, 사과가 비싸요.
Nữ: Không, táo đắt.
- 사과: táo
- 싸다: rẻ
- 비싸다: đắt
- 아니요: không
Từ trọng tâm là cặp trái nghĩa 싸요 (rẻ) ↔ 비싸요 (đắt). Người nữ phủ định bằng 아니요 (không) rồi đưa thông tin ngược lại là táo đắt, nên ③ đúng.
Dịch: Vâng, táo nhỏ.
Vì sao sai: Sai vì chuyển từ giá cả sang kích thước.
Dịch: Vâng, có táo.
Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi có táo hay không mà hỏi giá rẻ hay không.
Dịch: Không, không phải là táo.
Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của vật, không phủ định mức giá.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 주말에 어디 갔어요?
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 주말에 어디 갔어요?
Nam: Cuối tuần bạn đã đi đâu?
여자: 공원에 갔어요.
Nữ: Tôi đã đi công viên.
- 주말: cuối tuần
- 어디: ở đâu/đi đâu
- 공원: công viên
- N에 가다: đi đến N
Từ để hỏi 어디 (đâu) yêu cầu một địa điểm. 공원에 갔어요 (đã đi công viên) đưa đúng nơi đến, nên ② đúng.
Dịch: Tôi đã đi hôm qua.
Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian, trong khi câu hỏi hỏi địa điểm.
Dịch: Em tôi đã đi.
Vì sao sai: Sai vì trả lời chủ thể/người đi.
Dịch: Đã đi cùng tôi.
Vì sao sai: Sai vì trả lời người đi cùng, không phải nơi đã đến.
Câu 4
Nghe đáp lời남자: 무슨 운동을 배우고 있어요?
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
남자: 무슨 운동을 배우고 있어요?
Nam: Bạn đang học môn thể thao nào?
여자: 수영을 배워요.
Nữ: Tôi học bơi.
- 무슨: loại nào/cái gì
- 운동: thể thao
- 수영: bơi lội
- 배우다: học
Cụm 무슨 운동 (môn thể thao nào) yêu cầu tên một môn thể thao. 수영 (bơi lội) là đúng loại thông tin cần trả lời, nên ② đúng.
Dịch: Tôi học vào buổi sáng.
Vì sao sai: Sai vì đây là thời gian học.
Dịch: Tôi học từ bạn.
Vì sao sai: Sai vì đây là người dạy/người mình học từ.
Dịch: Tôi học ở sân vận động.
Vì sao sai: Sai vì đây là địa điểm.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại여자: 다음에 또 오세요.
남자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
여자: 다음에 또 오세요.
Nữ: Lần sau hãy lại đến nhé.
남자: 안녕히 계세요.
Nam: Chào chị, chị ở lại mạnh khỏe nhé.
- 다음에: lần sau
- 또 오세요: hãy lại đến
- 안녕히 계세요: chào người ở lại
- 상황: người nam đang rời đi
Người nữ nói 다음에 또 오세요 (lần sau hãy lại đến nhé), cho thấy người nam đang chuẩn bị rời đi. Người rời đi nói với người ở lại 안녕히 계세요 (chào, xin hãy ở lại mạnh khỏe), nên ④ đúng.
Dịch: Tôi xin lỗi.
Vì sao sai: Sai vì không có tình huống xin lỗi.
Dịch: Không sao/ổn.
Vì sao sai: Sai vì không có lời xin lỗi hay đề nghị cần phản hồi 'không sao'.
Dịch: Hãy ngồi ở đây.
Vì sao sai: Sai vì đây là lời mời ngồi, không phù hợp lúc chia tay.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại남자: 여보세요, 거기 김수미 씨 집이지요?
여자: _____________________________
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
남자: 여보세요, 거기 김수미 씨 집이지요?
Nam: Alo, đó là nhà cô Kim Sumi phải không?
여자: 네, 그런데요.
Nữ: Vâng, đúng vậy. Anh/chị gọi có việc gì ạ?
- 여보세요: alo
- 거기 ... 집이지요?: đó là nhà ... phải không?
- 네, 그런데요: vâng, đúng vậy/anh gọi có việc gì?
- 전화 상황: tình huống điện thoại
Trong điện thoại, khi người gọi xác nhận 거기 김수미 씨 집이지요? (đó là nhà cô Kim Sumi phải không?), đáp lời tự nhiên là 네, 그런데요 (vâng, đúng vậy; anh/chị gọi có việc gì ạ?), nên ① đúng.
Dịch: Vâng, tôi hiểu rồi.
Vì sao sai: Sai vì chưa có yêu cầu hay thông tin nào cần xác nhận là 'đã hiểu'.
Dịch: Vâng, ở đây.
Vì sao sai: Sai vì câu hỏi xác nhận nhà/địa chỉ qua điện thoại, không hỏi một người hay vật có ở đây không.
Dịch: Vâng, mời vào.
Vì sao sai: Sai vì đang nói chuyện qua điện thoại, không phải tình huống đứng trước cửa.
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm남자: 며칠 동안 주무실 거예요?
여자: 11월 5일부터 7일까지요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
남자: 며칠 동안 주무실 거예요?
Nam: Quý khách sẽ nghỉ lại trong mấy ngày?
여자: 11월 5일부터 7일까지요.
Nữ: Từ ngày 5 đến ngày 7 tháng 11.
- 며칠 동안: trong mấy ngày
- 주무시다: ngủ/nghỉ lại (kính ngữ)
- ~부터 ~까지: từ... đến...
- 호텔: khách sạn
Câu hỏi 며칠 동안 주무실 거예요? (quý khách sẽ nghỉ lại mấy ngày?) và câu trả lời bằng ngày nhận/trả phòng là tình huống điển hình ở 호텔 (khách sạn). Vì vậy ② đúng.
Dịch: Công viên.
Vì sao sai: Sai vì công viên không hỏi số ngày khách sẽ ngủ/lưu trú.
Dịch: Thư viện.
Vì sao sai: Sai vì thư viện không phải nơi đặt thời gian nghỉ qua đêm.
Dịch: Ga tàu.
Vì sao sai: Sai vì ga tàu có lịch khởi hành, không hỏi khách sẽ ngủ mấy ngày.
Câu 8
Xác định địa điểm여자: 한국의 옛날 그림은 몇 층에 있어요?
남자: 2층에서 보실 수 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
여자: 한국의 옛날 그림은 몇 층에 있어요?
Nữ: Tranh cổ của Hàn Quốc ở tầng mấy?
남자: 2층에서 보실 수 있습니다.
Nam: Quý khách có thể xem ở tầng 2.
- 옛날 그림: tranh cổ/tranh xưa
- 몇 층: tầng mấy
- 보실 수 있습니다: có thể xem
- 박물관: bảo tàng
Nội dung hỏi vị trí trưng bày 한국의 옛날 그림 (tranh cổ Hàn Quốc) và nói có thể xem ở tầng 2. Nơi phù hợp nhất để trưng bày hiện vật, tranh cổ là 박물관 (bảo tàng), nên ① đúng.
Dịch: Tiệm chụp ảnh.
Vì sao sai: Sai vì tiệm ảnh phục vụ chụp/in ảnh, không trưng bày tranh cổ theo tầng.
Dịch: Rạp chiếu phim.
Vì sao sai: Sai vì rạp chiếu phim nói về phim, suất chiếu, phòng chiếu.
Dịch: Cửa hàng văn phòng phẩm.
Vì sao sai: Sai vì nơi này bán đồ dùng học tập/văn phòng phẩm, không phải nơi xem tranh cổ.
Câu 9
Xác định địa điểm남자: 어디가 안 좋으세요?
여자: 어제부터 머리가 아프고 열도 많이 나요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
남자: 어디가 안 좋으세요?
Nam: Chị thấy chỗ nào không khỏe?
여자: 어제부터 머리가 아프고 열도 많이 나요.
Nữ: Từ hôm qua tôi đau đầu và còn sốt cao.
- 어디가 안 좋으세요?: chỗ nào không khỏe?
- 머리가 아프다: đau đầu
- 열이 나다: bị sốt
- 병원: bệnh viện
Câu hỏi về tình trạng sức khỏe cùng các triệu chứng 머리가 아프고 (đau đầu) và 열이 나요 (bị sốt) cho thấy đây là cuộc trao đổi giữa bệnh nhân và nhân viên y tế ở 병원 (bệnh viện).
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Sai vì nhà hàng không khám triệu chứng đau đầu, sốt.
Dịch: Công ty.
Vì sao sai: Sai vì dù có thể nói về sức khỏe ở công ty, cách hỏi kiểu khám bệnh và chuỗi triệu chứng phù hợp bệnh viện hơn.
Dịch: Ngân hàng.
Vì sao sai: Sai vì ngân hàng xử lý giao dịch tài chính, không liên quan khám bệnh.
Câu 10
Xác định địa điểm남자: 2시간 전에 도착했는데 제 가방이 아직 안 나왔어요.
여자: 그래요? 비행기 표 좀 보여 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
남자: 2시간 전에 도착했는데 제 가방이 아직 안 나왔어요.
Nam: Tôi đã đến đây từ hai tiếng trước nhưng hành lý của tôi vẫn chưa ra.
여자: 그래요? 비행기 표 좀 보여 주세요.
Nữ: Vậy sao? Xin hãy cho tôi xem vé máy bay.
- 도착하다: đến nơi
- 가방이 안 나오다: hành lý chưa ra
- 비행기 표: vé máy bay
- 공항: sân bay
Chi tiết 가방이 아직 안 나왔어요 (hành lý vẫn chưa ra) cùng yêu cầu xem 비행기 표 (vé máy bay) là tình huống xử lý hành lý thất lạc/chậm tại 공항 (sân bay). Vì vậy ② đúng.
Dịch: Cửa hàng.
Vì sao sai: Sai vì cửa hàng không xử lý hành lý sau chuyến bay.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Sai vì bưu điện xử lý bưu kiện, không yêu cầu vé máy bay để tìm hành lý chuyến bay.
Dịch: Công ty du lịch.
Vì sao sai: Sai vì công ty du lịch bán/đặt dịch vụ, không phải nơi băng chuyền hành lý xuất hiện sau khi hạ cánh.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề여자: 점심 드셨어요?
남자: 네. 김밥 먹었어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
여자: 점심 드셨어요?
Nữ: Anh ăn trưa chưa?
남자: 네. 김밥 먹었어요.
Nam: Vâng. Tôi đã ăn kimbap.
- 점심: bữa trưa
- 드시다: ăn (kính ngữ)
- 김밥: kimbap
- 식사: bữa ăn/việc ăn uống
Cả hai câu đều nói về ăn uống: 점심 드셨어요? (anh ăn trưa chưa?) và 김밥 먹었어요 (tôi đã ăn kimbap). Chủ đề chung là 식사 (bữa ăn), nên ① đúng.
Dịch: Kế hoạch.
Vì sao sai: Sai vì hai người không bàn về dự định sắp tới.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: Sai vì 'bữa trưa' là nội dung ăn uống, không phải hỏi giờ.
Dịch: Sức khỏe.
Vì sao sai: Sai vì không có triệu chứng hay tình trạng sức khỏe.
Câu 12
Xác định chủ đề남자: 이번 생일에 뭘 받고 싶어요?
여자: 컴퓨터를 받고 싶어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
남자: 이번 생일에 뭘 받고 싶어요?
Nam: Sinh nhật lần này bạn muốn nhận gì?
여자: 컴퓨터를 받고 싶어요.
Nữ: Tôi muốn nhận một chiếc máy tính.
- 생일: sinh nhật
- 받고 싶다: muốn nhận
- 컴퓨터: máy tính
- 선물: quà tặng
Câu hỏi về thứ muốn 받고 싶어요 (muốn nhận) vào 생일 (sinh nhật), và câu trả lời là máy tính. Đây rõ ràng là chủ đề 선물 (quà tặng), nên ④ đúng.
Dịch: Bạn bè.
Vì sao sai: Sai vì không nói về người bạn.
Dịch: Bưu kiện.
Vì sao sai: Sai vì máy tính được nhắc như món quà sinh nhật, không phải một kiện hàng gửi đến.
Dịch: Cuộc hẹn/lời hứa.
Vì sao sai: Sai vì không có việc hẹn gặp hay hứa hẹn.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 지금 비가 와요?
여자: 네. 많이 와요. 그리고 좀 추워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 지금 비가 와요?
Nam: Bây giờ trời mưa à?
여자: 네. 많이 와요. 그리고 좀 추워요.
Nữ: Vâng. Mưa nhiều lắm. Và trời cũng hơi lạnh.
- 비가 오다: trời mưa
- 많이 오다: mưa nhiều
- 춥다: lạnh
- 날씨: thời tiết
Các thông tin 비가 와요 (trời mưa) và 추워요 (trời lạnh) đều mô tả 날씨 (thời tiết), nên ① đúng.
Dịch: Lịch.
Vì sao sai: Sai vì không nói ngày/tháng trên lịch.
Dịch: Một ngày.
Vì sao sai: Sai vì không kể hoạt động trong một ngày.
Dịch: Quê hương.
Vì sao sai: Sai vì không nói quê quán hay nơi sinh.
Câu 14
Xác định chủ đề남자: 여기서 서울역까지 가는 버스가 있어요?
여자: 한 번에 가는 버스는 없으니까 지하철을 타고 가세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
남자: 여기서 서울역까지 가는 버스가 있어요?
Nam: Từ đây có xe buýt đi đến ga Seoul không?
여자: 한 번에 가는 버스는 없으니까 지하철을 타고 가세요.
Nữ: Không có xe buýt đi thẳng một lần, nên hãy đi tàu điện ngầm.
- 서울역까지: đến ga Seoul
- 버스: xe buýt
- 지하철: tàu điện ngầm
- 교통: giao thông/phương tiện đi lại
Hai người đang so sánh cách đi bằng 버스 (xe buýt) và 지하철 (tàu điện ngầm) để đến ga Seoul. Chủ đề chung là 교통 (giao thông/phương tiện), nên ② đúng.
Dịch: Cuối tuần.
Vì sao sai: Sai vì không có thông tin về thứ Bảy, Chủ nhật hay cuối tuần.
Dịch: Du lịch/chuyến đi.
Vì sao sai: Sai vì chỉ hỏi cách di chuyển đến ga, không nói về chuyến du lịch.
Dịch: Kỳ nghỉ học.
Vì sao sai: Sai vì không liên quan lịch nghỉ của học sinh/sinh viên.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng남자: 이 식당은 뭐가 맛있어요?
여자: 이거 한번 드셔 보세요. 여기 오면 저는 항상 이걸 먹어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 이 식당은 뭐가 맛있어요?
Nam: Ở nhà hàng này món gì ngon?
여자: 이거 한번 드셔 보세요. 여기 오면 저는 항상 이걸 먹어요.
Nữ: Anh thử món này xem. Mỗi khi đến đây tôi luôn ăn món này.
- 식당: nhà hàng
- 뭐가 맛있어요?: món gì ngon?
- 이거: cái/món này
- 항상 이걸 먹어요: tôi luôn ăn món này
Người nam hỏi 뭐가 맛있어요? (món gì ngon?) và người nữ chỉ một món bằng 이거 (món này), nói mình luôn gọi món đó. Tranh ④ thể hiện hai người ngồi tại bàn và người nữ đang chỉ vào thực đơn/món được chọn, phù hợp nhất với hành động giới thiệu một món cụ thể.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Sai vì hình thể hiện nhân viên đang phục vụ/đưa đồ; không phải người nữ đang giới thiệu món mình thường ăn.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Sai vì món ăn đã được nhân viên mang ra bàn; lời thoại lại đang ở bước hỏi món gì ngon và gợi ý 'món này'.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Sai vì hai người đang nâng ly/uống, không thể hiện việc chỉ một món ăn trong thực đơn.
Câu 16
Chọn tranh đúng남자: 안경을 쓰고 거울 한번 보세요. 어떠세요?
여자: 좋아요. 아주 마음에 들어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 안경을 쓰고 거울 한번 보세요. 어떠세요?
Nam: Hãy đeo kính rồi nhìn vào gương thử xem. Thế nào?
여자: 좋아요. 아주 마음에 들어요.
Nữ: Đẹp lắm. Tôi rất ưng ý.
- 안경을 쓰다: đeo kính
- 거울을 보다: nhìn gương
- 어떠세요?: thế nào?
- 마음에 들다: ưng ý
Cần đồng thời có ba chi tiết: người nữ 안경을 쓰다 (đeo kính), 거울을 보다 (nhìn vào gương) và đang đánh giá chiếc kính. Tranh ③ cho thấy người nam cầm gương cho người nữ đang đeo kính nhìn, khớp trực tiếp với lời thoại.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Sai vì người nam đang dùng bảng kiểm tra thị lực, không phải đưa gương cho người nữ xem kính.
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Sai vì người nữ đang kiểm tra mắt bằng máy, không phải đeo kính nhìn gương.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Sai vì tình huống là thanh toán/nhận kính ở quầy; không có hành động soi gương khi đang đeo kính.
Gợi ý học phần 1: Với câu 1-6, hãy nghe từ để hỏi và xác định ngay kiểu câu trả lời cần có. Với câu 7-14, mỗi câu chỉ cần giữ lại 1-2 từ khóa đặc trưng để suy ra địa điểm/chủ đề. Với câu 15-16, trước khi nhìn tranh hãy tự hình dung hành động chính từ kịch bản, sau đó đối chiếu lần lượt người - đồ vật - vị trí - hành động. Sau khi làm xong, mở phần phân tích để kiểm tra chính xác vì sao từng đáp án nhiễu sai.



