10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 듣기 - Câu 1-16

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 37
Câu 1-16: Đáp lời, địa điểm, chủ đề và chọn tranh

Phần 1 gồm các dạng nghe cơ bản của TOPIK I: chọn câu trả lời phù hợp, chọn lời nói tiếp theo, xác định địa điểm, xác định chủ đề và chọn tranh đúng. Khi làm bài, cần bám sát từ để hỏi, quan hệ khẳng định/phủ định và những danh từ đặc trưng của tình huống.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 37 phần 1
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Đang học phần này
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp

Cách làm phần 1: Câu 1-4 hãy xác định đúng loại câu hỏi như có/không, đắt/rẻ, ở đâu, môn gì. Câu 5-6 chú ý phép lịch sự và tình huống điện thoại. Câu 7-10 tìm danh từ đặc trưng của địa điểm như 주무시다 (ngủ/lưu trú), 옛날 그림 (tranh cổ), 열이 나다 (bị sốt), 비행기 표 (vé máy bay). Câu 11-14 gom nội dung về một chủ đề chung. Câu 15-16 đối chiếu cả hành động, đồ vật và vị trí nhân vật trong tranh.

Câu 1

Nghe đáp lời

여자: 사전이 있어요?

남자: _____________________________

① 네, 사전이 많아요.
② 네, 사전이 없어요.
③ 아니요, 사전이에요.
④ 아니요, 사전이 좋아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 사전있어요?

Nữ: Có từ điển không?

남자: 네, 사전많아요.

Nam: Vâng, có nhiều từ điển.

Từ khóa quan trọng:
  • 사전: từ điển
  • 있어요?: có không?
  • : vâng
  • 많아요: có nhiều
Cách suy luận:

Câu hỏi 사전이 있어요? (Có từ điển không?) yêu cầu xác nhận sự tồn tại. Phương án ① mở đầu bằng (vâng) và nói 사전이 많아요 (có nhiều từ điển), vừa khẳng định là có, vừa bổ sung số lượng. Vì vậy ① phù hợp nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 네, 사전이 많아요.Vâng, có nhiều từ điển.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 사전이 없어요.

Dịch: Vâng, không có từ điển.

Vì sao sai: Sai vì (vâng) nhưng nội dung lại phủ định 없어요 (không có), không khớp tự nhiên với câu hỏi.

③ 아니요, 사전이에요.

Dịch: Không, là từ điển.

Vì sao sai: Sai vì câu hỏi hỏi có hay không, còn câu này chuyển sang xác định 'đó là từ điển'.

④ 아니요, 사전이 좋아요.

Dịch: Không, từ điển thì tốt/tôi thích từ điển.

Vì sao sai: Sai vì nói cảm nhận về từ điển, không trả lời việc có từ điển hay không.

Câu 2

Nghe đáp lời

남자: 사과가 싸요?

여자: _____________________________

① 네, 사과가 작아요.
② 네, 사과가 있어요.
③ 아니요, 사과가 비싸요.
④ 아니요, 사과가 아니에요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 사과싸요?

Nam: Táo rẻ phải không?

여자: 아니요, 사과비싸요.

Nữ: Không, táo đắt.

Từ khóa quan trọng:
  • 사과: táo
  • 싸다: rẻ
  • 비싸다: đắt
  • 아니요: không
Cách suy luận:

Từ trọng tâm là cặp trái nghĩa 싸요 (rẻ) ↔ 비싸요 (đắt). Người nữ phủ định bằng 아니요 (không) rồi đưa thông tin ngược lại là táo đắt, nên ③ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ 아니요, 사과가 비싸요.Không, táo đắt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네, 사과가 작아요.

Dịch: Vâng, táo nhỏ.

Vì sao sai: Sai vì chuyển từ giá cả sang kích thước.

② 네, 사과가 있어요.

Dịch: Vâng, có táo.

Vì sao sai: Sai vì câu hỏi không hỏi có táo hay không mà hỏi giá rẻ hay không.

④ 아니요, 사과가 아니에요.

Dịch: Không, không phải là táo.

Vì sao sai: Sai vì phủ định danh tính của vật, không phủ định mức giá.

Câu 3

Nghe đáp lời

남자: 주말에 어디 갔어요?

여자: _____________________________

① 어제 갔어요.
② 공원에 갔어요.
③ 동생이 갔어요.
④ 저하고 갔어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 주말어디 갔어요?

Nam: Cuối tuần bạn đã đi đâu?

여자: 공원갔어요.

Nữ: Tôi đã đi công viên.

Từ khóa quan trọng:
  • 주말: cuối tuần
  • 어디: ở đâu/đi đâu
  • 공원: công viên
  • N에 가다: đi đến N
Cách suy luận:

Từ để hỏi 어디 (đâu) yêu cầu một địa điểm. 공원에 갔어요 (đã đi công viên) đưa đúng nơi đến, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 공원에 갔어요.Tôi đã đi công viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어제 갔어요.

Dịch: Tôi đã đi hôm qua.

Vì sao sai: Sai vì trả lời thời gian, trong khi câu hỏi hỏi địa điểm.

③ 동생이 갔어요.

Dịch: Em tôi đã đi.

Vì sao sai: Sai vì trả lời chủ thể/người đi.

④ 저하고 갔어요.

Dịch: Đã đi cùng tôi.

Vì sao sai: Sai vì trả lời người đi cùng, không phải nơi đã đến.

Câu 4

Nghe đáp lời

남자: 무슨 운동을 배우고 있어요?

여자: _____________________________

① 아침에 배워요.
② 수영을 배워요.
③ 친구한테 배워요.
④ 운동장에서 배워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 무슨 운동을 배우고 있어요?

Nam: Bạn đang học môn thể thao nào?

여자: 수영배워요.

Nữ: Tôi học bơi.

Từ khóa quan trọng:
  • 무슨: loại nào/cái gì
  • 운동: thể thao
  • 수영: bơi lội
  • 배우다: học
Cách suy luận:

Cụm 무슨 운동 (môn thể thao nào) yêu cầu tên một môn thể thao. 수영 (bơi lội) là đúng loại thông tin cần trả lời, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 수영을 배워요.Tôi học bơi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아침에 배워요.

Dịch: Tôi học vào buổi sáng.

Vì sao sai: Sai vì đây là thời gian học.

③ 친구한테 배워요.

Dịch: Tôi học từ bạn.

Vì sao sai: Sai vì đây là người dạy/người mình học từ.

④ 운동장에서 배워요.

Dịch: Tôi học ở sân vận động.

Vì sao sai: Sai vì đây là địa điểm.

2

Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại

Cách làm dạng này: Nhận diện tình huống giao tiếp cố định. Các mẫu như 처음 뵙겠습니다 (rất hân hạnh được gặp lần đầu) và lời mời 여기 앉으세요 (mời ngồi ở đây) thường đi với một lời đáp xã giao quen thuộc.

Câu 5

Nói tiếp hội thoại

여자: 다음에 또 오세요.

남자: _____________________________

① 미안해요.
② 괜찮아요.
③ 여기 앉으세요.
④ 안녕히 계세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 다음에 또 오세요.

Nữ: Lần sau hãy lại đến nhé.

남자: 안녕히 계세요.

Nam: Chào chị, chị ở lại mạnh khỏe nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 다음에: lần sau
  • 또 오세요: hãy lại đến
  • 안녕히 계세요: chào người ở lại
  • 상황: người nam đang rời đi
Cách suy luận:

Người nữ nói 다음에 또 오세요 (lần sau hãy lại đến nhé), cho thấy người nam đang chuẩn bị rời đi. Người rời đi nói với người ở lại 안녕히 계세요 (chào, xin hãy ở lại mạnh khỏe), nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 안녕히 계세요.Chào chị, chị ở lại mạnh khỏe nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미안해요.

Dịch: Tôi xin lỗi.

Vì sao sai: Sai vì không có tình huống xin lỗi.

② 괜찮아요.

Dịch: Không sao/ổn.

Vì sao sai: Sai vì không có lời xin lỗi hay đề nghị cần phản hồi 'không sao'.

③ 여기 앉으세요.

Dịch: Hãy ngồi ở đây.

Vì sao sai: Sai vì đây là lời mời ngồi, không phù hợp lúc chia tay.

Câu 6

Nói tiếp hội thoại

남자: 여보세요, 거기 김수미 씨 집이지요?

여자: _____________________________

① 네, 그런데요.
② 네, 알겠습니다.
③ 네, 여기 있어요.
④ 네, 들어오세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여보세요, 거기 김수미 씨 이지요?

Nam: Alo, đó là nhà cô Kim Sumi phải không?

여자: 네, 그런데요.

Nữ: Vâng, đúng vậy. Anh/chị gọi có việc gì ạ?

Từ khóa quan trọng:
  • 여보세요: alo
  • 거기 ... 집이지요?: đó là nhà ... phải không?
  • 네, 그런데요: vâng, đúng vậy/anh gọi có việc gì?
  • 전화 상황: tình huống điện thoại
Cách suy luận:

Trong điện thoại, khi người gọi xác nhận 거기 김수미 씨 집이지요? (đó là nhà cô Kim Sumi phải không?), đáp lời tự nhiên là 네, 그런데요 (vâng, đúng vậy; anh/chị gọi có việc gì ạ?), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 네, 그런데요.Vâng, đúng vậy. Anh/chị gọi có việc gì ạ?
Vì sao các đáp án khác sai?
② 네, 알겠습니다.

Dịch: Vâng, tôi hiểu rồi.

Vì sao sai: Sai vì chưa có yêu cầu hay thông tin nào cần xác nhận là 'đã hiểu'.

③ 네, 여기 있어요.

Dịch: Vâng, ở đây.

Vì sao sai: Sai vì câu hỏi xác nhận nhà/địa chỉ qua điện thoại, không hỏi một người hay vật có ở đây không.

④ 네, 들어오세요.

Dịch: Vâng, mời vào.

Vì sao sai: Sai vì đang nói chuyện qua điện thoại, không phải tình huống đứng trước cửa.

3

Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm

Cách làm dạng này: Không cần dịch toàn bộ câu. Hãy bắt các danh từ đặc trưng của địa điểm như món ăn, sổ ngân hàng, phòng họp, từ điển rồi nối chúng với nơi thường xuất hiện nhất.

Câu 7

Xác định địa điểm

남자: 며칠 동안 주무실 거예요?

여자: 11월 5일부터 7일까지요.

① 공원
② 호텔
③ 도서관
④ 기차역
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 며칠 동안 주무실 거예요?

Nam: Quý khách sẽ nghỉ lại trong mấy ngày?

여자: 11월 5일부터 7일까지요.

Nữ: Từ ngày 5 đến ngày 7 tháng 11.

Từ khóa quan trọng:
  • 며칠 동안: trong mấy ngày
  • 주무시다: ngủ/nghỉ lại (kính ngữ)
  • ~부터 ~까지: từ... đến...
  • 호텔: khách sạn
Cách suy luận:

Câu hỏi 며칠 동안 주무실 거예요? (quý khách sẽ nghỉ lại mấy ngày?) và câu trả lời bằng ngày nhận/trả phòng là tình huống điển hình ở 호텔 (khách sạn). Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 호텔Khách sạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공원

Dịch: Công viên.

Vì sao sai: Sai vì công viên không hỏi số ngày khách sẽ ngủ/lưu trú.

③ 도서관

Dịch: Thư viện.

Vì sao sai: Sai vì thư viện không phải nơi đặt thời gian nghỉ qua đêm.

④ 기차역

Dịch: Ga tàu.

Vì sao sai: Sai vì ga tàu có lịch khởi hành, không hỏi khách sẽ ngủ mấy ngày.

Câu 8

Xác định địa điểm

여자: 한국의 옛날 그림은 몇 층에 있어요?

남자: 2층에서 보실 수 있습니다.

① 박물관
② 사진관
③ 영화관
④ 문구점
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 한국의 옛날 그림은 몇 층에 있어요?

Nữ: Tranh cổ của Hàn Quốc ở tầng mấy?

남자: 2층에서 보실있습니다.

Nam: Quý khách có thể xem ở tầng 2.

Từ khóa quan trọng:
  • 옛날 그림: tranh cổ/tranh xưa
  • 몇 층: tầng mấy
  • 보실 수 있습니다: có thể xem
  • 박물관: bảo tàng
Cách suy luận:

Nội dung hỏi vị trí trưng bày 한국의 옛날 그림 (tranh cổ Hàn Quốc) và nói có thể xem ở tầng 2. Nơi phù hợp nhất để trưng bày hiện vật, tranh cổ là 박물관 (bảo tàng), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 박물관Bảo tàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사진관

Dịch: Tiệm chụp ảnh.

Vì sao sai: Sai vì tiệm ảnh phục vụ chụp/in ảnh, không trưng bày tranh cổ theo tầng.

③ 영화관

Dịch: Rạp chiếu phim.

Vì sao sai: Sai vì rạp chiếu phim nói về phim, suất chiếu, phòng chiếu.

④ 문구점

Dịch: Cửa hàng văn phòng phẩm.

Vì sao sai: Sai vì nơi này bán đồ dùng học tập/văn phòng phẩm, không phải nơi xem tranh cổ.

Câu 9

Xác định địa điểm

남자: 어디가 안 좋으세요?

여자: 어제부터 머리가 아프고 열도 많이 나요.

① 식당
② 회사
③ 은행
④ 병원
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어디가 안 좋으세요?

Nam: Chị thấy chỗ nào không khỏe?

여자: 어제부터 머리가 아프고 도 많이 나요.

Nữ: Từ hôm qua tôi đau đầu và còn sốt cao.

Từ khóa quan trọng:
  • 어디가 안 좋으세요?: chỗ nào không khỏe?
  • 머리가 아프다: đau đầu
  • 열이 나다: bị sốt
  • 병원: bệnh viện
Cách suy luận:

Câu hỏi về tình trạng sức khỏe cùng các triệu chứng 머리가 아프고 (đau đầu) và 열이 나요 (bị sốt) cho thấy đây là cuộc trao đổi giữa bệnh nhân và nhân viên y tế ở 병원 (bệnh viện).

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 병원Bệnh viện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식당

Dịch: Nhà hàng.

Vì sao sai: Sai vì nhà hàng không khám triệu chứng đau đầu, sốt.

② 회사

Dịch: Công ty.

Vì sao sai: Sai vì dù có thể nói về sức khỏe ở công ty, cách hỏi kiểu khám bệnh và chuỗi triệu chứng phù hợp bệnh viện hơn.

③ 은행

Dịch: Ngân hàng.

Vì sao sai: Sai vì ngân hàng xử lý giao dịch tài chính, không liên quan khám bệnh.

Câu 10

Xác định địa điểm

남자: 2시간 전에 도착했는데 제 가방이 아직 안 나왔어요.

여자: 그래요? 비행기 표 좀 보여 주세요.

① 가게
② 공항
③ 우체국
④ 여행사
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 2시간 전에 도착했는데 제 가방이 아직 안 나왔어요.

Nam: Tôi đã đến đây từ hai tiếng trước nhưng hành lý của tôi vẫn chưa ra.

여자: 그래요? 비행기 표 좀 보여 주세요.

Nữ: Vậy sao? Xin hãy cho tôi xem vé máy bay.

Từ khóa quan trọng:
  • 도착하다: đến nơi
  • 가방이 안 나오다: hành lý chưa ra
  • 비행기 표: vé máy bay
  • 공항: sân bay
Cách suy luận:

Chi tiết 가방이 아직 안 나왔어요 (hành lý vẫn chưa ra) cùng yêu cầu xem 비행기 표 (vé máy bay) là tình huống xử lý hành lý thất lạc/chậm tại 공항 (sân bay). Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 공항Sân bay.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가게

Dịch: Cửa hàng.

Vì sao sai: Sai vì cửa hàng không xử lý hành lý sau chuyến bay.

③ 우체국

Dịch: Bưu điện.

Vì sao sai: Sai vì bưu điện xử lý bưu kiện, không yêu cầu vé máy bay để tìm hành lý chuyến bay.

④ 여행사

Dịch: Công ty du lịch.

Vì sao sai: Sai vì công ty du lịch bán/đặt dịch vụ, không phải nơi băng chuyền hành lý xuất hiện sau khi hạ cánh.

4

Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Tìm danh từ chung bao quát hai câu thoại. Đề thường đưa nhiều chi tiết cụ thể, nhưng đáp án đúng là chủ đề lớn như gia đình, giày dép, cuộc hẹn hoặc thời tiết.

Câu 11

Xác định chủ đề

여자: 점심 드셨어요?

남자: 네. 김밥 먹었어요.

① 식사
② 계획
③ 시간
④ 건강
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 점심 드셨어요?

Nữ: Anh ăn trưa chưa?

남자: 네. 김밥 먹었어요.

Nam: Vâng. Tôi đã ăn kimbap.

Từ khóa quan trọng:
  • 점심: bữa trưa
  • 드시다: ăn (kính ngữ)
  • 김밥: kimbap
  • 식사: bữa ăn/việc ăn uống
Cách suy luận:

Cả hai câu đều nói về ăn uống: 점심 드셨어요? (anh ăn trưa chưa?) và 김밥 먹었어요 (tôi đã ăn kimbap). Chủ đề chung là 식사 (bữa ăn), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 식사Bữa ăn/việc ăn uống.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 계획

Dịch: Kế hoạch.

Vì sao sai: Sai vì hai người không bàn về dự định sắp tới.

③ 시간

Dịch: Thời gian.

Vì sao sai: Sai vì 'bữa trưa' là nội dung ăn uống, không phải hỏi giờ.

④ 건강

Dịch: Sức khỏe.

Vì sao sai: Sai vì không có triệu chứng hay tình trạng sức khỏe.

Câu 12

Xác định chủ đề

남자: 이번 생일에 뭘 받고 싶어요?

여자: 컴퓨터를 받고 싶어요.

① 친구
② 소포
③ 약속
④ 선물
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이번 생일에 뭘 받고 싶어요?

Nam: Sinh nhật lần này bạn muốn nhận gì?

여자: 컴퓨터받고 싶어요.

Nữ: Tôi muốn nhận một chiếc máy tính.

Từ khóa quan trọng:
  • 생일: sinh nhật
  • 받고 싶다: muốn nhận
  • 컴퓨터: máy tính
  • 선물: quà tặng
Cách suy luận:

Câu hỏi về thứ muốn 받고 싶어요 (muốn nhận) vào 생일 (sinh nhật), và câu trả lời là máy tính. Đây rõ ràng là chủ đề 선물 (quà tặng), nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ 선물Quà tặng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 친구

Dịch: Bạn bè.

Vì sao sai: Sai vì không nói về người bạn.

② 소포

Dịch: Bưu kiện.

Vì sao sai: Sai vì máy tính được nhắc như món quà sinh nhật, không phải một kiện hàng gửi đến.

③ 약속

Dịch: Cuộc hẹn/lời hứa.

Vì sao sai: Sai vì không có việc hẹn gặp hay hứa hẹn.

Câu 13

Xác định chủ đề

남자: 지금 비가 와요?

여자: 네. 많이 와요. 그리고 좀 추워요.

① 날씨
② 달력
③ 하루
④ 고향
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지금 가 와요?

Nam: Bây giờ trời mưa à?

여자: 네. 많이 와요. 그리고 좀 추워요.

Nữ: Vâng. Mưa nhiều lắm. Và trời cũng hơi lạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 비가 오다: trời mưa
  • 많이 오다: mưa nhiều
  • 춥다: lạnh
  • 날씨: thời tiết
Cách suy luận:

Các thông tin 비가 와요 (trời mưa) và 추워요 (trời lạnh) đều mô tả 날씨 (thời tiết), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1.① 날씨Thời tiết.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 달력

Dịch: Lịch.

Vì sao sai: Sai vì không nói ngày/tháng trên lịch.

③ 하루

Dịch: Một ngày.

Vì sao sai: Sai vì không kể hoạt động trong một ngày.

④ 고향

Dịch: Quê hương.

Vì sao sai: Sai vì không nói quê quán hay nơi sinh.

Câu 14

Xác định chủ đề

남자: 여기서 서울역까지 가는 버스가 있어요?

여자: 한 번에 가는 버스는 없으니까 지하철을 타고 가세요.

① 주말
② 교통
③ 여행
④ 방학
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여기서 서울역까지 가는 버스가 있어요?

Nam: Từ đây có xe buýt đi đến ga Seoul không?

여자: 한 번에 가는 버스는 없으니까 지하철을 타고 가세요.

Nữ: Không có xe buýt đi thẳng một lần, nên hãy đi tàu điện ngầm.

Từ khóa quan trọng:
  • 서울역까지: đến ga Seoul
  • 버스: xe buýt
  • 지하철: tàu điện ngầm
  • 교통: giao thông/phương tiện đi lại
Cách suy luận:

Hai người đang so sánh cách đi bằng 버스 (xe buýt) và 지하철 (tàu điện ngầm) để đến ga Seoul. Chủ đề chung là 교통 (giao thông/phương tiện), nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2.② 교통Giao thông/phương tiện đi lại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 주말

Dịch: Cuối tuần.

Vì sao sai: Sai vì không có thông tin về thứ Bảy, Chủ nhật hay cuối tuần.

③ 여행

Dịch: Du lịch/chuyến đi.

Vì sao sai: Sai vì chỉ hỏi cách di chuyển đến ga, không nói về chuyến du lịch.

④ 방학

Dịch: Kỳ nghỉ học.

Vì sao sai: Sai vì không liên quan lịch nghỉ của học sinh/sinh viên.

5

Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, quan sát nhanh bốn tranh và xác định điểm khác nhau về nơi chốn, hành động, đồ vật và trạng thái. Khi nghe, ưu tiên động từ chỉ hành động và chi tiết vị trí/trạng thái để loại tranh nhiễu.

Câu 15

Chọn tranh đúng

남자: 이 식당은 뭐가 맛있어요?

여자: 이거 한번 드셔 보세요. 여기 오면 저는 항상 이걸 먹어요.

Đáp án 1 câu 15 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 2 câu 15 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 3 câu 15 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 4 câu 15 đề nghe TOPIK I 37
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자:식당은 뭐가 맛있어요?

Nam: Ở nhà hàng này món gì ngon?

여자: 이거 한번 드셔 보세요. 여기 오면 저는 항상 이걸 먹어요.

Nữ: Anh thử món này xem. Mỗi khi đến đây tôi luôn ăn món này.

Từ khóa quan trọng:
  • 식당: nhà hàng
  • 뭐가 맛있어요?: món gì ngon?
  • 이거: cái/món này
  • 항상 이걸 먹어요: tôi luôn ăn món này
Cách suy luận:

Người nam hỏi 뭐가 맛있어요? (món gì ngon?) và người nữ chỉ một món bằng 이거 (món này), nói mình luôn gọi món đó. Tranh ④ thể hiện hai người ngồi tại bàn và người nữ đang chỉ vào thực đơn/món được chọn, phù hợp nhất với hành động giới thiệu một món cụ thể.

Kết luận: Đáp án đúng là 4.④ Tranh 4Tranh 4.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì hình thể hiện nhân viên đang phục vụ/đưa đồ; không phải người nữ đang giới thiệu món mình thường ăn.

② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì món ăn đã được nhân viên mang ra bàn; lời thoại lại đang ở bước hỏi món gì ngon và gợi ý 'món này'.

③ Tranh 3

Dịch: Tranh 3.

Vì sao sai: Sai vì hai người đang nâng ly/uống, không thể hiện việc chỉ một món ăn trong thực đơn.

Câu 16

Chọn tranh đúng

남자: 안경을 쓰고 거울 한번 보세요. 어떠세요?

여자: 좋아요. 아주 마음에 들어요.

Đáp án 1 câu 16 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 2 câu 16 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 3 câu 16 đề nghe TOPIK I 37
Đáp án 4 câu 16 đề nghe TOPIK I 37
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안경을 쓰고 거울 한번 보세요. 어떠세요?

Nam: Hãy đeo kính rồi nhìn vào gương thử xem. Thế nào?

여자: 좋아요. 아주 마음에 들어요.

Nữ: Đẹp lắm. Tôi rất ưng ý.

Từ khóa quan trọng:
  • 안경을 쓰다: đeo kính
  • 거울을 보다: nhìn gương
  • 어떠세요?: thế nào?
  • 마음에 들다: ưng ý
Cách suy luận:

Cần đồng thời có ba chi tiết: người nữ 안경을 쓰다 (đeo kính), 거울을 보다 (nhìn vào gương) và đang đánh giá chiếc kính. Tranh ③ cho thấy người nam cầm gương cho người nữ đang đeo kính nhìn, khớp trực tiếp với lời thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là 3.③ Tranh 3Tranh 3.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Tranh 1

Dịch: Tranh 1.

Vì sao sai: Sai vì người nam đang dùng bảng kiểm tra thị lực, không phải đưa gương cho người nữ xem kính.

② Tranh 2

Dịch: Tranh 2.

Vì sao sai: Sai vì người nữ đang kiểm tra mắt bằng máy, không phải đeo kính nhìn gương.

④ Tranh 4

Dịch: Tranh 4.

Vì sao sai: Sai vì tình huống là thanh toán/nhận kính ở quầy; không có hành động soi gương khi đang đeo kính.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 1: Với câu 1-6, hãy nghe từ để hỏi và xác định ngay kiểu câu trả lời cần có. Với câu 7-14, mỗi câu chỉ cần giữ lại 1-2 từ khóa đặc trưng để suy ra địa điểm/chủ đề. Với câu 15-16, trước khi nhìn tranh hãy tự hình dung hành động chính từ kịch bản, sau đó đối chiếu lần lượt người - đồ vật - vị trí - hành động. Sau khi làm xong, mở phần phân tích để kiểm tra chính xác vì sao từng đáp án nhiễu sai.