Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 51-60: Điền biểu hiện, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu
Phần 3 gồm ba đoạn văn hai câu hỏi, hai câu sắp xếp và một đoạn chèn câu. Trọng tâm là nhận ra quan hệ trước-sau, đối lập, nguyên nhân-kết quả và từ chỉ lại trong mạch văn.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
겨울에 기차를 타고 떠나는 ‘눈꽃 여행’이 있습니다.
Có một chuyến 'du lịch hoa
tuyết' khởi hành bằng tàu vào mùa đông.
‘눈꽃 여행’은 ( ㉠ ) 즐거운 시간을 보내고 다음 역으로 가는
여행입니다.
'Du lịch hoa tuyết' là chuyến đi mà ở mỗi nơi, khách xuống tàu, có
khoảng thời gian vui vẻ rồi đi tiếp đến ga sau.
첫 번째 역에서 내리면 눈길을 산책하고
얼음낚시를 합니다.
Khi xuống ở ga đầu tiên, khách đi dạo
trên đường tuyết và câu cá trên băng.
다음 역에서는 눈사람을 만듭니다. 그리고 마지막 역에서는 따뜻한 차를 마십니다.
Ở ga tiếp theo
khách làm người tuyết, còn ở ga cuối thì uống trà ấm.
- 기차를 타고 떠나다: khởi hành bằng tàu.
- 기차역에 내리다: xuống tại ga tàu.
- 눈길을 산책하다: đi dạo trên đường tuyết.
- 얼음낚시를 하다: câu cá trên băng.
- 다음 역 / 마지막 역: ga tiếp theo / ga cuối.
- Giới thiệu: Chuyến tàu mùa đông mang tên ‘눈꽃 여행’.
- Cách đi: Xuống từng ga, vui chơi rồi đi tiếp ga sau.
- Ga 1: Đi dạo trên tuyết và câu cá trên băng.
- Ga tiếp: Làm người tuyết.
- Ga cuối: Uống trà ấm.
Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Câu sau giải thích mô hình của chuyến đi: khách thực hiện các hoạt động ở từng ga rồi mới đi tiếp. Ngay sau đó bài cho ví dụ 첫 번째 역에서 내리면, vì vậy ㉠ phải là 기차역에 내려서.
Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Sau câu giới thiệu, toàn bộ đoạn chỉ lần lượt kể các hoạt động: đi bộ trên tuyết, câu cá băng, làm người tuyết, uống trà. Vì vậy chủ đề bao quát là những việc có thể làm trong chuyến 눈꽃 여행.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
저는 한국에 온 지 1년이 되었습니다.
Tôi đã
sang Hàn Quốc được một năm.
가끔 고향 생각이 날 때는 서울타워에 올라가서 밤경치를 봅니다.
Đôi khi nhớ quê,
tôi lên tháp Seoul để ngắm cảnh đêm.
서울 시내는 복잡하지만 밤경치가
아름답습니다.
Khu trung tâm Seoul tuy phức tạp/đông đúc nhưng cảnh đêm rất đẹp.
그리고 서울타워에 갔다 오면 마음도 가벼워지고 기분도
좋아집니다.
Và sau khi đi tháp Seoul về, lòng tôi nhẹ nhõm hơn và tâm trạng cũng tốt
lên.
이런 이유로 고향 생각이 날 때 서울타워에 갑니다.
Vì vậy, khi nhớ quê, người viết thường đến tháp
Seoul.
- 온 지 1년이 되다: đã đến được một năm.
- 고향 생각이 나다: nhớ quê.
- 밤경치를 보다: ngắm cảnh đêm.
- -지만: tuy... nhưng..., biểu thị đối lập.
- 마음이 가벼워지다: cảm thấy nhẹ lòng hơn.
- Bối cảnh: Người viết sống ở Hàn đã một năm.
- Khi nhớ quê: Lên tháp Seoul ngắm cảnh đêm.
- Đặc điểm Seoul: Đông/phức tạp nhưng cảnh đêm đẹp.
- Sau khi đi: Tâm trạng trở nên nhẹ nhõm, tốt hơn.
- Thói quen: Dùng chuyến đi tháp Seoul để làm dịu nỗi nhớ quê.
Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Vế trước 서울 시내는 복잡하다 mang sắc thái bất tiện, trong khi vế sau 밤경치가 아름답다 là đánh giá tích cực. Hai đặc điểm tương phản nên cần -지만: 복잡하지만.
Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Câu thứ hai ghi trực tiếp: 고향 생각이 날 때는 서울타워에 올라가서 밤경치를 봅니다. Phương án ① giữ đúng địa điểm và hành động.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
제가 어렸을 때 우리 집 근처에 있는 작은 시장에 자주 갔습니다.
Khi còn nhỏ, tôi
thường đến khu chợ nhỏ gần nhà.
( ㉠ ) 백화점이 생긴 후에는 그 시장에 가지 않았습니다.
(㉠)
Nhưng sau khi cửa hàng bách hóa xuất hiện, tôi đã không còn đến khu chợ đó.
오늘은 오랜만에 그 시장에 가 보고 많이 놀랐습니다. 시장 안에 가게가 많고 살 수 있는 물건도 다양했습니다.
Hôm nay lâu lắm tôi
mới đến lại chợ và rất ngạc nhiên. Trong chợ có nhiều cửa hàng và hàng hóa có thể mua cũng
đa dạng.
또 아주머니들이 맛있는 음식을 만들어서 팔고 있었습니다. 앞으로 집 근처 시장을 자주 이용하기로 했습니다.
Ngoài ra, các cô/bác bán hàng còn làm
và bán những món ngon. Từ nay tôi quyết định sẽ thường xuyên sử dụng khu chợ gần nhà.
- 어렸을 때: khi còn nhỏ.
- 백화점이 생기다: cửa hàng bách hóa xuất hiện/mở.
- 오랜만에: sau một thời gian dài.
- 다양하다: đa dạng.
- -기로 하다: quyết định sẽ làm.
- Trước đây: Khi nhỏ thường đi chợ gần nhà.
- Thay đổi: Sau khi có 백화점 thì không đi chợ nữa.
- Hôm nay: Lâu ngày quay lại và rất ngạc nhiên.
- Nhận xét: Nhiều cửa hàng, hàng hóa đa dạng, có đồ ăn ngon.
- Quyết định: Từ nay sẽ thường xuyên dùng khu chợ gần nhà.
Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Câu đầu nói 자주 갔습니다, câu sau lại nói 가지 않았습니다. Đây là sự chuyển hướng rõ ràng từ 'thường đi' sang 'không đi nữa', nên cần 그런데.
Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Câu cuối 앞으로 집 근처 시장을 자주 이용하기로 했습니다 là một quyết định tương lai. Phương án ① diễn đạt lại đúng bằng 이제 ... 자주 가려고 합니다.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câuMở phân tích câu 57
(가) 그런데 공항에서 지갑을 잃어버렸습니다.
(ga) Nhưng tôi đã
làm mất ví ở sân bay.
(나) 지난주에 친구들과 같이 여행을
갔습니다.
(na) Tuần trước tôi đã đi du lịch cùng bạn bè.
(다) 지갑을 다시 찾아서 정말 다행이었습니다.
(da) Tôi rất may vì đã tìm lại được ví.
(라) 그때 안내원이 방송을 해서 지갑을 찾아 주었습니다.
(ra) Lúc
đó nhân viên hướng dẫn đã phát thông báo và giúp tôi tìm ví.
- (나) 지난주에: câu giới thiệu thời gian và sự việc chung.
- (가) 그런데: chuyển sang sự cố xảy ra trong chuyến đi.
- (라) 그때: 'lúc đó' phải chỉ lại thời điểm vừa mất ví.
- (다) 다시 찾아서: kết quả cuối cùng sau khi được giúp.
- 1. (나): Mở đầu bằng chuyến du lịch tuần trước.
- 2. (가): Trong chuyến đi xảy ra sự cố mất ví ở sân bay.
- 3. (라): '그때' nối trực tiếp với sự cố và nêu cách được giúp.
- 4. (다): Kết quả cuối: tìm lại ví nên cảm thấy may mắn.
Câu 58
Sắp xếp câuMở phân tích câu 58
(가) 그래서 조금 비싸지만 더 인기가
많습니다.
(ga) Vì vậy tuy hơi đắt nhưng lại được ưa chuộng hơn.
(나) 요즘 마트에 특별한 색의 토마토들이 많습니다.
(na) Dạo này ở siêu thị có nhiều loại cà
chua có màu đặc biệt.
(다) 그 중에서 특히 노란색 토마토가 인기가
있습니다.
(da) Trong số đó, đặc biệt cà chua màu vàng được ưa chuộng.
(라) 노란색 토마토는 보통 토마토보다 맛이 더 답니다.
(ra) Cà chua vàng có vị ngọt hơn cà chua thông
thường.
- 그 중에서: trong số đó - cần có nhóm đối tượng được giới thiệu trước.
- 노란색 토마토: đối tượng cụ thể được chọn ra từ nhóm.
- 그래서: vì vậy - câu kết quả phải đứng sau nguyên nhân.
- 1. (나): Giới thiệu chung các loại cà chua màu đặc biệt.
- 2. (다): '그 중에서' chọn ra cà chua vàng.
- 3. (라): Nêu lý do cà chua vàng nổi bật: vị ngọt hơn.
- 4. (가): '그래서' kết luận: dù hơi đắt vẫn được ưa chuộng hơn.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
우리 어머니와 아버지는 모두 일을 하셔서 집에 혼자 있는 날이
많았습니다. ( ㉠ )
Bố mẹ tôi đều đi làm nên có nhiều ngày tôi ở nhà một mình. (㉠)
혼자 있으면 보통 게임을 하면서 시간을 보냈습니다. ( ㉡
)
Khi ở một mình, tôi thường dành thời gian chơi game. (㉡)
그런데 어머니가 강아지를 사 오시면서 제 생활이 달라졌습니다. ( ㉢ )
Nhưng từ khi
mẹ mang một chú chó con về, cuộc sống của tôi đã thay đổi. (㉢)
강아지와 함께 놀고 같이 산책도 하면서 시간을 보내게 되었습니다. (
㉣ ) 저는 게임보다 더 좋은 친구를 갖게 되었습니다.
Tôi bắt đầu dành thời gian chơi và đi dạo cùng
chó con. (㉣) Tôi đã có một người bạn còn tốt hơn cả game.
Có khi một khi đã ngồi trước máy tính, tôi chơi game đến mức không ăn cả cơm.
- 혼자 있다: ở một mình.
- 게임을 하면서 시간을 보내다: dành thời gian chơi game.
- 한 번 ... 앉으면: một khi đã ngồi xuống...
- 생활이 달라지다: cuộc sống thay đổi.
- 강아지와 산책하다: đi dạo cùng chó con.
- Trước đây: Bố mẹ đi làm, người viết thường ở nhà một mình.
- Khi ở một mình: Thường chơi game để giết thời gian.
- Câu cần chèn: Nhấn mạnh mức độ mê game, có khi bỏ cả bữa.
- Bước ngoặt: Mẹ mua chó con, cuộc sống thay đổi.
- Hiện tại: Chơi, đi dạo cùng chó và coi nó là người bạn tốt hơn game.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Câu trước vị trí ㉡ là 혼자 있으면 보통 게임을 하면서 시간을 보냈습니다. Câu cần chèn tiếp tục chính chủ đề này và cụ thể hóa mức độ chơi game: có lúc ngồi vào máy tính rồi bỏ cả bữa. Ngay sau đó là 그런데, báo hiệu cuộc sống thay đổi vì có chó con. Vì vậy câu chèn phải nằm ở ㉡.
Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Sau khi có chó con, người viết 강아지와 함께 놀고 같이 산책도 하면서 dành thời gian. Câu cuối 게임보다 더 좋은 친구를 갖게 되었습니다 cho thấy người viết có cảm xúc tích cực với thời gian ở bên chó. Vì vậy ④ là nội dung có thể suy ra trực tiếp nhất.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



