10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 51-60: Điền biểu hiện, chọn nội dung, sắp xếp câu và chèn câu

Phần 3 gồm ba đoạn văn hai câu hỏi, hai câu sắp xếp và một đoạn chèn câu. Trọng tâm là nhận ra quan hệ trước-sau, đối lập, nguyên nhân-kết quả và từ chỉ lại trong mạch văn.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông báo, lịch sinh hoạt, phiếu thuốc.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Với câu điền chỗ trống, hãy xác định quan hệ ngữ pháp và logic giữa câu trước - câu sau. Với câu chủ đề/nội dung, phải gom toàn đoạn thay vì chọn một chi tiết riêng. Ở đề 37, các khóa quan trọng là 내려서 → hoạt động tại từng ga, 복잡하지만 → đối lập, và 그런데 → thay đổi thói quen sau khi có 백화점.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
겨울에 기차를 타고 떠나는 ‘눈꽃 여행’이 있습니다. ‘눈꽃 여행’은 ( ㉠ ) 즐거운 시간을 보내고 다음 역으로 가는 여행입니다. 첫 번째 역에서 내리면 눈길을 산책하고 얼음낚시를 합니다. 다음 역에서는 눈사람을 만듭니다. 그리고 마지막 역에서는 따뜻한 차를 마십니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

겨울기차를 타고 떠나는 ‘눈꽃 여행’이 있습니다.
Có một chuyến 'du lịch hoa tuyết' khởi hành bằng tàu vào mùa đông.

눈꽃 여행’은 ( ㉠ ) 즐거운 시간을 보내고 다음 역으로 가는 여행입니다.
'Du lịch hoa tuyết' là chuyến đi mà ở mỗi nơi, khách xuống tàu, có khoảng thời gian vui vẻ rồi đi tiếp đến ga sau.

첫 번째 역에서 내리면 눈길산책하고 얼음낚시를 합니다.
Khi xuống ở ga đầu tiên, khách đi dạo trên đường tuyết và câu cá trên băng.

다음 역에서는 눈사람을 만듭니다. 그리고 마지막 역에서는 따뜻한 차를 마십니다.
Ở ga tiếp theo khách làm người tuyết, còn ở ga cuối thì uống trà ấm.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 기차를 타고 떠나다: khởi hành bằng tàu.
  • 기차역에 내리다: xuống tại ga tàu.
  • 눈길을 산책하다: đi dạo trên đường tuyết.
  • 얼음낚시를 하다: câu cá trên băng.
  • 다음 역 / 마지막 역: ga tiếp theo / ga cuối.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Giới thiệu: Chuyến tàu mùa đông mang tên ‘눈꽃 여행’.
  2. Cách đi: Xuống từng ga, vui chơi rồi đi tiếp ga sau.
  3. Ga 1: Đi dạo trên tuyết và câu cá trên băng.
  4. Ga tiếp: Làm người tuyết.
  5. Ga cuối: Uống trà ấm.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 기차가 지나가서
② 기차를 기다려서
③ 기차역에 내려서
④ 기차역에 돌아와서
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Câu sau giải thích mô hình của chuyến đi: khách thực hiện các hoạt động ở từng ga rồi mới đi tiếp. Ngay sau đó bài cho ví dụ 첫 번째 역에서 내리면, vì vậy ㉠ phải là 기차역에 내려서.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 기차가 지나가서 - Vì tàu đi qua: Sai chủ thể và không liên hệ với hoạt động ở ga.
② 기차를 기다려서 - Vì chờ tàu: Không phải bước được mô tả trước khi vui chơi.
④ 기차역에 돌아와서 - Quay lại ga rồi: Bài không nói khách quay lại ga; họ xuống ga để trải nghiệm.
Mẹo làm nhanh: Dùng câu ví dụ phía sau 첫 번째 역에서 내리면 để xác nhận trực tiếp ô trống.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 기차역에 내려서 Xuống tại ga tàu rồi...

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 고르십시오

① 기차 안에서 볼 수 있는 것
② 기차를 다시 탈 수 있는 곳
③ 눈꽃 여행을 갈 수 있는 날
④ 눈꽃 여행에서 할 수 있는 일
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Sau câu giới thiệu, toàn bộ đoạn chỉ lần lượt kể các hoạt động: đi bộ trên tuyết, câu cá băng, làm người tuyết, uống trà. Vì vậy chủ đề bao quát là những việc có thể làm trong chuyến 눈꽃 여행.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 기차 안에서 볼 수 있는 것 - Những thứ có thể thấy trong tàu: Hoạt động diễn ra ở các ga, không phải bên trong tàu.
② 기차를 다시 탈 수 있는 곳 - Nơi có thể lên tàu lại: Không phải mục đích đoạn văn.
③ 눈꽃 여행을 갈 수 있는 날 - Ngày có thể đi: Không có lịch ngày cụ thể.
Mẹo làm nhanh: Nhiều ví dụ hành động liên tiếp → chủ đề thường là 할 수 있는 일.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 눈꽃 여행에서 할 수 있는 일 Những hoạt động có thể làm trong chuyến du lịch hoa tuyết

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저는 한국에 온 지 1년이 되었습니다. 가끔 고향 생각이 날 때는 서울타워에 올라가서 밤경치를 봅니다. 서울 시내는 ( ㉠ ) 밤경치가 아름답습니다. 그리고 서울타워에 갔다 오면 마음도 가벼워지고 기분도 좋아집니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저는 한국에 온 지 1년이 되었습니다.
Tôi đã sang Hàn Quốc được một năm.

가끔 고향 생각이 날 때는 서울타워에 올라가서 밤경치를 봅니다.
Đôi khi nhớ quê, tôi lên tháp Seoul để ngắm cảnh đêm.

서울 시내는 복잡하지만 밤경치가 아름답습니다.
Khu trung tâm Seoul tuy phức tạp/đông đúc nhưng cảnh đêm rất đẹp.

그리고 서울타워에 갔다 오면 마음도 가벼워지고 기분도 좋아집니다.
Và sau khi đi tháp Seoul về, lòng tôi nhẹ nhõm hơn và tâm trạng cũng tốt lên.

이런 이유로 고향 생각이 날 때 서울타워에 갑니다.
Vì vậy, khi nhớ quê, người viết thường đến tháp Seoul.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 온 지 1년이 되다: đã đến được một năm.
  • 고향 생각이 나다: nhớ quê.
  • 밤경치를 보다: ngắm cảnh đêm.
  • -지만: tuy... nhưng..., biểu thị đối lập.
  • 마음이 가벼워지다: cảm thấy nhẹ lòng hơn.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Bối cảnh: Người viết sống ở Hàn đã một năm.
  2. Khi nhớ quê: Lên tháp Seoul ngắm cảnh đêm.
  3. Đặc điểm Seoul: Đông/phức tạp nhưng cảnh đêm đẹp.
  4. Sau khi đi: Tâm trạng trở nên nhẹ nhõm, tốt hơn.
  5. Thói quen: Dùng chuyến đi tháp Seoul để làm dịu nỗi nhớ quê.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 복잡하면
② 복잡해서
③ 복잡하지만
④ 복잡하니까
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Vế trước 서울 시내는 복잡하다 mang sắc thái bất tiện, trong khi vế sau 밤경치가 아름답다 là đánh giá tích cực. Hai đặc điểm tương phản nên cần -지만: 복잡하지만.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 복잡하면 - Nếu phức tạp: Biến câu thành điều kiện không có căn cứ.
② 복잡해서 - Vì phức tạp nên: Không thể giải thích 'cảnh đêm đẹp' bằng nguyên nhân 'phức tạp'.
④ 복잡하니까 - Vì phức tạp nên: Cũng tạo quan hệ nguyên nhân sai.
Mẹo làm nhanh: Một ý tiêu cực + một ý tích cực cùng mô tả một đối tượng → kiểm tra -지만.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 복잡하지만 Tuy phức tạp/đông đúc nhưng...

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 서울타워에 가서 밤경치를 봅니다.
② 고향 생각이 나면 서울타워를 봅니다.
③ 서울타워에 가면 고향 생각이 납니다.
④ 저는 일 년 전에 서울타워에 갔습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Câu thứ hai ghi trực tiếp: 고향 생각이 날 때는 서울타워에 올라가서 밤경치를 봅니다. Phương án ① giữ đúng địa điểm và hành động.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 고향 생각이 나면 서울타워를 봅니다 - Khi nhớ quê thì nhìn tháp Seoul: Bài nói lên tháp rồi ngắm <b>밤경치</b>, không phải ngắm chính tòa tháp.
③ 서울타워에 가면 고향 생각이 납니다 - Đi tháp thì nhớ quê: Đảo nguyên nhân-thứ tự; nhớ quê là lý do đi.
④ 저는 일 년 전에 서울타워에 갔습니다 - Tôi đi tháp một năm trước: 1년 chỉ thời gian người viết đã ở Hàn.
Mẹo làm nhanh: Cẩn thận đảo chiều A 때문에 B thành B 때문에 A.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 서울타워에 가서 밤경치를 봅니다. Tôi đến tháp Seoul và ngắm cảnh đêm.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
제가 어렸을 때 우리 집 근처에 있는 작은 시장에 자주 갔습니다. ( ㉠ ) 백화점이 생긴 후에는 그 시장에 가지 않았습니다. 오늘은 오랜만에 그 시장에 가 보고 많이 놀랐습니다. 시장 안에 가게가 많고 살 수 있는 물건도 다양했습니다. 또 아주머니들이 맛있는 음식을 만들어서 팔고 있었습니다. 앞으로 집 근처 시장을 자주 이용하기로 했습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

제가 어렸을 때 우리 집 근처에 있는 작은 시장에 자주 갔습니다.
Khi còn nhỏ, tôi thường đến khu chợ nhỏ gần nhà.

( ㉠ ) 백화점생긴 후에는 그 시장에 가지 않았습니다.
(㉠) Nhưng sau khi cửa hàng bách hóa xuất hiện, tôi đã không còn đến khu chợ đó.

오늘은 오랜만에 그 시장에 가 보고 많이 놀랐습니다. 시장 안에 가게가 많고 살 수 있는 물건도 다양했습니다.
Hôm nay lâu lắm tôi mới đến lại chợ và rất ngạc nhiên. Trong chợ có nhiều cửa hàng và hàng hóa có thể mua cũng đa dạng.

또 아주머니들이 맛있는 음식을 만들어서 팔고 있었습니다. 앞으로 집 근처 시장을 자주 이용하기로 했습니다.
Ngoài ra, các cô/bác bán hàng còn làm và bán những món ngon. Từ nay tôi quyết định sẽ thường xuyên sử dụng khu chợ gần nhà.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 어렸을 때: khi còn nhỏ.
  • 백화점이 생기다: cửa hàng bách hóa xuất hiện/mở.
  • 오랜만에: sau một thời gian dài.
  • 다양하다: đa dạng.
  • -기로 하다: quyết định sẽ làm.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Trước đây: Khi nhỏ thường đi chợ gần nhà.
  2. Thay đổi: Sau khi có 백화점 thì không đi chợ nữa.
  3. Hôm nay: Lâu ngày quay lại và rất ngạc nhiên.
  4. Nhận xét: Nhiều cửa hàng, hàng hóa đa dạng, có đồ ăn ngon.
  5. Quyết định: Từ nay sẽ thường xuyên dùng khu chợ gần nhà.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그래서
② 그리고
③ 그런데
④ 그러니까
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Câu đầu nói 자주 갔습니다, câu sau lại nói 가지 않았습니다. Đây là sự chuyển hướng rõ ràng từ 'thường đi' sang 'không đi nữa', nên cần 그런데.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 그래서 - Vì vậy: Không phải hệ quả tự nhiên của việc trước đây thường đi chợ.
② 그리고 - Và: Không thể hiện sự thay đổi trái chiều.
④ 그러니까 - Vì thế/nói cách khác: Không phù hợp với quan hệ đối lập.
Mẹo làm nhanh: Câu trước 자주 갔다 nhưng câu sau 가지 않았다 → ưu tiên từ nối đối lập.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그런데 Nhưng / thế nhưng

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 이제 시장에 자주 가려고 합니다.
② 물건을 사는 아주머니들이 많았습니다.
③ 시장이 생기기 전에 백화점에 자주 갔습니다.
④ 전에는 가게가 많아서 물건 사기가 편했습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Câu cuối 앞으로 집 근처 시장을 자주 이용하기로 했습니다 là một quyết định tương lai. Phương án ① diễn đạt lại đúng bằng 이제 ... 자주 가려고 합니다.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 물건을 사는 아주머니들이 많았습니다 - Có nhiều cô/bác mua đồ: Bài nói các cô/bác <b>음식을 만들어서 팔고 있었습니다</b>, tức là người bán.
③ 시장이 생기기 전에 백화점에 자주 갔습니다 - Trước khi có chợ thường đi bách hóa: Đảo ngược trình tự thời gian.
④ 전에는 가게가 많아서 물건 사기가 편했습니다 - Trước đây có nhiều cửa hàng: Thông tin nhiều cửa hàng là quan sát hiện tại.
Mẹo làm nhanh: 앞으로 + -기로 했습니다 thường được đổi thành 이제 + -(으)려고 합니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 이제 시장에 자주 가려고 합니다. Từ nay tôi định thường xuyên đi chợ.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu giới thiệu trước, rồi khóa các từ chỉ lại và từ nối. Câu 57 có chuỗi 여행을 가다 → 그런데 지갑을 잃다 → 그때 안내원이 방송하다 → 다시 찾다. Câu 58 có chuỗi 특별한 토마토 → 그 중 노란색 → 맛이 더 달다 → 그래서 인기가 많다.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 그런데 공항에서 지갑을 잃어버렸습니다. (나) 지난주에 친구들과 같이 여행을 갔습니다. (다) 지갑을 다시 찾아서 정말 다행이었습니다. (라) 그때 안내원이 방송을 해서 지갑을 찾아 주었습니다.
① (나) - (가) - (다) - (라)
② (나) - (가) - (라) - (다)
③ (나) - (다) - (가) - (라)
④ (나) - (다) - (라) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그런데 공항에서 지갑을 잃어버렸습니다.
(ga) Nhưng tôi đã làm mất ví ở sân bay.

(나) 지난주에 친구들과 같이 여행을 갔습니다.
(na) Tuần trước tôi đã đi du lịch cùng bạn bè.

(다) 지갑을 다시 찾아서 정말 다행이었습니다.
(da) Tôi rất may vì đã tìm lại được ví.

(라) 그때 안내원방송을 해서 지갑을 찾아 주었습니다.
(ra) Lúc đó nhân viên hướng dẫn đã phát thông báo và giúp tôi tìm ví.

Từ khóa liên kết:
  • (나) 지난주에: câu giới thiệu thời gian và sự việc chung.
  • (가) 그런데: chuyển sang sự cố xảy ra trong chuyến đi.
  • (라) 그때: 'lúc đó' phải chỉ lại thời điểm vừa mất ví.
  • (다) 다시 찾아서: kết quả cuối cùng sau khi được giúp.
Trình tự suy luận:
  1. 1. (나): Mở đầu bằng chuyến du lịch tuần trước.
  2. 2. (가): Trong chuyến đi xảy ra sự cố mất ví ở sân bay.
  3. 3. (라): '그때' nối trực tiếp với sự cố và nêu cách được giúp.
  4. 4. (다): Kết quả cuối: tìm lại ví nên cảm thấy may mắn.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (가) - (다) - (라) Đặt kết quả <b>다시 찾다</b> trước hành động giúp tìm ví ở (라).
③ (나) - (다) - (가) - (라) Không thể tìm lại ví trước khi mất ví.
④ (나) - (다) - (라) - (가) Cả '그때' lẫn kết quả đều xuất hiện trước nguyên nhân.
Mẹo làm nhanh: Khóa cặp (가) → (라) bằng từ 그때, rồi đặt kết quả (다) ở cuối.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (나) - (가) - (라) - (다) Đi du lịch → mất ví → được phát thông báo giúp tìm → tìm lại được

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그래서 조금 비싸지만 더 인기가 많습니다. (나) 요즘 마트에 특별한 색의 토마토들이 많습니다. (다) 그 중에서 특히 노란색 토마토가 인기가 있습니다. (라) 노란색 토마토는 보통 토마토보다 맛이 더 답니다.
① (나) - (다) - (가) - (라)
② (나) - (다) - (라) - (가)
③ (나) - (가) - (다) - (라)
④ (나) - (가) - (라) - (다)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그래서 조금 비싸지만 더 인기가 많습니다.
(ga) Vì vậy tuy hơi đắt nhưng lại được ưa chuộng hơn.

(나) 요즘 마트특별한 색의 토마토들이 많습니다.
(na) Dạo này ở siêu thị có nhiều loại cà chua có màu đặc biệt.

(다) 그 중에서 특히 노란색 토마토가 인기가 있습니다.
(da) Trong số đó, đặc biệt cà chua màu vàng được ưa chuộng.

(라) 노란색 토마토는 보통 토마토보다 맛이 더 답니다.
(ra) Cà chua vàng có vị ngọt hơn cà chua thông thường.

Từ khóa liên kết:
  • 그 중에서: trong số đó - cần có nhóm đối tượng được giới thiệu trước.
  • 노란색 토마토: đối tượng cụ thể được chọn ra từ nhóm.
  • 그래서: vì vậy - câu kết quả phải đứng sau nguyên nhân.
Trình tự suy luận:
  1. 1. (나): Giới thiệu chung các loại cà chua màu đặc biệt.
  2. 2. (다): '그 중에서' chọn ra cà chua vàng.
  3. 3. (라): Nêu lý do cà chua vàng nổi bật: vị ngọt hơn.
  4. 4. (가): '그래서' kết luận: dù hơi đắt vẫn được ưa chuộng hơn.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (다) - (가) - (라) <b>그래서</b> xuất hiện trước nguyên nhân '맛이 더 답니다'.
③ (나) - (가) - (다) - (라) (가) không có nội dung trước để làm nguyên nhân cho <b>그래서</b>.
④ (나) - (가) - (라) - (다) Câu kết quả bị đặt quá sớm và '그 중에서' lại xuất hiện cuối.
Mẹo làm nhanh: Khóa (나) → (다) bằng 그 중에서, rồi khóa (라) → (가) bằng 그래서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (나) - (다) - (라) - (가) Giới thiệu nhóm → chọn cà chua vàng → nêu vị ngọt → kết luận được ưa chuộng
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Câu chèn phải ăn khớp cả câu trước và câu sau. Ở đề 37, câu cần chèn mô tả mức độ mê game nên phải đứng sau câu 혼자 있으면 게임을 하면서 시간을 보냈습니다 và trước 그런데, nơi cuộc sống bắt đầu thay đổi vì có chó con.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
우리 어머니와 아버지는 모두 일을 하셔서 집에 혼자 있는 날이 많았습니다. ( ㉠ ) 혼자 있으면 보통 게임을 하면서 시간을 보냈습니다. ( ㉡ ) 그런데 어머니가 강아지를 사 오시면서 제 생활이 달라졌습니다. ( ㉢ ) 강아지와 함께 놀고 같이 산책도 하면서 시간을 보내게 되었습니다. ( ㉣ ) 저는 게임보다 더 좋은 친구를 갖게 되었습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

우리 어머니와 아버지는 모두 일을 하셔서 집에 혼자 있는 날이 많았습니다. ( ㉠ )
Bố mẹ tôi đều đi làm nên có nhiều ngày tôi ở nhà một mình. (㉠)

혼자 있으면 보통 게임을 하면서 시간을 보냈습니다. ( ㉡ )
Khi ở một mình, tôi thường dành thời gian chơi game. (㉡)

그런데 어머니가 강아지를 사 오시면서 제 생활이 달라졌습니다. ( ㉢ )
Nhưng từ khi mẹ mang một chú chó con về, cuộc sống của tôi đã thay đổi. (㉢)

강아지와 함께 놀고 같이 산책도 하면서 시간을 보내게 되었습니다. ( ㉣ ) 저는 게임보다 더 좋은 친구를 갖게 되었습니다.
Tôi bắt đầu dành thời gian chơi và đi dạo cùng chó con. (㉣) Tôi đã có một người bạn còn tốt hơn cả game.

Câu cần chèn: 한 번 컴퓨터 앞에 앉으면 밥도 안 먹고 게임을 할 때도 있었습니다.
Có khi một khi đã ngồi trước máy tính, tôi chơi game đến mức không ăn cả cơm.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 혼자 있다: ở một mình.
  • 게임을 하면서 시간을 보내다: dành thời gian chơi game.
  • 한 번 ... 앉으면: một khi đã ngồi xuống...
  • 생활이 달라지다: cuộc sống thay đổi.
  • 강아지와 산책하다: đi dạo cùng chó con.
Bản đồ diễn biến:
  1. Trước đây: Bố mẹ đi làm, người viết thường ở nhà một mình.
  2. Khi ở một mình: Thường chơi game để giết thời gian.
  3. Câu cần chèn: Nhấn mạnh mức độ mê game, có khi bỏ cả bữa.
  4. Bước ngoặt: Mẹ mua chó con, cuộc sống thay đổi.
  5. Hiện tại: Chơi, đi dạo cùng chó và coi nó là người bạn tốt hơn game.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

한 번 컴퓨터 앞에 앉으면 밥도 안 먹고 게임을 할 때도 있었습니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu trước vị trí ㉡ là 혼자 있으면 보통 게임을 하면서 시간을 보냈습니다. Câu cần chèn tiếp tục chính chủ đề này và cụ thể hóa mức độ chơi game: có lúc ngồi vào máy tính rồi bỏ cả bữa. Ngay sau đó là 그런데, báo hiệu cuộc sống thay đổi vì có chó con. Vì vậy câu chèn phải nằm ở .

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠ Trước vị trí này mới chỉ nói người viết ở nhà một mình, chưa giới thiệu thói quen chơi game.
③ ㉢ Sau <b>그런데</b> đã chuyển sang cuộc sống mới; chèn thói quen cũ ở đây làm đảo mạch.
④ ㉣ Đang đi đến kết luận tích cực về chó con, không nên quay lại chuyện bỏ cơm chơi game.
Mẹo làm nhanh: Câu chèn có từ 게임 → tìm câu gần nhất đang nói về 게임, rồi kiểm tra câu sau có chuyển ý hay không.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Vị trí ㉡

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 우리 어머니는 게임을 좋아하십니다.
② 저는 요즘 어머니와 함께 산책을 합니다.
③ 우리 어머니는 집에 계실 때가 많습니다.
④ 저는 강아지와 보내는 시간이 즐겁습니다.
Mở phân tích câu 60
Cách suy luận:

Sau khi có chó con, người viết 강아지와 함께 놀고 같이 산책도 하면서 dành thời gian. Câu cuối 게임보다 더 좋은 친구를 갖게 되었습니다 cho thấy người viết có cảm xúc tích cực với thời gian ở bên chó. Vì vậy ④ là nội dung có thể suy ra trực tiếp nhất.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 우리 어머니는 게임을 좋아하십니다 - Mẹ tôi thích game: Không có dữ kiện này.
② 저는 요즘 어머니와 함께 산책을 합니다 - Dạo này tôi đi dạo với mẹ: Người cùng đi dạo là <b>강아지</b>.
③ 우리 어머니는 집에 계실 때가 많습니다 - Mẹ tôi thường ở nhà: Trái với câu đầu: bố mẹ đều làm việc.
Mẹo làm nhanh: Câu nội dung có thể dùng suy luận gần: 함께 놀다 + 산책하다 + 더 좋은 친구 → thời gian với chó con là vui.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 강아지와 보내는 시간이 즐겁습니다. Tôi thấy vui khi dành thời gian với chó con.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 37 phần 3