10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và đọc đoạn văn hai câu hỏi

Phần 2 yêu cầu đối chiếu chính xác thời gian, người đi cùng, hành động và đặc điểm; sau đó xác định ý chính của đoạn ngắn và xử lý một đoạn văn chung gồm câu điền từ kết hợp câu hỏi nội dung.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông báo, lịch sinh hoạt, phiếu thuốc.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Mỗi đoạn chỉ dài ba câu nhưng phương án sai thường đổi đúng một chi tiết. Câu 43 cần xác định ai mua quà cho ai; câu 44 phân biệt 처음 갔습니다 với 'đi thường xuyên'; câu 45 nối 매일 với 날마다 và không được đảo nghĩa 싸다 thành 'đắt'.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
오늘은 제 생일입니다. 그래서 친구와 밥을 먹고 파티를 했습니다. 친구는 저에게 양말을 사 주었습니다.
① 저는 생일 선물을 받았습니다.
② 저는 오늘 친구 양말을 샀습니다.
③ 저는 가족과 생일 파티를 했습니다.
④ 저는 쇼핑하고 친구와 식사했습니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘은 제 생일입니다.
    Hôm nay là sinh nhật của tôi.
  2. 그래서 친구먹고 파티했습니다.
    Vì vậy tôi đã ăn cơm và tổ chức tiệc cùng bạn.
  3. 친구는 저에게 양말 주었습니다.
    Bạn đã mua tất tặng cho tôi.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 생일: sinh nhật.
  • 파티를 하다: tổ chức/tham gia tiệc.
  • N에게: cho, đối với N.
  • 사 주다: mua cho/tặng bằng cách mua.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu cuối là dữ kiện quyết định: 친구는 저에게 양말을 사 주었습니다. Chủ thể là 'bạn', người nhận là 'tôi', và món đồ là đôi tất. Vì hôm nay là sinh nhật nên đôi tất chính là quà sinh nhật mà người viết nhận được.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 오늘 친구 양말을 샀습니다 (Tôi mua tất cho bạn hôm nay): Đảo chủ thể và người nhận; chính người bạn mua tất cho người viết.
③ 저는 가족과 생일 파티를 했습니다 (Tôi tổ chức tiệc sinh nhật với gia đình): Bài ghi rõ <b>친구와</b>, cùng bạn.
④ 저는 쇼핑하고 친구와 식사했습니다 (Tôi đi mua sắm rồi ăn với bạn): Có ăn cùng bạn nhưng không có hành động người viết đi mua sắm.
Mẹo làm nhanh: Với 사 주다, hãy xác định ba yếu tố: ai mua, mua cho ai, mua cái gì.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 생일 선물을 받았습니다. Tôi đã nhận quà sinh nhật.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
어제 형과 스키장에 처음 갔습니다. 그곳에는 스키를 타는 사람들이 많았습니다. 우리도 즐겁게 스키를 탔습니다.
① 저는 자주 스키장에 갑니다.
② 저는 어제 스키를 탔습니다.
③ 저는 스키장에 혼자 갔습니다.
④ 저는 스키장에서 형을 만났습니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 어제 스키장처음 갔습니다.
    Hôm qua tôi lần đầu đến khu trượt tuyết cùng anh trai.
  2. 그곳에는 스키를 타는 사람들이 많았습니다.
    Ở đó có rất nhiều người đang trượt tuyết.
  3. 우리도 즐겁게 스키를 탔습니다.
    Chúng tôi cũng đã vui vẻ trượt tuyết.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 처음 가다: đi lần đầu.
  • 스키를 타다: trượt tuyết.
  • 형과: cùng anh trai.
  • 즐겁게: một cách vui vẻ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Từ 처음 loại ngay phương án 'thường xuyên đến'. Cụm 형과 ... 갔습니다 cho biết hai người đi cùng nhau. Câu cuối 우리도 즐겁게 스키를 탔습니다 xác nhận trực tiếp rằng hôm qua người viết đã trượt tuyết.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 자주 스키장에 갑니다 (Tôi thường đến khu trượt tuyết): <b>처음 갔습니다</b> nghĩa là lần đầu đi.
③ 저는 스키장에 혼자 갔습니다 (Tôi đi một mình): Trái với <b>형과</b>.
④ 저는 스키장에서 형을 만났습니다 (Tôi gặp anh ở khu trượt tuyết): Bài nói hai người cùng đi, không nói gặp nhau tại đó.
Mẹo làm nhanh: Một từ nhỏ như 처음 có thể loại cả phương án chứa 자주.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 어제 스키를 탔습니다. Hôm qua tôi đã trượt tuyết.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
저는 요리를 못합니다. 그래서 매일 학생 식당에서 밥을 먹습니다. 학생 식당은 음식 값이 싸고 김치가 맛있습니다.
① 학생 식당은 조금 비쌉니다.
② 학생 식당에 김치가 없습니다.
③ 저는 학생 식당에 날마다 갑니다.
④ 저는 맛있는 음식을 잘 만듭니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 요리못합니다.
    Tôi không nấu ăn được/không giỏi nấu ăn.
  2. 그래서 매일 학생 식당에서 밥을 먹습니다.
    Vì vậy mỗi ngày tôi ăn cơm ở nhà ăn sinh viên.
  3. 학생 식당은 음식 값이 싸고 김치맛있습니다.
    Nhà ăn sinh viên có đồ ăn rẻ và kimchi ngon.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 요리를 못하다: không nấu ăn được/không giỏi nấu.
  • 매일 = 날마다: mỗi ngày.
  • 음식 값이 싸다: giá đồ ăn rẻ.
  • 김치가 맛있다: kimchi ngon.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu hai nói 매일 학생 식당에서 밥을 먹습니다. Trong phương án ③, 날마다 là từ đồng nghĩa trực tiếp với 매일, nên nội dung hoàn toàn trùng khớp. Các phương án khác đều đảo nghĩa của 싸다, phủ nhận sự tồn tại của kimchi hoặc trái với câu đầu.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 학생 식당은 조금 비쌉니다 (Nhà ăn hơi đắt): Trái với <b>음식 값이 싸고</b>.
② 학생 식당에 김치가 없습니다 (Nhà ăn không có kimchi): Bài nói <b>김치가 맛있습니다</b>, nghĩa là có kimchi.
④ 저는 맛있는 음식을 잘 만듭니다 (Tôi nấu đồ ăn ngon rất giỏi): Trái trực tiếp với <b>요리를 못합니다</b>.
Mẹo làm nhanh: TOPIK thường thay một từ bằng từ đồng nghĩa: 매일 ↔ 날마다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 학생 식당에 날마다 갑니다. Tôi đến nhà ăn sinh viên mỗi ngày.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Không chọn một hành động riêng lẻ nếu đoạn đang nói về mục đích lớn hơn. Ở đề 37, ba ý chính lần lượt là muốn ở bên bạn trong ngày nghỉ, muốn trở thành nhân viên công ty sau khi tốt nghiệp, và khó mua giày vì bàn chân quá lớn.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 휴일에 친구 집에 가려고 합니다. 친구와 같이 드라마를 보려고 합니다. 이야기도 많이 할 겁니다.
① 저는 집에서 드라마를 보고 싶습니다.
② 저는 친구에게 이야기를 하러 갈 겁니다.
③ 저는 친구와 드라마 이야기를 할 겁니다.
④ 저는 친구와 함께 휴일을 지내고 싶습니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 휴일에 친구 집에 가려고 합니다.
    Vào ngày nghỉ, tôi định đến nhà bạn.
  2. 친구같이 드라마를 보려고 합니다.
    Tôi định xem phim truyền hình cùng bạn.
  3. 이야기도 많이 할 겁니다.
    Chúng tôi cũng sẽ trò chuyện rất nhiều.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 휴일: ngày nghỉ.
  • 친구 집에 가다: đến nhà bạn.
  • 같이: cùng nhau.
  • -(으)려고 하다: định làm.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Đoạn có ba hoạt động: đến nhà bạn, xem drama cùng bạn và trò chuyện nhiều. Ý chính không phải riêng 'xem drama' hay riêng 'nói chuyện', mà là dành ngày nghỉ cùng người bạn. Vì vậy ④ bao quát toàn bộ nội dung tốt nhất.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 집에서 드라마를 보고 싶습니다 (Tôi muốn xem drama ở nhà): Địa điểm là <b>친구 집</b>, không phải nhà của người viết.
② 저는 친구에게 이야기를 하러 갈 겁니다 (Tôi đi để nói chuyện với bạn): Chỉ lấy một hành động phụ làm mục đích toàn đoạn.
③ 저는 친구와 드라마 이야기를 할 겁니다 (Tôi sẽ nói chuyện về drama): Bài không nói chủ đề cuộc trò chuyện là drama.
Mẹo làm nhanh: Ý chính phải bao trùm tất cả các hành động, không chỉ lặp lại một câu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 친구와 함께 휴일을 지내고 싶습니다. Tôi muốn dành ngày nghỉ cùng bạn.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 내년에 대학교를 졸업합니다. 졸업을 하면 회사에서 일하려고 합니다. 그래서 요즘 좋은 회사를 찾고 있습니다.
① 저는 학교에서 일하고 싶습니다.
② 저는 좋은 대학교를 찾고 싶습니다.
③ 저는 졸업 후에 회사원이 되고 싶습니다.
④ 저는 내년에 학교를 졸업하고 싶습니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 내년대학교졸업합니다.
    Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
  2. 졸업을 하면 회사에서 일하려고 합니다.
    Sau khi tốt nghiệp, tôi định làm việc ở một công ty.
  3. 그래서 요즘 좋은 회사를 찾고 있습니다.
    Vì vậy dạo này tôi đang tìm một công ty tốt.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 내년에 졸업하다: tốt nghiệp vào năm sau.
  • 졸업을 하면: sau/nếu tốt nghiệp.
  • 회사에서 일하다: làm việc ở công ty.
  • 회사를 찾다: tìm công ty/nơi làm việc.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu tạo mốc thời gian, câu hai nêu mục tiêu sau tốt nghiệp, câu ba cho biết hành động hiện tại để chuẩn bị cho mục tiêu đó. Vì muốn 회사에서 일하다 nên người viết đang tìm một công ty tốt. Diễn đạt khái quát nhất là 졸업 후에 회사원이 되고 싶습니다.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 학교에서 일하고 싶습니다 (Tôi muốn làm việc ở trường): Địa điểm làm việc được nêu là <b>회사</b>.
② 저는 좋은 대학교를 찾고 싶습니다 (Tôi muốn tìm trường đại học tốt): Người viết đã học đại học và sắp tốt nghiệp; đang tìm <b>좋은 회사</b>.
④ 저는 내년에 학교를 졸업하고 싶습니다 (Tôi muốn tốt nghiệp vào năm sau): Chỉ lặp lại mốc tốt nghiệp, không phản ánh mục tiêu nghề nghiệp của cả đoạn.
Mẹo làm nhanh: Chuỗi 졸업 → 회사에서 일하다 → 좋은 회사를 찾다 cho thấy mục tiêu cuối cùng là trở thành nhân viên công ty.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 졸업 후에 회사원이 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành nhân viên công ty sau khi tốt nghiệp.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
민수 씨는 발이 아주 큽니다. 보통 신발 가게에는 민수 씨 발에 맞는 신발이 없습니다. 그래서 민수 씨는 신발을 사는 것이 힘듭니다.
① 민수 씨는 조금 큰 신발을 좋아합니다.
② 민수 씨는 신발이 작아서 걷기 힘듭니다.
③ 민수 씨는 가게에 신발을 사러 갈 겁니다.
④ 민수 씨는 발이 커서 신발 사기가 어렵습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 민수 씨는 이 아주 큽니다.
    Bàn chân của Minsu rất lớn.
  2. 보통 신발 가게에는 민수 씨 발에 맞는 신발이 없습니다.
    Thông thường ở cửa hàng giày không có giày vừa với chân của Minsu.
  3. 그래서 민수 씨는 신발을 사는 것이 힘듭니다.
    Vì vậy Minsu thấy việc mua giày rất khó.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 발이 크다: bàn chân lớn.
  • 발에 맞는 신발: giày vừa chân.
  • 신발이 없다: không có giày phù hợp.
  • 사기가 힘들다: khó mua.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Đây là đoạn nguyên nhân-kết quả rất rõ: 발이 아주 큽니다 → cửa hàng thường không có giày vừa chân → 신발을 사는 것이 힘듭니다. Phương án ④ nén chính xác cả nguyên nhân lẫn kết quả mà không thêm thông tin ngoài bài.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 민수 씨는 조금 큰 신발을 좋아합니다 (Minsu thích giày hơi lớn): Bài không nói sở thích về cỡ giày.
② 민수 씨는 신발이 작아서 걷기 힘듭니다 (Vì giày nhỏ nên khó đi bộ): Bài không nói Minsu đang mang giày nhỏ hay khó đi.
③ 민수 씨는 가게에 신발을 사러 갈 겁니다 (Minsu sẽ đi mua giày): Không có kế hoạch tương lai này.
Mẹo làm nhanh: Khi có 그래서, hãy gom câu trước thành nguyên nhân và câu sau thành kết quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 민수 씨는 발이 커서 신발 사기가 어렵습니다. Minsu khó mua giày vì bàn chân lớn.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Đọc mạch nguyên nhân trước khi chọn từ cho ㉠. Người viết đang dọn đồ để chuyển nhà và phát hiện nhiều món mới chưa từng dùng, nên câu kết phải thể hiện quyết tâm chỉ mua những thứ cần thiết. Câu 50 tiếp tục kiểm tra xem bạn có phân biệt được hôm nay dọn đồ với tuần sau mới chuyển nhà hay không.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
저는 다음 주에 새 집으로 이사합니다. 그래서 오늘 제 물건을 정리했습니다. 먼저 필요 없는 물건들을 상자 안에 넣었습니다. 그런데 그 중에는 한 번도 쓰지 않은 새 물건이 많았습니다. 앞으로는 ( ㉠ ) 물건만 사야겠습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 저는 다음 주에 새 집으로 이사합니다.
    Tuần sau tôi sẽ chuyển đến nhà mới.
  2. 그래서 오늘물건정리했습니다.
    Vì vậy hôm nay tôi đã sắp xếp đồ đạc của mình.
  3. 먼저 필요 없는 물건들을 상자 안에 넣었습니다.
    Trước tiên tôi cho những đồ không cần thiết vào trong thùng.
  4. 그런데 그 중에는 한 번도 쓰지 않은 물건많았습니다.
    Nhưng trong số đó có rất nhiều đồ mới chưa từng được dùng lần nào.
  5. 앞으로는 ( ㉠ ) 필요한 물건만 사야겠습니다.
    Từ nay về sau tôi sẽ chỉ mua những đồ (㉠) cần thiết.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 필요한
② 새로운
③ 정리한
④ 사용한
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ giữa các câu:

Người viết đang dọn đồ để chuẩn bị chuyển nhà và phát hiện trong số đồ không cần thiết có nhiều món mới chưa từng dùng.

Đó là dấu hiệu cho thấy trước đây người viết đã mua cả những thứ không thật sự cần.

Câu cuối bắt đầu bằng 앞으로는 nên đây là quyết tâm thay đổi thói quen: từ nay chỉ mua 필요한 물건.

Giải thích chi tiết các phương án:
② 새로운 - mới: Bài vừa cho thấy nhiều 새 물건 chưa từng dùng, nên không thể kết luận sẽ chỉ mua đồ mới.
③ 정리한 - đã sắp xếp: Đây là hành động hôm nay, không phải đặc điểm của đồ nên mua trong tương lai.
④ 사용한 - đã sử dụng: Không hợp logic mua hàng; người viết muốn tránh mua thứ không cần thiết.
Mẹo làm nhanh: Cụm 앞으로는 ... 사야겠습니다 thường báo hiệu một quyết tâm mới rút ra từ vấn đề vừa kể.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 필요한 Cần thiết

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 집에 새 물건들이 많이 필요합니다.
② 저는 오늘 새 집에 이사를 왔습니다.
③ 저는 필요 없는 물건을 정리했습니다.
④ 상자에 많이 쓰는 물건들이 있습니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 집에 새 물건들이 많이 필요합니다 (Nhà cần nhiều đồ mới): Trái với bài; chính nhiều đồ mới chưa từng dùng khiến người viết muốn thay đổi.
② 저는 오늘 새 집에 이사를 왔습니다 (Hôm nay tôi đã chuyển đến nhà mới): Sai thời gian. 다음 주에 이사합니다; hôm nay chỉ 물건을 정리했습니다.
④ 상자에 많이 쓰는 물건들이 있습니다 (Trong thùng có đồ dùng thường xuyên): Bài nói đó là 필요 없는 물건들, trong đó nhiều món còn chưa dùng lần nào.
Vì sao đáp án ③ chuẩn xác?

Câu thứ hai nói người viết hôm nay 제 물건을 정리했습니다. Ngay sau đó, người viết cho 필요 없는 물건들 vào thùng. Vì vậy 저는 필요 없는 물건을 정리했습니다 là cách diễn đạt lại đúng nội dung.

Mẹo làm nhanh: Phân biệt rõ hai mốc: 오늘 = 정리, 다음 주 = 이사.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 필요 없는 물건을 정리했습니다. Tôi đã sắp xếp những đồ không cần thiết.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 37 phần 2