👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
11/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 36 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình
ảnh
Phần đầu kiểm tra khả năng nhận diện chủ đề rất ngắn, chọn từ/trợ từ theo quan hệ câu, sau đó đọc lịch cá
nhân, tin nhắn điện thoại và quảng cáo lớp học để tìm câu không đúng.
Cách làm dạng này: Không dịch từng từ rời rạc; hãy tìm danh từ bao quát cả hai câu.
Câu 31 có 오빠 + 언니 → gia đình; câu 32 có 회사원 + 자동차 회사에 다니다 → nghề nghiệp; câu 33 liệt kê
봄·여름·가을·겨울 → mùa.
Câu 31
Chọn chủ đề
오빠가 있습니다. 언니도 있습니다.
① 이름
② 가족
③ 생일
④ 친구
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
오빠가 있습니다. Tôi có anh trai.
언니도 있습니다. Tôi cũng có chị gái.
Từ khóa đắt giá:
오빠: anh trai (nữ gọi anh).
언니: chị gái (nữ gọi chị).
-도: cũng.
오빠 + 언니: đều thuộc nhóm 가족.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu đều giới thiệu người thân trực hệ: 오빠 và 언니. Không có thông tin về tên,
sinh nhật hay bạn bè. Vì vậy chủ đề bao quát duy nhất là 가족.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 이름 - Tên: Không có tên riêng hay
biểu hiện tên gọi.
③ 생일 - Sinh nhật: Không có ngày
tháng hoặc sinh nhật.
④ 친구 - Bạn bè: 오빠 và 언니 là quan hệ
gia đình.
Mẹo làm nhanh: Khi hai câu chỉ liệt kê các quan hệ như 오빠, 언니, 형,
동생, ưu tiên chủ đề 가족.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
가족Gia đình
Câu 32
Chọn chủ đề
저는 회사원입니다. 자동차 회사에 다닙니다.
① 취미
② 장소
③ 주말
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 회사원입니다. Tôi là nhân
viên công ty.
자동차회사에 다닙니다. Tôi làm việc/đi làm tại một công ty ô tô.
Từ khóa đắt giá:
회사원: nhân viên công ty.
자동차 회사: công ty ô tô.
회사에 다니다: đi làm/làm việc tại công ty.
회사원 + 다니다: thông tin về nghề nghiệp.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nói thẳng nghề của người viết là 회사원. Câu sau bổ sung nơi làm việc là một công
ty ô tô. Vì vậy 직업 mới là chủ đề chính; 장소 chỉ là một chi tiết phụ.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 취미 - Sở thích: Không có hoạt
động làm lúc rảnh.
② 장소 - Địa điểm: Có nhắc công ty
nhưng để bổ sung cho nghề nghiệp.
③ 주말 - Cuối tuần: Không có từ chỉ
ngày nghỉ/cuối tuần.
Mẹo làm nhanh: Nếu câu có mẫu 저는 회사원입니다, chủ đề gần như được nói
trực tiếp: 직업.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
직업Nghề nghiệp
Câu 33
Chọn chủ đề
한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울이 있습니다. 지금은 가을입니다.
① 계절
② 나라
③ 시장
④ 휴일
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
한국에는 봄, 여름, 가을, 겨울이
있습니다. Ở Hàn Quốc có mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.
지금은 가을입니다. Bây giờ là mùa thu.
Từ khóa đắt giá:
봄: mùa xuân.
여름: mùa hè.
가을: mùa thu.
겨울: mùa đông.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu liệt kê trọn bốn mùa và câu hai xác định hiện tại là mùa thu. Từ 한국 chỉ chỉ
địa điểm, còn nội dung xuyên suốt là 계절.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 나라 - Quốc gia: Chỉ có 한국 làm bối
cảnh, không giới thiệu nhiều quốc gia.
③ 시장 - Chợ: Không có nội dung mua
bán.
④ 휴일 - Ngày nghỉ: Không có ngày
nghỉ hay lịch nghỉ.
Mẹo làm nhanh: Gặp chuỗi 봄·여름·가을·겨울 thì khóa ngay chủ đề
계절.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
계절Mùa / mùa trong năm
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Xác định quan hệ giữa câu trước và câu sau. Đi 서점 thì mua 책; hỏi
một người dùng 에게; trường gần nên có thể đi bộ; phim kết thúc thì ra khỏi rạp; chuyến đi vui nên muốn đi
다시; với 바람 dùng động từ cố định 불다.
Câu 34
Điền từ phù hợp
서점에 갑니다. ( )을 삽니다.
① 책
② 물
③ 옷
④ 빵
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
서점에 갑니다. Tôi đi đến hiệu sách.
책을 삽니다. Tôi mua sách.
Từ khóa đắt giá:
서점: hiệu sách.
책을 사다: mua sách.
N에 가다: đi đến N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu cung cấp địa điểm 서점. Câu sau cần một danh từ làm tân ngữ của 삽니다.
Trong bốn lựa chọn, 책 là vật gắn trực tiếp và tự nhiên nhất với hiệu sách.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 물 - Nước: Không phù hợp với ngữ
cảnh hiệu sách.
③ 옷 - Quần áo: Phù hợp với 옷 가게,
không phải 서점.
④ 빵 - Bánh mì: Phù hợp với 빵집,
không phải 서점.
Mẹo làm nhanh: Dạng địa điểm → đồ vật thường kiểm tra cặp từ cố định:
서점 → 책.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
책Sách
Câu 35
Điền từ phù hợp
한국어가 어렵습니다. 친구( ) 물어봅니다.
① 의
② 를
③ 에게
④ 에서
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
한국어가어렵습니다. Tiếng Hàn khó.
친구에게물어봅니다. Tôi hỏi bạn.
Từ khóa đắt giá:
N에게 물어보다: hỏi N.
-에게: cho/đến một người, chỉ đối tượng nhận hành động.
어렵다: khó.
한국어가 어렵다: tiếng Hàn khó.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Vì tiếng Hàn khó nên người viết hỏi bạn. Với động từ 물어보다, người được hỏi
thường đi với trợ từ -에게: 친구에게 물어봅니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 의 - của: Biểu thị sở hữu, không
phù hợp với động từ hỏi.
② 를 - tân ngữ: Không phải mẫu dùng
để chỉ người được hỏi ở đây.
④ 에서 - tại/ở: Chỉ địa điểm diễn ra
hành động, không phải đối tượng.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên cụm 사람에게 물어보다 = hỏi một người.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
에게Trợ từ chỉ người được hỏi: 'hỏi bạn'
Câu 36
Điền từ phù hợp
학교가 ( ). 그래서 걸어서 갑니다.
① 작습니다
② 많습니다
③ 가깝습니다
④ 깨끗합니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
학교가 가깝습니다. Trường học ở gần.
그래서걸어서 갑니다. Vì vậy tôi đi bộ đến đó.
Từ khóa đắt giá:
가깝다: gần.
걸어서 가다: đi bộ.
그래서: vì vậy.
nguyên nhân → kết quả: gần → đi bộ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
그래서 yêu cầu câu trước phải là nguyên nhân hợp lý của 걸어서 갑니다. Trong bốn tính
từ, chỉ 가깝습니다 tạo được quan hệ tự nhiên: vì trường gần nên đi bộ.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 작습니다 - Nhỏ: Kích thước trường
không quyết định cách di chuyển.
② 많습니다 - Nhiều: Không tự nhiên với
chủ ngữ 학교 trong ngữ cảnh này.
④ 깨끗합니다 - Sạch: Không phải lý do
để đi bộ.
Mẹo làm nhanh: Thấy 걸어서 갑니다, hãy nghĩ đến khoảng cách 가깝다
trước.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
가깝습니다Gần
Câu 37
Điền từ phù hợp
영화가 끝났습니다. 극장에서 ( ).
①
삽니다
② 씁니다
③ 지냅니다
④ 나갑니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
영화가 끝났습니다. Bộ phim đã kết thúc.
극장에서 나갑니다. Tôi đi ra khỏi rạp.
Từ khóa đắt giá:
영화가 끝나다: phim kết thúc.
극장에서 나가다: ra khỏi rạp.
N에서 나가다: đi ra khỏi N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Sau khi 영화가 끝났습니다, hành động tự nhiên là rời địa điểm đang xem phim. Mẫu đúng là
극장에서 나갑니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 삽니다 - Mua: Không có vật gì cần
mua trong câu.
② 씁니다 - Viết/dùng: Không phù hợp
địa điểm và mạch sau khi phim kết thúc.
③ 지냅니다 - Sống/trải qua: Không diễn
tả hành động ra khỏi rạp.
Mẹo làm nhanh: Học theo cặp tình huống: 영화가 끝나다 → 극장에서 나가다.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
나갑니다Đi ra
Câu 38
Điền từ phù hợp
바다 여행이 재미있었습니다. 다음에 ( ) 갈 겁니다.
① 다시
② 서로
③ 아주
④ 제일
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
바다여행이 재미있었습니다. Chuyến du lịch biển rất thú vị.
다음에 다시갈
겁니다. Lần sau tôi sẽ đi lại.
Từ khóa đắt giá:
다음에: lần sau.
다시: lại, một lần nữa.
재미있다 → 다시 가다: trải nghiệm vui → muốn đi lại.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu đánh giá chuyến đi là thú vị. Câu sau có 다음에 và động từ tương lai 갈
겁니다, nên trạng từ tự nhiên nhất là 다시: lần sau sẽ đi lại.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 서로 - Lẫn nhau: Cần nhiều chủ thể
tác động qua lại, không có trong câu.
③ 아주 - Rất: Không kết hợp tự nhiên
với 'đi' theo ý của đoạn.
④ 제일 - Nhất: Không có phép so sánh
hay tính chất đứng sau.
Mẹo làm nhanh: Cặp 다음에 + 다시 rất thường gặp khi nói sẽ lặp lại
một trải nghiệm tốt.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
다시Lại / một lần nữa
Câu 39
Điền từ phù hợp
눈이 옵니다. 그리고 바람도 ( ).
①
줍니다
② 붑니다
③ 옵니다
④ 됩니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
눈이 옵니다. Tuyết rơi.
그리고 바람도 붑니다. Và gió cũng thổi.
Từ khóa đắt giá:
눈이 오다: tuyết rơi.
바람이 불다: gió thổi.
-도: cũng.
cụm thời tiết: 비/눈이 오다, 바람이 불다.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Đây là câu kiểm tra kết hợp từ cố định. Với tuyết dùng 눈이 오다, còn với gió phải dùng
바람이 불다. Dạng kính ngữ/trang trọng hiện tại của 불다 là 붑니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 줍니다 - Cho: Không đi với 바람 để
diễn tả thời tiết.
③ 옵니다 - Đến/rơi: Dùng với 비/눈,
không dùng với 바람.
④ 됩니다 - Trở thành: Không phải cụm
thời tiết.
Mẹo làm nhanh: Học nguyên cặp: 눈/비가 오다, nhưng 바람이 불다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
붑니다Thổi
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đối chiếu từng con số và chủ thể trong hình. Câu 40 cần đọc đúng
thứ/ngày trong lịch; câu 41 phải phân biệt người gửi - người gọi - người sẽ gọi lại; câu 42 phải phân biệt đồ
uống được phục vụ với món được cùng nhau làm.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 금요일에 민수 씨를 만납니다.
② 주말에 미영 씨와 산에 갑니다.
③ 일주일에 두 번 수영을 합니다.
④ 시월 이십이 일에 쇼핑을 합니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên lịch cá nhân:
10월 20일(월): 수영 - Thứ Hai
20/10: bơi.
21일(화): 민수 씨와 점심 약속 - Hẹn ăn
trưa với Minsu.
22일(수): 쇼핑 - Đi mua sắm.
23일(목): 수영 / 24일(금): 동생 생일 -
Bơi / sinh nhật em.
25일(토): 미영 씨와 등산 - Đi núi với
Miyeong.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Phương án ① nói 금요일에 민수 씨를 만납니다, nhưng lịch cho thấy cuộc hẹn với Minsu nằm ở 21일
화요일. Thứ Sáu 24/10 là 동생 생일. Do đó ① là câu không đúng.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
② 주말에 미영 씨와 산에 갑니다. Đúng: thứ Bảy
25/10 là lịch <b>미영 씨와 등산</b>.
③ 일주일에 두 번 수영을 합니다. Đúng: bơi hai
lần, ngày 20 và 23.
Mẹo làm nhanh: Với lịch theo tuần, hãy đối chiếu đồng thời ngày
trong tuần + ngày tháng; chỉ nhìn một trong hai rất dễ nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
금요일에 민수 씨를 만납니다.Câu này sai: lịch gặp Minsu vào thứ Ba, không
phải thứ Sáu.
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 민수 씨는 도서관에 있습니다.
② 마이클 씨는 도서관에 올 겁니다.
③ 민수 씨는 10분 후에 전화할 겁니다.
④ 마이클 씨는 민수 씨에게 전화를 했습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết nội dung tin nhắn:
Người nhận: 마이클 씨 / lời mở đầu:
미안해요 - Michael, xin lỗi.
Người gửi: 민수 - Minsu.
제가 도서관에 있어서 - Vì tôi đang ở
thư viện.
전화를 못 받았어요 - Tôi đã không nhận được cuộc gọi.
10분 후에 전화할게요 - 10 phút nữa
tôi sẽ gọi lại.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Tin nhắn xác nhận ba điều: Minsu đang ở thư viện, Michael đã gọi nhưng Minsu không bắt máy,
và Minsu sẽ gọi lại sau 10 phút. Không có câu nào nói Michael sẽ đến thư viện. Vì vậy ② là
câu không đúng.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 민수 씨는 도서관에 있습니다. Đúng với
<b>제가 도서관에 있어서</b>.
③ 민수 씨는 10분 후에 전화할 겁니다. Đúng với
<b>10분 후에 전화할게요</b>.
④ 마이클 씨는 민수 씨에게 전화를 했습니다. Đúng
theo ngữ cảnh: Minsu nói mình <b>전화를 못 받았어요</b>, tức đã có cuộc gọi đến.
Mẹo làm nhanh: Trong tin nhắn, hãy xác định rõ ai gửi, ai đã
gọi trước và ai sẽ gọi lại.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
마이클 씨는 도서관에 올 겁니다.Câu này sai: không có thông tin Michael sẽ
đến thư viện.
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 엄마는 만 원을 냅니다.
② 커피와 주스도 같이 만듭니다.
③ 요리 교실은 토요일마다
있습니다.
④ 부모하고 아이가 불고기를 만듭니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa chi tiết quảng cáo lớp nấu ăn:
일시: 매주 토요일10시 - Mỗi thứ Bảy lúc 10 giờ.
요리: 불고기 - Món học: bulgogi.
참가비: 아이 8,000원 / 어른 10,000원 - Phí: trẻ em 8.000
won, người lớn 10.000 won.
커피와 주스를 드립니다. - Có phục vụ cà
phê và nước ép.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Quảng cáo ghi 커피와 주스를 드립니다, nghĩa là lớp phục vụ/tặng cà phê và nước ép. Món
mọi người cùng làm là 불고기. Vì vậy câu ② nói cùng làm coffee và nước ép là sai.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 엄마는 만 원을 냅니다. Đúng: mẹ là người
lớn, 참가비 của người lớn là 10.000 won.
③ 요리 교실은 토요일마다 있습니다. Đúng:
<b>매주 토요일 10시</b>.
④ 부모하고 아이가 불고기를 만듭니다. Đúng: quảng
cáo mời trẻ cùng mẹ/bố nấu ăn, và món được ghi là <b>불고기</b>.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt động từ trong quảng cáo: 만들어요 = cùng
làm món ăn, còn 드립니다 = được phục vụ/tặng.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
커피와 주스도 같이 만듭니다.Câu này sai: cà phê và nước ép được phục vụ,
không phải cùng làm.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.