Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 36
Câu 51-60: Đọc đoạn văn, sắp xếp câu và chèn câu đúng vị trí
Phần 3 chuyển sang các đoạn văn dài hơn: chọn biểu hiện phù hợp theo mạch nghĩa, xác định chủ đề hoặc nội dung đúng, sắp xếp bốn câu thành đoạn hoàn chỉnh và chèn một câu vào đúng vị trí.
Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi
Câu 51-52
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 51-52
120전화는 편리합니다. 이 전화는 외국인도 ( ㉠ ).
Dịch vụ điện
thoại 120 rất tiện lợi. Người nước ngoài cũng có thể (㉠) dịch vụ này.
호텔을 예약하고 싶은 외국인은 여기에 전화하면 됩니다.
Người nước ngoài muốn
đặt khách sạn chỉ cần gọi đến đây.
택시나 기차 예약도 도와줍니다. 또한 외국어로 관광 안내도 받을 수 있습니다.
Dịch vụ còn hỗ trợ đặt taxi hoặc
tàu và có thể cung cấp hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ.
120전화는 24시간 전화를 받습니다.
Điện thoại 120 tiếp nhận
cuộc gọi 24 giờ.
- 120전화: dịch vụ điện thoại 120.
- 이용하다: sử dụng dịch vụ/tiện ích.
- 예약하다: đặt trước, đặt chỗ.
- 관광 안내: hướng dẫn du lịch.
- 24시간: 24 giờ.
- Đánh giá: 120전화 tiện lợi.
- Đối tượng: Người nước ngoài cũng dùng được.
- Dịch vụ 1: Hỗ trợ đặt khách sạn, taxi, tàu.
- Dịch vụ 2: Hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ.
- Thời gian: Nhận cuộc gọi 24 giờ.
Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 51
Sau ô trống, bài liệt kê hàng loạt chức năng của 120전화: đặt khách sạn, hỗ trợ đặt taxi/tàu, nhận hướng dẫn du lịch. Vì vậy động từ phải bao quát việc dùng toàn bộ dịch vụ, tức 이용할 수 있습니다.
Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 고르십시오
Mở phân tích câu 52
Đoạn liên tục trả lời câu hỏi “120전화 giúp được gì?”: đặt khách sạn, đặt taxi/tàu, hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ và nhận cuộc gọi cả ngày. Vì vậy chủ đề đúng là 120전화의 서비스 내용.
Câu 53-54
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 53-54
저와 제 여동생은 같은 날 태어났습니다.
Tôi và
em gái sinh cùng ngày.
우리는 얼굴이 아주 비슷합니다. 머리색과 머리 모양도
같습니다.
Khuôn mặt chúng tôi rất giống nhau; màu tóc và kiểu tóc cũng giống.
또 청바지와 흰색 티셔츠를 좋아하는 것도
똑같습니다.
Sở thích quần jean và áo phông trắng cũng y hệt nhau.
그리고 둘 다 작은 일에도 잘 웃습니다.
Và cả
hai đều hay cười ngay cả với những chuyện nhỏ.
그래서 많은 사람들이 저를 보면 동생으로 생각합니다.
Vì vậy nhiều người
khi nhìn tôi thì nghĩ tôi là em gái.
- 같은 날 태어나다: sinh cùng ngày.
- 얼굴이 비슷하다: khuôn mặt giống nhau.
- 머리색/머리 모양: màu tóc/kiểu tóc.
- 똑같다: giống hệt.
- V-(으)면: khi/nếu V.
- Ngày sinh: Hai chị em sinh cùng ngày.
- Ngoại hình: Mặt, màu tóc, kiểu tóc giống nhau.
- Sở thích: Cùng thích quần jean và áo trắng.
- Tính cách: Cả hai đều hay cười.
- Kết quả: Nhiều người nhìn chị thì tưởng là em.
Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 53
Đoạn đã liệt kê nhiều điểm giống nhau giữa hai chị em. Câu cuối nói kết quả thường xảy ra khi người khác nhìn người viết. Mẫu phù hợp là 저를 보면 = “khi nhìn tôi”.
Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 54
Câu đầu xác nhận trực tiếp 저와 제 여동생은 같은 날 태어났습니다. Vì vậy phương án ③ đúng hoàn toàn; ba phương án còn lại đều đảo nghĩa của các chi tiết giống nhau.
Câu 55-56
Đoạn văn 2 câu hỏiMở phân tích chung của đoạn văn 55-56
떡볶이는 종류가 많습니다. 보통 우리가 먹는 떡볶이는 맵지만 전통 떡볶이는 맵지
않습니다.
Tteokbokki có nhiều loại. Tteokbokki thường ăn thì cay, nhưng tteokbokki
truyền thống không cay.
고추장을 넣지 않고 간장으로 만들기 때문입니다.
Bởi vì món này
không cho tương ớt gochujang mà làm bằng nước tương.
그래서 매운 것을 못 먹는 아이들이나 외국인도 먹을 수 있습니다.
Vì vậy trẻ em
hoặc người nước ngoài không ăn cay được cũng có thể ăn.
또 소고기와 여러 가지 채소가 들어 있기 때문에 맛도 좋고 건강에도 좋습니다.
Ngoài ra vì có thịt
bò và nhiều loại rau nên món ăn ngon và cũng tốt cho sức khỏe.
- 전통 떡볶이: tteokbokki truyền thống.
- 맵지 않다: không cay.
- 고추장 대신 간장: dùng nước tương thay gochujang.
- 그래서: vì vậy, kết quả.
- 건강에도 좋다: cũng tốt cho sức khỏe.
- Khái quát: Tteokbokki có nhiều loại.
- So sánh: Loại thường cay, loại truyền thống không cay.
- Lý do: Không dùng gochujang, dùng nước tương.
- Kết quả: Người không ăn cay cũng ăn được.
- Thành phần: Có thịt bò và rau, ngon và tốt cho sức khỏe.
Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오
Mở phân tích câu 55
Ngay trước chỗ trống, bài giải thích vì sao tteokbokki truyền thống không cay. Ngay sau đó là hệ quả: người không ăn cay vẫn có thể ăn. Vì vậy cần từ nối nguyên nhân-kết quả 그래서.
Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 56
Câu cuối xác nhận 소고기와 여러 가지 채소가 들어 있습니다. Vì vậy phương án ② đúng. Các phương án ③ và ④ đảo trực tiếp đặc điểm “không cay, người nước ngoài cũng ăn được”.
Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh
Câu 57
Sắp xếp câuMở phân tích câu 57
(가) 주말마다 서울 여기저기를 다닙니다.
(ga)
Cuối tuần nào cũng đi nhiều nơi khắp Seoul.
(나) 찰리 씨는 서울에 사는 외국인입니다.
(na)
Charlie là người nước ngoài sống ở Seoul.
(다) 왜냐하면 지하철은 편리하기
때문입니다.
(da) Bởi vì tàu điện ngầm tiện lợi.
(라) 서울 구경을 할 때는 주로 지하철을 탑니다.
(ra) Khi tham quan
Seoul, Charlie chủ yếu đi tàu điện ngầm.
- (나): giới thiệu nhân vật Charlie.
- (가) 주말마다: thói quen chung cuối tuần.
- (라) 주로 지하철: cách di chuyển khi tham quan.
- (다) 왜냐하면: bắt buộc giải thích lý do cho câu trước.
- 1. (나): Charlie là người nước ngoài sống ở Seoul.
- 2. (가): Cuối tuần thường đi khắp Seoul.
- 3. (라): Khi tham quan chủ yếu đi tàu điện ngầm.
- 4. (다): Lý do: tàu điện ngầm tiện lợi.
Câu 58
Sắp xếp câuMở phân tích câu 58
(가) 그 남자는 지금 제 남자친구입니다.
(ga)
Người đàn ông đó hiện là bạn trai của tôi.
(나) 저는 우산이 없어서 그냥 건물 앞에 서 있었습니다.
(na) Vì không
có ô nên tôi chỉ đứng trước tòa nhà.
(다) 그때 어떤 남자가 저에게 와서 우산을 주었습니다.
(da) Lúc đó có một người đàn
ông đến và đưa ô cho tôi.
(라) 어느 날 회사 일이 끝나고 집에 가는데 갑자기 비가
왔습니다.
(ra) Một ngày nọ sau giờ làm, trên đường về nhà thì trời bất ngờ mưa.
- (라) 어느 날: mở đầu một sự kiện quá khứ.
- (나) 우산이 없어서: phản ứng sau khi trời mưa.
- (다) 그때: “lúc đó” chỉ đúng tình huống đang đứng trú mưa.
- 1. (라): Trời mưa bất ngờ trên đường về nhà.
- 2. (나): Không có ô nên đứng trước tòa nhà.
- 3. (다): Lúc đó một người đàn ông đến cho ô.
- 4. (가): Người đàn ông ấy hiện là bạn trai.
Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí
Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)
Chèn câu vào đoạnMở phân tích chung của đoạn văn 59-60
저는 어릴 때부터 춤추는 것을 좋아했습니다. ( ㉠
)
Từ nhỏ tôi đã thích nhảy múa. (㉠)
요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다. ( ㉡
)
Dạo này mỗi ngày tôi vẫn tự nhìn gương và luyện nhảy. (㉡)
주말에는 가끔 친구들과 같이 지하철역이나 공원에서 공연도 합니다. (
㉢ )
Cuối tuần đôi khi tôi còn biểu diễn cùng bạn ở ga tàu điện ngầm hoặc công
viên. (㉢)
사람들의 박수 소리를 들으면 기분이 좋아져서 더 열심히 춤을 춥니다. ( ㉣ )
Khi nghe
tiếng vỗ tay của mọi người, tôi thấy vui và nhảy chăm chỉ hơn. (㉣)
Mọi người xem chúng tôi nhảy, vừa vỗ tay vừa reo hò.
- 어릴 때부터: từ khi còn nhỏ.
- 매일 연습하다: luyện tập mỗi ngày.
- 공연하다: biểu diễn.
- 박수를 치다: vỗ tay.
- 소리를 지르다: reo/hét lên.
- Sở thích lâu dài: Thích nhảy từ nhỏ.
- Hiện tại: Vẫn luyện mỗi ngày trước gương.
- Cuối tuần: Biểu diễn cùng bạn ở nơi công cộng.
- Khán giả: Xem, vỗ tay và reo hò.
- Phản ứng: Nghe tiếng vỗ tay thì vui và nhảy chăm chỉ hơn.
Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오
Mở phân tích câu 59
Câu cần chèn có 우리의 춤 và hành động của khán giả 박수를 치다. Vì vậy trước nó phải là câu đã giới thiệu “chúng tôi” đang biểu diễn, và sau nó phải có nội dung tiếp nối về tiếng vỗ tay. Chỉ vị trí ㉢ thỏa cả hai điều kiện.
Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오
Mở phân tích câu 60
Câu thứ hai nói rõ 요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다. 매일 tương đương 날마다, nên ① là cách diễn đạt lại đúng.
Luyện tập thêm - Phần 3
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 3.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
4 nhóm luyện tập của phần 3 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



