11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 51-60

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 36
Câu 51-60: Đọc đoạn văn, sắp xếp câu và chèn câu đúng vị trí

Phần 3 chuyển sang các đoạn văn dài hơn: chọn biểu hiện phù hợp theo mạch nghĩa, xác định chủ đề hoặc nội dung đúng, sắp xếp bốn câu thành đoạn hoàn chỉnh và chèn một câu vào đúng vị trí.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 36 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc lịch, tin nhắn, quảng cáo lớp học.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Đọc đoạn văn, chọn biểu hiện, sắp xếp câu và chèn câu đúng vị trí.

Đang học phần này
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, bài đăng, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 51-56: Đọc đoạn văn ngắn và trả lời hai câu hỏi

Cách làm dạng này: Trước hết đọc câu trước và câu sau chỗ trống để xác định chức năng cần điền. Câu 51 cần một biểu hiện chỉ khả năng sử dụng dịch vụ; câu 53 cần điều kiện -면 để nói “khi nhìn tôi”; câu 55 dùng 그래서 vì câu sau là kết quả trực tiếp của việc 떡볶이 truyền thống không cay.

Câu 51-52

Đoạn văn 2 câu hỏi
120전화는 편리합니다. 이 전화는 외국인도 ( ㉠ ). 호텔을 예약하고 싶은 외국인은 여기에 전화하면 됩니다. 택시나 기차 예약도 도와줍니다. 또한 외국어로 관광 안내도 받을 수 있습니다. 120전화는 24시간 전화를 받습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 51-52
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

120전화는 편리합니다. 이 전화는 외국인도 ( ㉠ ).
Dịch vụ điện thoại 120 rất tiện lợi. Người nước ngoài cũng có thể (㉠) dịch vụ này.

호텔예약하고 싶은 외국인은 여기에 전화하면 됩니다.
Người nước ngoài muốn đặt khách sạn chỉ cần gọi đến đây.

택시나 기차 예약도 도와줍니다. 또한 외국어로 관광 안내도 받을 수 있습니다.
Dịch vụ còn hỗ trợ đặt taxi hoặc tàu và có thể cung cấp hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ.

120전화는 24시간 전화를 받습니다.
Điện thoại 120 tiếp nhận cuộc gọi 24 giờ.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 120전화: dịch vụ điện thoại 120.
  • 이용하다: sử dụng dịch vụ/tiện ích.
  • 예약하다: đặt trước, đặt chỗ.
  • 관광 안내: hướng dẫn du lịch.
  • 24시간: 24 giờ.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Đánh giá: 120전화 tiện lợi.
  2. Đối tượng: Người nước ngoài cũng dùng được.
  3. Dịch vụ 1: Hỗ trợ đặt khách sạn, taxi, tàu.
  4. Dịch vụ 2: Hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ.
  5. Thời gian: Nhận cuộc gọi 24 giờ.

Câu 51. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 받을 수 있습니다
② 예약할 수 있습니다
③ 빌릴 수 있습니다
④ 이용할 수 있습니다
Mở phân tích câu 51
Cách suy luận:

Sau ô trống, bài liệt kê hàng loạt chức năng của 120전화: đặt khách sạn, hỗ trợ đặt taxi/tàu, nhận hướng dẫn du lịch. Vì vậy động từ phải bao quát việc dùng toàn bộ dịch vụ, tức 이용할 수 있습니다.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 받을 수 있습니다 - Có thể nhận: Không có tân ngữ phù hợp; dịch vụ không phải vật “nhận”.
② 예약할 수 있습니다 - Có thể đặt chỗ: Chỉ nói một chức năng nhỏ, trong khi câu đang giới thiệu khả năng dùng toàn dịch vụ.
③ 빌릴 수 있습니다 - Có thể mượn: Không phù hợp nghĩa của 120전화.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau liệt kê nhiều chức năng, ô trống thường cần động từ bao quát như 이용하다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이용할 수 있습니다 Có thể sử dụng

Câu 52. 무엇에 대한 이야기인지 고르십시오

① 120전화의 이용 시간
② 택시와 기차의 예약 방법
③ 120전화의 서비스 내용
④ 한국에서 관광하기 좋은 장소
Mở phân tích câu 52
Cách suy luận:

Đoạn liên tục trả lời câu hỏi “120전화 giúp được gì?”: đặt khách sạn, đặt taxi/tàu, hướng dẫn du lịch bằng ngoại ngữ và nhận cuộc gọi cả ngày. Vì vậy chủ đề đúng là 120전화의 서비스 내용.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 120전화의 이용 시간 - Thời gian sử dụng: Chỉ có một câu nói 24시간.
② 택시와 기차의 예약 방법 - Cách đặt taxi/tàu: Đoạn không hướng dẫn cách đặt; chỉ nói dịch vụ có hỗ trợ.
④ 한국에서 관광하기 좋은 장소 - Địa điểm du lịch tốt: Không nêu địa điểm nào.
Mẹo làm nhanh: Chủ đề phải bao quát được tất cả ví dụ, không chỉ một câu cuối.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 120전화의 서비스 내용 Nội dung các dịch vụ của điện thoại 120

Câu 53-54

Đoạn văn 2 câu hỏi
저와 제 여동생은 같은 날 태어났습니다. 우리는 얼굴이 아주 비슷합니다. 머리색과 머리 모양도 같습니다. 또 청바지와 흰색 티셔츠를 좋아하는 것도 똑같습니다. 그리고 둘 다 작은 일에도 잘 웃습니다. 그래서 많은 사람들이 ( ㉠ ) 동생으로 생각합니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 53-54
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

저와 제 여동생은 같은 날 태어났습니다.
Tôi và em gái sinh cùng ngày.

우리는 얼굴이 아주 비슷합니다. 머리색과 머리 모양도 같습니다.
Khuôn mặt chúng tôi rất giống nhau; màu tóc và kiểu tóc cũng giống.

청바지와 흰색 티셔츠를 좋아하는 것도 똑같습니다.
Sở thích quần jean và áo phông trắng cũng y hệt nhau.

그리고 둘 다 작은 일에도 잘 웃습니다.
Và cả hai đều hay cười ngay cả với những chuyện nhỏ.

그래서 많은 사람들이 저를 보면 동생으로 생각합니다.
Vì vậy nhiều người khi nhìn tôi thì nghĩ tôi là em gái.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 같은 날 태어나다: sinh cùng ngày.
  • 얼굴이 비슷하다: khuôn mặt giống nhau.
  • 머리색/머리 모양: màu tóc/kiểu tóc.
  • 똑같다: giống hệt.
  • V-(으)면: khi/nếu V.
Bản đồ diễn biến, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Ngày sinh: Hai chị em sinh cùng ngày.
  2. Ngoại hình: Mặt, màu tóc, kiểu tóc giống nhau.
  3. Sở thích: Cùng thích quần jean và áo trắng.
  4. Tính cách: Cả hai đều hay cười.
  5. Kết quả: Nhiều người nhìn chị thì tưởng là em.

Câu 53. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 저를 봐서
② 저를 보면
③ 저를 보거나
④ 저를 보니까
Mở phân tích câu 53
Cách suy luận:

Đoạn đã liệt kê nhiều điểm giống nhau giữa hai chị em. Câu cuối nói kết quả thường xảy ra khi người khác nhìn người viết. Mẫu phù hợp là 저를 보면 = “khi nhìn tôi”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 저를 봐서 - Vì nhìn tôi: Quan hệ nguyên nhân không tự nhiên bằng điều kiện “khi nhìn”.
③ 저를 보거나 - Nhìn tôi hoặc: Thiếu vế lựa chọn thứ hai.
④ 저를 보니까 - Vì/khi nhìn rồi thấy: Mang sắc thái nguyên nhân/phát hiện của người nói, không hợp với chủ thể “많은 사람들이” trong câu khái quát.
Mẹo làm nhanh: “Khi A xảy ra thì B thường xảy ra” → ưu tiên -(으)면.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저를 보면 Khi nhìn tôi

Câu 54. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저와 여동생은 잘 웃지 않습니다.
② 저와 여동생은 머리 색깔이 다릅니다.
③ 저와 여동생은 태어난 날이 같습니다.
④ 저와 여동생은 청바지를 잘 입지 않습니다.
Mở phân tích câu 54
Cách suy luận:

Câu đầu xác nhận trực tiếp 저와 제 여동생은 같은 날 태어났습니다. Vì vậy phương án ③ đúng hoàn toàn; ba phương án còn lại đều đảo nghĩa của các chi tiết giống nhau.

Dịch đáp án và lý do loại:
① ... 잘 웃지 않습니다 - Không hay cười: Trái với <b>둘 다 ... 잘 웃습니다</b>.
② 머리 색깔이 다릅니다 - Màu tóc khác: Trái với <b>머리색 ... 같습니다</b>.
④ 청바지를 잘 입지 않습니다 - Không hay mặc quần jean: Bài nói cả hai đều thích 청바지.
Mẹo làm nhanh: Dạng này hay đổi 같다 ↔ 다르다, 잘 웃다 ↔ 잘 웃지 않다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저와 여동생은 태어난 날이 같습니다. Tôi và em gái sinh cùng ngày.

Câu 55-56

Đoạn văn 2 câu hỏi
떡볶이는 종류가 많습니다. 보통 우리가 먹는 떡볶이는 맵지만 전통 떡볶이는 맵지 않습니다. 고추장을 넣지 않고 간장으로 만들기 때문입니다. ( ㉠ ) 매운 것을 못 먹는 아이들이나 외국인도 먹을 수 있습니다. 또 소고기와 여러 가지 채소가 들어 있기 때문에 맛도 좋고 {H("건강","건강")}에도 좋습니다.
Mở phân tích chung của đoạn văn 55-56
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên chỗ khuyết ㉠:

떡볶이는 종류가 많습니다. 보통 우리가 먹는 떡볶이는 맵지만 전통 떡볶이는 맵지 않습니다.
Tteokbokki có nhiều loại. Tteokbokki thường ăn thì cay, nhưng tteokbokki truyền thống không cay.

고추장을 넣지 않고 간장으로 만들기 때문입니다.
Bởi vì món này không cho tương ớt gochujang mà làm bằng nước tương.

그래서 매운 것을 못 먹는 아이들이나 외국인도 먹을 수 있습니다.
Vì vậy trẻ em hoặc người nước ngoài không ăn cay được cũng có thể ăn.

소고기와 여러 가지 채소가 들어 있기 때문에 맛도 좋고 건강에도 좋습니다.
Ngoài ra vì có thịt bò và nhiều loại rau nên món ăn ngon và cũng tốt cho sức khỏe.

Từ vựng và cấu trúc cần nắm của đoạn văn:
  • 전통 떡볶이: tteokbokki truyền thống.
  • 맵지 않다: không cay.
  • 고추장 대신 간장: dùng nước tương thay gochujang.
  • 그래서: vì vậy, kết quả.
  • 건강에도 좋다: cũng tốt cho sức khỏe.
Bản đồ nội dung đoạn văn, vẫn chừa chỗ khuyết:
  1. Khái quát: Tteokbokki có nhiều loại.
  2. So sánh: Loại thường cay, loại truyền thống không cay.
  3. Lý do: Không dùng gochujang, dùng nước tương.
  4. Kết quả: Người không ăn cay cũng ăn được.
  5. Thành phần: Có thịt bò và rau, ngon và tốt cho sức khỏe.

Câu 55. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 그래서
② 그리고
③ 하지만
④ 그런데
Mở phân tích câu 55
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống, bài giải thích vì sao tteokbokki truyền thống không cay. Ngay sau đó là hệ quả: người không ăn cay vẫn có thể ăn. Vì vậy cần từ nối nguyên nhân-kết quả 그래서.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 그리고 - Và: Chỉ nối thêm thông tin, không thể hiện hệ quả.
③ 하지만 - Nhưng: Hai câu không đối lập.
④ 그런데 - Thế nhưng: Không có chuyển hướng; câu sau là kết quả của câu trước.
Mẹo làm nhanh: “A nên B có thể…” → kiểm tra 그래서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그래서 Vì vậy

Câu 56. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 떡볶이는 맛이 모두 같습니다.
② 전통 떡볶이에는 소고기를 넣습니다.
③ 전통 떡볶이는 맵지만 건강에 좋습니다.
④ 전통 떡볶이는 외국인이 먹기 어렵습니다.
Mở phân tích câu 56
Cách suy luận:

Câu cuối xác nhận 소고기와 여러 가지 채소가 들어 있습니다. Vì vậy phương án ② đúng. Các phương án ③ và ④ đảo trực tiếp đặc điểm “không cay, người nước ngoài cũng ăn được”.

Dịch đáp án và lý do loại:
① 떡볶이는 맛이 모두 같습니다 - Mọi loại có cùng vị: Trái với ý có nhiều loại, cách làm khác nhau.
③ 전통 떡볶이는 맵지만... - Loại truyền thống cay: Trái với <b>맵지 않습니다</b>.
④ ... 외국인이 먹기 어렵습니다 - Người nước ngoài khó ăn: Trái với <b>외국인도 먹을 수 있습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Đối chiếu từ phủ định 맵지 않다 thật kỹ; đề thường đổi thành 맵다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 전통 떡볶이에는 소고기를 넣습니다. Tteokbokki truyền thống có cho thịt bò.
2

Câu 57-58: Sắp xếp các câu thành đoạn văn hoàn chỉnh

Cách làm dạng này: Tìm câu có thể đứng đầu độc lập, sau đó khóa các từ chỉ lại và từ nối. Câu 57 có 찰리 씨 소개 → 주말마다 서울 구경 → 주로 지하철 → 왜냐하면. Câu 58 có 갑자기 비 → 우산이 없음 → 그때 어떤 남자 → 지금 남자 친구.

Câu 57

Sắp xếp câu
(가) 주말마다 서울 여기저기를 다닙니다. (나) 찰리 씨는 서울에 사는 외국인입니다. (다) 왜냐하면 지하철은 편리하기 때문입니다. (라) 서울 구경을 할 때는 주로 지하철을 탑니다.
① (나) - (가) - (다) - (라)
② (나) - (가) - (라) - (다)
③ (나) - (라) - (가) - (다)
④ (나) - (라) - (다) - (가)
Mở phân tích câu 57
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 주말마다 서울 여기저기를 다닙니다.
(ga) Cuối tuần nào cũng đi nhiều nơi khắp Seoul.

(나) 찰리 씨는 서울에 사는 외국인입니다.
(na) Charlie là người nước ngoài sống ở Seoul.

(다) 왜냐하면 지하철은 편리하기 때문입니다.
(da) Bởi vì tàu điện ngầm tiện lợi.

(라) 서울 구경을 할 때는 주로 지하철을 탑니다.
(ra) Khi tham quan Seoul, Charlie chủ yếu đi tàu điện ngầm.

Từ khóa liên kết:
  • (나): giới thiệu nhân vật Charlie.
  • (가) 주말마다: thói quen chung cuối tuần.
  • (라) 주로 지하철: cách di chuyển khi tham quan.
  • (다) 왜냐하면: bắt buộc giải thích lý do cho câu trước.
Trình tự suy luận:
  1. 1. (나): Charlie là người nước ngoài sống ở Seoul.
  2. 2. (가): Cuối tuần thường đi khắp Seoul.
  3. 3. (라): Khi tham quan chủ yếu đi tàu điện ngầm.
  4. 4. (다): Lý do: tàu điện ngầm tiện lợi.
Vì sao các phương án khác sai:
① (나) - (가) - (다) - (라) 왜냐하면 xuất hiện trước câu cần được giải thích.
③ (나) - (라) - (가) - (다) Mạch từ giới thiệu nhân vật sang thói quen cuối tuần bị đảo; (가) là nền tự nhiên trước (라).
④ (나) - (라) - (다) - (가) Đã giải thích lý do xong lại quay về câu mô tả chung, làm đoạn văn hụt mạch.
Mẹo làm nhanh: Khóa cặp (라) → (다)왜냐하면 phải giải thích câu ngay trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (나) - (가) - (라) - (다) Giới thiệu → thói quen → phương tiện → lý do

Câu 58

Sắp xếp câu
(가) 그 남자는 지금 제 남자 친구입니다. (나) 저는 우산이 없어서 그냥 건물 앞에 서 있었습니다. (다) 그때 어떤 남자가 저에게 와서 우산을 주었습니다. (라) 어느 날 회사 일이 끝나고 집에 가는데 갑자기 비가 왔습니다.
① (라) - (가) - (나) - (다)
② (라) - (가) - (다) - (나)
③ (라) - (나) - (가) - (다)
④ (라) - (나) - (다) - (가)
Mở phân tích câu 58
Dịch nghĩa từng câu rời:

(가) 그 남자는 지금 제 남자친구입니다.
(ga) Người đàn ông đó hiện là bạn trai của tôi.

(나) 저는 우산이 없어서 그냥 건물 앞에 서 있었습니다.
(na) Vì không có ô nên tôi chỉ đứng trước tòa nhà.

(다) 그때 어떤 남자가 저에게 와서 우산을 주었습니다.
(da) Lúc đó có một người đàn ông đến và đưa ô cho tôi.

(라) 어느 날 회사 일이 끝나고 집에 가는데 갑자기 비가 왔습니다.
(ra) Một ngày nọ sau giờ làm, trên đường về nhà thì trời bất ngờ mưa.

Từ khóa liên kết:
  • (라) 어느 날: mở đầu một sự kiện quá khứ.
  • (나) 우산이 없어서: phản ứng sau khi trời mưa.
  • (다) 그때: “lúc đó” chỉ đúng tình huống đang đứng trú mưa.
Trình tự suy luận:
  1. 1. (라): Trời mưa bất ngờ trên đường về nhà.
  2. 2. (나): Không có ô nên đứng trước tòa nhà.
  3. 3. (다): Lúc đó một người đàn ông đến cho ô.
  4. 4. (가): Người đàn ông ấy hiện là bạn trai.
Vì sao các phương án khác sai:
① (라) - (가) - (나) - (다) “그 남자” xuất hiện trước khi người đàn ông được giới thiệu ở (다).
② (라) - (가) - (다) - (나) Đặt kết quả “nay là bạn trai” trước quá trình gặp nhau.
③ (라) - (나) - (가) - (다) (가) vẫn đứng trước câu giới thiệu người đàn ông, làm đại từ “그 남자” không có đối tượng chỉ lại.
Mẹo làm nhanh: Khóa (나) → (다) bằng 그때, rồi (다) → (가) bằng 그 남자.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ (라) - (나) - (다) - (가) Mưa → không có ô → được cho ô → người ấy thành bạn trai
3

Câu 59-60: Đọc đoạn văn và chèn câu đúng vị trí

Cách làm dạng này: Câu cần chèn phải nối chặt cả hai phía. Ở đề 36, câu “사람들은 우리의 춤을 보고…” chỉ có thể đứng sau câu nói người viết biểu diễn cùng bạn bè và trước câu nói về 박수 소리.

Đoạn văn chung (Câu 59 - 60)

Chèn câu vào đoạn
저는 어릴 때부터 춤추는 것을 좋아했습니다. ( ㉠ ) 요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다. ( ㉡ ) 주말에는 가끔 친구들과 같이 지하철역이나 공원에서 공연도 합니다. ( ㉢ ) 사람들의 박수 소리를 들으면 기분이 좋아져서 더 열심히 춤을 춥니다. ( ㉣ )
Mở phân tích chung của đoạn văn 59-60
Dịch song ngữ đoạn văn, giữ nguyên các vị trí chèn:

저는 어릴 때부터 춤추는 것을 좋아했습니다. ( ㉠ )
Từ nhỏ tôi đã thích nhảy múa. (㉠)

요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다. ( ㉡ )
Dạo này mỗi ngày tôi vẫn tự nhìn gương và luyện nhảy. (㉡)

주말에는 가끔 친구들과 같이 지하철역이나 공원에서 공연도 합니다. ( ㉢ )
Cuối tuần đôi khi tôi còn biểu diễn cùng bạn ở ga tàu điện ngầm hoặc công viên. (㉢)

사람들의 박수 소리를 들으면 기분이 좋아져서 더 열심히 춤을 춥니다. ( ㉣ )
Khi nghe tiếng vỗ tay của mọi người, tôi thấy vui và nhảy chăm chỉ hơn. (㉣)

Câu cần chèn: 사람들은 우리의 춤을 보고 박수를 치면서 소리를 지릅니다.
Mọi người xem chúng tôi nhảy, vừa vỗ tay vừa reo hò.
Từ vựng và cấu trúc cần nắm:
  • 어릴 때부터: từ khi còn nhỏ.
  • 매일 연습하다: luyện tập mỗi ngày.
  • 공연하다: biểu diễn.
  • 박수를 치다: vỗ tay.
  • 소리를 지르다: reo/hét lên.
Bản đồ diễn biến:
  1. Sở thích lâu dài: Thích nhảy từ nhỏ.
  2. Hiện tại: Vẫn luyện mỗi ngày trước gương.
  3. Cuối tuần: Biểu diễn cùng bạn ở nơi công cộng.
  4. Khán giả: Xem, vỗ tay và reo hò.
  5. Phản ứng: Nghe tiếng vỗ tay thì vui và nhảy chăm chỉ hơn.

Câu 59. 다음 문장이 들어갈 곳을 고르십시오

사람들은 우리의 춤을 보고 박수를 치면서 소리를 지릅니다.
① ㉠
② ㉡
③ ㉢
④ ㉣
Mở phân tích câu 59
Cách suy luận:

Câu cần chèn có 우리의 춤 và hành động của khán giả 박수를 치다. Vì vậy trước nó phải là câu đã giới thiệu “chúng tôi” đang biểu diễn, và sau nó phải có nội dung tiếp nối về tiếng vỗ tay. Chỉ vị trí thỏa cả hai điều kiện.

Lý do loại từng vị trí:
① ㉠ Chưa có biểu diễn hay “우리” để câu chèn chỉ lại.
② ㉡ Ngay trước chỉ là luyện một mình, không phù hợp “우리의 춤”.
④ ㉣ Đặt sau câu “박수 소리를 들으면” sẽ đảo nguyên nhân-kết quả.
Mẹo làm nhanh: Tìm từ lặp: 박수를 치다 → 박수 소리 khóa câu chèn ngay trước câu nói về tiếng vỗ tay.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢

Câu 60. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 저는 날마다 춤 연습을 합니다.
② 저는 공연 보는 것을 좋아합니다.
③ 저는 요즘 춤에 관심이 생겼습니다.
④ 저는 혼자 공원에서 공연을 합니다.
Mở phân tích câu 60
Cách đối chiếu đáp án:

Câu thứ hai nói rõ 요즘도 매일 혼자 거울을 보면서 춤 연습을 합니다. 매일 tương đương 날마다, nên ① là cách diễn đạt lại đúng.

Dịch đáp án và lý do loại:
② 저는 공연 보는 것을 좋아합니다. Không nói thích xem; người viết là người biểu diễn.
③ 저는 요즘 춤에 관심이 생겼습니다. Trái với <b>어릴 때부터</b>, tức đã thích từ nhỏ.
④ 저는 혼자 공원에서 공연을 합니다. Bài nói <b>친구들과 같이</b> biểu diễn.
Mẹo làm nhanh: Nhận ra từ đồng nghĩa 매일 = 날마다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 날마다 춤 연습을 합니다. Tôi luyện nhảy mỗi ngày.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 36 phần 3