11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 36 - 읽기 - Câu 43-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 36
Câu 43-50: Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn hai câu hỏi

Phần 2 kiểm tra khả năng đối chiếu người thực hiện, thời gian và hành động; sau đó xác định ý chính của đoạn ngắn và đọc một đoạn chung để điền thông tin rồi chọn nội dung đúng.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 36 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc lịch cá nhân, tin nhắn, quảng cáo lớp học.

Mở phần 1
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Đang học phần này
Câu 51-60

Điền biểu hiện phù hợp, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, bài đăng, điền cụm và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 43-45: Chọn câu đúng với nội dung bài đọc

Cách làm dạng này: Đối chiếu đúng ai làm gì, khi nào và ở đâu. Câu 43 khóa bằng 주말마다 공원에서 그림을 그립니다; câu 44 phải phân biệt việc đã làm buổi sáng với việc sẽ làm sau giờ làm; câu 45 cần nối 힘들 때 → 친구를 만나서 이야기하다 → 기분이 좋아지다.

Câu 43

Chọn nội dung đúng
저는 그림을 배웁니다. 주말마다 공원에 가서 그림을 그립니다. 가끔 어머니와 미술관에 가서 구경을 합니다.
① 저는 어머니와 공원에 갑니다.
② 어머니는 그림 공부를 합니다.
③ 저는 공원에서 그림을 그립니다.
④ 어머니는 혼자 미술관에 갑니다.
Mở phân tích câu 43
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 그림배웁니다.
    Tôi học vẽ.
  2. 주말마다 공원가서 그림을 그립니다.
    Mỗi cuối tuần tôi đến công viên và vẽ tranh.
  3. 가끔 어머니미술관에 가서 구경을 합니다.
    Thỉnh thoảng tôi đến bảo tàng mỹ thuật cùng mẹ để tham quan.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 그림을 배우다: học vẽ.
  • 주말마다: mỗi cuối tuần.
  • 공원에서 그림을 그리다: vẽ ở công viên.
  • 어머니와 미술관에 가다: đi bảo tàng cùng mẹ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu thứ hai nói trực tiếp 주말마다 공원에 가서 그림을 그립니다. Phương án ③ giữ nguyên địa điểm và hành động. Các phương án còn lại đổi người đi cùng hoặc gán việc học vẽ cho mẹ.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 어머니와 공원에 갑니다. Mẹ chỉ được nhắc ở hoạt động đi <b>미술관</b>.
② 어머니는 그림 공부를 합니다. Người học vẽ là <b>저</b>.
④ 어머니는 혼자 미술관에 갑니다. Bài nói <b>어머니와</b>, tức hai người đi cùng.
Mẹo làm nhanh: Tách hai địa điểm: 공원 = vẽ tranh, 미술관 = đi cùng mẹ để tham quan.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저는 공원에서 그림을 그립니다. Tôi vẽ tranh ở công viên.

Câu 44

Chọn nội dung đúng
오늘 저녁에 손님이 옵니다. 그래서 아침에 꽃도 사고 집도 청소했습니다. 회사가 끝나면 집에 일찍 가서 음식을 준비할 겁니다.
① 저녁에 청소를 할 겁니다.
② 손님과 저녁을 먹을 겁니다.
③ 음식을 벌써 준비했습니다.
④ 손님이 꽃을 사 올 겁니다.
Mở phân tích câu 44
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘 저녁손님이 옵니다.
    Tối nay có khách đến.
  2. 그래서 아침도 사고 집도 청소했습니다.
    Vì vậy buổi sáng tôi đã mua hoa và dọn nhà.
  3. 회사가 끝나면 집에 일찍 가서 음식을 준비할 겁니다.
    Sau khi tan làm, tôi sẽ về nhà sớm để chuẩn bị đồ ăn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 손님이 오다: khách đến.
  • 아침에 꽃을 사다: mua hoa buổi sáng.
  • 집을 청소하다: dọn nhà.
  • 음식을 준비할 겁니다: sẽ chuẩn bị đồ ăn.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ba mốc cần tách rõ: khách đến tối nay; mua hoa và dọn nhà đã xong buổi sáng; chuẩn bị đồ ăn là việc sẽ làm sau giờ làm. Từ toàn cảnh tiếp khách buổi tối, ② là nội dung phù hợp.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저녁에 청소를 할 겁니다. Sai thời gian; đã <b>아침에 ... 청소했습니다</b>.
③ 음식을 벌써 준비했습니다. Sai thời; đoạn dùng <b>준비할 겁니다</b>.
④ 손님이 꽃을 사 올 겁니다. Sai chủ thể; người viết đã mua hoa.
Mẹo làm nhanh: Tô riêng đã làmsẽ làm: 청소했습니다준비할 겁니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 손님과 저녁을 먹을 겁니다. Tôi sẽ ăn tối cùng khách.

Câu 45

Chọn nội dung đúng
저는 마음이 아프고 힘들 때 친구를 만납니다. 친구를 만나서 제 생각을 친구에게 이야기합니다. 그러면 기분이 좋고 즐겁습니다.
① 저는 친구의 이야기를 잘 듣습니다.
② 저는 친구를 만나면 마음이 아픕니다.
③ 저는 기분이 좋을 때 친구를 만납니다.
④ 저는 힘들 때 친구와 이야기를 합니다.
Mở phân tích câu 45
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 마음이 아프고 힘들친구를 만납니다.
    Khi buồn và mệt mỏi, tôi gặp bạn.
  2. 친구를 만나서생각을 친구에게 이야기합니다.
    Tôi gặp bạn rồi kể những suy nghĩ của mình.
  3. 그러면 기분좋고 즐겁습니다.
    Khi làm vậy, tâm trạng tôi tốt lên và vui hơn.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 마음이 아프다: buồn, đau lòng.
  • 힘들 때: khi khó khăn.
  • 친구에게 이야기하다: nói với bạn.
  • 기분이 좋아지다: tâm trạng tốt lên.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Mạch là 힘들다 → 친구를 만나다 → 내 생각을 이야기하다 → 기분이 좋아지다. Phương án ④ giữ đúng cả thời điểm và hành động.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 친구의 이야기를 잘 듣습니다. Đổi chiều hành động; người viết mới là người kể.
② 저는 친구를 만나면 마음이 아픕니다. Trái kết quả; gặp bạn xong thì vui hơn.
③ 저는 기분이 좋을 때 친구를 만납니다. Đảo thời điểm; gặp bạn khi <b>힘들 때</b>.
Mẹo làm nhanh: Đừng đảo nguyên nhân-kết quả: buồn trước → gặp bạn → vui hơn sau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 저는 힘들 때 친구와 이야기를 합니다. Khi khó khăn tôi nói chuyện với bạn.
2

Câu 46-48: Chọn suy nghĩ trung tâm / ý chính của bài đọc

Cách làm dạng này: Ý chính phải bao quát toàn đoạn, không chỉ lặp một chi tiết. Câu 46 nói việc làm túi tuy khó nhưng thú vị → thích làm túi; câu 47 toàn bộ hành động đều nhằm giúp người bạn đau chân; câu 48 đối chiếu 어릴 때 với 지금 để thấy người anh đã thay đổi nhiều.

Câu 46

Chọn suy nghĩ trung tâm
저는 아이들에게 가방을 만들어 줍니다. 다른 사람에게도 자주 가방을 만들어서 선물합니다. 가방 만들기는 어렵지만 재미있습니다.
① 저는 가방 만들기가 어렵습니다.
② 저는 가방 만들기를 좋아합니다.
③ 저는 다른 사람과 가방을 만듭니다.
④ 저는 아이들에게 가방을 선물합니다.
Mở phân tích câu 46
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 아이들에게 가방만들어 줍니다.
    Tôi làm túi cho trẻ em.
  2. 다른 사람에게도 자주 가방을 만들어서 선물합니다.
    Tôi cũng thường làm túi để tặng người khác.
  3. 가방 만들기는 어렵지만 재미있습니다.
    Làm túi tuy khó nhưng rất thú vị.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 만들어 주다: làm cho ai.
  • 선물하다: tặng quà.
  • 자주: thường xuyên.
  • 어렵지만 재미있다: tuy khó nhưng thú vị.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu đầu cho thấy người viết thường xuyên làm túi cho người khác. Câu cuối nói tuy khó nhưng thú vị. Vì vậy ý trung tâm là thích làm túi.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 저는 가방 만들기가 어렵습니다. Chỉ lấy nửa đầu câu cuối, bỏ mất <b>재미있습니다</b>.
③ 저는 다른 사람과 가방을 만듭니다. Đổi 'cho người khác' thành 'cùng người khác'.
④ 저는 아이들에게 가방을 선물합니다. Là chi tiết đúng nhưng không bao quát toàn đoạn.
Mẹo làm nhanh: Ở câu ý chính, đáp án đúng thường tổng hợp hành động lặp lại + cảm xúc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저는 가방 만들기를 좋아합니다. Tôi thích làm túi.

Câu 47

Chọn suy nghĩ trung tâm
친구가 다리가 아파서 수업에 못 왔습니다. 저는 오후에 친구에게 숙제를 말해 줄 겁니다. 내일은 친구 집에 가서 함께 학교에 가려고 합니다.
① 저는 친구를 도와줄 겁니다.
② 저는 친구와 살고 싶습니다.
③ 저는 친구 집에서 숙제를 할 겁니다.
④ 저는 보통 친구와 같이 학교에 갑니다.
Mở phân tích câu 47
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 친구가 다리아파서 수업에 못 왔습니다.
    Bạn tôi đau chân nên không thể đến lớp.
  2. 저는 오후에 친구에게 숙제말해 줄 겁니다.
    Buổi chiều tôi sẽ nói bài tập cho bạn.
  3. 내일은 친구 집에 가서 함께 학교에 가려고 합니다.
    Ngày mai tôi định đến nhà bạn rồi cùng đi học.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 다리가 아프다: đau chân.
  • 수업에 못 오다: không thể đến lớp.
  • 숙제를 말해 주다: nói bài tập cho ai.
  • 함께 학교에 가다: cùng đi học.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Bạn đau chân và nghỉ học. Người viết sẽ báo bài tập và ngày mai đến nhà để cùng đi học. Hai hành động cùng hướng đến mục đích giúp bạn.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 저는 친구와 살고 싶습니다. Không có nội dung sống cùng.
③ 저는 친구 집에서 숙제를 할 겁니다. Đổi 'nói bài tập' thành 'làm bài'.
④ 저는 보통 친구와 같이 학교에 갑니다. Chỉ nói kế hoạch <b>내일</b>, không phải thói quen.
Mẹo làm nhanh: Nhiều hành động khác nhau cùng hướng đến một người → tìm mục đích chung 도와주다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 저는 친구를 도와줄 겁니다. Tôi sẽ giúp bạn.

Câu 48

Chọn suy nghĩ trung tâm
형은 어릴 때 조용하고 말이 없었습니다. 그리고 혼자 있는 것을 좋아했습니다. 그런데 지금은 재미있는 말도 많이 하고 사람들도 자주 만납니다.
① 형은 옛날과 많이 다릅니다.
② 형은 요즘 말을 잘 안 합니다.
③ 형은 재미있는 이야기를 못 합니다.
④ 형은 옛날에 사람들을 자주 만났습니다.
Mở phân tích câu 48
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 형은 어릴조용하고 말이 없었습니다.
    Khi còn nhỏ, anh tôi trầm lặng và ít nói.
  2. 그리고 혼자 있는 것을 좋아했습니다.
    Và anh thích ở một mình.
  3. 그런데 지금은 재미있는 말도 많이 하고 사람들자주 만납니다.
    Nhưng bây giờ anh nói nhiều chuyện thú vị và thường gặp gỡ mọi người.
Từ vựng & Ngữ pháp đắt giá:
  • 어릴 때: khi còn nhỏ.
  • 조용하고 말이 없다: trầm lặng, ít nói.
  • 혼자 있는 것을 좋아하다: thích ở một mình.
  • 그런데 지금은: nhưng bây giờ thì...
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Đoạn đối chiếu 어릴 때 với 지금: trước đây trầm lặng, ít nói, thích ở một mình; bây giờ nói nhiều và thường gặp người khác. Vì vậy ① là ý chính.

Phân tích & Loại trừ phương án sai:
② 형은 요즘 말을 잘 안 합니다. Trái với <b>재미있는 말도 많이 하고</b>.
③ 형은 재미있는 이야기를 못 합니다. Bài nói anh làm được và còn nói nhiều.
④ 형은 옛날에 사람들을 자주 만났습니다. Trái với <b>혼자 있는 것을 좋아했습니다</b>.
Mẹo làm nhanh: Thấy 어릴 때 ... 그런데 지금은 ... → nghĩ đến ý đã thay đổi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 형은 옛날과 많이 다릅니다. Anh tôi hiện nay rất khác trước.
3

Câu 49-50: Đọc đoạn văn và trả lời 2 câu hỏi liên tiếp

Cách làm dạng này: Tìm đặc điểm chung giải thích tất cả hành động. Khách tự chuẩn bị trà, tự rửa cốc và tự bỏ tiền vào chỗ quy định → quán không có người làm. Sau đó dùng câu cuối để xác định vì sao quán được nhiều người thích.

Đoạn văn chung (Câu 49 - 50)

Đọc hiểu đoạn văn
학교 앞에 새 카페가 문을 열었습니다. 이 카페에는 ( ㉠ ). 손님이 마시고 싶은 차를 준비해서 마시고 컵도 직접 씻습니다. 차를 마신 후에 차 값은 ‘돈을 넣는 곳’에 내면 됩니다. 이 카페는 편하게 오래 앉아 있을 수 있고 값도 싸서 인기가 많습니다.
Xem dịch nghĩa song ngữ đoạn văn
  1. 학교 앞에 카페가 문을 열었습니다.
    Một quán cà phê mới đã mở trước trường.
  2. 이 카페에는 ( ㉠ ). 손님이 마시고 싶은 차를 준비해서 마시고 도 직접 씻습니다.
    Ở quán này (㉠). Khách tự chuẩn bị loại trà mình muốn uống và tự rửa cốc.
  3. 를 마신 후에 차 값은 ‘을 넣는 곳’에 내면 됩니다.
    Sau khi uống trà, khách chỉ cần trả tiền vào 'nơi bỏ tiền'.
  4. 이 카페는 편하게 오래 앉아 있을 수 있고 값도 싸서 인기가 많습니다.
    Quán cho phép ngồi lâu thoải mái và giá cũng rẻ nên rất được ưa chuộng.
  5. 손님이 차를 준비하고 컵을 씻고 돈도 직접 내는 방식입니다.
    Đây là kiểu quán nơi khách tự chuẩn bị trà, rửa cốc và tự trả tiền.

Câu 49. ㉠에 들어갈 알맞은 말을 고르십시오

① 손님이 별로 없습니다
② 친절한 직원이 있습니다
③ 일하는 사람이 없습니다
④ 주인이 차를 직접 만듭니다
Mở phân tích câu 49
Phân tích quan hệ giữa các câu:

Các câu sau ô trống đều mô tả khách tự phục vụ: tự chuẩn bị trà, tự rửa cốc và tự bỏ tiền vào chỗ quy định.

Nếu có nhân viên hoặc chủ quán trực tiếp phục vụ thì các hành động này không cần do khách tự làm.

Vì vậy thông tin phù hợp nhất là 일하는 사람이 없습니다 - không có người làm/nhân viên.

Giải thích chi tiết các phương án:
① 손님이 별로 없습니다 - Có ít khách: Trái với câu cuối 인기가 많습니다.
② 친절한 직원이 있습니다 - Có nhân viên thân thiện: Đoạn mô tả mô hình tự phục vụ.
④ 주인이 차를 직접 만듭니다 - Chủ quán trực tiếp pha trà: Chính 손님 tự chuẩn bị trà.
Mẹo làm nhanh: Nhiều hành động đều mang nghĩa tự làm → suy ra mô hình tự phục vụ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 일하는 사람이 없습니다 Không có người làm/nhân viên.

Câu 50. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오

① 이 카페는 오래되었습니다.
② 카페의 차 값은 싸지 않습니다.
③ 손님은 차를 주문하고 기다립니다.
④ 이 카페는 편안해서 사람들이 좋아합니다.
Mở phân tích câu 50
Phân tích & Loại trừ phương án sai:
① 이 카페는 오래되었습니다 - Quán đã lâu đời: Trái với 새 카페가 문을 열었습니다.
② 카페의 차 값은 싸지 않습니다 - Giá trà không rẻ: Trái với 값도 싸서.
③ 손님은 차를 주문하고 기다립니다 - Khách gọi trà rồi chờ: Khách tự chuẩn bị trà và rửa cốc.
Vì sao đáp án ④ chuẩn xác?

Câu cuối nói quán có thể ngồi lâu một cách 편하게, giá rẻ và vì vậy 인기가 많습니다. Phương án ④ diễn đạt lại đúng ý này.

Mẹo làm nhanh: 편하게 오래 앉다 + 인기가 많다 → thoải mái nên được yêu thích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 카페는 편안해서 사람들이 좋아합니다. Quán thoải mái nên mọi người yêu thích.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 36 phần 2