11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 36
Câu 25-30: Ba đoạn nghe cuối đề

Phần cuối gồm ba đoạn nghe chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Cần xác định trước mục đích hoặc chủ đề chính, sau đó đối chiếu chi tiết cụ thể như công dụng của cuốn sách, kế hoạch kỳ nghỉ và lý do người nữ làm sổ ngân hàng cho con.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 36 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 36 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo và hai hội thoại dài cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Với câu 25-26, hãy xác định người nói đang 감사 (cảm ơn), 부탁 (nhờ vả), 신청 (đăng ký) hay 소개 (giới thiệu), rồi kiểm tra công dụng của cuốn sách. Với câu 27-28, tách rõ 현재 (hiện tại) và 방학 계획 (kế hoạch kỳ nghỉ). Với câu 29-30, ghi lại chuỗi 아이의 바람 → 통장 선물 → 도장이 없음 → 내일 다시 방문 (mong muốn của con → tặng sổ ngân hàng → không có con dấu → ngày mai quay lại).

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: 요즘 집안에 실내 정원을 만들고 싶어하는 분들 많으시죠? 하지만 꽃을 심고 정원을 가꾸는 게 보통 일은 아닙니다. 이럴 때 도움을 받을 수 있는 책이 한 권 있는데요. 이 책에는 꽃을 키우는 방법들이 사진과 함께 있어 배우기가 아주 쉽습니다. 또 봄, 여름, 가을, 겨울에 키울 수 있는 꽃의 종류도 알 수 있고요.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 집안에 실내 정원을 만들고 싶어하는 분들 많으시죠?

Nữ: Dạo này có nhiều người muốn tạo một khu vườn trong nhà phải không?

하지만 꽃을 심고 정원을 가꾸는보통 일은 아닙니다.

Nhưng trồng hoa và chăm sóc khu vườn không phải là việc đơn giản.

이럴 때 도움을 받을 수 있는 책이 있는데요.

Trong trường hợp này có một cuốn sách có thể giúp ích.

이 책에는 꽃을 키우는 방법들이 사진과 함께 있어

Trong sách có các cách trồng hoa kèm theo hình ảnh,

배우기가 아주 쉽습니다. 또 , 여름, 가을, 겨울에 키울 수 있는

nên rất dễ học. Ngoài ra còn có thể biết các loại hoa có thể trồng vào mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.

꽃의 종류도 알 수 있고요.

Người đọc cũng có thể biết các loại hoa phù hợp với từng mùa.

Từ khóa quan trọng:
  • 실내 정원 (khu vườn trong nhà)
  • 꽃을 심고 정원을 가꾸다 (trồng hoa và chăm sóc khu vườn)
  • 도움을 받을 수 있는 책 (cuốn sách có thể giúp ích)
  • 사진과 함께 있어 배우기가 쉽다 (có hình ảnh kèm theo nên dễ học)
  • 계절에 따라 키울 수 있는 꽃의 종류 (các loại hoa có thể trồng theo mùa)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ mở đầu bằng nhu cầu muốn tạo vườn trong nhà.
  • Cô thừa nhận việc trồng hoa và chăm sóc vườn không hề đơn giản.
  • Sau đó cô giới thiệu một cuốn sách có thể hỗ trợ việc này.
  • Cuốn sách hướng dẫn cách trồng hoa bằng hình ảnh nên dễ học.
  • Sách còn cho biết loại hoa phù hợp với từng mùa trong năm.

Câu 25

Mục đích

어떤 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 감사
② 부탁
③ 신청
④ 소개
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nữ không cảm ơn, nhờ vả hay đăng ký gì mà đang giới thiệu một cuốn sách: 이럴 때 도움을 받을 수 있는 책이 한 권 있는데요 (trong trường hợp này có một cuốn sách có thể giúp ích), rồi trình bày nội dung và ưu điểm của sách. Vì vậy đây là 소개 (giới thiệu), đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 소개Giới thiệu.
Vì sao các câu khác sai?
① 감사

Dịch: Lời cảm ơn.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe không có đối tượng hay hành động nào mà người nữ đang bày tỏ lòng cảm ơn.

② 부탁

Dịch: Lời nhờ vả.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không yêu cầu người nghe làm việc gì; cô đang trình bày công dụng của một cuốn sách.

③ 신청

Dịch: Đăng ký.

Vì sao sai: Sai vì không có thông tin về đơn đăng ký, thời gian đăng ký hay cách tham gia.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 실내 정원은 가꾸기가 어렵지 않습니다.
② 이 책은 실내 정원을 만들 때 도움이 됩니다.
③ 이 책을 보면 정원의 종류를 알 수 있습니다.
④ 꽃을 키우는 방법은 책으로 배우기가 힘듭니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói rõ 이럴 때 도움을 받을 수 있는 책이 한 권 있는데요 (có một cuốn sách có thể giúp ích trong trường hợp này), trong đó 'trường hợp này' là khi muốn làm và chăm sóc 실내 정원 (vườn trong nhà). Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 이 책은 실내 정원을 만들 때 도움이 됩니다.Cuốn sách này hữu ích khi làm vườn trong nhà.
Vì sao các câu khác sai?
① 실내 정원은 가꾸기가 어렵지 않습니다.

Dịch: Chăm sóc vườn trong nhà không khó.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 꽃을 심고 정원을 가꾸는 게 보통 일은 아닙니다 (trồng hoa và chăm sóc vườn không phải việc đơn giản), tức là có độ khó.

③ 이 책을 보면 정원의 종류를 알 수 있습니다.

Dịch: Xem cuốn sách này có thể biết các loại vườn.

Vì sao sai: Sai vì sách cho biết 꽃의 종류 (các loại hoa) có thể trồng theo mùa, không phải các loại khu vườn.

④ 꽃을 키우는 방법은 책으로 배우기가 힘듭니다.

Dịch: Học cách trồng hoa bằng sách thì khó.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe nói ngược lại: 사진과 함께 있어 배우기가 아주 쉽습니다 (có hình ảnh kèm theo nên học rất dễ).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm nội dung được cả hai người cùng nhắc đến thay vì bám vào một chi tiết riêng. Ở đây, toàn bộ cuộc nói chuyện xoay quanh việc nhà ăn công ty bắt đầu phục vụ 아침 (bữa sáng) từ tháng sau và kế hoạch của hai người về việc ăn sáng tại công ty. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt thói quen hiện tại của người nữ với kế hoạch thay đổi từ tháng sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

여자: 선생님, 안녕하세요? 다음 주부터 방학이라 인사드리러 왔어요.

남자: 어, 어서 와요. (조금 쉬고) 이번 방학에는 뭐 할 거예요?

여자: 방학을 좀 특별하게 보내고 싶어서 자전거 여행을 해 보려고요.

남자: 음, 자전거 여행 좋죠. 힘들기는 하겠지만 좋은 경험이 될 거예요.

여자: 네. 그리고 기타도 한번 배워 보려고 해요.

남자: 새로운 걸 배워 보는 것도 좋겠네요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 안녕하세요? 다음 주부터 방학이라 인사드리러 왔어요.

Nữ: Thầy ơi, xin chào. Từ tuần sau là kỳ nghỉ nên em đến chào thầy.

남자: 어, 어서 와요. (조금 쉬고) 이번 방학에는 뭐 할 거예요?

Nam: Ồ, vào đi. (ngừng một chút) Kỳ nghỉ này em định làm gì?

여자: 방학을 좀 특별하게 보내고 싶어서

Nữ: Em muốn trải qua kỳ nghỉ một cách đặc biệt,

자전거 여행을 해 보려고요. 남자: 음, 자전거 여행 좋죠.

nên định thử đi du lịch bằng xe đạp. Nam: Ừ, du lịch bằng xe đạp hay đấy.

힘들기는 하겠지만 좋은 경험이 거예요.

Dù có thể hơi vất vả nhưng sẽ là một trải nghiệm tốt.

여자: 네. 그리고 기타도 한번 배워 보려고 해요.

Nữ: Vâng. Và em cũng định thử học guitar.

남자: 새로운 걸 배워 보는 것도 좋겠네요.

Nam: Thử học một điều mới cũng tốt đấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 다음 주부터 방학 (từ tuần sau bắt đầu kỳ nghỉ)
  • 방학을 특별하게 보내다 (trải qua kỳ nghỉ một cách đặc biệt)
  • 자전거 여행을 해 보다 (thử đi du lịch bằng xe đạp)
  • 좋은 경험이 되다 (trở thành một trải nghiệm tốt)
  • 기타를 배워 보다 (thử học guitar)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đến chào giáo viên trước khi kỳ nghỉ bắt đầu.
  • Giáo viên hỏi cô dự định làm gì trong kỳ nghỉ.
  • Cô dự định đi du lịch bằng xe đạp để có một kỳ nghỉ đặc biệt.
  • Người nam cho rằng chuyến đi có thể vất vả nhưng sẽ là trải nghiệm tốt.
  • Người nữ còn dự định thử học guitar.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 방학 때 하고 싶은 일
② 방학 때 한 새로운 경험
③ 방학 때 간 특별한 여행
④ 방학 때 만나고 싶은 사람
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam hỏi 이번 방학에는 뭐 할 거예요? (kỳ nghỉ này em định làm gì?), sau đó người nữ nói kế hoạch đi du lịch bằng xe đạp và học guitar. Tất cả đều là 방학 때 하고 싶은 일 (những việc muốn làm trong kỳ nghỉ), nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 방학 때 하고 싶은 일Những việc muốn làm trong kỳ nghỉ.
Vì sao các câu khác sai?
② 방학 때 한 새로운 경험

Dịch: Trải nghiệm mới đã làm trong kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Sai về thời điểm. Kỳ nghỉ 다음 주부터 (bắt đầu từ tuần sau), nên các việc này mới là kế hoạch, chưa xảy ra.

③ 방학 때 간 특별한 여행

Dịch: Chuyến du lịch đặc biệt đã đi trong kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì chuyến đi xe đạp mới là dự định 해 보려고요 (định thử làm), chưa phải chuyến đi đã hoàn thành.

④ 방학 때 만나고 싶은 사람

Dịch: Người muốn gặp trong kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Sai vì hội thoại không bàn về người muốn gặp mà bàn về các hoạt động muốn làm.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 요즘 기타를 배우고 있습니다.
② 여자는 방학에 여행을 할 계획입니다.
③ 여자는 자전거 여행이 힘들어서 싫습니다.
④ 여자는 다음 주에 선생님을 찾아갈 겁니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 자전거 여행을 해 보려고요 (em định thử đi du lịch bằng xe đạp). Đây là kế hoạch cho kỳ nghỉ, nên ② 방학에 여행을 할 계획입니다 (có kế hoạch đi du lịch trong kỳ nghỉ) là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 방학에 여행을 할 계획입니다.Người nữ có kế hoạch đi du lịch trong kỳ nghỉ.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 요즘 기타를 배우고 있습니다.

Dịch: Dạo này người nữ đang học guitar.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 기타도 한번 배워 보려고 해요 (em định thử học guitar), tức là kế hoạch tương lai, chưa học hiện tại.

③ 여자는 자전거 여행이 힘들어서 싫습니다.

Dịch: Người nữ không thích du lịch bằng xe đạp vì vất vả.

Vì sao sai: Sai vì chính cô muốn thử chuyến đi; lời 힘들기는 하겠지만 (dù sẽ hơi vất vả) là nhận xét của người nam.

④ 여자는 다음 주에 선생님을 찾아갈 겁니다.

Dịch: Tuần sau người nữ sẽ đến gặp giáo viên.

Vì sao sai: Sai vì cô đã đến gặp giáo viên ngay lúc hội thoại để chào trước kỳ nghỉ; tuần sau là lúc kỳ nghỉ bắt đầu.

3

Câu 29-30: Nghe hội thoại và xác định lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài cuối đề, hãy tách rõ vấn đề hiện tại, lời khuyên và quyết định sau lời khuyên. Ở đoạn này, người nữ không luyện đàn đều vì thường quên, còn người nam khuyên đặt đàn ở nơi dễ nhìn thấy. Câu 30 cần bám vào quyết định cụ thể của người nữ là đặt đàn cạnh ghế sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Hội thoại

여자: 아이 통장을 하나 만들려고 하는데요.

남자: 아, 어린이 통장요? 요즘 입학 때라 많이들 만드시네요.

여자: 네. 우리 아이도 자기 통장을 갖고 싶어해서 선물하려고요.

남자: 좋은 생각이세요. 자기 통장이 생기면 돈을 모으는 즐거움을 느낄 수 있을 거예요. 참, 아이 도장은 가져오셨죠?

여자: 도장이 필요해요? 안 가져왔는데……. 그냥 내일 다시 와야겠네요.

남자: 그럼 내일 아이도 데리고 오세요. 은행에 와서 직접 통장을 만들면 더 좋아할 거예요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 아이 통장을 하나 만들려고 하는데요.

Nữ: Tôi muốn làm một sổ tài khoản cho con.

남자: 아, 어린이 통장요? 요즘 입학 때라

Nam: À, sổ tài khoản trẻ em à? Dạo này đang là mùa nhập học nên nhiều người làm lắm.

많이들 만드시네요. 여자: 네. 우리 아이도 자기 통장을

Nữ: Vâng. Con tôi cũng muốn có sổ tài khoản riêng,

갖고 싶어해서 선물하려고요. 남자: 좋은 생각이세요.

nên tôi định làm để tặng cháu. Nam: Ý hay đấy.

자기 통장이 생기면 돈을 모으는 즐거움을 느낄 수 있을 거예요.

Nếu có sổ riêng, cháu có thể cảm nhận niềm vui của việc tiết kiệm tiền.

참, 아이 도장은 가져오셨죠? 여자: 도장이 필요해요? 안 가져왔는데…….

À, chị có mang con dấu của cháu đến chứ? Nữ: Cần con dấu à? Tôi không mang theo...

그냥 내일 다시 와야겠네요.

Chắc tôi phải quay lại vào ngày mai.

남자: 그럼 내일 아이도 데리고 오세요.

Nam: Vậy ngày mai hãy đưa cả cháu đến nhé.

은행에 와서

Đến ngân hàng và

직접 통장을 만들면 더 좋아할 거예요.

tự mình làm sổ thì cháu sẽ còn thích hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 아이 통장을 만들다 (làm sổ/tài khoản ngân hàng cho con)
  • 자기 통장을 갖고 싶어하다 (muốn có sổ tài khoản riêng)
  • 돈을 모으는 즐거움 (niềm vui của việc tiết kiệm tiền)
  • 아이 도장이 필요하다 (cần con dấu của đứa trẻ)
  • 내일 다시 은행에 오다 (ngày mai quay lại ngân hàng)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn mở một sổ tài khoản trẻ em.
  • Lý do là con cô muốn có sổ tài khoản riêng nên cô định làm để tặng.
  • Người nam cho rằng có sổ riêng sẽ giúp trẻ thấy vui khi tiết kiệm tiền.
  • Để làm sổ cần con dấu của trẻ nhưng người nữ không mang theo.
  • Người nữ quyết định ngày mai quay lại và được khuyên đưa cả con đến ngân hàng.

Câu 29

Lý do

여자는 왜 아이에게 통장을 만들어 줍니까?

① 아이가 돈을 모으고 싶어해서
② 아이가 돈을 많이 가지고 있어서
③ 아이가 통장을 바꿀 때가 되어서
④ 아이가 자기 통장을 갖고 싶어해서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 우리 아이도 자기 통장을 갖고 싶어해서 선물하려고요 (con tôi cũng muốn có sổ tài khoản riêng nên tôi định làm để tặng). Vì vậy lý do là đứa trẻ muốn có sổ của riêng mình, đáp án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 아이가 자기 통장을 갖고 싶어해서Vì đứa trẻ muốn có sổ tài khoản của riêng mình.
Vì sao các câu khác sai?
① 아이가 돈을 모으고 싶어해서

Dịch: Vì đứa trẻ muốn tiết kiệm tiền.

Vì sao sai: Sai vì 돈을 모으는 즐거움 (niềm vui của việc tiết kiệm tiền) là lợi ích người nam nói sau đó, không phải lý do người nữ đưa ra.

② 아이가 돈을 많이 가지고 있어서

Dịch: Vì đứa trẻ có nhiều tiền.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe không nói đứa trẻ có nhiều tiền.

③ 아이가 통장을 바꿀 때가 되어서

Dịch: Vì đã đến lúc đổi sổ tài khoản cho đứa trẻ.

Vì sao sai: Sai vì đây là lần người nữ định làm một sổ cho con, không có nội dung đổi sổ cũ.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 지금 도장을 가지고 있습니다.
② 여자는 내일 은행에 다시 오려고 합니다.
③ 여자는 아이에게 입학 선물을 주었습니다.
④ 여자는 오늘 어린이 통장을 만들었습니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Khi biết cần con dấu nhưng mình không mang theo, người nữ nói 그냥 내일 다시 와야겠네요 (chắc tôi phải quay lại vào ngày mai). Ngữ cảnh là tại ngân hàng để làm sổ, vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 여자는 내일 은행에 다시 오려고 합니다.Người nữ định ngày mai quay lại ngân hàng.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 지금 도장을 가지고 있습니다.

Dịch: Người nữ hiện đang có con dấu.

Vì sao sai: Sai vì cô nói 안 가져왔는데 (tôi không mang theo).

③ 여자는 아이에게 입학 선물을 주었습니다.

Dịch: Người nữ đã tặng quà nhập học cho con.

Vì sao sai: Sai vì 입학 때 (mùa nhập học) chỉ giải thích vì sao nhiều người làm sổ trẻ em; người nữ chưa làm xong sổ để tặng.

④ 여자는 오늘 어린이 통장을 만들었습니다.

Dịch: Người nữ đã làm sổ trẻ em hôm nay.

Vì sao sai: Sai vì thiếu con dấu nên hôm nay chưa thể làm; cô phải quay lại ngày mai.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Với câu 25-26, nhớ chuỗi làm vườn trong nhà khó → có sách hỗ trợ → hình ảnh giúp dễ học → biết loại hoa theo mùa. Với câu 27-28, phân biệt rõ kế hoạch tương lai với việc đã làm: đi du lịch xe đạp + học guitar đều là dự định trong kỳ nghỉ. Với câu 29-30, giữ bốn mốc con muốn có sổ riêng → cần con dấu → hôm nay chưa làm được → ngày mai quay lại ngân hàng.