11/08/2026

TOPIK I kỳ thi 35 - 듣기 - Câu 25-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 35
Câu 25-30: Ba đoạn nghe cuối đề

Phần cuối gồm ba đoạn nghe dùng chung cho các cặp câu 25-26, 27-28 và 29-30. Cần xác định trước mục đích hoặc chủ đề chính, sau đó kiểm tra các chi tiết quyết định như dịch vụ trong khách sạn, cách gửi bưu kiện nhanh và hoạt động của nhóm “Chia sẻ yêu thương”.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa hướng dẫn nghe TOPIK I kỳ thi 35 phần 3
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 35 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Mở phần 2
Câu 25-30

Nghe thông báo và hai hội thoại dài cuối đề.

Đang học phần này
1

Câu 25-26: Nghe thông báo và xác định mục đích chính

Cách làm dạng này: Câu 25-26 hãy nghe xem người nói đang 부탁 (nhờ vả), 질문 (đặt câu hỏi), 초대 (mời) hay 안내 (hướng dẫn), rồi ghi riêng phòng - hành lý - nhà ăn - hồ bơi - nơi liên hệ. Câu 27-28 cần phân biệt 보통 우편 (gửi thường) với 특급 (chuyển phát nhanh) và các mốc hôm nay/ngày mai/ngày kia. Câu 29-30 hãy xác định rõ 누구를 돕다 (giúp ai), 무엇을 하다 (làm gì) và 이번 주말 (cuối tuần này) để không nhầm mục đích với trải nghiệm cá nhân.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Thông báo

여자: 자, 여러분. 호텔에 도착했습니다. 많이 피곤하시죠? 먼저 방에 가 계시면 짐들을 가져다 드리겠습니다. 식사는 지하 1층 식당에서 하시면 됩니다. 호텔에 있는 수영장은 무료로 이용하실 수 있습니다. 그리고 필요한 것이 있으면 저에게 전화해 주십시오. 제 방은 301호입니다. 그럼 편히 쉬십시오.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 자, 여러분. 호텔에 도착했습니다. 많이 피곤하시죠?

Nữ: Nào, mọi người. Chúng ta đã đến khách sạn. Mọi người mệt nhiều rồi phải không?

먼저 방에 계시면 짐들을 가져다 드리겠습니다.

Trước tiên mọi người cứ về phòng; hành lý sẽ được mang đến cho mọi người.

식사는 지하 1층 식당에서 하시면 됩니다. 호텔에 있는 수영장은 무료로 이용하실 수 있습니다.

Bữa ăn dùng tại nhà ăn tầng hầm 1. Hồ bơi trong khách sạn có thể sử dụng miễn phí.

그리고 필요한 것이 있으면 저에게 전화해 주십시오.

Và nếu cần gì thì hãy gọi điện cho tôi.

방은 301호입니다. 그럼 편히

Phòng của tôi là phòng 301. Vậy mọi người hãy nghỉ ngơi thoải mái

쉬십시오.

nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 방에 가 계시면 짐들을 가져다 드리겠습니다 (nếu mọi người về phòng trước, hành lý sẽ được mang đến)
  • 지하 1층 식당 (nhà ăn ở tầng hầm 1)
  • 수영장은 무료로 이용 (hồ bơi được sử dụng miễn phí)
  • 필요한 것이 있으면 전화해 주십시오 (nếu cần gì hãy gọi điện)
  • 제 방은 301호입니다 (phòng của tôi là phòng 301)
Sơ đồ nội dung:
  • Đoàn vừa đến khách sạn và người nữ bắt đầu hướng dẫn các dịch vụ cần thiết.
  • Khách có thể lên phòng trước; hành lý sẽ được mang tới.
  • Bữa ăn dùng ở nhà ăn tầng hầm 1.
  • Hồ bơi trong khách sạn được sử dụng miễn phí.
  • Nếu cần hỗ trợ, khách có thể liên hệ người nữ tại phòng 301.

Câu 25

Mục đích

어떤 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 부탁
② 질문
③ 초대
④ 안내
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nữ lần lượt cung cấp thông tin về phòng, hành lý, nhà ăn, hồ bơi và cách liên hệ: 식사는 지하 1층 식당에서 하시면 됩니다 (bữa ăn dùng tại nhà ăn tầng hầm 1), 수영장은 무료로 이용하실 수 있습니다 (có thể dùng hồ bơi miễn phí). Đây là lời 안내 (hướng dẫn/thông báo thông tin sử dụng khách sạn), nên ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 안내Hướng dẫn/thông báo thông tin.
Vì sao các câu khác sai?
① 부탁

Dịch: Lời nhờ vả.

Vì sao sai: Sai vì người nữ chủ yếu cung cấp thông tin cho khách, không nhờ người nghe làm giúp một việc cho mình.

② 질문

Dịch: Câu hỏi.

Vì sao sai: Sai vì ngoài câu hỏi xã giao 많이 피곤하시죠? (mọi người mệt nhiều rồi phải không?), toàn bộ đoạn là lời hướng dẫn, không phải một cuộc hỏi đáp.

③ 초대

Dịch: Lời mời.

Vì sao sai: Sai vì người nữ không mời mọi người tham gia sự kiện hay đến một nơi; cô đang hướng dẫn cách sử dụng dịch vụ khách sạn.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 사람들은 지금 호텔 방에 있습니다.
② 사람들은 짐을 직접 가지고 가야 합니다.
③ 수영장을 이용하려면 돈을 내야 합니다.
④ 도움이 필요하면 301호로 연락하면 됩니다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nữ nói 필요한 것이 있으면 저에게 전화해 주십시오. 제 방은 301호입니다 (nếu cần gì hãy gọi cho tôi; phòng của tôi là 301). Vì vậy khi cần giúp đỡ, liên hệ phòng 301 là đúng, nên chọn ④.

Kết luận: Đáp án đúng là 4. ④ 도움이 필요하면 301호로 연락하면 됩니다.Nếu cần giúp đỡ thì có thể liên hệ phòng 301.
Vì sao các câu khác sai?
① 사람들은 지금 호텔 방에 있습니다.

Dịch: Mọi người hiện đang ở trong phòng khách sạn.

Vì sao sai: Sai vì họ vừa 호텔에 도착했습니다 (đã đến khách sạn) và được bảo 먼저 방에 가 계시면 (hãy về phòng trước), tức lúc thông báo họ chưa ở sẵn trong phòng.

② 사람들은 짐을 직접 가지고 가야 합니다.

Dịch: Mọi người phải tự mang hành lý.

Vì sao sai: Sai vì người nữ nói 짐들을 가져다 드리겠습니다 (chúng tôi sẽ mang hành lý đến cho mọi người).

③ 수영장을 이용하려면 돈을 내야 합니다.

Dịch: Muốn dùng hồ bơi phải trả tiền.

Vì sao sai: Sai vì 수영장은 무료로 이용하실 수 있습니다 (hồ bơi có thể sử dụng miễn phí).

2

Câu 27-28: Nghe hội thoại và xác định chủ đề

Cách làm dạng này: Với câu chủ đề, hãy tìm nội dung được cả hai người cùng nhắc đến thay vì bám vào một chi tiết riêng. Ở đây, toàn bộ cuộc nói chuyện xoay quanh việc nhà ăn công ty bắt đầu phục vụ 아침 (bữa sáng) từ tháng sau và kế hoạch của hai người về việc ăn sáng tại công ty. Với câu nội dung đúng, cần phân biệt thói quen hiện tại của người nữ với kế hoạch thay đổi từ tháng sau.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Hội thoại dài

여자: 부산에 소포를 보내려고 하는데 지금 보내면 언제 도착해요?

남자: 지금 보내시면 모레 도착할 거예요.

여자: 오늘 저녁까지 도착할 수는 없을까요? 제가 좀 급해서요.

남자: 오전에 보내셨으면 오늘 안에 도착하는데 지금은 너무 늦었어요. 지금은 특급으로 보내도 내일 오전에 도착해요.

여자: 아, 그래요? 내일 오전까지 들어갈 수 있으면 그걸로 해 주세요.

남자: 네, 알겠습니다.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 부산에 소포를 보내려고 하는데

Nữ: Tôi định gửi một bưu kiện đến Busan,

지금 보내면 언제 도착해요?

nếu gửi bây giờ thì khi nào sẽ đến?

남자: 지금 보내시면 모레 도착할 거예요.

Nam: Nếu gửi bây giờ thì ngày kia sẽ đến.

여자: 오늘 저녁까지 도착할 수는 없을까요? 제가 좀 급해서요.

Nữ: Không thể đến trước tối nay sao? Tôi đang hơi gấp.

남자: 오전에 보내셨으면 오늘 안에 도착하는데 지금은 너무 늦었어요.

Nam: Nếu gửi buổi sáng thì có thể đến trong hôm nay, nhưng bây giờ đã quá muộn.

지금은 특급으로 보내도 내일 오전에 도착해요.

Bây giờ dù gửi chuyển phát nhanh thì sáng mai mới đến.

여자: 아, 그래요? 내일 오전까지 들어갈 수 있으면 그걸로 해 주세요.

Nữ: À, vậy sao? Nếu có thể tới trước sáng mai thì hãy gửi bằng cách đó.

Từ khóa quan trọng:
  • 부산에 소포를 보내다 (gửi bưu kiện đến Busan)
  • 오늘 저녁까지 (trước tối nay)
  • 제가 좀 급해서요 (tôi đang hơi gấp)
  • 특급으로 보내다 (gửi chuyển phát nhanh)
  • 내일 오전에 도착하다 (đến vào sáng mai)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ muốn gửi bưu kiện đến Busan và hỏi thời gian tới nơi.
  • Nếu gửi thường vào lúc hiện tại, bưu kiện sẽ đến ngày kia.
  • Người nữ cần bưu kiện đến sớm vì đang gấp.
  • Người nam cho biết chuyển phát nhanh có thể tới vào sáng mai.
  • Người nữ đồng ý chọn cách gửi đó.

Câu 27

Chủ đề

두 사람이 무엇에 대해 이야기를 하고 있는지 고르십시오.

① 소포를 빨리 보내는 방법
② 소포를 싸게 보내는 방법
③ 소포를 잘 포장하는 방법
④ 소포를 쉽게 보내는 방법
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nữ liên tục hỏi cách để bưu kiện đến sớm hơn: 오늘 저녁까지 도착할 수는 없을까요? (không thể đến trước tối nay sao?) và cuối cùng chọn 특급 (chuyển phát nhanh). Vì vậy hai người đang nói về 소포를 빨리 보내는 방법 (cách gửi bưu kiện nhanh), đáp án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 소포를 빨리 보내는 방법Cách gửi bưu kiện nhanh.
Vì sao các câu khác sai?
② 소포를 싸게 보내는 방법

Dịch: Cách gửi bưu kiện rẻ.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe không hề so sánh giá tiền hay chi phí gửi.

③ 소포를 잘 포장하는 방법

Dịch: Cách đóng gói bưu kiện tốt.

Vì sao sai: Sai vì không có nội dung về hộp, vật liệu đóng gói hay cách bọc hàng.

④ 소포를 쉽게 보내는 방법

Dịch: Cách gửi bưu kiện dễ dàng.

Vì sao sai: Sai vì trọng tâm là tốc độ đến nơi, thể hiện qua 급해서요 (vì tôi đang gấp) và việc chọn chuyển phát nhanh.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자는 부산에서 소포를 보냅니다.
② 여자는 빨리 소포를 받고 싶어 합니다.
③ 여자는 소포를 특급으로 보낼 겁니다.
④ 여자는 내일 오전에 소포를 받을 겁니다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Sau khi nghe rằng 특급으로 보내도 내일 오전에 도착해요 (nếu gửi chuyển phát nhanh thì sáng mai sẽ đến), người nữ nói 내일 오전까지 들어갈 수 있으면 그걸로 해 주세요 (nếu tới trước sáng mai thì hãy làm theo cách đó). Vì vậy cô sẽ gửi bằng chuyển phát nhanh, đáp án ③.

Kết luận: Đáp án đúng là 3. ③ 여자는 소포를 특급으로 보낼 겁니다.Người nữ sẽ gửi bưu kiện bằng chuyển phát nhanh.
Vì sao các câu khác sai?
① 여자는 부산에서 소포를 보냅니다.

Dịch: Người nữ gửi bưu kiện từ Busan.

Vì sao sai: Sai hướng địa điểm. Cô nói 부산에 소포를 보내려고 (định gửi bưu kiện đến Busan), không phải gửi từ Busan.

② 여자는 빨리 소포를 받고 싶어 합니다.

Dịch: Người nữ muốn nhanh chóng nhận bưu kiện.

Vì sao sai: Sai chủ thể hành động. Người nữ là người gửi; cô muốn bưu kiện được giao đến nơi nhanh, không phải muốn bản thân mình nhận nó.

④ 여자는 내일 오전에 소포를 받을 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ nhận bưu kiện vào sáng mai.

Vì sao sai: Sai vì sáng mai là thời điểm bưu kiện 도착해요 (đến nơi) ở Busan; đoạn nghe không nói người nữ là người nhận.

3

Câu 29-30: Nghe hội thoại và xác định lý do, nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với hội thoại dài cuối đề, hãy tách rõ vấn đề hiện tại, lời khuyên và quyết định sau lời khuyên. Ở đoạn này, người nữ không luyện đàn đều vì thường quên, còn người nam khuyên đặt đàn ở nơi dễ nhìn thấy. Câu 30 cần bám vào quyết định cụ thể của người nữ là đặt đàn cạnh ghế sofa, nơi cô thường ngồi xem tivi hoặc nghe nhạc.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Hội thoại

여자: 민수 씨, 이번 주말에 ‘사랑나누기’ 모임이 있는데 같이 가실래요?

남자: ‘사랑나누기’요? 그게 뭐예요?

여자: 혼자 사시는 할머니들을 도와 드리는 모임이에요.

남자: 아, 그래요? 근데 무슨 일을 도와 드려요?

여자: 청소를 하거나 음식을 만들어 드려요. 이번 주말엔 김치를 담가서 드릴 거예요.

남자: 좋은 일을 하시네요. 저도 이번 모임에 가 보고 싶어요. 김치를 담가 본 적은 없지만 열심히 해 볼게요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 이번 주말에 ‘사랑나누기’ 모임이 있는데

Nữ: Minsu, cuối tuần này có buổi sinh hoạt “Chia sẻ yêu thương”,

같이 가실래요? 남자: ‘사랑나누기’요? 그게 뭐예요?

anh có muốn đi cùng không? Nam: “Chia sẻ yêu thương” à? Đó là gì vậy?

여자: 혼자 사시는 할머니들을 도와 드리는 모임이에요.

Nữ: Đó là nhóm giúp đỡ những bà cụ sống một mình.

남자: 아, 그래요? 근데 무슨 일을 도와 드려요?

Nam: À, vậy sao? Thế nhóm giúp những việc gì?

여자: 청소를 하거나 음식을 만들어 드려요.

Nữ: Nhóm dọn dẹp hoặc nấu đồ ăn giúp các bà.

이번 주말엔 김치를 담가서 드릴 거예요.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ làm kimchi để tặng các bà.

남자: 좋은 일을 하시네요.

Nam: Mọi người đang làm một việc tốt thật.

저도 이번 모임에 가 보고 싶어요.

Tôi cũng muốn thử tham gia buổi sinh hoạt lần này.

김치를 담가 본 적은 없지만

Tôi chưa từng làm kimchi, nhưng

열심히 해 볼게요.

tôi sẽ cố gắng hết sức.

Từ khóa quan trọng:
  • 사랑나누기 모임 (nhóm/buổi sinh hoạt “Chia sẻ yêu thương”)
  • 혼자 사시는 할머니들을 도와 드리다 (giúp đỡ những bà cụ sống một mình)
  • 청소를 하거나 음식을 만들어 드리다 (dọn dẹp hoặc nấu ăn giúp)
  • 김치를 담가서 드리다 (làm kimchi để tặng)
  • 이번 모임에 가 보고 싶다 (muốn thử tham gia buổi sinh hoạt lần này)
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ mời Minsu tham gia buổi sinh hoạt “Chia sẻ yêu thương” vào cuối tuần này.
  • Nhóm giúp đỡ những bà cụ sống một mình.
  • Các hoạt động thường gồm dọn dẹp và nấu đồ ăn giúp các bà.
  • Cuối tuần này nhóm sẽ làm kimchi để tặng các bà.
  • Người nam muốn tham gia và nói sẽ cố gắng dù chưa từng làm kimchi.

Câu 29

Lý do

두 사람은 왜 김치를 만듭니까?

① 할머니들께 드리고 싶어서
② 할머니들과 같이 먹고 싶어서
③ 김치를 한번 담가 보고 싶어서
④ 김치를 혼자 담그기가 힘들어서
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nữ nói rõ 이번 주말엔 김치를 담가서 드릴 거예요 (cuối tuần này chúng tôi sẽ làm kimchi để tặng các bà). Vì đối tượng của hoạt động là 혼자 사시는 할머니들 (những bà cụ sống một mình), hai người làm kimchi để tặng các bà, nên ① đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 1. ① 할머니들께 드리고 싶어서Vì muốn tặng kimchi cho các bà cụ.
Vì sao các câu khác sai?
② 할머니들과 같이 먹고 싶어서

Dịch: Vì muốn ăn cùng các bà cụ.

Vì sao sai: Sai vì đoạn nghe nói 담가서 드릴 거예요 (sẽ làm rồi tặng), không nói sẽ cùng ăn.

③ 김치를 한번 담가 보고 싶어서

Dịch: Vì muốn thử làm kimchi một lần.

Vì sao sai: Sai vì người nam có nói mình chưa từng làm kimchi, nhưng đó không phải mục đích của hoạt động. Mục đích là làm để tặng các bà.

④ 김치를 혼자 담그기가 힘들어서

Dịch: Vì làm kimchi một mình khó.

Vì sao sai: Sai vì không có chi tiết nào nói họ làm chung vì một người không thể tự làm kimchi.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 이 모임에 간 적이 있습니다.
② 남자는 이번 주말에 모임에 갈 겁니다.
③ 이 모임에서는 할머니들이 음식을 만듭니다.
④ 이 모임에서는 이번 주말에 청소를 할 겁니다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói 저도 이번 모임에 가 보고 싶어요 (tôi cũng muốn thử tham gia buổi sinh hoạt lần này) và 열심히 해 볼게요 (tôi sẽ cố gắng). Điều này cho thấy anh sẽ tham gia buổi sinh hoạt cuối tuần này, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là 2. ② 남자는 이번 주말에 모임에 갈 겁니다.Người nam sẽ tham gia buổi sinh hoạt vào cuối tuần này.
Vì sao các câu khác sai?
① 남자는 이 모임에 간 적이 있습니다.

Dịch: Người nam đã từng tham gia buổi sinh hoạt này.

Vì sao sai: Sai vì anh còn hỏi 그게 뭐예요? (đó là gì vậy?) và nói muốn thử tham gia lần này, cho thấy chưa có thông tin anh từng tham gia.

③ 이 모임에서는 할머니들이 음식을 만듭니다.

Dịch: Trong nhóm này, các bà cụ nấu đồ ăn.

Vì sao sai: Sai chủ thể. Thành viên nhóm 음식을 만들어 드려요 (nấu đồ ăn giúp/tặng các bà), không phải các bà cụ nấu.

④ 이 모임에서는 이번 주말에 청소를 할 겁니다.

Dịch: Cuối tuần này nhóm sẽ dọn dẹp.

Vì sao sai: Sai vì dọn dẹp là một hoạt động chung có thể làm, còn kế hoạch cụ thể 이번 주말엔 김치를 담가서 드릴 거예요 (cuối tuần này sẽ làm kimchi để tặng).

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 3: Với câu 25-26, ghi nhanh chuỗi đến khách sạn → hành lý được mang lên → ăn ở tầng hầm 1 → hồ bơi miễn phí → cần giúp thì liên hệ 301. Với câu 27-28, giữ ba mốc gửi bây giờ → gửi thường đến ngày kia → chuyển phát nhanh đến sáng mai. Với câu 29-30, phân biệt hoạt động chung của nhóm với kế hoạch cụ thể cuối tuần này: cuối tuần này họ sẽ làm kimchi để tặng các bà cụ sống một mình.