01/08/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 91
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách nhận diện quan điểm, thái độ, nội dung trung tâm, chi tiết đúng và thông tin được ngầm nối với phần trước.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 91 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về cơ sở xử lý rác thải sinh hoạt

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần theo dõi giải pháp anh ấy lặp lại: giải thích, quảng bá trường hợp thành công và công bố quyền lợi bồi thường. Câu 32 hỏi thái độ, hãy chú ý các cách nói chắc chắn như 곧 해결될 겁니다 và 분명히 바뀔 겁니다.

Doạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 우리 지역에 생활 폐기물 처리 시설이 설치되는 것이 확정되면 시설의 안전성 문제로 주민들의 반발이 거셀 텐데요.

남자: 지속적으로 주민 설명회를 열어 시설의 안전성에 대해 충분히 설명하고 이미 안전성이 확인된 인주시의 사례를 적극적으로 알리면 우려하는 부분은 곧 해결될 겁니다.

여자: 그래도 우리 지역에는 안 된다는 인식을 바꾸기는 어려울 겁니다.

남자: 지역 광고도 하고 수영장 같은 여가 시설이 보상으로 제공된다는 사실도 대대적으로 알리면 주민들의 인식도 분명히 바뀔 겁니다.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 지역에 생활 폐기물 처리 시설이 설치되는 것이 확정되면 시설의 안전성 문제로 주민들의 반발이 거셀 텐데요.

Nữ: Nếu việc xây dựng cơ sở xử lý rác thải sinh hoạt tại khu vực chúng ta được quyết định, người dân có lẽ sẽ phản đối gay gắt vì lo ngại về độ an toàn của cơ sở.

남자: 지속적으로 주민 설명회를 열어 시설의 안전성에 대해 충분히 설명하고 이미 안전성이 확인된 인주시의 사례를 적극적으로 알리면 우려하는 부분은 곧 해결될 겁니다.

Nam: Nếu liên tục tổ chức các buổi giải thích cho cư dân, trình bày đầy đủ về độ an toàn của cơ sở và tích cực giới thiệu trường hợp thành phố Inju đã được xác nhận là an toàn, những điều người dân lo ngại sẽ sớm được giải quyết.

여자: 그래도 우리 지역에는 안 된다는 인식을 바꾸기는 어려울 겁니다.

Nữ: Dù vậy, có lẽ vẫn khó thay đổi nhận thức rằng loại cơ sở này không được phép đặt tại khu vực của chúng ta.

남자: 지역 광고도 하고 수영장 같은 여가 시설보상으로 제공된다는 사실도 대대적으로 알리면 주민들의 인식도 분명히 바뀔 겁니다.

Nam: Nếu thực hiện quảng cáo trong khu vực và quảng bá rộng rãi rằng người dân sẽ được cung cấp các cơ sở giải trí như bể bơi để bồi thường, nhận thức của họ chắc chắn cũng sẽ thay đổi.

Từ khóa quan trọng:
  • 생활 폐기물 처리 시설: cơ sở xử lý rác thải sinh hoạt
  • 주민들의 반발이 거세다: sự phản đối của người dân gay gắt
  • 주민 설명회를 열다: tổ chức buổi giải thích cho cư dân
  • 안전성이 확인된 사례: trường hợp đã được xác nhận an toàn
  • 적극적으로 알리다: tích cực quảng bá, thông báo
  • 여가 시설을 보상으로 제공하다: cung cấp cơ sở giải trí để bồi thường
  • 인식이 분명히 바뀌다: nhận thức chắc chắn thay đổi
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ dự đoán cư dân sẽ phản đối mạnh vì lo ngại độ an toàn của cơ sở xử lý rác.
  • Người nam đề xuất liên tục tổ chức các buổi giải thích và trình bày đầy đủ về độ an toàn.
  • Anh dẫn trường hợp thành phố Inju đã được xác nhận an toàn để củng cố lập luận.
  • Khi người nữ cho rằng nhận thức của cư dân khó thay đổi, người nam tiếp tục đề xuất quảng cáo tại địa phương.
  • Anh còn muốn công bố rộng rãi việc cung cấp bể bơi và các cơ sở giải trí như một hình thức bồi thường.
  • Người nam tin chắc các biện pháp truyền thông này sẽ giải quyết sự phản đối và thay đổi nhận thức của cư dân.

Câu 31

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 시설을 다른 지역으로 옮겨서 설치해야 한다.
② 시설의 설치 효과에 대한 명확한 검증이 필요하다.
③ 시설 설치에 대한 반대는 홍보를 통해 해결할 수 있다.
④ 시설의 설치 사실을 주민들에게 바로 알리지 않는 것이 좋다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam đưa ra một chuỗi biện pháp đều thuộc hoạt động truyền thông: tổ chức 주민 설명회, giải thích độ an toàn, giới thiệu trường hợp thành công, quảng cáo trong khu vực và công bố quyền lợi bồi thường.

Anh khẳng định nếu làm như vậy thì 우려하는 부분은 곧 해결될 겁니다주민들의 인식도 분명히 바뀔 겁니다. Vì vậy ý trung tâm là sự phản đối có thể được giải quyết thông qua giải thích và quảng bá.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 시설 설치에 대한 반대는 홍보를 통해 해결할 수 있다.Sự phản đối việc xây dựng cơ sở có thể được giải quyết thông qua hoạt động tuyên truyền và quảng bá.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시설을 다른 지역으로 옮겨서 설치해야 한다.

Dịch: Phải chuyển cơ sở sang khu vực khác để xây dựng.

Vì sao sai: Người nam không đề xuất thay đổi địa điểm. Anh muốn thuyết phục cư dân tại chính khu vực hiện tại.

② 시설의 설치 효과에 대한 명확한 검증이 필요하다.

Dịch: Cần kiểm chứng rõ ràng hiệu quả của việc xây dựng cơ sở.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói về độ an toàn và cách giảm sự phản đối, không yêu cầu kiểm chứng hiệu quả hoạt động của cơ sở.

④ 시설의 설치 사실을 주민들에게 바로 알리지 않는 것이 좋다.

Dịch: Tốt hơn là không thông báo ngay cho cư dân về việc xây dựng cơ sở.

Vì sao sai: Người nam chủ trương điều ngược lại: phải liên tục giải thích và quảng bá rộng rãi cho cư dân.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 앞으로 일어날 문제에 대해 걱정하고 있다.
② 자신의 의견대로 될 것임을 확신하고 있다.
③ 상대방에게 객관적인 근거를 요구하고 있다.
④ 상황이 심각해진 것에 대한 책임을 묻고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Trước mỗi lo ngại của người nữ, người nam đều nêu ngay một biện pháp và dùng lối kết thúc chắc chắn: 곧 해결될 겁니다, 분명히 바뀔 겁니다.

Anh không do dự, không yêu cầu người nữ đưa bằng chứng và cũng không quy trách nhiệm cho ai. Thái độ nổi bật là tin tưởng rằng tình hình sẽ diễn ra theo giải pháp mình đề xuất.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 자신의 의견대로 될 것임을 확신하고 있다.Người nam tin chắc rằng sự việc sẽ diễn ra theo ý kiến và giải pháp của mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 앞으로 일어날 문제에 대해 걱정하고 있다.

Dịch: Đang lo lắng về những vấn đề sẽ xảy ra trong tương lai.

Vì sao sai: Người nam không biểu lộ lo ngại mà liên tục khẳng định các vấn đề sẽ được giải quyết.

③ 상대방에게 객관적인 근거를 요구하고 있다.

Dịch: Đang yêu cầu đối phương đưa ra căn cứ khách quan.

Vì sao sai: Anh không đặt câu hỏi hay yêu cầu chứng cứ; chính anh đưa ra trường hợp Inju để bảo vệ ý kiến của mình.

④ 상황이 심각해진 것에 대한 책임을 묻고 있다.

Dịch: Đang truy cứu trách nhiệm về việc tình hình trở nên nghiêm trọng.

Vì sao sai: Không có nội dung chỉ trích hoặc quy trách nhiệm. Cuộc trao đổi chỉ tập trung vào cách thuyết phục cư dân.

2

Câu 33-34: Nghe báo cáo nghiên cứu về âm nhạc và chức năng nhận thức

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề nên hãy nối ba yếu tố được lặp lại: người cao tuổi, hoạt động âm nhạc và chức năng nhận thức. Câu 34 kiểm tra thiết kế thí nghiệm, thời gian sáu tháng, đặc điểm đối tượng và sự khác nhau giữa hai nhóm.

Doạn nghe chung cho câu 33-34

Nghiên cứu

여자: 한 연구팀이 노화로 인해 인지 기능이 떨어지는 것을 막는 데 음악 활동이 도움이 될 거라는 가설을 세우고 실험을 진행했습니다. 연구팀은 음악을 전문적으로 배운 적이 없는 노인들을 대상으로 6개월간 실험했는데요. 이 기간에 한 집단은 피아노를 배우게 했고, 다른 집단은 음악 활동을 못 하게 통제했습니다. 그 결과 음악 활동을 통제한 집단은 인지 기능의 저하가 진행된 데 비해 피아노를 배운 집단은 인지 기능이 떨어지지 않았습니다. 연구팀의 예상대로 음악 활동이 인지 기능의 저하를 막는 데 긍정적으로 작용한 거죠.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 한 연구팀이 노화로 인해 인지 기능이 떨어지는 것을 막는 데 음악 활동이 도움이 될 거라는 가설을 세우고 실험을 진행했습니다.

Nữ: Một nhóm nghiên cứu đã đặt ra giả thuyết rằng hoạt động âm nhạc sẽ giúp ngăn chức năng nhận thức suy giảm do lão hóa và tiến hành thí nghiệm.

연구팀은 음악을 전문적으로 배운 적이 없는 노인들을 대상으로 6개월간 실험했는데요.

Nhóm nghiên cứu tiến hành thí nghiệm trong sáu tháng với những người cao tuổi chưa từng được đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp.

이 기간에 한 집단은 피아노를 배우게 했고, 다른 집단은 음악 활동을 못 하게 통제했습니다.

Trong thời gian này, một nhóm được học piano, còn nhóm kia bị kiểm soát để không tham gia hoạt động âm nhạc.

그 결과 음악 활동을 통제한 집단은 인지 기능의 저하가 진행된 데 비해 피아노를 배운 집단은 인지 기능이 떨어지지 않았습니다.

Kết quả là chức năng nhận thức của nhóm không được tham gia hoạt động âm nhạc tiếp tục suy giảm, trong khi nhóm học piano không bị suy giảm chức năng nhận thức.

연구팀의 예상대로 음악 활동이 인지 기능의 저하를 막는 데 긍정적으로 작용한 거죠.

Đúng như dự đoán của nhóm nghiên cứu, hoạt động âm nhạc đã có tác động tích cực trong việc ngăn sự suy giảm chức năng nhận thức.

Từ khóa quan trọng:
  • 인지 기능이 떨어지다: chức năng nhận thức suy giảm
  • 가설을 세우다: đặt ra giả thuyết
  • 6개월간 실험하다: thí nghiệm trong sáu tháng
  • 음악을 전문적으로 배우다: được đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp
  • 음악 활동을 통제하다: kiểm soát, không cho tham gia hoạt động âm nhạc
  • 인지 기능의 저하를 막다: ngăn sự suy giảm chức năng nhận thức
  • 긍정적으로 작용하다: tác động tích cực
Bản đồ nội dung:
  • Nhóm nghiên cứu giả định hoạt động âm nhạc có thể ngăn suy giảm nhận thức do lão hóa.
  • Đối tượng là người cao tuổi chưa từng được đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp.
  • Thí nghiệm kéo dài sáu tháng và chia người tham gia thành hai nhóm.
  • Một nhóm học piano, nhóm còn lại không được tham gia hoạt động âm nhạc.
  • Nhóm bị hạn chế hoạt động âm nhạc tiếp tục suy giảm nhận thức.
  • Nhóm học piano không bị suy giảm nhận thức, đúng với dự đoán ban đầu của nhóm nghiên cứu.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.

① 음악을 감상하는 올바른 방법
② 음악적 재능이 발달하는 결정적 시기
③ 노인을 대상으로 하는 연구에서 주의할 점
④ 음악 활동이 노인의 인지 기능에 미치는 영향
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn nghe không bàn về cách thưởng thức âm nhạc hay phát triển năng khiếu. Toàn bộ thí nghiệm được xây dựng để kiểm tra hoạt động âm nhạc có ngăn sự suy giảm chức năng nhận thức ở người cao tuổi hay không.

Kết quả so sánh giữa nhóm học piano và nhóm không hoạt động âm nhạc cho thấy chủ đề chính là ảnh hưởng của hoạt động âm nhạc đối với chức năng nhận thức của người cao tuổi.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 음악 활동이 노인의 인지 기능에 미치는 영향Ảnh hưởng của hoạt động âm nhạc đối với chức năng nhận thức của người cao tuổi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 음악을 감상하는 올바른 방법

Dịch: Phương pháp đúng để thưởng thức âm nhạc.

Vì sao sai: Đối tượng tham gia học piano; đoạn nghe không hướng dẫn cách nghe hay thưởng thức âm nhạc.

② 음악적 재능이 발달하는 결정적 시기

Dịch: Giai đoạn quyết định để năng khiếu âm nhạc phát triển.

Vì sao sai: Nghiên cứu không đo năng khiếu âm nhạc và cũng không so sánh các giai đoạn phát triển theo độ tuổi.

③ 노인을 대상으로 하는 연구에서 주의할 점

Dịch: Những điểm cần lưu ý khi tiến hành nghiên cứu với người cao tuổi.

Vì sao sai: Đoạn nghe mô tả mục tiêu, phương pháp và kết quả một thí nghiệm, không đưa ra nguyên tắc hay lưu ý nghiên cứu.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 연구를 위한 실험은 1년 동안 진행됐다.
② 이 실험의 결과는 연구팀의 예상과 같았다.
③ 이 실험에서 두 집단은 동일한 결과를 보였다.
④ 이 실험은 음악을 전공한 사람들을 대상으로 했다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Câu kết nói rõ 연구팀의 예상대로, nghĩa là kết quả đúng như dự đoán của nhóm nghiên cứu. Hoạt động âm nhạc đã có tác dụng tích cực trong việc ngăn suy giảm nhận thức.

Thời gian là sáu tháng, hai nhóm cho kết quả khác nhau và đối tượng chưa từng học âm nhạc chuyên nghiệp. Vì vậy chỉ phương án ② phù hợp.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 실험의 결과는 연구팀의 예상과 같았다.Kết quả của thí nghiệm giống với dự đoán của nhóm nghiên cứu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 연구를 위한 실험은 1년 동안 진행됐다.

Dịch: Thí nghiệm cho nghiên cứu này được tiến hành trong một năm.

Vì sao sai: Kịch bản nêu rõ thời gian là 6개월간, tức sáu tháng.

③ 이 실험에서 두 집단은 동일한 결과를 보였다.

Dịch: Hai nhóm trong thí nghiệm cho kết quả giống nhau.

Vì sao sai: Nhóm không hoạt động âm nhạc bị suy giảm nhận thức, còn nhóm học piano thì không; kết quả của hai nhóm khác nhau.

④ 이 실험은 음악을 전공한 사람들을 대상으로 했다.

Dịch: Thí nghiệm được thực hiện với những người học chuyên ngành âm nhạc.

Vì sao sai: Đối tượng là những người cao tuổi 음악을 전문적으로 배운 적이 없는, tức chưa từng học âm nhạc chuyên nghiệp.

3

Câu 35-36: Nghe giới thiệu một bức thư thời Joseon

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nói đang làm gì, vì vậy hãy xác định phần lớn thời lượng được dùng để giải thích giá trị học thuật, lịch sử và tư liệu của bức thư. Câu 36 yêu cầu phân biệt trạng thái đã hoàn tất với dự định tương lai, đồng thời nắm người gửi, người nhận và niên đại.

Doạn nghe chung cho câu 35-36

Giới thiệu

남자: 오늘은 우리 박물관에 전시되어 있는 한 통의 편지가 국가 보물로 지정된 뜻깊은 날입니다. 이 편지는 조선 초기 한 군인이 아내에게 보낸 것인데요. 가족을 잘 보살펴 달라는 당부와 입을 옷을 몇 벌 보내 달라고 부탁하는 내용이 한글로 쓰여 있습니다. 평범한 사람이 쓴 일상적인 내용의 편지지만 학술적, 역사적 가치는 매우 큽니다. 조선 초기에 사용된 호칭과 높임말 같은 언어생활을 비롯해 당시 사람들의 생활상과 복식 문화 등을 알 수 있기 때문입니다. 앞으로 이 편지가 다양한 연구에 활용되길 기대합니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘은 우리 박물관에 전시되어 있는 한 통의 편지가 국가 보물지정된 뜻깊은 날입니다.

Nam: Hôm nay là một ngày ý nghĩa khi một bức thư đang được trưng bày tại bảo tàng của chúng tôi được công nhận là bảo vật quốc gia.

이 편지는 조선 초기군인이 아내에게 보낸 것인데요.

Bức thư này do một người lính vào đầu thời Joseon gửi cho vợ.

가족을 잘 보살펴 달라는 당부와 입을 옷을 몇 벌 보내 달라고 부탁하는 내용이 한글로 쓰여 있습니다.

Nội dung được viết bằng chữ Hangeul, gồm lời nhắn vợ chăm sóc tốt gia đình và lời nhờ gửi cho ông vài bộ quần áo để mặc.

평범한 사람이 쓴 일상적인 내용의 편지지만 학술적, 역사적 가치는 매우 큽니다.

Đây là bức thư mang nội dung đời thường do một người bình thường viết, nhưng có giá trị học thuật và lịch sử rất lớn.

조선 초기에 사용된 호칭높임말 같은 언어생활을 비롯해 당시 사람들의 생활상복식 문화 등을 알 수 있기 때문입니다.

Đó là vì bức thư giúp chúng ta biết được đời sống ngôn ngữ như cách xưng hô và kính ngữ dùng vào đầu thời Joseon, cũng như sinh hoạt và văn hóa trang phục của người đương thời.

앞으로 이 편지가 다양한 연구에 활용되길 기대합니다.

Tôi mong rằng trong tương lai bức thư sẽ được sử dụng trong nhiều nghiên cứu khác nhau.

Từ khóa quan trọng:
  • 국가 보물로 지정되다: được công nhận là bảo vật quốc gia
  • 조선 초기의 군인: một người lính đầu thời Joseon
  • 아내에게 보낸 편지: bức thư gửi cho vợ
  • 한글로 쓰여 있다: được viết bằng Hangeul
  • 학술적·역사적 가치: giá trị học thuật và lịch sử
  • 언어생활과 생활상: đời sống ngôn ngữ và sinh hoạt
  • 다양한 연구에 활용되다: được sử dụng trong nhiều nghiên cứu
Bản đồ nội dung:
  • Bức thư đang được trưng bày tại bảo tàng và vừa được công nhận là bảo vật quốc gia.
  • Người viết là một người lính đầu thời Joseon; người nhận là vợ của ông.
  • Thư được viết bằng Hangeul với nội dung nhờ chăm sóc gia đình và gửi quần áo.
  • Dù là thư đời thường của một người bình thường, tài liệu có giá trị học thuật và lịch sử lớn.
  • Bức thư cung cấp dữ liệu về cách xưng hô, kính ngữ, đời sống, sinh hoạt và văn hóa trang phục thời Joseon.
  • Người nói kỳ vọng bức thư tiếp tục được sử dụng trong nhiều nghiên cứu.

Câu 35

Hành động nói

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 이 편지가 가지는 가치와 의의를 알리고 있다.
② 이 편지의 보존 상태에 대해 아쉬움을 표하고 있다.
③ 이 편지가 발견된 장소와 발굴 과정을 보고하고 있다.
④ 이 편지를 연구하는 데 도움을 준 사람들에게 감사하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam giới thiệu việc bức thư được công nhận là bảo vật quốc gia, sau đó dành phần lớn đoạn nói để giải thích vì sao tài liệu có giá trị học thuật và lịch sử lớn.

Các chi tiết về ngôn ngữ, sinh hoạt và trang phục thời Joseon đều nhằm làm rõ 가치와 의의 của bức thư. Vì vậy anh đang thông báo giá trị và ý nghĩa của tài liệu.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 편지가 가지는 가치와 의의를 알리고 있다.Người nam đang giới thiệu giá trị và ý nghĩa của bức thư.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 편지의 보존 상태에 대해 아쉬움을 표하고 있다.

Dịch: Đang bày tỏ sự tiếc nuối về tình trạng bảo quản của bức thư.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đánh giá bức thư bị hư hỏng hay bảo quản kém.

③ 이 편지가 발견된 장소와 발굴 과정을 보고하고 있다.

Dịch: Đang báo cáo nơi phát hiện và quá trình khai quật bức thư.

Vì sao sai: Không có thông tin về địa điểm phát hiện, người phát hiện hoặc quá trình khai quật.

④ 이 편지를 연구하는 데 도움을 준 사람들에게 감사하고 있다.

Dịch: Đang cảm ơn những người đã hỗ trợ nghiên cứu bức thư.

Vì sao sai: Người nói chỉ kỳ vọng bức thư được dùng cho nghiên cứu trong tương lai, không gửi lời cảm ơn đến cá nhân hay tổ chức nào.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 편지는 곧 박물관에 전시될 것이다.
② 이 편지는 군인인 남편이 아내에게 쓴 것이다.
③ 이 편지가 어느 시대의 것인지 밝혀지지 않았다.
④ 이 편지를 보물로 지정하기 위한 논의가 진행 중이다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Kịch bản nói rõ đây là bức thư 조선 초기 한 군인이 아내에게 보낸 것. Người gửi là một người lính, đồng thời nội dung nhờ chăm sóc gia đình cho thấy đó là người chồng gửi cho vợ.

Bức thư đã được trưng bày và đã được công nhận là bảo vật quốc gia trong ngày hôm nay; đây không phải kế hoạch hay cuộc thảo luận còn đang diễn ra.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 이 편지는 군인인 남편이 아내에게 쓴 것이다.Bức thư do người chồng là một quân nhân viết gửi cho vợ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 편지는 곧 박물관에 전시될 것이다.

Dịch: Bức thư này sắp được trưng bày tại bảo tàng.

Vì sao sai: Người nói dùng 전시되어 있는, nghĩa là bức thư hiện đã được trưng bày.

③ 이 편지가 어느 시대의 것인지 밝혀지지 않았다.

Dịch: Chưa xác định được bức thư thuộc thời đại nào.

Vì sao sai: Niên đại được nêu rõ là 조선 초기, tức đầu thời Joseon.

④ 이 편지를 보물로 지정하기 위한 논의가 진행 중이다.

Dịch: Cuộc thảo luận để công nhận bức thư là bảo vật đang diễn ra.

Vì sao sai: Việc công nhận đã hoàn tất: hôm nay bức thư đã được 지정된 국가 보물, không còn ở giai đoạn thảo luận.

4

Câu 37-38: Nghe phỏng vấn về quản lý tuần hoàn rừng

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nữ nên cần gom cả hai lợi ích được nêu: cải thiện khả năng hấp thụ carbon và giảm lượng gỗ nhập khẩu. Câu 38 kiểm tra tỷ lệ cây lâu năm, khả năng hấp thụ carbon sau 30 năm và trạng thái chưa triển khai của phương thức quản lý được đề xuất.

Doạn nghe chung cho câu 37-38

Phỏng vấn

남자: 교수님, 한국의 산에는 30년 이상 된 오래된 나무가 많다고 하는데요. 어떻게 관리되어야 할까요?

여자: 네. 그런 나무가 72%나 되는데요. 그러다 보니 나무의 고령화로 인해 산림의 탄소 흡수량과 저장량이 줄어들고 있는 상황입니다. 나무가 30년 이상 되면 탄소를 흡수하고 저장하는 능력이 현저히 떨어지기 때문이죠. 그래서 오래된 나무를 베어 내고 어린나무를 심는 방식의 산림 순환 경영을 도입해 관리해야 합니다. 산림 순환 경영을 도입하면 목재 활용 면에서도 유용한데요. 한국은 목재 수입 비중이 상당히 높은데 산림을 순환시키면 목재 수입량을 크게 줄일 수 있습니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 교수님, 한국의 산에는 30년 이상 된 오래된 나무가 많다고 하는데요. 어떻게 관리되어야 할까요?

Nam: Thưa giáo sư, nghe nói trên các ngọn núi ở Hàn Quốc có nhiều cây lâu năm trên 30 tuổi. Chúng cần được quản lý như thế nào ạ?

여자: 네. 그런 나무가 72%나 되는데요.

Nữ: Vâng. Những cây như vậy chiếm tới 72%.

그러다 보니 나무의 고령화로 인해 산림의 탄소 흡수량저장량이 줄어들고 있는 상황입니다.

Do cây rừng già hóa, lượng carbon mà rừng hấp thụ và lưu trữ đang giảm.

나무가 30년 이상 되면 탄소를 흡수하고 저장하는 능력이 현저히 떨어지기 때문이죠.

Đó là vì khi cây trên 30 tuổi, khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon giảm rõ rệt.

그래서 오래된 나무를 베어 내고 어린나무를 심는 방식의 산림 순환 경영도입해 관리해야 합니다.

Vì vậy cần quản lý bằng cách đưa vào phương thức quản lý tuần hoàn rừng: chặt cây già và trồng cây non.

산림 순환 경영을 도입하면 목재 활용 면에서도 유용한데요.

Việc áp dụng quản lý tuần hoàn rừng cũng hữu ích về mặt sử dụng gỗ.

한국은 목재 수입 비중이 상당히 높은데 산림을 순환시키면 목재 수입량을 크게 줄일 수 있습니다.

Hàn Quốc có tỷ trọng nhập khẩu gỗ khá cao, nhưng nếu tuần hoàn rừng thì có thể giảm đáng kể lượng gỗ nhập khẩu.

Từ khóa quan trọng:
  • 30년 이상 된 나무: cây trên 30 năm tuổi
  • 나무의 고령화: sự già hóa của cây rừng
  • 탄소 흡수량과 저장량: lượng carbon hấp thụ và lưu trữ
  • 현저히 떨어지다: giảm rõ rệt
  • 산림 순환 경영: quản lý tuần hoàn rừng
  • 오래된 나무를 베어 내다: chặt bỏ cây già
  • 목재 수입량을 줄이다: giảm lượng gỗ nhập khẩu
Bản đồ nội dung:
  • Cây trên 30 năm tuổi chiếm tới 72% số cây trong rừng Hàn Quốc.
  • Sự già hóa của cây làm giảm lượng carbon rừng có thể hấp thụ và lưu trữ.
  • Khi trên 30 tuổi, khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon của cây giảm rõ rệt.
  • Người nữ đề xuất chặt cây già, trồng cây non và đưa vào quản lý tuần hoàn rừng.
  • Phương thức này không chỉ có lợi cho chức năng carbon mà còn giúp tận dụng nguồn gỗ.
  • Do tỷ trọng nhập khẩu gỗ của Hàn Quốc cao, tuần hoàn rừng có thể giúp giảm đáng kể lượng nhập khẩu.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 목재를 수출하기 위한 경로를 확보해야 한다.
② 산림 순환 경영을 통해 좋은 효과를 얻을 수 있다.
③ 좋은 목재를 얻을 수 있는 나무를 심는 것이 좋다.
④ 산림 순환 경영이 정착될 때까지 시간이 필요하다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ đề xuất quản lý tuần hoàn rừng và giải thích hai hiệu quả rõ ràng: khôi phục khả năng hấp thụ, lưu trữ carbon và giảm lượng gỗ nhập khẩu nhờ tận dụng cây già.

Vì lập luận tập trung vào các lợi ích đạt được khi áp dụng phương thức này, ý trung tâm phù hợp nhất là có thể thu được hiệu quả tốt thông qua 산림 순환 경영.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 산림 순환 경영을 통해 좋은 효과를 얻을 수 있다.Có thể đạt được những hiệu quả tích cực thông qua quản lý tuần hoàn rừng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 목재를 수출하기 위한 경로를 확보해야 한다.

Dịch: Phải bảo đảm tuyến đường để xuất khẩu gỗ.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói giảm lượng gỗ nhập khẩu, không bàn về xuất khẩu hay tuyến vận chuyển.

③ 좋은 목재를 얻을 수 있는 나무를 심는 것이 좋다.

Dịch: Nên trồng những loại cây có thể cho gỗ tốt.

Vì sao sai: Người nữ nói trồng cây non để tuần hoàn rừng, không lựa chọn giống cây theo chất lượng gỗ.

④ 산림 순환 경영이 정착될 때까지 시간이 필요하다.

Dịch: Cần thời gian cho đến khi quản lý tuần hoàn rừng được ổn định.

Vì sao sai: Không có nhận xét về thời gian triển khai hoặc khó khăn để phương thức này ổn định.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 한국은 목재 수입 비중이 낮은 편이다.
② 한국은 산림 순환 경영을 시행하고 있다.
③ 나무가 30년 이상 되면 탄소 흡수 능력이 떨어진다.
④ 한국의 산에는 심은 지 얼마 안 된 어린나무가 많다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nữ trực tiếp nói cây trên 30 tuổi thì khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon 현저히 떨어진다. Phương án ③ diễn đạt lại đúng chi tiết này.

Các phương án khác đảo ngược thông tin: tỷ trọng nhập khẩu gỗ cao, phần lớn là cây lâu năm và quản lý tuần hoàn là phương án cần đưa vào chứ chưa được nói là đang thực hiện.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 나무가 30년 이상 되면 탄소 흡수 능력이 떨어진다.Khi cây trên 30 năm tuổi, khả năng hấp thụ carbon bị giảm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 한국은 목재 수입 비중이 낮은 편이다.

Dịch: Hàn Quốc có tỷ trọng nhập khẩu gỗ tương đối thấp.

Vì sao sai: Người nữ nói 목재 수입 비중이 상당히 높다, tức tỷ trọng nhập khẩu khá cao.

② 한국은 산림 순환 경영을 시행하고 있다.

Dịch: Hàn Quốc đang thực hiện quản lý tuần hoàn rừng.

Vì sao sai: Người nữ dùng 도입해 관리해야 합니다, nghĩa là cần đưa phương thức này vào quản lý; không xác nhận nó đã được triển khai.

④ 한국의 산에는 심은 지 얼마 안 된 어린나무가 많다.

Dịch: Trên các ngọn núi Hàn Quốc có nhiều cây non mới trồng.

Vì sao sai: Đoạn nghe cho biết cây trên 30 năm tuổi chiếm tới 72%, tức phần lớn là cây lâu năm chứ không phải cây non.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về tai nạn vệ tinh và luật không gian

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung ngay trước cuộc đối thoại, vì vậy phải suy ngược từ các cụm 그런 위험한 사고 và 앞서 말씀드린 것과 같은 폭발 사고. Câu 40 kiểm tra điểm yếu của hiệp ước không gian hiện tại và phân biệt hiệp ước cũ với luật không gian quốc tế được đề xuất cho tương lai.

Doạn nghe chung cho câu 39-40

Suy luận

여자: 박사님, 대기권에서 그런 위험한 사고가 발생했었군요. 앞으로 인공위성이 더 많아지면 이로 인한 사고도 늘어날 텐데요.

남자: 네. 앞으로 더 많은 인공위성이 쏘아 올려지면 앞서 말씀드린 것과 같은 폭발 사고는 더 많아질 겁니다. 충돌 사고, 전파 방해 같은 사고도 일어날 수 있고요. 이런 걸 대비해 오래전에 만들어 놓은 우주 조약이 있긴 한데요. 문제는 내용이 구체적이지 않고 꼭 지켜야 한다는 강제성이 없다는 거죠. 앞으로 발생할 수 있는 여러 문제를 해결하기 위해서라도 우주 조약을 현실에 맞게 개정하고 보완해야 합니다. 나아가서는 법적 효력을 갖는 국제 우주법을 제정해야 하고요.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 박사님, 대기권에서 그런 위험한 사고가 발생했었군요.

Nữ: Thưa tiến sĩ, thì ra đã từng xảy ra một tai nạn nguy hiểm như vậy trong khí quyển.

앞으로 인공위성이 더 많아지면 이로 인한 사고도 늘어날 텐데요.

Trong tương lai, nếu số vệ tinh nhân tạo tăng lên thì các tai nạn do chúng gây ra cũng sẽ nhiều hơn.

남자: 네. 앞으로 더 많은 인공위성이 쏘아 올려지면 앞서 말씀드린 것과 같은 폭발 사고는 더 많아질 겁니다.

Nam: Vâng. Nếu trong tương lai có thêm nhiều vệ tinh được phóng lên, những vụ nổ giống như vụ tôi vừa nói sẽ xảy ra nhiều hơn.

충돌 사고, 전파 방해 같은 사고도 일어날 수 있고요.

Những sự cố như va chạm và gây nhiễu sóng vô tuyến cũng có thể xảy ra.

이런 걸 대비해 오래전에 만들어 놓은 우주 조약이 있긴 한데요.

Để chuẩn bị cho những vấn đề như vậy, có một hiệp ước không gian đã được lập từ lâu.

문제는 내용이 구체적이지 않고 꼭 지켜야 한다는 강제성이 없다는 거죠.

Vấn đề là nội dung của hiệp ước không cụ thể và không có tính cưỡng chế buộc các bên phải tuân thủ.

앞으로 발생할 수 있는 여러 문제를 해결하기 위해서라도 우주 조약을 현실에 맞게 개정하고 보완해야 합니다.

Để giải quyết nhiều vấn đề có thể xảy ra trong tương lai, cần sửa đổi và bổ sung hiệp ước không gian cho phù hợp với thực tế.

나아가서는 법적 효력을 갖는 국제 우주법을 제정해야 하고요.

Xa hơn nữa, cần ban hành luật không gian quốc tế có hiệu lực pháp lý.

Từ khóa quan trọng:
  • 대기권에서 발생한 사고: tai nạn xảy ra trong khí quyển
  • 인공위성을 쏘아 올리다: phóng vệ tinh nhân tạo
  • 폭발 사고와 충돌 사고: tai nạn nổ và va chạm
  • 전파 방해: gây nhiễu sóng vô tuyến
  • 우주 조약의 강제성: tính cưỡng chế của hiệp ước không gian
  • 현실에 맞게 개정하다: sửa đổi cho phù hợp thực tế
  • 법적 효력을 갖다: có hiệu lực pháp lý
Bản đồ nội dung:
  • Lời mở đầu của người nữ cho biết ngay trước đó người nam đã nói về một tai nạn nguy hiểm trong khí quyển.
  • Người nam gọi lại tai nạn ấy bằng cụm cùng loại: một vụ nổ vệ tinh.
  • Khi số vệ tinh tăng, nguy cơ nổ, va chạm và gây nhiễu sóng cũng tăng.
  • Hiệp ước không gian đã được lập từ lâu để ứng phó với những vấn đề này.
  • Tuy nhiên, nội dung hiệp ước không cụ thể và không có tính cưỡng chế.
  • Người nam đề xuất sửa đổi, bổ sung hiệp ước và tiến tới ban hành luật không gian quốc tế có hiệu lực pháp lý.

Câu 39

Nội dung trước

이 대화 전의 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 인공위성을 관측하는 신기술이 개발되었다.
② 대기권에서 인공위성이 폭발하는 사고가 있었다.
③ 우주 조약을 개정하기 위해 여러 나라 사람들이 모였다.
④ 우주 탐사를 위한 인력을 양성하는 것은 쉬운 일이 아니다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Người nữ mở đầu bằng 대기권에서 그런 위험한 사고가 발생했었군요, cho thấy phần trước vừa mô tả một tai nạn nguy hiểm trong khí quyển.

Người nam nối lại bằng 앞서 말씀드린 것과 같은 폭발 사고, tức “vụ nổ giống như tôi vừa nói”. Hai tín hiệu này xác nhận phần trước là một vụ vệ tinh nhân tạo phát nổ trong khí quyển.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 대기권에서 인공위성이 폭발하는 사고가 있었다.Trước cuộc đối thoại đã có nội dung về một vụ vệ tinh nhân tạo phát nổ trong khí quyển.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 인공위성을 관측하는 신기술이 개발되었다.

Dịch: Một công nghệ mới để quan sát vệ tinh nhân tạo đã được phát triển.

Vì sao sai: Không có từ khóa nào về công nghệ quan sát; đại từ 그런 사고 và cụm 폭발 사고 đều nối với một tai nạn.

③ 우주 조약을 개정하기 위해 여러 나라 사람들이 모였다.

Dịch: Người từ nhiều quốc gia đã tập trung để sửa đổi hiệp ước không gian.

Vì sao sai: Việc sửa đổi hiệp ước là đề xuất của người nam trong phần hiện tại, không phải sự kiện đã xảy ra ở phần trước.

④ 우주 탐사를 위한 인력을 양성하는 것은 쉬운 일이 아니다.

Dịch: Đào tạo nhân lực cho thám hiểm không gian không phải việc dễ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nhắc đến đào tạo, nhân lực hay mức độ khó của công tác thám hiểm.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 얼마 전에 국제 우주법이 제정되었다.
② 우주 조약은 구체적인 내용으로 구성되어 있다.
③ 우주 조약은 강제적인 효력을 가지고 있지 않다.
④ 인공위성으로 인한 전파 방해 문제는 일어나지 않을 것이다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nêu trực tiếp vấn đề của hiệp ước: 꼭 지켜야 한다는 강제성이 없다. Điều này tương ứng với việc hiệp ước không có hiệu lực mang tính cưỡng chế.

Luật không gian quốc tế có hiệu lực pháp lý mới chỉ là đề xuất cần ban hành trong tương lai. Đồng thời, gây nhiễu sóng được nêu là một sự cố có thể xảy ra.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 우주 조약은 강제적인 효력을 가지고 있지 않다.Hiệp ước không gian không có hiệu lực mang tính cưỡng chế.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 얼마 전에 국제 우주법이 제정되었다.

Dịch: Luật không gian quốc tế đã được ban hành cách đây không lâu.

Vì sao sai: Người nam nói 제정해야 한다, nghĩa là cần phải ban hành trong tương lai, chưa phải đã được ban hành.

② 우주 조약은 구체적인 내용으로 구성되어 있다.

Dịch: Hiệp ước không gian được cấu thành từ những nội dung cụ thể.

Vì sao sai: Người nam chỉ ra vấn đề là 내용이 구체적이지 않다, tức nội dung không cụ thể.

④ 인공위성으로 인한 전파 방해 문제는 일어나지 않을 것이다.

Dịch: Vấn đề gây nhiễu sóng do vệ tinh nhân tạo sẽ không xảy ra.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói rõ 전파 방해 같은 사고도 일어날 수 있다, tức sự cố gây nhiễu sóng có thể xảy ra.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Khi nghe các đoạn dài, hãy ghi nhanh cấu trúc lập luận: vấn đề, căn cứ, giải pháp và kết luận. Với câu hỏi thái độ hoặc nội dung trước, cần chú ý các cách nói chắc chắn, từ nối và đại từ chỉ lại như 그런, 앞서 말씀드린 để xác định quan hệ giữa các ý.