01/08/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 91
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 91
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 와, 10년 만에 와 보니까 여기 많이 변했다.

남자: 응. 내가 알던 곳이 아닌 것 같아. 길도 넓어지고 가게도 많아지고.

여자: 그러네. 어, 그런데 저기 인주서점은 아직도 그대로 있어.

남자: 정말이네. 우리 대학 다닐 때 전공 책 사러 자주 갔었잖아.

① 길이 예전에 비해 좁아졌다.
② 여자는 이곳에 처음 와 봤다.
③ 남자는 인주서점에 간 적이 없다.
④ 인주서점은 지금까지 같은 자리에 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 와, 10년 만에 와 보니까 여기 많이 변했다.

Nữ: Oa, quay lại sau 10 năm mới thấy nơi này đã thay đổi rất nhiều.

남자: 응. 내가 알던 곳이 아닌 것 같아. 길도 넓어지고 가게도 많아지고.

Nam: Ừ. Cứ như không còn là nơi tôi từng biết nữa. Đường cũng rộng hơn, cửa hàng cũng nhiều hơn.

여자: 그러네. 어, 그런데 저기 인주서점은 아직도 그대로 있어.

Nữ: Đúng vậy. À, nhưng hiệu sách Inju đằng kia đến giờ vẫn y nguyên.

남자: 정말이네. 우리 대학 다닐 때 전공 책 사러 자주 갔었잖아.

Nam: Đúng thật. Hồi học đại học, chúng ta thường đến đó mua sách chuyên ngành mà.

Từ khóa quan trọng:
  • 10년 만에: sau 10 năm
  • 많이 변하다: thay đổi nhiều
  • 길이 넓어지다: đường trở nên rộng hơn
  • 아직도 그대로 있다: đến giờ vẫn y nguyên
  • 전공 책을 사러 가다: đi mua sách chuyên ngành
  • 자주 갔었다: đã từng thường xuyên đến
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ quay lại khu vực này sau 10 năm và nhận thấy nơi đây đã thay đổi nhiều.
  • Người nam nêu hai thay đổi cụ thể: đường rộng hơn và số cửa hàng tăng lên.
  • Riêng hiệu sách Inju vẫn giữ nguyên vị trí và diện mạo như trước.
  • Cả hai từng thường xuyên đến hiệu sách này mua sách chuyên ngành khi còn học đại học.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 인주서점은 아직도 그대로 있어. Từ 아직도그대로 cho biết hiệu sách vẫn tồn tại ở vị trí cũ cho đến hiện tại.

Cần tránh bẫy đảo nghĩa: đường đã 넓어지고, không phải hẹp đi; người nữ quay lại sau 10 năm nên không phải lần đầu đến; người nam còn nhớ rõ việc từng thường xuyên tới hiệu sách.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 인주서점은 지금까지 같은 자리에 있다. Hiệu sách Inju đến nay vẫn ở cùng một vị trí.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 길이 예전에 비해 좁아졌다.

Dịch: Con đường đã hẹp hơn so với trước đây.

Vì sao sai: Bài nghe nói rõ 길도 넓어지고, nghĩa là đường đã rộng hơn, hoàn toàn trái với đáp án.

② 여자는 이곳에 처음 와 봤다.

Dịch: Người nữ lần đầu tiên đến nơi này.

Vì sao sai: Cụm 10년 만에 와 보니까 cho biết cô quay lại sau 10 năm, không phải lần đầu đến.

③ 남자는 인주서점에 간 적이 없다.

Dịch: Người nam chưa từng đến hiệu sách Inju.

Vì sao sai: Anh nhắc 전공 책 사러 자주 갔었잖아, tức là hai người từng thường xuyên đến đó mua sách.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: (딩동댕) 안내 말씀드립니다. 고객 센터에서 빨간색 지갑을 보관하고 있습니다. 지갑은 조금 전에 1층 구두 매장에서 발견되었습니다. 잠시 후 여덟 시에 백화점이 문을 닫으니 지갑을 분실하신 고객님께서는 그 전에 5층에 있는 고객 센터로 와 주시기 바랍니다. (댕동댕)

① 분실물은 구두 매장에 있었다.
② 오후 8시에 지갑이 발견되었다.
③ 고객 센터는 구두 매장 옆에 있다.
④ 지갑을 잃어버린 사람은 1층으로 가면 된다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 안내 말씀드립니다. 고객 센터에서 빨간색 지갑을 보관하고 있습니다.

Nữ: Xin thông báo. Trung tâm khách hàng đang giữ một chiếc ví màu đỏ.

지갑은 조금 전에 1층 구두 매장에서 발견되었습니다.

Chiếc ví được phát hiện cách đây không lâu tại cửa hàng giày ở tầng 1.

잠시 후 여덟 시에 백화점이 문을 닫으니 지갑을 분실하신 고객님께서는 그 전에 5층에 있는 고객 센터로 와 주시기 바랍니다.

Vì trung tâm thương mại sẽ đóng cửa lúc 8 giờ sắp tới, khách hàng bị mất ví vui lòng đến trung tâm khách hàng ở tầng 5 trước thời điểm đó.

(댕동댕)

(Âm báo kết thúc)

Từ khóa quan trọng:
  • 빨간색 지갑을 보관하다: giữ một chiếc ví màu đỏ
  • 조금 전에: cách đây không lâu
  • 1층 구두 매장: cửa hàng giày tầng 1
  • 발견되다: được phát hiện
  • 여덟 시에 문을 닫다: đóng cửa lúc 8 giờ
  • 5층 고객 센터: trung tâm khách hàng tầng 5
Bản đồ nội dung:
  • Một chiếc ví màu đỏ đang được giữ tại trung tâm khách hàng.
  • Địa điểm phát hiện chiếc ví là cửa hàng giày ở tầng 1.
  • 8 giờ là thời điểm trung tâm thương mại đóng cửa, không phải thời điểm phát hiện ví.
  • Người mất ví phải đến trung tâm khách hàng ở tầng 5 trước giờ đóng cửa.
Cách suy luận:

Đáp án ① đổi cách diễn đạt từ 지갑은 1층 구두 매장에서 발견되었습니다 thành 분실물은 구두 매장에 있었다. Vật bị thất lạc đã được tìm thấy ở cửa hàng giày nên hai câu cùng nội dung.

Bẫy của câu này nằm ở các tầng và mốc giờ: tầng 1 là nơi phát hiện ví, tầng 5 là nơi nhận lại ví, còn 8 giờ là giờ trung tâm thương mại đóng cửa.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 분실물은 구두 매장에 있었다. Đồ thất lạc đã ở cửa hàng giày.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 오후 8시에 지갑이 발견되었다.

Dịch: Chiếc ví được phát hiện lúc 8 giờ tối.

Vì sao sai: Bài nghe nói ví được tìm thấy 조금 전에; 8 giờ là thời điểm trung tâm thương mại đóng cửa.

③ 고객 센터는 구두 매장 옆에 있다.

Dịch: Trung tâm khách hàng ở bên cạnh cửa hàng giày.

Vì sao sai: Không có thông tin hai nơi ở cạnh nhau. Cửa hàng giày ở tầng 1, còn trung tâm khách hàng ở tầng 5.

④ 지갑을 잃어버린 사람은 1층으로 가면 된다.

Dịch: Người mất ví chỉ cần đến tầng 1.

Vì sao sai: Người mất ví phải đến 5층에 있는 고객 센터, không phải tầng 1.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 오늘 새벽 네 시경, 인주 앞바다에서 낚싯배가 바위에 부딪치는 사고가 발생했습니다. 배에 타고 있던 사람들은 경찰에 의해 모두 구조되었고 다행히 다친 사람은 없었습니다. 현재 경찰은 배에 타고 있던 사람들을 상대로 정확한 사고 원인을 파악하고 있습니다.

① 이 사고는 어젯밤에 발생했다.
② 이 사고로 인해 사람들이 크게 다쳤다.
③ 경찰은 사고 원인에 대해 조사하고 있다.
④ 낚싯배가 다른 배와 충돌하는 사고가 났다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘 새벽 네 시경, 인주 앞바다에서 낚싯배가 바위에 부딪치는 사고가 발생했습니다.

Nam: Khoảng 4 giờ sáng hôm nay, một vụ tai nạn đã xảy ra ngoài khơi Inju khi một tàu câu cá va vào đá.

배에 타고 있던 사람들은 경찰에 의해 모두 구조되었고 다행히 다친 사람은 없었습니다.

Tất cả những người trên tàu đã được cảnh sát cứu và may mắn không có ai bị thương.

현재 경찰은 배에 타고 있던 사람들을 상대로 정확한 사고 원인을 파악하고 있습니다.

Hiện cảnh sát đang làm việc với những người có mặt trên tàu để xác định chính xác nguyên nhân tai nạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 오늘 새벽 네 시경: khoảng 4 giờ sáng hôm nay
  • 낚싯배: tàu câu cá
  • 바위에 부딪치다: va vào đá
  • 모두 구조되다: tất cả được cứu
  • 다친 사람은 없다: không có người bị thương
  • 사고 원인을 파악하다: xác định nguyên nhân tai nạn
Bản đồ nội dung:
  • Tai nạn xảy ra khoảng 4 giờ sáng hôm nay ngoài khơi Inju.
  • Tàu câu cá va vào một tảng đá, không phải va chạm với tàu khác.
  • Tất cả người trên tàu được cứu và không ai bị thương.
  • Cảnh sát hiện đang điều tra để xác định chính xác nguyên nhân tai nạn.
Cách suy luận:

Câu cuối 현재 경찰은 ... 정확한 사고 원인을 파악하고 있습니다 trực tiếp tương ứng với đáp án ③: cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.

Các đáp án sai đều thay đổi dữ kiện rõ ràng: 오늘 새벽 bị đổi thành đêm qua, 다친 사람은 없었습니다 bị đổi thành bị thương nặng, và 바위 bị đổi thành một chiếc tàu khác.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 경찰은 사고 원인에 대해 조사하고 있다. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 사고는 어젯밤에 발생했다.

Dịch: Vụ tai nạn này xảy ra đêm qua.

Vì sao sai: Thời điểm được nêu là 오늘 새벽 네 시경, khoảng 4 giờ sáng hôm nay, không phải đêm qua.

② 이 사고로 인해 사람들이 크게 다쳤다.

Dịch: Nhiều người bị thương nặng vì vụ tai nạn.

Vì sao sai: Bản tin nói rõ 다친 사람은 없었습니다, không có ai bị thương.

④ 낚싯배가 다른 배와 충돌하는 사고가 났다.

Dịch: Đã xảy ra tai nạn tàu câu cá va chạm với một tàu khác.

Vì sao sai: Tàu câu cá 바위에 부딪쳤다, tức va vào đá, không phải va với tàu khác.

Câu 16

Nội dung đúng

남자: '동물보건사'라는 직업을 모르는 분들이 많은데요. 어떤 일을 하시나요?

여자: 저는 동물 병원에서 아픈 동물을 돌보는 일을 하는데요. 동물의 상태도 살피고 수의사의 처방에 따라 약도 줍니다. 또 수의사가 진찰을 하거나 수술할 때 옆에서 돕는 일도 하죠. 그리고 보호자가 동물을 집에서 돌볼 때 주의할 사항을 알려 드리기도 합니다.

① 여자는 수술 과정에 참여한다.
② 여자는 보호자의 집에서 동물을 돌본다.
③ 여자의 직업은 사람들에게 잘 알려져 있다.
④ 동물의 상태를 관찰하는 일은 여자의 업무가 아니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: '동물보건사'라는 직업을 모르는 분들이 많은데요. 어떤 일을 하시나요?

Nam: Có nhiều người chưa biết nghề kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe động vật. Cô làm những công việc gì?

여자: 저는 동물 병원에서 아픈 동물을 돌보는 일을 하는데요. 동물의 상태도 살피고 수의사의 처방에 따라 약도 줍니다.

Nữ: Tôi chăm sóc động vật bị bệnh tại bệnh viện thú y. Tôi cũng theo dõi tình trạng của chúng và cho thuốc theo đơn của bác sĩ thú y.

또 수의사가 진찰을 하거나 수술할 때 옆에서 돕는 일도 하죠.

Ngoài ra, khi bác sĩ thú y khám hoặc phẫu thuật, tôi cũng hỗ trợ bên cạnh.

그리고 보호자가 동물을 집에서 돌볼 때 주의할 사항을 알려 드리기도 합니다.

Tôi cũng hướng dẫn chủ nuôi những điều cần chú ý khi chăm sóc động vật tại nhà.

Từ khóa quan trọng:
  • 동물보건사: kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe động vật
  • 동물의 상태를 살피다: theo dõi tình trạng động vật
  • 처방에 따라 약을 주다: cho thuốc theo đơn
  • 진찰을 돕다: hỗ trợ khám
  • 수술할 때 옆에서 돕다: hỗ trợ khi phẫu thuật
  • 주의할 사항을 알려 주다: hướng dẫn điều cần chú ý
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ làm việc tại bệnh viện thú y và chăm sóc động vật bị bệnh.
  • Cô quan sát tình trạng động vật và cho thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y.
  • Cô hỗ trợ bác sĩ trong quá trình khám và phẫu thuật.
  • Cô không đến nhà chủ nuôi chăm sóc động vật mà chỉ hướng dẫn cách chăm sóc tại nhà.
Cách suy luận:

Cụm 수의사가 ... 수술할 때 옆에서 돕는 일도 하죠 cho biết người nữ trực tiếp hỗ trợ khi phẫu thuật. Vì vậy có thể diễn đạt là cô tham gia vào quá trình phẫu thuật.

Phải phân biệt giữa nơi làm việc và nội dung tư vấn: cô làm tại bệnh viện động vật; việc 집에서 돌볼 때 chỉ nói đến hướng dẫn chủ nuôi, không phải cô đến nhà chăm sóc.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 여자는 수술 과정에 참여한다. Người nữ tham gia vào quá trình phẫu thuật.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여자는 보호자의 집에서 동물을 돌본다.

Dịch: Người nữ chăm sóc động vật tại nhà của chủ nuôi.

Vì sao sai: Cô làm việc tại bệnh viện thú y và chỉ hướng dẫn chủ nuôi những điều cần chú ý khi tự chăm sóc ở nhà.

③ 여자의 직업은 사람들에게 잘 알려져 있다.

Dịch: Nghề của người nữ được nhiều người biết rõ.

Vì sao sai: Người nam nói 모르는 분들이 많은데요, tức vẫn có nhiều người chưa biết nghề này.

④ 동물의 상태를 관찰하는 일은 여자의 업무가 아니다.

Dịch: Quan sát tình trạng động vật không phải công việc của người nữ.

Vì sao sai: Cô nói rõ 동물의 상태도 살피고, nên đây chính là một phần công việc.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 피곤한데 오늘 저녁은 밖에서 먹고 들어가요.

여자: 그냥 집에 가서 먹어요. 식사 준비하는 데 얼마 안 걸리잖아요.

남자: 피곤해서 집에 갈 힘도 없어요. 이럴 땐 그냥 밖에서 사 먹어요.

① 저녁 식사를 미리 준비해 두어야 한다.
② 음식을 한꺼번에 많이 먹지 않는 것이 좋다.
③ 건강을 위해서 식사를 규칙적으로 해야 한다.
④ 피곤할 때는 저녁을 밖에서 사 먹는 것이 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 피곤한데 오늘 저녁은 밖에서 먹고 들어가요.

Nam: Tôi mệt quá, tối nay chúng ta ăn ở ngoài rồi hãy về nhà.

여자: 그냥 집에 가서 먹어요. 식사 준비하는 데 얼마 안 걸리잖아요.

Nữ: Cứ về nhà ăn đi. Chuẩn bị bữa ăn cũng đâu mất bao lâu.

남자: 피곤해서 집에 갈 힘도 없어요. 이럴 땐 그냥 밖에서 사 먹어요.

Nam: Tôi mệt đến mức chẳng còn sức về nhà. Những lúc thế này cứ mua đồ ăn ở ngoài thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 피곤하다: mệt mỏi
  • 밖에서 먹고 들어가다: ăn bên ngoài rồi về
  • 식사 준비: chuẩn bị bữa ăn
  • 얼마 안 걸리다: không mất bao lâu
  • 집에 갈 힘도 없다: không còn sức về nhà
  • 밖에서 사 먹다: mua đồ ăn bên ngoài
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đang rất mệt và muốn ăn tối ở ngoài.
  • Người nữ đề nghị về nhà vì việc chuẩn bị bữa ăn không mất nhiều thời gian.
  • Người nam tiếp tục nhấn mạnh mình không còn sức để về nhà.
  • Kết luận của anh là khi quá mệt thì nên mua đồ ăn bên ngoài.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm xuất hiện ở câu kết 이럴 땐 그냥 밖에서 사 먹어요. Cụm 이럴 땐 quy chiếu tình huống đang mệt, còn 밖에서 사 먹다 là giải pháp người nam lựa chọn.

Các phương án còn lại nói về chuẩn bị trước, lượng thức ăn hoặc thói quen ăn đều đặn, nhưng hội thoại không phát triển những chủ đề này.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 피곤할 때는 저녁을 밖에서 사 먹는 것이 좋다. Khi mệt thì nên mua bữa tối ở ngoài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 저녁 식사를 미리 준비해 두어야 한다.

Dịch: Nên chuẩn bị sẵn bữa tối từ trước.

Vì sao sai: Không ai đề nghị chuẩn bị trước. Người nữ chỉ nói việc chuẩn bị bữa ăn hiện tại không mất nhiều thời gian.

② 음식을 한꺼번에 많이 먹지 않는 것이 좋다.

Dịch: Không nên ăn quá nhiều thức ăn cùng một lúc.

Vì sao sai: Hội thoại không đề cập lượng thức ăn hay việc ăn quá nhiều.

③ 건강을 위해서 식사를 규칙적으로 해야 한다.

Dịch: Vì sức khỏe nên ăn uống đều đặn.

Vì sao sai: Không có nội dung về sức khỏe hoặc thói quen ăn đúng giờ; trọng tâm là cách xử lý khi quá mệt.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 민수가 여자 친구랑 헤어져서 힘든가 봐. 우리 만나서 위로해 주자.

여자: 정말? 근데 그럴 때는 혼자 있게 해 주는 게 좋지 않을까?

남자: 지금이 바로 우리가 같이 있어 줘야 할 때지. 그것만으로도 큰 힘이 될 거야.

① 친구가 힘들 때는 옆에 있어 줘야 한다.
② 여러 사람과 잘 지내기 위해 노력할 필요가 있다.
③ 다른 사람과 함께 있을 때는 말을 조심해야 한다.
④ 친구와 문제가 생겼을 때는 빨리 해결하는 것이 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 민수가 여자 친구랑 헤어져서 힘든가 봐. 우리 만나서 위로해 주자.

Nam: Có vẻ Minsu đang rất khó khăn vì chia tay bạn gái. Chúng ta gặp cậu ấy để an ủi đi.

여자: 정말? 근데 그럴 때는 혼자 있게 해 주는 게 좋지 않을까?

Nữ: Thật sao? Nhưng lúc như vậy, để cậu ấy ở một mình chẳng phải sẽ tốt hơn sao?

남자: 지금이 바로 우리가 같이 있어 줘야 할 때지. 그것만으로도 큰 힘이 될 거야.

Nam: Chính lúc này mới là lúc chúng ta cần ở bên cậu ấy. Chỉ như vậy thôi cũng sẽ là nguồn động viên rất lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 여자 친구랑 헤어지다: chia tay bạn gái
  • 힘들다: gặp khó khăn, đau khổ
  • 위로해 주다: an ủi
  • 혼자 있게 하다: để ở một mình
  • 같이 있어 주다: ở bên cạnh
  • 큰 힘이 되다: trở thành nguồn động viên lớn
Bản đồ nội dung:
  • Minsu đang đau khổ sau khi chia tay bạn gái.
  • Người nam đề nghị hai người đến gặp và an ủi bạn.
  • Người nữ cho rằng có thể nên để Minsu ở một mình.
  • Người nam phản đối và nhấn mạnh chính lúc khó khăn bạn bè cần ở bên cạnh.
Cách suy luận:

Hai câu 우리가 같이 있어 줘야 할 때그것만으로도 큰 힘이 될 거야 thể hiện rõ quan điểm: chỉ cần ở bên một người bạn đang khó khăn cũng có thể đem lại sự nâng đỡ lớn.

Đáp án đúng khái quát quan điểm này bằng 친구가 힘들 때는 옆에 있어 줘야 한다. Đây là phép đổi cách diễn đạt từ 같이 있다 sang 옆에 있다.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 친구가 힘들 때는 옆에 있어 줘야 한다. Khi bạn bè gặp khó khăn thì nên ở bên cạnh họ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여러 사람과 잘 지내기 위해 노력할 필요가 있다.

Dịch: Cần nỗ lực để hòa thuận với nhiều người.

Vì sao sai: Hội thoại chỉ nói về việc an ủi một người bạn đang đau khổ, không bàn cách duy trì quan hệ với nhiều người.

③ 다른 사람과 함께 있을 때는 말을 조심해야 한다.

Dịch: Khi ở cùng người khác cần thận trọng lời nói.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về cách nói chuyện hay việc phải lựa lời.

④ 친구와 문제가 생겼을 때는 빨리 해결하는 것이 좋다.

Dịch: Khi có vấn đề với bạn bè thì nên giải quyết nhanh.

Vì sao sai: Minsu gặp chuyện chia tay người yêu, không phải người nam và Minsu có mâu thuẫn cần giải quyết.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 오늘 여행 일정이 많아서 서둘러야 해요. 먼저 박물관에 갔다가 미술관에 가요. 그다음에 근처 유적지 둘러보고 연극 보러 가면 돼요.

남자: 일정이 너무 많아요. 전 좀 여유롭게 여행하고 싶어요.

여자: 모처럼 여행 왔는데 뭐든 많이 하면 좋잖아요.

남자: 그래도 시간을 갖고 천천히 보면 좋겠어요. 일정을 좀 줄이죠.

① 여행은 여유롭게 하는 것이 좋다.
② 여행을 자주 가는 것은 좋지 않다.
③ 여행에서 다양한 경험을 해 봐야 한다.
④ 여행에 필요한 예산을 정해 놓을 필요가 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 여행 일정이 많아서 서둘러야 해요. 먼저 박물관에 갔다가 미술관에 가요.

Nữ: Hôm nay lịch trình du lịch có nhiều việc nên chúng ta phải nhanh lên. Trước tiên đến bảo tàng rồi đi phòng mỹ thuật.

그다음에 근처 유적지 둘러보고 연극 보러 가면 돼요.

Sau đó tham quan di tích gần đây rồi đi xem kịch là được.

남자: 일정이 너무 많아요. 전 좀 여유롭게 여행하고 싶어요.

Nam: Lịch trình nhiều quá. Tôi muốn đi du lịch thong thả hơn một chút.

여자: 모처럼 여행 왔는데 뭐든 많이 하면 좋잖아요.

Nữ: Khó khăn lắm mới có dịp đi du lịch, làm được càng nhiều việc chẳng phải càng tốt sao?

남자: 그래도 시간을 갖고 천천히 보면 좋겠어요. 일정을 좀 줄이죠.

Nam: Dù vậy, tôi vẫn muốn dành thời gian xem từ từ. Hãy giảm bớt lịch trình đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 여행 일정: lịch trình du lịch
  • 서두르다: vội vàng
  • 유적지를 둘러보다: tham quan di tích
  • 일정이 너무 많다: lịch trình quá nhiều
  • 여유롭게 여행하다: du lịch thong thả
  • 일정을 줄이다: giảm bớt lịch trình
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ lập lịch trình dày gồm bảo tàng, phòng mỹ thuật, di tích và xem kịch.
  • Người nam cảm thấy số hoạt động quá nhiều và muốn đi chậm rãi hơn.
  • Người nữ muốn tận dụng chuyến đi để trải nghiệm thật nhiều.
  • Người nam vẫn giữ quan điểm nên dành thời gian xem kỹ và đề nghị giảm lịch trình.
Cách suy luận:

Quan điểm của người nam được lặp lại qua ba biểu hiện: 여유롭게 여행하고 싶어요, 시간을 갖고 천천히일정을 좀 줄이죠. Tất cả cùng hướng tới việc du lịch thong thả.

Đáp án ③ phản ánh quan điểm của người nữ muốn làm thật nhiều việc, không phải quan điểm trung tâm của người nam. Câu hỏi yêu cầu bám đúng chủ thể.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 여행은 여유롭게 하는 것이 좋다. Nên đi du lịch một cách thong thả.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여행을 자주 가는 것은 좋지 않다.

Dịch: Đi du lịch thường xuyên là không tốt.

Vì sao sai: Không có nội dung đánh giá tần suất đi du lịch. Người nam chỉ muốn giảm hoạt động trong chuyến đi hiện tại.

③ 여행에서 다양한 경험을 해 봐야 한다.

Dịch: Nên thử nhiều trải nghiệm khác nhau khi du lịch.

Vì sao sai: Đây gần với ý của người nữ 뭐든 많이 하면 좋잖아요, trái với mong muốn giảm lịch trình của người nam.

④ 여행에 필요한 예산을 정해 놓을 필요가 있다.

Dịch: Cần xác định trước ngân sách cho chuyến đi.

Vì sao sai: Hội thoại không đề cập tiền bạc hoặc ngân sách.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 감독님은 광고를 만들 때 어떤 부분에 신경을 쓰시나요?

남자: 대부분의 광고는 제품의 장점을 드러내는 데 집중하는데요. 저는 호기심을 자극하는 것에 중점을 둡니다. 그러기 위해 사람들이 지금 보고 있는 게 무엇을 광고하는 것인지 끝까지 봐야 알 수 있도록 숨기는 거죠. 이렇게 대중의 궁금증을 유발하는 겁니다.

① 광고를 짧게 만드는 것이 효과적이다.
② 광고는 대중의 호기심을 자극해야 한다.
③ 광고는 제품의 정보를 사실대로 전달해야 한다.
④ 광고는 보는 사람이 쉽게 이해할 수 있어야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 감독님은 광고를 만들 때 어떤 부분에 신경을 쓰시나요?

Nữ: Khi làm quảng cáo, đạo diễn chú trọng đến phần nào?

남자: 대부분의 광고는 제품의 장점을 드러내는 데 집중하는데요.

Nam: Phần lớn quảng cáo tập trung làm nổi bật ưu điểm của sản phẩm.

저는 호기심자극하는 것에 중점을 둡니다.

Còn tôi chú trọng việc kích thích sự tò mò.

그러기 위해 사람들이 지금 보고 있는 게 무엇을 광고하는 것인지 끝까지 봐야 알 수 있도록 숨기는 거죠.

Để làm vậy, tôi che giấu sản phẩm đang được quảng cáo, khiến người xem phải xem đến cuối mới biết đó là quảng cáo gì.

이렇게 대중의 궁금증유발하는 겁니다.

Bằng cách này, quảng cáo khơi gợi sự thắc mắc của công chúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 제품의 장점: ưu điểm của sản phẩm
  • 드러내는 데 집중하다: tập trung làm nổi bật
  • 호기심을 자극하다: kích thích sự tò mò
  • 중점을 두다: đặt trọng tâm
  • 끝까지 봐야 알다: phải xem đến cuối mới biết
  • 궁금증을 유발하다: khơi gợi sự thắc mắc
Bản đồ nội dung:
  • Quảng cáo thông thường tập trung trình bày ưu điểm sản phẩm.
  • Người nam chọn một trọng tâm khác là kích thích sự tò mò của công chúng.
  • Ông cố ý không tiết lộ ngay sản phẩm đang được quảng cáo.
  • Người xem phải theo dõi đến cuối, nhờ đó sự thắc mắc và tò mò được duy trì.
Cách suy luận:

Người nam trực tiếp nói 호기심을 자극하는 것에 중점을 둡니다 và kết thúc bằng 대중의 궁금증을 유발하는 겁니다. Hai câu đồng nghĩa và cùng xác lập thông điệp trung tâm.

Việc giấu sản phẩm đến cuối là phương pháp để tạo tò mò, không có nghĩa quảng cáo phải ngắn, truyền đạt toàn bộ thông tin theo cách trực tiếp hoặc dễ hiểu ngay từ đầu.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 광고는 대중의 호기심을 자극해야 한다. Quảng cáo phải kích thích sự tò mò của công chúng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 광고를 짧게 만드는 것이 효과적이다.

Dịch: Làm quảng cáo ngắn thì hiệu quả.

Vì sao sai: Người nam không đề cập độ dài quảng cáo; ông nói về cách giữ sự tò mò cho đến cuối.

③ 광고는 제품의 정보를 사실대로 전달해야 한다.

Dịch: Quảng cáo phải truyền đạt thông tin sản phẩm đúng sự thật.

Vì sao sai: Hội thoại không bàn tính xác thực của thông tin. Trọng tâm là cách khơi gợi tò mò.

④ 광고는 보는 사람이 쉽게 이해할 수 있어야 한다.

Dịch: Quảng cáo phải dễ hiểu đối với người xem.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam cố ý chưa cho người xem biết ngay sản phẩm nào đang được quảng cáo để họ phải xem đến cuối.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.