01/08/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 91
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định vai trò người nói, mạch lập luận, mục đích phát ngôn và chi tiết xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 91 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc giảm giấy trong cuộc họp

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần gom các chi tiết cùng hướng: gửi tài liệu qua email, chỉ sao chép khi cần và dùng màn hình thay cho giấy. Câu 22 kiểm tra chi tiết đã xảy ra, dự định sẽ làm và kinh nghiệm từ cuộc họp trước.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 부장님, 회의 때 사용할 발표 자료는 복사해서 회의실에 갖다 놓았습니다. 참고할 다른 자료도 복사할까요?

남자: 그건 참석자들에게 미리 이메일로 보내죠. 회의 때마다 낭비되는 종이가 너무 많은 것 같아요.

여자: 네, 바로 보내겠습니다. 지난번 회의처럼 대형 화면을 사용하실 거지요?

남자: 네. 그리고 앞으로는 발표 자료도 필요한 경우에만 복사하죠. 어차피 회의는 화면을 보면서 하는데 굳이 종이를 사용할 필요 없잖아요.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 부장님, 회의 때 사용할 발표 자료복사해서 회의실에 갖다 놓았습니다.

Nữ: Trưởng phòng, tôi đã sao chép tài liệu thuyết trình dùng trong cuộc họp và mang đặt ở phòng họp rồi ạ.

참고할 다른 자료도 복사할까요?

Tôi có sao chép cả những tài liệu tham khảo khác không ạ?

남자: 그건 참석자들에게 미리 이메일로 보내죠.

Nam: Những tài liệu đó hãy gửi trước cho người tham dự bằng email.

회의 때마다 낭비되는 종이가 너무 많은 것 같아요.

Tôi thấy mỗi lần họp đều có quá nhiều giấy bị lãng phí.

여자: 네, 바로 보내겠습니다. 지난번 회의처럼 대형 화면을 사용하실 거지요?

Nữ: Vâng, tôi sẽ gửi ngay. Anh sẽ dùng màn hình lớn như cuộc họp lần trước chứ ạ?

남자: 네. 그리고 앞으로는 발표 자료도 필요한 경우에만 복사하죠.

Nam: Vâng. Và từ giờ, tài liệu thuyết trình cũng chỉ sao chép khi cần thiết thôi.

어차피 회의는 화면을 보면서 하는데 굳이 종이를 사용할 필요 없잖아요.

Dù sao cuộc họp cũng tiến hành trong lúc nhìn màn hình, nên đâu cần nhất thiết phải dùng giấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 발표 자료를 복사하다: sao chép tài liệu thuyết trình
  • 이메일로 미리 보내다: gửi trước bằng email
  • 낭비되는 종이: giấy bị lãng phí
  • 대형 화면을 사용하다: sử dụng màn hình lớn
  • 필요한 경우에만: chỉ trong trường hợp cần thiết
  • 굳이 사용할 필요가 없다: không nhất thiết phải sử dụng
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đã sao chép tài liệu thuyết trình và đặt trong phòng họp.
  • Người nam yêu cầu gửi tài liệu tham khảo trước cho người tham dự qua email thay vì sao chép.
  • Ông cho rằng mỗi cuộc họp đang làm lãng phí quá nhiều giấy.
  • Người nam xác nhận sẽ tiếp tục sử dụng màn hình lớn như cuộc họp trước.
  • Về sau, chỉ những tài liệu thật sự cần thiết mới được sao chép; phần lớn nội dung sẽ xem trực tiếp trên màn hình.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 회의 내용을 빠짐없이 기록해야 한다.
② 회의 때 낭비되는 종이를 줄이는 것이 좋다.
③ 회의실을 지금보다 더 큰 장소로 바꿔야 한다.
④ 발표 자료는 알아보기 쉽게 만드는 것이 좋다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam liên tục đưa ra các biện pháp cùng một hướng: tài liệu tham khảo thì gửi bằng email, tài liệu thuyết trình chỉ sao chép khi cần và cuộc họp chủ yếu xem trên màn hình.

Câu 회의 때마다 낭비되는 종이가 너무 많은 것 같아요 trực tiếp nêu vấn đề, còn câu cuối giải thích vì sao không cần dùng nhiều giấy. Vì vậy ý trung tâm là giảm lượng giấy bị lãng phí trong cuộc họp.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 회의 때 낭비되는 종이를 줄이는 것이 좋다.Nên giảm lượng giấy bị lãng phí trong các cuộc họp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회의 내용을 빠짐없이 기록해야 한다.

Dịch: Phải ghi chép đầy đủ, không bỏ sót nội dung cuộc họp.

Vì sao sai: Không có nội dung về biên bản hoặc việc ghi chép. Người nam chỉ nói cách cung cấp tài liệu và giảm sử dụng giấy.

③ 회의실을 지금보다 더 큰 장소로 바꿔야 한다.

Dịch: Phải đổi phòng họp sang một nơi lớn hơn hiện tại.

Vì sao sai: Đoạn nghe nhắc đến màn hình lớn, không nói phòng họp chật hoặc cần đổi địa điểm.

④ 발표 자료는 알아보기 쉽게 만드는 것이 좋다.

Dịch: Nên làm tài liệu thuyết trình dễ nhìn, dễ hiểu.

Vì sao sai: Người nam không đánh giá hình thức hay độ dễ đọc của tài liệu; trọng tâm là chỉ in khi cần để tránh lãng phí giấy.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이번 회의는 발표 자료 없이 진행된다.
② 여자는 회의에서 쓸 자료를 복사할 예정이다.
③ 남자는 회의 때 대형 화면을 사용한 적이 있다.
④ 여자는 참석자들에게 참고할 자료를 이미 이메일로 보내 놓았다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ hỏi 지난번 회의처럼 대형 화면을 사용하실 거지요? và người nam trả lời . Cụm “như cuộc họp lần trước” cho thấy ông đã từng dùng màn hình lớn trong một cuộc họp trước đây.

Các phương án còn lại làm sai trình tự thời gian: tài liệu thuyết trình đã được sao chép; tài liệu tham khảo chưa gửi mà người nữ mới nói sẽ gửi ngay; cuộc họp vẫn có tài liệu chứ không phải hoàn toàn không dùng tài liệu.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 남자는 회의 때 대형 화면을 사용한 적이 있다.Người nam đã từng sử dụng màn hình lớn trong cuộc họp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이번 회의는 발표 자료 없이 진행된다.

Dịch: Cuộc họp lần này sẽ diễn ra mà không có tài liệu thuyết trình.

Vì sao sai: Người nữ đã sao chép tài liệu thuyết trình và đặt trong phòng họp. Người nam chỉ muốn hạn chế sao chép không cần thiết, không phải bỏ toàn bộ tài liệu.

② 여자는 회의에서 쓸 자료를 복사할 예정이다.

Dịch: Người nữ dự định sao chép tài liệu dùng trong cuộc họp.

Vì sao sai: Cô nói 복사해서 회의실에 갖다 놓았습니다, nghĩa là đã sao chép và mang đến phòng họp rồi.

④ 여자는 참석자들에게 참고할 자료를 이미 이메일로 보내 놓았다.

Dịch: Người nữ đã gửi sẵn tài liệu tham khảo cho người tham dự bằng email.

Vì sao sai: Sau khi người nam yêu cầu, cô mới đáp 바로 보내겠습니다, tức là sẽ gửi ngay, chưa phải đã gửi xong.

2

Câu 23-24: Nghe tư vấn mua tủ lạnh cũ cho quán cà phê

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang thực hiện hành động giao tiếp nào. Hãy theo dõi chuỗi điều kiện anh đưa ra về thời gian sử dụng, kích thước và kiểu tủ. Câu 24 yêu cầu phân biệt tủ đã lắp ở quán của người nam với chiếc tủ đang được cửa hàng của người nữ giới thiệu.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Yêu cầu

남자: 카페에서 케이크 보관용으로 사용할 냉장고를 찾고 있는데요. 사용 기간이 얼마 안 된 중고 냉장고 있을까요?

여자: 손님들이 케이크를 보고 살 수 있게 유리문이 달린 걸 찾으시는 거지요?

남자: 아니요. 그건 이미 설치돼 있어요. 주방에서 쓸 거라서 안이 안 보여도 돼요. 케이크를 많이 넣을 수 있게 사이즈가 컸으면 좋겠어요.

여자: 이거 어떠세요? 저희 가게에 어제 들어온 제품인데요. 크기도 크고 6개월 정도 사용한 거라서 깨끗하고 좋아요.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 카페에서 케이크 보관용으로 사용할 냉장고를 찾고 있는데요.

Nam: Tôi đang tìm một chiếc tủ lạnh dùng để bảo quản bánh kem trong quán cà phê.

사용 기간이 얼마 안 된 중고 냉장고 있을까요?

Có chiếc tủ lạnh cũ nào mới được sử dụng trong thời gian ngắn không ạ?

여자: 손님들이 케이크를 보고 살 수 있게 유리문이 달린 걸 찾으시는 거지요?

Nữ: Anh đang tìm loại có cửa kính để khách có thể nhìn bánh rồi mua, đúng không ạ?

남자: 아니요. 그건 이미 설치돼 있어요.

Nam: Không. Loại đó đã được lắp đặt rồi.

주방에서 쓸 거라서 안이 안 보여도 돼요.

Chiếc này sẽ dùng trong bếp nên không nhìn thấy bên trong cũng được.

케이크를 많이 넣을 수 있게 사이즈가 컸으면 좋겠어요.

Tôi muốn kích thước lớn để có thể đặt được nhiều bánh.

여자: 이거 어떠세요? 저희 가게에 어제 들어온 제품인데요.

Nữ: Anh thấy chiếc này thế nào? Đây là sản phẩm mới được đưa đến cửa hàng chúng tôi hôm qua.

크기도 크고 6개월 정도 사용한 거라서 깨끗하고 좋아요.

Nó vừa lớn, lại chỉ được sử dụng khoảng sáu tháng nên sạch và còn tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 케이크 보관용: dùng để bảo quản bánh kem
  • 사용 기간이 얼마 안 되다: thời gian sử dụng chưa lâu
  • 중고 냉장고: tủ lạnh đã qua sử dụng
  • 유리문이 달리다: được lắp cửa kính
  • 이미 설치돼 있다: đã được lắp đặt
  • 사이즈가 크다: kích thước lớn
  • 6개월 정도 사용하다: được sử dụng khoảng sáu tháng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam cần một tủ lạnh cũ để bảo quản bánh trong quán cà phê.
  • Anh ưu tiên sản phẩm mới dùng trong thời gian ngắn và có kích thước lớn.
  • Quán của người nam đã có sẵn một tủ lạnh cửa kính để khách nhìn bánh.
  • Chiếc tủ mới sẽ đặt trong bếp nên không cần nhìn thấy bên trong.
  • Người nữ giới thiệu một sản phẩm lớn, sạch, mới được dùng khoảng sáu tháng và vừa nhập về cửa hàng hôm qua.

Câu 23

Yêu cầu

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 가게의 위치를 확인하고 있다.
② 가게 운영에 대해 조언을 구하고 있다.
③ 구매할 물건의 사용 방법을 물어보고 있다.
④ 원하는 조건의 물건이 있는지 알아보고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nam không hỏi cách sử dụng sản phẩm mà lần lượt nêu các điều kiện mong muốn: tủ lạnh cũ mới dùng chưa lâu, không cần cửa kính và phải đủ lớn để chứa nhiều bánh.

Câu mở đầu 중고 냉장고 있을까요? và các điều kiện bổ sung cho thấy anh đang kiểm tra xem cửa hàng có món đồ đáp ứng yêu cầu của mình hay không. Vì vậy chọn ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 원하는 조건의 물건이 있는지 알아보고 있다.Người nam đang tìm hiểu xem có món đồ đáp ứng các điều kiện mình muốn hay không.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 가게의 위치를 확인하고 있다.

Dịch: Người nam đang xác nhận vị trí của cửa hàng.

Vì sao sai: Cuộc trò chuyện diễn ra tại cửa hàng và không có câu hỏi nào về địa chỉ hoặc đường đi.

② 가게 운영에 대해 조언을 구하고 있다.

Dịch: Người nam đang xin lời khuyên về việc vận hành cửa hàng.

Vì sao sai: Anh chỉ mô tả mục đích sử dụng tủ lạnh trong quán cà phê, không hỏi cách kinh doanh hay quản lý quán.

③ 구매할 물건의 사용 방법을 물어보고 있다.

Dịch: Người nam đang hỏi cách sử dụng món đồ sẽ mua.

Vì sao sai: Không có nội dung về thao tác, chức năng hoặc hướng dẫn dùng tủ lạnh; anh đang hỏi sản phẩm phù hợp với điều kiện mua.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 여자의 가게에는 크기가 큰 냉장고가 없다.
② 남자는 카페에서 케이크를 팔지 않기로 했다.
③ 남자의 카페에는 유리문이 달린 냉장고가 있다.
④ 여자의 가게에서는 새로 나온 제품만 판매한다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Khi người nữ hỏi có phải anh cần tủ lạnh cửa kính để khách nhìn bánh hay không, người nam trả lời 그건 이미 설치돼 있어요. “Loại đó” chính là tủ lạnh có cửa kính, nên quán của anh đã có thiết bị này.

Chiếc anh đang tìm là tủ lớn dùng trong bếp. Cần tách hai sản phẩm để không nhầm tủ đã lắp ở quán với tủ cũ đang được cửa hàng giới thiệu.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 남자의 카페에는 유리문이 달린 냉장고가 있다.Trong quán cà phê của người nam có một chiếc tủ lạnh được lắp cửa kính.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자의 가게에는 크기가 큰 냉장고가 없다.

Dịch: Cửa hàng của người nữ không có tủ lạnh kích thước lớn.

Vì sao sai: Người nữ giới thiệu một sản phẩm và nói rõ 크기도 크고, tức chiếc tủ có kích thước lớn.

② 남자는 카페에서 케이크를 팔지 않기로 했다.

Dịch: Người nam đã quyết định không bán bánh kem trong quán cà phê.

Vì sao sai: Anh cần tủ để bảo quản nhiều bánh, đồng thời quán đã có tủ kính cho khách nhìn bánh để mua. Nội dung cho thấy quán vẫn bán bánh.

④ 여자의 가게에서는 새로 나온 제품만 판매한다.

Dịch: Cửa hàng của người nữ chỉ bán những sản phẩm mới.

Vì sao sai: Cô đang giới thiệu một tủ lạnh đã được sử dụng khoảng sáu tháng, nên cửa hàng có bán đồ cũ chứ không chỉ bán sản phẩm mới.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về lễ hội hoa hướng dương

Cách làm dạng này: Câu 25 yêu cầu tìm ý trung tâm của người nam. Hãy chú ý những từ được lặp lại như 장점, 특색, 활용하다 và 우리 마을이 가진 것. Câu 26 kiểm tra các mốc thời gian, mức độ nổi tiếng và phản ứng của du khách đối với đặc sản địa phương.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 올해로 3주년을 맞은 해바라기 축제에 정말 많은 분들이 찾아오고 있는데요. 어떻게 이렇게 성공할 수 있었나요?

남자: 마을의 장점을 살린 것이 좋은 결과로 이어졌다고 생각합니다. 우리 마을의 넓고 아름다운 해바라기 들판은 오래전부터 마을의 자랑이었는데요. 이런 특색을 활용해서 축제를 기획한 것이 관광객의 발길을 이끌었죠. 축제 기간에 특산품도 파는데요. 특히 해바라기 씨로 만든 기름이 관광객들에게 인기가 좋습니다. 앞으로도 우리 마을이 가진 것을 잘 활용해서 이 축제를 더욱 발전시키려고 합니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 올해로 3주년을 맞은 해바라기 축제에 정말 많은 분들이 찾아오고 있는데요.

Nữ: Lễ hội hoa hướng dương năm nay tròn ba năm và đang thu hút rất nhiều người đến tham quan.

어떻게 이렇게 성공할 수 있었나요?

Làm thế nào lễ hội có thể thành công như vậy?

남자: 마을의 장점을 살린 것이 좋은 결과로 이어졌다고 생각합니다.

Nam: Tôi nghĩ việc phát huy thế mạnh của làng đã dẫn đến kết quả tốt.

우리 마을의 넓고 아름다운 해바라기 들판은 오래전부터 마을의 자랑이었는데요.

Cánh đồng hoa hướng dương rộng và đẹp của làng chúng tôi từ lâu đã là niềm tự hào của địa phương.

이런 특색을 활용해서 축제를 기획한 것이 관광객의 발길을 이끌었죠.

Việc tận dụng nét đặc sắc này để tổ chức lễ hội đã thu hút bước chân của du khách.

축제 기간에 특산품도 파는데요.

Trong thời gian lễ hội, làng cũng bán các sản phẩm đặc sản.

특히 해바라기 씨로 만든 기름이 관광객들에게 인기가 좋습니다.

Đặc biệt, dầu làm từ hạt hướng dương rất được du khách yêu thích.

앞으로도 우리 마을이 가진 것을 잘 활용해서 이 축제를 더욱 발전시키려고 합니다.

Trong tương lai, chúng tôi sẽ tiếp tục tận dụng tốt những gì làng mình có để phát triển lễ hội hơn nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 3주년을 맞다: kỷ niệm năm thứ ba
  • 마을의 장점을 살리다: phát huy thế mạnh của làng
  • 오래전부터 마을의 자랑: niềm tự hào của làng từ lâu
  • 특색을 활용하다: tận dụng nét đặc sắc
  • 관광객의 발길을 이끌다: thu hút du khách
  • 특산품을 팔다: bán đặc sản
  • 인기가 좋다: được yêu thích
Bản đồ nội dung:
  • Lễ hội hoa hướng dương năm nay bước sang năm thứ ba và có đông người tham dự.
  • Cánh đồng hoa hướng dương rộng, đẹp đã là niềm tự hào lâu đời của làng.
  • Ban tổ chức biến thế mạnh và nét riêng của địa phương thành chủ đề lễ hội.
  • Các sản phẩm đặc sản được bán trong lễ hội; dầu hạt hướng dương đặc biệt được du khách ưa chuộng.
  • Người nam muốn tiếp tục phát huy những tài nguyên sẵn có của làng để phát triển lễ hội.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 마을 축제에 대한 주민들의 관심이 필요하다.
② 마을의 특징을 활용한 것이 축제의 성공 비결이다.
③ 축제에서 판매할 기념품을 새로 제작하는 것이 좋다.
④ 축제를 기획할 때 성공 사례를 충분히 검토해야 한다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng 마을의 장점을 살린 것, tiếp tục giải thích đã 특색을 활용해서 축제를 기획 và kết thúc bằng việc sẽ tiếp tục tận dụng những gì làng đang có.

Ba cách diễn đạt đều quy về cùng một ý: thành công đến từ việc khai thác đặc điểm riêng và thế mạnh sẵn có của địa phương. Vì vậy đáp án ② khái quát chính xác toàn bộ lập luận.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 마을의 특징을 활용한 것이 축제의 성공 비결이다.Việc tận dụng đặc trưng của làng là bí quyết giúp lễ hội thành công.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 마을 축제에 대한 주민들의 관심이 필요하다.

Dịch: Cần sự quan tâm của người dân đối với lễ hội của làng.

Vì sao sai: Người nam không nhắc đến mức độ quan tâm hay sự tham gia của cư dân; ông tập trung vào thế mạnh tự nhiên và đặc sản địa phương.

③ 축제에서 판매할 기념품을 새로 제작하는 것이 좋다.

Dịch: Nên sản xuất mới đồ lưu niệm để bán tại lễ hội.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói bán đặc sản, đặc biệt là dầu hạt hướng dương, nhưng không đề xuất tạo sản phẩm lưu niệm mới.

④ 축제를 기획할 때 성공 사례를 충분히 검토해야 한다.

Dịch: Khi lập kế hoạch lễ hội cần nghiên cứu kỹ các trường hợp thành công.

Vì sao sai: Không có nội dung tham khảo lễ hội khác. Người nam nhấn mạnh việc tận dụng nét riêng của chính ngôi làng.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 마을을 아는 사람이 거의 없다.
② 이 마을에서 축제가 올해 처음으로 열렸다.
③ 이 마을의 해바라기 들판은 최근에 만들어졌다.
④ 이 마을의 특산품이 관광객에게 좋은 반응을 얻었다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói lễ hội bán đặc sản và 특히 해바라기 씨로 만든 기름이 관광객들에게 인기가 좋습니다. “Được yêu thích” tương ứng trực tiếp với “nhận được phản ứng tốt” trong đáp án ④.

Các phương án khác đều đảo dữ kiện thời gian hoặc mức độ nổi tiếng: lễ hội đã ba năm, cánh đồng là niềm tự hào từ lâu và hiện có rất nhiều người đến tham quan.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 마을의 특산품이 관광객에게 좋은 반응을 얻었다.Đặc sản của ngôi làng đã nhận được phản ứng tích cực từ du khách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 마을을 아는 사람이 거의 없다.

Dịch: Hầu như không có ai biết đến ngôi làng này.

Vì sao sai: Lễ hội đang có rất nhiều người tìm đến, nên không thể kết luận ngôi làng hầu như không được biết đến.

② 이 마을에서 축제가 올해 처음으로 열렸다.

Dịch: Năm nay lễ hội được tổ chức lần đầu tiên tại ngôi làng.

Vì sao sai: Cụm 올해로 3주년을 맞은 cho biết lễ hội đã bước sang năm thứ ba, không phải lần đầu tổ chức.

③ 이 마을의 해바라기 들판은 최근에 만들어졌다.

Dịch: Cánh đồng hoa hướng dương của làng mới được tạo gần đây.

Vì sao sai: Người nam nói cánh đồng đã là niềm tự hào của làng 오래전부터, tức từ rất lâu.

4

Câu 27-28: Nghe tranh luận về sản lượng một loại bánh mới

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi mục đích phát ngôn của người nam nên cần nhận diện sắc thái bất mãn trong câu hỏi tu từ. Câu 28 kiểm tra quan hệ giữa thời gian làm việc, sản lượng, nhu cầu thị trường và rủi ro mở rộng cơ sở sản xuất.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

남자: 인주제과에서 새로 나온 과자 말이야. 맛있다고 해서 한번 먹어 보고 싶은데 살 수가 없네. 여기저기 다 품절이래.

여자: 뉴스에서 들었는데 평소보다 네 시간이나 더 작업해서 생산량을 두 배나 늘렸대. 그런데도 수요가 많아서 구하기 힘든 거래.

남자: 그래도 이렇게까지 사기 어려운 게 말이 돼? 과자를 사려고 하는 사람이 많으면 생산 시설을 더 늘리면 되잖아.

여자: 그런 결정은 쉽지 않지. 그랬다가 과자의 인기가 식으면 비용을 들여 만든 시설이 쓸모없어지잖아. 그럼 회사의 손해가 클걸.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 인주제과에서 새로 나온 과자 말이야. 맛있다고 해서 한번 먹어 보고 싶은데 살 수가 없네.

Nam: Loại bánh mới của Inju Confectionery ấy. Nghe nói ngon nên tôi muốn ăn thử một lần mà không mua được.

여기저기 다 품절이래.

Nghe nói nơi nào cũng bán hết sạch.

여자: 뉴스에서 들었는데 평소보다 네 시간이나 더 작업해서 생산량을 두 배나 늘렸대.

Nữ: Tôi nghe trên tin tức rằng công ty làm việc thêm tới bốn giờ so với bình thường và đã tăng gấp đôi sản lượng.

그런데도 수요가 많아서 구하기 힘든 거래.

Dù vậy, do nhu cầu quá lớn nên vẫn rất khó mua.

남자: 그래도 이렇게까지 사기 어려운 게 말이 돼?

Nam: Dù thế thì khó mua đến mức này có hợp lý không?

과자를 사려고 하는 사람이 많으면 생산 시설을 더 늘리면 되잖아.

Nếu có nhiều người muốn mua bánh thì chỉ cần tăng thêm cơ sở sản xuất thôi mà.

여자: 그런 결정은 쉽지 않지.

Nữ: Một quyết định như vậy không dễ đâu.

그랬다가 과자의 인기가 식으면 비용을 들여 만든 시설이 쓸모없어지잖아.

Nếu sau đó độ nổi tiếng của bánh giảm thì cơ sở được xây bằng nhiều chi phí sẽ trở nên vô dụng.

그럼 회사의 손해가 클걸.

Khi đó công ty sẽ chịu tổn thất lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 여기저기 다 품절이다: nơi nào cũng hết hàng
  • 네 시간 더 작업하다: làm việc thêm bốn giờ
  • 생산량을 두 배 늘리다: tăng gấp đôi sản lượng
  • 수요가 많다: nhu cầu cao
  • 구하기 힘들다: khó mua, khó tìm
  • 생산 시설을 늘리다: mở rộng cơ sở sản xuất
  • 회사의 손해가 크다: công ty chịu tổn thất lớn
Bản đồ nội dung:
  • Người nam muốn thử loại bánh mới nhưng mọi nơi đều đã hết hàng.
  • Công ty đã kéo dài thời gian làm việc thêm bốn giờ và tăng sản lượng lên gấp đôi.
  • Nhu cầu vẫn vượt quá nguồn cung nên sản phẩm tiếp tục khó mua.
  • Người nam bất mãn và cho rằng công ty nên mở rộng cơ sở sản xuất.
  • Người nữ giải thích việc đầu tư thêm rất rủi ro vì khi độ nổi tiếng giảm, cơ sở mới có thể trở nên dư thừa và gây thiệt hại.

Câu 27

Mục đích

남자가 말하는 의도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 이 과자의 맛이 달라진 것을 지적하려고
② 이 과자를 생산하게 된 이유를 알려 주려고
③ 이 과자의 생산이 중단될 것이라는 소식을 전하려고
④ 이 과자를 구하기 어려운 것에 대한 불만을 말하려고
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng việc không thể mua bánh vì nơi nào cũng hết hàng. Sau khi nghe rằng công ty đã tăng sản lượng, anh vẫn hỏi 이렇게까지 사기 어려운 게 말이 돼?, một câu hỏi tu từ thể hiện sự không hài lòng.

Đề xuất tăng cơ sở sản xuất là phần tiếp nối của lời phàn nàn. Mục đích chính không phải cung cấp tin tức mà là bày tỏ bất mãn vì sản phẩm quá khó mua.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 과자를 구하기 어려운 것에 대한 불만을 말하려고Người nam muốn bày tỏ sự bất mãn vì loại bánh này quá khó mua.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 과자의 맛이 달라진 것을 지적하려고

Dịch: Để chỉ ra rằng hương vị của loại bánh này đã thay đổi.

Vì sao sai: Người nam chưa từng mua hay ăn loại bánh này; anh chỉ nghe nói nó ngon nên muốn thử.

② 이 과자를 생산하게 된 이유를 알려 주려고

Dịch: Để cho biết lý do loại bánh này được sản xuất.

Vì sao sai: Không có thông tin về quá trình phát triển hoặc lý do công ty cho ra đời sản phẩm.

③ 이 과자의 생산이 중단될 것이라는 소식을 전하려고

Dịch: Để thông báo rằng việc sản xuất loại bánh này sẽ bị dừng.

Vì sao sai: Công ty đang tăng giờ làm và sản lượng, không hề có kế hoạch ngừng sản xuất.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 이 회사는 작업 시간을 늘렸다.
② 남자는 이 과자를 구입한 적이 있다.
③ 이 과자는 사람들의 관심을 끌지 못했다.
④ 여자는 남자에게 이 과자에 대해 처음 들었다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói công ty đã làm việc 평소보다 네 시간이나 더. Đây chính là việc tăng thời gian làm việc, nên đáp án ① đúng.

Cần phân biệt sản lượng với nhu cầu: sản lượng đã tăng gấp đôi nhưng bánh vẫn hết hàng vì nhu cầu quá cao. Người nữ đã biết thông tin từ bản tin trước cuộc trò chuyện.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 회사는 작업 시간을 늘렸다.Công ty này đã tăng thời gian làm việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 남자는 이 과자를 구입한 적이 있다.

Dịch: Người nam đã từng mua loại bánh này.

Vì sao sai: Anh nói muốn thử nhưng 살 수가 없네, tức chưa mua được.

③ 이 과자는 사람들의 관심을 끌지 못했다.

Dịch: Loại bánh này không thu hút được sự quan tâm của mọi người.

Vì sao sai: Nhu cầu rất cao và sản phẩm bán hết ở nhiều nơi, cho thấy bánh đang được quan tâm mạnh.

④ 여자는 남자에게 이 과자에 대해 처음 들었다.

Dịch: Người nữ lần đầu nghe về loại bánh này từ người nam.

Vì sao sai: Cô nói 뉴스에서 들었는데, nghĩa là đã nghe thông tin trên bản tin trước đó.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người cung cấp thông tin giao thông

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề nghiệp từ nhiệm vụ thực tế, không chỉ dựa vào một từ khóa như CCTV hay 도로. Câu 30 cần đối chiếu giờ làm, nguồn thông tin, cách chuẩn bị bản thảo và trạng thái căng thẳng khi cập nhật giao thông theo thời gian thực.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 지금 하시는 일이 보통의 라디오 방송과 준비 과정이 다르다고요?

남자: 네. 저는 매일 오전 여섯 시부터 오후 두 시까지, 30분마다 교통 정보를 안내하고 있는데요. 도로에 설치된 여러 대의 CCTV와 시민들이 보낸 문자를 보고 교통 상황을 분석해 시민들에게 전달합니다.

여자: 방송 중에도 도로 상황은 수시로 달라질 텐데요. 방송 내용을 미리 준비하기가 어려울 것 같습니다.

남자: 네. 미리 원고를 작성하기는 하지만 실시간 교통 상황을 보며 원고에 없는 내용을 전달할 때가 많습니다. 그래서 긴장을 늦출 수 없죠.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 지금 하시는 일이 보통의 라디오 방송과 준비 과정이 다르다고요?

Nữ: Công việc hiện nay của anh có quy trình chuẩn bị khác với chương trình phát thanh thông thường phải không?

남자: 네. 저는 매일 오전 여섯 시부터 오후 두 시까지, 30분마다 교통 정보안내하고 있는데요.

Nam: Vâng. Mỗi ngày từ 6 giờ sáng đến 2 giờ chiều, cứ 30 phút tôi lại cung cấp thông tin giao thông.

도로에 설치된 여러 대의 CCTV와 시민들이 보낸 문자를 보고 교통 상황을 분석해 시민들에게 전달합니다.

Tôi xem nhiều camera CCTV được lắp trên đường và tin nhắn do người dân gửi, phân tích tình hình giao thông rồi truyền đạt lại cho công chúng.

여자: 방송 중에도 도로 상황은 수시로 달라질 텐데요.

Nữ: Ngay trong lúc phát sóng, tình hình đường sá chắc cũng thường xuyên thay đổi.

방송 내용을 미리 준비하기가 어려울 것 같습니다.

Có lẽ rất khó chuẩn bị trước nội dung phát sóng.

남자: 네. 미리 원고를 작성하기는 하지만 실시간 교통 상황을 보며 원고에 없는 내용을 전달할 때가 많습니다.

Nam: Vâng. Tuy tôi có viết bản thảo trước, nhưng thường phải nhìn tình hình giao thông theo thời gian thực và truyền đạt cả những nội dung không có trong bản thảo.

그래서 긴장을 늦출 수 없죠.

Vì vậy tôi không thể lơ là hay giảm sự tập trung.

Từ khóa quan trọng:
  • 30분마다: cứ mỗi 30 phút
  • 교통 정보를 안내하다: cung cấp thông tin giao thông
  • CCTV를 보다: xem camera CCTV
  • 시민들이 보낸 문자: tin nhắn người dân gửi
  • 교통 상황을 분석하다: phân tích tình hình giao thông
  • 실시간 교통 상황: tình hình giao thông theo thời gian thực
  • 긴장을 늦출 수 없다: không thể lơ là
Bản đồ nội dung:
  • Người nam làm việc từ 6 giờ sáng đến 2 giờ chiều và cập nhật giao thông mỗi 30 phút.
  • Nguồn dữ liệu của anh gồm camera CCTV trên đường và tin nhắn do người dân gửi.
  • Anh phân tích dữ liệu rồi truyền đạt tình hình giao thông cho người nghe qua chương trình phát thanh.
  • Bản thảo được chuẩn bị trước nhưng thường không đủ vì tình hình đường sá thay đổi liên tục.
  • Người nam phải bổ sung nội dung theo thời gian thực và luôn duy trì sự tập trung cao.

Câu 29

Nhân vật

남자가 누구인지 고르십시오.

① 도로를 정비하는 사람
② 교통 상황을 촬영하는 사람
③ 도로에 CCTV를 설치하는 사람
④ 방송에서 교통 상황을 알려 주는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam nói mình cứ 30 phút lại 교통 정보를 안내, phân tích CCTV và tin nhắn rồi 시민들에게 전달. Người nữ cũng gọi hoạt động này là 라디오 방송.

CCTV chỉ là nguồn dữ liệu anh sử dụng, không phải công việc lắp đặt hay quay phim. Vì vậy anh là người cung cấp tình hình giao thông trong chương trình phát sóng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 방송에서 교통 상황을 알려 주는 사람Người nam là người thông báo tình hình giao thông trên chương trình phát sóng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 도로를 정비하는 사람

Dịch: Người bảo trì, sửa chữa đường.

Vì sao sai: Không có nội dung về thi công, sửa chữa mặt đường hoặc điều động nhân lực bảo trì.

② 교통 상황을 촬영하는 사람

Dịch: Người quay phim tình hình giao thông.

Vì sao sai: Anh xem hình ảnh từ CCTV để phân tích chứ không trực tiếp đi quay giao thông.

③ 도로에 CCTV를 설치하는 사람

Dịch: Người lắp camera CCTV trên đường.

Vì sao sai: Các camera đã được lắp sẵn. Người nam chỉ sử dụng dữ liệu từ chúng để chuẩn bị bản tin.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 남자는 매일 오후에 근무를 시작한다.
② 남자는 이 일을 할 때 긴장하지 않는다.
③ 남자는 CCTV를 분석하는 일을 하지 않는다.
④ 남자의 일에는 시민들이 보낸 문자를 보는 것이 포함된다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam trực tiếp nói mình xem 시민들이 보낸 문자 cùng với hình ảnh CCTV để phân tích giao thông. Vì vậy việc đọc tin nhắn của người dân là một phần công việc của anh.

Ba đáp án còn lại đều đảo ngược dữ kiện: anh bắt đầu lúc 6 giờ sáng, có phân tích CCTV và luôn phải giữ căng thẳng vì tình hình thay đổi theo thời gian thực.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자의 일에는 시민들이 보낸 문자를 보는 것이 포함된다.Công việc của người nam bao gồm việc xem các tin nhắn do người dân gửi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 매일 오후에 근무를 시작한다.

Dịch: Người nam bắt đầu làm việc vào buổi chiều mỗi ngày.

Vì sao sai: Anh làm từ 오전 여섯 시, tức bắt đầu lúc 6 giờ sáng, không phải buổi chiều.

② 남자는 이 일을 할 때 긴장하지 않는다.

Dịch: Người nam không căng thẳng khi làm công việc này.

Vì sao sai: Anh nói 긴장을 늦출 수 없죠, nghĩa là không thể lơ là hay thả lỏng sự tập trung.

③ 남자는 CCTV를 분석하는 일을 하지 않는다.

Dịch: Người nam không làm công việc phân tích camera CCTV.

Vì sao sai: Anh xem nhiều camera trên đường và phân tích tình hình giao thông dựa trên dữ liệu đó.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với các đoạn nghe chung, đừng vội chọn đáp án ngay sau một từ khóa. Hãy xác định quan điểm chính, mục đích nói, mốc thời gian và chi tiết xác nhận rồi mới đối chiếu từng đáp án.