05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 64
Câu 31-40: Quan điểm, nội dung chính và suy luận đoạn dài

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định suy nghĩ trung tâm, thái độ của người nói, chủ đề thuyết minh và thông tin được nối với phần hội thoại trước đó.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 64 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe trao đổi về phương hướng hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần theo dõi đề xuất anh lặp lại ở đầu và cuối đoạn: tăng hỗ trợ để sinh viên trực tiếp thử khởi nghiệp. Câu 32 hỏi thái độ, hãy chú ý cách anh tiếp nhận lo ngại của người nữ rồi đưa ra một lập luận khác về giá trị của trải nghiệm thực tế.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 재학생을 대상으로 한 창업 지원 사업은 사전 교육을 강화하는 방향으로 가야 한다고 생각합니다.

남자: 사전 교육과 함께 창업 지원금을 늘려서 더 많은 학생들이 실제로 창업을 해 보게 하는 건 어떨까요?

여자: 지금 상황에서 창업을 해 보게 하는 건 좀 이르지 않을까요? 교육이 부족하면 창업 과정에서 어려움이 많을 겁니다.

남자: 직접 부딪혀 봐야 배울 수 있는 것도 있잖아요. 그게 진정한 의미의 창업 교육인 것 같아요.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 재학생을 대상으로 한 창업 지원 사업은 사전 교육을 강화하는 방향으로 가야 한다고 생각합니다.

Nữ: Tôi cho rằng chương trình hỗ trợ khởi nghiệp dành cho sinh viên đang theo học nên đi theo hướng tăng cường đào tạo trước.

남자: 사전 교육과 함께 창업 지원금을 늘려서 더 많은 학생들이 실제로 창업을 해 보게 하는 건 어떨까요?

Nam: Cùng với đào tạo trước, chúng ta tăng tiền hỗ trợ khởi nghiệp để nhiều sinh viên thực sự thử khởi nghiệp thì sao?

여자: 지금 상황에서 창업을 해 보게 하는 건 좀 이르지 않을까요?

Nữ: Trong tình hình hiện nay, để sinh viên thử khởi nghiệp có phải hơi sớm không?

교육이 부족하면 창업 과정에서 어려움이 많을 겁니다.

Nếu việc đào tạo chưa đầy đủ, họ sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình khởi nghiệp.

남자: 직접 부딪혀 봐야 배울 수 있는 것도 있잖아요.

Nam: Cũng có những điều phải trực tiếp va chạm và trải nghiệm thì mới có thể học được.

그게 진정한 의미의 창업 교육인 것 같아요.

Tôi nghĩ đó mới là giáo dục khởi nghiệp theo đúng nghĩa.

Từ khóa quan trọng:
  • 재학생 대상: dành cho sinh viên đang theo học
  • 사전 교육을 강화하다: tăng cường đào tạo trước
  • 창업 지원금을 늘리다: tăng tiền hỗ trợ khởi nghiệp
  • 실제로 창업해 보다: thực sự thử khởi nghiệp
  • 교육이 부족하다: việc đào tạo chưa đầy đủ
  • 직접 부딪혀 보다: trực tiếp va chạm và trải nghiệm
  • 진정한 의미의 교육: giáo dục theo đúng nghĩa
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đề nghị tăng cường đào tạo trước cho chương trình hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp.
  • Người nam không phủ nhận việc đào tạo nhưng đề xuất đồng thời tăng tiền hỗ trợ.
  • Mục tiêu của anh là tạo cơ hội cho nhiều sinh viên trực tiếp thử khởi nghiệp.
  • Người nữ lo rằng thời điểm hiện tại còn sớm và đào tạo chưa đủ sẽ gây ra nhiều khó khăn.
  • Người nam nhấn mạnh có những kiến thức chỉ có thể học được khi trực tiếp đối mặt với thực tế.
  • Anh coi trải nghiệm khởi nghiệp thực tế là hình thức giáo dục khởi nghiệp có ý nghĩa thật sự.

Câu 31

Trọng tâm

남자의 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 창업 사전 교육을 강화해야 한다.
② 학생들이 창업을 직접 해 보게 해야 한다.
③ 학생들에게 창업 지원 사업을 홍보해야 한다.
④ 창업 지원 사업의 시행 기간을 연장해야 한다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam đề xuất 더 많은 학생들이 실제로 창업을 해 보게 하다 (để nhiều sinh viên thực sự thử khởi nghiệp). Đây là hành động cụ thể mà anh muốn bổ sung vào chương trình hỗ trợ.

Ở cuối đoạn, anh tiếp tục khẳng định 직접 부딪혀 봐야 배울 수 있는 것도 있다 (có những điều phải trực tiếp va chạm mới học được). Hai câu này cùng quy về phương án ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 학생들이 창업을 직접 해 보게 해야 한다.Cần tạo điều kiện để sinh viên trực tiếp thử khởi nghiệp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 창업 사전 교육을 강화해야 한다.

Dịch: Cần tăng cường đào tạo trước về khởi nghiệp.

Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nữ. Người nam nói đào tạo trước có thể được tiến hành cùng với hỗ trợ trải nghiệm, nhưng trọng tâm của anh là để sinh viên trực tiếp thử khởi nghiệp.

③ 학생들에게 창업 지원 사업을 홍보해야 한다.

Dịch: Cần quảng bá chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cho sinh viên.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập việc quảng bá hay nâng cao mức độ nhận biết của sinh viên về chương trình.

④ 창업 지원 사업의 시행 기간을 연장해야 한다.

Dịch: Cần kéo dài thời gian thực hiện chương trình hỗ trợ khởi nghiệp.

Vì sao sai: Không có thông tin nào về thời hạn hiện tại hoặc việc gia hạn thời gian triển khai chương trình.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 사업의 효과를 회의적으로 바라보고 있다.
② 사례를 들어 상대방의 주장을 반박하고 있다.
③ 상황을 분석하면서 발생할 문제를 염려하고 있다.
④ 상대의 의견을 일부 인정하며 다른 주장을 하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng 사전 교육과 함께 (cùng với đào tạo trước), cho thấy anh không hoàn toàn phủ nhận đề xuất tăng cường đào tạo của người nữ.

Tuy nhiên, anh bổ sung quan điểm riêng rằng cần tăng hỗ trợ và cho sinh viên trực tiếp thử sức. Câu 직접 부딪혀 봐야 배울 수 있다 (phải trực tiếp va chạm mới có thể học được) là lập luận khác của anh, nên thái độ phù hợp nhất là ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 상대의 의견을 일부 인정하며 다른 주장을 하고 있다.Anh phần nào thừa nhận ý kiến của đối phương rồi đưa ra một lập luận khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 사업의 효과를 회의적으로 바라보고 있다.

Dịch: Anh đang nhìn nhận hiệu quả của chương trình một cách hoài nghi.

Vì sao sai: Người nam tin tưởng vào giá trị của trải nghiệm thực tế và chủ động đề xuất mở rộng cơ hội khởi nghiệp, không hề hoài nghi hiệu quả của chương trình.

② 사례를 들어 상대방의 주장을 반박하고 있다.

Dịch: Anh đưa ra ví dụ để bác bỏ lập luận của đối phương.

Vì sao sai: Anh nêu một nguyên tắc về việc học qua trải nghiệm, không đưa ra trường hợp hoặc ví dụ cụ thể nào.

③ 상황을 분석하면서 발생할 문제를 염려하고 있다.

Dịch: Anh phân tích tình hình và lo ngại những vấn đề có thể xảy ra.

Vì sao sai: Người lo về khó khăn do đào tạo chưa đủ là người nữ. Người nam nhấn mạnh lợi ích học tập từ việc trực tiếp trải nghiệm.

2

Câu 33-34: Nghe thuyết minh về đặc điểm của lốp máy bay

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề bao quát, vì vậy cần gom hai trục thông tin là loại khí được bơm vào lốp và hoa văn trên bề mặt lốp. Câu 34 kiểm tra quan hệ nguyên nhân - kết quả: nhiệt độ rất cao, oxy có thể gây nổ, do đó lốp máy bay chỉ được bơm nitơ.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Thuyết minh

여자: 비행기가 착륙할 때 바퀴와 지면의 마찰로 인해 엄청난 열이 발생합니다.

여자: 그 온도가 워낙 높아 공기를 주입한 타이어에서는 공기에 포함된 산소가 자칫 폭발을 유도할 위험이 있습니다.

여자: 그래서 자동차 타이어와 달리 비행기 타이어에는 산소가 혼합되지 않은 질소만을 주입합니다.

여자: 타이어 표면의 무늬도 마찰열과 관계가 있는데요. 자동차 타이어에는 복잡한 무늬를 넣어 미끄러짐을 방지하지만 비행기 타이어에는 단순한 세로 줄무늬를 사용하여 지면과의 마찰을 줄이고 착륙 시 발생하는 열을 최소화해 줍니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 비행기가 착륙할 때 바퀴와 지면의 마찰로 인해 엄청난 열이 발생합니다.

Nữ: Khi máy bay hạ cánh, ma sát giữa bánh xe và mặt đất tạo ra một lượng nhiệt rất lớn.

그 온도가 워낙 높아 공기를 주입한 타이어에서는 공기에 포함된 산소가 자칫 폭발을 유도할 위험이 있습니다.

Do nhiệt độ quá cao, trong lốp được bơm không khí, oxy có trong không khí có nguy cơ dẫn đến nổ.

그래서 자동차 타이어와 달리 비행기 타이어에는 산소가 혼합되지 않은 질소만을 주입합니다.

Vì vậy, khác với lốp ô tô, lốp máy bay chỉ được bơm nitơ không pha lẫn oxy.

타이어 표면의 무늬도 마찰열과 관계가 있는데요.

Hoa văn trên bề mặt lốp cũng liên quan đến nhiệt do ma sát.

자동차 타이어에는 복잡한 무늬를 넣어 미끄러짐을 방지하지만 비행기 타이어에는 단순한 세로 줄무늬를 사용하여 지면과의 마찰을 줄이고 착륙 시 발생하는 열을 최소화해 줍니다.

Lốp ô tô dùng hoa văn phức tạp để chống trượt, còn lốp máy bay dùng các rãnh dọc đơn giản nhằm giảm ma sát với mặt đất và giảm thiểu nhiệt phát sinh khi hạ cánh.

Từ khóa quan trọng:
  • 착륙할 때: khi hạ cánh
  • 마찰로 열이 발생하다: nhiệt phát sinh do ma sát
  • 산소가 폭발을 유도하다: oxy dẫn đến nguy cơ nổ
  • 질소만 주입하다: chỉ bơm nitơ
  • 표면의 무늬: hoa văn trên bề mặt
  • 세로 줄무늬: rãnh dọc
  • 발생하는 열을 최소화하다: giảm thiểu nhiệt phát sinh
Bản đồ nội dung:
  • Khi hạ cánh, lốp máy bay tiếp xúc với mặt đất và tạo ra nhiệt rất lớn.
  • Nếu bơm không khí thông thường, oxy trong lốp có thể làm tăng nguy cơ nổ ở nhiệt độ cao.
  • Vì thế lốp máy bay chỉ được bơm nitơ không pha oxy.
  • Hoa văn trên lốp cũng được thiết kế để kiểm soát ma sát và nhiệt.
  • Lốp ô tô dùng hoa văn phức tạp nhằm chống trượt.
  • Lốp máy bay dùng rãnh dọc đơn giản nhằm giảm ma sát và giảm nhiệt khi hạ cánh.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 질소의 활용 방법
② 질소의 생성 원리
③ 비행기 타이어의 특징
④ 비행기 타이어의 종류
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn thuyết minh giải thích hai đặc điểm của lốp máy bay: bên trong chỉ bơm nitơ và bề mặt dùng rãnh dọc đơn giản.

Cả hai đặc điểm đều nhằm giảm nguy cơ do nhiệt và ma sát khi máy bay hạ cánh. Vì vậy chủ đề bao quát là 비행기 타이어의 특징 (đặc điểm của lốp máy bay), tức ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 비행기 타이어의 특징Đặc điểm của lốp máy bay.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 질소의 활용 방법

Dịch: Phương pháp sử dụng nitơ.

Vì sao sai: Nitơ chỉ là một chi tiết trong phần giải thích về lốp máy bay; đoạn nghe còn trình bày hoa văn bề mặt và ma sát.

② 질소의 생성 원리

Dịch: Nguyên lý tạo ra nitơ.

Vì sao sai: Bài nghe không giải thích nitơ được hình thành hoặc sản xuất như thế nào.

④ 비행기 타이어의 종류

Dịch: Các loại lốp máy bay.

Vì sao sai: Đoạn nghe không phân loại lốp máy bay thành nhiều loại mà mô tả đặc điểm chung của loại lốp này.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 질소는 자동차 타이어에 주로 사용된다.
② 비행기 타이어에는 복잡한 무늬를 새긴다.
③ 단순한 무늬의 타이어는 잘 미끄러지지 않는다.
④ 질소만 주입한 타이어는 폭발 위험이 줄어든다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Người nói giải thích rằng oxy có trong không khí có thể dẫn đến nổ khi nhiệt độ của lốp tăng rất cao. Vì vậy máy bay dùng 산소가 혼합되지 않은 질소만 (chỉ nitơ không pha oxy).

Việc loại bỏ oxy giúp giảm nguy cơ nổ, nên phương án ④ diễn đạt đúng quan hệ nguyên nhân - kết quả của đoạn nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 질소만 주입한 타이어는 폭발 위험이 줄어든다.Lốp chỉ được bơm nitơ sẽ giảm nguy cơ nổ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 질소는 자동차 타이어에 주로 사용된다.

Dịch: Nitơ chủ yếu được sử dụng trong lốp ô tô.

Vì sao sai: Đoạn nghe đối chiếu với lốp ô tô và nói nitơ chỉ được bơm vào lốp máy bay, không nói đây là khí chủ yếu dùng cho lốp ô tô.

② 비행기 타이어에는 복잡한 무늬를 새긴다.

Dịch: Lốp máy bay được khắc hoa văn phức tạp.

Vì sao sai: Hoa văn phức tạp thuộc về lốp ô tô. Lốp máy bay sử dụng 단순한 세로 줄무늬 (rãnh dọc đơn giản).

③ 단순한 무늬의 타이어는 잘 미끄러지지 않는다.

Dịch: Lốp có hoa văn đơn giản không dễ bị trượt.

Vì sao sai: Chức năng chống trượt được gắn với hoa văn phức tạp của lốp ô tô. Rãnh đơn giản của lốp máy bay nhằm giảm ma sát và nhiệt.

3

Câu 35-36: Nghe giới thiệu sự nghiệp điện ảnh của nghệ sĩ Kim Min-su

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi hành động giao tiếp của người nam, vì vậy cần nhìn vào toàn bộ mạch liệt kê thành tựu trong vai trò diễn viên, đạo diễn và người lưu giữ lịch sử điện ảnh. Câu 36 kiểm tra con số và vai trò, đặc biệt phải phân biệt hơn một trăm phim đã tham gia diễn xuất với bốn phim đã đạo diễn.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Giới thiệu

남자: 아역 배우로 영화 인생을 시작해서 78세의 나이로 눈을 감기까지, 김민수 선배님의 삶은 오직 영화만을 위한 것이었습니다.

남자: 선배님은 배우로서 백여 편의 영화에 출연하며 특유의 개성 넘치는 연기로 우리를 울고 웃게 했습니다.

남자: 53세에는 감독으로서 첫 작품을 발표하고 이후 3편의 영화를 더 남겼습니다. 마지막으로 연출한 작품으로 국제 영화제에서 감독상을 수상하기도 했지요.

남자: 뿐만 아니라 영화 박물관의 대표로서 한국 영화의 역사를 기록하는 일에도 힘을 써 온, 누구보다 영화를 사랑하는 분이셨습니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 아역 배우로 영화 인생을 시작해서 78세의 나이로 눈을 감기까지, 김민수 선배님의 삶은 오직 영화만을 위한 것이었습니다.

Nam: Từ khi bắt đầu cuộc đời điện ảnh với tư cách diễn viên nhí cho đến khi qua đời ở tuổi 78, cuộc đời tiền bối Kim Min-su chỉ dành cho điện ảnh.

선배님은 배우로서 백여 편의 영화에 출연하며 특유의 개성 넘치는 연기로 우리를 울고 웃게 했습니다.

Với tư cách diễn viên, ông đã tham gia hơn một trăm bộ phim và khiến chúng ta vừa khóc vừa cười bằng lối diễn xuất đầy cá tính riêng.

53세에는 감독으로서 첫 작품을 발표하고 이후 3편의 영화를 더 남겼습니다.

Ở tuổi 53, ông công bố tác phẩm đầu tay với tư cách đạo diễn và sau đó để lại thêm ba bộ phim.

마지막으로 연출한 작품으로 국제 영화제에서 감독상을 수상하기도 했지요.

Ông còn giành giải đạo diễn tại một liên hoan phim quốc tế với tác phẩm cuối cùng do mình đạo diễn.

뿐만 아니라 영화 박물관의 대표로서 한국 영화의 역사를 기록하는 일에도 힘을 써 온, 누구보다 영화를 사랑하는 분이셨습니다.

Không chỉ vậy, với tư cách đại diện của bảo tàng điện ảnh, ông còn tận tâm ghi lại lịch sử điện ảnh Hàn Quốc và là người yêu điện ảnh hơn bất kỳ ai.

Từ khóa quan trọng:
  • 아역 배우로 시작하다: bắt đầu với tư cách diễn viên nhí
  • 백여 편에 출연하다: tham gia hơn một trăm bộ phim
  • 개성 넘치는 연기: lối diễn xuất đầy cá tính
  • 감독으로 첫 작품을 발표하다: công bố phim đầu tay với tư cách đạo diễn
  • 감독상을 수상하다: giành giải đạo diễn
  • 영화의 역사를 기록하다: ghi lại lịch sử điện ảnh
  • 누구보다 영화를 사랑하다: yêu điện ảnh hơn bất kỳ ai
Bản đồ nội dung:
  • Kim Min-su bắt đầu sự nghiệp điện ảnh từ khi còn là diễn viên nhí.
  • Ông tham gia diễn xuất trong hơn một trăm bộ phim và nổi bật với phong cách giàu cá tính.
  • Ở tuổi 53, ông chuyển sang đạo diễn và công bố tác phẩm đầu tiên.
  • Tổng cộng ông để lại bốn bộ phim với tư cách đạo diễn.
  • Tác phẩm đạo diễn cuối cùng giúp ông nhận giải đạo diễn tại liên hoan phim quốc tế.
  • Ông còn góp sức ghi chép lịch sử điện ảnh Hàn Quốc trong vai trò đại diện bảo tàng điện ảnh.

Câu 35

Hành động

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 선배의 업적을 소개하고 있다.
② 선배의 영화를 홍보하고 있다.
③ 선배가 만든 작품을 설명하고 있다.
④ 선배에 대한 지지를 부탁하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam lần lượt trình bày các thành tựu của Kim Min-su: hơn một trăm phim với tư cách diễn viên, bốn phim với tư cách đạo diễn, giải đạo diễn quốc tế và đóng góp cho việc ghi lại lịch sử điện ảnh.

Mạch nói không tập trung vào một bộ phim cụ thể mà tổng hợp toàn bộ sự nghiệp và đóng góp của tiền bối. Vì vậy anh đang 선배의 업적을 소개하다 (giới thiệu thành tựu của tiền bối), tức ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 선배의 업적을 소개하고 있다.Người nam đang giới thiệu những thành tựu của tiền bối.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 선배의 영화를 홍보하고 있다.

Dịch: Người nam đang quảng bá phim của tiền bối.

Vì sao sai: Không có thông tin về lịch chiếu, nội dung hấp dẫn hoặc lời kêu gọi khán giả xem một bộ phim nào.

③ 선배가 만든 작품을 설명하고 있다.

Dịch: Người nam đang giải thích các tác phẩm do tiền bối thực hiện.

Vì sao sai: Người nam chỉ nêu số lượng và dấu mốc sự nghiệp, không trình bày nội dung hoặc đặc điểm của từng tác phẩm.

④ 선배에 대한 지지를 부탁하고 있다.

Dịch: Người nam đang đề nghị mọi người ủng hộ tiền bối.

Vì sao sai: Đoạn nói mang tính tưởng nhớ và giới thiệu thành tựu; không có lời đề nghị bỏ phiếu, tài trợ hoặc bày tỏ sự ủng hộ.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 김민수는 배우이자 감독으로 활약했다.
② 김민수는 늦은 나이에 배우로 데뷔했다.
③ 김민수는 백여 편이 넘는 영화를 연출했다.
④ 김민수는 국제 영화제에서 상을 받지 못했다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Ông tham gia hơn một trăm bộ phim 배우로서 (với tư cách diễn viên), sau đó ở tuổi 53 công bố tác phẩm đầu tiên 감독으로서 (với tư cách đạo diễn).

Hai vai trò đều được xác nhận trực tiếp, nên phương án ① là nội dung đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 김민수는 배우이자 감독으로 활약했다.Kim Min-su hoạt động với cả tư cách diễn viên và đạo diễn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 김민수는 늦은 나이에 배우로 데뷔했다.

Dịch: Kim Min-su ra mắt với tư cách diễn viên khi đã lớn tuổi.

Vì sao sai: Ông bắt đầu sự nghiệp là 아역 배우 (diễn viên nhí), nên không ra mắt ở độ tuổi muộn.

③ 김민수는 백여 편이 넘는 영화를 연출했다.

Dịch: Kim Min-su đã đạo diễn hơn một trăm bộ phim.

Vì sao sai: Hơn một trăm là số phim ông tham gia diễn xuất. Ông đạo diễn tác phẩm đầu tiên rồi thêm ba phim, tổng cộng bốn phim.

④ 김민수는 국제 영화제에서 상을 받지 못했다.

Dịch: Kim Min-su không nhận được giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế.

Vì sao sai: Kịch bản nói ông đã 국제 영화제에서 감독상을 수상하다 (giành giải đạo diễn tại liên hoan phim quốc tế).

4

Câu 37-38: Nghe chương trình tư vấn về bệnh nướu ở người trẻ

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nữ, vì vậy cần nhận ra phần lớn số liệu và nguy cơ đều dẫn tới lời khuyên ở câu cuối. Câu 38 yêu cầu đối chiếu chi tiết: nướu đã tổn thương không phục hồi như cũ, số bệnh nhân trẻ tăng và vi khuẩn có thể ảnh hưởng các cơ quan khác.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Chương trình

남자: 충치뿐 아니라 잇몸병으로 고생하는 젊은 분들이 상당히 많네요.

여자: 네. 그 수가 전체 잇몸병 환자의 3분의 1을 차지할 정도니까요. 2, 30대 환자는 최근 5년 사이에 약 60%나 증가했습니다.

여자: 젊은 분들은 잇몸병을 대수롭지 않게 여기는 경향이 있는데요. 손상된 잇몸은 원래대로 회복되지 않습니다.

여자: 게다가 잇몸병의 원인이 되는 세균이 온몸을 돌아다니며 다른 신체 기관에 악영향을 끼치기도 하고요. 심각한 경우에 이 세균이 심장병이나 치매를 유발할 수도 있어요. 건강할 때부터 잇몸을 잘 관리하는 것이 좋습니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 충치뿐 아니라 잇몸병으로 고생하는 젊은 분들이 상당히 많네요.

Nam: Không chỉ sâu răng mà còn có khá nhiều người trẻ đang khổ sở vì bệnh nướu.

여자: 네. 그 수가 전체 잇몸병 환자의 3분의 1을 차지할 정도니까요.

Nữ: Vâng. Số người trẻ chiếm đến một phần ba tổng số bệnh nhân mắc bệnh nướu.

2, 30대 환자는 최근 5년 사이에 약 60%나 증가했습니다.

Trong năm năm gần đây, số bệnh nhân ở độ tuổi 20 và 30 đã tăng khoảng 60%.

젊은 분들은 잇몸병을 대수롭지 않게 여기는 경향이 있는데요.

Người trẻ có xu hướng xem bệnh nướu là chuyện không đáng kể.

손상된 잇몸은 원래대로 회복되지 않습니다.

Nướu đã bị tổn thương sẽ không thể phục hồi trở lại trạng thái ban đầu.

게다가 잇몸병의 원인이 되는 세균이 온몸을 돌아다니며 다른 신체 기관에 악영향을 끼치기도 하고요.

Hơn nữa, vi khuẩn gây bệnh nướu có thể di chuyển khắp cơ thể và gây ảnh hưởng xấu đến các cơ quan khác.

심각한 경우에 이 세균이 심장병이나 치매를 유발할 수도 있어요.

Trong trường hợp nghiêm trọng, vi khuẩn này có thể gây bệnh tim hoặc chứng sa sút trí tuệ.

건강할 때부터 잇몸을 잘 관리하는 것이 좋습니다.

Nên chăm sóc nướu thật tốt ngay từ khi còn khỏe mạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 잇몸병으로 고생하다: khổ sở vì bệnh nướu
  • 환자의 3분의 1: một phần ba số bệnh nhân
  • 약 60% 증가하다: tăng khoảng 60%
  • 대수롭지 않게 여기다: xem là không đáng kể
  • 원래대로 회복되지 않다: không phục hồi như ban đầu
  • 다른 기관에 악영향을 끼치다: gây ảnh hưởng xấu đến cơ quan khác
  • 건강할 때부터 관리하다: chăm sóc từ khi còn khỏe
Bản đồ nội dung:
  • Số người trẻ mắc bệnh nướu đang ở mức đáng kể.
  • Nhóm tuổi 20 và 30 chiếm một phần ba tổng số bệnh nhân và tăng khoảng 60% trong năm năm.
  • Nhiều người trẻ có xu hướng coi nhẹ bệnh nướu.
  • Nướu đã tổn thương không thể tự phục hồi về trạng thái ban đầu.
  • Vi khuẩn gây bệnh nướu có thể đi đến những cơ quan khác trong cơ thể.
  • Trong trường hợp nghiêm trọng, vi khuẩn có thể liên quan đến bệnh tim hoặc sa sút trí tuệ.
  • Người nữ kết luận cần chăm sóc nướu ngay từ khi còn khỏe mạnh.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 잇몸병의 원인을 명확하게 밝혀야 한다.
② 젊을 때부터 잇몸 관리에 신경을 써야 한다.
③ 치매 예방을 위해서 잇몸 관리가 중요하다.
④ 잇몸병에 대한 잘못된 정보를 바로잡아야 한다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ nêu số bệnh nhân trẻ tăng nhanh, cảnh báo nướu tổn thương không phục hồi và vi khuẩn có thể ảnh hưởng toàn thân. Những thông tin này đều dẫn đến lời khuyên kết luận.

Câu cuối 건강할 때부터 잇몸을 잘 관리하는 것이 좋다 (nên chăm sóc nướu thật tốt từ khi còn khỏe mạnh) trực tiếp thể hiện suy nghĩ trung tâm, tương ứng với ②.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 젊을 때부터 잇몸 관리에 신경을 써야 한다.Cần chú ý chăm sóc nướu ngay từ khi còn trẻ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 잇몸병의 원인을 명확하게 밝혀야 한다.

Dịch: Cần làm rõ nguyên nhân của bệnh nướu.

Vì sao sai: Người nữ đã nhắc đến vi khuẩn là tác nhân gây bệnh nhưng không kêu gọi nghiên cứu hoặc xác định nguyên nhân.

③ 치매 예방을 위해서 잇몸 관리가 중요하다.

Dịch: Chăm sóc nướu rất quan trọng để phòng ngừa sa sút trí tuệ.

Vì sao sai: Sa sút trí tuệ chỉ là một hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra. Trọng tâm rộng hơn là chăm sóc nướu từ khi còn trẻ để bảo vệ sức khỏe.

④ 잇몸병에 대한 잘못된 정보를 바로잡아야 한다.

Dịch: Cần đính chính những thông tin sai về bệnh nướu.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói người trẻ có xu hướng coi nhẹ bệnh, không đề cập một thông tin cụ thể nào cần được đính chính.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 잇몸은 손상되더라도 빠르게 회복된다.
② 잇몸병 환자의 절반 이상이 젊은 사람들이다.
③ 젊은 층의 잇몸병 환자가 줄고 있는 추세이다.
④ 잇몸병을 일으키는 세균은 다른 질환도 유발할 수 있다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nữ nói vi khuẩn gây bệnh nướu có thể đi khắp cơ thể, ảnh hưởng đến các cơ quan khác và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây bệnh tim hoặc sa sút trí tuệ.

Vì vậy câu 다른 질환도 유발할 수 있다 (cũng có thể gây ra bệnh khác) trong phương án ④ khớp chính xác với nội dung nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 잇몸병을 일으키는 세균은 다른 질환도 유발할 수 있다.Vi khuẩn gây bệnh nướu cũng có thể gây ra các bệnh khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 잇몸은 손상되더라도 빠르게 회복된다.

Dịch: Nướu dù bị tổn thương cũng phục hồi nhanh chóng.

Vì sao sai: Kịch bản nói ngược lại: 손상된 잇몸은 원래대로 회복되지 않는다 (nướu đã tổn thương không phục hồi như ban đầu).

② 잇몸병 환자의 절반 이상이 젊은 사람들이다.

Dịch: Hơn một nửa bệnh nhân mắc bệnh nướu là người trẻ.

Vì sao sai: Người trẻ chiếm 3분의 1 (một phần ba), không phải hơn một nửa.

③ 젊은 층의 잇몸병 환자가 줄고 있는 추세이다.

Dịch: Số bệnh nhân trẻ mắc bệnh nướu đang có xu hướng giảm.

Vì sao sai: Số bệnh nhân ở độ tuổi 20 và 30 đã 약 60%나 증가했다 (tăng khoảng 60%) trong năm năm gần đây.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về phương thức hoàn trả di sản văn hóa

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung ngay trước cuộc đối thoại, vì vậy hãy dựa vào câu mở đầu có cụm 이렇게 많은데 để khôi phục vấn đề đã được nêu. Câu 40 kiểm tra mốc thời gian, phương thức hoàn trả và nguyên nhân khiến việc hoàn trả vĩnh viễn gặp khó khăn.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Nội dung trước

여자: 국외로 유출된 문화재가 이렇게 많은데, 어떤 방법으로 이런 문화재들을 다시 본국으로 가져올 수 있을까요?

남자: 관련된 국제 협약이 1970년에 마련되었고, 1990년대 후반부터 문화재 환수에 대한 관심이 높아지면서 국가 간 논의와 공조가 활발해졌습니다.

남자: 문화재 환수에는 정부 간 대여나 기증 등의 방식이 있는데요. 기증을 통한 영구적 환수가 바람직하겠지만 나라마다 문화재 보호에 관한 법이 서로 달라서 이것이 쉽지는 않습니다.

남자: 현재는 대여하는 방식으로 일시적 환수가 이루어지는 경우가 많습니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 국외로 유출된 문화재가 이렇게 많은데, 어떤 방법으로 이런 문화재들을 다시 본국으로 가져올 수 있을까요?

Nữ: Có nhiều di sản văn hóa bị đưa ra nước ngoài như vậy, bằng cách nào chúng ta có thể đưa những di sản này trở về quê hương?

남자: 관련된 국제 협약이 1970년에 마련되었고, 1990년대 후반부터 문화재 환수에 대한 관심이 높아지면서 국가 간 논의와 공조가 활발해졌습니다.

Nam: Một công ước quốc tế liên quan đã được thiết lập vào năm 1970, và từ cuối những năm 1990, khi sự quan tâm đến việc hoàn trả di sản văn hóa tăng lên, thảo luận và phối hợp giữa các quốc gia đã trở nên sôi nổi.

문화재 환수에는 정부 간 대여나 기증 등의 방식이 있는데요.

Có những phương thức hoàn trả di sản như cho mượn hoặc hiến tặng giữa các chính phủ.

기증을 통한 영구적 환수가 바람직하겠지만 나라마다 문화재 보호에 관한 법이 서로 달라서 이것이 쉽지는 않습니다.

Hoàn trả vĩnh viễn thông qua hiến tặng là điều đáng mong muốn, nhưng vì luật bảo vệ di sản của mỗi nước khác nhau nên việc này không dễ.

현재는 대여하는 방식으로 일시적 환수가 이루어지는 경우가 많습니다.

Hiện nay có nhiều trường hợp hoàn trả tạm thời theo hình thức cho mượn.

Từ khóa quan trọng:
  • 국외로 유출되다: bị đưa ra nước ngoài
  • 본국으로 가져오다: đưa trở về quê hương
  • 국제 협약이 마련되다: công ước quốc tế được thiết lập
  • 국가 간 공조: sự phối hợp giữa các quốc gia
  • 정부 간 대여: việc cho mượn giữa các chính phủ
  • 기증을 통한 영구적 환수: hoàn trả vĩnh viễn thông qua hiến tặng
  • 일시적 환수: hoàn trả tạm thời
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nối với phần trước bằng nhận định rằng có rất nhiều di sản văn hóa bị đưa ra nước ngoài.
  • Cô hỏi về các phương thức đưa di sản trở lại nước gốc.
  • Một công ước quốc tế liên quan được xây dựng vào năm 1970.
  • Từ cuối những năm 1990, sự quan tâm, thảo luận và phối hợp giữa các quốc gia tăng lên.
  • Các phương thức hoàn trả gồm cho mượn và hiến tặng giữa các chính phủ.
  • Hiến tặng có thể tạo ra việc hoàn trả vĩnh viễn nhưng khó thực hiện vì luật mỗi nước khác nhau.
  • Hiện nay hình thức phổ biến hơn là cho mượn để hoàn trả tạm thời.

Câu 39

Nội dung trước

이 대화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 민간 주도로 문화재 환수가 이루어지고 있다.
② 해외에 있는 문화재를 대여해서 전시하고 있다.
③ 환수하지 못하고 해외에 남아 있는 문화재가 많다.
④ 문화재 환수를 위해 다른 나라와 협정을 체결했다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Người nữ mở đầu bằng 국외로 유출된 문화재가 이렇게 많은데 (có nhiều di sản văn hóa bị đưa ra nước ngoài như vậy). Từ 이렇게 (như vậy) cho thấy số lượng lớn này đã được nói đến ở phần ngay trước.

Vì cô tiếp tục hỏi cách đưa chúng trở về nước, nội dung trước hợp lý nhất là nhiều di sản vẫn ở nước ngoài vì chưa thể hoàn trả, tức ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 환수하지 못하고 해외에 남아 있는 문화재가 많다.Có nhiều di sản văn hóa chưa thể hoàn trả và vẫn còn ở nước ngoài.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 민간 주도로 문화재 환수가 이루어지고 있다.

Dịch: Việc hoàn trả di sản văn hóa đang được tiến hành dưới sự dẫn dắt của khu vực tư nhân.

Vì sao sai: Đoạn hiện tại nói đến công ước quốc tế, thảo luận giữa các quốc gia và phương thức giữa các chính phủ, không có dấu hiệu phần trước nói khu vực tư nhân dẫn dắt.

② 해외에 있는 문화재를 대여해서 전시하고 있다.

Dịch: Các di sản ở nước ngoài đang được mượn về để trưng bày.

Vì sao sai: Hình thức cho mượn được giải thích sau câu hỏi của người nữ. Đây không phải thông tin cần khôi phục ở phần trước.

④ 문화재 환수를 위해 다른 나라와 협정을 체결했다.

Dịch: Đã ký kết thỏa thuận với một nước khác để hoàn trả di sản.

Vì sao sai: Người nam nói một công ước quốc tế được thiết lập năm 1970, nhưng không nói phần trước đề cập việc một quốc gia cụ thể vừa ký thỏa thuận với nước khác.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 각국의 법이 달라 문화재의 영구적 환수가 어렵다.
② 1970년대부터 문화재 환수가 활발해지기 시작했다.
③ 문화재 환수는 주로 기증하는 방식으로 이루어진다.
④ 문화재 환수와 관련된 국제 협약은 존재하지 않는다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói 나라마다 문화재 보호에 관한 법이 서로 달라서 (vì luật bảo vệ di sản của mỗi nước khác nhau), nên việc hoàn trả vĩnh viễn thông qua hiến tặng không dễ.

Nội dung này trùng trực tiếp với phương án ①. Cần phân biệt giữa năm 1970 là thời điểm công ước được thiết lập và cuối những năm 1990 là lúc hoạt động thảo luận, phối hợp trở nên sôi nổi.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 각국의 법이 달라 문화재의 영구적 환수가 어렵다.Do luật của mỗi quốc gia khác nhau nên việc hoàn trả vĩnh viễn di sản văn hóa gặp khó khăn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 1970년대부터 문화재 환수가 활발해지기 시작했다.

Dịch: Từ thập niên 1970, việc hoàn trả di sản văn hóa bắt đầu trở nên sôi nổi.

Vì sao sai: Năm 1970 chỉ là thời điểm công ước liên quan được thiết lập. Hoạt động thảo luận và phối hợp trở nên sôi nổi từ 1990년대 후반부터 (từ cuối những năm 1990).

③ 문화재 환수는 주로 기증하는 방식으로 이루어진다.

Dịch: Việc hoàn trả di sản chủ yếu được thực hiện bằng hình thức hiến tặng.

Vì sao sai: Hiến tặng là phương thức đáng mong muốn nhưng khó thực hiện. Hiện nay nhiều trường hợp dùng hình thức cho mượn để hoàn trả tạm thời.

④ 문화재 환수와 관련된 국제 협약은 존재하지 않는다.

Dịch: Không tồn tại công ước quốc tế liên quan đến việc hoàn trả di sản.

Vì sao sai: Kịch bản nói rõ 관련된 국제 협약이 1970년에 마련되었다 (một công ước quốc tế liên quan đã được thiết lập vào năm 1970).

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với đoạn nghe dài, hãy xác định trước loại câu hỏi của từng cặp: trọng tâm, thái độ, chủ đề, hành động hoặc nội dung trước. Sau đó ghi nhanh trục lập luận gồm vấn đề, nguyên nhân, giải pháp và kết luận. Đặc biệt cần phân biệt quan điểm của hai người, các con số gần giống nhau và thông tin đang diễn ra với thông tin chỉ được đề xuất.