05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 64
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 64
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, hãy đối chiếu nhanh hành động, vị trí và số liệu khác nhau giữa bốn lựa chọn. Khi nghe, bám vào động từ chính, nơi chốn, thứ tự xếp hạng và tỉ lệ phần trăm.

Câu 1

Tranh đúng

여자: 고객님, 어떤 문제가 있으세요?

남자: 노트북 화면이 안 나와서요.

여자: 네, 언제 구입하셨지요?

Đáp án 1 câu 1 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 2 câu 1 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 3 câu 1 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 4 câu 1 đề nghe TOPIK II 64
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 고객님, 어떤 문제가 있으세요?

Nữ: Thưa quý khách, anh gặp vấn đề gì ạ?

남자: 노트북 화면이 안 나와서요.

Nam: Màn hình máy tính xách tay không hiển thị.

여자: 네, 언제 구입하셨지요?

Nữ: Vâng, anh đã mua máy khi nào ạ?

Từ khóa quan trọng:
  • 고객님: quý khách
  • 화면이 안 나오다: màn hình không hiển thị
  • 구입하다: mua, mua hàng
  • 문제가 있다: có vấn đề
Cách suy luận:

Người nam nói 노트북 화면이 안 나와서요 (màn hình máy tính xách tay không hiển thị), nên bối cảnh phải liên quan đến việc mang máy đến nhờ kiểm tra hoặc sửa chữa.

Người nữ gọi anh là 고객님 (quý khách) và hỏi 언제 구입하셨지요? (anh đã mua khi nào), cho thấy cô là nhân viên tiếp nhận sản phẩm. Hình ② thể hiện đúng cảnh khách đặt máy tính trước mặt nhân viên để trao đổi về sự cố.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 그림 2 Người nam đang đưa máy tính xách tay bị lỗi cho nhân viên tại quầy tiếp nhận.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그림 1 (Hình 1: Hai nhân viên đang làm việc tại văn phòng)

Dịch hoặc mô tả: Hình 1: Hai nhân viên đang làm việc tại văn phòng.

Vì sao sai: Hai người đều ngồi làm việc với máy tính riêng; không thể hiện quan hệ nhân viên tiếp nhận và khách mang máy bị hỏng đến.

③ 그림 3 (Hình 3: Khách đang xem nhiều máy tính được trưng bày)

Dịch hoặc mô tả: Hình 3: Khách đang xem nhiều máy tính được trưng bày.

Vì sao sai: Cảnh này thiên về lựa chọn hoặc mua sản phẩm mới, trong khi đoạn nghe nói về lỗi màn hình của chiếc máy đã mua.

④ 그림 4 (Hình 4: Nhân viên phục vụ mang đồ uống đến cho khách)

Dịch hoặc mô tả: Hình 4: Nhân viên phục vụ mang đồ uống đến cho khách.

Vì sao sai: Đây là bối cảnh quán cà phê; không phù hợp với câu hỏi về thời điểm mua máy và việc màn hình không hiển thị.

Câu 2

Tranh đúng

남자: 공을 잘 들고 앞쪽을 봐.

여자: 이렇게? 그다음에는 어떻게 해?

남자: 천천히 걸어가면서 공을 굴려 봐.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 2 câu 2 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 3 câu 2 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 4 câu 2 đề nghe TOPIK II 64
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 을 잘 들고 앞쪽을 봐.

Nam: Hãy cầm chắc quả bóng và nhìn về phía trước.

여자: 이렇게? 그다음에는 어떻게 해?

Nữ: Như thế này à? Sau đó phải làm thế nào?

남자: 천천히 걸어가면서 공을 굴려 봐.

Nam: Hãy vừa bước chậm về phía trước vừa lăn quả bóng thử xem.

Từ khóa quan trọng:
  • 공을 들다: cầm quả bóng
  • 앞쪽을 보다: nhìn về phía trước
  • 걸어가다: bước đi
  • 공을 굴리다: lăn quả bóng
Cách suy luận:

Người nam đang hướng dẫn từng bước: trước hết 공을 잘 들고 앞쪽을 봐 (cầm chắc bóng và nhìn về phía trước), sau đó vừa đi chậm vừa lăn bóng.

Vì người nữ vẫn đang hỏi cách thực hiện và chuẩn bị làm theo hướng dẫn, hình phù hợp phải thể hiện cô cầm bóng đúng tư thế, hướng mắt về phía trước và có người nam đứng bên cạnh chỉ dẫn. Đó là hình ①.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 그림 1 Người nữ đang cầm bóng và nghe người nam hướng dẫn cách lăn bóng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 그림 2 (Hình 2: Hai người đang đập tay chúc mừng)

Dịch hoặc mô tả: Hình 2: Hai người đang đập tay chúc mừng.

Vì sao sai: Đây là hành động sau khi đạt kết quả, không phải tư thế chuẩn bị và luyện cách lăn bóng được nhắc trong đoạn nghe.

③ 그림 3 (Hình 3: Người nữ đứng sau khi bóng đã rời khỏi tay)

Dịch hoặc mô tả: Hình 3: Người nữ đứng sau khi bóng đã rời khỏi tay.

Vì sao sai: Đoạn nghe tập trung vào việc cầm bóng, nhìn phía trước và bước chậm để lăn; hình này không thể hiện đúng bước đang được hướng dẫn.

④ 그림 4 (Hình 4: Người nữ cúi xuống nhặt hoặc sắp xếp bóng)

Dịch hoặc mô tả: Hình 4: Người nữ cúi xuống nhặt hoặc sắp xếp bóng.

Vì sao sai: Không có chi tiết nào nói cô phải cúi xuống nhặt bóng; người nam yêu cầu cô cầm bóng và lăn về phía trước.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 2015년 이후 영화관을 찾는 관객 수가 계속해서 감소하고 있습니다. 관객 수가 줄고 있는 이유로는 '여가 활동이 다양해져서'가 가장 많았고, '영화를 모바일로 보는 경우가 늘어서', '관람료가 올라서'가 그 뒤를 이었습니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 2 câu 3 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 3 câu 3 đề nghe TOPIK II 64
Đáp án 4 câu 3 đề nghe TOPIK II 64
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 2015년 이후 영화관을 찾는 관객 수가 계속해서 감소하고 있습니다.

Nam: Từ sau năm 2015, số khán giả đến rạp chiếu phim liên tục giảm.

남자: 관객 수가 줄고 있는 이유로는 여가 활동이 다양해져서가 가장 많았고, 영화를 모바일로 보는 경우가 늘어서, 관람료가 올라서가 그 뒤를 이었습니다.

Nam: Nguyên nhân được chọn nhiều nhất là các hoạt động giải trí trở nên đa dạng; tiếp theo là số người xem phim bằng thiết bị di động tăng lên và giá vé xem phim tăng.

Từ khóa quan trọng:
  • 계속해서 감소하다: liên tục giảm
  • 여가 활동: hoạt động giải trí
  • 모바일로 보다: xem bằng thiết bị di động
  • 관람료가 오르다: giá vé tăng
  • 그 뒤를 잇다: xếp sau, tiếp nối
Cách suy luận:

Đoạn đầu xác định xu hướng 2015년 이후 계속해서 감소 (liên tục giảm từ sau năm 2015). Tuy nhiên, hai biểu đồ đường ① và ② đều có giai đoạn tăng, nên không biểu diễn đúng mô tả liên tục giảm.

Phần quyết định là thứ tự nguyên nhân: 여가 활동이 다양해져서 (hoạt động giải trí đa dạng hơn) đứng thứ nhất, 영화를 모바일로 보는 경우가 늘어서 (xem phim bằng thiết bị di động tăng) đứng thứ hai và 관람료가 올라서 (giá vé tăng) đứng thứ ba. Biểu đồ ③ sắp xếp đúng toàn bộ thứ tự này.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 그래프 3 Biểu đồ ③ thể hiện đúng thứ tự ba nguyên nhân khiến số khán giả đến rạp giảm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그래프 1 (Biểu đồ 1: Số khán giả tăng từ 2015 đến 2017 rồi mới giảm)

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ 1: Số khán giả tăng từ 2015 đến 2017 rồi mới giảm.

Vì sao sai: Mô tả này trái với từ khóa 계속해서 감소하고 있습니다 (đang liên tục giảm).

② 그래프 2 (Biểu đồ 2: Số khán giả giảm, tăng mạnh rồi lại giảm)

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ 2: Số khán giả giảm, tăng mạnh rồi lại giảm.

Vì sao sai: Đường biểu diễn dao động chứ không giảm liên tục từ sau năm 2015.

④ 그래프 4 (Biểu đồ 4: Giá vé tăng đứng thứ nhất, hoạt động giải trí đa dạng đứng thứ hai)

Dịch hoặc mô tả: Biểu đồ 4: Giá vé tăng đứng thứ nhất, hoạt động giải trí đa dạng đứng thứ hai.

Vì sao sai: Thứ tự nguyên nhân bị đảo. Đoạn nghe khẳng định hoạt động giải trí đa dạng là nguyên nhân được chọn nhiều nhất.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định câu cuối đang hỏi gì hoặc cần phản ứng với thông tin nào. Loại đáp án sai vai người nói, sai thời điểm, lặp lại thông tin hoặc chuyển sang chủ đề khác.

Câu 4

Lời tiếp nối

여자: 저는 내일 모임에 못 갈 것 같아요.

남자: 왜요? 무슨 일이 있어요?

여자: ____________________________

① 모임 장소로 오세요.
② 내일은 갈 수 있어요.
③ 고향에서 친구가 와서요.
④ 못 만날까 봐 걱정했어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저는 내일 모임에 못 갈 것 같아요.

Nữ: Tôi nghĩ ngày mai mình không thể đến buổi gặp mặt.

남자: 왜요? 무슨 이 있어요?

Nam: Tại sao vậy? Có chuyện gì à?

Từ khóa quan trọng:
  • 모임: buổi gặp mặt
  • 못 갈 것 같다: có lẽ không thể đi
  • 무슨 일이 있다: có chuyện gì
  • 고향: quê nhà
Cách suy luận:

Người nam hỏi 왜요? 무슨 일이 있어요? (Tại sao? Có chuyện gì à?), nên câu tiếp theo phải nêu nguyên nhân người nữ không thể dự buổi gặp mặt.

고향에서 친구가 와서요 (vì một người bạn từ quê lên) vừa giải thích trực tiếp lý do vừa sử dụng đuôi -아서/어서요 để trả lời câu hỏi nguyên nhân.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 고향에서 친구가 와서요. Vì có một người bạn từ quê lên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 모임 장소로 오세요. (Hãy đến địa điểm gặp mặt)

Dịch hoặc mô tả: Hãy đến địa điểm gặp mặt.

Vì sao sai: Đây là lời mời hoặc yêu cầu đến buổi gặp, không giải thích vì sao người nữ không thể đi.

② 내일은 갈 수 있어요. (Ngày mai tôi có thể đi)

Dịch hoặc mô tả: Ngày mai tôi có thể đi.

Vì sao sai: Nội dung này mâu thuẫn trực tiếp với câu trước 못 갈 것 같아요 (tôi nghĩ mình không thể đi).

④ 못 만날까 봐 걱정했어요. (Tôi đã lo rằng có thể không gặp được)

Dịch hoặc mô tả: Tôi đã lo rằng có thể không gặp được.

Vì sao sai: Đây là cảm xúc đã xảy ra, không phải nguyên nhân cụ thể cho việc vắng mặt ngày mai.

Câu 5

Lời tiếp nối

남자: 약 좀 사 가지고 올게. 머리가 계속 아프네.

여자: 지금 이 시간에도 문을 연 약국이 있을까?

남자: ____________________________

① 아니, 머리는 괜찮아졌어.
② 응, 내가 약을 사다 줄게.
③ 아니, 문을 안 열었더라고.
④ 응, 늦게까지 하는 약국이 있어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 좀 사 가지고 올게. 머리가 계속 아프네.

Nam: Tôi sẽ đi mua ít thuốc rồi về. Đầu cứ đau mãi.

여자: 지금 이 시간에도 문을 연 약국이 있을까?

Nữ: Giờ này liệu có hiệu thuốc nào còn mở cửa không?

Từ khóa quan trọng:
  • 약을 사 오다: mua thuốc mang về
  • 머리가 아프다: đau đầu
  • 문을 열다: mở cửa
  • 늦게까지 하다: mở hoặc hoạt động đến muộn
Cách suy luận:

Người nữ lo rằng vào thời điểm hiện tại có thể không còn hiệu thuốc mở cửa. Vì vậy, lời tiếp nối hợp lý phải trả lời trực tiếp câu hỏi về một hiệu thuốc đang hoạt động vào giờ muộn.

늦게까지 하는 약국이 있어 (có một hiệu thuốc mở đến muộn) cung cấp đúng thông tin người nữ đang hỏi và giúp người nam có thể đi mua thuốc.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 응, 늦게까지 하는 약국이 있어. Ừ, có một hiệu thuốc mở cửa đến muộn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아니, 머리는 괜찮아졌어. (Không, đầu tôi đã đỡ rồi)

Dịch hoặc mô tả: Không, đầu tôi đã đỡ rồi.

Vì sao sai: Câu này mâu thuẫn với lời vừa nói 머리가 계속 아프네 (đầu cứ đau mãi).

② 응, 내가 약을 사다 줄게. (Ừ, tôi sẽ mua thuốc cho)

Dịch hoặc mô tả: Ừ, tôi sẽ mua thuốc cho.

Vì sao sai: Người nói là nam và chính anh đã nói sẽ đi mua thuốc; câu này không trả lời việc có hiệu thuốc nào còn mở hay không.

③ 아니, 문을 안 열었더라고. (Không, tôi thấy cửa không mở)

Dịch hoặc mô tả: Không, tôi thấy cửa không mở.

Vì sao sai: Đuôi quá khứ -더라고 hàm ý đã trực tiếp kiểm tra, nhưng trước đó người nam mới chỉ định đi mua và chưa nói đã đến hiệu thuốc.

Câu 6

Lời tiếp nối

여자: 토요일에 3층 연습실 사용할 수 있어?

남자: 아직 관리실에 얘기를 못 해서 잘 모르겠어.

여자: ____________________________

① 그럼 토요일에 보자.
② 그럼 내가 가서 물어볼게.
③ 연습실은 3층으로 가면 돼.
④ 주말에 연습이 없는 줄 알았어.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 토요일에 3층 연습실 사용할 수 있어?

Nữ: Thứ Bảy có thể sử dụng phòng luyện tập ở tầng ba không?

남자: 아직 관리실에 얘기를 못 해서 잘 모르겠어.

Nam: Tôi chưa trao đổi với phòng quản lý nên không rõ.

Từ khóa quan trọng:
  • 연습실을 사용하다: sử dụng phòng luyện tập
  • 관리실: phòng quản lý
  • 잘 모르다: không biết rõ
  • 물어보다: hỏi, tìm hiểu
Cách suy luận:

Người nam chưa hỏi phòng quản lý nên không biết phòng luyện tập có thể sử dụng vào thứ Bảy hay không. Vấn đề còn thiếu là phải xác nhận với nơi có thẩm quyền.

그럼 내가 가서 물어볼게 (vậy tôi sẽ đi hỏi) nối tiếp tự nhiên: người nữ chủ động đến phòng quản lý để kiểm tra thông tin.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 그럼 내가 가서 물어볼게. Vậy tôi sẽ đến hỏi thử.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 그럼 토요일에 보자. (Vậy gặp nhau vào thứ Bảy nhé)

Dịch hoặc mô tả: Vậy gặp nhau vào thứ Bảy nhé.

Vì sao sai: Hai người chưa xác nhận được có thể dùng phòng hay không, nên chưa thể chốt lịch gặp.

③ 연습실은 3층으로 가면 돼. (Muốn đến phòng luyện tập thì lên tầng ba)

Dịch hoặc mô tả: Muốn đến phòng luyện tập thì lên tầng ba.

Vì sao sai: Vị trí tầng ba đã được nêu ngay từ đầu; điều cần biết là quyền sử dụng vào thứ Bảy.

④ 주말에 연습이 없는 줄 알았어. (Tôi cứ tưởng cuối tuần không có buổi luyện tập)

Dịch hoặc mô tả: Tôi cứ tưởng cuối tuần không có buổi luyện tập.

Vì sao sai: Câu này chỉ nêu một suy nghĩ trước đây và không giải quyết việc cần xác nhận với phòng quản lý.

Câu 7

Lời tiếp nối

남자: 공사 소음 때문에 일에 집중이 안 되네요.

여자: 맞아요. 먼지도 심하고요.

남자: ____________________________

① 공사를 하면 깨끗해지겠어요.
② 공사는 내일부터 시작한대요.
③ 공사를 해서 시끄러울 거예요.
④ 공사가 빨리 끝났으면 좋겠어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 공사 소음 때문에 일에 집중이 안 되네요.

Nam: Vì tiếng ồn công trường nên tôi không thể tập trung làm việc.

여자: 맞아요. 먼지도 심하고요.

Nữ: Đúng vậy. Bụi cũng nhiều nữa.

Từ khóa quan trọng:
  • 공사 소음: tiếng ồn công trường
  • 집중이 안 되다: không tập trung được
  • 먼지가 심하다: bụi nhiều, bụi nghiêm trọng
  • 빨리 끝나다: kết thúc nhanh
Cách suy luận:

Cả hai người đều đang than phiền về bất tiện hiện tại do công trình gây ra: tiếng ồn làm mất tập trung và bụi rất nhiều.

Trong tình huống này, 공사가 빨리 끝났으면 좋겠어요 (tôi mong công trình sớm kết thúc) là lời bày tỏ mong muốn phù hợp nhất sau hai nhận xét tiêu cực.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 공사가 빨리 끝났으면 좋겠어요. Tôi mong công trình sớm kết thúc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공사를 하면 깨끗해지겠어요. (Làm công trình xong chắc sẽ sạch sẽ)

Dịch hoặc mô tả: Làm công trình xong chắc sẽ sạch sẽ.

Vì sao sai: Câu này chuyển sang lợi ích tương lai và không nối tự nhiên với lời than phiền về bụi đang rất nghiêm trọng.

② 공사는 내일부터 시작한대요. (Nghe nói công trình bắt đầu từ ngày mai)

Dịch hoặc mô tả: Nghe nói công trình bắt đầu từ ngày mai.

Vì sao sai: Công trình đã gây tiếng ồn và bụi ở hiện tại, nên không thể đến ngày mai mới bắt đầu.

③ 공사를 해서 시끄러울 거예요. (Vì thi công nên chắc sẽ ồn)

Dịch hoặc mô tả: Vì thi công nên chắc sẽ ồn.

Vì sao sai: Người nam vừa nói tiếng ồn đã làm anh không tập trung được; đây không còn là dự đoán tương lai.

Câu 8

Lời tiếp nối

여자: 첫 방송에 대한 시청자 의견은 어때요?

남자: 재미있다는 의견이 많았습니다. 그런데 음악이 장면에 안 어울린다는 의견도 있었습니다.

여자: ____________________________

① 첫 방송이 정말 기대되네요.
② 시청자 의견을 못 들었어요.
③ 장면들이 아름다웠다고 해요.
④ 음악에 더 신경을 써야겠네요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:방송에 대한 시청자 의견은 어때요?

Nữ: Phản hồi của khán giả về buổi phát sóng đầu tiên thế nào?

남자: 재미있다는 의견이 많았습니다. 그런데 음악장면에 안 어울린다는 의견도 있었습니다.

Nam: Có nhiều ý kiến cho rằng chương trình thú vị. Tuy nhiên cũng có ý kiến nói âm nhạc không phù hợp với cảnh phim.

Từ khóa quan trọng:
  • 첫 방송: buổi phát sóng đầu tiên
  • 시청자 의견: ý kiến khán giả
  • 장면에 어울리다: phù hợp với cảnh phim
  • 신경을 쓰다: chú ý, quan tâm
Cách suy luận:

Người nam nêu cả phản hồi tích cực và điểm cần cải thiện. Chi tiết quan trọng cuối câu là 음악이 장면에 안 어울린다 (âm nhạc không hợp với cảnh phim).

Người nữ cần phản ứng bằng phương án khắc phục cho lần sau. 음악에 더 신경을 써야겠네요 (chúng ta phải chú ý hơn đến âm nhạc) trực tiếp tiếp nhận góp ý của khán giả.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 음악에 더 신경을 써야겠네요. Có lẽ chúng ta phải chú ý hơn đến phần âm nhạc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 첫 방송이 정말 기대되네요. (Tôi thật sự mong chờ buổi phát sóng đầu tiên)

Dịch hoặc mô tả: Tôi thật sự mong chờ buổi phát sóng đầu tiên.

Vì sao sai: Buổi phát sóng đầu tiên đã diễn ra và đang được đánh giá, nên không thể nói đang mong chờ nó.

② 시청자 의견을 못 들었어요. (Tôi chưa nghe được ý kiến của khán giả)

Dịch hoặc mô tả: Tôi chưa nghe được ý kiến của khán giả.

Vì sao sai: Người nam vừa trình bày cụ thể các ý kiến, vì vậy câu này mâu thuẫn với nội dung hội thoại.

③ 장면들이 아름다웠다고 해요. (Nghe nói các cảnh quay đẹp)

Dịch hoặc mô tả: Nghe nói các cảnh quay đẹp.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói khán giả khen cảnh quay; vấn đề được nêu là âm nhạc không phù hợp với cảnh.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Theo dõi công việc đã hoàn thành, việc mỗi người nhận làm và lời quyết định ở cuối hội thoại. Chọn hành động ngay kế tiếp của người nữ, không chọn bước đã xong hoặc hành động của người nam.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: 선물도 샀고 꽃도 준비했고, 케이크는 어떻게 됐지?

남자: 케이크는 민수가 사 온다고 했어.

여자: 그럼 난 생일 카드 좀 쓰고 있어야겠다.

남자: 그래. 난 민수 어디쯤 왔는지 전화해 볼게.

① 꽃을 가져온다.
② 선물을 고른다.
③ 생일 카드를 쓴다.
④ 민수한테 전화한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선물도 샀고 준비했고, 케이크는 어떻게 됐지?

Nữ: Quà cũng đã mua, hoa cũng đã chuẩn bị; còn bánh kem thế nào rồi?

남자: 케이크는 민수가 사 온다고 했어.

Nam: Min-su nói sẽ mua bánh kem mang đến.

여자: 그럼 난 생일 카드 좀 쓰고 있어야겠다.

Nữ: Vậy tôi sẽ ngồi viết thiệp sinh nhật.

남자: 그래. 난 민수 어디쯤 왔는지 전화해 볼게.

Nam: Ừ. Tôi sẽ gọi hỏi xem Min-su đã đến đâu rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 선물을 사다: mua quà
  • 꽃을 준비하다: chuẩn bị hoa
  • 생일 카드를 쓰다: viết thiệp sinh nhật
  • 전화해 보다: thử gọi điện
Cách suy luận:

Câu hỏi yêu cầu hành động tiếp theo của người nữ. Cô phân công rõ: 난 생일 카드 좀 쓰고 있어야겠다 (tôi sẽ viết thiệp sinh nhật).

Người nam mới là người nói sẽ gọi cho Min-su. Vì vậy phải tách đúng chủ thể: nữ viết thiệp, nam gọi điện.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 생일 카드를 쓴다. Người nữ viết thiệp sinh nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 꽃을 가져온다. (Mang hoa đến)

Dịch hoặc mô tả: Mang hoa đến.

Vì sao sai: Người nữ nói 꽃도 준비했고 (hoa cũng đã chuẩn bị), nên công việc này đã hoàn tất.

② 선물을 고른다. (Chọn quà)

Dịch hoặc mô tả: Chọn quà.

Vì sao sai: Cô nói 선물도 샀고 (quà cũng đã mua), không phải bây giờ mới chọn.

④ 민수한테 전화한다. (Gọi điện cho Min-su)

Dịch hoặc mô tả: Gọi điện cho Min-su.

Vì sao sai: Đây là hành động người nam nhận làm qua câu 난 ... 전화해 볼게 (tôi sẽ gọi thử).

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 저, 오늘 두 시에 진료 예약했는데요. 김수미라고 합니다.

남자: 네, 예약 확인되셨고요. 검사 전에 옷을 갈아입으셔야 해요.

여자: 그래요? 어디로 가면 되지요?

남자: 오른쪽으로 가시면 탈의실이 있습니다.

① 검사 예약을 한다.
② 옷을 갈아입으러 간다.
③ 진료 시간을 확인한다.
④ 탈의실 위치를 물어본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저, 오늘 두 시에 진료 예약했는데요. 김수미라고 합니다.

Nữ: Tôi đã đặt lịch khám lúc hai giờ hôm nay. Tôi tên là Kim Su-mi.

남자: 네, 예약 확인되셨고요. 검사 전에 옷을 갈아입으셔야 해요.

Nam: Vâng, lịch hẹn đã được xác nhận. Trước khi kiểm tra, cô phải thay quần áo.

여자: 그래요? 어디로 가면 되지요?

Nữ: Vậy à? Tôi phải đi đâu?

남자: 오른쪽으로 가시면 탈의실이 있습니다.

Nam: Đi về phía bên phải thì sẽ có phòng thay đồ.

Từ khóa quan trọng:
  • 진료 예약: lịch khám
  • 예약을 확인하다: xác nhận lịch hẹn
  • 옷을 갈아입다: thay quần áo
  • 탈의실: phòng thay đồ
Cách suy luận:

Lịch khám đã được xác nhận. Nhân viên yêu cầu người nữ thay quần áo trước khi kiểm tra và chỉ rõ phòng thay đồ nằm bên phải.

Sau khi đã nhận được vị trí, hành động tự nhiên tiếp theo là 옷을 갈아입으러 간다 (đi thay quần áo), không phải tiếp tục hỏi hoặc đặt lịch.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 옷을 갈아입으러 간다. Người nữ đi đến phòng thay đồ để thay quần áo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 검사 예약을 한다. (Đặt lịch kiểm tra)

Dịch hoặc mô tả: Đặt lịch kiểm tra.

Vì sao sai: Người nữ đã đặt lịch lúc hai giờ và nhân viên cũng đã xác nhận lịch hẹn.

③ 진료 시간을 확인한다. (Xác nhận giờ khám)

Dịch hoặc mô tả: Xác nhận giờ khám.

Vì sao sai: Giờ khám hai giờ đã được nêu rõ ngay câu đầu và không còn là việc cần làm.

④ 탈의실 위치를 물어본다. (Hỏi vị trí phòng thay đồ)

Dịch hoặc mô tả: Hỏi vị trí phòng thay đồ.

Vì sao sai: Người nữ đã hỏi 어디로 가면 되지요? (tôi phải đi đâu) và người nam đã trả lời phòng thay đồ ở bên phải.

Câu 11

Hành động tiếp theo

남자: 토마토 심은 날짜까지 붙였으니까 이제 다 끝났어.

여자: 토마토 심는 게 생각보다 간단하다.

남자: 그렇지? 이제 화분을 베란다로 옮겨 놓을 테니까 네가 물을 좀 줘.

여자: 응, 알겠어.

① 화분에 물을 준다.
② 화분에 날짜를 붙인다.
③ 화분에 토마토를 심는다.
④ 화분을 베란다로 옮긴다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 토마토 심은 날짜까지 붙였으니까 이제 다 끝났어.

Nam: Vì đã dán cả ngày trồng cà chua nên giờ mọi việc đã xong.

여자: 토마토 심는 게 생각보다 간단하다.

Nữ: Trồng cà chua đơn giản hơn tôi tưởng.

남자: 그렇지? 이제 화분베란다옮겨 놓을 테니까 네가 을 좀 줘.

Nam: Đúng không? Giờ tôi sẽ chuyển chậu cây ra ban công, nên bạn hãy tưới nước nhé.

여자: 응, 알겠어.

Nữ: Ừ, tôi biết rồi.

Từ khóa quan trọng:
  • 날짜를 붙이다: dán ngày tháng
  • 토마토를 심다: trồng cà chua
  • 화분을 옮기다: di chuyển chậu cây
  • 물을 주다: tưới nước
Cách suy luận:

Người nam nói việc trồng và dán ngày đã hoàn tất. Anh sẽ tự chuyển chậu cây ra ban công rồi giao cho người nữ nhiệm vụ 네가 물을 좀 줘 (bạn hãy tưới nước).

Người nữ đồng ý bằng 응, 알겠어 (ừ, tôi biết rồi), nên hành động tiếp theo của cô là tưới nước cho chậu cây.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 화분에 물을 준다. Người nữ tưới nước vào chậu cây.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 화분에 날짜를 붙인다. (Dán ngày tháng lên chậu cây)

Dịch hoặc mô tả: Dán ngày tháng lên chậu cây.

Vì sao sai: Người nam nói 날짜까지 붙였으니까 (vì đã dán cả ngày rồi), nên việc này đã xong.

③ 화분에 토마토를 심는다. (Trồng cà chua vào chậu)

Dịch hoặc mô tả: Trồng cà chua vào chậu.

Vì sao sai: Câu 이제 다 끝났어 (giờ đã xong hết) cho biết cà chua đã được trồng.

④ 화분을 베란다로 옮긴다. (Chuyển chậu cây ra ban công)

Dịch hoặc mô tả: Chuyển chậu cây ra ban công.

Vì sao sai: Người nam mới là người sẽ chuyển chậu, thể hiện qua 옮겨 놓을 테니까 (vì tôi sẽ chuyển).

Câu 12

Hành động tiếp theo

남자: 김수미 씨, 직원 연수 프로그램은 확정됐나요?

여자: 아직 특강해 주실 분을 못 구했는데요. 오늘 박민석 선생님께 연락드려 보려고요.

남자: 그럼 좀 서둘러 주세요. 안 되면 다른 분을 찾아봐야 하니까요.

여자: 네, 바로 알아보겠습니다.

① 다른 강사를 찾아본다.
② 박 선생님에게 연락한다.
③ 특강 자료를 정리한다.
④ 연수 프로그램을 알아본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 김수미 씨, 직원 연수 프로그램확정됐나요?

Nam: Cô Kim Su-mi, chương trình bồi dưỡng nhân viên đã được xác định chưa?

여자: 아직 특강해 주실 분을 못 구했는데요. 오늘 박민석 선생님께 연락드려 보려고요.

Nữ: Tôi vẫn chưa tìm được người phụ trách bài giảng đặc biệt. Hôm nay tôi định liên hệ với thầy Park Min-seok.

남자: 그럼 좀 서둘러 주세요. 안 되면 다른 분을 찾아봐야 하니까요.

Nam: Vậy hãy khẩn trương một chút. Nếu không được thì chúng ta phải tìm người khác.

여자: 네, 바로 알아보겠습니다.

Nữ: Vâng, tôi sẽ kiểm tra ngay.

Từ khóa quan trọng:
  • 직원 연수: bồi dưỡng nhân viên
  • 프로그램을 확정하다: chốt chương trình
  • 특강: bài giảng đặc biệt
  • 연락드리다: liên hệ một cách kính trọng
  • 서두르다: khẩn trương
Cách suy luận:

Người nữ chưa tìm được giảng viên cho buổi chuyên đề nhưng đã nêu kế hoạch cụ thể: 오늘 박민석 선생님께 연락드려 보려고요 (hôm nay tôi định liên hệ với thầy Park Min-seok).

Người nam yêu cầu khẩn trương và chỉ nói sẽ tìm người khác nếu thầy Park không nhận. Vì chưa có kết quả liên hệ, việc đầu tiên người nữ phải làm là gọi hoặc liên lạc với thầy Park.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 박 선생님에게 연락한다. Người nữ liên hệ với thầy Park Min-seok.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 다른 강사를 찾아본다. (Tìm một giảng viên khác)

Dịch hoặc mô tả: Tìm một giảng viên khác.

Vì sao sai: Đây chỉ là phương án dự phòng 안 되면 (nếu không được) sau khi đã liên hệ thầy Park.

③ 특강 자료를 정리한다. (Sắp xếp tài liệu bài giảng đặc biệt)

Dịch hoặc mô tả: Sắp xếp tài liệu bài giảng đặc biệt.

Vì sao sai: Đoạn nghe chưa đề cập đến tài liệu; vấn đề hiện tại là chưa tìm được người giảng.

④ 연수 프로그램을 알아본다. (Tìm hiểu chương trình bồi dưỡng)

Dịch hoặc mô tả: Tìm hiểu chương trình bồi dưỡng.

Vì sao sai: Chương trình đang trong quá trình hoàn thiện; nhiệm vụ cụ thể còn thiếu là liên hệ người phụ trách bài giảng đặc biệt.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.