05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 64
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 64
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 민수야, 너 작년에 심리학 개론 수업 들었지?

남자: 응. 진짜 좋았어. 너도 그 수업 들으려고?

여자: 수강 신청은 했는데 다른 학과 수업이라 걱정이 돼서.

남자: 그 수업, 내용도 재밌고 어렵지 않아서 괜찮을 거야.

① 여자는 심리학과 학생이다.
② 여자는 수강 신청을 하지 못했다.
③ 남자는 심리학 개론 수업에 만족했다.
④ 남자는 여자와 심리학 개론 수업을 들었다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수야, 너 작년에 심리학 개론 수업 들었지?

Nữ: Minsu à, năm ngoái cậu đã học môn Nhập môn Tâm lý học đúng không?

남자: 응. 진짜 좋았어. 너도 그 수업 들으려고?

Nam: Ừ. Môn đó thật sự rất hay. Cậu cũng định học môn ấy à?

여자: 수강 신청은 했는데 다른 학과 수업이라 걱정이 돼서.

Nữ: Mình đã đăng ký môn rồi, nhưng vì đó là môn của khoa khác nên mình hơi lo.

남자: 그 수업, 내용도 재밌고 어렵지 않아서 괜찮을 거야.

Nam: Môn đó nội dung vừa thú vị lại không khó, nên chắc sẽ ổn thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 심리학 개론: môn Nhập môn Tâm lý học
  • 작년에 듣다: đã học vào năm ngoái
  • 진짜 좋았다: thật sự rất hay, rất hài lòng
  • 수강 신청을 하다: đăng ký môn học
  • 다른 학과 수업: môn học của khoa khác
  • 어렵지 않다: không khó
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ xác nhận người nam đã học môn Nhập môn Tâm lý học vào năm trước.
  • Người nam đánh giá trực tiếp môn học bằng câu “진짜 좋았어” (môn đó thật sự rất hay).
  • Người nữ đã đăng ký môn thành công, nhưng lo lắng vì đây là môn thuộc khoa khác.
  • Người nam trấn an rằng nội dung thú vị và không khó, nên người nữ có thể theo học.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 진짜 좋았어 (môn đó thật sự rất hay). Đây là lời đánh giá tích cực của người nam sau khi đã học môn này, tương ứng với ý “đã hài lòng với môn học” trong phương án ③.

Cần phân biệt giữa thông tin được nói trực tiếp và suy đoán. Người nữ đã nói 수강 신청은 했는데 (mình đã đăng ký môn rồi), còn việc cô ấy có phải sinh viên khoa Tâm lý hay không hoàn toàn không được đề cập.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 남자는 심리학 개론 수업에 만족했다.Người nam đã hài lòng với môn Nhập môn Tâm lý học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 심리학과 학생이다.

Dịch: Người nữ là sinh viên khoa Tâm lý học.

Vì sao sai: Người nữ nói đây là 다른 학과 수업 (môn học của khoa khác). Điều này chỉ cho thấy môn học không thuộc khoa của cô ấy, chứ không thể kết luận cô là sinh viên khoa Tâm lý.

② 여자는 수강 신청을 하지 못했다.

Dịch: Người nữ đã không thể đăng ký môn học.

Vì sao sai: Cô ấy nói rõ 수강 신청은 했는데 (mình đã đăng ký môn rồi). Vấn đề của cô là lo lắng về độ khó, không phải đăng ký thất bại.

④ 남자는 여자와 심리학 개론 수업을 들었다.

Dịch: Người nam đã học môn Nhập môn Tâm lý học cùng với người nữ.

Vì sao sai: Người nam học môn này vào năm ngoái, còn người nữ mới đăng ký để học. Hai người không học cùng một thời điểm.

Câu 14

Nội dung đúng

남자: 주민 여러분, 내일은 우리 아파트의 어울림 축제가 있는 날입니다. 놀이터 옆에 아이들을 위한 미니 수영장이 설치될 예정이고, 작년에 이어 올해도 야시장이 열립니다. 오후 세 시, 노래자랑 대회를 시작으로 다양한 행사가 준비되어 있으니 많은 참여 바랍니다.

① 노래자랑 대회는 오후에 한다.
② 어울림 축제는 저녁에 시작한다.
③ 올해 처음으로 야시장이 열린다.
④ 수영장은 놀이터 안에 설치됐다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 주민 여러분, 내일은 우리 아파트의 어울림 축제가 있는 날입니다.

Nam: Thưa toàn thể cư dân, ngày mai là ngày diễn ra lễ hội giao lưu của khu chung cư chúng ta.

남자: 놀이터 옆에 아이들을 위한 미니 수영장이 설치될 예정이고, 작년에 이어 올해도 야시장이 열립니다.

Nam: Một bể bơi mini dành cho trẻ em dự kiến sẽ được lắp đặt bên cạnh sân chơi; tiếp nối năm ngoái, năm nay chợ đêm cũng sẽ được mở.

남자: 오후 세 시, 노래자랑 대회를 시작으로 다양한 행사가 준비되어 있으니 많은 참여 바랍니다.

Nam: Từ ba giờ chiều, bắt đầu bằng cuộc thi hát, nhiều hoạt động khác nhau đã được chuẩn bị, mong mọi người tham gia đông đảo.

Từ khóa quan trọng:
  • 내일: ngày mai
  • 어울림 축제: lễ hội giao lưu cộng đồng
  • 놀이터 옆: bên cạnh sân chơi
  • 설치될 예정이다: dự kiến sẽ được lắp đặt
  • 작년에 이어 올해도: năm nay cũng tiếp nối năm ngoái
  • 오후 세 시: ba giờ chiều
Bản đồ nội dung:
  • Thông báo giới thiệu lễ hội giao lưu của khu chung cư sẽ diễn ra vào ngày mai.
  • Bể bơi mini cho trẻ em sẽ được lắp ở bên cạnh sân chơi, chưa phải đã lắp xong và cũng không nằm bên trong sân chơi.
  • Chợ đêm đã từng được tổ chức vào năm ngoái và tiếp tục mở trong năm nay.
  • Chuỗi hoạt động bắt đầu lúc ba giờ chiều bằng cuộc thi hát.
Cách suy luận:

Cụm 오후 세 시, 노래자랑 대회를 시작으로 (từ ba giờ chiều, bắt đầu bằng cuộc thi hát) xác nhận cuộc thi hát được tổ chức vào buổi chiều. Vì vậy phương án ① đúng.

Các phương án nhiễu thay đổi ba loại chi tiết thường gặp: thời điểm bắt đầu, số lần tổ chức và vị trí. Khi nghe dạng thông báo, cần giữ chính xác các từ 오후 (buổi chiều), 작년에 이어 (tiếp nối năm ngoái) và 놀이터 옆 (bên cạnh sân chơi).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 노래자랑 대회는 오후에 한다.Cuộc thi hát được tổ chức vào buổi chiều.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 어울림 축제는 저녁에 시작한다.

Dịch: Lễ hội giao lưu bắt đầu vào buổi tối.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói ngày mai có lễ hội và hoạt động đầu tiên được nêu bắt đầu lúc 오후 세 시 (ba giờ chiều), không phải buổi tối.

③ 올해 처음으로 야시장이 열린다.

Dịch: Năm nay chợ đêm được mở lần đầu tiên.

Vì sao sai: Cụm 작년에 이어 올해도 (năm nay cũng tiếp nối năm ngoái) cho biết chợ đêm đã được tổ chức từ năm ngoái.

④ 수영장은 놀이터 안에 설치됐다.

Dịch: Bể bơi đã được lắp đặt bên trong sân chơi.

Vì sao sai: Thông báo nói 놀이터 옆에 (bên cạnh sân chơi) và 설치될 예정 (dự kiến sẽ được lắp), không phải ở bên trong và cũng chưa lắp xong.

Câu 15

Nội dung đúng

여자: 오늘 오전 8시경 인주역에서 지하철 3호선 열차에 정전 사고가 발생했습니다. 사고 열차가 10분간 멈추면서 출근길 시민들이 큰 불편을 겪었습니다. 이 열차는 지난주에도 정전 사고가 한 차례 있었는데요. 현재 운행을 중단하고 정밀 검사를 하고 있습니다.

① 이 열차는 현재 운행 중이다.
② 이 열차는 인주역에 들어오지 못했다.
③ 이 열차는 지난주에도 정전 사고가 있었다.
④ 이 열차의 정전 사고는 늦은 밤에 발생했다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘 오전 8시경 인주역에서 지하철 3호선 열차에 정전 사고가 발생했습니다.

Nữ: Khoảng 8 giờ sáng hôm nay, một sự cố mất điện đã xảy ra trên đoàn tàu tuyến số 3 tại ga Inju.

여자: 사고 열차가 10분간 멈추면서 출근길 시민들이 큰 불편을 겪었습니다.

Nữ: Do đoàn tàu gặp sự cố dừng trong 10 phút, người dân trên đường đi làm đã gặp nhiều bất tiện.

여자: 이 열차는 지난주에도 정전 사고가 한 차례 있었는데요.

Nữ: Đoàn tàu này tuần trước cũng đã từng xảy ra một sự cố mất điện.

여자: 현재 운행중단하고 정밀 검사를 하고 있습니다.

Nữ: Hiện nay đoàn tàu đã dừng vận hành và đang được kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ khóa quan trọng:
  • 오전 8시경: khoảng 8 giờ sáng
  • 정전 사고: sự cố mất điện
  • 10분간 멈추다: dừng trong 10 phút
  • 지난주에도: tuần trước cũng
  • 운행을 중단하다: dừng vận hành
  • 정밀 검사를 하다: tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng
Bản đồ nội dung:
  • Sự cố mất điện xảy ra vào khoảng 8 giờ sáng tại ga Inju trên tàu điện ngầm tuyến số 3.
  • Đoàn tàu dừng 10 phút, gây bất tiện cho người dân trong giờ đi làm.
  • Cùng đoàn tàu này đã từng xảy ra một sự cố mất điện vào tuần trước.
  • Hiện đoàn tàu không vận hành mà đã được đưa vào kiểm tra kỹ lưỡng.
Cách suy luận:

Thông tin của phương án ③ được nói gần như nguyên văn: 지난주에도 정전 사고가 한 차례 있었다 (tuần trước cũng từng có một sự cố mất điện). Đây là chi tiết lặp lại sự cố, không phải suy luận.

Dạng tin tức thường cài nhiễu bằng cách đổi thời gian và tình trạng hiện tại. 오전 8시경 (khoảng 8 giờ sáng) loại phương án nói “đêm muộn”, còn 운행을 중단하고 (đang dừng vận hành) loại phương án nói tàu đang chạy.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 열차는 지난주에도 정전 사고가 있었다.Đoàn tàu này tuần trước cũng đã xảy ra sự cố mất điện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 열차는 현재 운행 중이다.

Dịch: Đoàn tàu này hiện đang vận hành.

Vì sao sai: Bài nghe nói 현재 운행을 중단하고 (hiện đang dừng vận hành), nên phương án này trái hoàn toàn với tình trạng hiện tại.

② 이 열차는 인주역에 들어오지 못했다.

Dịch: Đoàn tàu này không thể đi vào ga Inju.

Vì sao sai: Sự cố xảy ra 인주역에서 (tại ga Inju). Không có thông tin đoàn tàu không thể vào ga.

④ 이 열차의 정전 사고는 늦은 밤에 발생했다.

Dịch: Sự cố mất điện của đoàn tàu này xảy ra vào đêm muộn.

Vì sao sai: Thời điểm được nêu là 오늘 오전 8시경 (khoảng 8 giờ sáng hôm nay), không phải đêm muộn.

Câu 16

Nội dung đúng

여자: 오랫동안 나무를 치료해 오셨는데요. 나무는 어떻게 치료를 하나요?

남자: 병든 나무의 증상을 살피고, 땅의 상태나 주변 나무들도 조사해요. 나무도 다른 식물들처럼 주변 환경에 민감하기 때문이죠. 병이 생긴 원인에 따라 주변 환경을 개선하거나 직접 나무에 약을 처방합니다.

① 병든 나무에는 직접 약을 처방하지 않는다.
② 남자는 나무 치료를 시작한 지 얼마 안 됐다.
③ 남자는 나무 치료를 위해 땅의 상태를 조사한다.
④ 나무는 다른 식물에 비해 환경의 영향을 덜 받는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오랫동안 나무를 치료해 오셨는데요. 나무는 어떻게 치료를 하나요?

Nữ: Anh đã chữa trị cho cây trong thời gian dài. Cây được chữa trị bằng cách nào vậy?

남자: 병든 나무의 증상을 살피고, 땅의 상태나 주변 나무들도 조사해요.

Nam: Tôi quan sát triệu chứng của cây bị bệnh, đồng thời kiểm tra tình trạng đất và những cây xung quanh.

남자: 나무도 다른 식물들처럼 주변 환경에 민감하기 때문이죠.

Nam: Bởi vì cây cũng nhạy cảm với môi trường xung quanh giống như các loài thực vật khác.

남자: 병이 생긴 원인에 따라 주변 환경을 개선하거나 직접 나무에 약을 처방합니다.

Nam: Tùy theo nguyên nhân gây bệnh, tôi cải thiện môi trường xung quanh hoặc trực tiếp kê thuốc cho cây.

Từ khóa quan trọng:
  • 오랫동안: trong thời gian dài
  • 증상을 살피다: xem xét triệu chứng
  • 땅의 상태: tình trạng của đất
  • 주변 나무: cây cối xung quanh
  • 환경에 민감하다: nhạy cảm với môi trường
  • 약을 처방하다: kê thuốc
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã làm công việc chữa trị cây trong một thời gian dài.
  • Quá trình chẩn đoán không chỉ nhìn vào cây bệnh mà còn khảo sát đất và các cây xung quanh.
  • Lý do là cây chịu ảnh hưởng nhạy cảm từ môi trường giống các loài thực vật khác.
  • Sau khi xác định nguyên nhân, ông có thể cải thiện môi trường hoặc trực tiếp kê thuốc cho cây.
Cách suy luận:

Phương án ③ khớp trực tiếp với câu 땅의 상태나 주변 나무들도 조사해요 (tôi cũng kiểm tra tình trạng đất và các cây xung quanh). Việc khảo sát đất là một bước của quá trình chữa trị.

Đoạn nghe trình bày theo trật tự “xem triệu chứng → khảo sát môi trường → xác định nguyên nhân → xử lý”. Nắm trật tự này giúp tránh các phương án đảo ngược hoặc phủ định như “không trực tiếp kê thuốc”.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 남자는 나무 치료를 위해 땅의 상태를 조사한다.Người nam kiểm tra tình trạng đất để chữa trị cho cây.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 병든 나무에는 직접 약을 처방하지 않는다.

Dịch: Người nam không trực tiếp kê thuốc cho cây bị bệnh.

Vì sao sai: Ông nói rõ 직접 나무에 약을 처방합니다 (trực tiếp kê thuốc cho cây) khi nguyên nhân bệnh yêu cầu biện pháp này.

② 남자는 나무 치료를 시작한 지 얼마 안 됐다.

Dịch: Người nam mới bắt đầu chữa trị cho cây chưa lâu.

Vì sao sai: Câu hỏi mở đầu dùng 오랫동안 나무를 치료해 오셨는데요 (anh đã chữa trị cây trong thời gian dài), nên ông không phải người mới làm nghề.

④ 나무는 다른 식물에 비해 환경의 영향을 덜 받는다.

Dịch: So với các loài thực vật khác, cây ít chịu ảnh hưởng của môi trường hơn.

Vì sao sai: Người nam nói cây 다른 식물들처럼 주변 환경에 민감하다 (nhạy cảm với môi trường giống các loài thực vật khác), không phải chịu ảnh hưởng ít hơn.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 아무래도 요가 학원에 다녀야겠어. 혼자서 운동을 하니까 동작이 맞는지 모르겠고 효과도 없는 것 같아.

여자: 요즘은 인터넷 요가 영상도 많이 있던데, 그걸 보는 건 어때?

남자: 영상만으로는 안 될 것 같아. 내 동작이 틀려도 알 수 없잖아.

① 운동을 제대로 배워서 하고 싶다.
② 인터넷의 운동 정보는 도움이 된다.
③ 건강을 위해 꾸준히 운동을 해야 한다.
④ 따라 하기 쉬운 요가 영상을 선택해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 아무래도 요가 학원에 다녀야겠어.

Nam: Có lẽ mình phải đi học ở trung tâm yoga thôi.

남자: 혼자서 운동을 하니까 동작이 맞는지 모르겠고 효과도 없는 것 같아.

Nam: Vì tập một mình nên mình không biết động tác có đúng không, và cũng cảm thấy không có hiệu quả.

여자: 요즘은 인터넷 요가 영상도 많이 있던데, 그걸 보는 건 어때?

Nữ: Dạo này trên mạng cũng có nhiều video yoga, cậu xem những video đó thì sao?

남자: 영상만으로는 안 될 것 같아. 내 동작이 틀려도 알 수 없잖아.

Nam: Mình nghĩ chỉ dựa vào video thì không được. Dù động tác của mình sai, mình cũng không thể biết được mà.

Từ khóa quan trọng:
  • 학원에 다니다: đi học tại trung tâm
  • 혼자서 운동하다: tập luyện một mình
  • 동작이 맞다: động tác đúng
  • 효과가 없다: không có hiệu quả
  • 영상만으로는 안 되다: chỉ dựa vào video thì không được
  • 틀려도 알 수 없다: dù sai cũng không nhận ra
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đang tự tập yoga nhưng không kiểm tra được động tác của mình có chính xác hay không.
  • Anh cảm thấy cách tập hiện tại không mang lại hiệu quả.
  • Người nữ đề xuất sử dụng video yoga trên mạng thay cho việc đến lớp.
  • Người nam bác bỏ vì video không thể phát hiện và sửa động tác sai của anh.
Cách suy luận:

Câu đầu 요가 학원에 다녀야겠어 (có lẽ mình phải đi học ở trung tâm yoga) và lý do không biết động tác đúng hay sai cho thấy người nam muốn được hướng dẫn trực tiếp để học bài bản. Vì vậy chọn ①.

Ý trung tâm không phải “phải tập thường xuyên” mà là chất lượng của việc học. Câu 영상만으로는 안 될 것 같아 (chỉ dựa vào video thì không được) còn cho thấy anh không đánh giá video mạng là giải pháp đủ tốt.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 운동을 제대로 배워서 하고 싶다.Người nam muốn học cách tập luyện đúng và bài bản.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 인터넷의 운동 정보는 도움이 된다.

Dịch: Thông tin tập luyện trên Internet có ích.

Vì sao sai: Người nam không phủ nhận hoàn toàn mọi thông tin trên mạng, nhưng anh kết luận 영상만으로는 안 될 것 같아 (chỉ video thôi thì không được). Đây không phải suy nghĩ trung tâm của anh.

③ 건강을 위해 꾸준히 운동을 해야 한다.

Dịch: Cần phải tập luyện đều đặn vì sức khỏe.

Vì sao sai: Đoạn hội thoại không nói về tần suất tập hay mục tiêu sức khỏe; vấn đề là động tác có đúng và có được sửa hay không.

④ 따라 하기 쉬운 요가 영상을 선택해야 한다.

Dịch: Phải chọn video yoga dễ tập theo.

Vì sao sai: Người nam không muốn đổi sang một video dễ hơn mà muốn đến trung tâm để được học và kiểm tra động tác trực tiếp.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 수미야, 왜 아무 말도 안 해? 너도 어디 가고 싶은지 말을 해.

여자: 난 어디든 상관없어. 그냥 여러 사람이 원하는 곳으로 해.

남자: 모두가 만족할 수 있는 결정을 하려면 네 생각도 정확하게 말해 줘야 돼.

① 갈등이 생기면 빨리 해결해야 한다.
② 자신의 생각을 분명하게 말하면 좋겠다.
③ 상대방이 원하는 것을 먼저 하는 게 좋다.
④ 상대방의 입장을 이해하려면 대화가 필요하다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미야, 왜 아무 말도 안 해? 너도 어디 가고 싶은지 말을 해.

Nam: Sumi à, sao cậu không nói gì vậy? Cậu cũng hãy nói xem mình muốn đi đâu đi.

여자: 난 어디든 상관없어. 그냥 여러 사람이 원하는 곳으로 해.

Nữ: Mình đi đâu cũng được. Cứ chọn nơi mà nhiều người muốn đi.

남자: 모두가 만족할 수 있는 결정을 하려면 네 생각정확하게 말해 줘야 돼.

Nam: Muốn đưa ra quyết định khiến mọi người đều hài lòng thì cậu cũng phải nói rõ chính xác suy nghĩ của mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 아무 말도 안 하다: không nói gì
  • 어디든 상관없다: đi đâu cũng được
  • 여러 사람이 원하는 곳: nơi nhiều người muốn
  • 모두가 만족하다: mọi người đều hài lòng
  • 결정을 하다: đưa ra quyết định
  • 생각을 정확하게 말하다: nói rõ suy nghĩ
Bản đồ nội dung:
  • Nhóm đang chọn một nơi để đi, nhưng người nữ không bày tỏ lựa chọn của mình.
  • Cô nói sẽ theo nơi mà nhiều người khác muốn đi.
  • Người nam cho rằng sự im lặng này không giúp nhóm đưa ra quyết định tốt.
  • Để mọi người đều hài lòng, mỗi người, bao gồm người nữ, cần nói rõ suy nghĩ của mình.
Cách suy luận:

Lời kết của người nam là trọng tâm: 네 생각도 정확하게 말해 줘야 돼 (cậu cũng phải nói rõ chính xác suy nghĩ của mình). Phương án ② chuyển cách diễn đạt này thành lời khuyên “nên bày tỏ suy nghĩ rõ ràng”.

Người nam không yêu cầu người nữ ưu tiên mong muốn của người khác. Ngược lại, anh muốn cô tham gia vào quyết định bằng cách nói ra ý kiến cá nhân.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 자신의 생각을 분명하게 말하면 좋겠다.Người nam mong người nữ nói rõ suy nghĩ của bản thân.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 갈등이 생기면 빨리 해결해야 한다.

Dịch: Khi xảy ra mâu thuẫn thì phải nhanh chóng giải quyết.

Vì sao sai: Đoạn hội thoại chưa xuất hiện mâu thuẫn. Hai người chỉ đang bàn cách đưa ra một quyết định chung.

③ 상대방이 원하는 것을 먼저 하는 게 좋다.

Dịch: Nên làm điều mà đối phương muốn trước.

Vì sao sai: Đây gần với thái độ của người nữ “cứ chọn nơi mọi người muốn”, nhưng người nam không đồng ý với cách im lặng nhường quyết định đó.

④ 상대방의 입장을 이해하려면 대화가 필요하다.

Dịch: Để hiểu lập trường của đối phương thì cần đối thoại.

Vì sao sai: Đây là nhận định chung có vẻ hợp lý nhưng quá rộng. Người nam nhấn mạnh cụ thể rằng người nữ phải 생각을 정확하게 말하다 (nói rõ suy nghĩ), không bàn về việc hiểu lập trường của đối phương.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 이거 조금 전에 받은 명함인데요. 디자인이 참 특이하죠?

남자: 그렇네요. 그림이 있는 것도 인상적이고요.

여자: 그런데 명함이라고 하기에는 정보가 좀 부족한 것 같지 않아요?

남자: 디자인 덕분에 이렇게 한 번 더 보게 되니까 전 좋은 것 같아요.

① 이 명함은 디자인이 인상적이어서 좋다.
② 이 명함은 디자인에 더 신경을 써야 한다.
③ 이 명함은 정보를 충분히 넣을 필요가 있다.
④ 이 명함은 명함을 준 사람에 대해 알기 쉽다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이거 조금 전에 받은 명함인데요. 디자인이 참 특이하죠?

Nữ: Đây là tấm danh thiếp tôi vừa nhận lúc nãy. Thiết kế thật độc đáo phải không?

남자: 그렇네요. 그림이 있는 것도 인상적이고요.

Nam: Đúng vậy. Việc có hình vẽ trên đó cũng rất ấn tượng.

여자: 그런데 명함이라고 하기에는 정보가 좀 부족한 것 같지 않아요?

Nữ: Nhưng xét là một tấm danh thiếp thì anh không thấy thông tin có vẻ hơi thiếu sao?

남자: 디자인 덕분에 이렇게 한 번 더 보게 되니까 전 좋은 것 같아요.

Nam: Nhờ thiết kế mà người ta nhìn lại thêm một lần như thế này, nên tôi thấy nó tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 명함을 받다: nhận danh thiếp
  • 디자인이 특이하다: thiết kế độc đáo
  • 그림이 있다: có hình vẽ
  • 인상적이다: gây ấn tượng
  • 정보가 부족하다: thiếu thông tin
  • 한 번 더 보게 되다: khiến người ta nhìn thêm một lần
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đưa ra một tấm danh thiếp có thiết kế khác lạ và có hình vẽ.
  • Người nam ngay từ đầu đánh giá phần hình ảnh là ấn tượng.
  • Người nữ nêu điểm hạn chế: lượng thông tin trên danh thiếp có vẻ ít.
  • Người nam vẫn đánh giá tích cực vì thiết kế khiến người nhận chú ý và xem lại danh thiếp.
Cách suy luận:

Quan điểm của người nam thể hiện ở hai câu 그림이 있는 것도 인상적이고요 (việc có hình vẽ cũng rất ấn tượng) và 전 좋은 것 같아요 (tôi thấy nó tốt). Vì vậy ① tóm tắt đúng đánh giá của anh.

Ý “thiếu thông tin” thuộc về người nữ. Trong dạng hỏi suy nghĩ của nam, không được chọn một nhận xét chỉ vì nó xuất hiện trong hội thoại; cần xác định đúng người nói và phản ứng cuối cùng của nhân vật được hỏi.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 명함은 디자인이 인상적이어서 좋다.Người nam thấy tấm danh thiếp tốt vì thiết kế gây ấn tượng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 명함은 디자인에 더 신경을 써야 한다.

Dịch: Tấm danh thiếp này cần chú ý hơn đến thiết kế.

Vì sao sai: Người nam đã đánh giá thiết kế hiện tại là 인상적이다 (ấn tượng) và nói mình thấy tốt, nên anh không yêu cầu cải thiện thêm thiết kế.

③ 이 명함은 정보를 충분히 넣을 필요가 있다.

Dịch: Tấm danh thiếp này cần đưa vào đầy đủ thông tin hơn.

Vì sao sai: Đây là mối băn khoăn của người nữ: 정보가 좀 부족하다 (thông tin hơi thiếu). Người nam không đồng tình theo hướng phê bình mà nhấn mạnh hiệu quả thu hút chú ý của thiết kế.

④ 이 명함은 명함을 준 사람에 대해 알기 쉽다.

Dịch: Tấm danh thiếp này giúp dễ biết về người đã đưa danh thiếp.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói người nhận dễ hiểu về chủ danh thiếp; trái lại, người nữ còn cho rằng thông tin có phần thiếu.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 기업 행사를 기획할 때는 어떤 부분에 신경을 써야 하나요?

남자: 행사의 목적이 무엇인지 잘 파악해야 합니다. 신제품 홍보를 위한 행사는 제품의 이미지에 맞게 분위기를 연출해야 하고요. 송년회같이 직원들을 위한 행사는 친목을 위한 다양한 프로그램이 필요합니다.

① 기업 행사는 분위기 연출이 가장 어렵다.
② 기업 행사는 행사의 목적을 고려해야 한다.
③ 기업 행사는 프로그램이 다양할수록 좋다.
④ 기업 행사는 직원들이 만족할 수 있어야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 기업 행사를 기획할 때는 어떤 부분에 신경을 써야 하나요?

Nữ: Khi lên kế hoạch cho sự kiện doanh nghiệp thì cần chú ý đến phần nào?

남자: 행사의 목적이 무엇인지 잘 파악해야 합니다.

Nam: Trước hết phải nắm rõ mục đích của sự kiện là gì.

남자: 신제품 홍보를 위한 행사는 제품의 이미지에 맞게 분위기연출해야 하고요.

Nam: Với sự kiện quảng bá sản phẩm mới, phải tạo bầu không khí phù hợp với hình ảnh của sản phẩm.

남자: 송년회같이 직원들을 위한 행사는 친목을 위한 다양한 프로그램이 필요합니다.

Nam: Với sự kiện dành cho nhân viên như tiệc cuối năm, cần có nhiều chương trình khác nhau nhằm tăng cường sự gắn kết.

Từ khóa quan trọng:
  • 기업 행사를 기획하다: lên kế hoạch sự kiện doanh nghiệp
  • 행사의 목적: mục đích của sự kiện
  • 잘 파악하다: nắm rõ
  • 신제품 홍보: quảng bá sản phẩm mới
  • 분위기를 연출하다: tạo dựng bầu không khí
  • 친목을 위한 프로그램: chương trình tăng cường giao lưu
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi nguyên tắc cần chú ý khi lập kế hoạch cho một sự kiện doanh nghiệp.
  • Người nam đưa ra nguyên tắc chung trước tiên: phải xác định rõ mục đích của sự kiện.
  • Nếu mục đích là quảng bá sản phẩm mới, bầu không khí phải phù hợp với hình ảnh sản phẩm.
  • Nếu là sự kiện cho nhân viên như tiệc cuối năm, chương trình phải phục vụ mục tiêu giao lưu và gắn kết.
Cách suy luận:

Câu chủ đề là 행사의 목적이 무엇인지 잘 파악해야 합니다 (phải nắm rõ mục đích của sự kiện là gì). Hai ví dụ sau chỉ chứng minh rằng nội dung tổ chức thay đổi tùy theo mục đích. Vì vậy đáp án ② là ý khái quát chính xác nhất.

Không nên lấy một chi tiết trong ví dụ làm kết luận chung. “Tạo bầu không khí” chỉ áp dụng cho sự kiện quảng bá sản phẩm, còn “chương trình đa dạng” được nêu trong trường hợp sự kiện dành cho nhân viên.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 기업 행사는 행사의 목적을 고려해야 한다.Khi tổ chức sự kiện doanh nghiệp cần xem xét mục đích của sự kiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기업 행사는 분위기 연출이 가장 어렵다.

Dịch: Việc tạo dựng bầu không khí là phần khó nhất của sự kiện doanh nghiệp.

Vì sao sai: Người nam không hề so sánh mức độ khó. Ông chỉ nói với sự kiện quảng bá sản phẩm thì phải 분위기를 연출하다 (tạo bầu không khí) phù hợp.

③ 기업 행사는 프로그램이 다양할수록 좋다.

Dịch: Chương trình của sự kiện doanh nghiệp càng đa dạng càng tốt.

Vì sao sai: Chương trình đa dạng chỉ cần thiết cho sự kiện nhằm tăng cường giao lưu giữa nhân viên; đây không phải nguyên tắc áp dụng cho mọi sự kiện.

④ 기업 행사는 직원들이 만족할 수 있어야 한다.

Dịch: Sự kiện doanh nghiệp phải làm cho nhân viên hài lòng.

Vì sao sai: Không phải mọi sự kiện đều dành cho nhân viên. Bài nghe còn nêu sự kiện quảng bá sản phẩm mới, nên phương án này thu hẹp phạm vi quá mức.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.