Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 64
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận theo cặp
Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định trọng tâm, hành động giao tiếp, mục đích nói và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc tăng số lượng đánh giá khách sạn
Đoạn nghe chung cho câu 21-22
Khách sạn남자: 최근 조사 자료를 보면 여행객들이 호텔을 선택할 때 가장 많이 참고하는 게 이용 후기라고 해요.
여자: 맞아요. 우리도 후기 관리에 더 신경을 써야 할 것 같아요. 우리 호텔은 고객 만족도는 높은 데 비해 이용 후기는 적은 편이잖아요.
남자: 그래서 고객들에게 후기 작성에 대해 적극적으로 알려야 할 것 같아요. 후기를 많이 남길 수 있도록 하는 이벤트도 해 보고요.
여자: 좋네요. 그럼 어떤 이벤트가 좋을지 한번 생각해 봐요.
Mở phân tích chung câu 21-22
남자: 최근 조사 자료를 보면 여행객들이 호텔을 선택할 때 가장 많이 참고하는 게 이용 후기라고 해요.
Nam: Theo số liệu khảo sát gần đây, điều mà khách du lịch tham khảo nhiều nhất khi chọn khách sạn là các đánh giá của người đã sử dụng.
여자: 맞아요. 우리도 후기 관리에 더 신경을 써야 할 것 같아요.
Nữ: Đúng vậy. Tôi nghĩ chúng ta cũng cần chú ý hơn đến việc quản lý các đánh giá.
우리 호텔은 고객 만족도는 높은 데 비해 이용 후기는 적은 편이잖아요.
Khách sạn của chúng ta có mức độ hài lòng của khách hàng cao, nhưng so với mức đó thì số đánh giá lại khá ít.
남자: 그래서 고객들에게 후기 작성에 대해 적극적으로 알려야 할 것 같아요.
Nam: Vì vậy, tôi nghĩ chúng ta cần tích cực thông báo cho khách hàng về việc viết đánh giá.
후기를 많이 남길 수 있도록 하는 이벤트도 해 보고요.
Và cũng nên thử tổ chức một sự kiện để khuyến khích họ để lại nhiều đánh giá hơn.
여자: 좋네요. 그럼 어떤 이벤트가 좋을지 한번 생각해 봐요.
Nữ: Hay đấy. Vậy chúng ta hãy thử nghĩ xem sự kiện nào sẽ phù hợp.
- 가장 많이 참고하다: tham khảo nhiều nhất
- 후기 관리에 신경을 쓰다: chú ý đến việc quản lý đánh giá
- 고객 만족도가 높다: mức độ hài lòng của khách hàng cao
- 이용 후기는 적은 편이다: số đánh giá của người dùng khá ít
- 후기 작성을 적극적으로 알리다: tích cực thông báo về việc viết đánh giá
- 이벤트를 해 보다: thử tổ chức sự kiện
- Dữ liệu khảo sát cho thấy đánh giá của người dùng là nguồn tham khảo quan trọng nhất khi khách du lịch chọn khách sạn.
- Khách sạn của người nữ có mức độ hài lòng cao nhưng số lượng đánh giá còn ít.
- Người nam đề xuất chủ động nhắc khách hàng viết đánh giá.
- Anh còn đề nghị tổ chức một sự kiện để tăng số lượng đánh giá.
- Người nữ đồng ý và đề nghị cùng suy nghĩ về hình thức sự kiện phù hợp.
Câu 21
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Người nam dựa trên số liệu khảo sát để nêu vấn đề: khách sạn có mức độ hài lòng cao nhưng đánh giá lại ít. Sau đó anh đưa ra hai biện pháp cùng hướng đến một mục tiêu: 후기 작성에 대해 적극적으로 알려야 할 것 같아요 (cần tích cực thông báo về việc viết đánh giá) và 후기를 많이 남길 수 있도록 하는 이벤트도 해 보고요 (cũng nên thử tổ chức sự kiện để khách để lại nhiều đánh giá).
Vì toàn bộ phát ngôn tập trung vào việc làm tăng số lượng đánh giá, phương án ③ khái quát chính xác nhất.
Dịch: Cần khảo sát xu hướng của khách du lịch.
Vì sao sai: Người nam chỉ dẫn lại kết quả của một cuộc khảo sát có sẵn, không đề xuất tiến hành khảo sát mới về xu hướng khách du lịch.
Dịch: Việc nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng phải được ưu tiên.
Vì sao sai: Người nữ nói rõ 고객 만족도는 높은 데 비해 (mức độ hài lòng của khách hàng vốn đã cao). Vấn đề cần giải quyết là số lượng đánh giá còn ít.
Dịch: Cần tích cực phân tích các đánh giá.
Vì sao sai: Hội thoại nói về việc khuyến khích khách viết thêm đánh giá, không nói đến phân tích nội dung đánh giá.
Câu 22
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Người nữ nói trực tiếp 우리 호텔은 고객 만족도는 높은 데 비해 (khách sạn của chúng ta có mức độ hài lòng của khách hàng cao). Do đó nội dung của phương án ④ được xác nhận rõ ràng.
Cần chú ý sự khác biệt về thời điểm: sự kiện viết đánh giá mới chỉ là đề xuất qua câu 이벤트도 해 보고요 (cũng nên thử tổ chức sự kiện), chưa phải hoạt động đang diễn ra.
Dịch: Khách sạn này đang tổ chức sự kiện viết đánh giá.
Vì sao sai: Hai người mới đang đề xuất và suy nghĩ về loại sự kiện phù hợp, nên sự kiện chưa được tổ chức.
Dịch: Người nam dự định khảo sát tài liệu liên quan đến khách sạn.
Vì sao sai: Anh viện dẫn 최근 조사 자료를 보면 (theo số liệu khảo sát gần đây), không nói mình sẽ thực hiện một cuộc khảo sát mới.
Dịch: Những khách hàng đã sử dụng khách sạn này để lại rất nhiều đánh giá.
Vì sao sai: Người nữ nói ngược lại rằng 이용 후기는 적은 편이잖아요 (số đánh giá của người dùng khá ít).
Câu 23-24: Nghe hướng dẫn thủ tục cấp lại giấy phép lái xe
Đoạn nghe chung cho câu 23-24
Thủ tục여자: 여보세요. 제가 운전면허증을 잃어버려서 다시 발급을 받고 싶은데요. 어떻게 하면 되나요?
남자: 운전면허 시험장으로 오시면 당일에 받을 수 있습니다. 오실 때 신분증을 꼭 챙겨 오셔야 하고요.
여자: 인터넷으로는 신청이 안 되나요? 면허 시험장이 너무 멀어서요.
남자: 인터넷으로도 가능합니다. 신청하실 때 가까운 경찰서를 지정해서 면허증을 받으시면 돼요. 그런데 시간은 두 주 정도 걸립니다.
Mở phân tích chung câu 23-24
여자: 여보세요. 제가 운전면허증을 잃어버려서 다시 발급을 받고 싶은데요. 어떻게 하면 되나요?
Nữ: A lô. Tôi làm mất giấy phép lái xe nên muốn được cấp lại. Tôi phải làm thế nào ạ?
남자: 운전면허 시험장으로 오시면 당일에 받을 수 있습니다.
Nam: Nếu đến trung tâm sát hạch giấy phép lái xe, chị có thể nhận ngay trong ngày.
오실 때 신분증을 꼭 챙겨 오셔야 하고요.
Khi đến, chị nhất định phải mang theo giấy tờ tùy thân.
여자: 인터넷으로는 신청이 안 되나요? 면허 시험장이 너무 멀어서요.
Nữ: Tôi không thể đăng ký qua mạng được sao? Trung tâm sát hạch ở quá xa.
남자: 인터넷으로도 가능합니다. 신청하실 때 가까운 경찰서를 지정해서 면허증을 받으시면 돼요.
Nam: Chị cũng có thể đăng ký qua mạng. Khi đăng ký, hãy chỉ định một đồn cảnh sát gần nhà rồi nhận giấy phép tại đó.
그런데 시간은 두 주 정도 걸립니다.
Tuy nhiên, quá trình này mất khoảng hai tuần.
- 운전면허증을 잃어버리다: làm mất giấy phép lái xe
- 다시 발급을 받다: được cấp lại
- 당일에 받다: nhận ngay trong ngày
- 신분증을 챙겨 오다: mang theo giấy tờ tùy thân
- 가까운 경찰서를 지정하다: chỉ định đồn cảnh sát gần nhà
- 두 주 정도 걸리다: mất khoảng hai tuần
- Người nữ làm mất giấy phép lái xe và gọi điện hỏi cách xin cấp lại.
- Đến trực tiếp trung tâm sát hạch: có thể nhận trong ngày và phải mang giấy tờ tùy thân.
- Người nữ muốn đăng ký qua mạng vì trung tâm sát hạch ở quá xa.
- Đăng ký trực tuyến: chọn một đồn cảnh sát gần nhà làm nơi nhận.
- Cách đăng ký trực tuyến mất khoảng hai tuần, không thể nhận ngay trong ngày.
Câu 23
Hành động남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Ngay đầu cuộc gọi, người nữ trình bày mình làm mất giấy phép và hỏi 다시 발급을 받고 싶은데요. 어떻게 하면 되나요? (tôi muốn được cấp lại; tôi phải làm thế nào?). Sau đó cô tiếp tục hỏi về khả năng đăng ký qua mạng.
Chuỗi câu hỏi đều nhằm tìm hiểu các cách xin cấp lại giấy phép lái xe, nên hành động giao tiếp phù hợp nhất là “hỏi về phương thức cấp lại” ở phương án ①.
Dịch: Người nữ đang xác nhận thời gian cấp lại giấy phép.
Vì sao sai: Thời gian hai tuần do người nam bổ sung ở cuối. Câu hỏi chính của người nữ là phải làm thế nào và có thể đăng ký qua mạng hay không.
Dịch: Người nữ đang tìm hiểu vị trí của trung tâm sát hạch.
Vì sao sai: Cô đã biết trung tâm quá xa và không hề hỏi địa chỉ hay đường đi đến trung tâm.
Dịch: Người nữ đang yêu cầu các giấy tờ cần thiết để được cấp giấy phép.
Vì sao sai: Người nam chỉ nhắc phải mang giấy tờ tùy thân khi đến trực tiếp; người nữ không yêu cầu gửi hay cung cấp hồ sơ.
Câu 24
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Người nam hướng dẫn rằng khi đăng ký trực tuyến, người nữ có thể 가까운 경찰서를 지정해서 면허증을 받으시면 돼요 (chỉ định đồn cảnh sát gần nhà rồi nhận giấy phép tại đó). Điều này xác nhận trực tiếp phương án ①.
Hai phương thức có thời gian khác nhau: đến trung tâm sát hạch thì nhận trong ngày; đăng ký qua mạng và nhận ở đồn cảnh sát thì mất khoảng hai tuần.
Dịch: Người nữ đã nộp đơn đăng ký qua mạng.
Vì sao sai: Cô mới hỏi liệu có thể đăng ký trực tuyến hay không, chưa thực hiện việc nộp đơn.
Dịch: Người nữ đang ở nơi gần trung tâm sát hạch.
Vì sao sai: Cô nói rõ 면허 시험장이 너무 멀어서요 (trung tâm sát hạch ở quá xa).
Dịch: Nếu sử dụng Internet thì có thể được cấp giấy phép ngay trong ngày.
Vì sao sai: Đăng ký trực tuyến mất khoảng hai tuần. Chỉ khi đến trực tiếp trung tâm sát hạch mới có thể nhận trong ngày.
Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về túi tái chế từ quần áo cứu hỏa
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Phỏng vấn여자: 오늘은 소방복을 재활용한 가방을 만들어 화제가 된 대학생들을 만나러 왔습니다. 어떻게 이런 일을 하게 되셨습니까?
남자: 소방관들이 시민을 위해 얼마나 힘든 환경에서 일하고 있는지를 알리고 싶었어요. 그래서 작년부터 저희의 전공을 살려 버려진 소방복을 재활용해 가방을 만들게 되었습니다. 가방의 소재가 특이하다 보니 자연스럽게 사람들의 관심을 모을 수 있었고 판매까지 하게 되었습니다. 현재는 가방을 판매한 수익금을 소방관의 활동을 알리는 데에 사용하고 있습니다. 저희의 작은 노력이 소방관의 어려움을 한 번 더 떠올리는 계기가 되었으면 좋겠습니다.
Mở phân tích chung câu 25-26
여자: 오늘은 소방복을 재활용한 가방을 만들어 화제가 된 대학생들을 만나러 왔습니다.
Nữ: Hôm nay chúng tôi đến gặp những sinh viên đại học đã trở thành chủ đề được chú ý nhờ làm túi từ quần áo cứu hỏa tái chế.
어떻게 이런 일을 하게 되셨습니까?
Các bạn đã bắt đầu công việc này như thế nào?
남자: 소방관들이 시민을 위해 얼마나 힘든 환경에서 일하고 있는지를 알리고 싶었어요.
Nam: Chúng tôi muốn cho mọi người biết các lính cứu hỏa đang làm việc trong môi trường khó khăn đến mức nào vì người dân.
그래서 작년부터 저희의 전공을 살려 버려진 소방복을 재활용해 가방을 만들게 되었습니다.
Vì vậy, từ năm ngoái chúng tôi đã vận dụng chuyên ngành của mình để tái chế quần áo cứu hỏa bị bỏ đi thành túi.
가방의 소재가 특이하다 보니 자연스럽게 사람들의 관심을 모을 수 있었고 판매까지 하게 되었습니다.
Vì chất liệu của chiếc túi đặc biệt nên sản phẩm tự nhiên thu hút được sự quan tâm của mọi người và cuối cùng còn được đưa ra bán.
현재는 가방을 판매한 수익금을 소방관의 활동을 알리는 데에 사용하고 있습니다.
Hiện nay, tiền thu được từ việc bán túi được dùng để giới thiệu các hoạt động của lực lượng cứu hỏa.
저희의 작은 노력이 소방관의 어려움을 한 번 더 떠올리는 계기가 되었으면 좋겠습니다.
Chúng tôi mong nỗ lực nhỏ bé này sẽ trở thành cơ hội để mọi người một lần nữa nghĩ đến những khó khăn của lính cứu hỏa.
- 소방복을 재활용하다: tái chế quần áo cứu hỏa
- 힘든 환경에서 일하다: làm việc trong môi trường khó khăn
- 전공을 살리다: vận dụng chuyên ngành
- 관심을 모으다: thu hút sự quan tâm
- 판매한 수익금: tiền thu được từ việc bán hàng
- 어려움을 떠올리는 계기: cơ hội để nhớ đến khó khăn
- Nhóm sinh viên muốn giúp mọi người biết đến môi trường làm việc khó khăn của lính cứu hỏa.
- Họ vận dụng chuyên ngành để tái chế quần áo cứu hỏa bị bỏ đi thành túi.
- Chất liệu khác lạ thu hút sự chú ý và sản phẩm đã được đưa ra bán.
- Tiền bán túi được dùng để quảng bá hoạt động của lực lượng cứu hỏa.
- Mục tiêu cuối cùng là khiến công chúng quan tâm và nhớ đến những khó khăn của lính cứu hỏa.
Câu 25
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Người nam lặp lại mục tiêu ở cả đầu và cuối: muốn cho mọi người biết hoàn cảnh làm việc khó khăn của lính cứu hỏa và mong sản phẩm trở thành 소방관의 어려움을 한 번 더 떠올리는 계기 (cơ hội để mọi người một lần nữa nghĩ đến khó khăn của lính cứu hỏa).
Việc làm túi, bán túi và sử dụng tiền thu được đều là phương tiện để thu hút sự quan tâm đến lực lượng cứu hỏa. Vì vậy suy nghĩ trung tâm là phương án ②.
Dịch: Cần cải thiện môi trường làm việc của lính cứu hỏa.
Vì sao sai: Môi trường làm việc khó khăn là lý do khởi đầu, nhưng người nam không trình bày biện pháp trực tiếp để cải thiện điều kiện làm việc.
Dịch: Mọi người phải noi theo tinh thần hy sinh của lính cứu hỏa.
Vì sao sai: Đoạn nghe kêu gọi sự quan tâm và nhận thức, không yêu cầu công chúng noi theo tinh thần hy sinh.
Dịch: Cần có biện pháp bảo đảm an toàn cho lính cứu hỏa.
Vì sao sai: Người nam không thảo luận chính sách hay biện pháp an toàn; anh giới thiệu một hoạt động truyền thông thông qua sản phẩm tái chế.
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Người nam nói rõ 버려진 소방복을 재활용해 가방을 만들게 되었습니다 (chúng tôi đã tái chế quần áo cứu hỏa bị bỏ đi để làm túi). Đây là mô tả trực tiếp về nguyên liệu và quá trình tạo sản phẩm, khớp hoàn toàn với ③.
Đoạn nghe còn xác nhận túi đã thu hút sự quan tâm và đã được bán, nên các phương án phủ định việc bán hoặc mức độ được biết đến đều sai.
Dịch: Người nam đang làm lính cứu hỏa.
Vì sao sai: Người nam là sinh viên đại học tham gia làm túi tái chế, không phải lính cứu hỏa.
Dịch: Chiếc túi này không được bán cho mọi người.
Vì sao sai: Người nam nói 판매까지 하게 되었습니다 (cuối cùng sản phẩm còn được đưa ra bán).
Dịch: Chiếc túi do người nam làm vẫn chưa được biết đến.
Vì sao sai: Chất liệu đặc biệt đã thu hút sự chú ý và nhóm sinh viên còn trở thành chủ đề được quan tâm.
Câu 27-28: Nghe trao đổi về sự thay đổi trong nhận thức đối với nam giới chăm con
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Nhận thức남자: 이번에 김 과장님도 육아 휴직을 신청했대요. 요즘 우리 회사 남자 직원들 중에 육아 휴직을 신청하는 사람들이 점점 많아지고 있어요.
여자: 그러게요. 제도가 바뀌면서 휴직 기간 동안 월급도 주고 경력 인정도 되니까 예전보다 신청에 대한 부담이 적어진 거겠죠.
남자: 제 생각엔 남성 육아를 긍정적으로 보는 시각이 많아진 게 큰 이유인 것 같아요. 정부나 회사에서 남성 육아를 권장하기도 하고요.
여자: 하긴 요즘 분위기가 많이 달라진 것 같긴 해요.
Mở phân tích chung câu 27-28
남자: 이번에 김 과장님도 육아 휴직을 신청했대요.
Nam: Nghe nói lần này trưởng phòng Kim cũng đã xin nghỉ để chăm con.
요즘 우리 회사 남자 직원들 중에 육아 휴직을 신청하는 사람들이 점점 많아지고 있어요.
Gần đây, số nam nhân viên trong công ty chúng ta xin nghỉ chăm con đang ngày càng tăng.
여자: 그러게요. 제도가 바뀌면서 휴직 기간 동안 월급도 주고 경력 인정도 되니까 예전보다 신청에 대한 부담이 적어진 거겠죠.
Nữ: Đúng vậy. Vì chế độ đã thay đổi, trong thời gian nghỉ vẫn được trả lương và được công nhận thâm niên, nên gánh nặng khi đăng ký chắc đã giảm hơn trước.
남자: 제 생각엔 남성 육아를 긍정적으로 보는 시각이 많아진 게 큰 이유인 것 같아요.
Nam: Theo tôi, nguyên nhân lớn là ngày càng có nhiều người nhìn nhận tích cực việc nam giới chăm sóc con cái.
정부나 회사에서 남성 육아를 권장하기도 하고요.
Chính phủ và các công ty cũng đang khuyến khích nam giới tham gia chăm con.
여자: 하긴 요즘 분위기가 많이 달라진 것 같긴 해요.
Nữ: Quả thật, bầu không khí gần đây dường như đã thay đổi rất nhiều.
- 육아 휴직을 신청하다: xin nghỉ để chăm con
- 점점 많아지다: ngày càng tăng
- 월급을 주다: trả lương
- 경력 인정이 되다: được công nhận thâm niên
- 긍정적으로 보는 시각: quan điểm nhìn nhận tích cực
- 남성 육아를 권장하다: khuyến khích nam giới chăm con
- Ngày càng có nhiều nam nhân viên trong công ty xin nghỉ chăm con.
- Chế độ mới vẫn trả lương trong thời gian nghỉ và công nhận thâm niên.
- Những thay đổi này làm giảm gánh nặng khi đăng ký nghỉ.
- Người nam cho rằng nguyên nhân lớn hơn là nhận thức về nam giới chăm con đã trở nên tích cực.
- Chính phủ và doanh nghiệp cũng đang khuyến khích nam giới tham gia chăm sóc con cái.
Câu 27
Mục đích남자가 말하는 의도로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Người nam bắt đầu bằng hiện tượng ngày càng nhiều nam nhân viên xin nghỉ chăm con, rồi nêu nguyên nhân chính: 남성 육아를 긍정적으로 보는 시각이 많아진 게 큰 이유 (nguyên nhân lớn là ngày càng có nhiều quan điểm tích cực về việc nam giới chăm con).
Anh còn nói chính phủ và công ty đang khuyến khích nam giới chăm con. Vì vậy mục đích phát ngôn là nói về sự thay đổi trong nhận thức xã hội, tương ứng với ④.
Dịch: Nhằm giúp mọi người nhận ra sự cần thiết của việc nam giới chăm con.
Vì sao sai: Người nam không kêu gọi hay thuyết phục rằng nam giới phải chăm con; anh đang giải thích hiện tượng và nguyên nhân của sự thay đổi.
Dịch: Nhằm giải thích chế độ dành cho nam giới chăm con.
Vì sao sai: Tiền lương và công nhận thâm niên được người nữ nhắc đến như một nguyên nhân phụ. Trọng tâm của người nam là nhận thức xã hội tích cực hơn.
Dịch: Nhằm chỉ ra vấn đề của việc nam giới chăm con.
Vì sao sai: Đoạn hội thoại mô tả xu hướng tích cực, không phê phán vấn đề hay bất lợi của nam giới chăm con.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Người nữ nói rõ 휴직 기간 동안 월급도 주고 경력 인정도 되니까 (trong thời gian nghỉ vẫn được trả lương và được công nhận thâm niên). Vì vậy phương án ② là nội dung được xác nhận trực tiếp.
Đoạn nghe mô tả chính sách đã thay đổi và đang được áp dụng, không phải mới ở giai đoạn chuẩn bị.
Dịch: Công ty của người nam không có người xin nghỉ chăm con.
Vì sao sai: Người nam nói số nam nhân viên xin nghỉ chăm con đang ngày càng tăng và trưởng phòng Kim cũng vừa đăng ký.
Dịch: Trong thời gian nghỉ chăm con, người lao động không được trả lương.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: 월급도 주고 (vẫn được trả lương).
Dịch: Chính phủ đang chuẩn bị triển khai chế độ nghỉ chăm con.
Vì sao sai: Chế độ đã thay đổi và đang được sử dụng. Chính phủ hiện khuyến khích nam giới chăm con, không phải mới chuẩn bị thực hiện chế độ.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người phát triển dịch vụ thuê bao sách điện tử
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Nhân vật남자: 사장님께서 만든 전자책 구독 서비스의 인기 비결이 뭐라고 생각하세요?
여자: 독서를 위한 다양한 서비스를 제공한다는 점이겠죠. 우선 매달 이용료를 내면 수만 권의 책을 얼마든지 읽을 수 있고요. 어려운 책은 전문가의 해설을 들으면서 읽거나 요약본으로 볼 수도 있어요. 모든 책에 음성 지원이 가능해서 이동 중에도 내용을 들을 수 있습니다.
남자: 최근에는 책의 내용을 만화나 동영상 등으로 소개하는 기능도 추가하셨다고요.
여자: 네. 더 즐겁게 독서할 수 있는 여러 방법을 계속 고민 중이에요.
Mở phân tích chung câu 29-30
남자: 사장님께서 만든 전자책 구독 서비스의 인기 비결이 뭐라고 생각하세요?
Nam: Theo giám đốc, bí quyết tạo nên sự phổ biến của dịch vụ thuê bao sách điện tử do chị xây dựng là gì?
여자: 독서를 위한 다양한 서비스를 제공한다는 점이겠죠.
Nữ: Có lẽ là vì dịch vụ cung cấp nhiều tiện ích đa dạng dành cho người đọc.
우선 매달 이용료를 내면 수만 권의 책을 얼마든지 읽을 수 있고요.
Trước hết, chỉ cần trả phí sử dụng hằng tháng là có thể đọc không giới hạn hàng chục nghìn cuốn sách.
어려운 책은 전문가의 해설을 들으면서 읽거나 요약본으로 볼 수도 있어요.
Với những cuốn sách khó, người dùng có thể vừa nghe phần thuyết minh của chuyên gia vừa đọc, hoặc xem bản tóm tắt.
모든 책에 음성 지원이 가능해서 이동 중에도 내용을 들을 수 있습니다.
Tất cả sách đều hỗ trợ âm thanh nên người dùng có thể nghe nội dung ngay cả khi đang di chuyển.
남자: 최근에는 책의 내용을 만화나 동영상 등으로 소개하는 기능도 추가하셨다고요.
Nam: Gần đây chị còn bổ sung chức năng giới thiệu nội dung sách bằng truyện tranh hoặc video, đúng không?
여자: 네. 더 즐겁게 독서할 수 있는 여러 방법을 계속 고민 중이에요.
Nữ: Vâng. Chúng tôi vẫn đang tiếp tục tìm kiếm nhiều cách để người dùng có thể đọc sách thú vị hơn.
- 전자책 구독 서비스: dịch vụ thuê bao sách điện tử
- 매달 이용료를 내다: trả phí sử dụng hằng tháng
- 얼마든지 읽다: đọc không giới hạn
- 전문가의 해설: phần thuyết minh của chuyên gia
- 요약본으로 보다: xem dưới dạng bản tóm tắt
- 음성 지원이 가능하다: có hỗ trợ âm thanh
- 기능을 추가하다: bổ sung chức năng
- Người nữ là người xây dựng dịch vụ thuê bao sách điện tử đang được yêu thích.
- Người dùng trả phí hằng tháng để đọc không giới hạn hàng chục nghìn cuốn sách.
- Sách khó có phần thuyết minh của chuyên gia và bản tóm tắt.
- Tất cả sách đều hỗ trợ âm thanh để có thể nghe khi di chuyển.
- Dịch vụ đã bổ sung chức năng giới thiệu nội dung bằng truyện tranh hoặc video và tiếp tục phát triển cách đọc thú vị hơn.
Câu 29
Nhân vật남자가 누구인지 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Người nam gọi người nữ là 사장님 (giám đốc) và hỏi về 사장님께서 만든 전자책 구독 서비스 (dịch vụ thuê bao sách điện tử do giám đốc tạo ra). Người nữ còn giải thích các chức năng hiện có và kế hoạch tiếp tục phát triển dịch vụ.
Những dấu hiệu này cho thấy cô là người phát triển dịch vụ thuê bao sách điện tử, nên chọn ④.
Dịch: Người nghiên cứu sách điện tử.
Vì sao sai: Người nữ không tiến hành khảo sát hoặc nghiên cứu sách điện tử; cô giới thiệu dịch vụ do mình xây dựng.
Dịch: Người lựa chọn sách điện tử giúp người khác.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói cô chọn sách cho từng người dùng. Cô phát triển một nền tảng có nhiều chức năng hỗ trợ đọc.
Dịch: Người đã đăng ký dịch vụ thuê bao sách điện tử.
Vì sao sai: Cô không phải khách hàng đăng ký sử dụng mà là người tạo ra và điều hành dịch vụ.
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Người nữ nói 어려운 책은 전문가의 해설을 들으면서 읽거나 (với sách khó, có thể vừa nghe phần thuyết minh của chuyên gia vừa đọc). Vì vậy dịch vụ có cung cấp phần giải thích hoặc thuyết minh về sách, đúng với ③.
Chức năng video không phải kế hoạch tương lai mà đã được bổ sung gần đây qua cách nói 기능도 추가하셨다고요 (nghe nói chị cũng đã bổ sung chức năng).
Dịch: Dịch vụ này có thể được sử dụng miễn phí.
Vì sao sai: Người dùng phải 매달 이용료를 내면 (trả phí sử dụng hằng tháng), nên đây không phải dịch vụ miễn phí.
Dịch: Dịch vụ này hiện vẫn chưa có nhiều người sử dụng.
Vì sao sai: Câu hỏi mở đầu nói về 인기 비결 (bí quyết tạo nên sự phổ biến), cho thấy dịch vụ đang được yêu thích; không có thông tin người dùng còn ít.
Dịch: Dịch vụ này dự định bổ sung chức năng video.
Vì sao sai: Chức năng giới thiệu nội dung sách bằng video đã được bổ sung gần đây, không phải mới dự định thực hiện.



