01/08/2026

TOPIK I kỳ thi 91 - 듣기 - Câu 17-24

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 91
Câu 17-24: Hội thoại và suy nghĩ của nhân vật nữ

Phần này luyện nghe hội thoại theo đúng đề 91. Ở câu 17-21, hãy xác định nhân vật, việc đã làm, tình trạng hiện tại và kế hoạch sắp tới để chọn nội dung đúng. Ở câu 22-24, hãy tập trung vào lời đánh giá, mong muốn và lý do của người nữ để tìm suy nghĩ trung tâm.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK I 91 phần 2
Lộ trình giải đề nghe

Nghe TOPIK I kỳ thi 91 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ phản xạ nghe ngắn đến hội thoại trung bình và đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-16

Nghe câu ngắn, chọn lời đáp, xác định địa điểm, chủ đề và tranh đúng.

Mở phần 1
Câu 17-24

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ của nhân vật nữ.

Đang học phần này
Câu 25-30

Nghe thông báo, hội thoại dài và đoạn kể chuyện cuối đề.

Mở phần 3
1

Câu 17-21: Nghe hội thoại và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Theo dõi đúng chủ thể và mốc thời gian của từng hành động. Đặc biệt chú ý các cặp đối lập như đã làm/chưa làm, đã xảy ra/dự định, người nam/người nữ. Sau đó đối chiếu từng phương án để loại những câu đổi người, đảo thời gian hoặc phủ định sai thông tin.

Câu 17

Nội dung đúng

여자: 민수 씨, 오랜만이에요. 방학 잘 보냈어요?

남자: 네. 외국어 공부도 하고 아르바이트도 했어요. 수미 씨는요?

여자: 저는 이번에 여행을 많이 했어요.

① 남자는 방학에 공부를 했습니다.
② 여자는 여행을 가지 못했습니다.
③ 여자는 방학에 남자를 자주 만났습니다.
④ 남자는 아르바이트를 한 적이 없습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 오랜만이에요. 방학보냈어요?

Nữ: Minsu, lâu rồi không gặp. Bạn đã trải qua kỳ nghỉ tốt chứ?

남자: 네. 외국어 공부도 하고 아르바이트했어요. 수미 씨는요?

Nam: Vâng. Tôi vừa học ngoại ngữ vừa làm thêm. Còn Sumi thì sao?

여자: 저는 이번에 여행을 많이 했어요.

Nữ: Lần này tôi đã đi du lịch nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 방학 잘 보냈어요?: đã trải qua kỳ nghỉ tốt chứ?
  • 외국어 공부도 하고: đã học cả ngoại ngữ
  • 아르바이트도 했어요: cũng đã làm thêm
  • 여행을 많이 했어요: đã đi du lịch nhiều
Sơ đồ nội dung:
  • Hai người gặp lại nhau sau một thời gian và nói về những việc đã làm trong kỳ nghỉ.
  • Người nam đã học ngoại ngữ và làm thêm.
  • Người nữ đã đi du lịch nhiều.
  • Đáp án đúng phải giữ nguyên người thực hiện và đúng việc đã xảy ra trong kỳ nghỉ.
Cách suy luận:

Người nam nói trực tiếp 외국어 공부도 하고 아르바이트도 했어요, trong đó 공부도 하고 xác nhận anh ấy đã học trong kỳ nghỉ. Vì vậy ① là nội dung trùng khớp. Các phương án còn lại hoặc phủ định điều đã xảy ra, hoặc thêm một việc không hề được nhắc đến.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 남자는 방학에 공부를 했습니다. Người nam đã học trong kỳ nghỉ.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여자는 여행을 가지 못했습니다.

Dịch: Người nữ đã không thể đi du lịch.

Vì sao sai: Người nữ nói 여행을 많이 했어요, nghĩa là đã đi du lịch nhiều; phương án này đảo ngược thành “không thể đi”.

③ 여자는 방학에 남자를 자주 만났습니다.

Dịch: Người nữ thường xuyên gặp người nam trong kỳ nghỉ.

Vì sao sai: Hội thoại không nói hai người đã gặp nhau trong kỳ nghỉ. Cụm 오랜만이에요 còn cho thấy họ lâu rồi mới gặp lại.

④ 남자는 아르바이트를 한 적이 없습니다.

Dịch: Người nam chưa từng làm thêm.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 아르바이트도 했어요, nên phương án “chưa từng làm thêm” hoàn toàn trái với kịch bản.

Câu 18

Nội dung đúng

남자: 어제 제가 일하는 곳에 가수 김준 씨가 왔어요.

여자: 정말요? 제가 좋아하는 가수예요.

남자: 같이 사진도 찍었는데 볼래요?

여자: 네. (잠시 후) 와, 멋있네요. 저도 한번 만나 보고 싶어요.

① 남자는 김준 씨를 모릅니다.
② 여자는 김준 씨를 좋아합니다.
③ 여자는 어제 김준 씨를 만났습니다.
④ 남자는 김준 씨와 사진을 찍지 못했습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어제 제가 일하는 곳에 가수 김준 씨가 왔어요.

Nam: Hôm qua ca sĩ Kim Jun đã đến nơi tôi làm việc.

여자: 정말요? 제가 좋아하는 가수예요.

Nữ: Thật sao? Đó là ca sĩ tôi thích.

남자: 같이 사진찍었는데 볼래요?

Nam: Tôi còn chụp ảnh cùng anh ấy, bạn có muốn xem không?

여자: 네. (잠시 후) 와, 멋있네요. 저도 한번 만나 보고 싶어요.

Nữ: Vâng. (Một lát sau) Oa, ngầu thật. Tôi cũng muốn gặp anh ấy một lần.

Từ khóa quan trọng:
  • 제가 좋아하는 가수예요: đó là ca sĩ tôi thích
  • 같이 사진도 찍었는데: đã chụp ảnh cùng
  • 저도 한번 만나 보고 싶어요: tôi cũng muốn gặp một lần
  • 어제 제가 일하는 곳에 왔어요: hôm qua đã đến nơi người nam làm việc
Sơ đồ nội dung:
  • Ca sĩ Kim Jun đã đến nơi làm việc của người nam vào hôm qua.
  • Người nữ nói Kim Jun là ca sĩ mình yêu thích.
  • Người nam đã chụp ảnh cùng Kim Jun và cho người nữ xem.
  • Người nữ chưa gặp Kim Jun; cô chỉ bày tỏ mong muốn được gặp sau khi xem ảnh.
Cách suy luận:

Câu xác định đáp án là 제가 좋아하는 가수예요. Chủ thể 제가 là người nữ và nội dung là “đó là ca sĩ tôi thích”, nên ② diễn đạt đúng. Cần tránh nhầm mong muốn 만나 보고 싶어요 với việc đã gặp trong quá khứ.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 여자는 김준 씨를 좋아합니다. Người nữ thích Kim Jun.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 김준 씨를 모릅니다.

Dịch: Người nam không biết Kim Jun.

Vì sao sai: Người nam biết Kim Jun là ca sĩ, nói anh ấy đã đến nơi làm việc và còn chụp ảnh cùng; không thể kết luận là không biết.

③ 여자는 어제 김준 씨를 만났습니다.

Dịch: Người nữ đã gặp Kim Jun hôm qua.

Vì sao sai: Người gặp Kim Jun hôm qua là người nam. Người nữ nói 저도 한번 만나 보고 싶어요, tức là vẫn muốn được gặp một lần.

④ 남자는 김준 씨와 사진을 찍지 못했습니다.

Dịch: Người nam đã không thể chụp ảnh với Kim Jun.

Vì sao sai: Kịch bản nói 같이 사진도 찍었는데, xác nhận người nam đã chụp ảnh cùng Kim Jun.

Câu 19

Nội dung đúng

여자: 오후에 친구들하고 축구를 보기로 했는데 민수 씨도 올래요?

남자: 어디에서 볼 거예요?

여자: 우리 집에서 볼 거예요. 축구 본 후에 저녁도 같이 먹어요.

남자: 좋아요. 수업 끝나고 바로 갈게요.

① 남자는 오늘 수업이 없습니다.
② 남자는 여자와 축구를 볼 겁니다.
③ 여자는 오후에 남자의 집에 가려고 합니다.
④ 여자는 축구를 보기 전에 저녁을 먹을 겁니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오후에 친구들하고 축구보기로 했는데 민수 씨도 올래요?

Nữ: Chiều nay tôi đã hẹn xem bóng đá với các bạn, Minsu cũng đến nhé?

남자: 어디에서 볼 거예요?

Nam: Sẽ xem ở đâu?

여자: 우리 에서 볼 거예요. 축구 본 후에 저녁도 같이 먹어요.

Nữ: Sẽ xem ở nhà tôi. Sau khi xem bóng đá, chúng ta cùng ăn tối nhé.

남자: 좋아요. 수업 끝나고 바로 갈게요.

Nam: Được. Học xong tôi sẽ đến ngay.

Từ khóa quan trọng:
  • 축구를 보기로 했는데: đã hẹn xem bóng đá
  • 우리 집에서 볼 거예요: sẽ xem ở nhà người nữ
  • 축구 본 후에: sau khi xem bóng đá
  • 수업 끝나고 바로 갈게요: học xong sẽ đến ngay
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã có kế hoạch xem bóng đá với bạn bè vào buổi chiều.
  • Cô mời người nam tham gia và anh ấy đồng ý.
  • Địa điểm là nhà của người nữ.
  • Sau khi xem bóng đá, mọi người mới cùng ăn tối.
Cách suy luận:

Người nữ mời 민수 씨도 올래요? và người nam đáp 좋아요, sau đó nói sẽ đến ngay khi tan học. Vì vậy anh ấy sẽ cùng người nữ xem bóng đá, đúng với ②. Cần phân biệt 보다 “xem” với 하다 “chơi”.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 남자는 여자와 축구를 볼 겁니다. Người nam sẽ xem bóng đá cùng người nữ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 오늘 수업이 없습니다.

Dịch: Hôm nay người nam không có tiết học.

Vì sao sai: Người nam nói 수업 끝나고, cho thấy hôm nay có tiết học và sẽ đến sau khi học xong.

③ 여자는 오후에 남자의 집에 가려고 합니다.

Dịch: Buổi chiều người nữ định đến nhà người nam.

Vì sao sai: Địa điểm được nói là 우리 집 trong lời người nữ, tức nhà của người nữ, không phải nhà người nam.

④ 여자는 축구를 보기 전에 저녁을 먹을 겁니다.

Dịch: Người nữ sẽ ăn tối trước khi xem bóng đá.

Vì sao sai: Kịch bản dùng 축구 본 후에, nghĩa là ăn tối sau khi xem bóng đá; phương án đã đảo thứ tự.

Câu 20

Nội dung đúng

여자: 민수 씨는 기타를 정말 잘 치네요. 얼마나 쳤어요?

남자: 저는 오 년 정도 기타를 쳤어요.

여자: 전 한 달 전에 치기 시작했어요. 그런데 혼자 연습하니까 어렵네요.

남자: 그럼 제가 좀 가르쳐 줄까요? 주말에는 시간이 있으니까 연락 주세요.

① 남자는 주말에 바쁩니다.
② 여자는 오 년 동안 기타를 쳤습니다.
③ 여자는 혼자 기타 연습을 했습니다.
④ 남자는 여자에게 기타를 배우려고 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨는 기타를 정말 잘 치네요. 얼마나 쳤어요?

Nữ: Minsu chơi đàn ghi-ta thật giỏi. Bạn đã chơi được bao lâu rồi?

남자: 저는 오 년 정도 기타를 쳤어요.

Nam: Tôi đã chơi đàn ghi-ta khoảng năm năm.

여자: 전 한 달 전에 치기 시작했어요. 그런데 혼자 연습하니까 어렵네요.

Nữ: Tôi bắt đầu chơi từ một tháng trước. Nhưng tự luyện một mình nên thấy khó.

남자: 그럼 제가 좀 가르쳐 줄까요? 주말에는 시간이 있으니까 연락 주세요.

Nam: Vậy tôi dạy bạn một chút nhé? Cuối tuần tôi có thời gian nên hãy liên lạc với tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 오 년 정도 기타를 쳤어요: người nam đã chơi khoảng năm năm
  • 한 달 전에 치기 시작했어요: người nữ bắt đầu một tháng trước
  • 혼자 연습하니까 어렵네요: tự luyện một mình nên thấy khó
  • 제가 좀 가르쳐 줄까요?: người nam đề nghị dạy
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam đã chơi đàn ghi-ta khoảng năm năm và chơi khá giỏi.
  • Người nữ mới bắt đầu một tháng trước.
  • Cô đã tự luyện đàn một mình và cảm thấy khó.
  • Người nam rảnh vào cuối tuần và đề nghị dạy người nữ.
Cách suy luận:

Thông tin khớp trực tiếp là 혼자 연습하니까 어렵네요: người nữ đã luyện đàn một mình nên thấy khó. Vì thế ③ đúng. Hai mốc 오 년한 달 thuộc về hai người khác nhau, đây là bẫy đổi nhân vật thường gặp.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 여자는 혼자 기타 연습을 했습니다. Người nữ đã tự luyện đàn ghi-ta một mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 주말에 바쁩니다.

Dịch: Người nam bận vào cuối tuần.

Vì sao sai: Người nam nói 주말에는 시간이 있으니까, nghĩa là cuối tuần có thời gian, không phải bận.

② 여자는 오 년 동안 기타를 쳤습니다.

Dịch: Người nữ đã chơi đàn ghi-ta trong năm năm.

Vì sao sai: Người chơi năm năm là người nam. Người nữ mới bắt đầu từ một tháng trước.

④ 남자는 여자에게 기타를 배우려고 합니다.

Dịch: Người nam định học đàn ghi-ta từ người nữ.

Vì sao sai: Chiều truyền đạt bị đảo ngược: người nam đề nghị 가르쳐 줄까요?, tức anh ấy sẽ dạy người nữ.

Câu 21

Nội dung đúng

여자: 손님, 무엇을 도와 드릴까요?

남자: 이 휴대 전화요. 소리가 안 들려서요.

여자: 음, 고칠 수는 있는데 한 시간 정도 걸릴 것 같습니다.

남자: 네, 알겠습니다. 그럼 여기서 기다릴게요.

① 남자는 새 휴대 전화를 받았습니다.
② 남자는 휴대 전화를 찾으러 왔습니다.
③ 남자의 휴대 전화는 고칠 수 없습니다.
④ 남자의 휴대 전화는 소리가 들리지 않습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 21
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 손님, 무엇을 도와 드릴까요?

Nữ: Thưa quý khách, tôi có thể giúp gì cho anh?

남자:휴대 전화요. 소리가 안 들려서요.

Nam: Chiếc điện thoại di động này ạ. Vì không nghe thấy âm thanh.

여자: 음, 고칠 수는 있는데 한 시간 정도 걸릴 것 같습니다.

Nữ: Ừm, có thể sửa được nhưng có lẽ sẽ mất khoảng một tiếng.

남자: 네, 알겠습니다. 그럼 여기서 기다릴게요.

Nam: Vâng, tôi hiểu rồi. Vậy tôi sẽ đợi ở đây.

Từ khóa quan trọng:
  • 소리가 안 들려서요: không nghe thấy âm thanh
  • 고칠 수는 있는데: có thể sửa được
  • 한 시간 정도 걸리다: mất khoảng một tiếng
  • 여기서 기다릴게요: sẽ đợi ở đây
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam mang điện thoại đến nhờ kiểm tra vì máy không phát ra âm thanh nghe được.
  • Nhân viên xác nhận có thể sửa.
  • Việc sửa dự kiến mất khoảng một tiếng.
  • Người nam quyết định chờ tại cửa hàng.
Cách suy luận:

Người nam nêu lỗi ngay từ đầu: 소리가 안 들려서요. Câu này tương ứng chính xác với ④ “điện thoại của người nam không nghe thấy âm thanh”. Không được chọn ③ vì nhân viên nói rõ 고칠 수는 있는데, tức vẫn sửa được.

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 남자의 휴대 전화는 소리가 들리지 않습니다. Điện thoại của người nam không nghe thấy âm thanh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 새 휴대 전화를 받았습니다.

Dịch: Người nam đã nhận một chiếc điện thoại mới.

Vì sao sai: Không có việc mua hay nhận điện thoại mới; anh ấy mang chiếc điện thoại đang bị lỗi đến sửa.

② 남자는 휴대 전화를 찾으러 왔습니다.

Dịch: Người nam đến để lấy điện thoại.

Vì sao sai: Anh ấy đang giao điện thoại để sửa và quyết định chờ tại chỗ, không phải đến nhận một máy đã sửa xong.

③ 남자의 휴대 전화는 고칠 수 없습니다.

Dịch: Điện thoại của người nam không thể sửa được.

Vì sao sai: Nhân viên nói 고칠 수는 있는데, nghĩa là có thể sửa, chỉ cần khoảng một tiếng.

2

Câu 22-24: Nghe và chọn suy nghĩ trung tâm của người nữ

Cách làm dạng này: Tìm câu thể hiện trực tiếp mong muốn, đánh giá hoặc lựa chọn của người nữ, rồi kiểm tra lý do đi kèm. Đáp án đúng phải khái quát được toàn bộ thái độ của cô ấy, không chỉ chép một chi tiết phụ hoặc quan điểm do người nam đưa ra.

Câu 22

Suy nghĩ của nữ

남자: 시험 때문에 아침에 일찍 일어나니까 공부도 안 되고 힘드네요.

여자: 그래요? 전 아침 일찍 공부하면 더 잘 되는데요.

남자: 전 일찍 일어나면 너무 피곤해요. 수미 씨는 괜찮아요?

여자: 네. 저는 피곤하지 않고 기분이 더 좋아요.

① 이번 시험을 잘 보고 싶습니다.
② 친구와 같이 공부하고 싶습니다.
③ 아침 일찍 일어나는 것이 좋습니다.
④ 피곤할 때 더 많이 자는 것이 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 22
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 시험 때문에 아침일찍 일어나니까 공부도 안 되고 힘드네요.

Nam: Vì kỳ thi nên tôi dậy sớm vào buổi sáng, nhưng học cũng không vào và thấy mệt.

여자: 그래요? 전 아침 일찍 공부하면 더 잘 되는데요.

Nữ: Vậy sao? Tôi học vào sáng sớm thì lại hiệu quả hơn.

남자: 전 일찍 일어나면 너무 피곤해요. 수미 씨는 괜찮아요?

Nam: Tôi dậy sớm thì rất mệt. Sumi có ổn không?

여자: 네. 저는 피곤하지 않고 기분이 더 좋아요.

Nữ: Vâng. Tôi không mệt mà tâm trạng còn tốt hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 아침 일찍 공부하면 더 잘 되다: học sáng sớm thì hiệu quả hơn
  • 피곤하지 않고: không mệt
  • 기분이 더 좋아요: tâm trạng còn tốt hơn
  • 일찍 일어나다: dậy sớm
Sơ đồ nội dung:
  • Người nam thấy dậy sớm khiến mình mệt và học không hiệu quả.
  • Người nữ có trải nghiệm ngược lại: học vào sáng sớm hiệu quả hơn.
  • Cô không thấy mệt khi dậy sớm.
  • Cô còn cảm thấy tâm trạng tốt hơn, nên đánh giá tích cực việc dậy sớm.
Cách suy luận:

Suy nghĩ của người nữ được thể hiện qua hai ý tích cực: 더 잘 되는데요기분이 더 좋아요. Cô cho rằng dậy sớm và học vào sáng sớm phù hợp với mình. Vì vậy ③ là câu khái quát đúng nhất, còn các phương án khác không phải quan điểm cô nêu.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 아침 일찍 일어나는 것이 좋습니다. Người nữ cho rằng dậy sớm vào buổi sáng là tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이번 시험을 잘 보고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn làm tốt kỳ thi lần này.

Vì sao sai: Kỳ thi chỉ là lý do khiến người nam dậy sớm. Người nữ không nói mong muốn đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

② 친구와 같이 공부하고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn học cùng bạn.

Vì sao sai: Không có nội dung học chung; cô chỉ nói về thời điểm học vào sáng sớm.

④ 피곤할 때 더 많이 자는 것이 좋습니다.

Dịch: Khi mệt thì ngủ nhiều hơn là tốt.

Vì sao sai: Người nữ nói mình không mệt khi dậy sớm và tâm trạng còn tốt hơn, không khuyên ngủ thêm khi mệt.

Câu 23

Suy nghĩ của nữ

여자: 저기요. 아까 냉면을 주문했는데 언제 나와요?

남자: 조금만 더 기다려 주세요. 오늘은 손님이 좀 많아서요.

여자: 시간이 없어서 그런데 빨리 좀 주실 수 있어요?

남자: 네. 죄송합니다. 바로 확인해 보겠습니다.

① 냉면을 만들어 먹고 싶습니다.
② 음식을 바로 주문해야 합니다.
③ 냉면이 빨리 나오면 좋겠습니다.
④ 음식을 배달해서 먹는 것이 좋습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 23
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저기요. 아까 냉면주문했는데 언제 나와요?

Nữ: Xin lỗi. Tôi đã gọi món mì lạnh lúc nãy, khi nào món ra vậy?

남자: 조금만 더 기다려 주세요. 오늘은 손님이 좀 많아서요.

Nam: Xin hãy đợi thêm một chút. Hôm nay khách hơi đông.

여자: 시간이 없어서 그런데 빨리 좀 주실 수 있어요?

Nữ: Tôi không có thời gian, anh có thể mang ra nhanh một chút được không?

남자: 네. 죄송합니다. 바로 확인해 보겠습니다.

Nam: Vâng. Xin lỗi quý khách. Tôi sẽ kiểm tra ngay.

Từ khóa quan trọng:
  • 언제 나와요?: khi nào món ra?
  • 조금만 더 기다려 주세요: hãy đợi thêm một chút
  • 시간이 없어서: vì không có thời gian
  • 빨리 좀 주실 수 있어요?: có thể mang ra nhanh không?
Sơ đồ nội dung:
  • Người nữ đã gọi mì lạnh từ trước nhưng món vẫn chưa được mang ra.
  • Nhà hàng đông khách nên người nam yêu cầu chờ thêm.
  • Người nữ đang vội vì không có thời gian.
  • Mong muốn trung tâm của cô là món mì lạnh được mang ra nhanh.
Cách suy luận:

Câu thể hiện rõ mong muốn là 빨리 좀 주실 수 있어요?. Người nữ không hỏi cách làm món hay cách đặt món; cô muốn món đã gọi được phục vụ nhanh vì đang thiếu thời gian. Do đó ③ tóm tắt chính xác nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 냉면이 빨리 나오면 좋겠습니다. Người nữ mong món mì lạnh được mang ra nhanh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 냉면을 만들어 먹고 싶습니다.

Dịch: Người nữ muốn tự làm mì lạnh để ăn.

Vì sao sai: Cô đang ở nhà hàng và đã gọi món; không có ý định tự nấu mì lạnh.

② 음식을 바로 주문해야 합니다.

Dịch: Phải gọi món ngay.

Vì sao sai: Người nữ đã gọi mì lạnh từ trước bằng 아까 냉면을 주문했는데; vấn đề là món ra chậm, không phải chưa gọi món.

④ 음식을 배달해서 먹는 것이 좋습니다.

Dịch: Ăn đồ giao tận nơi thì tốt.

Vì sao sai: Hội thoại diễn ra trong tình huống phục vụ tại nhà hàng; không có nội dung đặt giao đồ ăn.

Câu 24

Suy nghĩ của nữ

남자: 미영 씨, 이제 수업 시작하는데 어디 가요?

여자: 수첩이 없어서 찾으러 가요. 음악실에 두고 온 것 같아요.

남자: 나중에 찾으러 가요. 그때 가서 없으면 새로 사고요.

여자: 중요한 수첩이라서요. 수업 전에 올 수 있어요.

① 수첩을 찾으러 가고 싶습니다.
② 수업 시간에 늦으면 안 됩니다.
③ 수첩을 새로 사는 것이 좋습니다.
④ 중요한 일은 천천히 해야 합니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 미영 씨, 이제 수업 시작하는데 어디 가요?

Nam: Miyeong, lớp sắp bắt đầu rồi, bạn đi đâu vậy?

여자: 수첩이 없어서 찾으러 가요. 음악실두고 온 것 같아요.

Nữ: Tôi không thấy sổ tay nên đi tìm. Hình như tôi để quên ở phòng nhạc.

남자: 나중에 찾으러 가요. 그때 가서 없으면 새로 사고요.

Nam: Hãy đi tìm sau. Đến lúc đó nếu không có thì mua cái mới.

여자: 중요한 수첩이라서요. 수업 전에 수 있어요.

Nữ: Vì đó là cuốn sổ tay quan trọng. Tôi có thể quay lại trước giờ học.

Từ khóa quan trọng:
  • 수첩이 없어서 찾으러 가요: không thấy sổ nên đi tìm
  • 음악실에 두고 온 것 같아요: hình như để quên ở phòng nhạc
  • 중요한 수첩이라서요: vì đó là cuốn sổ quan trọng
  • 수업 전에 올 수 있어요: có thể về trước giờ học
Sơ đồ nội dung:
  • Lớp sắp bắt đầu nhưng người nữ rời đi để tìm sổ tay.
  • Cô đoán mình đã để quên sổ ở phòng nhạc.
  • Người nam đề nghị tìm sau hoặc mua sổ mới.
  • Người nữ vẫn muốn đi tìm ngay vì sổ quan trọng và tin rằng sẽ quay lại kịp.
Cách suy luận:

Hành động và mong muốn của người nữ được nói ngay ở câu 수첩이 없어서 찾으러 가요, sau đó được củng cố bởi lý do 중요한 수첩이라서요. Vì vậy suy nghĩ trung tâm là muốn đi tìm cuốn sổ, tương ứng ①.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 수첩을 찾으러 가고 싶습니다. Người nữ muốn đi tìm cuốn sổ tay.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 수업 시간에 늦으면 안 됩니다.

Dịch: Không được đến lớp muộn.

Vì sao sai: Người nữ có nói sẽ quay lại trước giờ học, nhưng đó chỉ là điều kiện để đi tìm sổ; trọng tâm là cuốn sổ quan trọng và cô muốn tìm nó.

③ 수첩을 새로 사는 것이 좋습니다.

Dịch: Mua một cuốn sổ mới thì tốt.

Vì sao sai: Đây là gợi ý của người nam nếu không tìm thấy. Người nữ không đồng ý mà vẫn quyết định đi tìm sổ cũ.

④ 중요한 일은 천천히 해야 합니다.

Dịch: Việc quan trọng phải làm từ từ.

Vì sao sai: Không có quan điểm chung như vậy. Trái lại, người nữ đang muốn đi tìm ngay trước khi lớp bắt đầu.

Nguồn nghe YouTube

Gợi ý học phần 2: Ở lượt nghe đầu, hãy ghi nhanh theo ba cột “người nam - người nữ - việc xảy ra”. Với câu 17-21, kiểm tra kỹ chủ thể và thời điểm. Với câu 22-24, gạch dưới lời mong muốn hoặc đánh giá của người nữ cùng lý do phía sau. Chỉ mở kịch bản sau khi đã chọn đáp án để rèn khả năng xử lý thông tin bằng tai.